Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam
TS. Bùi Thị Thùy Nhi
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Email: nhibtt@napa.vn
Tóm tắt
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, lực lượng sản xuất mới nổi lên như động lực then chốt tái định hình các nền kinh tế hiện đại. Bài viết tập trung phân tích thực trạng phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản thông qua triết lý chiến lược “Xã hội 5.0”. Dựa trên bốn trụ cột trọng yếu: hạ tầng dữ liệu tin cậy (DFFT), tự động hóa tích hợp Robot - AI giải quyết bài toán già hóa dân số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số và sự kiến tạo thể chế của Chính phủ, nghiên cứu làm rõ những thành tựu cùng cách tiếp cận nhân văn của Nhật Bản. Từ kinh nghiệm thực tiễn này, bài viết đề xuất bốn nhóm bài học và hàm ý chính sách sát thực cho Việt Nam: hoàn thiện hạ tầng dữ liệu đồng bộ, tái đào tạo và phổ cập kỹ năng số toàn dân, đổi mới thể chế với cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, và gắn kết công nghệ với việc giải quyết các thách thức xã hội. Đây là những định hướng then chốt giúp Việt Nam bứt phá, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững vào năm 2045.
Từ khóa: Lực lượng sản xuất mới, kinh tế số, xã hội 5.0, Nhật Bản, hạ tầng dữ liệu, chuyển đổi số, bài học chính sách, Việt Nam
Abstract
Amidst the Fourth Industrial Revolution, new productive forces have emerged as a critical catalyst reshaping modern economies. This paper investigates the development of new productive forces in Japan's digital economy within the strategic framework of “Society 5.0”. By examining four fundamental pillars -trusted data infrastructure (DFFT), AI-robotics synergy addressing demographic aging, digital human resource upskilling, and institutional enablement - the study illuminates Japan’s technological breakthroughs and human-centric approach. Drawing from Japan's empirical lessons, the paper proposes key policy implications for Vietnam: developing interoperable data infrastructure, nationwide digital skilling and reskilling initiatives, enacting sandboxes, and aligning digital economic transformation with social problem-solving. These strategies serve as pivotal leverage for Vietnam to escape the middle-income trap and attain sustainable, high-income development by 2045.
Keywords: New productive forces, digital economy, Society 5.0, Japan, data infrastructure, digital transformation, policy lessons, Vietnam.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong tiến trình lịch sử nhân loại, sự thay đổi của phương thức sản xuất luôn bắt nguồn từ sự biến đổi và phát triển của lực lượng sản xuất (LLSX). Theo học thuyết Mác - Lênin, LLSX là yếu tố năng động nhất, đóng vai trò quyết định đối với sự hình thành và thay đổi của Quan hệ sản xuất (QHSX), từ đó xác lập nên diện mạo của mỗi thời đại kinh tế. Bước sang thế kỷ XXI, cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (4.0) với trọng tâm là nền kinh tế số đã tạo ra một bước ngoặt mang tính bước ngoặt, làm tái định nghĩa bản chất của LLSX truyền thống.
LLSX mới trong kỷ nguyên số không còn đơn thuần là sự kết hợp giữa sức lao động cơ bắp và máy móc cơ khí thuần túy. Thay vào đó, nó là sự hội tụ của ba thành tố mang tính đột phá: (1) Tư liệu lao động đã chuyển dịch từ các công cụ vật lý sang tư liệu số như dữ liệu lớn (big data), điện toán đám mây và các thuật toán trí tuệ nhân tạo AI. (2) Đối tượng lao động không còn bó hẹp trong các tài nguyên thiên nhiên hữu hình mà mở rộng sang không gian số, thực tại ảo và các giá trị phi vật thể. (3) Người lao động – nhân tố trung tâm – ngày càng sở hữu những kỹ năng số bậc cao, có khả năng tư duy sáng tạo và tương tác linh hoạt trong hệ sinh thái người - máy.
Trong bối cảnh đó, Nhật Bản nổi lên như một quốc gia đi đầu với chiến lược “Xã hội 5.0” (Society 5.0). Đây không chỉ là một kế hoạch phát triển kinh tế mà còn là một triết lý nhân sinh quan về việc sử dụng công nghệ số để giải quyết các vấn đề nan giải của xã hội như già hóa dân số, thiếu hụt lao động và biến đổi khí hậu. Việc Nhật Bản chủ động kiến tạo LLSX mới thông qua sự kết hợp giữa tinh thần nghệ nhân truyền thống và công nghệ hiện đại đã cung cấp một hình mẫu thực tiễn vô cùng giá trị.
Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ và mang khát vọng vươn mình trở thành nước phát triển vào năm 2045, việc nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản không chỉ là vì mục đích tham khảo học thuật. Đó là yêu cầu cấp thiết để chúng ta nhận diện đúng con đường phát triển LLSX mới, từ đó tận dụng thời cơ vàng của kinh tế số để bứt phá, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và hiện đại. Bài nghiên cứu này sẽ tập trung phân tích sâu những thành tựu, thách thức của Nhật Bản và rút ra những hàm ý chính sách sát thực cho lộ trình phát triển của Việt Nam.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT MỚI TẠI NHẬT BẢN
Thực trạng phát triển LLSX mới tại Nhật Bản không chỉ là một quá trình nâng cấp công nghệ đơn thuần, mà là một cuộc tái cấu trúc toàn diện dựa trên triết lý Society 5.0. Trong giai đoạn này, Nhật Bản đã chuyển dịch trọng tâm từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang nền kinh tế dựa trên dữ liệu và sự tương tác giữa con người với máy móc ở tầm cao mới.
Sự bùng nổ của hạ tầng dữ liệu và công nghệ then chốt
Nhật Bản đã xác định dữ liệu chính là dầu mỏ của kỷ nguyên số. Chính phủ Nhật Bản đã thúc đẩy sáng kiến Data Free Flow with Trust – DFFT (Tự do lưu chuyển dữ liệu dựa trên sự tin cậy) để tối ưu hóa việc lưu chuyển dữ liệu. DFFT là một sáng kiến về khung quản trị dữ liệu toàn cầu do cố Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe đề xuất lần đầu tiên tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) năm 2019, sau đó được cụ thể hóa tại Hội nghị Thượng đỉnh G20 ở Osaka cùng năm (G20 Osaka Summit, 2019). Đây là một sáng kiến mang tính chiến lược nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa việc bảo vệ dữ liệu quốc gia và nhu cầu lưu thông thông tin để phát triển kinh tế số.
Bản chất của DFFT dựa trên hai trụ cột song hành: “Tự do + Tin cậy”. Tự do nghĩa là thúc đẩy việc di chuyển dữ liệu xuyên biên giới một cách thông suốt. Điều này rất quan trọng vì dữ liệu là nguyên liệu cho AI, thương mại điện tử và các giải pháp y tế toàn cầu. Nếu mỗi quốc gia dựng lên bức tường dữ liệu, kinh tế số sẽ bị chia cắt và kém hiệu quả. Còn sự tin cậy đảm bảo rằng việc lưu chuyển dữ liệu không làm tổn hại đến quyền riêng tư, an ninh quốc gia, bản quyền trí tuệ và bảo mật cá nhân. Sự tin cậy này được xây dựng thông qua các quy định pháp lý minh bạch và các tiêu chuẩn bảo mật chung giữa các quốc gia.
Đến năm 2023, Nhật Bản tiếp tục đề xuất thành lập “Cơ chế đối tác thể chế” (IAP) trong khuôn khổ G7 để đưa DFFT từ lý thuyết vào thực tế. Cơ chế này tập trung vào 3 lĩnh vực: Tạo ra các chứng chỉ bảo mật dữ liệu chung; Sử dụng các công nghệ tăng cường quyền riêng tư để cho phép phân tích dữ liệu mà không cần tiết lộ danh tính thực; Giúp hệ thống luật pháp của các nước có thể “nói chuyện” được với nhau, giảm thiểu rào cản hành chính. Như vậy, DFFT là nỗ lực của Nhật Bản nhằm tạo ra một không gian dữ liệu mở nhưng an toàn, nơi thông tin có thể chảy tự do như dòng máu để nuôi dưỡng nền kinh tế số toàn cầu, nhưng vẫn được bảo vệ bởi những màng lọc tin cậy.
Hiện nay, theo báo cáo từ Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản (MIC), tỷ lệ phủ sóng 5G tại quốc gia này đã đạt trên 93% các khu vực dân cư vào năm 2023 (Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, 2023), tạo điều kiện cho Internet vạn vật bùng nổ. Số lượng thiết bị kết nối IoT tại Nhật Bản đạt khoảng trên 2 tỷ thiết bị vào năm 2025 (, cho phép thu thập dữ liệu khổng lồ từ mọi ngóc ngách của đời sống, từ các nhà máy thông minh cho đến hệ thống quản lý đô thị.
Robotics và AI trở thành lực lượng lao động bổ trợ then chốt
Đối mặt với tình trạng già hóa dân số nghiêm trọng - nơi nhóm người trên 65 tuổi chiếm gần 30% dân số, mỗi năm lực lượng lao động lại sụt giảm khoảng 600.000 người (Cục Thống kê Nhật Bản, 2023) - Nhật Bản đã biến thách thức thành động lực để phát triển LLSX mới. Nhật Bản đã sử dụng robot để giải quyết điểm nghẽn về mặt sinh học, bù đắp sự đứt gãy nhân lực do quá trình già hóa dân số gây ra. Theo Liên đoàn Robot quốc tế (IFR), Nhật Bản hiện là nhà sản xuất robot công nghiệp số 1 thế giới, cung cấp 45% nhu cầu toàn cầu (Liên đoàn Robot quốc tế, 2023), minh chứng cho sức mạnh của tư liệu sản xuất mới trong việc bù đắp thiếu hụt nhân lực. Robot không chỉ xuất hiện trong dây chuyền lắp ráp ô tô của Toyota hay Honda, mà đã thâm nhập sâu vào lĩnh vực dịch vụ và y tế. Các loại robot điều dưỡng đã được triển khai tại hơn 5.000 cơ sở chăm sóc người cao tuổi trên khắp cả nước (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, 2022). Hiện nay, thậm chí robot không chỉ làm thay các công việc 3D (Dirty - bẩn thỉu, Dangerous - nguy hiểm, Demanding - khó khăn) mà đã tiến sang các công việc đòi hỏi sự tinh xảo. Trong các nhà máy tắt đèn của Nhật Bản, robot có thể tự sản xuất liên tục trong 30 ngày không cần sự can thiệp của con người. Bên cạnh đó, để khắc phục tình trạng các nghệ nhân truyền thống của nước này già đi và nghỉ hưu, Nhật Bản đã sử dụng AI và cảm biến để số hóa các thao tác kỹ thuật cực kỳ tinh vi, sau đó nạp vào bộ não của robot để bảo tồn năng lực sản xuất quốc gia. Việc Nhật Bản thành công trong việc nhân hóa công nghệ và số hóa kỹ năng nghệ nhân là bài học rất hữu ích trong việc lựa chọn công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực có khả năng làm chủ các hệ thống tự động hóa này.
Điểm mới trong LLSX của Nhật Bản là sự trỗi dậy của các robot cộng tác “cobots” (collaborative robots). Khác với robot công nghiệp truyền thống phải nhốt trong lồng sắt, Cobots được trang bị cảm biến AI để làm việc ngay bên cạnh con người. Chúng hỗ trợ nâng đỡ vật nặng, lắp ráp chi tiết nhỏ, giúp giảm 30-50% áp lực vật lý cho lao động lớn tuổi. Nhật Bản dẫn đầu thế giới về robot dịch vụ. Tại các khách sạn hay các bệnh viện, robot AI đảm nhận việc tiếp tân, giao đồ và khử khuẩn. Điều này giải phóng con người khỏi các tác vụ lặp đi lặp lại để tập trung vào các dịch vụ đòi hỏi sự thấu cảm và sáng tạo.
Cùng với Robotics, AI chính là hệ điều hành của LLSX mới ở Nhật Bản. Nếu robotics là cơ bắp thì AI chính là não bộ điều khiển toàn bộ nền kinh tế số Nhật Bản. AI tích hợp trong các hệ thống quản trị nguồn lực giúp dự báo nhu cầu thị trường với độ chính xác trên 95%, từ đó điều tiết lượng hàng sản xuất, giảm thiểu lãng phí. Theo các báo cáo từ Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản, hơn 60% tập đoàn lớn tại Nhật Bản đã bắt đầu ứng dụng AI để soạn thảo văn bản pháp lý, lập trình và phân tích thị trường, giúp rút ngắn thời gian xử lý công việc hành chính vốn là điểm yếu cố hữu của nước này.
Sự kết hợp này tạo ra một mô hình sản xuất mới mà Nhật Bản gọi là sản xuất linh hoạt. Nhờ AI và Robot, các dây chuyền có thể thay đổi thiết kế sản phẩm ngay lập tức theo yêu cầu của từng khách hàng mà không cần dừng máy hay tái cấu trúc thủ công. Robot AI có khả năng phân loại rác thải và tháo dỡ linh kiện điện tử cũ với độ chính xác cao, giúp tái chế tài nguyên – một yếu tố then chốt để phát triển LLSX bền vững.
Tóm lại, tại Nhật Bản, Robotics và AI không được xem là đối thủ cạnh tranh việc làm với con người. Thay vào đó, chúng được định vị là đối tác kỹ thuật số. Mối quan hệ này chuyển dịch từ “Human vs Machine” sang “Human + Machine”. Đây là một sự tiến hóa về mặt lý luận của LLSX: Năng lực sản xuất = (Sức lao động con người + Sức mạnh thuật toán) x Công cụ tự động hóa.
Sự chuyển dịch trong chất lượng nguồn nhân lực số
LLSX mới đòi hỏi người lao động phải có tư duy hệ thống và kỹ năng thích ứng cao. Chính phủ Nhật Bản đã triển khai chương trình “GIGA School” nhằm trang bị thiết bị số cho 100% học sinh phổ thông và cải cách giáo dục đại học theo hướng tập trung vào AI và Khoa học dữ liệu. Chính phủ đã đầu tư hàng tỷ USD để đảm bảo 100% học sinh phổ thông có thiết bị số cá nhân và hệ thống internet tốc độ cao tại trường học với mục tiêu đào tạo ít nhất 500.000 nhân lực có trình độ AI mỗi năm (Hội đồng Khoa học, công nghệ và đổi mới Nhật Bản CSTI, 2019, 2022). Bên cạnh đó, triết lý giáo dục được thay đổi căn bản. Thay vì học thuộc lòng, học sinh được tiếp cận với lập trình và tư duy thuật toán ngay từ cấp tiểu học. Mục tiêu là hình thành tư duy hệ thống - khả năng hiểu được cách các yếu tố công nghệ kết nối với nhau để giải quyết một vấn đề thực tế. Điển hình là việc đưa môn Tin học trở thành môn thi bắt buộc trong kỳ thi tuyển sinh đại học chung từ năm 2025 là minh chứng cho quyết tâm chuẩn hóa năng lực số cho toàn dân của Chính phủ Nhật Bản.
Sự dịch chuyển chất lượng nhân lực số tại cấp đại học tập trung vào việc xóa bỏ ranh giới giữa các ngành kỹ thuật và khoa học xã hội. Chính phủ đặt mục tiêu đào tạo 500.000 nhân lực trình độ AI mỗi năm. Để đạt được con số này, không chỉ sinh viên ngành IT mà cả sinh viên ngành kinh tế, luật, y khoa cũng được yêu cầu hoàn thành các chứng chỉ về AI và chứng chỉ về năng lực số. Các trường đại học hàng đầu như Tokyo hay Kyoto đã thành lập các trung tâm nghiên cứu phối hợp với doanh nghiệp, giúp sinh viên làm quen với dữ liệu thực ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Điều này tạo ra đội ngũ nhân sự vừa có kiến thức hàn lâm, vừa có kỹ năng thích ứng cao với môi trường kinh doanh biến động.
Bên cạnh nỗ lực từ phía Chính phủ, chiến lược “Đào tạo lại” tại các tập đoàn chính là điểm sáng nhất trong sự chuyển dịch chất lượng nhân lực tại Nhật Bản. Thay vì sa thải hàng loạt lao động truyền thống, các tập đoàn chọn con đường đào tạo lại. Các tập đoàn lớn như Fujitsu hay Panasonic đã dành hàng tỷ yên cho các chương trình đào tạo lại để chuyển đổi hàng vạn nhân viên từ các bộ phận hành chính truyền thống sang các vai trò phân tích dữ liệu và quản lý hệ thống tự động. Một số dẫn chứng cụ thể: Tập đoàn Fujitsu đã thực hiện một chiến dịch táo bạo khi chuyển đổi hàng vạn nhân viên từ các bộ phận hành chính, văn phòng sang vị trí tư vấn chuyển đổi số và phân tích dữ liệu. Họ đầu tư vào các nền tảng học tập trực tuyến và các trại huấn luyện nội bộ để trang bị kỹ năng mới cho nhân sự trung niên. Tập đoàn Panasonic đã thiết lập các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý hệ thống tự động cho công nhân tại các nhà máy cũ. Mục tiêu là biến những người thợ thành những người quản lý robot, giúp họ nâng cao giá trị bản thân trong chuỗi cung ứng số. Việc dành hàng tỷ yên cho đào tạo lại không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tuyển dụng mới mà còn duy trì sự ổn định xã hội, biến lực lượng lao động hiện có thành một phần của LLSX mới thay vì để họ trở thành gánh nặng của nền kinh tế số.
Vai trò kiến tạo của Chính phủ thông qua thể chế
Vào tháng 9/2021, việc thành lập Cơ quan Kỹ thuật số (Digital Agency) Nhật Bản đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong bộ máy hành chính vốn nổi tiếng là bảo thủ. Đây không đơn thuần là một cơ quan chuyên trách mới, mà là một thực thể quyền lực đóng vai trò kiến trúc sư trưởng cho toàn bộ nền kinh tế số. Trước đây, dữ liệu tại Nhật bị phân mảnh giữa các bộ ngành, ví dụ: Bộ Y tế và Bộ Tài chính không thông tin với nhau. Cơ quan Kỹ thuật số đóng vai trò điều phối trung tâm, áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất trên quy mô quốc gia. Với quyền chỉ đạo trực tiếp từ Thủ tướng, cơ quan này có thẩm quyền yêu cầu các bộ ngành khác phải ưu tiên ngân sách và nhân lực cho chuyển đổi số, từ đó xóa bỏ các rào cản hành chính cũ.
Thẻ My number cũng được xem là nỗ lực cụ thể nhất trong việc số hóa định danh cá nhân – bước đi đầu tiên để xây dựng một LLSX hiện đại. Chính phủ thúc đẩy việc tích hợp bằng lái xe, bảo hiểm y tế và tài khoản ngân hàng vào một con chip duy nhất trên thẻ My number. Điều này cho phép thực hiện các dịch vụ công trực tuyến 24/7 mà không cần sự hiện diện vật lý. Trong các đợt cứu trợ thiên tai hoặc đại dịch, hệ thống My number đã giúp Chính phủ xác định chính xác đối tượng cần hỗ trợ và giải ngân tiền cứu trợ gần như tức thì, thay vì mất hàng tuần để xác minh giấy tờ thủ công như trước đây. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả an sinh xã hội mà còn tạo ra nguồn dữ liệu sạch để các doanh nghiệp tư nhân khai thác cho các dịch vụ tài chính, bảo hiểm số.
Sự kiến tạo thể chế của Chính phủ đã tạo ra một phản ứng dây chuyền tích cực. Khi khu vực công được số hóa, hàng vạn công chức được giải phóng khỏi các tác vụ nhập liệu thủ công để tập trung vào các công việc có giá trị gia tăng cao hơn như hoạch định chính sách. Năng suất lao động của khu vực công tăng lên đồng nghĩa với việc chi phí vận hành xã hội giảm xuống. Sự minh bạch và đồng bộ về dữ liệu dân cư thông qua hệ thống My Number đã tạo ra một thị trường màu mỡ cho các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng. Các startup về Fintech (công nghệ tài chính), Medtech (y tế số) có thể dễ dàng xác thực định danh người dùng một cách an toàn, từ đó cắt giảm chi phí vận hành và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Bài học từ Nhật Bản cho thấy, nếu Chính phủ không chủ động tự làm mới mình về mặt thể chế, họ sẽ trở thành nút thắt cổ chai lớn nhất của nền kinh tế số. Việc thành lập Cơ quan Kỹ thuật số không chỉ là một hành động kỹ thuật, mà là một lời tuyên bố về sự thay đổi tư duy: Chính phủ phải là người mở đường, tạo ra hạ tầng tin cậy để LLSX mới của khu vực tư nhân có thể cất cánh.
HÀM Ý CHO VIỆT NAM
Từ những kinh nghiệm thực tiễn của Nhật Bản trong việc định hình xã hội Society 5.0, Việt Nam có thể rút ra những bài học chiến lược để phát huy lợi thế của người đi sau và tận dụng tối đa cơ cấu dân số vàng. Để phát triển LLSX mới một cách bền vững, chúng ta cần thực hiện những bước chuyển mình mạnh mẽ trên 4 phương diện trọng yếu sau:
Thứ nhất, bài học về hạ tầng dữ liệu và tính kết nối đồng bộ.
Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện hạ tầng mạng 5G và các trung tâm dữ liệu quốc gia để tạo ra huyết mạch cho nền kinh tế. Dữ liệu phải được xác lập là một loại dầu mỏ mới, là tài nguyên quốc gia cần được khai thác một cách hệ thống. Thay vì để xảy ra tình trạng ngăn sông cấm chợ hay các ốc đảo thông tin giữa các cơ quan ban ngành, Chính phủ cần xây dựng một hành lang pháp lý mở nhưng an toàn, cho phép kết nối liên thông dữ liệu dân cư, kinh tế và xã hội. Bài học từ Nhật Bản cho thấy, khi dữ liệu được chia sẻ hiệu quả, các dịch vụ công và giải pháp doanh nghiệp sẽ đạt tới mức độ cá nhân hóa tối ưu, giúp cắt giảm chi phí vận hành khổng lồ cho toàn xã hội.
Thứ hai, sự chuyển dịch mang tính chiến lược trong đào tạo nguồn nhân lực số.
Thực tế từ Nhật Bản minh chứng rằng kỹ năng IT thôi là chưa đủ; Việt Nam cần một lực lượng lao động có tư duy chuyển đổi số. Bên cạnh việc đào tạo các chuyên gia công nghệ mũi nhọn, chúng ta cần triển khai chương trình xóa mù chữ “số” trên quy mô toàn quốc để mọi tầng lớp nhân dân đều có thể vận hành các công cụ số. Đặc biệt, một thách thức lớn đặt ra là nhóm lao động trong các ngành thâm dụng nhân công như dệt may và da giày. Trước áp lực từ các nhà máy thông minh và cánh tay robot, Việt Nam cần chủ động triển khai các chương trình tái đào tạo để nhóm lao động này có khả năng chuyển sang các công đoạn giá trị gia tăng cao hơn hoặc vận hành các thiết bị tự động, thay vì bị đào thải hoàn toàn khỏi chuỗi cung ứng.
Thứ ba, kiến tạo thể chế và môi trường chính sách linh hoạt.
Một bài học xương máu là nếu khung pháp lý đi sau công nghệ quá xa, nó sẽ trở thành xiềng xích kìm hãm sản xuất thay vì thúc đẩy. Việt Nam cần mạnh dạn áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho các mô hình kinh tế mới như Fintech, Blockchain hay AI. Việc cho phép thử nghiệm trong một không gian giới hạn không chỉ giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp startup có cơ hội bứt phá mà còn giúp cơ quan quản lý hiểu rõ bản chất của công nghệ để đưa ra các quy định phù hợp nhất, tránh tình trạng không quản được thì cấm.
Thứ tư, quan trọng hơn cả là sự gắn kết giữa phát triển kinh tế số với việc giải quyết các bài toán xã hội.
Kinh tế số không nên được coi là một mục tiêu tự thân nhằm tăng trưởng GDP thuần túy, mà phải là công cụ để tạo ra một xã hội công bằng và bền vững hơn. Việt Nam có thể ứng dụng công nghệ để hiện đại hóa nông nghiệp thông minh, giúp người nông dân nắm bắt nhu cầu thị trường và tối ưu hóa năng suất, từ đó thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn. Khi LLSX mới được vận hành để giải quyết các vấn đề về môi trường, y tế và giáo dục, đó mới thực sự là lúc chúng ta đạt được sự phát triển bền vững và nhân văn, tương tự như cách Nhật Bản dùng công nghệ để chăm sóc xã hội già hóa.
KẾT LUẬN
Việc phát triển LLSX mới trong kỷ nguyên kinh tế số không đơn thuần là một cuộc cải cách kỹ thuật, mà là một cuộc chạy đua chiến lược đòi hỏi thay đổi toàn diện từ hạ tầng, con người đến thể chế. Qua lăng kính của Nhật Bản, có thể thấy rằng quốc gia này đã lựa chọn một lối đi riêng biệt mang tính nhân văn sâu sắc: “Số hóa vì con người”. Thay vì chạy đua công nghệ một cách cực đoan, Nhật Bản lấy triết lý Xã hội 5.0 làm kim chỉ nam, sử dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật như những công cụ đắc lực để phục vụ đời sống, giải quyết các vấn đề nan giải như già hóa dân số, an ninh năng lượng và tối ưu hóa hạ tầng xã hội.
Đối với Việt Nam, bài học lớn nhất rút ra từ hành trình của Nhật Bản chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa quyết tâm chính trị mạnh mẽ từ cấp cao nhất và sự đồng thuận, thích ứng của toàn xã hội. Nhật Bản đã chứng minh rằng, ngay cả một quốc gia có nền tảng công nghệ vững chắc vẫn có thể bị kìm hãm bởi những hệ thống kế thừa lạc hậu và tư duy bảo thủ. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: Việt Nam không thể bước vào nền kinh tế số nếu vẫn mang theo hành trang là tư duy quản trị của thời đại công nghiệp cũ. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chúng ta cần tập trung vào các mắt xích cốt lõi đã phân tích: Về hạ tầng, biến dữ liệu thành tài nguyên chiến lược và xây dựng trục xương sống kỹ thuật số quốc gia. Về con người, chuyển dịch từ đào tạo kỹ năng thuần túy sang bồi đắp tư duy hệ thống và năng lực số cho mọi tầng lớp nhân dân. Về thể chế, Chính phủ phải đóng vai trò kiến tạo, dũng cảm áp dụng các cơ chế thử nghiệm sandbox và xóa bỏ các rào cản hành chính rườm rà.
Xây dựng một LLSX mới hiện đại, dựa trên nền tảng trí tuệ và dữ liệu, chính là chìa khóa để Việt Nam phá vỡ rào cản của bẫy thu nhập trung bình. Đây không chỉ là nhiệm vụ kinh tế, mà còn là trách nhiệm lịch sử để hiện thực hóa khát vọng về một quốc gia hùng cường, thịnh vượng và bền vững vào năm 2045. Trong cuộc cách mạng này, công nghệ là phương tiện, nhưng tư duy đổi mới và sự thấu cảm với nhu cầu của xã hội mới chính là động lực thúc đẩy chúng ta vươn xa.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Hà Nội.
2. Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản - MIC (2023). Báo cáo "Information and Communications in Japan 2023" (Sách trắng Thông tin và Truyền thông Nhật Bản).
3. Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) (nd). "Digital Transformation (DX) Report".
4. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (2022). Chương trình thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong chăm sóc sức khỏe.
5. Chính phủ Nhật Bản (2016). "The 5th Science and Technology basic Plan".
6. Cục Thống kê Nhật Bản (Statistics Bureau of Japan) (2023). Dữ liệu điều tra dân số năm 2023.
7. G20 Osaka Summit (2019). G20 Osaka Leaders' Declaration, June 28–29, 2019. Ministry of Foreign Affairs of Japan.
8. Hội đồng Khoa học, Công nghệ và Đổi mới (CSTI), Văn phòng Chính phủ Nhật Bản (2019, 2022). Chiến lược “AI Strategy 2019”, “AI Strategy 2022”.
9. Liên đoàn Robot quốc tế (IFR) (2023). Báo cáo “World Robotics năm 2023”.
10. Ministry of Internal Affairs and Communications (MIC) (2025). White Paper 2025: Information and Communications in Japan. Government of Japan.
| Ngày nhận bài: 21/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/8/2026; Ngày duyệt đăng: 9/9/2026 |
Các tin khác
Cấu trúc và động lực phát triển của khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Góc nhìn từ Tổng điều tra kinh tế năm 2026
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của cán bộ, công chức tại Sở Xây dựng Đồng Nai
Tác động FOMO trên nền tảng TikTok shop đến hành vi mua bốc đồng của thế hệ trẻ TP. Hồ Chí Minh
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh
Phát triển thị trường học liệu số trong giáo dục đại học: Đề xuất mô hình nền tảng thư viện số liên thông ViLIB dựa trên Blockchain
Quảng cáo trên mạng xã hội và quyết định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng: Phân tích từ góc độ pháp luật về kinh tế và marketing