Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 10:41 | 30/08/2026
Sự phát triển của tài chính số và thương mại điện tử thúc đẩy dịch vụ mua trước, trả sau ngày càng phổ biến, tạo thêm lựa chọn tín dụng cho người tiêu dùng và hỗ trợ mở rộng thanh toán số.

Nguyễn Thị Thanh Hoa

Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Quản lý tài sản FIDT; Email: hoachuoi09@gmail.com

PGS,TS. Nguyễn Thị Thùy Hương

Học viện Tài chính; Email: nguyenthuyhuong@hvtc.edu.vn

Tóm tắt

Sự phát triển của dịch vụ mua trước, trả sau đang mở rộng các lựa chọn tín dụng tiêu dùng và thúc đẩy tài chính số tại Đông Nam Á, nhưng đồng thời đặt ra những vấn đề về rủi ro tín dụng, bảo vệ người tiêu dùng và quản trị dữ liệu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu thứ cấp để đánh giá thực trạng mua trước, trả sau tại Việt Nam, đồng thời phân tích và so sánh cách thức quản lý tại Singapore, Malaysia và Indonesia. Kết quả cho thấy các quốc gia có cách tiếp cận khác nhau nhưng cùng chú trọng kiểm soát nghĩa vụ tín dụng, đánh giá khả năng thanh toán, chia sẻ thông tin và bảo vệ người tiêu dùng. Trong khi Singapore áp dụng cơ chế tự quản lý có định hướng, Malaysia từng bước đưa mua trước, trả sau vào khuôn khổ tín dụng tiêu dùng và Indonesia tăng cường quản lý bằng các quy định chuyên biệt. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý mua trước, trả sau tại Việt Nam, góp phần bảo đảm sự phát triển minh bạch, an toàn và bền vững của thị trường tài chính số.

Từ khóa: Dịch vụ mua trước, trả sau, tín dụng tiêu dùng, FinTech, quản lý rủi ro, Đông Nam Á, Việt Nam

Abstract

The rapid development of buy now, pay later (BNPL) services has expanded consumer credit options and promoted digital finance in Southeast Asia, while simultaneously raising concerns regarding credit risk, consumer protection, and data governance. This study employs a synthesis and analysis of secondary sources to examine the development of BNPL services in Viet Nam and to analyze and compare regulatory approaches in Singapore, Malaysia, and Indonesia. The findings indicate that, despite differences in regulatory approaches, these countries share a common emphasis on controlling credit obligations, assessing borrowers’ repayment capacity, promoting information sharing, and strengthening consumer protection. Singapore adopts a guided self-regulatory approach, Malaysia has progressively incorporated BNPL services into the consumer credit regulatory framework, while Indonesia has strengthened oversight through dedicated regulatory provisions. Drawing on international experience, the study proposes several policy implications for improving the regulatory framework for BNPL services in Viet Nam, with a view to promoting a transparent, secure, and sustainable digital financial market.

Keywords: Buy now, pay later, consumer credit, FinTech, risk management, Southeast Asia, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển của tài chính số và thương mại điện tử thúc đẩy dịch vụ mua trước, trả sau (BNPL) ngày càng phổ biến, tạo thêm lựa chọn tín dụng cho người tiêu dùng và hỗ trợ mở rộng thanh toán số. Tuy nhiên, đặc điểm xét duyệt nhanh, thủ tục đơn giản và khả năng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ có thể làm gia tăng nguy cơ vay chồng chéo, vượt khả năng thanh toán và phát sinh nợ quá hạn. Đặc biệt, việc phân tán thông tin nghĩa vụ tín dụng giữa các nhà cung cấp gây thêm khó khăn cho kiểm soát rủi ro.

Trước những vấn đề này, Singapore, Malaysia và Indonesia đã từng bước xây dựng các cơ chế quản lý BNPL với mức độ và phương thức khác nhau, tập trung vào kiểm soát nghĩa vụ tín dụng, chia sẻ thông tin, bảo vệ người tiêu dùng và tăng cường trách nhiệm của nhà cung cấp. Trong khi đó, tại Việt Nam, BNPL đang phát triển nhưng chưa có khuôn khổ pháp lý chuyên biệt và thống nhất, khiến việc quản lý rủi ro và bảo vệ người sử dụng còn một số khoảng trống.

Trong khi các nghiên cứu hiện có chủ yếu xem xét hành vi và mức độ chấp nhận BNPL của người tiêu dùng, các nghiên cứu so sánh cách thức quản lý rủi ro giữa các quốc gia Đông Nam Á và rút ra hàm ý cho Việt Nam còn hạn chế. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích thực trạng và các rủi ro của BNPL tại Việt Nam, đối chiếu kinh nghiệm quản lý của Singapore, Malaysia và Indonesia, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện quản lý rủi ro và thúc đẩy thị trường BNPL phát triển an toàn, minh bạch và bền vững.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm mua trước, trả sau

BNPL là một hình thức tín dụng tiêu dùng ngắn hạn cho phép khách hàng mua hàng hóa hoặc dịch vụ ngay tại thời điểm giao dịch và thanh toán sau theo một hoặc nhiều kỳ hạn đã được thỏa thuận. Khác với thẻ tín dụng truyền thống, BNPL thường được tích hợp trực tiếp trên các nền tảng thương mại điện tử hoặc ứng dụng thanh toán số, có quy trình xét duyệt nhanh, yêu cầu hồ sơ đơn giản và trong nhiều trường hợp không tính lãi nếu người dùng thanh toán đúng hạn (Consumer Financial Protection Bureau, 2022).

Về bản chất, BNPL là một hình thức tín dụng số, kết hợp giữa FinTech và dịch vụ thanh toán nhằm mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng cho người tiêu dùng. Sự phát triển của BNPL phản ánh xu hướng số hóa dịch vụ tài chính và tài chính nhúng, trong đó hoạt động cấp tín dụng được tích hợp trực tiếp vào quá trình mua sắm thay vì thông qua các tổ chức tín dụng truyền thống (Bank for International Settlements, 2025).

Rủi ro trong mô hình mua trước, trả sau

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, BNPL cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đối với người tiêu dùng, việc tiếp cận tín dụng dễ dàng có thể dẫn đến tình trạng chi tiêu vượt khả năng thanh toán, vay chồng chéo từ nhiều nhà cung cấp và gia tăng gánh nặng nợ, đặc biệt đối với nhóm khách hàng trẻ hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm tài chính (Consumer Financial Protection Bureau, 2022).

Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, các rủi ro chủ yếu bao gồm rủi ro tín dụng, gian lận giao dịch, rủi ro vận hành và rủi ro an ninh mạng. Khi quy trình phê duyệt được tự động hóa và thời gian xử lý giao dịch được rút ngắn, việc kiểm soát chất lượng tín dụng và xác thực danh tính khách hàng trở nên phức tạp hơn (Bank for International Settlements, 2025).

Ở góc độ hệ thống tài chính, sự phát triển nhanh của BNPL có thể làm gia tăng tín dụng ngoài khu vực ngân hàng truyền thống, gây khó khăn cho hoạt động giám sát nếu các khoản vay không được cập nhật đầy đủ vào hệ thống thông tin tín dụng quốc gia. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng vay quá mức, làm suy giảm hiệu quả quản lý rủi ro và ảnh hưởng đến ổn định tài chính trong dài hạn (Bank for International Settlements, 2025).

KHUNG PHÁP LÝ QUẢN LÝ MUA TRƯỚC, TRẢ SAU TẠI MỘT SỐ NƯỚC ĐÔNG NAM Á

Singapore

Singapore là một trong những quốc gia tiên phong xây dựng cơ chế quản lý đối với BNPL theo hướng đồng quản lý (co-regulation). Thay vì ban hành quy định pháp lý riêng ngay từ đầu, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) khuyến khích các doanh nghiệp BNPL áp dụng Bộ Quy tắc ứng xử BNPL do Hiệp hội FinTech Singapore xây dựng và chính thức triển khai từ năm 2022. Bộ Quy tắc được công bố vào tháng 11/2022 và yêu cầu các nhà cung cấp BNPL mới và hiện hữu tuân thủ từ ngày 1/11/2023. Mục tiêu của Bộ Quy tắc là thiết lập các chuẩn mực nhằm hạn chế nguy cơ người tiêu dùng phát sinh tình trạng nợ quá mức.

Một biện pháp kiểm soát rủi ro đáng chú ý của Singapore là giới hạn nghĩa vụ BNPL còn dư. Theo Bộ Quy tắc, trước khi được thực hiện đánh giá tín dụng bổ sung, khách hàng chỉ được phép tích lũy tối đa 2.000 SGD nghĩa vụ thanh toán còn dư tại mỗi nhà cung cấp BNPL. Nếu nhà cung cấp muốn nâng hạn mức vượt 2.000 SGD, họ phải thực hiện thêm các bước đánh giá và xác minh tín dụng, trong đó có việc thu thập thông tin về thu nhập và xem xét mức độ tín nhiệm của khách hàng (Singapore FinTech Association, 2022).

Cơ chế này cho thấy Singapore không áp dụng một hạn mức cứng cho toàn bộ thị trường BNPL mà gắn việc nâng hạn mức với mức độ đánh giá tín dụng. Đồng thời, việc giới hạn được áp dụng tại từng nhà cung cấp có nghĩa là biện pháp này chủ yếu kiểm soát mức độ tích lũy nghĩa vụ trong quan hệ giữa khách hàng và từng nhà cung cấp, thay vì trực tiếp xác lập một hạn mức tổng hợp cho toàn bộ các khoản BNPL của khách hàng trên thị trường. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá hiệu quả của công cụ hạn mức đối với nguy cơ vay chồng chéo.

Bên cạnh giới hạn nghĩa vụ thanh toán, Bộ Quy tắc yêu cầu các nhà cung cấp BNPL công khai rõ ràng về phí và các khoản chi phí liên quan; các khoản phí, bao gồm phí trả chậm và các khoản phí khác, phải được giới hạn và thông tin về mức phí, giới hạn phí và cơ cấu phí phải được cung cấp minh bạch cho khách hàng. Bộ Quy tắc cũng quy định nhà cung cấp không được cộng dồn lãi hoặc phí.

Một nội dung quan trọng khác là chia sẻ thông tin tín dụng. Các nhà cung cấp BNPL phải tham gia một tổ chức thông tin tín dụng tư nhân (private credit bureau) để cung cấp và truy xuất dữ liệu về các khoản BNPL còn dư của khách hàng. Cơ chế này nhằm cải thiện khả năng nhận diện nghĩa vụ tín dụng của khách hàng và hỗ trợ kiểm soát nguy cơ phát sinh nợ quá mức (Singapore FinTech Association, 2022).

Malaysia

Malaysia đang từng bước đưa BNPL vào khuôn khổ pháp luật về tín dụng tiêu dùng. Bước chuyển quan trọng là việc ban hành Đạo luật Tín dụng tiêu dùng năm 2025, được ban hành ngày 31/12/2025 và phần lớn có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Theo khuôn khổ này, Ủy ban Tín dụng tiêu dùng Malaysia được thành lập để quản lý các hoạt động tín dụng tiêu dùng thuộc phạm vi điều chỉnh, trong đó có hoạt động BNPL.

Trên cơ sở đó, từ ngày 1/6/2026, các chủ thể BNPL thuộc diện điều chỉnh phải thực hiện các yêu cầu về cấp phép và đăng ký, với thời gian chuyển tiếp để hoàn tất các điều kiện theo quy định. Ngày 5/6/2026, Ủy ban Tín dụng tiêu dùng Malaysia tiếp tục công bố Tiêu chuẩn cấp phép (Authorisation Standards) và Tiêu chuẩn ứng xử (Conduct Standards), làm rõ các yêu cầu đối với chủ thể cung cấp tín dụng tiêu dùng, bao gồm trách nhiệm trong quá trình cung cấp dịch vụ và bảo vệ người tiêu dùng.

Điểm đáng chú ý trong mô hình của Malaysia là BNPL được đặt trong một khuôn khổ quản lý tín dụng tiêu dùng thống nhất, thay vì chỉ được điều chỉnh thông qua các quy định riêng cho từng loại hình dịch vụ. Cách tiếp cận này giúp xác định rõ địa vị pháp lý, điều kiện tham gia thị trường và trách nhiệm của nhà cung cấp, đồng thời tạo cơ sở cho cơ quan quản lý giám sát hoạt động BNPL một cách thống nhất.

Indonesia

Indonesia đã xây dựng khuôn khổ pháp lý chuyên biệt đối với hoạt động BNPL dưới sự quản lý của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Indonesia (OJK). Cơ sở pháp lý quan trọng là Quy định của OJK số 32 năm 2025 về hoạt động BNPL, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025. Quy định xác định phạm vi hoạt động BNPL và đặt ra các yêu cầu đối với các chủ thể được phép cung cấp dịch vụ, gắn với nguyên tắc thận trọng và bảo vệ người tiêu dùng (OJK, 2025).

Khuôn khổ này tiếp tục được cụ thể hóa bằng Quy định của Thành viên Hội đồng Ủy viên OJK số 2 năm 2026 về hoạt động BNPL đối với công ty tài chính và công ty tài chính Shariah. Văn bản hướng dẫn các yêu cầu về chấp thuận hoạt động, quản trị rủi ro, bảo vệ người tiêu dùng, quản lý dữ liệu, phân tích khả năng và chấm điểm tín dụng, công bố thông tin và thu hồi nợ (OJK, 2026). Đáng chú ý, quy định năm 2026 yêu cầu thực hiện phân tích khả năng của khách hàng và chấm điểm tín dụng, trong đó xem xét các thông tin liên quan đến độ tuổi và thu nhập của khách hàng. Các yêu cầu này nhằm tăng cường khả năng đánh giá rủi ro trước khi cung cấp hoặc tiếp tục cấp tín dụng BNPL (OJK, 2026).

Điểm nổi bật trong cách tiếp cận của Indonesia là quản lý BNPL bằng quy định chuyên biệt và gắn hoạt động cung cấp dịch vụ với các yêu cầu quản trị rủi ro cụ thể. Cách tiếp cận này vừa xác định rõ chủ thể cung cấp dịch vụ, vừa chú trọng đánh giá khả năng thanh toán, quản lý dữ liệu, minh bạch thông tin và bảo vệ người tiêu dùng.

So sánh kinh nghiệm quản lý mua trước, trả sau của các quốc gia

Kinh nghiệm của Singapore, Malaysia và Indonesia cho thấy các quốc gia có mức độ can thiệp và phương thức quản lý khác nhau, được cụ thể hóa tại Bảng. Trong đó, Singapore sử dụng Bộ Quy tắc ứng xử theo cơ chế tự quản lý có sự định hướng của Cơ quan Tiền tệ Singapore, trong đó chú trọng giới hạn nghĩa vụ BNPL, đánh giá tín dụng, minh bạch chi phí và chia sẻ thông tin tín dụng. Malaysia đưa BNPL vào khuôn khổ pháp luật về tín dụng tiêu dùng, đồng thời thiết lập cơ quan quản lý chuyên trách và yêu cầu cấp phép đối với các chủ thể thuộc phạm vi điều chỉnh. Indonesia lựa chọn quản lý trực tiếp bằng quy định chuyên biệt, trong đó xác định chủ thể được cung cấp BNPL và quy định các yêu cầu về quản trị rủi ro, đánh giá khách hàng, công bố thông tin và bảo vệ người tiêu dùng.

Bảng: So sánh khung pháp lý quản lý BNPL tại một số nước Đông Nam Á

Quốc gia

Cơ quan quản lý

Cách tiếp cận

Nội dung quản lý nổi bật

Singapore

Cơ quan Tiền tệ Singapore định hướng; Hiệp hội Công nghệ tài chính Singapore phối hợp với các nhà cung cấp BNPL

Tự quản lý có định hướng

Giới hạn 2.000 SGD nghĩa vụ BNPL còn dư tại từng nhà cung cấp trước khi đánh giá tín dụng bổ sung; minh bạch phí; không cộng dồn lãi/phí; chia sẻ thông tin với tổ chức thông tin tín dụng tư nhân

Malaysia

Ủy ban Tín dụng tiêu dùng Malaysia

Quản lý theo pháp luật về tín dụng tiêu dùng

Đạo luật Tín dụng tiêu dùng năm 2025; cấp phép và đăng ký; tiêu chuẩn cấp phép; tiêu chuẩn ứng xử; bảo vệ người tiêu dùng

Indonesia

Cơ quan Dịch vụ Tài chính Indonesia

Quản lý trực tiếp bằng quy định chuyên biệt

Quy định OJK số 32/2025; xác định chủ thể cung cấp BNPL; nguyên tắc thận trọng; quản trị rủi ro; bảo vệ người tiêu dùng; công bố thông tin; báo cáo; đánh giá khả năng khách hàng theo hướng dẫn năm 2026

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM

Tại Việt Nam, BNPL đang phát triển cùng với thương mại điện tử và thanh toán số, song chưa có khuôn khổ pháp lý chuyên biệt, thống nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động này. Các giao dịch có bản chất tín dụng hiện được điều chỉnh bởi pháp luật về tổ chức tín dụng, thanh toán và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việt Nam cũng đã có hệ thống thông tin tín dụng quốc gia, tạo nền tảng cho đánh giá và kiểm soát rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, việc nhận diện tổng nghĩa vụ BNPL của khách hàng, quản lý hoạt động của các mô hình cung cấp khác nhau và bảo đảm minh bạch về chi phí, điều kiện sử dụng vẫn cần được hoàn thiện.

Từ kinh nghiệm của Singapore, Malaysia và Indonesia, bài viết đề xuất các nhóm hàm ý chính sách sau cho Việt Nam như sau:

Thứ nhất, xây dựng khuôn khổ pháp lý chuyên biệt đối với BNPL. Kinh nghiệm Malaysia và Indonesia cho thấy việc xác định rõ địa vị pháp lý của BNPL và chủ thể cung cấp là cơ sở quan trọng để quản lý thống nhất. Vì vậy, Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng, xác định rõ BNPL theo bản chất tín dụng, điều kiện cung cấp dịch vụ, trách nhiệm của các bên và cơ chế giám sát. Đồng thời, cần phân định rõ BNPL với các dịch vụ thanh toán thuần túy để tránh khoảng trống hoặc chồng chéo trong quản lý.

Thứ hai, kiểm soát nghĩa vụ thanh toán và tăng cường đánh giá khả năng trả nợ. Singapore áp dụng giới hạn 2.000 SGD nghĩa vụ BNPL còn dư tại từng nhà cung cấp trước khi thực hiện đánh giá tín dụng bổ sung, trong khi Indonesia quy định việc phân tích khả năng của khách hàng, trong đó xem xét các thông tin như độ tuổi và thu nhập. Từ đó, Việt Nam cần nghiên cứu cơ chế đánh giá khả năng thanh toán trước khi cấp hoặc gia tăng hạn mức, đồng thời có biện pháp kiểm soát đối với khách hàng phát sinh nhiều nghĩa vụ BNPL hoặc có dấu hiệu vượt khả năng chi trả.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế chia sẻ thông tin tín dụng. Singapore yêu cầu các nhà cung cấp BNPL tham gia tổ chức thông tin tín dụng tư nhân để cung cấp và truy xuất dữ liệu về nghĩa vụ BNPL; đây là kinh nghiệm có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam trong bối cảnh nguy cơ khách hàng sử dụng đồng thời nhiều nền tảng. Vì vậy, cần nghiên cứu cơ chế ghi nhận và chia sẻ thông tin về nghĩa vụ BNPL trong hệ thống thông tin tín dụng, quy định rõ dữ liệu phải báo cáo, trách nhiệm cập nhật và quyền khai thác, qua đó hỗ trợ đánh giá đầy đủ hơn tổng nghĩa vụ của khách hàng.

Thứ tư, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng và minh bạch thông tin. Kinh nghiệm của cả ba quốc gia đều cho thấy bảo vệ người tiêu dùng là một cấu phần quan trọng của quản lý BNPL, từ minh bạch phí và điều kiện sử dụng ở Singapore đến các tiêu chuẩn ứng xử trong khuôn khổ tín dụng tiêu dùng của Malaysia và yêu cầu công bố thông tin, bảo vệ người tiêu dùng tại Indonesia. Việt Nam cần yêu cầu nhà cung cấp công khai, dễ hiểu về tổng số tiền phải thanh toán, lịch trả nợ, phí, hậu quả của chậm trả và cơ chế xử lý khiếu nại; đồng thời tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Thứ năm, áp dụng cơ chế quản lý dựa trên rủi ro và giám sát linh hoạt. Ba mô hình quốc tế cho thấy quản lý BNPL không nhất thiết phải theo một cách thức đồng nhất: Singapore sử dụng cơ chế tự quản lý có định hướng, Malaysia quản lý trong khuôn khổ tín dụng tiêu dùng và Indonesia áp dụng quy định chuyên biệt. Vì vậy, Việt Nam nên kết hợp quản lý theo mức độ rủi ro với cơ chế giám sát linh hoạt, trong đó tăng yêu cầu quản lý đối với các mô hình, nhà cung cấp hoặc nhóm khách hàng có rủi ro cao, đồng thời nghiên cứu thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình BNPL mới.

Tài liệu tham khảo

1. Bank for International Settlements. (2025). The use and disuse of FinTech credit: When buy-now-pay-later meets credit reporting. BIS Working Papers No. 1239.

2. Consumer Financial Protection Bureau. (2022). Buy Now, Pay Later: Market Trends and Consumer Impacts. Washington, DC: CFPB.

3. Otoritas Jasa Keuangan. (2025). Peraturan Otoritas Jasa Keuangan Nomor 32 Tahun 2025 tentang Penyelenggaraan Beli Sekarang Bayar Nanti (Buy Now Pay Later/BNPL).

4. Otoritas Jasa Keuangan. (2026). Peraturan Anggota Dewan Komisioner Otoritas Jasa Keuangan Nomor 2 Tahun 2026 tentang Penyelenggaraan Beli Sekarang Bayar Nanti bagi Perusahaan Pembiayaan dan Perusahaan Pembiayaan Syariah.

5. Singapore FinTech Association. (2022). Buy Now, Pay Later Code of Conduct. Singapore.

Ngày nhận bài: 27/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 11/8/2026; Ngày duyệt đăng: 28/8/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi đáng kể cách người tiêu dùng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn sản phẩm thời trang.
Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số hành chính công và phát triển đô thị thông minh đã trở thành công cụ đột phá nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính công khai, minh bạch cho doanh nghiệp.
Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Những thay đổi của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đối với hệ thống tài khoản, sổ kế toán và phần mềm kế toán cho thấy sự điều chỉnh đồng thời ở các khâu phân loại, ghi nhận, hệ thống hóa và xử lý thông tin kế toán.
Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh việc gắn tăng trưởng với bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khu vực công nói chung và lĩnh vực cung ứng dịch vụ hành chính công nói riêng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức phục vụ, nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động.
Tích hợp đa kênh và sự hài lòng mua sắm thời trang: Khảo sát người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tích hợp đa kênh và sự hài lòng mua sắm thời trang: Khảo sát người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Mua sắm thời trang kết hợp giữa trực tuyến và cửa hàng vật lý đang trở nên phổ biến, đòi hỏi doanh nghiệp tạo ra trải nghiệm thuận tiện và liền mạch cho khách hàng. Vì vậy, tích hợp đa kênh có vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng.
Tác động của IFRS 16 đối với các doanh nghiệp hàng không Việt Nam: Trường hợp Vietnam Airlines và VietJet Air

Tác động của IFRS 16 đối với các doanh nghiệp hàng không Việt Nam: Trường hợp Vietnam Airlines và VietJet Air

Giai đoạn 2020-2023, ngành hàng không Việt Nam trải qua biến động mạnh do đại dịch COVID-19 và quá trình phục hồi nhu cầu vận tải. Vietnam Airlines và VietJet Air, đại diện cho 2 mô hình kinh doanh khác nhau, đều có đặc điểm chung là sử dụng đáng kể tàu bay thuê, trong đó nhiều hợp đồng được thực hiện dưới hình thức thuê hoạt động.
Trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng quan tài liệu có hệ thống theo khung ADO

Trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng quan tài liệu có hệ thống theo khung ADO

Phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và quản trị Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng trở thành định hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Trước áp lực giảm phát thải khí nhà kính, yêu cầu công bố thông tin môi trường và tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ được đánh giá qua kết quả tài chính mà còn qua trách nhiệm đối với môi trường và xã hội.
Mối liên kết rủi ro lan truyền biến động và tương quan động giữa giá cà phê Robusta, Arabica và VN-index: Bằng chứng từ mô hình M-garch

Mối liên kết rủi ro lan truyền biến động và tương quan động giữa giá cà phê Robusta, Arabica và VN-index: Bằng chứng từ mô hình M-garch

Quá trình tài chính hóa hàng hóa trong những thập niên gần đây đã làm gia tăng mức độ liên kết giữa thị trường hàng hóa và thị trường tài chính. Sự tham gia ngày càng lớn của các nhà đầu tư tài chính vào thị trường hàng hóa không chỉ ảnh hưởng đến quá trình hình thành giá mà còn có thể làm thay đổi cấu trúc tương quan giữa lợi suất hàng hóa và tài sản tài chính.
Chuyển đổi kép trong các nhà máy sản xuất Việt Nam: Ứng dụng tự động hóa và số hóa hướng tới mục tiêu Net Zero

Chuyển đổi kép trong các nhà máy sản xuất Việt Nam: Ứng dụng tự động hóa và số hóa hướng tới mục tiêu Net Zero

Chuyển đổi kép đang trở thành hướng tiếp cận quan trọng giúp nhà máy sản xuất tại Việt Nam tối ưu tài nguyên, năng lượng và minh bạch hóa phát thải hướng tới Net Zero. Nghiên cứu tập trung phân tích mô hình chuyển đổi kép dựa trên hệ thống tự động hóa hiện đại, qua đó đề xuất lộ trình triển khai phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất.