Tác động của lãnh đạo trong tổ chức tri thức đến đổi mới sáng tạo, hành vi xanh và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp
ThS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Quản trị - Ngân hàng, Trường Đại học Công nghiệp Việt -Hung
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu xây dựng và kiểm định mô hình lãnh đạo trong tổ chức tri thức nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hành vi xanh và năng lực cạnh tranh bền vững. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, gồm phỏng vấn 30 chuyên gia và khảo sát định lượng 600 người, trong đó có 500 nhân viên và 100 nhà quản lý tại các doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, lãnh đạo trong tổ chức tri thức có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo và hành vi xanh; đồng thời, đổi mới sáng tạo và hành vi xanh góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Kết quả nghiên cứu gợi mở một số hàm ý quản trị nhằm phát triển phong cách lãnh đạo phù hợp trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi xanh.
Từ khóa: Lãnh đạo trong tổ chức tri thức, đổi mới sáng tạo, hành vi xanh, năng lực cạnh tranh bền vững
Mã phân loại JEL: M12, M14, O15, O31, O56
Abstract
This study develops and validates a leadership model for knowledge-based organizations to foster innovation, green behavior, and sustainable competitiveness. A mixed-methods approach was employed, including interviews with 30 experts and a quantitative survey of 600 respondents, comprising 500 employees and 100 managers from various enterprises. The findings indicate that leadership in knowledge-based organizations positively impacts both innovation and green behavior. Furthermore, innovation and green behavior contribute significantly to enhancing sustainable competitiveness. The study offers managerial implications for developing leadership styles that are aligned with the demands of the knowledge economy and the green transition.
Keywords: Leadership in knowledge-based organizations, innovation, green behavior, sustainable competitiveness.
JEL Classification: M12, M14, O15, O31, O56
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hóa sâu rộng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng đổi mới sáng tạo, quản trị tri thức và thích ứng với các yêu cầu phát triển bền vững. Cùng với đó, áp lực từ biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh và các chuẩn mực môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp trong việc hình thành hành vi thân thiện môi trường và chiến lược tăng trưởng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, lãnh đạo vừa đóng vai trò điều hành hoạt động, vừa phải kiến tạo tầm nhìn, định hướng giá trị, xây dựng văn hóa tổ chức. Đặc biệt, đối với tổ chức tri thức, nơi tri thức, năng lực con người và khả năng học hỏi giữ vai trò trung tâm, lãnh đạo có ý nghĩa quyết định đối với việc chuyển hóa nguồn lực tri thức thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn thiếu một mô hình lãnh đạo tích hợp giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hành vi xanh và năng lực cạnh tranh bền vững trong tổ chức tri thức. Các nghiên cứu trước đây thường xem xét riêng lẻ từng yếu tố, trong khi chưa xây dựng được khung lý thuyết toàn diện. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung đề xuất và kiểm định mô hình lãnh đạo trong tổ chức tri thức nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, củng cố hành vi xanh và nâng cao lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Tổ chức tri thức và vai trò của lãnh đạo
Trong nền kinh tế tri thức, tri thức được xem là nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của tổ chức. Tổ chức tri thức là mô hình tổ chức trong đó việc tạo lập, chia sẻ và ứng dụng tri thức đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động quản trị và sản xuất kinh doanh. Theo lý thuyết nguồn lực (RBV), tri thức và vốn con người là những nguồn lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế, từ đó tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững (Barney, 1991).
Trong bối cảnh tổ chức tri thức, lãnh đạo thực hiện chức năng kiểm soát, điều phối, đồng thời đóng vai trò kiến tạo môi trường học tập, thúc đẩy chia sẻ tri thức và khuyến khích đổi mới. Lãnh đạo trong tổ chức tri thức cần có năng lực định hướng chiến lược, khả năng truyền cảm hứng và xây dựng văn hóa tin cậy, hợp tác. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển của sáng tạo cá nhân và đổi mới tổ chức.
Lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo bền vững
Lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi nhấn mạnh khả năng của nhà lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và quan tâm cá nhân đến nhân viên. Bass và Avolio (1994) cho rằng lãnh đạo chuyển đổi gồm 4 thành phần cơ bản: ảnh hưởng lý tưởng, động viên truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và quan tâm cá nhân. Thông qua các yếu tố này, lãnh đạo chuyển đổi có thể tạo động lực nội tại, khuyến khích nhân viên vượt qua lợi ích cá nhân để hướng tới mục tiêu chung của tổ chức.
Bên cạnh đó, lãnh đạo bền vững mở rộng vai trò của nhà lãnh đạo từ mục tiêu hiệu quả kinh tế sang việc tích hợp đồng thời các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường trong chiến lược tổ chức. Theo Lê Quân (2020), trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, lãnh đạo cần có khả năng định hướng dài hạn, thúc đẩy đổi mới và tạo lập văn hóa tổ chức thích ứng. Vì vậy, sự kết hợp giữa lãnh đạo chuyển đổi và lãnh đạo bền vững là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình lãnh đạo thúc đẩy sáng tạo, hành vi xanh và năng lực cạnh tranh bền vững.
Đổi mới sáng tạo trong tổ chức tri thức
Theo lý thuyết vốn trí tuệ, năng lực sáng tạo của tổ chức được hình thành từ sự tương tác giữa vốn con người, vốn cấu trúc và vốn quan hệ. Trong tổ chức tri thức, lãnh đạo có vai trò tạo điều kiện để các nguồn lực này phát huy hiệu quả thông qua trao quyền, khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Khi nhân viên cảm nhận được sự hỗ trợ và tin tưởng từ lãnh đạo, họ có xu hướng chủ động đề xuất ý tưởng mới và tham gia tích cực hơn vào hoạt động đổi mới. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của Nonaka và Takeuchi (1995) về vai trò của tạo lập, chia sẻ tri thức trong đổi mới tổ chức, cũng như quan điểm của Teece (2007) về năng lực động trong việc giúp doanh nghiệp thích ứng và duy trì lợi thế cạnh tranh.
Hành vi xanh trong tổ chức
Theo lý thuyết hành vi có kế hoạch, hành vi của cá nhân chịu ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi; do đó, hành vi xanh của nhân viên cũng có thể được thúc đẩy thông qua việc hình thành nhận thức tích cực, chuẩn mực tổ chức phù hợp và điều kiện thực hiện thuận lợi.
Trong bối cảnh doanh nghiệp, lãnh đạo có vai trò quan trọng trong việc hình thành chuẩn mực xanh thông qua truyền thông giá trị, xây dựng chính sách môi trường và nêu gương trong hành vi. Lãnh đạo định hướng xanh giúp nâng cao nhận thức môi trường của nhân viên, từ đó thúc đẩy hành vi xanh tự nguyện và bền vững. Nội dung này phù hợp với hướng tiếp cận của Renwick và cộng sự (2013) về quản trị nguồn nhân lực xanh, cũng như nghiên cứu của Chen và cộng sự (2012) về đổi mới xanh trong doanh nghiệp.
Năng lực cạnh tranh bền vững
Năng lực cạnh tranh bền vững được hiểu là khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn thông qua việc tích hợp hiệu quả các nguồn lực kinh tế, xã hội và môi trường. Theo lý thuyết các bên liên quan, doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần cân bằng lợi ích của cổ đông, nhân viên, khách hàng và cộng đồng (Barney, 1991).
Trong tổ chức tri thức, năng lực cạnh tranh bền vững được hình thành từ sự kết hợp giữa đổi mới sáng tạo, quản trị tri thức và văn hóa xanh. Lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc liên kết các yếu tố này thành một hệ thống quản trị thống nhất.
Giả thuyết nghiên cứu
Từ các cơ sở lý thuyết trên, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết sau:
H1: Lãnh đạo trong tổ chức tri thức có tác động tích cực đến đổi mới sáng tạo.
H2: Lãnh đạo trong tổ chức tri thức có tác động tích cực đến hành vi xanh.
H3: Đổi mới sáng tạo có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh bền vững.
H4: Hành vi xanh có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh bền vững.
H5: Lãnh đạo trong tổ chức tri thức có tác động gián tiếp đến năng lực cạnh tranh bền vững thông qua đổi mới sáng tạo và hành vi xanh.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng.
Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu 30 chuyên gia, bao gồm nhà quản lý cấp cao, chuyên gia quản trị nhân sự và chuyên gia phát triển bền vững. Nội dung phỏng vấn tập trung vào việc xác định các yếu tố cấu thành mô hình lãnh đạo trong tổ chức tri thức và vai trò của hành vi xanh trong nâng cao năng lực cạnh tranh. Dữ liệu định tính được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung nhằm rút ra các chủ đề chính và điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
Nghiên cứu định lượng, khảo sát được thực hiện với 600 bảng hỏi hợp lệ, gồm 500 nhân viên và 100 nhà quản lý tại các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng được sử dụng nhằm bảo đảm tính đa dạng của mẫu nghiên cứu.
Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 - hoàn toàn không đồng ý đến 5 - hoàn toàn đồng ý). Lãnh đạo trong tổ chức tri thức được đo lường qua các biến quan sát về truyền cảm hứng, trao quyền, định hướng chiến lược và cam kết bền vững. Đổi mới sáng tạo được đo lường qua khả năng đề xuất ý tưởng mới và cải tiến quy trình. Hành vi xanh được đo lường qua mức độ tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại nơi làm việc. Năng lực cạnh tranh bền vững được đo lường qua hiệu quả dài hạn, uy tín thương hiệu và khả năng thích ứng thị trường.
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS/SmartPLS. Các bước phân tích gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
Trong tổng số 600 bảng khảo sát hợp lệ, có 500 nhân viên (83,3%) và 100 nhà quản lý (16,7%). Về giới tính, 52% là nam và 48% là nữ. Về độ tuổi, nhóm 25-35 chiếm tỷ lệ cao nhất (45%), tiếp đến là nhóm 36-45 (32%), dưới 25 tuổi (15%) và trên 45 tuổi (8%). Về thâm niên công tác, 58% có kinh nghiệm từ 3-10 năm.
Kết quả này cho thấy mẫu nghiên cứu có tính đa dạng và phản ánh tương đối đầy đủ đặc điểm nguồn nhân lực trong các tổ chức tri thức hiện nay.
Kiểm định độ tin cậy thang đo
Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao (Alpha > 0,7).
Bảng 1: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo
|
Thang đo |
Số biến quan sát |
Cronbach’s Alpha |
|
Lãnh đạo tổ chức tri thức (LD) |
6 |
0,892 |
|
Đổi mới sáng tạo (ST) |
5 |
0,874 |
|
Hành vi xanh (HVX) |
5 |
0,861 |
|
Năng lực cạnh tranh bền vững (NLCTBV) |
6 |
0,903 |
Nguồn: Kết quả khảo sát
Tất cả hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3, không có biến quan sát nào bị loại bỏ. Điều này cho thấy các thang đo có độ nhất quán nội tại tốt và phù hợp để tiếp tục phân tích nhân tố.
Phân tích EFA
Kết quả phân tích EFA cho thấy hệ số KMO = 0,913 (>0,5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000), chứng tỏ dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Tổng phương sai trích đạt 68,4%, vượt ngưỡng 50%, cho thấy các nhân tố giải thích tốt biến thiên của dữ liệu.
Bốn nhân tố được rút trích đúng theo mô hình lý thuyết đề xuất, gồm: lãnh đạo trong tổ chức tri thức (LD), đổi mới sáng tạo (ST), hành vi xanh (HVX) và năng lực cạnh tranh bền vững (NLCTBV).
Phân tích CFA
Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường đạt độ phù hợp tốt với dữ liệu thị trường: Chi-square/df = 2,134 (<3); CFI = 0,942 (>0,9); TLI = 0,934 (>0,9); RMSEA = 0,048 (<0,08)
Giá trị hội tụ được đảm bảo khi các hệ số tải chuẩn hóa đều lớn hơn 0,6 và có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Giá trị phân biệt cũng được xác nhận khi căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các biến.
Kiểm định mô hình SEM
Kết quả phân tích SEM cho thấy các giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa 5%.
Bảng 2: Kết quả kiểm định các giả thuyết
|
Giả thuyết |
Mối quan hệ |
Hệ số β |
p-value |
Kết luận |
|
H1 |
LD → ST |
0,521 |
0,000 |
Chấp nhận |
|
H2 |
LD → HVX |
0,463 |
0,000 |
Chấp nhận |
|
H3 |
ST → NLCTBV |
0,398 |
0,000 |
Chấp nhận |
|
H4 |
HVX → NLCTBV |
0,356 |
0,000 |
Chấp nhận |
|
H5 |
LD → NLCTBV (gián tiếp qua ST, HVX) |
0,412 |
0,000 |
Chấp nhận |
Nguồn: Kết quả khảo sát
Kết quả cho thấy lãnh đạo trong tổ chức tri thức có tác động tích cực và mạnh nhất đến đổi mới sáng tạo (β = 0,521). Điều này phản ánh, khi lãnh đạo thể hiện vai trò truyền cảm hứng, trao quyền và định hướng chiến lược rõ ràng, mức độ sáng tạo của nhân viên gia tăng đáng kể.
Tác động của lãnh đạo trong tổ chức tri thức đến hành vi xanh cũng có ý nghĩa thống kê (β = 0,463). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của lãnh đạo trong việc hình thành chuẩn mực và giá trị môi trường trong tổ chức.
Đổi mới sáng tạo (β = 0,398) và hành vi xanh (β = 0,356) đều có ảnh hưởng tích cực đến năng lực cạnh tranh bền vững. Điều này chứng minh rằng việc kết hợp giữa sáng tạo và định hướng môi trường giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Phân tích vai trò trung gian
Phân tích Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại cho thấy hiệu ứng gián tiếp của lãnh đạo đến năng lực cạnh tranh bền vững thông qua sáng tạo và hành vi xanh là có ý nghĩa (β gián tiếp = 0,412; p < 0,01). Khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 0.
Kết quả này cho thấy đổi mới sáng tạo và hành vi xanh đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa lãnh đạo và năng lực cạnh tranh bền vững. Nói cách khác, lãnh đạo không chỉ tạo ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức, mà còn tác động gián tiếp thông qua việc thúc đẩy sáng kiến, đổi mới và hành vi thân thiện với môi trường của nhân viên.
Thảo luận kết quả
Kết quả nghiên cứu phù hợp với lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi và lý thuyết nguồn lực. Lãnh đạo trong tổ chức tri thức đóng vai trò như một chất xúc tác thúc đẩy vốn trí tuệ và định hướng phát triển bền vững.
Thứ nhất, vai trò nổi bật của lãnh đạo đối với sáng tạo cho thấy việc trao quyền và khuyến khích tư duy phản biện là yếu tố then chốt trong môi trường tri thức.
Thứ hai, hành vi xanh được chứng minh là một thành phần quan trọng của năng lực cạnh tranh bền vững. Điều này phù hợp với xu hướng ESG và chuyển đổi xanh toàn cầu.
Thứ ba, mô hình nghiên cứu xác nhận rằng lợi thế cạnh tranh bền vững không thể đạt được chỉ thông qua hiệu quả kinh tế mà cần tích hợp yếu tố đổi mới và trách nhiệm môi trường.
Mô hình nghiên cứu giải thích được 62% biến thiên của năng lực cạnh tranh bền vững. Điều này cho thấy lãnh đạo trong tổ chức tri thức, thông qua việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hành vi xanh, có vai trò quan trọng trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định mô hình lãnh đạo trong tổ chức tri thức nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hành vi xanh và năng lực cạnh tranh bền vững. Kết quả thực nghiệm cho thấy lãnh đạo có tác động tích cực và trực tiếp đến sáng tạo và hành vi xanh, đồng thời ảnh hưởng gián tiếp đến năng lực cạnh tranh bền vững thông qua hai yếu tố này. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của lãnh đạo trong việc kiến tạo văn hóa học hỏi, định hướng giá trị môi trường và nâng cao lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi xanh.
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số khuyến nghị các doanh nghiệp cần phát triển phong cách lãnh đạo chuyển đổi gắn với định hướng bền vững; tăng cường cơ chế trao quyền, khuyến khích sáng kiến xanh và đổi mới nội bộ; đồng thời xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả gắn với tiêu chí sáng tạo và môi trường. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đào tạo lãnh đạo về quản trị tri thức và phát triển bền vững nhằm tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh bền vững trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17 (1), 99 -120.
2. Bass, B. M., & Avolio, B. J. (1994). Improving organizational effectiveness through transformational leadership. Sage Publications.
3. Chen, Y. S., Chang, C. H., & Wu, F. S. (2012). Origins of green innovations: The differences between proactive and reactive green innovations. Management Decision, 50(3), 368-398.
4. Lê Quân (2020). Lãnh đạo trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững. Tạp chí Quản lý Kinh tế, (103), 3-12.
5. Nonaka, I., & Takeuchi, H. (1995). The knowledge-creating company. Oxford University Press.
6. Renwick, D. W. S., Redman, T., & Maguire, S. (2013). Green human resource management: A review and research agenda. International Journal of Management Reviews, 15(1), 1-14.
7. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of sustainable enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.
|
Ngày nhận bài: 19/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 17/5/2026; Ngày duyệt đăng: 30/5/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam