Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh đổi mới mô hình tăng trưởng ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nghiên cứu - Trao đổi 17:26 | 29/09/2026
Năng suất lao động là nền tảng quan trọng của tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc đánh giá thực trạng năng suất lao động giai đoạn 2020-2024 là cơ sở để đề xuất các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.

Lê Thị Thu Trang

Khoa Lý luận chính trị và Giáo dục đại cương, Trường Đại học Lao động - Xã hội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh Việt Nam đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh, năng suất lao động được xác định là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động, phân tích thực trạng và các yếu tố tác động đến năng suất lao động của Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động, góp phần tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.

Từ khóa: năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo

Abstract

In the context of Viet Nam’s efforts to renew its growth model toward higher quality, efficiency, and competitiveness, labor productivity is identified as an important driver of economic growth. This study systematizes the theoretical foundations of labor productivity and analyzes the current state and factors affecting labor productivity in Viet Nam during the 2020-2024 period. On this basis, the study proposes solutions to improve labor productivity, thereby contributing to creating momentum for rapid and sustainable economic growth.

Keywords: Labor productivity, economic growth, digital transformation, innovation

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, năng suất lao động ngày càng được khẳng định là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Nâng cao năng suất lao động không chỉ giúp sử dụng hiệu quả các nguồn lực mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng (Solow, 1957; Romer, 1990; OECD, 2001).

Đối với Việt Nam, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng đặt ra đòi hỏi phải chuyển mạnh từ mô hình dựa nhiều vào gia tăng các yếu tố đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Định hướng này được xác định rõ trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Báo cáo chính trị tại Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế, trong đó lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Đồng thời, Đại hội đặt mục tiêu giai đoạn 2026-2030, đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế đạt trên 55% và tốc độ tăng năng suất lao động đạt khoảng 8,5%/năm (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Cùng với đó, quan điểm chỉ đạo của Đảng về vấn đề này còn được cụ thể hóa tại Nghị quyết số 57-NQ/TW, trong đó xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những động lực chủ yếu để nâng cao năng suất lao động và chất lượng tăng trưởng (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021; Bộ Chính trị, 2024).

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về năng suất lao động, việc đánh giá thực trạng và các yếu tố tác động đến năng suất lao động của Việt Nam trong bối cảnh triển khai các chủ trương mới về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vẫn cần được làm rõ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế; phân tích thực trạng năng suất lao động của Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024; đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng suất lao động, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Năng suất lao động là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng lao động trong quá trình sản xuất, đồng thời là thước đo chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2024), năng suất lao động được xác định bằng giá trị gia tăng hoặc tổng sản lượng tạo ra trên mỗi lao động hoặc mỗi giờ làm việc trong một khoảng thời gian nhất định. OECD (2001) cho rằng, chỉ tiêu này còn phản ánh trình độ khoa học, công nghệ, chất lượng quản trị và hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Tại Việt Nam, năng suất lao động xã hội được tính trên cơ sở GDP bình quân theo giá hiện hành trên một lao động đang làm việc trong nền kinh tế (Cục Thống kê, 2025). Do đó, năng suất lao động được xem là chỉ báo tổng hợp phản ánh chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ và hiệu quả của môi trường kinh doanh.

Mối quan hệ giữa năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế đã được lý giải trong nhiều học thuyết kinh tế. Theo mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1957), khi tích lũy vốn và lao động dần đạt giới hạn, tiến bộ công nghệ và TFP trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng dài hạn. Phát triển quan điểm này, Romer (1990) nhấn mạnh vai trò của tri thức, nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực trong việc tạo ra tăng trưởng nội sinh và nâng cao năng suất. Vì vậy, đầu tư cho giáo dục, khoa học và công nghệ được coi là nền tảng duy trì tăng trưởng bền vững.

Các nghiên cứu gần đây của OECD (2024), World Bank (2024a) và Asian Productivity Organization (2023) tiếp tục khẳng định những nền kinh tế có năng suất cao thường gắn với đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng thể chế và thúc đẩy chuyển đổi số. Điều đó cho thấy năng suất lao động không chỉ chịu tác động của các yếu tố đầu vào truyền thống mà còn phụ thuộc vào năng lực đổi mới sáng tạo, quản trị doanh nghiệp và hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Ở Việt Nam, tuy đã có nhiều nghiên cứu về năng suất lao động nhưng các phân tích trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia còn tương đối hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu kế thừa các nghiên cứu trước để phân tích thực trạng năng suất lao động của Việt Nam gắn với các yếu tố như đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chất lượng thể chế, làm cơ sở đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua tổng hợp, phân tích và so sánh các tài liệu thứ cấp từ Cục Thống kê, World Bank, OECD, Asian Productivity Organization (APO), ILO và các văn bản chính sách của Việt Nam. Đồng thời, phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để phân tích xu hướng năng suất lao động giai đoạn 2020-2024, kết hợp với phương pháp phân tích và tổng hợp.

THỰC TRẠNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM

Năng suất lao động liên tục được cải thiện

Giai đoạn 2020-2024, năng suất lao động của Việt Nam duy trì xu hướng tăng khá ổn định cùng với quá trình phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19 và sự chuyển dịch tích cực của cơ cấu kinh tế. Theo Cục Thống kê (2025), năm 2024 năng suất lao động của toàn nền kinh tế theo giá hiện hành đạt khoảng 221,9 triệu đồng/lao động, tương đương 9.182 USD/lao động, tăng khoảng 4,4% so với năm 2023; tính theo giá so sánh, năng suất lao động tăng 5,88%, cao hơn mức tăng 3,65% của năm trước.

Bảng 1: Năng suất lao động của Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Năm

Năng suất lao động

(triệu đồng/lao động)

Quy đổi

(USD/lao động)

Tốc độ tăng theo giá so sánh (%)

2020

171,3

7.398

4,8

2021

188,1

8.205

4,7

2022

199,3

8.511

4,8

2023

212,6

8.456

3,65

2024

221,9

9.182

5,88

Nguồn: Cục Thống kê (2021, 2022, 2023, 2024, 2025)

Bảng 1 cho thấy, năng suất lao động tăng khá ổn định trong cả giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, xét về chất lượng tăng trưởng, mức tăng này chủ yếu phản ánh sự phục hồi của hoạt động sản xuất và chuyển dịch lao động giữa các khu vực kinh tế hơn là những thay đổi mang tính đột phá về công nghệ. Theo World Bank (2024a), đóng góp của TFP vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã được cải thiện nhưng vẫn thấp hơn nhiều nền kinh tế trong khu vực, cho thấy tăng trưởng vẫn phụ thuộc đáng kể vào vốn đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất.

Như vậy, tốc độ tăng năng suất lao động của Việt Nam đã có sự cải thiện về lượng nhưng chưa tạo được bước chuyển đáng kể về chất lượng. Tăng trưởng năng suất vẫn mang tính phục hồi theo chu kỳ và hưởng lợi từ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, trong khi động lực từ đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa thực sự trở thành nền tảng của tăng trưởng dài hạn.

Động lực và hạn chế của tăng trưởng năng suất lao động

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động tiếp tục là nhân tố quan trọng thúc đẩy năng suất. Trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, tỷ trọng lao động trong khu vực nông nghiệp có xu hướng giảm, trong khi lao động chuyển sang công nghiệp chế biến, chế tạo và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Sự dịch chuyển này góp phần nâng năng suất lao động bình quân của toàn nền kinh tế ngay cả khi năng suất của từng ngành chưa có sự cải thiện tương ứng (World Bank, 2024a).

Bên cạnh đó, đóng góp của khoa học, công nghệ và TFP có xu hướng gia tăng nhưng chưa trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng. Theo World Bank (2024a), chất lượng tăng trưởng của Việt Nam đã được cải thiện nhờ quá trình đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả quản trị và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, so với nhiều nền kinh tế trong khu vực, tăng trưởng vẫn phụ thuộc tương đối lớn vào mở rộng vốn đầu tư và sử dụng lao động, trong khi đóng góp của TFP chưa tương xứng với tiềm năng.

Quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số đang hình thành động lực mới cho tăng trưởng năng suất lao động thông qua việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa trong sản xuất và quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, kết quả phân tích cho thấy tác động của chuyển đổi số đến năng suất lao động vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực doanh nghiệp.

Việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại chủ yếu tập trung ở doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế về nguồn lực tài chính, chất lượng nhân lực và năng lực hấp thụ công nghệ (World Bank, 2024a). Do đó, hiệu ứng lan tỏa của chuyển đổi số đối với toàn bộ nền kinh tế còn tương đối hạn chế, khiến đóng góp của đổi mới sáng tạo và TFP vào tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng, mặc dù quá trình chuyển đổi số quốc gia đã đạt nhiều kết quả tích cực trong những năm gần đây.

Khoảng cách năng suất lao động với các nước trong khu vực vẫn còn lớn

Mặc dù năng suất lao động của Việt Nam đã có sự cải thiện trong những năm gần đây, nhưng mức năng suất tuyệt đối vẫn còn khoảng cách đáng kể so với một số quốc gia ASEAN.

Bảng 2: So sánh năng suất lao động của một số quốc gia ASEAN (USD/lao động, năm 2024)

Quốc gia

USD/lao động

Singapore

≈ 178.000

Malaysia

≈ 33.000

Thái Lan

≈ 20.000

Việt Nam

9.182

Nguồn: Asian Productivity Organization (2023), World Bank (2024), Cục Thống kê (2025)

Số liệu tại Bảng 2 cho thấy, năng suất lao động của Việt Nam tương đương khoảng 46% mức của Thái Lan, 28% mức của Malaysia và khoảng 5% mức của Singapore. Mặc dù so sánh tuyệt đối cần được xem xét thận trọng do khác biệt về cơ cấu kinh tế và phương pháp thống kê, khoảng cách này vẫn phản ánh dư địa nâng cao năng suất của Việt Nam còn lớn.

Thực tế phản ánh, nâng cao năng suất lao động không thể chỉ dựa vào mở rộng đầu tư, gia tăng lao động hay duy trì tăng trưởng GDP cao, mà cần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo giá trị gia tăng trong từng ngành, từng doanh nghiệp. Các nền kinh tế có năng suất cao thường gắn với trình độ khoa học - công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và thể chế tốt hơn.

Đối với Việt Nam, tỷ trọng lao động trong khu vực nông nghiệp và khu vực phi chính thức còn tương đối lớn, trong khi năng lực R&D, đổi mới công nghệ và đào tạo kỹ năng vẫn còn hạn chế (ILO, 2024; World Bank, 2024a). Điều này cho thấy, quá trình chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng đầu vào sang dựa trên năng suất và hiệu quả vẫn chưa hoàn tất.

Trong giai đoạn tới, thu hẹp khoảng cách năng suất sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng nâng cao năng suất nội ngành, gia tăng đóng góp của TFP, thúc đẩy khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tạo động lực tăng năng suất bền vững và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam, việc nâng cao năng suất lao động cần được tiếp cận theo hướng chuyển từ tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng các yếu tố đầu vào sang tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Theo đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm củng cố các động lực tăng trưởng mới, nâng cao chất lượng tăng trưởng và tăng cường năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Thứ nhất, ưu tiên nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng năng suất. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ của Việt Nam vẫn còn thấp so với yêu cầu của nền kinh tế số. Vì vậy, cần đổi mới giáo dục nghề nghiệp và đào tạo đại học theo hướng phát triển kỹ năng số, kỹ năng công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo; đồng thời tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp để nâng cao khả năng thích ứng của lực lượng lao động với yêu cầu của các ngành có giá trị gia tăng cao.

Thứ hai, thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng năng suất. Cần hoàn thiện cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số; đồng thời thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cơ sở giáo dục đại học nhằm nâng cao năng lực hấp thụ, làm chủ và thương mại hóa công nghệ, qua đó gia tăng đóng góp của TFP đối với tăng trưởng kinh tế.

Thứ ba, chuyển dịch nguồn lực sang các ngành có năng suất và giá trị gia tăng cao cần được xem là một ưu tiên trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện các yếu tố của thị trường lao động, thị trường vốn và thị trường khoa học - công nghệ nhằm thúc đẩy phân bổ hiệu quả nguồn lực vào các ngành công nghiệp công nghệ cao, kinh tế số và các ngành dịch vụ hiện đại, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực của nền kinh tế.

Thứ tư, thu hẹp khoảng cách năng suất giữa các nhóm doanh nghiệp đòi hỏi phải nâng cao năng lực đổi mới và quản trị, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tài chính, công nghệ và tư vấn chuyển đổi số; đồng thời khuyến khích áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, quản trị dữ liệu và quản trị đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng khả năng cạnh tranh.

Thứ năm, tiếp tục hoàn thiện thể chế nhằm tạo môi trường thuận lợi cho nâng cao năng suất lao động. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và hoàn thiện hệ thống thống kê, theo dõi năng suất lao động theo ngành, địa phương và khu vực kinh tế, tạo cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh các giải pháp phát triển phù hợp với từng giai đoạn. Đồng thời, cần từng bước hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế, không chỉ đo lường năng suất lao động theo lao động đang làm việc mà còn tăng cường các chỉ tiêu về năng suất theo giờ làm việc, theo ngành và theo loại hình doanh nghiệp. Điều này sẽ tạo cơ sở cho việc đánh giá chính xác hơn hiệu quả chính sách và chất lượng tăng trưởng.

Các hàm ý chính sách trên cũng phù hợp với định hướng của Quyết định số 1305/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia nâng cao năng suất lao động đến năm 2030, trong đó xác định đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp là những nhiệm vụ trọng tâm nhằm cải thiện năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia (Thủ tướng Chính phủ, 2023).

KẾT LUẬN

Năng suất lao động là động lực quan trọng quyết định chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy, năng suất lao động của Việt Nam đã có xu hướng cải thiện trong giai đoạn 2020-2024, tạo nền tảng tích cực cho quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng khẳng định rằng việc nâng cao năng suất lao động cần được đặt trong mối quan hệ với đổi mới mô hình tăng trưởng, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả phân bổ nguồn lực phải trở thành các động lực chủ yếu thay cho mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào gia tăng vốn đầu tư và lao động.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng dựa trên năng suất, góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, nâng cao năng suất lao động không chỉ là yêu cầu cải thiện hiệu quả kinh tế mà còn là điều kiện quyết định để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Asian Productivity Organization (2023). APO Productivity Databook 2023. Asian Productivity Organization.

2. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

3. Cục Thống kê (2021). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội Quý IV và năm 2020.

4. Cục Thống kê (2022). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội Quý IV và năm 2021.

5. Cục Thống kê (2023). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội Quý IV và năm 2022.

6. Cục Thống kê (2024). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội Quý IV và năm 2023.

7. Cục Thống kê (2025). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội Quý IV và năm 2024.

8. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/bo-chinh-tri-ban-bi-thu-ban-chap-hanh-trung-uong/dai-hoi-dang/lan-thu-xiv/bao-cao-chinh-tri-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-khoa-xiii-tai-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang.html

9. International Labour Organization (2024). ILOSTAT database.

10. Organisation for Economic Co-operation and Development (2001). Measuring productivity: OECD manual: Measurement of aggregate and industry-level productivity growth. OECD Publishing.

11. Organisation for Economic Co-operation and Development (2024). OECD Economic Outlook, Volume 2024 Issue 2. OECD Publishing.

12. Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5), S71-S102. https://doi.org/10.1086/261725

13. Solow, R. M. (1957). Technical change and the aggregate production function. The Review of Economics and Statistics, 39(3), 312-320. https://doi.org/10.2307/1926047

14. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1305/QĐ-TTg ngày 8/11/2023 phê duyệt Chương trình quốc gia về tăng năng suất lao động đến năm 2030.

15. World Bank (2024a). Taking Stock: Harnessing the New Drivers of Growth.

16. World Bank (2024b). World Development Indicators.

Ngày nhận bài: 28/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/9/2026; Ngày duyệt đăng: 28/9/2026

Các tin khác

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Thiết kế thang đo đánh giá mối quan hệ giữa phân khúc thị trường và hiệu quả kinh doanh bất động sản

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh và xu hướng phát triển bền vững, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh có ý nghĩa quan trọng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiền gửi tại quầy của SACOMBANK - Chi nhánh Tây Ninh - Phòng giao dịch Hòa Thành

Tiền gửi của khách hàng cá nhân là nguồn vốn quan trọng đối với ngân hàng thương mại, đồng thời đáp ứng nhu cầu bảo toàn và tích lũy tài sản của người gửi tiền. Khi lãi suất và sản phẩm có thể được điều chỉnh tương đối nhanh, chất lượng dịch vụ trở thành một tiêu chí quan trọng trong lựa chọn ngân hàng.
Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Ảnh hưởng của biến động dòng tiền đến cấu trúc vốn của các công ty niêm yết trong bối cảnh đại dịch COVID-19

Quyết định về cấu trúc vốn phản ánh sự lựa chọn của doanh nghiệp giữa nợ và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh và các cơ hội tăng trưởng. Việc sử dụng nợ tạo ra lợi ích từ lá chắn thuế và có thể góp phần hạn chế chi phí đại diện
Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện trên nền tảng số đến ý định du lịch di sản tại tỉnh Quảng Ninh

Trong quảng bá du lịch di sản tại Quảng Ninh, câu chuyện trên nền tảng số có thể gia tăng sức hấp dẫn và khả năng thuyết phục của thông điệp điểm đến. Nghiên cứu làm rõ tác động của sự cuốn hút vào câu chuyện đến ý định du lịch di sản, đồng thời xem xét vai trò trung gian của mức độ thuyết phục cảm nhận.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Các thuộc tính Omnichannel ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng trong bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng và trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế số.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng logistics xanh: Nghiên cứu thực nghiệm tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra ngày càng mạnh mẽ, logistics đã trở thành ngành dịch vụ giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành logistics đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Khoảng cách thế hệ trong đội dự án tại doanh nghiệp: Thách thức lãnh đạo nhân sự Gen Z

Trong các đội dự án, nơi yêu cầu cao về tốc độ, phối hợp đa chức năng và khả năng thích ứng, khác biệt về giá trị nghề nghiệp, kỳ vọng và cách thức giao tiếp giữa Gen Z với các thế hệ đi trước có thể tạo ra khoảng cách trong lãnh đạo và phối hợp.
Ảnh hưởng của marketing dựa trên trí tuệ nhân tạo đến ý định tiếp tục sử dụng thương hiệu của khách hàng

Ảnh hưởng của marketing dựa trên trí tuệ nhân tạo đến ý định tiếp tục sử dụng thương hiệu của khách hàng

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và kinh tế số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong marketing ngày càng phổ biến và được xem là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh.