Trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng quan tài liệu có hệ thống theo khung ADO

Nghiên cứu - Trao đổi 10:18 | 29/08/2026
Phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và quản trị Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng trở thành định hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Trước áp lực giảm phát thải khí nhà kính, yêu cầu công bố thông tin môi trường và tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ được đánh giá qua kết quả tài chính mà còn qua trách nhiệm đối với môi trường và xã hội.

ThS. Nguyễn Đình Quang, PGS.TS. Nguyễn Minh Tuấn, TS. Võ Minh Long

Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh

Email: 6013240003@huit.edu.vn

Tóm tắt

Nghiên cứu này thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống theo giao thức PRISMA và khung Tiền đề - Quyết định - Kết quả (ADO) nhằm hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan đến trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh. Từ 307 bản ghi nhận diện ban đầu trên Scopus, Web of Science, ScienceDirect, Emerald, Google Scholar, VJOL và một số nguồn bổ trợ, nghiên cứu lựa chọn 38 công trình phù hợp để phân tích cuối cùng. Kết quả cho thấy, nhóm tiền đề gồm áp lực thể chế, áp lực khách hàng, lãnh đạo, văn hóa xanh, chi phí chuyển đổi và năng lực số; nhóm quyết định gồm trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh, đo lường phát thải và báo cáo ESG; nhóm kết quả gồm hiệu quả tài chính, vận hành, môi trường, năng lực cạnh tranh và giá trị ESG. Nghiên cứu chỉ ra khoảng trống quan trọng về vai trò trung tâm của trách nhiệm xã hội môi trường và vai trò điều tiết của chuyển đổi số trong mối quan hệ giữa logistics xanh và kết quả kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.

Từ khóa: Trách nhiệm xã hội môi trường, logistics xanh, chiến lược logistics xanh, kết quả hoạt động kinh doanh, chuyển đổi số, tổng quan tài liệu hệ thống, khung ADO

Abstract

This study conducts a systematic literature review following the PRISMA protocol and the Antecedents-Decisions-Outcomes (ADO) framework to systematize research on environmental social responsibility, green logistics strategies, and business performance. From an initial pool of 307 records identified across Scopus, Web of Science, ScienceDirect, Emerald, Google Scholar, VJOL, and supplementary sources, 38 relevant studies were selected for the final analysis. The findings indicate that the antecedent group comprises institutional pressures, customer pressures, leadership, green culture, switching costs, and digital capabilities; the decision group includes environmental social responsibility, green logistics strategies, emissions measurement, and ESG reporting; while the outcome group encompasses financial, operational, and environmental performance, competitiveness, and ESG value. The study identifies an important research gap concerning the central role of environmental social responsibility and the moderating role of digital transformation in the relationship between green logistics and business performance, particularly in emerging economies such as Viet Nam.

Keywords: Environmental social responsibility, green logistics, green logistics strategy, business performance, digital transformation, systematic literature review, ADO framework

GIỚI THIỆU

Phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và quản trị Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng trở thành định hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Trước áp lực giảm phát thải khí nhà kính, yêu cầu công bố thông tin môi trường và tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ được đánh giá qua kết quả tài chính mà còn qua trách nhiệm đối với môi trường và xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành logistics, lĩnh vực gắn trực tiếp với vận tải, kho bãi, phân phối, bao bì và quản lý dòng chảy vật chất

Logistics truyền thống chủ yếu chú trọng chi phí, tốc độ, độ tin cậy và khả năng đáp ứng khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động logistics tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra đáng kể phát thải carbon, đặt ra yêu cầu kết hợp hiệu quả kinh tế với mục tiêu môi trường. Vì vậy, logistics xanh được xem là định hướng chiến lược nhằm giảm tác động môi trường, đồng thời duy trì hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nghiên cứu về logistics xanh đã mở rộng từ các hoạt động tác nghiệp như tối ưu tuyến đường và logistics ngược sang quản trị chuỗi cung ứng xanh, trách nhiệm xã hội, năng lực số, ESG và kết quả kinh doanh (Sarkis và cộng sự, 2011; Centobelli và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, các nghiên cứu còn phân mảnh giữa 3 nhóm vấn đề: các tiền đề như: áp lực thể chế, khách hàng, lãnh đạo, văn hóa và công nghệ; các quyết định như: vận tải xanh, kho bãi xanh và logistics ngược; và các kết quả về tài chính, vận hành, môi trường và năng lực cạnh tranh (Chu và cộng sự, 2019; Agyabeng-Mensah và cộng sự, 2021).

Đáng chú ý, trách nhiệm xã hội môi trường chưa được xem xét đầy đủ như một cơ chế chuyển hóa áp lực từ các bên liên quan và môi trường thể chế thành chiến lược logistics xanh. Theo Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết thể chế, doanh nghiệp chịu tác động từ khách hàng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý, cộng đồng và các chuẩn mực thể chế (Freeman, 1984; Scott, 2008). Tuy nhiên, quá trình các áp lực này được nội hóa thành trách nhiệm môi trường và chuyển thành các quyết định logistics xanh vẫn cần được làm rõ.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số với các công nghệ như IoT, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và blockchain đang hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu vận tải, kiểm soát năng lượng, theo dõi phát thải và nâng cao chất lượng báo cáo ESG. Tuy nhiên, vai trò của chuyển đổi số như một điều kiện hỗ trợ hoặc điều tiết mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả kinh doanh vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu thực hiện tổng quan tài liệu có hệ thống theo PRISMA và khung Tiền đề - Quyết định - Kết quả (ADO) nhằm hệ thống hóa các tiền đề, quyết định và kết quả trong nghiên cứu về trách nhiệm xã hội môi trường và logistics xanh; nhận diện đặc điểm và xu hướng của các nghiên cứu hiện có và xác định những khoảng trống chủ yếu. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hàm ý cùng định hướng nghiên cứu tương lai.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cách tiếp cận tổng quan tài liệu có hệ thống

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống nhằm bảo đảm tính minh bạch, khả năng tái lập và tính chặt chẽ trong quá trình nhận diện, lựa chọn và tổng hợp tài liệu. Khác với tổng quan tường thuật, tổng quan tài liệu có hệ thống yêu cầu quy trình tìm kiếm rõ ràng, tiêu chí lựa chọn và loại trừ minh bạch, cũng như phương pháp mã hóa tài liệu nhất quán (Tranfield và cộng sự, 2003; Snyder, 2019; Paul và Criado, 2020).

Quy trình nghiên cứu được thiết kế gồm 5 bước: tìm kiếm thử nghiệm, định vị tài liệu, lựa chọn nghiên cứu, phân tích - tổng hợp và diễn giải kết quả. Cách tổ chức này tương thích với cấu trúc của các nghiên cứu SLR hiện đại sử dụng PRISMA và ADO, trong đó bài báo mẫu về đầu tư tác động đã trình bày quy trình năm bước, bảng từ khóa, tiêu chí lựa chọn/loại trừ và sơ đồ PRISMA trước khi phân tích nội dung theo ADO.

Tìm kiếm thử nghiệm và định vị tài liệu

Giai đoạn tìm kiếm thử nghiệm được thực hiện để xác định phạm vi khái niệm, thuật ngữ tìm kiếm và các nhóm chủ đề chính của văn liệu. Các từ khóa được xây dựng xoay quanh 4 nhóm khái niệm: logistics xanh, trách nhiệm xã hội môi trường, chuyển đổi số và kết quả hoạt động kinh doanh. Do các nghiên cứu trong lĩnh vực này sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau, chuỗi tìm kiếm được thiết kế theo hướng mở rộng nhằm bao quát cả các biến thể khái niệm như: green logistics practices, sustainable logistics, logistics social responsibility, environmental CSR, ESG, digital transformation, Industry 4.0 và business performance.

Các cơ sở dữ liệu được sử dụng gồm Scopus, Web of Science, ScienceDirect, Emerald, Google Scholar, VJOL và một số nguồn chính sách liên quan. Scopus và Web of Science được ưu tiên do bao phủ rộng các tạp chí quốc tế bình duyệt. ScienceDirect và Emerald được bổ sung vì có nhiều tạp chí trong lĩnh vực logistics và quản trị chuỗi cung ứng. Google Scholar và VJOL được sử dụng để mở rộng khả năng nhận diện các nghiên cứu liên quan đến Việt Nam và thị trường mới nổi (Bảng 1).

Bảng 1: Chuỗi từ khóa và thông số tìm kiếm

Cơ sở dữ liệu

Chuỗi tìm kiếm

Trường tìm kiếm

Thời gian

Scopus

(“green logistics” OR “sustainable logistics” OR “green logistics practices” OR “logistics social responsibility”) AND (“business performance” OR “firm performance” OR “sustainability performance”

OR “environmental performance”)

Title, Abstract, Keywords

2010-2024

Web of Science

(“environmental CSR” OR “corporate environmental responsibility” OR “ESG”) AND (“logistics” OR “supply chain” OR “transportation”)

Title, Abstract, Keywords

2010-2024

ScienceDirect

(“green logistics” OR “green supply chain management”) AND (“performance” OR “business performance” OR “financial performance”)

Title, Abstract, Keywords

2010-2024

Emerald

(“third-party logistics” OR “logistics service providers”) AND (“green logistics” OR “digital transformation” OR “environmental sustainability”)

Title, Abstract, Keywords

2010-2024

Google Scholar

“green logistics Vietnam”; “environmental CSR logistics”; “digital transformation green logistics”; “green logistics business performance”

Title/Abstract screening

2010-2024

VJOL và nguồn chính sách

“logistics xanh”; “chuyển đổi số logistics”; “trách nhiệm môi trường doanh nghiệp logistics”

Tiêu đề và nội dung

2010-2024

Nguồn: Nhóm tác giả xây dựng

Tiêu chí lựa chọn, loại trừ và quy trình PRISMA

Các tiêu chí lựa chọn và loại trừ được xác định nhằm bảo đảm tài liệu cuối cùng có liên quan trực tiếp đến mục tiêu nghiên cứu và có thể mã hóa theo khung ADO. Nghiên cứu chỉ lựa chọn các bài báo, bài tổng quan và công trình khái niệm có nội dung liên quan đến logistics xanh, trách nhiệm xã hội môi trường, chuyển đổi số, quản trị chuỗi cung ứng xanh, hiệu quả bền vững hoặc kết quả hoạt động kinh doanh. Các tài liệu không có đủ thông tin học thuật, không liên quan đến logistics hoặc không thể mã hóa vào ADO bị loại bỏ (Bảng 2).

Bảng 2: Tiêu chí lựa chọn và loại trừ tài liệu

Tiêu chí lựa chọn

Tiêu chí loại trừ

Bài báo bình duyệt, bài tổng quan hoặc bài khái niệm liên quan đến logistics xanh, CSR môi trường, chuyển đổi số hoặc hiệu quả hoạt động

Working papers, luận văn/luận án, tài liệu phổ thông, bản thảo chưa xuất bản hoặc bản ghi trùng lặp

Công trình công bố trong giai đoạn 2010-2024; ngoại lệ cho các lý thuyết nền kinh điển

Tài liệu ngoài phạm vi thời gian, trừ các công trình lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu có đủ thông tin phương pháp hoặc cơ sở lý thuyết để tổng hợp

Nghiên cứu thiếu thông tin phương pháp, thiếu nội dung học thuật hoặc không có toàn văn

Nghiên cứu có thể mã hóa vào ít nhất một nhóm ADO

Nghiên cứu không thể mã hóa vào Antecedents, Decisions hoặc Outcomes

Nghiên cứu về logistics, vận tải, kho bãi, chuỗi cung ứng, ESG, CSR hoặc hiệu quả kinh doanh

Nghiên cứu không liên quan đến logistics, chuỗi cung ứng, môi trường, CSR, ESG hoặc hiệu quả hoạt động

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Quy trình PRISMA gồm 4 giai đoạn: Ở giai đoạn nhận diện, 307 bản ghi được thu thập từ các cơ sở dữ liệu và nguồn bổ trợ, sau khi loại bỏ 71 bản ghi trùng lặp, 236 bản ghi được đưa vào sàng lọc tiêu đề và tóm tắt; Ở giai đoạn sàng lọc, 158 bản ghi bị loại do không phù hợp về chủ đề, phạm vi hoặc không liên quan trực tiếp đến logistics xanh, CSR môi trường, chuyển đổi số hoặc kết quả hoạt động; Ở giai đoạn đánh giá phù hợp, 78 tài liệu được đọc toàn văn, trong đó, 40 tài liệu bị loại vì thiếu chi tiết phương pháp, thiếu biến phù hợp với ADO hoặc không đủ liên quan cấp độ doanh nghiệp; Cuối cùng, 38 nghiên cứu được đưa vào tổng hợp và mã hóa theo khung ADO (Hình 1). Tóm tắt kết quả sàng lọc PRISMA được trình bày tại Bảng 3.

Hình 1: Quy trình lựa chọn tài liệu theo PRISMA

Trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng quan tài liệu có hệ thống theo khung ADO

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Bảng 3: Tóm tắt kết quả sàng lọc PRISMA

Giai đoạn

Nội dung

Số lượng

Identification

Bản ghi được nhận diện từ Scopus, Web of

Science, ScienceDirect, Emerald, Google Scholar, VJOL và nguồn chính sách

307

Duplicate removal

Bản ghi trùng lặp bị loại bỏ

71

Screening

Bản ghi còn lại để sàng lọc tiêu đề, tóm tắt và từ khóa

236

Excluded after screening

Bản ghi bị loại do không phù hợp chủ đề, phạm vi hoặc mức độ liên quan

158

Eligibility

Tài liệu được đọc toàn văn để đánh giá mức độ phù hợp

78

Excluded after full-text review

Tài liệu bị loại sau đọc toàn văn do thiếu phương pháp, thiếu biến ADO hoặc thiếu liên quan cấp độ doanh nghiệp

40

Included

Nghiên cứu cuối cùng được đưa vào tổng hợp SLR và mã hóa ADO

38

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp theo PRISMA

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Phân bổ nghiên cứu theo thời gian, phương pháp và loại dữ liệu

Corpus cuối cùng gồm 38 nghiên cứu cho thấy sự gia tăng rõ rệt của mối quan tâm học thuật đối với logistics xanh, trách nhiệm xã hội môi trường, chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động trong những năm gần đây. Các nghiên cứu giai đoạn 2010-2013 chủ yếu đặt nền móng cho khái niệm logistics xanh, quản trị chuỗi cung ứng xanh và áp lực thể chế. Từ giai đoạn 2014-2017, các nghiên cứu bắt đầu mở rộng sang nhà cung cấp dịch vụ logistics, thực hành bền vững và định hướng chiến lược. Từ năm 2018 trở đi, nghiên cứu về logistics social responsibility, chuyển đổi số, năng lực tổ chức và ESG trở nên nổi bật hơn. Giai đoạn 2023-2024 cho thấy sự gia tăng của các nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam, thị trường mới nổi, chính sách xanh và hiệu quả tài chính (Bảng 4).

Về phương pháp, nghiên cứu định lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh xu hướng kiểm định các mối quan hệ giữa áp lực, thực hành, năng lực và kết quả. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu khái niệm và tổng quan vẫn đáng kể, cho thấy lĩnh vực này tiếp tục cần củng cố nền tảng lý thuyết. Các nghiên cứu định tính đóng vai trò bổ sung bằng cách làm rõ bối cảnh, rào cản triển khai và quá trình chuyển đổi tổ chức trong logistics xanh (Bảng 5).

Bảng 4: Phân bổ nghiên cứu theo giai đoạn công bố

Giai đoạn công bố

Số nghiên cứu

Đặc điểm chính

2010-2013

7

Nghiên cứu nền tảng về logistics xanh, GSCM, áp lực thể chế và hiệu quả xanh

2014-2017

8

Mở rộng sang nhà cung cấp dịch vụ logistics, thực hành bền vững và chiến lược xanh

2018-2020

9

Tăng quan tâm đến trách nhiệm xã hội logistics, chuyển đổi số và năng lực tổ chức

2021-2022

5

Phát triển nghiên cứu thực nghiệm về truy xuất nguồn gốc, hiệu quả bền vững và logistics xanh

2023-2024

9

Tập trung vào Việt Nam, thị trường mới nổi, ESG, chính sách và hiệu quả tài chính

Tổng cộng

38

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Bảng 5: Phân bổ nghiên cứu theo thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu

Số nghiên cứu

Tỷ lệ

Trọng tâm điển hình

Định lượng

18

47,4%

Kiểm định mối quan hệ giữa áp

lực, thực hành, năng lực và kết

quả

Định tính

7

18,4%

Khám phá thực hành, rào cản, trách nhiệm xã hội và chuyển đổi số

Khái niệm/tổng quan

13

34,2%

Phát triển khung lý thuyết, phân loại văn liệu và khoảng trống nghiên cứu

Tổng cộng

38

100%

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Tổng hợp nội dung theo khung ADO

Khung ADO cho phép hệ thống hóa văn liệu theo 3 lớp logic: tiền đề, quyết định và kết quả. Cách tiếp cận này giúp vượt qua hạn chế của việc liệt kê nghiên cứu riêng lẻ và tạo cơ sở để lý giải cơ chế từ áp lực/nguồn lực đến hành vi chiến lược và hệ quả kinh doanh. Trong nghiên cứu này, Antecedents phản ánh các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở trách nhiệm xã hội môi trường và logistics xanh; Decisions phản ánh các quyết định chiến lược và thực hành quản trị; Outcomes phản ánh các kết quả về tài chính, vận hành, môi trường, năng lực cạnh tranh và ESG (Hình 2).

Hình 2: Mô hình tổng hợp theo khung ADO

Trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh: Tổng quan tài liệu có hệ thống theo khung ADO

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất dựa trên tổng hợp tài liệu theo khung ADO

Antecedents - Các tiền đề và rào cản của logistics xanh

Nhóm Antecedents là nhóm được nghiên cứu nhiều nhất trong corpus. Các nghiên cứu nhận diện nhiều tiền đề của logistics xanh bao gồm: áp lực thể chế, áp lực khách hàng, lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp xanh, năng lực tổ chức, năng lực số và chi phí chuyển đổi. Theo Lý thuyết thể chế, doanh nghiệp áp dụng thực hành xanh không chỉ vì hiệu quả kinh tế mà còn để duy trì tính hợp pháp dưới áp lực của quy định pháp luật, chuẩn mực ngành và kỳ vọng xã hội (DiMaggio và Powell, 1983; Scott, 2008). Zhu và cộng sự (2013) cho thấy áp lực thể chế có ảnh hưởng đến thực hành quản trị chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động.

Áp lực khách hàng cũng là một tiền đề quan trọng. Chu và cộng sự (2019) chứng minh rằng áp lực khách hàng thúc đẩy đổi mới xanh ở các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba. Điều này phù hợp với lý thuyết các bên liên quan khi khách hàng lớn, đối tác chuỗi cung ứng và nhà đầu tư ESG có thể tạo áp lực buộc doanh nghiệp logistics cải thiện trách nhiệm môi trường. Trong bối cảnh Việt Nam, Phan và cộng sự (2024) cho thấy áp lực khách hàng và mức độ phát triển ngành có liên quan đến việc áp dụng logistics xanh.

Các yếu tố tổ chức như lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp xanh và năng lực số quyết định khả năng nội hóa áp lực bên ngoài thành hành động chiến lược. Cichosz và cộng sự (2020) cho thấy chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics phụ thuộc vào lãnh đạo, văn hóa và nguồn lực. Từ góc nhìn Lý thuyết quản trị chiến lược và năng lực động, các nguồn lực công nghệ, dữ liệu, nhân lực và khả năng tái cấu trúc quy trình quyết định mức độ thành công của chiến lược xanh (Barney, 1991; Hart, 1995; Teece và cộng sự, 1997).

Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng nhấn mạnh các rào cản đáng kể như chi phí đầu tư ban đầu cao, thiếu nguồn lực tài chính, thiếu nhân lực có kỹ năng, hạn chế công nghệ và khó đo lường lợi ích môi trường. Những rào cản này đặc biệt rõ trong bối cảnh doanh nghiệp logistics tại các nền kinh tế mới nổi, nơi năng lực số và năng lực quản trị xanh còn chưa đồng đều (Pham và cộng sự, 2023; Tetteh và cộng sự, 2024).

Decisions - Trách nhiệm xã hội môi trường và chiến lược logistics xanh

Nhóm Decisions bao gồm các quyết định và hành vi chiến lược mà doanh nghiệp thực hiện để đáp ứng các tiền đề đã nêu. 2 nhóm quyết định nổi bật là trách nhiệm xã hội môi trường và chiến lược logistics xanh. Trách nhiệm xã hội môi trường phản ánh mức độ doanh nghiệp nội hóa cam kết bảo vệ môi trường, giảm phát thải, tuân thủ quy định và minh bạch thông tin ESG. Gruchmann và Seuring (2018) cho rằng, logistics social responsibility cần được hiểu từ góc nhìn năng lực động vì doanh nghiệp logistics phải tái cấu trúc nguồn lực và quan hệ với các bên liên quan để đáp ứng yêu cầu bền vững.

Chiến lược logistics xanh là sự chuyển hóa cam kết môi trường thành các quyết định cụ thể như: vận tải xanh, kho bãi xanh, logistics ngược, tối ưu tuyến đường, đo lường phát thải, quản trị bao bì, lựa chọn đối tác xanh và báo cáo ESG. Perotti và cộng sự (2012) cho thấy thực hành chuỗi cung ứng xanh có liên hệ với hiệu quả doanh nghiệp 3PL. Centobelli và cộng sự (2017) nhấn mạnh rằng bền vững môi trường trong ngành dịch vụ logistics cần được nghiên cứu ở cấp độ chiến lược thay vì chỉ dừng ở thực hành vận hành.

Điểm đáng chú ý là phần lớn nghiên cứu trước xem logistics xanh như tập hợp các thực hành riêng lẻ, trong khi ít nghiên cứu phân tích vai trò của trách nhiệm xã hội môi trường như cơ chế trung gian kết nối tiền đề với chiến lược xanh. Đây là khoảng trống cốt lõi của các nghiên cứu hiện tại.

Outcomes - Kết quả tài chính, vận hành, môi trường và ESG

Nhóm Outcomes tập trung vào hệ quả của logistics xanh đối với doanh nghiệp và chuỗi cung ứng. Các kết quả thường được phân thành hiệu quả tài chính, hiệu quả vận hành, hiệu quả môi trường, năng lực cạnh tranh và giá trị ESG. Theo Quan điểm dựa trên nguồn lực tự nhiên, năng lực môi trường có thể trở thành nguồn lợi thế cạnh tranh nếu được tích hợp vào nguồn lực và năng lực tổ chức (Hart, 1995). Theo Triple Bottom Line, kết quả doanh nghiệp cần được đánh giá trên cả 3 khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường (Elkington, 1997).

Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tác động của logistics xanh đến kết quả hoạt động là tích cực nhưng không luôn trực tiếp hoặc đồng nhất. Agyabeng-Mensah và cộng sự (2021) cho thấy thực hành logistics xanh có thể cải thiện hiệu quả bền vững, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi truy xuất nguồn gốc và định hướng sinh thái logistics. Kim và cộng sự (2024) chỉ ra rằng logistics xanh kết hợp với chính sách phù hợp có thể cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp logistics. Tuy nhiên, chi phí chuyển đổi, năng lực số và chất lượng triển khai có thể quyết định mức độ chuyển hóa lợi ích xanh thành hiệu quả kinh doanh.

Do đó, kết quả hoạt động kinh doanh trong nghiên cứu logistics xanh cần được tiếp cận đa chiều thay vì giới hạn ở lợi nhuận hoặc doanh thu. Đối với doanh nghiệp logistics, kết quả có thể bao gồm giảm chi phí nhiên liệu, tăng hiệu quả sử dụng phương tiện, giảm xe chạy rỗng, cải thiện giao hàng đúng hạn, nâng cao hình ảnh xanh, tăng khả năng đáp ứng yêu cầu khách hàng quốc tế và cải thiện giá trị ESG. Phân loại văn liệu theo khung ADO được trình bày tại Bảng 6.

Bảng 6: Phân loại văn liệu theo khung ADO

Nhóm ADO

Cấu phần chính

Kết luận tổng hợp

Antecedents

Áp lực thể chế, pháp lý, ESG, tính hợp pháp

Áp lực quy định và chuẩn mực xã hội thúc đẩy doanh nghiệp nội hóa trách nhiệm môi trường.

Antecedents

Áp lực khách hàng và kỳ vọng bên liên quan

Khách hàng và đối tác chuỗi cung ứng tạo động lực cho đổi mới xanh và logistics xanh.

Antecedents

Lãnh đạo, văn hóa xanh, năng lực tổ chức

Năng lực nội bộ quyết định khả năng chuyển hóa áp lực bên ngoài thành hành động xanh.

Antecedents

Chuyển đổi số, dữ liệu lớn, IoT, Industry 4.0

Năng lực số hỗ trợ đo lường, tối ưu và minh bạch hóa logistics xanh.

Decisions

Trách nhiệm xã hội môi trường, logistics social responsibility

CSR môi trường là cam kết chiến lược định hướng hành vi logistics xanh.

Decisions

Chiến lược logistics xanh, vận

tải xanh, kho bãi xanh, logistics ngược

Chiến lược logistics xanh chuyển hóa trách nhiệm môi trường thành hành động quản trị cụ thể.

Outcomes

Hiệu quả tài chính và kinh doanh

Logistics xanh có thể cải thiện hiệu quả tài chính nhưng phụ thuộc bối cảnh và năng lực triển khai.

Outcomes

Hiệu quả vận hành và logistics

Các thực hành xanh giúp giảm lãng phí, nâng cao hiệu quả quy trình và cải thiện dịch vụ.

Outcomes

Hiệu quả môi trường, ESG và phát thải carbon

Năng lực môi trường tạo giá trị bền vững và hỗ trợ lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Outcomes

Bối cảnh Việt Nam và thị trường mới nổi

Bằng chứng ở thị trường mới nổi còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu cấp độ doanh nghiệp.

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Thảo luận

Đối với nhóm các yếu tố tiền đề, quyết định và kết quả, kết quả tổng hợp cho thấy lĩnh vực nghiên cứu được cấu thành bởi 3 nhóm ADO có quan hệ logic với nhau. Nhóm tiền đề gồm áp lực thể chế, áp lực khách hàng, lãnh đạo, văn hóa xanh, năng lực số, nguồn lực tổ chức và chi phí chuyển đổi. Nhóm quyết định gồm trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh, logistics social responsibility, đo lường phát thải và báo cáo ESG. Nhóm kết quả gồm hiệu quả tài chính, hiệu quả vận hành, hiệu quả môi trường, năng lực cạnh tranh và giá trị ESG.

Đối với nhóm các nghiên cứu hiện có, các nghiên cứu phát triển mạnh sau năm 2017, cùng với sự gia tăng của ESG, chuyển đổi số, Industry 4.0 và các mục tiêu giảm phát thải. Nghiên cứu định lượng chiếm tỷ trọng cao nhất, song các nghiên cứu khái niệm và tổng quan vẫn đóng vai trò quan trọng vì lĩnh vực này còn đang trong quá trình củng cố khung lý thuyết. Về bối cảnh địa lý, các nghiên cứu vẫn tập trung nhiều ở các nền kinh tế phát triển và một số nền kinh tế lớn như Trung Quốc, trong khi Việt Nam và Đông Nam Á còn ít được nghiên cứu ở cấp độ doanh nghiệp logistics.

Đối với những khoảng trống nghiên cứu chủ yếu trong mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh, chuyển đổi số và kết quả hoạt động kinh doanh, có 4 khoảng trống chính. Thứ nhất, các nghiên cứu còn phân mảnh giữa tiền đề, quyết định và kết quả. Thứ hai, trách nhiệm xã hội môi trường chưa được lý thuyết hóa đầy đủ như cơ chế trung gian dẫn đến chiến lược logistics xanh. Thứ ba, chuyển đổi số thường được xem như công cụ vận hành trực tiếp, trong khi vai trò điều tiết của nó còn chưa được kiểm định đầy đủ. Thứ tư, bằng chứng thực nghiệm ở thị trường mới nổi, đặc biệt là Việt Nam, còn hạn chế.

Đối với những hàm ý lý thuyết, quản trị, chính sách và định hướng nghiên cứu tương lai, nghiên cứu gợi mở rằng tương lai của văn liệu logistics xanh cần chuyển từ tiếp cận thực hành đơn lẻ sang mô hình cơ chế tích hợp. Về lý thuyết, cần kết nối Stakeholder Theory, Institutional Theory, RBV/NRBV, Dynamic Capabilities và TOE. Về quản trị, doanh nghiệp cần tích hợp CSR môi trường vào chiến lược logistics xanh, đồng thời đầu tư vào năng lực số để đo lường và tối ưu hóa hiệu quả xanh. Về chính sách, cần phát triển tiêu chuẩn logistics xanh, hỗ trợ tài chính xanh, hạ tầng số và năng lực đo lường carbon.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu này đã tổng hợp hệ thống văn liệu về trách nhiệm xã hội môi trường, chiến lược logistics xanh và kết quả hoạt động kinh doanh theo giao thức PRISMA và khung phân tích ADO. Từ 307 bản ghi ban đầu, 38 nghiên cứu được lựa chọn để phân tích cuối cùng. Kết quả cho thấy văn liệu đã tạo nền tảng quan trọng về các tiền đề và kết quả của logistics xanh, nhưng vẫn thiếu các mô hình cơ chế tích hợp giải thích vai trò trung tâm của trách nhiệm xã hội môi trường và điều kiện hỗ trợ của chuyển đổi số.

Đóng góp chính của nghiên cứu là đặt trách nhiệm xã hội môi trường vào vị trí chiến lược trong quá trình hình thành logistics xanh. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng, logistics xanh không nên được hiểu đơn thuần như một nhóm thực hành vận hành hay hoạt động tuân thủ, mà là một quá trình chuyển đổi chiến lược chịu ảnh hưởng bởi áp lực thể chế, kỳ vọng các bên liên quan, năng lực tổ chức, năng lực số và điều kiện thị trường. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với doanh nghiệp logistics tại các nền kinh tế mới nổi, nơi áp lực xanh hóa tăng nhanh nhưng năng lực triển khai còn chưa đồng đều.

Từ góc độ thực tiễn, nghiên cứu cung cấp hàm ý cho doanh nghiệp trong việc tích hợp CSR môi trường vào chiến lược logistics xanh và đầu tư chuyển đổi số để đo lường, tối ưu hóa và chứng minh kết quả bền vững.

Từ góc độ chính sách, nghiên cứu cho thấy cần có tiêu chuẩn logistics xanh, hạ tầng dữ liệu, cơ chế tài chính xanh và chương trình nâng cao năng lực để hỗ trợ doanh nghiệp logistics trong quá trình chuyển đổi xanh.

Tài liệu tham khảo:

1. Agyabeng-Mensah, Y., Afum, E., Acquah, I. S. K., Dacosta, E., Baah, C., & Ahenkorah, E. (2021). The role of green logistics management practices, supply chain traceability and logistics ecocentricity in sustainability performance. The International Journal of Logistics Management, 32(2), 538–566. https://doi.org/10.1108/IJLM-05-2020-0187

2. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

3. Centobelli, P., Cerchione, R., & Esposito, E. (2017). Environmental sustainability in the service industry of transportation and logistics service providers: Systematic literature review and research directions. Transportation Research Part D: Transport and Environment, 53, 454–470. https://doi.org/10.1016/j.trd.2017.04.032

4. Chu, Z., Wang, L., & Lai, F. (2019). Customer pressure and green innovations at third party logistics providers in China: The moderation effect of organizational culture. The International Journal of Logistics Management, 30(1), 57–75. https://doi.org/10.1108/IJLM-11-2017-0294

5. Cichosz, M., Wallenburg, C. M., & Knemeyer, A. M. (2020). Digital transformation at logistics service providers: Barriers, success factors and leading practices. The International Journal of Logistics Management, 31(2), 209–238. https://doi.org/10.1108/IJLM-08-2019-0229

6. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147–160. https://doi.org/10.2307/2095101

7. Elkington, J. (1997). Cannibals with forks: The triple bottom line of 21st century business. Capstone.

8. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.

9. Gruchmann, T., & Seuring, S. (2018). Explaining logistics social responsibility from a dynamic capabilities perspective. The International Journal of Logistics Management, 29(4), 1255–1278. https://doi.org/10.1108/IJLM-08-2017-0200

10. Hart, S. L. (1995). A natural-resource-based view of the firm. Academy of Management Review, 20(4), 986–1014. https://doi.org/10.2307/258963

11. Kim, D., Na, J., & Ha, H.-K. (2024). Exploring the impact of green logistics practices and relevant government policy on the financial efficiency of logistics companies. Heliyon, 10(10), e30916. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e30916

12. Paul, J., & Criado, A. R. (2020). The art of writing literature reviews: What do we know and what do we need to know? International Business Review, 29(4), 101717. https://doi.org/10.1016/j.ibusrev.2020.101717

13. Perotti, S., Zorzini, M., Cagno, E., & Micheli, G. J. L. (2012). Green supply chain practices and company performance: The case of 3PLs in Italy. International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, 42(7), 640–672. https://doi.org/10.1108/09600031211258138

14. Pham, K., Tran, T. T. H., Pham, T. T., Nguyen, K. H., & Vu, P. T. (2023). Application of low-carbon measures in logistics service providers in Vietnam: A comparative study between domestic and foreign-invested companies. Sustainability, 15(19), 14405. https://doi.org/10.3390/su151914405

15. Sarkis, J., Zhu, Q., & Lai, K.-H. (2011). An organizational theoretic review of green supply chain management literature. International Journal of Production Economics, 130(1), 1–15. https://doi.org/10.1016/j.ijpe.2010.11.010

16. Scott, W. R. (2008). Institutions and organizations: Ideas and interests (3rd ed.). Sage.

17. Snyder, H. (2019). Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333–339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039

18. Suchman, M. C. (1995). Managing legitimacy: Strategic and institutional approaches. Academy of Management Review, 20(3), 571–610. https://doi.org/10.2307/258788

19. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509–533. https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199708)18:7%3C509::AID-SMJ882%3E3.0.CO;2-Z

20. Tetteh, F. K., Kwateng, K. O., & Mensah, J. (2024). Green logistics practices: A bibliometric and systematic methodological review and future research opportunities. Journal of Cleaner Production, 476, 143735. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2024.143735

21. Tranfield, D., Denyer, D., & Smart, P. (2003). Toward a methodology for developing evidence-informed management knowledge by means of systematic review. British Journal of Management, 14(3), 207–222. https://doi.org/10.1111/1467-8551.00375

22. Zhu, Q., Sarkis, J., & Lai, K.-H. (2013). Institutional-based antecedents and performance outcomes of internal and external green supply chain management practices. Journal of Purchasing and Supply Management, 19(2), 106–117. https://doi.org/10.1016/j.pursup.2012.12.001

Ngày nhận bài: 11/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 14/8/2026; Ngày duyệt đăng: 25/8/2026

Các tin khác

Mối liên kết rủi ro lan truyền biến động và tương quan động giữa giá cà phê Robusta, Arabica và VN-index: Bằng chứng từ mô hình M-garch

Mối liên kết rủi ro lan truyền biến động và tương quan động giữa giá cà phê Robusta, Arabica và VN-index: Bằng chứng từ mô hình M-garch

Quá trình tài chính hóa hàng hóa trong những thập niên gần đây đã làm gia tăng mức độ liên kết giữa thị trường hàng hóa và thị trường tài chính. Sự tham gia ngày càng lớn của các nhà đầu tư tài chính vào thị trường hàng hóa không chỉ ảnh hưởng đến quá trình hình thành giá mà còn có thể làm thay đổi cấu trúc tương quan giữa lợi suất hàng hóa và tài sản tài chính.
Chuyển đổi kép trong các nhà máy sản xuất Việt Nam: Ứng dụng tự động hóa và số hóa hướng tới mục tiêu Net Zero

Chuyển đổi kép trong các nhà máy sản xuất Việt Nam: Ứng dụng tự động hóa và số hóa hướng tới mục tiêu Net Zero

Chuyển đổi kép đang trở thành hướng tiếp cận quan trọng giúp nhà máy sản xuất tại Việt Nam tối ưu tài nguyên, năng lượng và minh bạch hóa phát thải hướng tới Net Zero. Nghiên cứu tập trung phân tích mô hình chuyển đổi kép dựa trên hệ thống tự động hóa hiện đại, qua đó đề xuất lộ trình triển khai phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất.
Liên kết doanh nghiệp du lịch Phú Thọ qua phân tích mạng lưới xã hội

Liên kết doanh nghiệp du lịch Phú Thọ qua phân tích mạng lưới xã hội

Liên kết giữa doanh nghiệp là điều kiện cần để hình thành chuỗi giá trị du lịch địa phương.
Đánh giá mức độ ưu tiên của các yếu tố chuỗi cung ứng trong ngành chế biến thủy sản Việt Nam

Đánh giá mức độ ưu tiên của các yếu tố chuỗi cung ứng trong ngành chế biến thủy sản Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành chế biến thủy sản Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong xuất khẩu, tạo việc làm, phát triển vùng nguyên liệu và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, cùng với cơ hội mở rộng thị trường, các doanh nghiệp trong ngành phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao.
Tác động của giá trị cảm nhận, niềm tin, thái độ, ảnh hưởng xã hội và rủi ro   cảm nhận đến ý định mua hàng

Tác động của giá trị cảm nhận, niềm tin, thái độ, ảnh hưởng xã hội và rủi ro cảm nhận đến ý định mua hàng

Ý định mua hàng là chủ đề trung tâm trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng vì phản ánh mức độ sẵn sàng của khách hàng đối với việc thực hiện giao dịch trong tương lai
Quản trị chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

Quản trị chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới, cùng với sự nổi lên của Fintech, BigTech và các ngân hàng số thuần túy, đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc cạnh tranh của ngành tài chính ngân hàng
Ảnh hưởng của quản trị công ty đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Ảnh hưởng của quản trị công ty đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quản trị công ty là một loạt các mối quan hệ giữa ban giám đốc, hội đồng quản trị, cổ đông và các bên có quyền lợi liên quan tạo nên một khung hướng dẫn quản lý và kiểm soát tốt, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả từ đó gia tăng giá trị của doanh nghiệp.
Các nhân tố ảnh hưởng đến kỳ thu tiền bình quân của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến kỳ thu tiền bình quân của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam

Kỳ thu tiền bình quân là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng chuyển hóa doanh thu thành dòng tiền của doanh nghiệp xây dựng. Trong bối cảnh rủi ro khoản phải thu gia tăng, nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến DSO của doanh nghiệp kỹ thuật xây dựng niêm yết tại Việt Nam, qua đó hỗ trợ kiểm soát dòng tiền và giảm áp lực tài trợ vốn lưu động.
Tác động của chất lượng dịch vụ bán hàng phát trực tiếp đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Tác động của chất lượng dịch vụ bán hàng phát trực tiếp đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Các nghiên cứu marketing trực tuyến gần đây chỉ ra rằng chất lượng của các dịch vụ bán hàng phát trực tiếp (livestream) trên các nền tảng thương mại điện tử có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định mua hàng của một bộ phận lớn khách hàng trực tuyến. Hành vi mua hàng này được thúc đẩy bởi một loạt các cơ chế phát trực tiếp chất lượng cao được tạo ra bởi các công ty bán hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử hiện nay.
Phân khúc khách hàng thương mại điện tử bằng mô hình học máy không giám sát K-means kết hợp RFM nhằm tối ưu chiến lược marketing số

Phân khúc khách hàng thương mại điện tử bằng mô hình học máy không giám sát K-means kết hợp RFM nhằm tối ưu chiến lược marketing số

Việc thấu hiểu nhu cầu và đặc điểm của khách hàng là yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp triển khai các chiến lược tiếp thị cá nhân hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ. Phân khúc khách hàng được xem là một trong những phương pháp phân tích thị trường quan trọng, cho phép phân chia tập khách hàng thành các nhóm có những đặc điểm và hành vi tương đồng.