Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Nghiên cứu - Trao đổi 08:05 | 30/08/2026
Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh việc gắn tăng trưởng với bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

ThS. Hoàng Hữu Du

NCS, Trường Đại học Lạc Hồng - TP. Đồng Nai

Viện Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Nguyễn Tất Thành - TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh tăng trưởng xanh, lãnh đạo xanh đóng vai trò quan trọng trong định hướng hành vi tổ chức. Bài viết phân tích cơ chế chuyển hóa từ tầm nhìn xanh của nhà sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên trong doanh nghiệp khởi nghiệp. Từ đó, bài viết đề xuất khung phân tích gồm: tầm nhìn xanh là nền tảng; lãnh đạo xanh là cơ chế chuyển hóa; văn hóa tổ chức xanh là môi trường duy trì; hành vi xanh của nhân viên là biểu hiện cụ thể và thúc đẩy đổi mới xanh.

Từ khóa: Doanh nghiệp khởi nghiệp, hành vi xanh, lãnh đạo xanh, tầm nhìn xanh, văn hóa xanh

Abstract

In the context of green growth, green leadership plays an important role in shaping organizational behavior. This article analyzes the mechanism by which founders’ green vision translates into employees’ green behavior in startup enterprises. On this basis, the article proposes an analytical framework in which green vision serves as the foundation; green leadership functions as the mechanism for translation; green organizational culture provides the sustaining environment; and employees’ green behavior represents the concrete manifestation that promotes green innovation.

Keywords: Startup enterprises, green behavior, green leadership, green vision, green organizational culture

ĐẶT VẤN ĐỀ

Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh việc gắn tăng trưởng với bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Đồng thời, chính sách hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tạo điều kiện cho doanh nghiệp mới phát triển dựa trên công nghệ và mô hình kinh doanh mới (Thủ tướng Chính phủ, 2016).

Trong bối cảnh này, doanh nghiệp khởi nghiệp cần tích hợp yếu tố xanh vào chiến lược phát triển. Với quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế và phụ thuộc lớn vào nhà sáng lập, tầm nhìn của người sáng lập có ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng và hành vi tổ chức. Việc xác lập định hướng xanh ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hình thành nền tảng phát triển bền vững và nâng cao khả năng thích ứng với yêu cầu thị trường.

Lãnh đạo xanh là cách tiếp cận giúp chuyển hóa định hướng bền vững thành hành vi cụ thể trong tổ chức. Nhà lãnh đạo không chỉ đặt mục tiêu môi trường mà còn truyền cảm hứng, nêu gương và hỗ trợ nhân viên thực hiện hành vi thân thiện với môi trường. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã đề cập đến lãnh đạo xanh, mối liên hệ giữa tầm nhìn xanh của nhà sáng lập, lãnh đạo xanh và hành vi xanh của nhân viên trong doanh nghiệp khởi nghiệp vẫn chưa được làm rõ. Vì vậy, bài viết này xây dựng khung phân tích nhằm giải thích cơ chế chuyển hóa từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH

Cơ sở lý luận

Doanh nghiệp khởi nghiệp là tổ chức kinh doanh mới, thường gắn với đổi mới sản phẩm, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh. Theo Ries (2011), startup hoạt động trong điều kiện bất định cao và cần liên tục thử nghiệm, điều chỉnh để tìm hướng phát triển phù hợp. Vì vậy, nhà sáng lập không chỉ tạo ý tưởng mà còn định hướng chiến lược và văn hóa tổ chức.

Tầm nhìn xanh của nhà sáng lập là định hướng tích hợp yếu tố môi trường và phát triển bền vững vào mục tiêu, sản phẩm và hoạt động doanh nghiệp. Người sáng lập có ảnh hưởng lớn đến giá trị và chuẩn mực ban đầu của tổ chức (Schein, 2010), nên việc xác lập tầm nhìn xanh sớm giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp yếu tố môi trường vào mô hình kinh doanh.

Lãnh đạo xanh dựa trên lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi, nhấn mạnh truyền cảm hứng, tạo động lực và thúc đẩy đổi mới (Bass và Riggio, 2006). Trong quản trị môi trường, lãnh đạo xanh hướng đến việc thúc đẩy nhân viên đạt mục tiêu môi trường và nâng cao hiệu quả xanh (Chen và Chang, 2013); đồng thời góp phần cải thiện sáng tạo và đổi mới xanh (Chen và cộng sự, 2014).

Hành vi xanh của nhân viên là các hành vi giúp tiết kiệm tài nguyên, giảm lãng phí và bảo vệ môi trường tại nơi làm việc. Norton và cộng sự (2015) phân biệt hành vi theo nhiệm vụ và hành vi tự nguyện, trong đó hành vi tự nguyện thể hiện sự chủ động như đề xuất sáng kiến hoặc tham gia hoạt động môi trường.

Văn hóa tổ chức xanh là hệ giá trị và chuẩn mực khuyến khích hành vi thân thiện môi trường. Nếu lãnh đạo xanh thúc đẩy thì văn hóa xanh giúp duy trì và lan tỏa hành vi này trong tổ chức.

Đổi mới xanh là quá trình cải tiến sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình nhằm giảm tác động môi trường. Trong startup, đổi mới xanh thường bắt đầu từ các cải tiến nhỏ như tiết kiệm vật tư, tối ưu quy trình hoặc thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường (Chen và Chang, 2013).

Khung phân tích

Trên cơ sở tổng quan các lý thuyết trên, tác giả đề xuất khung phân tích mối quan hệ giữa tầm nhìn xanh của nhà sáng lập, lãnh đạo xanh và hành vi xanh của nhân viên như Hình.

Hình: Khung phân tích mối quan hệ giữa tầm nhìn xanh của nhà sáng lập, lãnh đạo xanh và hành vi xanh của nhân viên

Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Nguồn: Tác giả đề xuất

Các khái niệm lý thuyết và nội dung phân tích trong mô hình nghiên cứu đề xuất được tổng hợp trong Bảng.

Bảng: Các khái niệm lý thuyết và nội dung phân tích

Khái niệm

Nội dung phân tích

Tầm nhìn xanh của nhà sáng lập

Tích hợp giá trị môi trường vào sứ mệnh, chiến lược, sản phẩm và mô hình kinh doanh

Lãnh đạo xanh

Truyền cảm hứng, nêu gương, định hướng và thúc đẩy nhân viên thực hiện mục tiêu môi trường

Văn hóa tổ chức xanh

Hệ giá trị, chuẩn mực và thực hành khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường

Hành vi xanh của nhân viên

Tiết kiệm tài nguyên, giảm lãng phí, tuân thủ quy trình xanh và đề xuất sáng kiến xanh

Đổi mới xanh

Cải tiến sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh theo hướng bền vững

Nguồn: Tác giả đề xuất

LÃNH ĐẠO XANH TRONG DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP

Tầm nhìn xanh của nhà sáng lập và sự hình thành định hướng xanh

Nhà sáng lập giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành định hướng phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp. Ở giai đoạn đầu, doanh nghiệp thường chưa có hệ thống quản trị hoàn chỉnh, do đó giá trị, niềm tin và ưu tiên chiến lược của nhà sáng lập ảnh hưởng mạnh đến cách doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm, khách hàng, quy trình vận hành và văn hóa nội bộ (Schein, 2010; Ries, 2011).

Tầm nhìn xanh của nhà sáng lập có thể biểu hiện ở nhiều cấp độ. Ở cấp độ chiến lược, đó là việc xác định mục tiêu phát triển gắn với trách nhiệm môi trường. Ở cấp độ sản phẩm, đó là việc ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Ở cấp độ vận hành, đó là việc xây dựng quy trình tiết kiệm, hiệu quả và có trách nhiệm. Ở cấp độ văn hóa, đó là việc hình thành nhận thức chung rằng phát triển xanh là một phần của bản sắc doanh nghiệp (Schein, 2010).

Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp, xác lập tầm nhìn xanh từ sớm giúp doanh nghiệp tích hợp yếu tố môi trường vào mô hình kinh doanh ngay từ đầu, thay vì điều chỉnh bị động sau khi đã mở rộng quy mô. Điều này làm giảm nguy cơ “xanh hóa hình thức” và tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh bền vững (Chen và Chang, 2013).

Lãnh đạo xanh và quá trình chuyển hóa giá trị xanh thành hành vi

Tầm nhìn xanh chỉ có tác động thực tế khi được chuyển hóa thành hành vi lãnh đạo cụ thể. Lãnh đạo xanh là cơ chế giúp biến giá trị môi trường thành mục tiêu, quy trình, chuẩn mực và hành động trong tổ chức. Nếu nhà sáng lập chỉ tuyên bố về định hướng xanh nhưng không nêu gương, không phân bổ nguồn lực và không tạo điều kiện thực hiện, nhân viên khó chuyển hóa nhận thức xanh thành hành vi xanh (Bass và Riggio, 2006; Robertson và Barling, 2013).

Trong doanh nghiệp khởi nghiệp, lãnh đạo xanh thể hiện ở việc truyền đạt rõ ý nghĩa của định hướng xanh đối với sự phát triển lâu dài; nêu gương trong tiết kiệm tài nguyên, giảm lãng phí, lựa chọn phương án thân thiện với môi trường; khuyến khích nhân viên đề xuất sáng kiến; chấp nhận thử nghiệm và ghi nhận đóng góp. Do cấu trúc startup thường gọn nhẹ, tác động của lãnh đạo đến hành vi nhân viên có thể diễn ra nhanh và trực tiếp hơn so với doanh nghiệp lớn (Chen và cộng sự, 2014).

Tuy nhiên, lãnh đạo xanh trong startup cần tránh hình thức hóa. Các hoạt động xanh phải gắn với hiệu quả vận hành, chất lượng sản phẩm, tiết kiệm chi phí và giá trị khách hàng. Khi định hướng xanh được gắn với lợi ích tổ chức, nhân viên có động lực rõ hơn để thực hiện hành vi xanh (Chen và Chang, 2013).

Văn hóa tổ chức xanh và hành vi xanh của nhân viên

Hành vi xanh của nhân viên không chỉ phụ thuộc vào nhận thức cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng từ môi trường tổ chức. Khi doanh nghiệp xây dựng được văn hóa tổ chức xanh, các hành vi như tiết kiệm tài nguyên, giảm lãng phí, phân loại rác thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, tuân thủ quy trình thân thiện môi trường và đề xuất sáng kiến xanh sẽ dần trở thành chuẩn mực chung (Norton và cộng sự, 2015).

Văn hóa tổ chức xanh có vai trò duy trì hành vi xanh ngay cả khi lãnh đạo không trực tiếp giám sát. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp khởi nghiệp trong quá trình mở rộng quy mô. Khi doanh nghiệp còn nhỏ, hành vi của nhân viên có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhà sáng lập; nhưng khi quy mô tăng lên, tổ chức cần hệ giá trị và chuẩn mực chung để bảo đảm định hướng xanh không bị suy giảm (Schein, 2010).

Hành vi xanh của nhân viên có thể gồm 2 cấp độ. Cấp độ thứ nhất là hành vi xanh theo nhiệm vụ, gắn với yêu cầu chính thức của công việc. Cấp độ thứ hai là hành vi xanh tự nguyện, thể hiện qua việc chủ động đề xuất ý tưởng, lan tỏa thói quen xanh và tham gia cải tiến hoạt động (Norton và cộng sự, 2015). Trong startup, hành vi xanh tự nguyện có ý nghĩa đặc biệt vì doanh nghiệp cần học hỏi nhanh, thử nghiệm nhanh và cải tiến liên tục.

Hành vi xanh của nhân viên và đổi mới xanh

Trong doanh nghiệp khởi nghiệp, nhân viên thường tham gia trực tiếp vào quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình vận hành. Vì vậy, hành vi xanh của nhân viên không chỉ có ý nghĩa môi trường mà còn có thể trở thành nguồn lực thúc đẩy đổi mới xanh (Chen và Chang, 2013).

Những sáng kiến như giảm vật tư tiêu hao, tối ưu bao bì, cải thiện vận chuyển, số hóa quy trình, tái sử dụng nguyên liệu hoặc thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường có thể tạo ra giá trị tích lũy đáng kể. Đối với startup, các sáng kiến này vừa giúp tiết kiệm chi phí, vừa nâng cao hình ảnh thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng của nhóm khách hàng quan tâm đến phát triển bền vững (Chen và cộng sự, 2014).

Tuy nhiên, để hành vi xanh trở thành đổi mới xanh, doanh nghiệp cần có cơ chế tiếp nhận, đánh giá và thử nghiệm sáng kiến. Nếu nhân viên đề xuất nhưng không được phản hồi hoặc ghi nhận, động lực xanh sẽ suy giảm. Vì vậy, lãnh đạo xanh cần đi kèm cơ chế tổ chức phù hợp, trong đó sáng kiến xanh được xem là một phần của năng lực đổi mới (Robertson và Barling, 2013).

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Bài viết xây dựng khung phân tích mối quan hệ giữa tầm nhìn xanh của nhà sáng lập, lãnh đạo xanh, văn hóa tổ chức xanh, hành vi xanh của nhân viên và đổi mới xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp, trong đó tầm nhìn xanh là nền tảng, lãnh đạo xanh là cơ chế chuyển hóa, văn hóa xanh là môi trường duy trì, hành vi xanh là biểu hiện cụ thể và đổi mới xanh là kết quả kỳ vọng. Về lý luận, nghiên cứu bổ sung cách tiếp cận lãnh đạo xanh trong bối cảnh startup; về thực tiễn, nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo, văn hóa và hành vi nhân viên trong phát triển xanh. Đồng thời, kết quả nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo nhằm kiểm định và hoàn thiện mô hình đề xuất.

Hàm ý quản trị

Thứ nhất, nhà sáng lập cần xác định rõ tầm nhìn xanh ngay từ giai đoạn hình thành doanh nghiệp. Tầm nhìn này cần được thể hiện trong sản phẩm, mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và văn hóa tổ chức, thay vì chỉ xuất hiện trong hoạt động truyền thông.

Thứ hai, đội ngũ lãnh đạo cần chuyển hóa định hướng xanh thành hành vi quản trị cụ thể. Điều này bao gồm nêu gương, thiết lập mục tiêu xanh, khuyến khích sáng kiến, phân bổ nguồn lực và ghi nhận đóng góp của nhân viên.

Thứ ba, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa tổ chức xanh thông qua tuyển dụng, đào tạo, truyền thông nội bộ, đánh giá hiệu quả công việc và phát triển sản phẩm. Khi giá trị xanh được tích hợp vào các hoạt động quản trị thường xuyên, hành vi xanh của nhân viên có điều kiện duy trì ổn định hơn.

Thứ tư, doanh nghiệp khởi nghiệp cần coi hành vi xanh của nhân viên là nguồn lực đổi mới. Những sáng kiến xuất phát từ thực tiễn công việc có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả vận hành, giảm chi phí và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

Thứ năm, cơ quan quản lý và tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp cần lồng ghép tiêu chí xanh vào các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; tăng cường đào tạo về quản trị xanh, kinh tế tuần hoàn, ESG và đổi mới xanh; đồng thời kết nối startup với nhà đầu tư, chuyên gia, trường đại học và viện nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo:

1. Bass, B. M., & Riggio, R. E. (2006). Transformational Leadership (2nd ed.). Lawrence Erlbaum Associates.

2. Chen, Y. S., & Chang, C. H. (2013). The determinants of green product development performance: Green dynamic capabilities, green transformational leadership, and green creativity. Journal of Business Ethics, 116(1), 107-119. https://doi.org/10.1007/s10551-012-1452-x

3. Chen, Y. S., Chang, C. H., & Lin, Y. H. (2014). Green transformational leadership and green performance: The mediation effects of green mindfulness and green self-efficacy. Sustainability, 6(10), 6604-6621. https://doi.org/10.3390/su6106604

4. Norton, T. A., Zacher, H., & Ashkanasy, N. M. (2015). Employee green behavior: A theoretical framework, multilevel review, and future research agenda. Organization & Environment, 28(1), 103-125. https://doi.org/10.1177/1086026615575773

5. Ries, E. (2011). The Lean Startup. Crown Business.

6. Robertson, J. L., & Barling, J. (2013). Greening organizations through leaders’ influence on employees’ pro-environmental behaviors. Journal of Organizational Behavior, 34(2), 176-194. https://doi.org/10.1002/job.1820

7. Schein, E. H. (2010). Organizational Culture and Leadership (4th ed.). Jossey-Bass.

8. Thủ tướng Chính phủ (2016). Quyết định số 844/QĐ-TTg ngày 18/5/2016 phê duyệt Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025.

9. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

Ngày nhận bài: 12/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/8/2026; Ngày duyệt đăng: 28/8/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh du lịch phục hồi mạnh và cạnh tranh ngày càng gia tăng, năng lực thích ứng với chuyển đổi số trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của năng lực số của nhân viên, văn hóa số, chia sẻ tri thức và tinh thần đổi mới trong quá trình thích ứng này.
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Dưới góc độ quản lý kinh tế, dịch vụ đào tạo tại các trường công lập bản chất là việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực công để tích lũy vốn nhân lực cho xã hội.
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ (TAB) được hiểu là tập hợp các phản ứng chủ động, linh hoạt và kéo dài của nhân viên nhằm đối phó, khai thác và làm chủ thay đổi công nghệ trong công việc.
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê giúp minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và tăng giá trị sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng thúc đẩy sáng kiến bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững.
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Mặc dù tiềm năng của AI là vô cùng to lớn nhưng việc ứng dụng công nghệ AI vào thực tiễn doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp như: chi phí đầu tư cao, rủi ro an toàn thông tin, chất lượng dữ liệu chưa chuẩn hóa và khoảng trống kỹ năng nhân sự.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi đáng kể hành vi mua sắm của giới trẻ. TikTok Shop không chỉ cung cấp chức năng mua bán trực tuyến mà còn kết hợp video ngắn, livestream, tương tác xã hội, người ảnh hưởng và các chương trình khuyến mãi, tạo ra trải nghiệm mua sắm gắn với yếu tố giải trí.
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Thuế thu nhập doanh nghiệp là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước và có vai trò trong điều tiết hoạt động sản xuất, kinh doanh. Từ những kết quả đạt được và những hạn chế trong công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp, việc tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro và chuyển đổi số là cần thiết.
Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các nghiên cứu hiện có về quan hệ giữa rủi ro tín dụng và ổn định ngân hàng còn có những giới hạn nhất định. Việc phân tích tác động của rủi ro tín dụng đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam bằng cách sử dụng đồng thời các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu, chi phí dự phòng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách giám sát phân tầng nhằm nâng cao khả năng chống chịu cho hệ thống tài chính quốc gia.
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị và hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, khai thác và chuyển hóa công nghệ thành hiệu quả tổ chức. Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu này càng cấp thiết khi doanh nghiệp vừa phải nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và môi trường kinh doanh.