Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Nghiên cứu - Trao đổi 16:16 | 31/08/2026
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế du lịch chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động du lịch và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời chất lượng trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, vai trò điều tiết của thời tiết và kết quả kinh tế tại một điểm đến di sản. Nhìn chung, các nhóm nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và tác động của thời tiết đã cung cấp những góc nhìn bổ sung nhưng vẫn được xem xét riêng lẻ.

NCS. Nguyễn Anh Tuấn (Tác giả chính)

Trường Du lịch, Đại học Huế; Email: natuan@hueuni.edu.vn

Trường Khoa học Kinh tế và Vùng - Đại học Nông nghiệp và Khoa học Đời sống Hungary (MATE);

Email: Nguyen.Anh.Tuan.2@phd.uni-mate.hu

NCS. Hồ Thị Thanh Thanh (Tác giả liên hệ)

Trường Đại học Phú Xuân, Email: thanh.ho@pxu.edu.vn

TS. Đoàn Khánh Hưng

Trường Du lịch, Đại học Huế, Email: dkhung@hueuni.edu.vn.

ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh

Trường Du lịch, Đại học Huế, Email: ntnquynh.kdl@hueuni.edu.vn

NCS. Huỳnh Tấn Toàn

Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Email: huynhtantoan@vnua.edu.vn

CN. Đổng Hữu Hưng

Trường Đại học Lạc Hồng; Email: 925000376@lachong.edu.vn

Tóm tắt

Doanh thu của các điểm đến không chỉ được quyết định bởi lượng khách mà còn phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa trải nghiệm du lịch thành cảm xúc tích cực, sự hài lòng và các hành vi tạo giá trị kinh tế như chi tiêu, quay lại và truyền miệng tích cực. Mặc dù mối quan hệ giữa trải nghiệm, cảm xúc và sự hài lòng đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu, vai trò của thời tiết trong quá trình này vẫn chưa được làm rõ. Dựa trên tổng quan tài liệu, bài viết đề xuất mô hình khái niệm trong đó cảm xúc đóng vai trò trung gian giữa chất lượng trải nghiệm và sự hài lòng; thời tiết giữ vai trò điều tiết tác động của trải nghiệm đến cảm xúc; và sự hài lòng thúc đẩy doanh thu điểm đến thông qua các hành vi của du khách. Mô hình được minh họa tại TP. Huế với 6 giả thuyết nghiên cứu định hướng cho kiểm định thực nghiệm. Nghiên cứu góp phần xác định thời tiết như một yếu tố bối cảnh trong mô hình hành vi du khách, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận cho quản trị và nâng cao hiệu quả kinh tế của các điểm đến di sản.

Từ khóa: Trải nghiệm du khách, cảm xúc du khách, doanh thu điểm đến, du lịch di sản, tổng quan tài liệu

Abstract

Destination revenue is determined not only by visitor volume but also by the ability to transform tourism experiences into positive emotions, satisfaction, and value-generating economic behaviors such as spending, revisiting, and positive word-of-mouth. Although the relationships among experience, emotions, and satisfaction have been demonstrated in numerous studies, the role of weather in this process remains insufficiently understood. Based on a literature review, this paper proposes a conceptual model in which emotions mediate the relationship between experience quality and satisfaction; weather moderates the effect of experience on emotions; and satisfaction contributes to destination revenue through visitor behaviors. The model is illustrated in Hue City through six research hypotheses that provide a basis for empirical testing. The study contributes to identifying weather as a contextual factor in tourist behavioral models, while providing a theoretical foundation for destination management and improving the economic effectiveness of heritage destinations.

Keywords: Tourist experience, tourist emotions, destination revenue, heritage tourism, literature review

GIỚI THIỆU

Du lịch di sản ngày càng được xem là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, đồng thời tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa. Tại Quần thể di tích Cố đô Huế - Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận - hoạt động du lịch đóng góp gần 7.900 tỷ đồng doanh thu và thu hút khoảng 3,9 triệu lượt khách trong năm 2024 (Sở Du lịch thành phố Huế, 2025). Tuy nhiên, nguồn vốn dành cho bảo tồn di sản giai đoạn 2020-2024 mới chỉ đáp ứng khoảng 41,86% nhu cầu theo kế hoạch (Dũng, 2026) cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả khai thác du lịch nhằm gia tăng nguồn thu cho điểm đến.

Theo kinh tế học trải nghiệm, giá trị kinh tế của điểm đến được hình thành từ chất lượng trải nghiệm mà du khách cảm nhận (Pine & Gilmore, 1998). Nhiều nghiên cứu cũng khẳng định cảm xúc là cơ chế tâm lý quan trọng kết nối trải nghiệm với sự hài lòng và các hành vi tạo giá trị kinh tế như chi tiêu, ý định quay lại và truyền miệng tích cực (Prayag và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy thời tiết không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm mà còn có thể làm thay đổi cường độ tác động của trải nghiệm đến cảm xúc của du khách, phản ánh vai trò của một yếu tố điều tiết hơn là một nguyên nhân tác động trực tiếp (Schlager và cộng sự, 2020).

Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và marketing, bài viết đề xuất một mô hình khái niệm, trong đó cảm xúc của du khách đóng vai trò trung gian giữa chất lượng trải nghiệm và sự hài lòng; thời tiết điều tiết mối quan hệ giữa trải nghiệm và cảm xúc; còn sự hài lòng tác động đến doanh thu điểm đến thông qua chi tiêu tại chỗ và ý định quay lại kết hợp với truyền miệng tích cực. Mô hình được minh họa trong bối cảnh Huế, góp phần làm rõ vai trò lý thuyết của thời tiết trong mô hình hành vi du khách và cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu thực nghiệm cũng như quản trị điểm đến di sản.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, trong đó phương pháp tổng quan tài liệu được sử dụng là chủ yếu. Phương pháp này được lựa chọn vì phù hợp với hướng tường thuật kết hợp định hướng chủ đề, mục tiêu tổng hợp khái niệm và xây dựng mô hình hơn là mô tả toàn cảnh xuất bản của một lĩnh vực.

Phạm vi và nguồn tài liệu

Tài liệu được tìm kiếm bằng các tổ hợp từ khóa tiếng Anh và tiếng Việt thuộc ba nhóm chủ đề: (i) kinh tế học trải nghiệm, chuỗi giá trị-hài lòng, chi tiêu và doanh thu du lịch; (ii) cảm xúc du khách, khung S-O-R, vai trò trung gian trong tâm lý du lịch; (iii) thời tiết như biến điều tiết trong hành vi tiêu dùng. Nguồn tài liệu được truy cập qua Google Scholar và cơ sở dữ liệu của các nhà xuất bản uy tín trong lĩnh vực kinh tế, marketing và du lịch.

Quy trình chọn lọc và tổng hợp

Tiêu chí lựa chọn gồm: bài báo, sách học thuật đã qua phản biện, công bố chính thức, liên quan trực tiếp đến 1 trong 3 nhóm chủ đề nêu trên, không giới hạn cứng theo mốc thời gian công bố do một số công trình nền tảng (lý thuyết kinh tế học trải nghiệm, khung S-O-R) có giá trị lý luận lâu dài.

Kết quả tìm kiếm

Kết quả tìm kiếm được đối chiếu với các danh mục WOS và SCOPUS để kiểm soát học thuật và loại bỏ các bài báo kém chất lượng. Cuối cùng, 15 tài liệu được lựa chọn, tổng hợp và phân nhóm theo các chủ đề trình bày trong phần tổng quan lý thuyết.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Trải nghiệm du khách và doanh thu điểm đến

Kinh tế học trải nghiệm cho rằng giá trị kinh tế của điểm đến không chỉ được tạo ra từ sản phẩm hay dịch vụ mà còn chủ yếu từ những trải nghiệm đáng nhớ mà du khách nhận được. Theo Pine và Gilmore (1998), doanh nghiệp kiến tạo trải nghiệm, qua đó gia tăng giá trị cảm nhận và mức sẵn sàng chi trả của khách hàng. Trên cơ sở này, Gallarza và Gil Saura (2006) đã xác lập chuỗi quan hệ giữa chất lượng trải nghiệm, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của du khách, trong đó giá trị cảm nhận là tiền đề quan trọng dẫn đến sự hài lòng. Mặc dù mô hình này chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh nhận thức, đây vẫn là nền tảng lý thuyết giải thích mối liên hệ giữa trải nghiệm du lịch và kết quả kinh tế của điểm đến.

Các nghiên cứu thực nghiệm tiếp tục khẳng định vai trò của sự hài lòng đối với doanh thu du lịch. Brida và Scuderi (2013), dựa trên 86 nghiên cứu về chi tiêu du lịch, cho thấy thu nhập, đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm chuyến đi là những nhóm yếu tố giải thích phổ biến nhất đối với mức chi tiêu của du khách. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy các yếu tố tâm lý cũng có ý nghĩa quan trọng. Cárdenas-García và cộng sự (2016) chứng minh rằng sự hài lòng có tác động tích cực đến mức chi tiêu tại các điểm đến văn hóa, trong khi nghiên cứu trước đó của chính nhóm tác giả (Cárdenas-García và cộng sự, 2015) chỉ ra rằng việc Úbeda và Baeza được UNESCO công nhận Di sản Thế giới đã làm gia tăng tác động kinh tế chủ yếu thông qua mức chi tiêu bình quân của du khách.

Ở góc độ vĩ mô, Gholipour và cộng sự (2023) cho thấy du khách quốc tế có xu hướng chi tiêu nhiều hơn tại các điểm đến có mức độ hạnh phúc của cư dân cao và sở hữu nhiều di sản UNESCO. Mặc dù nghiên cứu đo lường trạng thái tâm lý của cư dân thay vì cảm xúc của du khách, kết quả này cho thấy các trạng thái tâm lý tích cực có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến hành vi chi tiêu. Nhìn chung, các nghiên cứu hiện có đã làm rõ mối liên hệ giữa trải nghiệm, sự hài lòng và doanh thu điểm đến, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào các yếu tố nhận thức hoặc đặc điểm nhân khẩu học. Vai trò của cảm xúc như một cơ chế tâm lý kết nối trải nghiệm với kết quả kinh tế vẫn chưa được xem xét đầy đủ, tạo cơ sở cho mô hình nghiên cứu được đề xuất trong bài viết.

Vai trò trung gian của cảm xúc trong hành vi du khách

Bên cạnh các yếu tố nhận thức, nhiều nghiên cứu khẳng định cảm xúc là cơ chế tâm lý quan trọng kết nối trải nghiệm với các phản ứng tiếp theo của du khách. Cơ sở lý thuyết của hướng tiếp cận này là mô hình Kích thích-Cơ thể-Phản ứng (Stimulus-Organism-Response, S-O-R) của Mehrabian và Russell (1974), theo đó các kích thích từ môi trường điểm đến tạo ra trạng thái cảm xúc nội tại, từ đó định hình thái độ và hành vi của du khách.

Trong bối cảnh du lịch di sản, Prayag và cộng sự (2017) cho thấy cảm xúc có ảnh hưởng đáng kể đến ý định hành vi tại Petra (Jordan), mặc dù vai trò trung gian của sự hài lòng chưa được xác nhận như kỳ vọng. Tiếp đó, Prayag và cộng sự (2017) chứng minh cảm xúc là tiền đề quan trọng của cả hình ảnh điểm đến và sự hài lòng tại Sardinia (Ý), qua đó gián tiếp thúc đẩy ý định giới thiệu điểm đến. Mặc dù kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất về con đường tác động của cảm xúc, các bằng chứng đều cho thấy cảm xúc là một cấu trúc tâm lý độc lập, giữ vai trò cầu nối giữa trải nghiệm và các phản ứng của du khách, thay vì chỉ là một thành phần của sự hài lòng. Những phát hiện gần đây tiếp tục củng cố lập luận này. Li và cộng sự (2025), khảo sát 499 du khách quốc tế tại Di sản Thế giới Jaulian Taxila (Pakistan), cho thấy sự hài lòng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa cảm xúc bất ngờ tích cực và ý định giới thiệu điểm đến. Kết quả này ủng hộ chuỗi tác động trải nghiệm → cảm xúc → sự hài lòng → hành vi, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc đưa cảm xúc vào mô hình nghiên cứu nhằm giải thích tốt hơn các kết quả hành vi và kinh tế tại các điểm đến di sản.

Vai trò điều tiết của thời tiết

Các nghiên cứu trong lĩnh vực marketing tiêu dùng cho thấy thời tiết có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi chi tiêu, nhưng tác động này chủ yếu mang tính điều kiện hơn là trực tiếp. Murray và cộng sự (2010), kết hợp dữ liệu bán lẻ thực địa với các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, phát hiện rằng ánh nắng làm gia tăng chi tiêu thông qua việc giảm cảm xúc tiêu cực của người tiêu dùng. Kết quả này cho thấy thời tiết không tác động trực tiếp đến hành vi kinh tế mà ảnh hưởng gián tiếp thông qua trạng thái cảm xúc. Bằng chứng rõ hơn về vai trò điều tiết được cung cấp bởi Schlager và cộng sự (2020). Nghiên cứu này cho thấy thời tiết chỉ làm gia tăng mức định giá sản phẩm khi đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: sản phẩm có liên quan đến trạng thái thời tiết và được người tiêu dùng đánh giá là hấp dẫn. Điều này cho thấy ảnh hưởng của thời tiết phụ thuộc vào bối cảnh và đặc điểm của đối tượng đánh giá, phản ánh bản chất của một biến điều tiết thay vì một yếu tố tác động độc lập.

Vận dụng lập luận này vào bối cảnh du lịch di sản, có thể kỳ vọng rằng thời tiết thuận lợi sẽ khuếch đại cảm xúc tích cực mà du khách nhận được từ những trải nghiệm chất lượng cao, trong khi thời tiết bất lợi có thể làm suy giảm cường độ cảm xúc tích cực, mặc dù bản thân trải nghiệm không thay đổi. Do đó, thời tiết được xem là yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa chất lượng trải nghiệm và cảm xúc của du khách, thay vì tác động trực tiếp đến sự hài lòng hay doanh thu của điểm đến. Cách tiếp cận này tạo cơ sở lý thuyết cho mô hình nghiên cứu được đề xuất trong bài viết.

Bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế du lịch chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động du lịch và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Thủy và Minh (2024), sử dụng mô hình ARDL, cho thấy du lịch quốc tế có tác động cùng chiều đến phát thải CO₂ tại Việt Nam. Đối với Huế, Tôn Anh Dũng (2026) chỉ ra rằng nguồn thu từ khai thác du lịch mới chỉ đóng vai trò bổ sung cho ngân sách nhà nước trong công tác bảo tồn di sản. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời chất lượng trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, vai trò điều tiết của thời tiết và kết quả kinh tế tại một điểm đến di sản. Nhìn chung, các nhóm nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và tác động của thời tiết đã cung cấp những góc nhìn bổ sung nhưng vẫn được xem xét riêng lẻ. Việc tích hợp các mối quan hệ này trong một mô hình thống nhất sẽ góp phần làm rõ cơ chế chuyển hóa từ trải nghiệm của du khách đến doanh thu của điểm đến, đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho bối cảnh các điểm đến di sản tại Việt Nam.

Đề xuất mô hình nghiên cứu

Dựa trên kết quả tổng hợp tài liệu, nghiên cứu đề xuất mô hình (Hình), trong đó chất lượng trải nghiệm tác động đến cảm xúc tích cực của du khách; cảm xúc đóng vai trò trung gian dẫn đến sự hài lòng; thời tiết đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa trải nghiệm và cảm xúc; và sự hài lòng chuyển hóa thành kết quả kinh tế thông qua chi tiêu tại điểm đến, ý định quay lại và truyền miệng tích cực. Khác với cách tiếp cận xem thời tiết như một yếu tố tác động trực tiếp, mô hình này xem thời tiết là một biến điều tiết, tức là làm thay đổi cường độ của mối quan hệ giữa trải nghiệm và cảm xúc. Theo đó, ảnh hưởng của thời tiết phụ thuộc vào chất lượng trải nghiệm và bối cảnh cụ thể của chuyến đi, phù hợp với lập luận của Schlager và cộng sự (2020).

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất, 2026

Các giả thuyết được phát biểu như sau:

H1a: Chất lượng trải nghiệm có tác động tích cực đến cảm xúc của du khách.

H1b: Chất lượng trải nghiệm có tác động tích cực đến cảm xúc của du khách dưới sự điều tiết của thời tiết.

H2: Cảm xúc tích cực có tác động tích cực đến sự hài lòng của du khách.

H3a: Sự hài lòng có tác động tích cực đến chi tiêu của du khách tại điểm đến.

H3b: Sự hài lòng có tác động tích cực đến ý định quay lại/truyền miệng tích cực.

H4a: Chi tiêu của du khách tại điểm đến tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến.

H4b: Ý định quay lại/truyền miệng tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến.

H5a: Sự hài lòng tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến thông qua trung gian là chi tiêu của du khách tại điểm đến

H5b: Sự hài lòng tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến thông qua trung gian là ý định quay lại/truyền miệng.

H6a: Chất lượng trải nghiệm tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến thông qua trung gian cảm xúc tích cực, sự hài lòng, chi tiêu của du khách tại điểm đến.

H6b: Chất lượng trải nghiệm tác động tích cực đến doanh thu của điểm đến thông qua trung gian cảm xúc tích cực, sự hài lòng, ý định quay lại/truyền miệng.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Bài viết tổng hợp các nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc trong du lịch và vai trò điều tiết của thời tiết trong marketing, từ đó đề xuất mô hình khái niệm giải thích quá trình chuyển hóa từ trải nghiệm du khách đến kết quả kinh tế của điểm đến. Trong mô hình này, cảm xúc được xem là biến trung gian giữa chất lượng trải nghiệm và sự hài lòng; thời tiết đóng vai trò điều tiết, làm thay đổi cường độ tác động của trải nghiệm đến cảm xúc; còn sự hài lòng dẫn đến doanh thu điểm đến thông qua các hành vi như chi tiêu, ý định quay lại và truyền miệng tích cực. Mô hình được minh họa trong bối cảnh quần thể di tích Cố đô Huế. Đóng góp lý thuyết quan trọng của nghiên cứu là xác định thời tiết như một điều kiện ngữ cảnh thay đổi mức độ tác động của các quá trình tâm lý, thay vì xem đây là một yếu tố kinh tế tác động trực tiếp đến doanh thu. Về thực tiễn quản lý, nghiên cứu gợi ý rằng việc nâng cao chất lượng trải nghiệm cần được xem là chiến lược cốt lõi trong quản trị điểm đến di sản. Đầu tư vào trải nghiệm không chỉ giúp gia tăng sự hài lòng và doanh thu trong điều kiện thuận lợi mà còn có khả năng giảm mức độ ảnh hưởng tiêu cực của thời tiết bất lợi đến cảm xúc và hành vi của du khách.

Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Đây là nghiên cứu tổng quan theo hướng tường thuật, chưa áp dụng phương pháp tổng quan định lượng; đồng thời, vai trò điều tiết của thời tiết mới được suy luận từ các bằng chứng liên ngành và chưa được kiểm định trực tiếp trong bối cảnh du lịch di sản. Các nghiên cứu tiếp theo cần kiểm định mô hình bằng dữ liệu thực nghiệm, kết hợp đo lường trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, điều kiện thời tiết thực tế và kết quả kinh tế của du khách. Ngoài ra, vì không dựa trên phần mềm trắc lượng thư mục hay quy trình sàng lọc hai vòng độc lập, cách làm này khó tránh khỏi ảnh hưởng từ đánh giá chủ quan của người viết trong bước lựa chọn cuối cùng; đây được xem là đánh đổi chấp nhận được cho mục tiêu xây dựng mô hình khái niệm.

*Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Du lịch - Đại học Huế trong đề tài mã số TDL.GV.2025-14-08.

Tài liệu tham khảo:

1. Brida, J.G., & Scuderi, R. (2013). Determinants of tourist expenditure: A review of microeconometric models. Tourism Management Perspectives, 6, 28-40.

2. Cárdenas-García, P.J., Pulido-Fernández, J.I., & Mudarra Fernández, A.B. (2015). Direct economic impact of tourism on World Heritage Cities: An approach to measurement in emerging destinations. Czech Journal of Tourism, 3(2), 91-106.

3. Cárdenas-García, P.J., Pulido-Fernández, J.I., & Pulido-Fernández, M.C. (2016). The influence of tourist satisfaction on tourism expenditure in emerging urban cultural destinations. Journal of Travel & Tourism Marketing, 33(4), 497-512.

4. Thủy, Đ.T. & Minh, C.H. (2024). Du lịch, tiêu thụ năng lượng tái tạo, đổi mới công nghệ và phát thải CO2 tại Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế -Tài chính.

5. Gallarza, M.G., & Gil Saura, I. (2006). Value dimensions, perceived value, satisfaction and loyalty: An investigation of university students' travel behaviour. Tourism Management, 27(3), 437-452.

6. Gholipour, H.F., Tajaddini, R., & Foroughi, B. (2023). International tourists' spending on traveling inside a destination: Does local happiness matter? Current Issues in Tourism, 26(12), 2027-2043.

7. Li, H., Bibi, S., Kanwel, S., Khan, A., & Hussain, B. (2025). Understanding of cultural heritage tourists' emotional experiences: How place attachment and satisfaction determine behavioral intentions. Acta Psychologica, 259, 105429.

8. Mehrabian, A., & Russell, J.A. (1974). An approach to environmental psychology. MIT Press.

9. Murray, K.B., Di Muro, F., Finn, A., & Popkowski Leszczyc, P. (2010). The effect of weather on consumer spending. Journal of Retailing and Consumer Services, 17(6), 512-520.

10. Prayag, G., Hosany, S., & Odeh, K. (2013). The role of tourists' emotional experiences and satisfaction in understanding behavioral intentions. Journal of Destination Marketing & Management, 2(2), 118-127. https://doi.org/10.1016/j.jdmm.2013.05.001

11. Pine, B.J., & Gilmore, J.H. (1998). Welcome to the experience economy. Harvard Business Review, 76(4), 97-105.

12. Prayag, G., Hosany, S., Muskat, B., & Del Chiappa, G. (2017). Understanding the relationships between tourists' emotional experiences, perceived overall image, satisfaction, and intention to recommend. Journal of Travel Research, 56(1), 41-54.

13. Schlager, T., de Bellis, E., & Hoegg, J. (2020). How and when weather boosts consumer product valuation. Journal of the Academy of Marketing Science, 48(4), 695-711.

14. Sở Du lịch thành phố Huế. (2025). Báo cáo tổng kết công tác du lịch năm 2024 và định hướng 2025. Huế.

15. Dũng, T.A. (2026). Chuyển dịch cơ chế tài chính cho bảo tồn và phát triển di sản văn hóa tại Huế. Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế - Tài chính.

Ngày nhận bài: 20/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/8/2026; Ngày duyệt đăng: 28/8/2026

Các tin khác

Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng theo pháp luật trong kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến - Thực tiễn tại Việt Nam

Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng theo pháp luật trong kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến - Thực tiễn tại Việt Nam

Số hóa hoạt động giáo dục đang làm thay đổi không chỉ phương thức dạy và học mà cả cách thức dịch vụ giáo dục được đưa ra thị trường. Sản phẩm công nghệ thông minh, tính năng đa dạng do đó việc tiếp cận dịch vụ vì thế được mở rộng đáng kể
Một số giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Nam Á trong thời gian tới

Một số giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Nam Á trong thời gian tới

Với dân số khổng lồ và tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định (trung bình 4-6%/năm), thị trường Nam Á, đang nổi lên như một thị trường nhiều tiềm năng cho xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam
Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến đô thị giữa các thành phố lớn trong khu vực ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu cơ chế hình thành ý định quay trở lại của du khách quốc tế trở thành vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết đối với công tác quản trị điểm đến.
Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi đáng kể cách người tiêu dùng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn sản phẩm thời trang.
Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số hành chính công và phát triển đô thị thông minh đã trở thành công cụ đột phá nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính công khai, minh bạch cho doanh nghiệp.
Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Sự phát triển của tài chính số và thương mại điện tử thúc đẩy dịch vụ mua trước, trả sau ngày càng phổ biến, tạo thêm lựa chọn tín dụng cho người tiêu dùng và hỗ trợ mở rộng thanh toán số.
Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Những thay đổi của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đối với hệ thống tài khoản, sổ kế toán và phần mềm kế toán cho thấy sự điều chỉnh đồng thời ở các khâu phân loại, ghi nhận, hệ thống hóa và xử lý thông tin kế toán.
Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh việc gắn tăng trưởng với bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khu vực công nói chung và lĩnh vực cung ứng dịch vụ hành chính công nói riêng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức phục vụ, nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động.
Tích hợp đa kênh và sự hài lòng mua sắm thời trang: Khảo sát người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tích hợp đa kênh và sự hài lòng mua sắm thời trang: Khảo sát người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Mua sắm thời trang kết hợp giữa trực tuyến và cửa hàng vật lý đang trở nên phổ biến, đòi hỏi doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm thuận tiện và liền mạch cho khách hàng. Vì vậy, tích hợp đa kênh có vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng.