Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững đến ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên

Nghiên cứu - Trao đổi 17:01 | 08/06/2026
Bài viết đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm phân tích cơ chế hình thành ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững.

ThS. Nguyễn Ngọc Anh

Trường Đại học Thương mại

Email: [email protected]

Tóm tắt

Bài viết đề xuất mô hình nghiên cưu nhằm phân tích cơ chế hình thành ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững. Trên cơ sở tích hợp Lý thuyết hành vi dự định, Lý thuyết nhận thức xã hội và Lý thuyết vốn nhân lực, nghiên cứu xây dựng mô hình với biến độc lập là Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững, tác động đến biến phụ thuộc là Ý định khởi nghiệp xanh thông qua các biến trung gian gồm: Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình không chỉ mở rộng Lý thuyết hành vi dự định trong bối cảnh giáo dục hiện đại, mà còn góp phần làm rõ vai trò của giáo dục như một yếu tố nền tảng định hình hành vi khởi nghiệp bền vững.

Từ khóa: Khởi nghiệp xanh, giáo dục tích hợp, chuyển đổi số, TPB, mô hình nghiên cứu, phát triển bền vững

Abstract

The paper proposes a theoretical framework to examine the mechanism underlying students’ green entrepreneurial intentions in the context of digital transformation and sustainable development. Drawing upon an integration of the Theory of Planned Behavior, Social Cognitive Theory, and Human Capital Theory, the study develops a research model in which Integrated Education for Digital Transformation and Sustainable Development serves as the independent variable, influencing Green Entrepreneurial Intention through three mediating factors: Attitude, Subjective Norms, and Perceived Behavioral Control. The proposed model not only extends the applicability of Theory of Planned Behavior within contemporary educational settings but also contributes to a deeper understanding of education as a foundational driver shaping sustainable entrepreneurial behavior. By highlighting the role of integrated education in fostering green entrepreneurship, the study offers theoretical insights for both entrepreneurship education and sustainable development research.

Keywords: Green entrepreneurship, integrated education, digital transformation, Theory of Planned Behavior, research model, sustainable development

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành trụ cột của tăng trưởng kinh tế, khởi nghiệp xanh nổi lên như một xu hướng tất yếu, kết hợp giữa mục tiêu kinh tế và trách nhiệm môi trường - xã hội. Đặc biệt tại Việt Nam, các cam kết về phát triển bền vững và giảm phát thải đã đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc hình thành một thế hệ doanh nhân trẻ có năng lực đổi mới sáng tạo theo định hướng xanh. Trong tiến trình này, giáo dục đại học không chỉ đóng vai trò truyền thụ tri thức mà còn là môi trường định hình nhận thức, thái độ và năng lực hành vi của sinh viên đối với khởi nghiệp xanh.

Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tiếp cận ý định khởi nghiệp dựa trên Lý thuyết TPB hoặc xem xét riêng lẻ vai trò của giáo dục, chuyển đổi số hay phát triển bền vững, mà thiếu các mô hình tích hợp phản ánh đồng thời các yếu tố này trong một khung phân tích thống nhất. Đặc biệt, vai trò của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững như một nhân tố có khả năng tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định khởi nghiệp xanh thông qua các cơ chế tâm lý vẫn chưa được lý giải đầy đủ. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể trong bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng số hóa và bền vững.

Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp nhằm phân tích cơ chế hình thành ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên, trên cơ sở kết hợp Lý thuyết TPB, Lý thuyết SCT và Lý thuyết HCT. Mô hình nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững, đồng thời làm rõ các kênh tác động thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Qua đó, bài viết góp phần hoàn thiện khung lý thuyết về khởi nghiệp xanh trong bối cảnh mới, đồng thời cung cấp cơ sở học thuật cho việc thiết kế chính sách và chương trình đào tạo trong giáo dục đại học.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững

Trong những năm gần đây, xu hướng tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững vào giáo dục đại học đã trở thành một định hướng chiến lược trên toàn cầu. Theo UNESCO (2020), giáo dục vì phát triển bền vững không chỉ nhằm trang bị kiến thức, mà còn hướng tới thay đổi hành vi và thúc đẩy các hành động vì môi trường và xã hội. Song song với đó, chuyển đổi số trong giáo dục giúp nâng cao khả năng tiếp cận tri thức, cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển các kỹ năng số cần thiết cho thị trường lao động hiện đại (Selwyn, 2016). Khi hai yếu tố này được tích hợp, giáo dục không chỉ đóng vai trò truyền tải kiến thức mà còn trở thành công cụ định hình năng lực và hành vi của người học. Các nghiên cứu gần đây cho thấy giáo dục tích hợp có tác động tích cực đến nhận thức môi trường, thái độ và ý định hành vi bền vững của sinh viên (Lozano và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, vai trò của yếu tố này trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp xanh trong bối cảnh chuyển đổi số vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Lý thuyết nền tảng

Lý thuyết hành vi dự định (TPB)

Lý thuyết TPB do Ajzen (1991) đề xuất là một trong những khung lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu hành vi cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực khởi nghiệp. Theo TPB, ý định hành vi là yếu tố dự báo trực tiếp hành vi thực tế và được quyết định bởi 3 thành phần cốt lõi gồm: (i) Thái độ đối với hành vi; (ii) Chuẩn chủ quan; (iii) Nhận thức kiểm soát hành vi. Trong lĩnh vực khởi nghiệp, TPB đã được kiểm chứng rộng rãi như một mô hình lý thuyết có khả năng giải thích hiệu quả ý định khởi nghiệp của cá nhân (Liñán và Chen, 2009). Cụ thể, thái độ phản ánh mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với hành vi khởi nghiệp; chuẩn chủ quan thể hiện áp lực xã hội cảm nhận từ gia đình, bạn bè hoặc môi trường xung quanh; trong khi nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh mức độ tự tin của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi đó.

Trong bối cảnh khởi nghiệp xanh, các nghiên cứu gần đây cho thấy TPB vẫn giữ nguyên giá trị giải thích, đồng thời các yếu tố như nhận thức môi trường và giá trị bền vững có thể được tích hợp vào mô hình nhằm phản ánh đặc thù của loại hình khởi nghiệp này. Do đó, TPB được lựa chọn làm nền tảng lý thuyết trung tâm trong nghiên cứu này nhằm giải thích cơ chế hình thành ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên.

Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT)

Lý thuyết SCT do Bandura (1986) phát triển nhấn mạnh rằng, hành vi của con người là kết quả của sự tương tác ba chiều giữa yếu tố cá nhân, hành vi và môi trường. Một trong những khái niệm trung tâm của SCT là năng lực tự thân, phản ánh niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện một hành vi cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục và khởi nghiệp, SCT cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng để lý giải vai trò của môi trường học tập trong việc hình thành nhận thức và hành vi của người học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, môi trường giáo dục, đặc biệt là các chương trình đào tạo có tính trải nghiệm và ứng dụng, có thể nâng cao năng lực tự thân và từ đó thúc đẩy ý định khởi nghiệp (Zhao và cộng sự, 2005). Đối với khởi nghiệp xanh, yếu tố môi trường giáo dục càng trở nên quan trọng khi sinh viên cần được trang bị không chỉ kiến thức kinh doanh mà còn cả nhận thức về phát triển bền vững và kỹ năng ứng dụng công nghệ.

Lý thuyết vốn nhân lực (HCT)

Lý thuyết HCT do Becker (1964) đề xuất cho rằng, giáo dục và đào tạo là những khoản đầu tư quan trọng giúp nâng cao năng lực, kỹ năng và giá trị của cá nhân trên thị trường lao động. Theo đó, trình độ giáo dục không chỉ ảnh hưởng đến năng suất lao động mà còn tác động đến các quyết định nghề nghiệp, bao gồm cả lựa chọn khởi nghiệp. Trong lĩnh vực khởi nghiệp, giáo dục có vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực nhận diện cơ hội, kỹ năng quản lý và khả năng chấp nhận rủi ro của cá nhân (Marvel và cộng sự, 2016). Giáo dục còn góp phần hình thành tư duy bền vững và nhận thức về trách nhiệm xã hội - những yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi khởi nghiệp có trách nhiệm với môi trường. Bên cạnh đó, trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc tích hợp các yếu tố công nghệ như AI vào giáo dục được xem là một dạng vốn nhân lực mới, giúp nâng cao khả năng phân tích, ra quyết định và đổi mới sáng tạo của sinh viên (OECD, 2021). Điều này càng củng cố vai trò của giáo dục như một yếu tố nền tảng trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp xanh.

GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Giả thuyết nghiên cứu

Ảnh hưởng của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững đến các Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi khởi nghiệp xanh

Theo TPB, thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi là các tiền đề trực tiếp của ý định (Ajzen, 1991). Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững đóng vai trò như một yếu tố môi trường quan trọng, góp phần định hình nhận thức, giá trị và năng lực của sinh viên. Cụ thể, việc lồng ghép nội dung bền vững giúp hình thành nhận thức tích cực đối với khởi nghiệp xanh (Kuckertz và Wagner, 2010), trong khi tích hợp công nghệ số và AI tạo điều kiện trải nghiệm thực tiễn, qua đó củng cố thái độ và niềm tin (Abdelmagid và cộng sự, 2025). Bên cạnh đó, môi trường giáo dục còn đóng vai trò thiết chế xã hội, góp phần hình thành chuẩn chủ quan thông qua sự khuyến khích từ giảng viên và tổ chức đào tạo (Liñán và Chen, 2009; Youssef và cộng sự, 2021; Abdelmagid và cộng sự, 2025). Đồng thời, giáo dục cũng nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi thông qua việc trang bị kiến thức, kỹ năng và năng lực tự thân (Zhao và cộng sự, 2005; Fayolle và Gailly, 2015). Các bằng chứng thực nghiệm gần đây tiếp tục khẳng định vai trò tích cực của giáo dục trong việc thúc đẩy các yếu tố tâm lý liên quan đến khởi nghiệp xanh (Youssef và cộng sự, 2021). Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết:

H1: Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững có ảnh hưởng tích cực đến Thái độ đối với khởi nghiệp xanh.

H2: Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững có ảnh hưởng tích cực đến Chuẩn chủ quan.

H3: Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững có ảnh hưởng tích cực đến Nhận thức kiểm soát hành vi.

Ảnh hưởng của các yếu tố trung gian và ý định khởi nghiệp xanh

Thái độ được chứng minh là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến ý định khởi nghiệp xanh trong nhiều bối cảnh khác nhau (Hockerts, 2017). Sinh viên có thái độ tích cực đối với môi trường thường có xu hướng lựa chọn khởi nghiệp xanh như một định hướng nghề nghiệp. Chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng khi áp lực xã hội tích cực từ gia đình và môi trường học tập có thể thúc đẩy ý định khởi nghiệp. Đặc biệt, nhận thức kiểm soát hành vi được xem là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp, nhất là trong các hoạt động phức tạp như khởi nghiệp xanh (Zhao, 2005; Loon và cộng sự, 2018). Do đó, các giả thuyết được đề xuất:

H4: Thái độ có ảnh hưởng tích cực đến Ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên.

H5: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng tích cực đến Ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên.

H6: Nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng tích cực đến Ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên.

Ảnh hưởng trực tiếp của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và bền vững đến ý định khởi nghiệp xanh

Bên cạnh cơ chế tác động gián tiếp thông qua các thành phần của Lý thuyết TPB, nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng giáo dục có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ý định khởi nghiệp của cá nhân. Giáo dục không chỉ góp phần hình thành nhận thức và thái độ mà còn đóng vai trò như một nguồn kích thích hành vi thông qua việc cung cấp kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và trải nghiệm thực tiễn (Nabi và cộng sự, 2017). Trong bối cảnh khởi nghiệp, các chương trình đào tạo có tính ứng dụng cao như học qua dự án, mô phỏng kinh doanh và tương tác với doanh nghiệp thực tế đã được chứng minh là có khả năng thúc đẩy trực tiếp ý định khởi nghiệp của sinh viên. Đối với khởi nghiệp xanh, vai trò này càng trở nên rõ nét khi giáo dục không chỉ cung cấp kiến thức kinh doanh mà còn tích hợp các nội dung về phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm môi trường. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ số vào giáo dục (như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, nền tảng số) giúp sinh viên tiếp cận các công cụ hỗ trợ khởi nghiệp hiện đại, từ đó làm giảm rào cản gia nhập thị trường và nâng cao tính khả thi của các ý tưởng khởi nghiệp xanh (Utama và cộng sự, 2026). Từ các lập luận trên, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H7: Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và bền vững có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến Ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên.

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Từ 7 giả thuyết nghiên cứu nói trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững đến ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên

Nguồn: Tác giả đề xuất

KẾT LUẬN

Bài viết đã đề xuất một mô hình lý thuyết tích hợp nhằm giải thích cơ chế hình thành ý định khởi nghiệp xanh của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững. Trên cơ sở kế thừa Lý thuyết TPB, SCT và HCT, nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích thống nhất, trong đó nhấn mạnh vai trò của giáo dục tích hợp như một yếu tố nền tảng có khả năng định hình nhận thức, năng lực và định hướng hành vi của người học. Mô hình đề xuất cho phép làm rõ cả cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của Giáo dục tích hợp chuyển đổi số và phát triển bền vững đến Ý định khởi nghiệp xanh thông qua các yếu tố trung gian gồm: Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, qua đó phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của môi trường giáo dục trong việc thúc đẩy hành vi khởi nghiệp trong bối cảnh mới.

Về phương diện lý thuyết, bài viết đóng góp vào việc mở rộng khung nghiên cứu về ý định khởi nghiệp xanh bằng cách tích hợp các cách tiếp cận liên ngành vào một mô hình thống nhất, đồng thời làm rõ vai trò trung gian của các yếu tố tâm lý hành vi. Đặc biệt, việc lồng ghép yếu tố chuyển đổi số và phát triển bền vững trong giáo dục góp phần bổ sung góc nhìn mới cho các nghiên cứu hiện có. Trong tương lai, các nghiên cứu thực nghiệm cần được triển khai để kiểm định mô hình đề xuất, đồng thời mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát nhằm nâng cao tính khái quát và độ tin cậy của kết quả.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211.

2. Abdelmajid, A. S., Jabli, N. M., Al-Mohaya, A. V., & Teleb, A. A. (2025). Integrating interactive metaverse environments and generative artificial intelligence to promote the green digital economy and eco-entrepreneurship in higher education. Sustainability, 17(12), 5594. https://doi.org/10.3390/su17125594

3. Becker, G. S. (1964). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education. University of Chicago Press.

4. Bandura, A. (1986). Social foundations of thought and action: A social cognitive theory. Prentice-Hall.

5. Fayolle, A. and Gailly, B. (2015) The Impact of Entrepreneurship Education on Entrepreneurial Attitudes and Intention: Hysteresis and Persistence. Journal of Small Business Management, 53, 75-93. https://doi.org/10.1111/jsbm.12065.

6. Hockerts, K. (2017). Determinants of social entrepreneurial intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 41(1), 105–130. https://doi.org/10.1111/etap.12171

7. Kuckertz, A., & Wagner, M. (2010). The influence of sustainability orientation on entrepreneurial intentions: Investigating the role of business experience. Journal of Business Venturing, 25(5), 524–539. https://doi.org/10.1016/j.jbusvent.2009.09.001

8. Liñán, F., & Chen, Y. W. (2009). Development and cross-cultural application of a specific instrument to measure entrepreneurial intentions. Entrepreneurship Theory and Practice, 33(3), 593–617.

9. Lozano, R., Merrill, M. Y., Sammalisto, K., Ceulemans, K., & Lozano, F. J. (2017). Connecting competences and pedagogical approaches for sustainable development in higher education: A literature review and framework proposal. Sustainability, 9(11), 1889. https://doi.org/10.3390/su9111889

10. Loon, C. W., & Nordin, N. (2018). Investigating the determinants of green entrepreneurial intention: A conceptual model. In Proceedings of the 7th International Conference on Entrepreneurship and Business Management (pp. 87–92). SciTePress. https://doi.org/10.5220/0008488600870092

11. Marvel, M. R., Davis, J. L., & Sproul, C. R. (2016). Human capital and entrepreneurship research: A critical review and future directions. Entrepreneurship Theory and Practice, 40(3), 599–626. https://doi.org/10.1111/etap.12136

12. Nabi, G., Liñán, F., Fayolle, A., Krueger, N., & Walmsley, A. (2017). The impact of entrepreneurship education in higher education: A systematic review and research agenda. Academy of Management Learning & Education, 16(2), 277–299. https://doi.org/10.5465/amle.2015.0026

13. OECD (2021). OECD digital education outlook 2021: Pushing the frontiers with artificial intelligence, blockchain and robots. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/589b283f-en

14. Selwyn, N. (2016). Is technology good for education? Polity Press.

15. Utama, I. D., Inayati, T., Setiawan, M., Mohd, Z., & Lusia, E. (2026). Shaping future entrepreneurs: Education, intention, and the adoption of AI. International Review of Management and Marketing, 6(1), 12–20. https://doi.org/10.32479/irmm.20787

16. Yasir, Y., Firdaus, M., Nurjanah, N., & Salam, N. E. (2021). Environmental communication model through community-based tourism development in overcoming mangrove damage. IOP Conference Series: Earth and Environmental Science, 886(1), 012022. https://doi.org/10.1088/1755-1315/886/1/012022

17. Youssef, A. B., Boubaker, S., Dedaj, B., & Carabregu-Vokshi, M. (2021). Digitalization of the economy and entrepreneurship intention. Technological Forecasting and Social Change, 164, 120043. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2020.120043

18. Zhao, H., Seibert, S. E., & Hills, G. E. (2005). The mediating role of self-efficacy in the development of entrepreneurial intentions. Journal of Applied Psychology, 90(6), 1265–1272. https://doi.org/10.1037/0021-9010.90.6.1265

Ngày nhận bài: 5/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/5/2026; Ngày duyệt đăng: 8/6/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Trên các sàn thương mại điện tử, khu vực đánh giá - nơi tập hợp điểm sao, lời bình luận, ảnh chụp thực tế và video phản hồi - là phần nội dung thường được tham khảo sau cùng trước khi khách hàng xác nhận đặt hàng.
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Hạ tầng logistics nông nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí, hạn chế tổn thất và tăng khả năng kết nối thị trường.
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số đang tái định hình việc làm phi chính thức, tạo cơ hội tiếp cận việc làm mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức.
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính quốc tế là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo.
​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Hiệu quả chuyển đổi số tại các DNNVV không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và khả năng phối hợp nguồn lực. Nghiên cứu làm rõ vai trò của quản trị đồng tâm và khả năng học tập tổ chức trong việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Với tiềm năng phát triển, dân số đông và vị trí địa lý thuận lợi, TP. Hồ Chí Minh là nơi tập trung số lượng doanh nghiệp logistics lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 70% trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính của khu vực phía Nam.
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Trong những năm gần đây, công bố thông tin về quản trị doanh nghiệp trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng doanh nghiệp.
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực không thể dừng lại ở hoạt động tuyển dụng và đào tạo, mà cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, trong đó tạo động lực làm việc giữ vai trò trung tâm.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.