Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh: Tiếp cận theo phương pháp trắc lượng thư mục

Nghiên cứu - Trao đổi 17:00 | 04/05/2026
Nghiên cứu này thực hiện phân tích trắc lượng thư mục nhằm tổng hợp và đánh giá sự phát triển của các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh trong giai đoạn 2014-2025.

Nguyễn Hà My, Phó Hương Linh, Nguyễn Quỳnh Chi,

Nguyễn Phan Ngọc Ánh, Ngô Phương Hà

Sinh viên Trường Đại học Thương mại

Nguyễn Thị Thu Hà

Email: [email protected]

Giảng viên Trường Đại học Thương mại

Tóm tắt

Nghiên cứu này thực hiện phân tích trắc lượng thư mục nhằm tổng hợp và đánh giá sự phát triển của các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh trong giai đoạn 2014-2025. Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Scopus, bao gồm 75 bài báo khoa học có phản biện đáp ứng các tiêu chí lựa chọn. Bộ dữ liệu được phân tích bằng phần mềm VOSviewer. Kết quả cho thấy, số lượng công bố tăng mạnh từ năm 2020, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của giới học thuật đối với khởi nghiệp xanh trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững. Bốn cụm nghiên cứu chính được xác định, tập trung vào các yếu tố tâm lý cá nhân, bối cảnh giáo dục đại học, các cấu trúc liên quan đến ý định và các khung lý thuyết hành vi. Nghiên cứu cũng chỉ ra các khoảng trống quan trọng và đề xuất định hướng tiếp cận tích hợp cho các nghiên cứu trong tương lai.

Từ khóa: Khởi nghiệp xanh, ý định khởi nghiệp xanh, trắc lượng thư mục

Abstract

The study conducts a bibliometric analysis to synthesize and evaluate the development of research on green entrepreneurial intention during the period 2014-2025. Data were collected from the Scopus database, including 75 peer-reviewed journal articles that met the selection criteria. The dataset was analyzed using VOSviewer.

The results show that the number of publications has increased significantly since 2020, reflecting the growing academic interest in green entrepreneurship in the context of the transition toward a sustainable economy. Four main research clusters are identified, focusing on individual psychological factors, the higher education context, intention-related constructs, and behavioral theoretical frameworks. The study also highlights important research gaps and proposes integrated approaches for future research directions.

Keywords: Green entrepreneurship, green entrepreneurial intention, bibliometric analysis

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong những thập kỷ gần đây, nền kinh tế toàn cầu liên tục phải đối mặt với các thách thức môi trường ngày càng phức tạp, đòi hỏi một sự chuyển đổi cấp bách sang mô hình kinh tế bền vững hơn. Từ đó, khởi nghiệp xanh trở thành chiến lược then chốt nhằm thúc đẩy phát triển bền vững toàn cầu (Wang và cộng sự, 2022).

Khởi nghiệp xanh được xem là một cách tiếp cận đổi mới, tích hợp mục tiêu kinh tế với trách nhiệm môi trường (Li và cộng sự, 2023). Khởi nghiệp xanh bắt nguồn từ khuôn khổ phát triển bền vững, nhấn mạnh sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường (Todos, 2023). Trong khi khởi nghiệp truyền thống hướng tới lợi nhuận tài chính, thì khởi nghiệp xanh chú trọng tạo ra giá trị kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học đã bắt đầu tích hợp các nguyên tắc phát triển bền vững vào chương trình đào tạo, định hướng nghiên cứu và chính sách thể chế (Machado và Davim, 2023).

Hiện nay, các nghiên cứu về khởi nghiệp xanh ngày càng đa dạng và đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau (Wang và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng và sự phát triển của nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh. Nhiều nghiên cứu hiện nay còn giới hạn trong phạm vi không gian nhất định hoặc tiếp cận theo hướng khái niệm, nên chưa phản ánh đầy đủ bức tranh toàn cầu. Vì vậy, phân tích trắc lượng thư mục được xem là công cụ hiệu quả để nhận diện xu hướng công bố, mạng lưới trích dẫn và sự phát triển chủ đề trong nghiên cứu khởi nghiệp xanh (Zhu và cộng sự, 2023).

Theo Horn và cộng sự (2022), sự phức tạp về tính liên ngành của lĩnh vực này thường dẫn đến tình trạng phân mảnh trong nghiên cứu, khi các học giả từ các lĩnh vực khác nhau làm việc một cách riêng lẻ mà thiếu sự phối hợp liên ngành hiệu quả.

Căn cứ vào khoảng trống nghiên cứu trên, nghiên cứu này nhằm thực hiện phân tích trắc lượng thư mục đối với các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh. Thông qua phân tích cấu trúc trích dẫn, sự phát triển của các chủ đề và mạng lưới hợp tác học thuật từ các công bố hiện có, nghiên cứu cung cấp cái nhìn rõ nét hơn về cách tiếp cận và triển khai khởi nghiệp xanh. Kết quả nghiên cứu góp phần hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách giáo dục và các chủ thể thực tiễn trong việc xây dựng các chiến lược và chính sách hiệu quả hơn nhằm thúc đẩy khởi nghiệp bền vững.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này nhằm khám phá và phân tích tổng quan các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh trong giai đoạn 2014-2025. Phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) là phương pháp định lượng có cấu trúc giúp xác định và làm rõ các vấn đề nghiên cứu trong một lĩnh vực (Chen và cộng sự, 2017), qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về một lĩnh vực, đồng thời hỗ trợ nhận diện khoảng trống tri thức, định hướng các hướng nghiên cứu mới và đánh giá các đóng góp quan trọng trong lĩnh vực đó.

Thu thập dữ liệu

Dữ liệu cho nghiên cứu được nhóm tác giả thu thập từ cơ sở dữ liệu Scopus - một nguồn tài liệu học thuật uy tín, được công nhận rộng rãi. Việc tìm kiếm được tập trung vào các bài báo bằng tiếng Anh được công bố trên các tạp chí khoa học có phản biện trong giai đoạn 2014-2025. Các từ khóa tìm kiếm bao gồm “green entrepreneurship intention” và “green entrepreneurial intention”. Câu lệnh tìm kiếm cụ thể được xây dựng như sau: TITLE-ABS-KEY (green entrepreneurship intention OR green entrepreneurial intention) AND (LIMIT-TO (DOCTYPE, “ar”)) AND (LIMIT-TO (LANGUAGE, “English”)) AND (LIMIT-TO (SRCTYPE, “j”)).

Quy trình sàng lọc và lựa chọn tài liệu được thực hiện theo hướng tiếp cận có hệ thống và được minh họa trong Hình 1. Cụ thể, tổng cộng 90 bài báo được xác định từ cơ sở dữ liệu Scopus và không có bản ghi trùng lặp hoặc bị loại bỏ ở giai đoạn tiền sàng lọc. Toàn bộ 90 bài báo được đưa vào bước sàng lọc ban đầu và đều được giữ lại. Tiếp theo, 90 bài báo được truy xuất toàn văn, trong đó có 15 bài không thể tiếp cận được. Do đó, 75 bài báo còn lại được đánh giá về mức độ phù hợp. Kết quả cho thấy toàn bộ 75 bài đều đáp ứng các tiêu chí lựa chọn và được đưa vào phân tích cuối cùng. Quy trình này góp phần đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của bộ dữ liệu nghiên cứu.

Hình 1: Sơ đồ quy trình PRISMA cho nghiên cứu tổng quan hệ thống mới

Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh: Tiếp cận theo phương pháp trắc lượng thư mục

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Phân tích dữ liệu

Trong nghiên cứu này, phần mềm VOSviewer 1.6.20 được sử dụng để thực hiện phân tích trắc lượng thư mục. Bên cạnh chức năng chính là phân tích thư mục, công cụ này còn hỗ trợ hiệu quả trong phân tích văn bản và trực quan hóa dữ liệu, cho phép xây dựng và khám phá các mạng lưới tri thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bộ dữ liệu cuối cùng được nhập vào phần mềm VOSviewer để thực hiện phân tích đồng xuất hiện từ khóa, qua đó xác định các mối liên kết giữa các thuật ngữ và phân cụm các chủ đề nổi bật trong lĩnh vực khởi nghiệp xanh. Ngoài ra nghiên cứu cũng áp dụng phân tích liên kết thư mục, dựa trên nguyên lý các công bố có chung tài liệu tham khảo thường có sự tương đồng về nội dung. Phương pháp này giúp hình thành các cụm nghiên cứu có mối liên hệ chặt chẽ, đồng thời hỗ trợ nhận diện các chủ đề trọng tâm và xu hướng nghiên cứu mới nổi trong lĩnh vực khởi nghiệp xanh.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh (GEI) bắt đầu xuất hiện từ năm 2014, với số lượng trung bình khoảng 7,5 công bố mỗi năm. Tuy nhiên, kể từ năm 2022, chủ đề này đã thu hút sự quan tâm học thuật gia tăng đáng kể, với trung bình khoảng 20 bài báo được công bố mỗi năm.

Các nhà nghiên cứu từ hơn 25 quốc gia đã đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh. Trong đó, Trung Quốc đứng đầu với 11 công bố, tiếp theo là Indonesia với 10 bài và Pakistan với 8 bài. Các học giả Việt Nam đóng góp 6 công bố, xếp thứ năm trong bảng xếp hạng theo quốc gia (Hình 2).

Hình 2: Tổng hợp số lượng nghiên cứu về khởi nghiệp xanh theo quốc gia, vùng lãnh thổ

Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh: Tiếp cận theo phương pháp trắc lượng thư mục

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp dựa trên cơ sở dữ liệu Scopus

Hình 3 thể hiện tổng số lượng các công bố khoa học trong giai đoạn 2014-2025. Trong giai đoạn 7 năm đầu (2014-2021), số lượng công bố duy trì ở mức tương đối thấp. Tuy nhiên, từ năm 2022 trở lại đây, số lượng công bố bắt đầu tăng lên, ghi nhận xu hướng tăng trưởng dần theo thời gian. Đặc biệt, mức tăng mạnh nhất được ghi nhận vào năm 2025, khi số lượng công bố tăng vọt, đạt đỉnh hơn 28 bài. Sự gia tăng mạnh mẽ số lượng công bố sau năm 2022 cho thấy GEI đã trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu ngày càng gia tăng, nhu cầu chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn ngày càng rõ nét, cùng với áp lực thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs).

Sự gia tăng mạnh mẽ các công bố khoa học trong những năm gần đây cho thấy, sự bùng nổ trong hoạt động nghiên cứu khoa học, có thể xuất phát từ việc gia tăng mối quan tâm học thuật cũng như tầm quan trọng ngày càng lớn của chủ đề nghiên cứu liên quan đến ý định khởi nghiệp xanh.

Đồng thời, những thay đổi trong chính sách của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp xanh, sự chuyển biến trong hành vi tiêu dùng theo hướng ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường, cũng như yêu cầu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang góp phần thúc đẩy nhu cầu hình thành một thế hệ doanh nhân xanh mới.

Hình 3: Số lượng nghiên cứu về khởi nghiệp xanh giai đoạn 2014 - 2025

Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh: Tiếp cận theo phương pháp trắc lượng thư mục

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp dựa trên cơ sở dữ liệu Scopus

Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích từ khóa được tiến hành nhằm làm rõ cấu trúc nội dung và các hướng nghiên cứu chủ đạo trong lĩnh vực ý định khởi nghiệp xanh (GEI). Kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa không chỉ phản ánh mức độ quan tâm ngày càng gia tăng của giới học thuật mà còn cho thấy sự hình thành các cụm chủ đề nghiên cứu đặc trưng. Qua đó, có thể nhận diện rõ các hướng tiếp cận chính, các yếu tố trọng tâm cũng như sự liên kết giữa các chủ đề trong lĩnh vực này.

Kết quả phân tích sơ bộ xác định được 299 từ khóa, trong đó có 26 từ khóa xuất hiện ít nhất 3 lần. Trước khi tiến hành phân tích chính thức, các từ khóa đồng nghĩa đã được chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, bao gồm việc hợp nhất các biến thể của “green entrepreneurial intention”, “students” và “theory of planned behavior”.

Kết quả thống kê cho thấy, “green entrepreneurial intention” là từ khóa xuất hiện với tần suất cao nhất (36 lần), tiếp theo là “self-efficacy” (14 lần), “theory of planned behavior” (12 lần), “entrepreneurship education” và “students” (cùng 10 lần), cùng với “sustainable development” (9 lần). Ngoài ra, các từ khóa như nhận thức môi trường, hỗ trợ khởi nghiệp tại trường đại học và tính bền vững cũng xuất hiện với tần suất đáng kể, cho thấy phạm vi nghiên cứu có sự mở rộng theo hướng đa chiều.

Thông qua phân tích mạng lưới từ khóa, 4 cụm nghiên cứu chính đã được xác định (Hình 4).

Cụm thứ nhất tập trung vào các yếu tố cá nhân và tâm lý ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp xanh, bao gồm động lực khởi nghiệp, năng lực tự thân, giáo dục khởi nghiệp, đặc điểm tính cách và chuẩn mực chủ quan, đồng thời nhấn mạnh vai trò hỗ trợ từ môi trường đại học.

Cụm thứ hai chủ yếu xoay quanh bối cảnh sinh viên, đặc biệt là sinh viên khối ngành kinh doanh, với các chủ đề liên quan đến nhận thức môi trường, phát triển bền vững và tác động của bối cảnh COVID-19 đến hành vi và tư duy khởi nghiệp.

Cụm thứ ba tiếp cận GEI thông qua các cấu trúc tâm lý nền tảng như ý định khởi nghiệp, năng lực tự thân và khởi nghiệp bền vững, qua đó làm nổi bật vai trò của self-efficacy như một cơ chế nội tại quan trọng thúc đẩy ý định khởi nghiệp xanh. Trong khi đó, cụm thứ tư nhấn mạnh vai trò của các giá trị môi trường, giáo dục đại học và thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), phản ánh hướng tiếp cận dựa trên hệ giá trị cá nhân và các khung lý thuyết hành vi truyền thống.

Hình 4: Bản đồ mạng lưới các từ khóa về chủ đề GEI

Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh: Tiếp cận theo phương pháp trắc lượng thư mục

Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng VOSviewer 1.6.20

Phân tích cuối cùng, được thực hiện theo phương pháp đếm toàn phần (full-counting) với ngưỡng xuất hiện tối thiểu là 3, đã xác định được 22 từ khóa cốt lõi cho phân tích sâu hơn. Kết quả cho thấy, các chủ đề như giáo dục khởi nghiệp, năng lực tự thân và Lý thuyết hành vi có kế hoạch đóng vai trò trung tâm trong việc giải thích và dự đoán ý định khởi nghiệp xanh.

KẾT LUẬN

Sự phát triển của nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh như một lĩnh vực liên ngành với tiềm năng giải quyết các vấn đề môi trường và kinh tế thông qua các thực hành kinh doanh bền vững được làm rõ thông qua phân tích thư mục trong nghiên cứu này. Sự gia tăng mạnh mẽ các công bố khoa học kể từ năm 2022 cho thấy, mức độ quan tâm ngày càng lớn trên phạm vi toàn cầu, phản ánh nhu cầu cấp thiết trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.

Kết quả phân tích từ khóa cho thấy, cấu trúc nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh được hình thành xoay quanh 4 hướng tiếp cận chính. Trước hết, cụm nghiên cứu liên quan đến các yếu tố cá nhân và tâm lý nhấn mạnh vai trò của động lực khởi nghiệp, năng lực tự thân, giáo dục khởi nghiệp và các đặc điểm cá nhân trong việc hình thành ý định khởi nghiệp xanh. Tiếp theo, cụm nghiên cứu trong bối cảnh sinh viên, đặc biệt là sinh viên khối ngành kinh doanh, phản ánh sự quan tâm đến nhận thức môi trường, phát triển bền vững và tác động của các yếu tố bối cảnh như đại dịch COVID-19 đến hành vi khởi nghiệp. Bên cạnh đó, các nghiên cứu thuộc cụm thứ ba tiếp cận GEI thông qua các cấu trúc tâm lý nền tảng, trong đó năng lực tự thân được xem là một yếu tố cốt lõi thúc đẩy ý định khởi nghiệp xanh. Cuối cùng, cụm nghiên cứu dựa trên các khung lý thuyết hành vi, tiêu biểu là Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), nhấn mạnh vai trò của giá trị môi trường và giáo dục đại học trong việc định hình ý định khởi nghiệp. Những phát hiện này cho thấy nghiên cứu về GEI đang được tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau, từ cá nhân đến bối cảnh giáo dục và khung lý thuyết hành vi.

Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý là sự thiếu vắng các nghiên cứu tích hợp giữa yếu tố tâm lý cá nhân và những yếu tố bối cảnh như giáo dục, môi trường thể chế và chính sách. Phần lớn các nghiên cứu hiện nay có xu hướng tiếp cận riêng lẻ từng nhóm yếu tố, trong khi ý định khởi nghiệp xanh thực chất là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa đặc điểm cá nhân và điều kiện môi trường bên ngoài. Do đó, việc xây dựng các mô hình nghiên cứu tích hợp đa chiều được xem là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao khả năng giải thích và dự báo ý định khởi nghiệp xanh.

Ngoài ra, dữ liệu cho thấy sự phân bố theo không gian của các hoạt động nghiên cứu có sự khác biệt rõ rệt, với Trung Quốc, Indonesia và Pakistan là những quốc gia dẫn đầu về số lượng công bố. Xu hướng này phản ánh sự gia tăng quan tâm tại các nền kinh tế đang phát triển, nơi các vấn đề môi trường và phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết.

Những định hướng này không chỉ góp phần hoàn thiện khung lý thuyết mà còn phản ánh xu hướng nghiên cứu ngày càng hướng tới cách tiếp cận tích hợp, đa chiều và gắn với thực tiễn phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu.

MỘT SỐ HÀM Ý

Phân tích trắc lượng thư mục khẳng định rằng, các nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh tăng trưởng mạnh từ năm 2022, cho thấy sự quan tâm lớn từ giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, phân tích này cũng chỉ ra một số khoảng trống nghiên cứu quan trọng.

Thứ nhất, mặc dù số lượng nghiên cứu tăng, đổi mới công nghệ xanh vẫn chưa được quan tâm đúng mức do rào cản về tài chính và chính sách. Để khắc phục, cần các nghiên cứu liên ngành (kinh doanh, môi trường và công nghệ) nhằm phát triển các mô hình kinh doanh bền vững mang tính toàn diện hơn.

Thứ hai, thay vì chỉ tập trung vào việc khơi gợi ý định, trọng tâm nghiên cứu cần dịch chuyển sang đo lường kết quả đầu ra thực tế của hệ sinh thái khởi nghiệp xanh. Việc phân tích các tác nhân thể chế và phương pháp học tập liên ngành trong mối tương quan với mức độ thành công của doanh nghiệp xanh thực tế sẽ là hướng đi cấp thiết, giúp hoàn thiện bức tranh về giáo dục khởi nghiệp bền vững.

Thứ ba, nghiên cứu khởi nghiệp xanh đang chứng kiến sự trỗi dậy từ các quốc gia đang phát triển như Indonesia, Pakistan, song vẫn bị kìm hãm bởi những hạn chế về nguồn lực và thể chế. Để tháo gỡ, cần có sự kết nối học thuật quốc tế cùng các cải cách chính sách giáo dục đại học quyết liệt, nhằm tạo ra một hệ sinh thái nghiên cứu toàn diện và có tính tương thích cao với bối cảnh thực tế tại các quốc gia này.

Tài liệu tham khảo:

1. Chen, W., Liu, W., Geng, Y., Brown, M. T., Gao, C., & Wu, R. (2017). Recent progress on emergy research: A bibliometric analysis. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 73, 1051-1060. https://doi.org/10.1016/j.rser.2017.02.041

2. Horn, A., van der Meij, M. G., Willems, W. L., Kupper, F., & Zweekhorst, M. B. M. (2022). Developing interdisciplinary consciousness for sustainability: Using playful frame reflection to challenge disciplinary bias. Sustainability: Science, Practice, and Policy, 18(1), 515-530. https://doi.org/10.1080/15487733.2022.2095780

3. Li, Y., Liao, T., & Li, J. (2023). Optimizing higher education for sustainable development through the design and implementation of the global engagement program. Sustainability, 15(13), Article 10098. https://doi.org/10.3390/su151310098

4. Machado, C. F., & Davim, J. P. (2023). Sustainability in the modernization of higher education: Curricular transformation and sustainable campus - a literature review. Sustainability, 15(11), 1-28. https://doi.org/10.3390/su15118615

5. Todos, I. (2023). Sustainable business development from the environmental, social and governance criteria perspective. Economica, 3(122), 7-15. https://doi.org/10.53486/econ.2022.122.007

6. Wang, X., Javaid, M. U., Bano, S., Younas, H., Jan, A., & A. Salameh, A. (2022). Interplay among institutional actors for sustainable economic development - Role of green policies, ecoprenuership, and green technological innovation. Frontiers in Environmental Science, 10, 1-8. https://doi.org/10.3389/fenvs.2022.956824

7. Zhu, J. J., Zhang, R., Kanhalikham, K., Liu, Z., & Shen, X. (2023). Green economy studies amongst the global climate change challenge between 2016 and 2022: A bibliometric review. Frontiers in Ecology and Evolution, 11, Article 1168437. https://doi.org/10.3389/fevo.2023.1168437

Ngày nhận bài: 02/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/4/2026; Ngày duyệt đăng: 4/5/2026

Các tin khác

Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc

Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc

Việc củng cố, phát triển hệ thống hạ tầng, đô thị hóa và xu hướng hiện đại hoá của đất nước đã tạo động lực mạng mẽ cho sự phát triển của ngành sản xuất vật liệu xây dựng, trong đó có ngành sản xuất bê tông.
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Việt Nam hiện đang đứng trước thời điểm quan trọng để chuyển đổi, khi áp lực từ biến đổi khí hậu, tốc độ đô thị hóa và nhu cầu di chuyển an toàn - sạch - hiệu quả ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, các định hướng về chuyển đổi năng lượng xanh trong ngành giao thông vận tải cho thấy giảm phát thải trong giao thông đã trở thành một vấn đề chính sách chính thức.
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Thực tế đã chứng minh rằng phát triển chuỗi liên kết đã tạo ra các khu sản xuất tập trung, cánh đồng mẫu lớn, vùng nguyên liệu lớn, đồng thời là cơ sở quan trọng để đưa các tiến bộ khoa học vào sản xuất theo quy trình công nghệ, tiêu chuẩn hóa các tiêu chí về chất lượng sản phẩm, tạo ra khối lượng hàng hóa chủ lực đủ lớn đáp ứng yêu cầu của thị trường, khắc phục được những nhược điểm của mô hình kinh tế hộ nhỏ lẻ, manh mún
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Bán lẻ đang chuyển từ cung ứng hàng hóa tại điểm bán sang quản trị toàn bộ hành trình khách hàng. Thương mại điện tử, thanh toán số, ứng dụng di động và bán hàng đa kênh làm thay đổi cách cung ứng và đánh giá dịch vụ. Khách hàng có thể tìm kiếm thông tin trực tuyến, kiểm tra sản phẩm tại cửa hàng, đặt hàng online và sử dụng quyền lợi thành viên trên nhiều kênh. Vì vậy, chất lượng dịch vụ ngày càng được hình thành từ nhiều điểm tiếp xúc.
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ giao thức ăn trực tuyến cho phép khách hàng đặt món qua ứng dụng hoặc website và nhận món tại địa điểm yêu cầu.
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh là một trong những vấn đề trọng tâm của quản trị y tế, bởi chất lượng không chỉ được phản ánh qua kết quả chuyên môn, mà còn được hình thành từ toàn bộ trải nghiệm của người bệnh trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Khi thị trường ứng dụng di động bước vào giai đoạn cạnh tranh cao hơn, vấn đề quản trị không chỉ là thu hút lượt tải hoặc giao dịch đầu tiên mà còn là duy trì người dùng sau trải nghiệm.
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Ngành du lịch đang chịu tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, khiến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả công việc trở thành yêu cầu quan trọng. Lãnh đạo chuyển đổi có thể thúc đẩy hiệu quả công việc thông qua truyền cảm hứng, hỗ trợ và khuyến khích đổi mới, song cơ chế tác động vẫn chưa được giải thích đầy đủ.
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại điện tử không còn là một xu hướng bổ trợ mà đã trở thành một phần cốt lõi của hệ sinh thái tiêu dùng hiện đại. Nhóm người tiêu dùng từ 18-24 tuổi, phần lớn là sinh viên, đang chiếm tỷ lệ giao dịch trực tuyến cao nhất.
Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu này kết hợp phân tích thư mục và tổng quan hệ thống nhằm hệ thống hóa bằng chứng, nhận diện khoảng trống và đề xuất khung tích hợp cùng hướng nghiên cứu cho logistics Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long.