Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh
Trương Thị Diệu Linh (Tác giả chính)
Sinh viên Khoa Quản Trị Kinh Doanh, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
Email: truonglinh.01052006@gmail.com
La Thị Mỹ Tiên, Võ Như Phúc, Lê Anh Trâm, Phạm Hoàng Linh
Sinh viên Khoa Quản Trị Kinh Doanh, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
ThS. Quách Tố Trinh (Tác giả liên hệ)
Giảng viên Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
Email: trinhqt@huit.edu.vn.
Tóm tắt
Nghiên cứu nhằm phân tích tác động của nỗi sợ bỏ lỡ (Fear of Missing Out - FOMO) trên nền tảng TikTok Shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết Kích thích - Chủ thể - Phản ứng (SOR) và lý thuyết Hành vi dự định (TPB), với FOMO đóng vai trò biến trung gian. Dữ liệu được thu thập từ 247 người trẻ đang sử dụng TikTok Shop và được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng xã hội, kích thích khuyến mãi, phong cách sống mua sắm, khả năng chi trả tài chính và FOMO đều tác động tích cực đến hành vi mua bốc đồng. Trong đó, phong cách sống mua sắm là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Đồng thời, FOMO giữ vai trò trung gian có ý nghĩa trong mối quan hệ giữa ảnh hưởng xã hội, kích thích khuyến mãi và hành vi mua bốc đồng. Từ đó, nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại xã hội và đề xuất một số hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng.
Từ khóa: TikTok Shop, FOMO, hành vi mua bốc đồng, thế hệ trẻ.
Abstract
This study examines the impact of Fear of Missing Out (FOMO) on impulse buying behavior among young consumers on TikTok Shop in Ho Chi Minh City. The research model is developed based on the Stimulus-Organism-Response (SOR) theory and the Theory of Planned Behavior (TPB), with FOMO serving as a mediating variable. Data were collected from 247 young TikTok Shop users and analyzed using the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) approach. The findings reveal that social influence, promotional incentives, shopping lifestyle, financial ability, and FOMO all have positive effects on impulse buying behavior. Among these factors, shopping lifestyle exerts the strongest influence. Furthermore, FOMO plays a significant mediating role in the relationships between social influence, promotional incentives, and impulse buying behavior. The study contributes additional empirical evidence to the consumer behavior literature in the context of social commerce and provides several managerial implications for businesses, policymakers, and consumers.
Keywords: TikTok Shop, Fear of Missing Out (FOMO), impulse buying behavior, young consumers.
GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của thương mại xã hội đã thúc đẩy sự ra đời và mở rộng của nhiều nền tảng mua sắm trực tuyến tích hợp yếu tố giải trí, trong đó TikTok Shop nổi bật với mô hình mua sắm kết hợp giải trí (shoppertainment), đây là mô hình kết hợp giữa nội dung giải trí và hoạt động mua sắm thông qua video ngắn và livestream (Nguyễn Duy Phương và cộng sự 2025). Mô hình này không chỉ làm thay đổi trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng mà còn tạo ra những tác động đáng kể đến hành vi ra quyết định, đặc biệt đối với nhóm người trẻ. Theo Przybylski và cộng sự (2013), FOMO là trạng thái lo lắng khi cá nhân cho rằng người khác đang có được những trải nghiệm hoặc cơ hội hấp dẫn mà bản thân có thể bỏ lỡ. Trong môi trường TikTok Shop, sự xuất hiện liên tục của các chương trình khuyến mãi, livestream giới hạn thời gian và các xu hướng tiêu dùng lan truyền mạnh mẽ có thể làm gia tăng tâm lý FOMO, từ đó thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng. Mặc dù mối quan hệ giữa FOMO và hành vi mua bốc đồng đã được nhiều nghiên cứu quan tâm, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào bối cảnh thương mại điện tử hoặc mua sắm trực tuyến nói chung theo Nguyễn Thiên Ân và cộng sự (2026), trong khi bằng chứng thực nghiệm về TikTok Shop, đặc biệt đối với thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của FOMO trên nền tảng TikTok Shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, góp phần bổ sung cơ sở thực nghiệm cho nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thương mại xã hội đang phát triển mạnh hiện nay.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên lý thuyết Kích thích - Chủ thể - Phản ứng (Stimulus-Organism-Response, SOR) của Mehrabian và Russell (1974) và lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior, TPB) của Ajzen (1991). Theo SOR, các kích thích từ môi trường mua sắm trên TikTok Shop như khuyến mãi, livestream bán hàng và các xu hướng tiêu dùng trực tuyến có thể làm gia tăng tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO), từ đó thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng. Bên cạnh đó, TPB cho rằng hành vi cá nhân chịu ảnh hưởng của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi; trong đó, các tác động từ cộng đồng người dùng, người có ảnh hưởng (KOL) và người tiêu dùng có ảnh hưởng (KOC) trên nền tảng số có thể góp phần hình thành FOMO và thúc đẩy quyết định mua sắm. Việc kết hợp hai lý thuyết giúp giải thích toàn diện hơn tác động của FOMO đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh (Mehrabian và Russell, 1974; Ajzen, 1991).
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
Dựa trên lý thuyết Kích thích - Chủ thể - Phản ứng (SOR) của Mehrabian và Russell (1974) và lý thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), nghiên cứu cho rằng các yếu tố xã hội và kích thích từ môi trường mua sắm trên TikTok Shop có thể tác động đến trạng thái tâm lý của người tiêu dùng, từ đó ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Theo Eckhardt và cộng sự (2009) ảnh hưởng xã hội có khả năng tác động đến nhận thức, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Bên cạnh đó, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi giới hạn thời gian và livestream bán hàng có thể tạo cảm giác cấp bách và gia tăng tâm lý lo ngại bỏ lỡ cơ hội mua sắm. Theo Przybylski và cộng sự (2013), Tanhan và Tayiz (2022), Trương Hồng Ngọc (2025), FOMO là trạng thái lo lắng khi cá nhân cho rằng bản thân có thể bỏ lỡ những cơ hội hoặc trải nghiệm giá trị mà người khác đang có được. Trạng thái tâm lý này được xem là một trong những nguyên nhân thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng (Stern, 1962; Beatty và Ferrell, 1998). Ngoài ra, phong cách sống mua sắm phản ánh xu hướng và thói quen tiêu dùng của cá nhân (Sopiyan và Kusumadewi, 2020), trong khi khả năng chi trả tài chính thể hiện nguồn lực tài chính sẵn có để thực hiện hành vi mua sắm (Beatty và Ferrell, 1998). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết sau:
H1: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến cảm giác sợ bỏ lỡ (FOMO).
H2: Kích thích khuyến mãi có tác động tích cực đến cảm giác sợ bỏ lỡ (FOMO).
H3: Cảm giác sợ bỏ lỡ (FOMO) có tác động tích cực đến hành vi mua bốc đồng (Impulse Buying).
H4: Phong cách sống mua sắm có tác động tích cực đến hành vi mua bốc đồng.
H5: Khả năng chi trả tài chính có tác động tích cực đến hành vi mua bốc đồng.
H6: Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ảnh hưởng xã hội và hành vi mua bốc đồng của người tiêu dùng trên TikTok Shop.
H7: Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa kích thích khuyến mãi và hành vi mua bốc đồng của người tiêu dùng trên TikTok Shop.
Từ cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu được đề xuất như Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đánh giá tác động của nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) trên TikTok Shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết SOR và TPB, gồm các biến ảnh hưởng xã hội (SI), kích thích khuyến mãi (PI), phong cách sống mua sắm (SL), khả năng chi trả tài chính (FA), nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và hành vi mua bốc đồng (IB), trong đó FOMO đóng vai trò biến trung gian. Dữ liệu được thu thập bằng khảo sát trực tuyến, thu về 247 mẫu hợp lệ. Các biến được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ và phân tích bằng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
Bảng 1: Kết quả đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
| STT | Thang đo | Số biến quan sát | Cronbach's Alpha | CR | AVE |
| 1 | Ảnh hưởng xã hội (SI) | 4 | 0,821 | 0,881 | 0,649 |
| 2 | Kích thích khuyến mãi (PI) | 4 | 0,863 | 0,906 | 0,708 |
| 3 | Phong cách sống mua sắm (SL) | 5 | 0,833 | 0,882 | 0,599 |
| 4 | Khả năng chi trả tài chính (FA) | 3 | 0,800 | 0,883 | 0,717 |
| 5 | Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) | 6 | 0,914 | 0,933 | 0,699 |
| 6 | Hành vi mua bốc đồng (IB) | 3 | 0,846 | 0,908 | 0,766 |
Kết quả đánh giá thang đo (Bảng 1) cho thấy, hệ số Cronbach's Alpha của các biến nghiên cứu dao động từ 0,800 đến 0,914; hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) từ 0,881 đến 0,933; và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) từ 0,599 đến 0,766. Theo Hair và cộng sự (2010), thang đo được xem là đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach's Alpha và CR lớn hơn 0,7, đồng thời đạt giá trị hội tụ khi AVE lớn hơn 0,5. Kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả các chỉ số đều vượt ngưỡng khuyến nghị, khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ. Do đó, mô hình đo lường đáp ứng yêu cầu và đủ điều kiện để tiếp tục đánh giá mô hình cấu trúc cũng như kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Hair và cộng sự, 2010).
Đánh giá hệ số tải ngoài của thang đo
Nghiên cứu tiến hành đánh giá hệ số tải ngoài (Outer Loading) của các biến quan sát. Kết quả Bảng 2 cho thấy, các biến FA3, FA4 và IB3 không đạt ngưỡng khuyến nghị nên được loại bỏ khỏi mô hình. Sau khi hiệu chỉnh, tất cả các biến quan sát còn lại đều có hệ số tải ngoài lớn hơn 0,7, cho thấy thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ (Hair và cộng sự, 2022). Kết quả được trình bày tại Bảng 2.
Bảng 2: Kết quả đánh giá hệ số tải ngoài (Outer Loading) của các biến quan sát
|
| FA | FOMO | PI | IB | SL | SI |
| FA1 | 0,874 |
|
|
|
|
|
| FA2 | 0,886 |
|
|
|
|
|
| FA5 | 0,774 |
|
|
|
|
|
| FOMO1 |
| 0,846 |
|
|
|
|
| FOMO2 |
| 0,840 |
|
|
|
|
| FOMO3 |
| 0,829 |
|
|
|
|
| FOMO4 |
| 0,831 |
|
|
|
|
| FOMO5 |
| 0,819 |
|
|
|
|
| FOMO6 |
| 0,850 |
|
|
|
|
| IB1 |
|
|
| 0,904 |
|
|
| IB2 |
|
|
| 0,905 |
|
|
| IB4 |
|
|
| 0,814 |
|
|
| PI1 |
|
| 0,769 |
|
|
|
| PI2 |
|
| 0,873 |
|
|
|
| PI3 |
|
| 0,844 |
|
|
|
| PI4 |
|
| 0,875 |
|
|
|
| SI1 |
|
|
|
|
| 0,801 |
| SI2 |
|
|
|
|
| 0,830 |
| SI3 |
|
|
|
|
| 0,819 |
| SI4 |
|
|
|
|
| 0,772 |
| SL1 |
|
|
|
| 0,710 |
|
| SL2 |
|
|
|
| 0,794 |
|
| SL3 |
|
|
|
| 0,766 |
|
| SL4 |
|
|
|
| 0,758 |
|
| SL5 |
|
|
|
| 0,837 |
|
Kết quả tại Bảng 2 cho thấy các biến quan sát đều có hệ số tải ngoài (Outer Loading) dao động từ 0,710 đến 0,905, lớn hơn ngưỡng khuyến nghị 0,70 theo Hair và cộng sự (2022). Trong đó, các biến quan sát thuộc thang đo hành vi mua bốc đồng (IB) có hệ số tải ngoài cao nhất, với IB1 và IB2 lần lượt đạt 0,904 và 0,905. Các thang đo nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO), ảnh hưởng xã hội (SI), phong cách sống mua sắm (SL), khả năng chi trả tài chính (FA) và kích thích khuyến mãi (PI) cũng đều đạt yêu cầu. Kết quả này cho thấy các biến quan sát phản ánh tốt các biến tiềm ẩn tương ứng và đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy của biến quan sát trong mô hình nghiên cứu.
Đánh giá mô hình cấu trúc
Bảng 3: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc và giả thuyết nghiên cứu
| Mối quan hệ | VIF | β | f² | T-value | P-value | Kết quả |
| FA → IB | 2,169 | 0,265 | 0,093 | 3,825 | 0,000 | Chấp nhận |
| FOMO → IB | 2,160 | 0,298 | 0,118 | 3,709 | 0,000 | Chấp nhận |
| PI → FOMO | 1,812 | 0,259 | 0,082 | 3,222 | 0,001 | Chấp nhận |
| SL → IB | 2,047 | 0,353 | 0,175 | 4,976 | 0,000 | Chấp nhận |
| SI → FOMO | 1,812 | 0,544 | 0,365 | 7,590 | 0,000 | Chấp nhận |
| PI → FOMO → IB |
| 0,077 |
| 2,448 | 0,014 | Trung gian có ý nghĩa |
| SI → FOMO → IB |
| 0,162 |
| 3,197 | 0,001 | Trung gian có ý nghĩa |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của nhóm tác giả bằng phần mềm SmartPLS.
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc (Bảng 3) cho thấy, các giá trị VIF đều nhỏ hơn 5, cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Đồng thời, tất cả các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), qua đó chấp nhận các giả thuyết nghiên cứu. Trong đó, phong cách sống mua sắm (SL) có tác động mạnh nhất đến hành vi mua bốc đồng (β = 0,353), tiếp theo là FOMO (β = 0,298) và khả năng chi trả tài chính (FA) (β = 0,265). Đối với biến FOMO, ảnh hưởng xã hội (SI) có tác động mạnh hơn (β = 0,544) so với kích thích khuyến mãi (PI) (β = 0,259). Bên cạnh đó, FOMO đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa ảnh hưởng xã hội và hành vi mua bốc đồng (β = 0,162; p = 0,001), cũng như giữa kích thích khuyến mãi và hành vi mua bốc đồng (β = 0,077; p = 0,014).
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Kết luận
Nghiên cứu đã phân tích tác động của nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh mua sắm trên TikTok Shop. Kết quả cho thấy khả năng chi trả tài chính, phong cách sống mua sắm và FOMO đều có tác động tích cực đến hành vi mua bốc đồng, trong đó phong cách sống mua sắm là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Đồng thời, ảnh hưởng xã hội và kích thích khuyến mãi đều tác động tích cực đến FOMO, với mức độ tác động của ảnh hưởng xã hội cao hơn kích thích khuyến mãi. Bên cạnh tác động trực tiếp đến hành vi mua bốc đồng, FOMO còn đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa ảnh hưởng xã hội, kích thích khuyến mãi và hành vi mua bốc đồng. Những phát hiện này góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi mua bốc đồng trong bối cảnh thương mại xã hội, đồng thời làm rõ cơ chế tác động của FOMO đến hành vi mua bốc đồng của người tiêu dùng trẻ trên nền tảng TikTok Shop.
Khuyến nghị
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng. Từ kết quả nghiên cứu cho thấy FOMO, ảnh hưởng xã hội, kích thích khuyến mãi, phong cách sống mua sắm và khả năng chi trả tài chính đều có tác động đến hành vi mua bốc đồng của người tiêu dùng trẻ trên TikTok Shop. Do đó, các doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing phù hợp, trong đó chú trọng sử dụng các chương trình khuyến mãi, livestream bán hàng và nội dung truyền thông có tính tương tác nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh. Đối với cơ quan quản lý, cần tăng cường giám sát các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi và bán hàng trên nền tảng số nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm người trẻ dễ bị tác động bởi các yếu tố tâm lý và xã hội trong quá trình mua sắm. Đối với người tiêu dùng, cần nâng cao nhận thức về ảnh hưởng của FOMO, áp lực xã hội và các chương trình khuyến mãi đối với hành vi mua sắm, từ đó cân nhắc nhu cầu thực tế, xây dựng kế hoạch chi tiêu hợp lý và hạn chế các quyết định mua hàng mang tính bốc đồng.
* Nghiên cứu này do Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh bảo trợ và cấp kinh phí theo Hợp đồng số 458/HĐ-DCT ngày 15 tháng 12 năm 2025.
Tài liệu tham khảo:
1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
2. Beatty, S. E., & Ferrell, M. E. (1998). Impulse buying: Modeling its precursors. Journal of Retailing, 74(2), 169-191. https://doi.org/10.1016/S0022-4359(99)80092-X
3. Eckhardt, A., Laumer, S., & Weitzel, T. (2009). Who influences whom? Analyzing workplace referents' social influence on IT adoption and non-adoption. Journal of Information Technology, 24(1), 11-24. https://doi.org/10.1057/jit.2008.31
4. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2010). Multivariate data analysis (7th ed.). Pearson Education.
5. Mehrabian, A., & Russell, J. A. (1974). An approach to environmental psychology. MIT Press.
6. Nguyễn Duy Phương, Bùi Thành Khoa, & Nguyễn Minh Tuấn. (2025). Ảnh hưởng của nội dung video ngắn trên TikTok đến FoMO và quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính - Marketing, 16(6), 136-147.
7. Nguyễn Thiên Ân, Nguyễn Hoàng Thiên Kim, Vũ Yến Ninh, Lục Thanh Cường, Nguyễn Gia Phúc, & Phạm Minh. (2026). Nỗi sợ bị bỏ lỡ và hiệu ứng đám đông đang định hình hành vi mua sắm bốc đồng như thế nào? Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 21(2), 58-74. https://doi.org/10.46223/HCMCOUJS.econ.vi.21.2.4334.2026
8. Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841-1848. https://doi.org/10.1016/j.chb.2013.02.014
9. Sopiyan, P., & Kusumadewi, R. N. (2020). Pengaruh shopping lifestyle dan positive emotion terhadap impulse buying. Coopetition: Jurnal Ilmiah Manajemen, 11(3), 207-216. https://doi.org/10.32670/coopetition.v11i3.115
10. Stern, H. (1962). The significance of impulse buying today. Journal of Marketing, 26(2), 59-62. https://doi.org/10.1177/002224296202600212
11. Tanhan, F., Özok, H. İ., & Tayiz, V. (2022). Fear of missing out (FoMO): A current review. Psikiyatride Güncel Yaklaşımlar, 14(1), 74-85.
12. Trương Hồng Ngọc. (2025). Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) và hành vi mua sắm bốc đồng trên TikTok Shop: Nghiên cứu sử dụng mô hình Kích thích - Chủ thể - Phản ứng (SOR). SEARCH Journal of Media and Communication Research, 17(2), 87-104.
| Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/8/2026; Ngày duyệt đăng: 9/9/2026 |
Các tin khác
Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh
Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain
Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing
Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam
