Mô hình nghiên cứu hoạt động logistics ngược bền vững tại các làng gốm Việt Nam
Dương Mạnh Cường (Tác giả liên hệ)
Email: cuong.duongmanh@hust.edu.vn
Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Phương Minh,
Nguyễn Ngọc Khuê, Đỗ Thùy Trang
Trường Kinh tế, Đại học Bách khoa Hà Nội
Tóm tắt
Hoạt động logistics ngược bền vững được xem là giải pháp quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường tại các làng gốm Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp công nghiệp, trong khi mô hình lý thuyết dành cho các làng nghề truyền thống còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm đề xuất mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động logistics ngược bền vững tại các làng gốm Việt Nam trên cơ sở tích hợp Thuyết hành vi dự định (TPB) với các nghiên cứu về logistics ngược bền vững. Mô hình đề xuất gồm các yếu tố: Nội bộ, Ngoại bộ, biến trung gian là Nhận thức, Thái độ của chủ cơ sở và biến phụ thuộc là Mức độ thực hành logistics ngược bền vững. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng góp phần bổ sung cơ sở lý thuyết về logistics ngược bền vững trong bối cảnh làng nghề truyền thống, đồng thời cung cấp khung nghiên cứu cho các nghiên cứu thực nghiệm và gợi ý chính sách thúc đẩy phát triển bền vững các làng gốm Việt Nam.
Từ khóa: Logistics ngược bền vững, mô hình nghiên cứu, làng nghề gốm sứ, nhận thức và thái độ, Việt Nam
Abstract
Sustainable reverse logistics is considered an important solution for improving resource use efficiency and reducing environmental impacts in Viet Nam's pottery villages. However, current studies have primarily focused on industrial enterprises, while theoretical models for traditional craft villages remain limited. The study proposes a research model of the factors affecting sustainable reverse logistics practices in Viet Nam's pottery villages by integrating the Theory of Planned Behavior (TPB) with previous studies on sustainable reverse logistics. The proposed model comprises internal factors, external factors, perception and the attitudes of business owners as mediating variables, and the level of sustainable reverse logistics practices as the dependent variable. The expected findings are intended to add the theoretical foundation of sustainable reverse logistics in the context of traditional craft villages, while providing a research framework for future empirical studies and policy implications to promote the sustainable development of the country’s pottery villages.
Keywords: Sustainable reverse logistics, research model, pottery villages, perception and attitude, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Ngành gốm sứ là một trong những ngành nghề truyền thống lâu đời của Việt Nam, có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương và bảo tồn các giá trị văn hóa làng nghề. Các làng gốm như Bát Tràng và Kim Lan không chỉ là trung tâm sản xuất gốm sứ nổi tiếng mà còn phản ánh mô hình sản xuất quy mô hộ gia đình với mức độ phụ thuộc lớn vào tài nguyên tự nhiên như đất sét, nhiên liệu và không gian sản xuất.
Tuy nhiên, quá trình sản xuất gốm phát sinh lượng đáng kể chất thải rắn, khí thải và sản phẩm lỗi sau nung, gây áp lực lên môi trường và làm gia tăng nhu cầu sử dụng hiệu quả tài nguyên. Trong bối cảnh phát triển kinh tế tuần hoàn và sản xuất bền vững, logistics ngược bền vững (Sustainable Reverse Logistics - SRL) được xem là một giải pháp quan trọng thông qua các hoạt động thu hồi, tái sử dụng, tái chế và xử lý vật liệu sau sản xuất. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc tái sử dụng phế phẩm gốm không chỉ góp phần giảm chi phí sản xuất mà còn hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường (Ray và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, tại các làng nghề truyền thống Việt Nam, việc triển khai logistics ngược bền vững không chỉ phụ thuộc vào điều kiện kỹ thuật mà còn chịu ảnh hưởng của nhận thức của chủ cơ sở, nguồn lực sản xuất, chính sách hỗ trợ, áp lực từ khách hàng và cộng đồng, cũng như các đặc trưng văn hóa làng nghề.
Mặc dù logistics ngược và logistics ngược bền vững đã được nghiên cứu khá rộng trong các doanh nghiệp công nghiệp, các nghiên cứu về bối cảnh làng nghề thủ công quy mô hộ gia đình tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, chưa có mô hình nghiên cứu tổng hợp xem xét đồng thời tác động của các yếu tố nội bộ, yếu tố ngoại bộ và vai trò trung gian của nhận thức, thái độ đối với việc thực hành logistics ngược bền vững trong ngành gốm.
Do vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đề xuất mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động logistics ngược bền vững tại các làng gốm Việt Nam trên cơ sở tích hợp Thuyết hành vi dự định với các nghiên cứu về logistics ngược bền vững. Mô hình được kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo, đồng thời làm căn cứ đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững đối với các làng nghề gốm truyền thống Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Logistics ngược
Logistics ngược là quá trình thu hồi sản phẩm, vật liệu và phế phẩm từ người tiêu dùng hoặc điểm bán lẻ đưa trở lại nhà sản xuất nhằm thu hồi giá trị còn lại hoặc xử lý phù hợp ở giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm (Rodríguez và cộng sự, 2024; Pushpamali và cộng sự, 2019). Bên cạnh chức năng thu hồi giá trị kinh tế, logistics ngược còn góp phần giảm tiêu thụ tài nguyên, hạn chế chất thải và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Từ góc độ chuỗi cung ứng, logistics ngược cho phép doanh nghiệp khôi phục giá trị kinh tế từ dòng vật chất bị loại bỏ, tối ưu hóa chi phí nguyên liệu và chi phí xử lý, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững (Rodríguez và cộng sự, 2024; Salas-Navarro và cộng sự, 2024).
Trong ngành gốm sứ, logistics ngược có vai trò đặc biệt quan trọng do đặc tính sản xuất phát sinh lượng lớn phế phẩm sau nung (gốm vỡ, sản phẩm lỗi) có khả năng tái sử dụng cao. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, việc triển khai logistics ngược giúp giảm lãng phí, tận dụng phế phẩm như gốm vỡ để làm vật liệu cốt liệu hoặc sản phẩm phụ trợ, từ đó giảm lượng chất thải ra môi trường.
Logistics ngược bền vững
Logistics ngược bền vững là sự mở rộng của logistics ngược khi tích hợp các hoạt động thu hồi, tái sử dụng và tái chế theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Khác với logistics ngược truyền thống, logistics ngược bền vững không chỉ tập trung vào hiệu quả thu hồi mà còn hướng đến tối ưu hóa giá trị trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội (Rodríguez và cộng sự, 2024; Salas-Navarro và cộng sự, 2024). Việc áp dụng logistics ngược bền vững mang lại lợi ích kép cho doanh nghiệp, bao gồm giảm chi phí đầu vào và xử lý chất thải, đồng thời nâng cao hình ảnh thương hiệu và đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững (Pretner và cộng sự, 2021; Salas-Navarro và cộng sự, 2024). Trong bối cảnh gốm sứ, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng chất thải sau nung có thể được tái sử dụng làm vật liệu thay thế trong xây dựng hoặc sản xuất phụ trợ, góp phần giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh và áp lực môi trường (Ray và cộng sự, 2021).
Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động logistics ngược bền vững
Việc triển khai logistics ngược trong doanh nghiệp là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi hệ thống nhân tố nội bộ và bên ngoài. Các nghiên cứu khẳng định những yếu tố này đóng vai trò kép: vừa là động lực thúc đẩy, vừa có thể trở thành rào cản kìm hãm sự phát triển của hệ thống logistics ngược trong thực tế (Meyer và cộng sự, 2017; Tan và cộng sự, 2024).
Nhóm nhân tố nội bộ xuất phát từ bên trong tổ chức mà doanh nghiệp có thể kiểm soát trực tiếp bao gồm: động lực kinh tế, năng lực công nghệ, nguồn lực sản xuất và cam kết của lãnh đạo (Daaboul và cộng sự, 2014; Le, 2023; Meyer và cộng sự, 2017). Logistics ngược giúp tối ưu hóa chi phí bằng cách thu hồi giá trị từ sản phẩm cũ, giảm chi phí mua nguyên liệu thô và tiêu hủy (Che Hassan và Osman, 2025). Đồng thời, việc xử lý hàng trả về có hệ thống còn giúp cải thiện quản lý tồn kho, giải phóng không gian lưu trữ và tối ưu hóa vận tải thông qua hoạt động vận tải chiều về có hàng. Nguồn lực và năng lực công nghệ cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả triển khai logistics ngược (Che Hassan và Osman, 2025).
Việc sở hữu hạ tầng phù hợp và ứng dụng công nghệ 4.0 như: internet vạn vật (IoT), công nghệ chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) hay hệ thống Barcode giúp nâng cao tính minh bạch, tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót (Che Hassan và Osman, 2025). Tuy nhiên, nếu thiếu hụt tài chính để đầu tư hạ tầng chuyên biệt hoặc thiếu đội ngũ nhân sự trình độ kỹ thuật cao để vận hành các quy trình phức tạp, doanh nghiệp sẽ gặp rào cản lớn, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (Agrawal và cộng sự, 2016; Daaboul và cộng sự, 2014; Tan và cộng sự, 2024).
Sự cam kết của ban lãnh đạo được coi là nhân tố thành công hàng đầu, đóng vai trò “kim chỉ Nam” để kích hoạt và duy trì các hoạt động logistics ngược. Thái độ tích cực từ cấp quản lý giúp đồng bộ hóa quan điểm về bền vững, huy động nguồn lực và thúc đẩy sự phối hợp giữa các phòng ban. Ngược lại, nếu lãnh đạo chỉ tập trung vào mục tiêu ngắn hạn và coi logistics ngược là chi phí lãng phí, đây sẽ trở thành rào cản nội bộ nghiêm trọng nhất (Meyer và cộng sự, 2017; Tan và cộng sự, 2024).
Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài dù nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp nhưng buộc doanh nghiệp phải thích ứng để tồn tại. Nổi bật là yếu tố pháp lý với các quy định về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và các chính sách ưu đãi thuế, trợ cấp của Chính phủ (Le, 2023). Áp lực từ khách hàng và xã hội cũng ngày càng tăng khi người tiêu dùng ưu tiên “tiêu dùng xanh”, buộc doanh nghiệp phải minh bạch quy trình xử lý rác thải để xây dựng uy tín thương hiệu (Che Hassan và Osman, 2025).
Cuối cùng, đặc tính sản phẩm, biến động thị trường và sự sẵn có của dịch vụ thuê ngoài (3PL) là những nhân tố ngoại vi then chốt. Các đặc điểm về giá trị, vòng đời và độ phức tạp kỹ thuật của sản phẩm sẽ trực tiếp quyết định phương thức thu hồi là tái sản xuất hay tái chế (Daaboul và cộng sự, 2014). Việc hợp tác với các nhà cung cấp 3PL giúp doanh nghiệp, nhất là các đơn vị nhỏ, giảm bớt gánh nặng đầu tư ban đầu và tập trung vào năng lực cốt lõi (Le, 2023).
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Dựa trên cơ sở lý thuyết về logistics ngược và logistics ngược bền vững, nghiên cứu đề xuất một mô hình khung lý thuyết nhằm làm rõ quá trình hình thành, chuyển hóa và thực thi logistics ngược bền vững tại các làng nghề gốm Việt Nam. Mô hình này không chỉ kế thừa các khung lý thuyết hiện có mà còn mở rộng và thích nghi sâu sắc với bối cảnh đặc thù của làng nghề thủ công - nơi quy mô sản xuất chủ yếu là hộ gia đình, nguồn lực hạn chế, hành vi sản xuất bị chi phối đồng thời bởi yếu tố kinh tế thực dụng, áp lực thị trường và giá trị văn hóa truyền thống lâu đời.
Mô hình được xây dựng trên 2 nền tảng lý thuyết cốt lõi. Thứ nhất, Thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991). Theo Thuyết hành vi dự định, hành vi thực tế của cá nhân không diễn ra một cách trực tiếp mà được trung gian bởi thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận được. Trong bối cảnh logistics ngược bền vững, nhận thức và thái độ của chủ cơ sở đóng vai trò then chốt: các yếu tố nội bộ và ngoại bộ trước hết ảnh hưởng đến cách chủ cơ sở nhận thức về lợi ích kinh tế, lợi ích môi trường và lợi ích xã hội, từ đó hình thành thái độ tích cực hoặc tiêu cực dẫn đến hành vi thực tiễn. Thứ hai, các khung lý thuyết logistics ngược bền vững hiện đại, vốn nhấn mạnh rằng việc áp dụng logistics ngược bền vững là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố nội bộ và các yếu tố ngoại bộ. Các khung này cũng chỉ ra rằng, trong các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là tại các làng nghề thủ công, hành vi logistics ngược bền vững thường bị chi phối mạnh bởi lợi ích kinh tế ngắn hạn và đặc thù văn hóa địa phương (Salas-Navarro và cộng sự, 2024; Rodríguez và cộng sự, 2024).
Trong bối cảnh đặc thù của làng nghề gốm Việt Nam, mô hình đề xuất cho rằng quyết định thực thi logistics ngược bền vững không diễn ra một cách tự động hay tuyến tính. Thay vào đó, các yếu tố nội bộ và ngoại bộ trước hết phải được sàng lọc qua lăng kính nhận thức và thái độ của chủ cơ sở. Chỉ khi chủ cơ sở nhận thức rõ ràng lợi ích kinh tế, lợi ích môi trường và lợi ích xã hội, họ mới hình thành thái độ tích cực và sẵn sàng đầu tư thời gian, công sức cũng như nguồn lực cho các hoạt động thu hồi, tái sử dụng và tái chế phế phẩm sau nung.
Cấu trúc mô hình bao gồm 3 nhóm biến chính:
Nhóm biến độc lập gồm 2 khối lớn:
- Yếu tố nội bộ: Động lực kinh tế, Năng lực công nghệ, Nguồn lực và năng lực sản xuất. Đây là những yếu tố xuất phát từ bên trong cơ sở sản xuất mà chủ cơ sở có khả năng kiểm soát và điều chỉnh trực tiếp.
- Yếu tố ngoại bộ: Quy định và chính sách của chính phủ, Áp lực từ xã hội và cộng đồng, Nhu cầu khách hàng về sản phẩm xanh, Yếu tố văn hóa - truyền thống làng nghề. Đây là những yếu tố nằm ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp nhưng tạo ra áp lực buộc các hộ sản xuất phải thích ứng và phản ứng.
Biến trung gian: Nhận thức và thái độ của chủ cơ sở đối với logistics ngược bền vững. Biến này đóng vai trò then chốt, là “cầu nối” chuyển hóa các yếu tố nội - ngoại bộ thành hành vi thực tế. Theo Thuyết hành vi dự định, chỉ khi chủ cơ sở nhận thức rõ lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội của logistics ngược bền vững, họ mới hình thành thái độ tích cực và sẵn sàng hành động.
Biến phụ thuộc: Mức độ thực hành logistics ngược bền vững tại các cơ sở sản xuất gốm, được đo lường qua các hoạt động cụ thể như thu hồi phế phẩm sau nung, tái sử dụng đất sét thừa và khuôn thạch cao, tái chế gốm vỡ thành vật liệu phụ trợ, hợp tác với đơn vị thu gom bên ngoài và áp dụng công nghệ xử lý chất thải.
Dựa trên mô hình khung trên, nghiên cứu đề xuất 8 giả thuyết nghiên cứu như sau:
- Yếu tố nội bộ
H1: Động lực kinh tế có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ của chủ cơ sở đối với việc thực hành logistics ngược bền vững.
H2: Năng lực công nghệ có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ của chủ cơ sở đối với việc thực hành logistics ngược bền vững.
H3: Nguồn lực và năng lực sản xuất có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ của chủ cơ sở đối với việc thực hành logistics ngược bền vững.
- Yếu tố ngoại bộ
H4: Quy định và chính sách của chính phủ có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ đối với logistics ngược bền vững.
H5: Áp lực từ xã hội và cộng đồng có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ đối với logistics ngược bền vững.
H6: Nhu cầu khách hàng (về sản phẩm xanh) có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ đối với logistics ngược bền vững.
H7: Yếu tố văn hóa và truyền thống làng nghề có tác động tích cực đến Nhận thức và thái độ đối với logistics ngược bền vững.
- Biến trung gian
H8: Nhận thức và thái độ có tác động tích cực đến Thực hành logistics ngược bền vững tại các cơ sở sản xuất gốm.
Mô hình này đặc biệt phù hợp với thực tiễn làng nghề gốm Việt Nam, nơi hành vi sản xuất thường bị chi phối bởi yếu tố kinh tế thực dụng và giá trị văn hóa hơn là nhận thức môi trường thuần túy. Việc đưa biến Nhận thức và thái độ làm biến trung gian là điểm mới giúp giải thích rõ hơn khoảng trống hành vi thường thấy tại các làng nghề, dù có nhiều động lực và áp lực bên ngoài, nhưng chỉ khi chủ cơ sở thực sự tin tưởng và có thái độ tích cực thì logistics ngược bền vững mới được triển khai mạnh mẽ và bền vững. Mô hình không chỉ kế thừa và phát triển các khung lý thuyết logistics ngược bền vững hiện đại mà còn mở rộng bằng cách tích hợp đặc thù văn hóa - kinh tế của làng nghề thủ công tại các nước đang phát triển, từ đó góp phần lấp khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực này.
Mô hình nghiên cứu đề xuất như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
KẾT LUẬN
Nghiên cứu đã xây dựng mô hình khung lý thuyết toàn diện nhằm làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến Thực hành logistics ngược bền vững trong bối cảnh các làng nghề gốm truyền thống Việt Nam. Thông qua việc tích hợp Thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991) với các khung lý thuyết logistics ngược bền vững hiện đại, mô hình đề xuất nhấn mạnh vai trò trung gian then chốt của biến Nhận thức và thái độ của chủ cơ sở trong quá trình chuyển hóa các yếu tố nội bộ (động lực kinh tế, năng lực công nghệ, nguồn lực và năng lực sản xuất) và các yếu tố ngoại bộ (chính sách nhà nước, áp lực xã hội, nhu cầu khách hàng, yếu tố văn hóa làng nghề) thành hành vi thực hành logistics ngược bền vững.
Mô hình này có giá trị lý thuyết quan trọng khi khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây, vốn thường xem xét các nhân tố một cách rời rạc hoặc chỉ tập trung vào doanh nghiệp công nghiệp lớn, bằng cách làm nổi bật tính bối cảnh đặc thù của làng nghề thủ công. Đặc biệt, việc đưa biến trung gian Nhận thức và thái độ giúp giải thích rõ hơn khoảng trống hành vi thường gặp tại các làng nghề Việt Nam, nơi hành vi sản xuất bền vững không chỉ phụ thuộc vào động lực kinh tế hay áp lực chính sách mà còn bị chi phối mạnh bởi nhận thức và thái độ của chủ cơ sở.
Về mặt thực tiễn, mô hình đề xuất cung cấp khung tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý làng nghề, cho phép xây dựng các giải pháp biệt hóa theo từng làng nghề, góp phần hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và bảo tồn giá trị văn hóa của các làng nghề gốm sứ Việt Nam trong bối cảnh phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T
2. Agrawal, S., Singh, R. K., & Murtaza, Q. (2016). A literature review and perspectives in reverse logistics. Resources, Conservation and Recycling, 97, 76-92. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2016.02.009
3. Aguirre Rodríguez, E. C., Toledo Hernández, C., Aguirre Rodríguez, E. Y., da Silva, A. F., & Marins, F. A. S. (2024). Reverse logistics and the circular economy: A study before and after the implementation of the National Solid Waste Policy in Brazil. Recycling, 9(4), Article 64. https://doi.org/10.3390/recycling9040064
4. Daaboul, J., Le Duigou, J., Penciu, M.-A., & Bernard, A. (2014). Reverse logistics network design: A state of the art. International Journal of Production Research, 52(24), 7360-7376. https://doi.org/10.1080/00207543.2014.934351
5. Le, S. T. (2023). Investigating the drivers of the reverse logistics implementation in reducing waste in Vietnam. Environmental Health Insights, 17. https://doi.org/10.1177/11786302231211058
6. Meyer, A., Niemann, W., & Kotze, T. (2017). Drivers and barriers of reverse logistics: A qualitative investigation in South Africa. Journal of Transport and Supply Chain Management, 11, Article a298. https://doi.org/10.4102/jtscm.v11i0.298
7. Pretner, G., Woss, D., & Oberscheider, M. (2021). Sustainable reverse logistics. Journal of Cleaner Production, 312, Article 127748. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2021.127748
8. Pushpamali, N. N. C., Agdas, D., & Rose, T. M. (2019). Reverse logistics. Journal of Cleaner Production, 236, Article 117805. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.117805
9. Ray, S., Poddar, S., & Paul, A. (2021). Ceramic waste as construction material. Construction and Building Materials, 312, Article 125378. https://doi.org/10.1016/j.conbuildmat.2021.125378
10. Salas-Navarro, K., Castro-García, L., Assan-Barrios, K., Vergara-Bujato, K., & Zamora-Musa, R. (2024). Reverse logistics and sustainability: A bibliometric analysis. Sustainability, 16(13), Article 5279. https://doi.org/10.3390/su16135279
11. Tan, Y., et al. (2024). Drivers of sustainable reverse logistics in emerging economies. Journal of Cleaner Production, 435, Article 140512. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2024.140512
| Ngày nhận bài: 22/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/7/2026; Ngày duyệt đăng: 10/7/2026 |
Các tin khác
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE
Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại
Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN
Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững
Tác động của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh đến kim ngạch xuất khẩu tại Việt Nam
Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng theo pháp luật trong kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến - Thực tiễn tại Việt Nam
Một số giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Nam Á trong thời gian tới
Thực trạng thực hiện ESG tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết ở Việt Nam
Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch
