Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
ThS. Lê Thị Minh Tú
Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin và phát triển bền vững ngày càng gia tăng, blockchain và token hóa mở ra hướng tiếp cận mới trong quản trị chuỗi cung ứng nông sản. Nghiên cứu phân tích vị trí và điều kiện phát triển token hóa trong tiến trình chuyển đổi số chuỗi cung ứng cà phê thông qua nghiên cứu trường hợp so sánh Brazil, Colombia và Ethiopia dựa trên bằng chứng thứ cấp. Kết quả cho thấy, blockchain hiện chủ yếu được ứng dụng cho truy xuất nguồn gốc, xác thực sản phẩm và minh bạch thông tin, trong khi token hóa cà phê vẫn ở giai đoạn ban đầu. Từ kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu đề xuất cho Việt Nam lộ trình: số hóa và chuẩn hóa dữ liệu → truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain → thí điểm token hóa → mở rộng token hóa có điều kiện.
Từ khóa: Token hóa, blockchain, chuỗi cung ứng cà phê, truy xuất nguồn gốc, Việt Nam
Abstract
Amid growing demands for traceability, information transparency, and sustainable development, blockchain and tokenization offer new approaches to agricultural supply chain management. This study examines the role and conditions for the development of tokenization in the digital transformation of coffee supply chains, based on secondary evidence, through a comparative case study of Brazil, Colombia, and Ethiopia. The findings show that blockchain is currently used primarily for traceability, product authentication, and information transparency, while coffee tokenization remains at an early stage. Drawing on international experience, the study proposes a roadmap for Viet Nam: data digitization and standardization → blockchain-based traceability → pilot tokenization projects → conditional expansion of tokenization.
Keywords: Tokenization, blockchain, coffee supply chains, traceability, Viet Nam
ĐẶT VẤN ĐỀ
Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức tổ chức và quản trị chuỗi cung ứng. Công nghệ chuỗi khối (blockchain) được quan tâm nhờ khả năng ghi nhận, chia sẻ và xác thực dữ liệu giữa nhiều chủ thể, qua đó hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và tăng tính minh bạch. Đối với cà phê, yêu cầu này đặc biệt quan trọng do chuỗi có sự tham gia của nhiều tác nhân, từ nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, logistics đến xuất khẩu và phân phối. Với Việt Nam, các yêu cầu về phát triển bền vững, minh bạch nguồn gốc và quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) càng làm gia tăng nhu cầu hoàn thiện dữ liệu vùng trồng và truy xuất nguồn gốc.
Các nghiên cứu về blockchain trong nông nghiệp chủ yếu nhấn mạnh truy xuất, minh bạch và độ tin cậy của thông tin (Saberi và cộng sự, 2019; Feng và cộng sự, 2020). Các nghiên cứu về chuỗi cung ứng cà phê cũng cho thấy phần lớn các ứng dụng blockchain tập trung vào truy xuất và xác thực nguồn gốc (Bettín-Díaz và cộng sự, 2022; Alamsyah và cộng sự, 2023; Gómez và Garbinato, 2025). Trong khi đó, nghiên cứu về token hóa tài sản thực phát triển nhiều hơn trong lĩnh vực tài chính và các loại tài sản khác (Benedetti và Rodríguez-Garnica, 2023; Hou và cộng sự, 2024). Vì vậy, vẫn còn thiếu nghiên cứu làm rõ token hóa nằm ở đâu trong tiến trình chuyển đổi số chuỗi cung ứng cà phê và những điều kiện nào cho phép chuyển từ truy xuất dựa trên blockchain sang token hóa sản phẩm.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu này so sánh Brazil, Colombia và Ethiopia nhằm xác định mức độ ứng dụng blockchain và token hóa; nhận diện lợi ích, thách thức và điều kiện phát triển; từ đó đề xuất hàm ý và lộ trình phù hợp cho Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Theo cách tiếp cận chuỗi giá trị toàn cầu, khả năng tạo lập và nắm giữ giá trị của các chủ thể không chỉ phụ thuộc vào sản xuất, mà còn gắn với công nghệ, thông tin, chất lượng, tiêu chuẩn và khả năng tiếp cận thị trường (Gereffi, 2018). Trong chuỗi cà phê, dữ liệu về vùng trồng, chất lượng, chứng nhận và quá trình lưu chuyển ngày càng trở thành nguồn lực quản trị quan trọng.
Blockchain là công nghệ sổ cái phân tán hỗ trợ ghi nhận, chia sẻ và xác thực dữ liệu, nhưng không tự bảo đảm tính chính xác của dữ liệu đầu vào. Truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain tập trung vào lịch sử và các sự kiện của sản phẩm trong chuỗi; token hóa tiến thêm một bước bằng việc tạo đại diện số gắn với một lô sản phẩm hoặc một quyền xác định liên quan đến lô hàng. Do đó, sử dụng blockchain để truy xuất không đồng nghĩa với việc sản phẩm đã được token hóa.
Bảng 1: Phân biệt truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain và token hóa
|
Tiêu chí |
Truy xuất dựa trên blockchain |
Token hóa |
|---|---|---|
|
Mục tiêu |
Ghi nhận, xác thực và truy xuất dữ liệu |
Tạo đại diện số gắn với sản phẩm |
|
Đối tượng |
Nguồn gốc, giao dịch, chứng nhận, luân chuyển |
Lô sản phẩm hoặc quyền liên quan |
|
Giá trị chính |
Minh bạch, xác thực, chia sẻ dữ liệu |
Mở rộng sang quản lý quyền, chuyển giao hoặc giao dịch |
|
Điều kiện |
Dữ liệu tin cậy, chuẩn hóa, liên thông |
Liên kết token - tài sản; quản trị và pháp lý phù hợp |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng thiết kế trường hợp so sánh dựa trên bằng chứng thứ cấp được lựa chọn một cách có chủ đích. Brazil, Colombia và Ethiopia được chọn vì có vị trí đáng chú ý trong chuỗi giá trị cà phê, có bằng chứng về số hóa, truy xuất hoặc blockchain và thể hiện các mức độ phát triển công nghệ khác nhau. Tài liệu được rà soát đến tháng 8/2026, chủ yếu trong giai đoạn 2019-2026, từ Scopus, Web of Science, báo cáo của các tổ chức quốc tế, cơ quan quản lý và các nguồn chính thức của dự án. Dữ liệu được phân tích bằng phân tích nội dung và so sánh chéo theo các tiêu chí: mức độ ứng dụng, khả năng truy xuất trên blockchain, token hóa, lợi ích, thách thức và bài học cho Việt Nam. Nghiên cứu phân biệt lợi ích đã được quan sát của blockchain với giá trị tiềm năng của việc token hóa.
Việc lựa chọn tài liệu ưu tiên các nghiên cứu và nguồn chính thức có nội dung trực tiếp về số hóa, truy xuất nguồn gốc, blockchain hoặc token hóa trong chuỗi cung ứng cà phê. Các nguồn được đối chiếu theo loại bằng chứng và mức độ triển khai nhằm phân biệt giữa ứng dụng thực tế, thử nghiệm chứng minh tính khả thi và các đề xuất hoặc tiềm năng công nghệ.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ BLOCKCHAIN VÀ TOKEN HÓA TRONG CHUỖI CUNG ỨNG CÀ PHÊ
Brazil thể hiện nền tảng số hóa và truy xuất tương đối phát triển. Trường hợp Lavazza cho thấy, dữ liệu tại trang trại cà phê được thu thập bằng công cụ số và kết nối với hệ thống truy xuất dựa trên blockchain (Gazzola và cộng sự, 2023). Kinh nghiệm này cho thấy giá trị của blockchain phụ thuộc vào khả năng kết nối dữ liệu sản xuất thực tế với hệ thống truy xuất theo toàn chuỗi.
Tại Colombia, Bettín-Díaz và cộng sự (2022) xây dựng mô hình thử nghiệm tính khả thi trên Hyperledger Fabric để truy xuất cà phê, kết hợp dữ liệu trên chuỗi và ngoài chuỗi. Trường hợp này chứng minh khả năng kỹ thuật của blockchain trong việc truy xuất, nhưng chưa phải là bằng chứng về token hóa thương mại.
Ethiopia cho thấy rõ hơn khoảng cách giữa tiềm năng công nghệ và khả năng triển khai. Abebe và Semegn (2021) xây dựng mô hình blockchain nhằm tăng khả năng truy xuất và minh bạch của giao dịch, trong khi Tadesse và cộng sự (2024) cho thấy mức độ triển khai công nghệ truy xuất trong chuỗi cà phê tại Ethiopia còn hạn chế. Dự án Omdena (2024) tiếp tục thử nghiệm hướng kết hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo cho truy xuất cà phê, song chưa cung cấp bằng chứng về việc triển khai thương mại ở quy mô rộng.
Bảng 2: So sánh kinh nghiệm Brazil, Colombia và Ethiopia
|
Tiêu chí |
Brazil |
Colombia |
Ethiopia |
|---|---|---|---|
|
Cấp độ bằng chứng |
Trường hợp ứng dụng thực tế được ghi nhận |
Thử nghiệm chứng minh tính khả thi (Proof of Concept - PoC) |
Nghiên cứu, mô hình thử nghiệm và dự án thí điểm |
|
Truy xuất nguồn gốc bằng blockchain |
Được ghi nhận trong trường hợp chuỗi cung ứng cà phê liên quan đến Lavazza |
Thử nghiệm PoC sử dụng nền tảng Hyperledger Fabric cho thấy tính khả thi về mặt kỹ thuật |
Có nghiên cứu, mô hình thử nghiệm và một số dự án phát triển; bằng chứng về triển khai thực tế trong chuỗi còn hạn chế |
|
Token hóa |
Chưa tìm thấy bằng chứng về triển khai token hóa thương mại trên diện rộng trong phạm vi các nguồn khảo sát |
Chưa tìm thấy bằng chứng về triển khai token hóa thương mại trong phạm vi các nguồn khảo sát |
Token hóa được đề cập ở cấp độ nghiên cứu hoặc thử nghiệm; chưa tìm thấy bằng chứng về triển khai thương mại |
|
Lợi ích được ghi nhận |
Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch và liên kết dữ liệu giữa các chủ thể trong chuỗi |
Hỗ trợ truy xuất và xác minh nguồn gốc sản phẩm |
Cho thấy tiềm năng cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch |
|
Hạn chế |
Khả năng tích hợp dữ liệu giữa các chủ thể và mở rộng quy mô hệ thống |
Khoảng cách từ thử nghiệm chứng minh tính khả thi đến triển khai trong thực tế |
Hạn chế về hạ tầng, chất lượng dữ liệu, năng lực số và điều kiện triển khai thực tế |
|
Hàm ý cho Việt Nam |
Ưu tiên xây dựng nền tảng dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc trước khi xem xét token hóa |
Cần phân định rõ dữ liệu lưu trữ trên chuỗi và ngoài chuỗi, kiểm chứng tính khả thi trước khi mở rộng quy mô |
Ưu tiên chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao năng lực số và bảo đảm khả năng áp dụng ở cấp nông hộ |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
So sánh 3 trường hợp cho thấy, blockchain trước hết được sử dụng để giải quyết truy xuất, xác thực và minh bạch thông tin; token hóa ở mức cao hơn vẫn còn hạn chế. Ba điều kiện chung nổi lên: dữ liệu phải được định danh và chuẩn hóa từ nguồn; truy xuất đáng tin cậy cần được hình thành trước khi token hóa; và khả năng mở rộng phụ thuộc vào hạ tầng, khả năng tương tác, năng lực của chủ thể, quản trị dữ liệu và môi trường pháp lý.
HÀM Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM
Đối chiếu với Việt Nam cho thấy, nền tảng dữ liệu phục vụ truy xuất cà phê đang từng bước hình thành. Trước yêu cầu của EUDR, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO, 2025), với sự hỗ trợ của Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức (GIZ) đã phối hợp với cơ quan lâm nghiệp Việt Nam triển khai các hoạt động hỗ trợ thu thập và quản lý dữ liệu định vị vùng trồng, kết nối với dữ liệu rừng. Điều này cho thấy ưu tiên trước mắt vẫn là hoàn thiện dữ liệu vùng trồng, truy xuất đến cấp nông hộ và tăng khả năng liên thông.
Bảng 3: Lộ trình đề xuất cho Việt Nam
|
Giai đoạn |
Trọng tâm |
Nội dung chính |
Điều kiện chuyển bước |
|---|---|---|---|
|
1. Số hóa và chuẩn hóa |
Nền tảng dữ liệu |
Định danh vùng trồng, nông hộ, lô hàng; chuẩn hóa chất lượng và chứng nhận |
Dữ liệu tin cậy, liên thông |
|
2. Truy xuất blockchain |
Xác thực dữ liệu |
Ghi nhận các dữ liệu/sự kiện cần xác thực; kết hợp trên chuỗi và ngoài chuỗi |
Lớp dữ liệu truy xuất đáng tin cậy |
|
3. Thí điểm token hóa |
Kiểm chứng giá trị |
Thí điểm với cà phê đặc sản, chỉ dẫn địa lý hoặc chứng nhận bền vững |
Chứng minh liên kết token–sản phẩm và giá trị bổ sung |
|
4. Mở rộng có điều kiện |
Ứng dụng phù hợp |
Xem xét quản lý quyền, chuyển giao, giao dịch/tài trợ khi phù hợp |
Công nghệ, quản trị và pháp lý đáp ứng |
Nguồn: Đề xuất của tác giả từ kết quả nghiên cứu
Trên cơ sở thực trạng dữ liệu và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, nghiên cứu đề xuất lộ trình triển khai theo hướng ưu tiên nền tảng dữ liệu, xác thực thông tin trước khi mở rộng sang token hóa (Bảng 3). Lộ trình này được cụ thể hóa qua 3 hàm ý chính, tương ứng với các yêu cầu về dữ liệu, ứng dụng blockchain và thí điểm token hóa trong chuỗi giá trị cà phê.
Thứ nhất, Việt Nam cần ưu tiên chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng và nâng cao năng lực truy xuất đến cấp nông hộ. Blockchain chỉ phát huy giá trị khi dữ liệu đầu vào đủ tin cậy; vì vậy, đầu tư vào định danh, chất lượng và khả năng liên thông dữ liệu cần đi trước việc triển khai token hóa.
Thứ hai, blockchain nên được ứng dụng trước ở những chức năng có giá trị thực tiễn rõ rang, như: xác thực nguồn gốc, chứng nhận và theo dõi lô hàng. Không nhất thiết mọi dữ liệu phải được lưu trên blockchain; mô hình kết hợp dữ liệu trên chuỗi và ngoài chuỗi có thể giúp cân bằng giữa khả năng xác thực, chi phí và hiệu suất.
Thứ ba, token hóa nên được thí điểm có chọn lọc đối với cà phê đặc sản, cà phê có chỉ dẫn địa lý hoặc chứng nhận bền vững. Thí điểm cần đánh giá mối liên kết giữa token và lô cà phê vật lý, chi phí triển khai, mức độ chấp nhận và giá trị bổ sung so với hệ thống truy xuất hiện có. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp giữa nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp, tổ chức chứng nhận, đơn vị công nghệ và cơ quan quản lý; làm rõ tiêu chuẩn dữ liệu, quyền truy cập, trách nhiệm và quan hệ pháp lý giữa token với sản phẩm hoặc quyền mà token đại diện.
Thảo luận
Kết quả nghiên cứu củng cố nhận định rằng, ứng dụng blockchain trong quản trị chuỗi cung ứng cà phê hiện chủ yếu tập trung vào truy xuất nguồn gốc, xác thực sản phẩm và minh bạch thông tin. Phát hiện này phù hợp với Saberi và cộng sự (2019) về vai trò của blockchain trong việc nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất, đồng thời tương đồng với Gómez và Garbinato (2025), theo đó, phần lớn ứng dụng blockchain trong chuỗi cung ứng cà phê vẫn tập trung vào truy xuất nguồn gốc và các mô hình thử nghiệm. Như vậy, giá trị thực tiễn hiện nay của blockchain được ghi nhận rõ hơn nằm ở khả năng tạo lập dữ liệu có thể truy xuất và xác thực giữa các chủ thể, trong khi các ứng dụng token hóa ở mức độ cao hơn vẫn còn hạn chế.
Nghiên cứu mở rộng các kết quả trước đó bằng cách làm rõ mối quan hệ giữa truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain và việc token hóa sản phẩm. Hai khái niệm có liên hệ nhưng không đồng nhất: truy xuất nguồn gốc tập trung vào việc ghi nhận, chia sẻ và xác thực dữ liệu về sản phẩm và quá trình lưu chuyển, trong khi token hóa đòi hỏi tạo lập đại diện số gắn với sản phẩm hoặc các quyền liên quan. Do đó, ứng dụng blockchain cho truy xuất nguồn gốc chưa đồng nghĩa với token hóa. Tuy nhiên, năng lực truy xuất và xác thực dữ liệu đáng tin cậy có thể tạo nền tảng cho token hóa, bởi giá trị quản trị của token phụ thuộc vào khả năng liên kết giữa đại diện số với lô cà phê vật lý và dữ liệu liên quan.
Kết quả so sánh cho thấy, token hóa không phải giai đoạn tất yếu sau khi triển khai blockchain, mà là bước phát triển có điều kiện, phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, khả năng liên kết dữ liệu số với sản phẩm vật lý, hạ tầng công nghệ, cơ chế quản trị, sự phối hợp giữa các chủ thể và môi trường pháp lý. Dưới góc độ chuỗi giá trị toàn cầu, giá trị của blockchain và token hóa không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở khả năng khai thác dữ liệu để xác thực nguồn gốc, chất lượng và chứng nhận, qua đó hỗ trợ phân biệt sản phẩm và tiếp cận các phân khúc giá trị cao hơn. Tuy nhiên, token hóa chỉ có cơ sở khi tạo ra giá trị bổ sung so với hệ thống truy xuất hiện có, và mức độ giá trị này được phân bổ cho nông hộ, hợp tác xã và doanh nghiệp vẫn cần được kiểm chứng thực nghiệm.
Từ đó, đóng góp của nghiên cứu là xác định vị trí và điều kiện phát triển của token hóa trong chuyển đổi số của chuỗi cung ứng cà phê. Số hóa và chuẩn hóa dữ liệu tạo nền tảng cho truy xuất nguồn gốc; blockchain tăng khả năng xác thực và chia sẻ dữ liệu; còn token hóa chỉ phù hợp khi các điều kiện nền tảng đủ tin cậy và đại diện số tạo ra giá trị bổ sung. Theo đó, token hóa là khả năng mở rộng của quản trị chuỗi cung ứng số dựa trên dữ liệu, thay vì một ứng dụng độc lập hay bước phát triển tất yếu.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu phân tích vai trò của blockchain và khả năng phát triển token hóa trong quản trị chuỗi cung ứng cà phê thông qua so sánh kinh nghiệm tại Brazil, Colombia và Ethiopia, từ đó rút ra hàm ý cho Việt Nam. Kết quả cho thấy, các ứng dụng hiện chủ yếu tập trung vào truy xuất nguồn gốc, xác thực sản phẩm và minh bạch thông tin, trong khi token hóa cà phê còn ở mức tiềm năng hoặc thử nghiệm. Vì vậy, token hóa nên được xem là một bước phát triển có điều kiện, dựa trên nền tảng dữ liệu, công nghệ, quản trị và pháp lý phù hợp.
Đối với Việt Nam, nghiên cứu đề xuất lộ trình: Số hóa và chuẩn hóa dữ liệu → Truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain → Thí điểm token hóa → Mở rộng ứng dụng token hóa có điều kiện. Trước mắt, cần hoàn thiện dữ liệu vùng trồng, nông hộ, lô sản phẩm, chất lượng và chứng nhận; token hóa có thể được thí điểm với cà phê đặc sản, cà phê có chỉ dẫn địa lý hoặc chứng nhận bền vững trước khi mở rộng.
Về lý luận, nghiên cứu làm rõ sự khác biệt và mối liên hệ giữa số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc dựa trên blockchain và token hóa, qua đó xác định vị trí của token hóa trong chuyển đổi số của chuỗi cung ứng cà phê.
Về thực tiễn, kết quả cung cấp cơ sở tham khảo cho các chủ thể trong chuỗi khi xác định các điều kiện và lộ trình thử nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Hạn chế của nghiên cứu nằm ở việc sử dụng dữ liệu thứ cấp, phạm vi so sánh 3 quốc gia và bằng chứng thực nghiệm về token hóa còn hạn chế. Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu, khảo sát các chủ thể trong chuỗi và thử nghiệm mô hình tại Việt Nam để đánh giá giá trị bổ sung của token hóa so với hệ thống truy xuất nguồn gốc thông thường.
Tài liệu tham khảo:
1. Abebe, T. M., & Semegn, A. M. (2021). Blockchain based green coffee supply chain management to improve traceability and transparency (Case study on Sidama coffee). In Advances of science and technology: 8th EAI International Conference, ICAST 2020, Bahir Dar, Ethiopia, October 2-4, 2020, Proceedings, Part I. Springer.
2. Alamsyah, A., Widiyanesti, S., Wulansari, P., Nurhazizah, E., Dewi, A. S., Rahadian, D., Ramdhani, D. P., Hakim, M. N., & Tyasamesi, P. (2023). Blockchain traceability model in the coffee industry. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 9(1), 100008.
3. Benedetti, H., & Rodríguez-Garnica, G. (2023). Tokenized assets and securities. In The Emerald handbook on cryptoassets: Investment opportunities and challenges (pp. 107–121). Emerald Publishing.
4. Bettín-Díaz, R., Rojas, A. E., & Mejía-Moncayo, C. (2022). Colombian origin coffee supply chain traceability by a blockchain implementation. Operations Research Forum, 3, Article 64.
5. Food and Agriculture Organization of the United Nations - FAO (2025). Strengthening traceability and sustainability in Viet Nam’s coffee and rubber sectors.
6. Feng, H., Wang, X., Duan, Y., Zhang, J., & Zhang, X. (2020). Applying blockchain technology to improve agri-food traceability: A review of development methods, benefits and challenges. Journal of Cleaner Production, 260, 121031.
7. Gazzola, P., Pavione, E., Barge, A., & Fassio, F. (2023). Using the transparency of supply chain powered by blockchain to improve sustainability relationships with stakeholders in the food sector: The case study of Lavazza. Sustainability, 15(10), 7884.
8. Gereffi, G. (2018). Global value chains and development: Redefining the contours of 21st century capitalism. Cambridge University Press.
9. Gómez, C., & Garbinato, B. (2025). Blockchain technology to improve traceability in the coffee supply chain: A systematic literature review. International Journal of Information Management Data Insights, 5(2), 100359.
10. Hou, D., Ma, W., Zhang, W., Li, Y., Du, Y., & Hao, Y. (2024). An on-chain trading model of real world asset backed digital assets. IET Blockchain, 4(4), 315-323.
11. Omdena (2024). Blockchain and AI for fair trade coffee traceability in Ethiopia.
12. Saberi, S., Kouhizadeh, M., Sarkis, J., & Shen, L. (2019). Blockchain technology and its relationships to sustainable supply chain management. International Journal of Production Research, 57(7), 2117-2135.
13. Tadesse, M. D., Gebresenbet, G., Ljungberg, D., & Tavasszy, L. (2024). Digital traceability capabilities: The case of the Ethiopian coffee supply chain. Future Transportation, 4(3), 780-7794.
| Ngày nhận bài: 15/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/9/2026; Ngày duyệt đăng: 8/10/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước