Thực trạng thực hiện ESG tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:04 | 31/08/2026
Cùng với yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu, khung pháp lý trong nước và cam kết Net Zero đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ tuân thủ sang chủ động thực hành các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG).

Nguyễn Thị Thanh Thanh

Học viện Tài chính

Email: nguyenthanhthanh@hvtc.edu.vn

Tóm tắt

Bài báo phân tích thực trạng thực hiện ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại 32 doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2016-2025. Trên cơ sở phương pháp phân tích từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và báo cáo ESG nghiên cứu đánh giá mức độ thực hiện ESG và mối quan hệ của chúng với hiệu quả kinh doanh. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết đang trong giai đoạn chuyển dịch từ tuân thủ pháp lý bị động sang thực hành ESG chủ động, với sự phân hóa rõ rệt giữa doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn cho thấy thực hành ESG không đơn thuần là nghĩa vụ tuân thủ, mà còn là nhân tố đóng góp vào hiệu quả kinh doanh bền vững trong dài hạn.

Từ khóa: ESG, doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, phát triển bền vững, hiệu quả kinh doanh

Abstract

This article analyzes the current implementation of ESG (Environmental, Social, and Governance) practices among 32 listed food manufacturing enterprises in Viet Nam during the 2016-2025 period. Based on an analysis of annual, sustainability, and ESG reports, the study assesses the extent of ESG implementation and its relationship to business performance. The findings indicate that listed food manufacturing enterprises are transitioning from passive legal compliance toward more proactive ESG practices, with clear differences between large enterprises and small and medium-sized enterprises. The study provides empirical evidence that ESG practices are not merely a compliance obligation but also contribute to sustainable business performance in the long term.

Keywords: ESG, food manufacturing enterprises, sustainable development, business performance

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, ESG đã trở thành tiêu chí quan trọng phản ánh năng lực cạnh tranh và triển vọng phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, ngành sản xuất thực phẩm chịu áp lực lớn về ESG do đặc thù liên quan trực tiếp đến môi trường, an toàn thực phẩm, lao động và chuỗi cung ứng. Cùng với yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu, khung pháp lý trong nước và cam kết Net Zero đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ tuân thủ sang chủ động thực hành ESG.

Nghiên cứu đánh giá thực trạng thực hiện ESG tại 32 doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết ở Việt Nam giai đoạn 2016–2025, đồng thời xem xét mối quan hệ giữa ESG và hiệu quả kinh doanh, qua đó cung cấp cơ sở thực tiễn thúc đẩy thực hành ESG theo hướng hiệu quả và bền vững.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm và vai trò của ESG

Theo Atan và cộng sự (2018), ESG đại diện cho hiệu quả phi tài chính của doanh nghiệp. ESG được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động bền vững và có trách nhiệm của doanh nghiệp trên 3 trụ cột: Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G). Các nghiên cứu chỉ ra rằng, thực hiện tốt ESG không đơn giản là yêu cầu tuân thủ, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả tài chính. Điều đáng chú ý là hiệu quả kinh doanh từ thực hành ESG thường thể hiện rõ nét hơn trong dài hạn: một doanh nghiệp đạt hiệu quả ESG cao sẽ tạo ra giá trị bền vững và khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế.

Trụ cột Môi trường (E)

Trụ cột E đo lường mức độ ảnh hưởng của các hoạt động kinh doanh đến hệ sinh thái và nỗ lực bảo vệ tài nguyên của doanh nghiệp. Phạm Duy Khánh (2022) xác định các chỉ tiêu định lượng chính gồm: (i) Tỷ lệ thu gom và xử lý chất thải, so sánh tổng chi phí hoặc khối lượng chất thải được xử lý so với tổng lượng phát thải; (ii) Tỷ lệ tái chế chất thải, phản ánh nỗ lực ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn; (iii) Tỷ lệ giảm phát thải, đo lường giá trị phát thải giảm được (khí thải, bụi, nước thải) so với doanh thu hoặc lợi nhuận; (iv) Ứng dụng công nghệ xanh và dây chuyền sản xuất hiện đại ít tiêu hao năng lượng, kết hợp áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22000 trong ngành thực phẩm (Lê Thị Huyền, 2021).

Trụ cột Xã hội (S)

Trụ cột S phản ánh giá trị doanh nghiệp tạo ra cho người lao động, khách hàng và cộng đồng. Các chỉ tiêu chủ yếu gồm thu nhập, phúc lợi và an toàn lao động; đóng góp ngân sách và cộng đồng; chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự trung thành của khách hàng (Phạm Duy Khánh, 2022). Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội còn góp phần nâng cao danh tiếng, hình ảnh doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh (Vũ Thị Kim Oanh, 2022).

Trụ cột Quản trị (G)

Trụ cột G đo lường tính minh bạch và hiệu quả của bộ máy điều hành doanh nghiệp. Các chỉ tiêu định lượng chính bao gồm: cơ cấu hội đồng quản trị (HĐQT), minh bạch và công bố thông tin, kiểm soát rủi ro (Phạm Duy Khánh, 2022; Tăng Thị Thanh Thủy, 2020).

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính, trong đó nguồn dữ liệu chính gồm báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và báo cáo ESG công bố công khai của các doanh nghiệp trong mẫu.

Theo số liệu của Finnpro, tính đến ngày 12/9/2024, ngành sản xuất thực phẩm tại Việt Nam có 103 công ty niêm yết, thuộc phân ngành thực phẩm và đồ uống trong nhóm ngành hàng tiêu dùng. Nghiên cứu lựa chọn mẫu gồm 32 công ty niêm yết trên HOSE và HNX, do mức độ công bố thông tin tại 2 sàn này đầy đủ và đồng đều hơn so với UpCOM và các sàn khác. Mẫu bao gồm các doanh nghiệp thuộc 2 phân ngành chính là thực phẩm và nuôi trồng nông và hải sản, trải đều trên cả 3 nhóm quy mô lớn, vừa và nhỏ, đại diện cho sự đa dạng về quy mô và định hướng thị trường trong ngành sản xuất thực phẩm niêm yết Việt Nam.

Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2016-2025 với dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững và báo cáo ESG của 32 doanh nghiệp trong mẫu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Tổng quan thực trạng ESG trong ngành sản xuất thực phẩm niêm yết

Trong giai đoạn 2016 - 2025, thực hành ESG tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết Việt Nam nhìn chung vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu và phát triển chưa đồng đều. Xu hướng thực hành và đầu tư ESG tại Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với xu hướng toàn cầu và chủ yếu tập trung ở các tập đoàn lớn có vốn đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp niêm yết hàng đầu và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng có mức độ cạnh tranh cao.

Trong ngành sản xuất thực phẩm, áp lực từ thị trường và chính sách đang thúc đẩy doanh nghiệp thực hành ESG thực chất hơn. Các thị trường xuất khẩu lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản ngày càng yêu cầu cao về chuỗi cung ứng, môi trường và lao động. Trong nước, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu công bố thông tin phi tài chính theo Thông tư 96/2020/TT-BTC và cam kết Net Zero tại COP26 (2021) tiếp tục tạo động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi ESG của doanh nghiệp.

Sự phân hóa trong nội bộ ngành là khá rõ nét khi chỉ có một số doanh nghiệp quy mô lớn (như: Vinamilk, Masan, Vĩnh Hoàn và Tập đoàn PAN) đã tiếp cận ESG một cách có hệ thống. Các doanh nghiệp này đã phát hành báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI, theo dõi 17 Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs) và thiết lập bộ chỉ số KPI/KRI cụ thể. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa đã triển khai một số hành động ESG thực chất, đặc biệt trong lĩnh vực tái sử dụng tài nguyên, an toàn lao động và quản trị công ty, nhưng chưa có báo cáo ESG chuyên biệt và chưa cân bằng đồng thời cả 3 trụ cột.

Trụ cột Môi trường (E): Từ xử lý chất thải đến kinh tế tuần hoàn

Trụ cột Môi trường là lĩnh vực có sự tiến bộ rõ ràng và có thể đo lường được nhất trong mẫu nghiên cứu. Các doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn chỉ xử lý chất thải cơ bản để tiếp cận các khái niệm hiện đại hơn như kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải khí nhà kính và ứng dụng năng lượng tái tạo.

Về đo lường và giảm phát thải khí nhà kính: Một số doanh nghiệp đã chủ động điều chỉnh chiến lược theo xu hướng quốc tế, thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý trong nước. Điển hình như: Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) xây dựng kế hoạch thực hiện mục tiêu trung hòa carbon theo định hướng COP28, đồng thời nghiên cứu ứng dụng năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Công ty Thực phẩm Hồng Hà (HSL) trực tiếp đo lường và giảm phát thải CO2 thông qua cải tiến dây chuyền, chuyển đổi thiết bị từ dầu diesel sang điện và thay thế 100% bóng đèn LED, tiết kiệm 60% điện năng chiếu sáng. Tập đoàn PAN đưa chỉ tiêu “Phát thải CO2 từ sử dụng năng lượng (tấn/tỷ doanh thu)” vào bộ KPI bắt buộc, với ngưỡng kiểm soát 11,24 tấn hoặc dưới 8,1 tấn CO2/tỷ đồng doanh thu. Công ty Mía đường Sơn La (SLS) đầu tư hệ thống quan trắc tự động truyền dữ liệu trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường. Tập đoàn Vinamilk (VNM), Tập đoàn Sao Mai (ASM) đầu tư mạnh vào hệ thống điện năng lượng mặt trời áp mái quy mô lớn.

Về kinh tế tuần hoàn và tái chế chất thải: Công ty Mía đường Sơn La (SLS) tận dụng bã mía làm nhiên liệu đốt sinh khối và tái chế tro, bã bùn thành phân bón hữu cơ. Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (NSC) sử dụng lõi ngô và trấu làm nhiên liệu lò sấy. Công ty Vĩnh Hoàn (VHC) ứng dụng giải pháp 3R (Reduce - Reuse - Recycle), thay thế 500.000 thùng giấy trắng bằng thùng giấy vàng để giảm tiêu thụ hóa chất tẩy trắng. Công ty Thực phẩm Sao Ta (FMC) đo lường định lượng tỷ lệ thành phẩm tái chế đạt từ 14% đến 16,5%. Công ty Sa Giang (SGC) áp dụng EPR, chủ động hợp tác thu gom và xử lý chất thải bao bì nhựa.

Về quản lý nước và tái sử dụng tài nguyên: Safoco (SAF) duy trì tỷ lệ nước tái sử dụng ổn định ở mức 18,4 - 18,44% qua nhiều năm. Công ty Thực phẩm Bích Chi (BCF) thu hồi 80% lượng nước nóng từ hệ thống sấy bánh để cấp lại cho lò hơi, tiết kiệm 10% điện năng. Công ty Thủy sản Mekong (AAM) đạt tỷ lệ tái sử dụng 15% lượng nước và liên tục nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn loại A. Camimex (CMX) đầu tư nhà máy xử lý nước thải đạt quy chuẩn QCVN 11:2015/BTNMT.

Về ứng dụng tiêu chuẩn quốc tế về môi trường: Vinamilk, Masan, KIDO (KDC) và Dabaco (DBC) áp dụng đồng bộ ISO 14001, ISO 50001, ISO 22000 và FSSC 22000. Công ty cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu (SJ1) áp dụng ISO 22000:2018, BRC, HACCP, HALAL và ASC/MSC. Công ty cổ phần Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (DAT) trang bị GMP+, ISO 22000:2018 và HACCP. Công ty Thủy sản Mekong (AAM) đạt tiêu chuẩn Global GAP, VietGAP và ASC cho vùng nuôi cá tra.

Về tác động đến hiệu quả kinh doanh: Các sáng kiến tiết kiệm năng lượng mang lại hiệu quả từ 10 - 60%, trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận hoạt động. Hệ thống tiêu chuẩn ISO, BRC, ASC/MSC là điều kiện tiên quyết để duy trì và mở rộng xuất khẩu sang các thị trường giá trị cao. Việc hoàn thiện báo cáo ESG mở ra cơ hội tiếp cận vốn xanh với chi phí huy động thấp hơn. Hệ thống quan trắc tự động và quy trình xử lý chất thải bài bản giúp giảm rủi ro vi phạm pháp lý môi trường và gián đoạn sản xuất.

Trụ cột Xã hội (S): Từ phúc lợi lao động đến chuỗi cung ứng có trách nhiệm

Trụ cột Xã hội thể hiện rõ nhất sự đa dạng trong cách tiếp cận giữa các doanh nghiệp. Phần lớn đã có dữ liệu định lượng về lao động và an toàn thực phẩm, trong khi các hoạt động cộng đồng mang đặc thù địa phương hóa sâu sắc.

Về chính sách đối với người lao động: Safoco (SAF) đạt chứng nhận SMETA 4 Pillars với mức thu nhập bình quân đạt 18,4 triệu đồng/người/tháng vào năm 2025. Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (LAF) cũng đạt chứng nhận SMETA 4 Pillars. Công ty Thủy sản Mekong (AAM) ghi nhận lương trung bình tăng từ 48,2 triệu đồng/năm (2021) lên 86,8 triệu đồng/năm (2025), gần gấp đôi trong bốn năm. Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (ABT) công bố minh bạch mức lương trung bình theo từng năm kèm số giờ đào tạo bình quân. Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia (IDI) và CTCP Nam Việt (ANV) minh bạch hóa cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ học vấn. Tập đoàn PAN đưa số vụ tai nạn lao động vào bộ KPI bắt buộc với mục tiêu bằng 0.

Về gắn kết với cộng đồng và đóng góp nhà nước: Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) và Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An (LAF) nhận phụng dưỡng suốt đời các Bà mẹ Việt Nam Anh hùng tại địa phương. Công ty Cổ phần Xây lắp cơ khí và Lương thực Thực phẩm (MCF) lập Quỹ Hỗ trợ Người lao động cho công nhân vay vốn với lãi suất 0% trong thời hạn 20 tháng. SAF quyên góp từ 2,7 đến hơn 3,1 tỷ đồng mỗi năm cho các quỹ từ thiện và xây nhà tình thương. Công ty Mía đường Sơn La (SLS) đồng hành với hơn 10.000 hộ nông dân thông qua hỗ trợ vốn, phương tiện và kỹ thuật canh tác. Vinamilk duy trì chương trình sữa học đường có tác động xã hội rộng lớn.

Về chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi khách hàng: 100% doanh nghiệp xuất khẩu trong mẫu áp dụng ít nhất một trong các chuẩn ISO 9001, ISO 22000, HACCP, FDA, KFDA, BRC và HALAL. Công ty Vĩnh Hoàn (VHC) áp dụng tiêu chuẩn BSCI và SMETA Sedex 4 Pillars để đảm bảo chuỗi cung ứng đạo đức. Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (NSC) thiết lập chỉ tiêu định lượng tỷ lệ hài lòng khách hàng đạt 75%. Tập đoàn PAN thiết lập KPI sự cố chất lượng và an toàn thực phẩm trên thị trường với mục tiêu bằng 0.

Về tác động đến hiệu quả kinh doanh: Chính sách thu nhập cạnh tranh và môi trường làm việc theo chuẩn SMETA giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc và duy trì lực lượng lao động có tay nghề. Các hoạt động cộng đồng gắn kết lâu dài xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm, gián tiếp gia tăng giá trị tài sản vô hình. Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng quốc tế tạo rào cản gia nhập thực chất, giúp doanh nghiệp đáp ứng được hưởng lợi từ ít đối thủ cạnh tranh hơn và giá bán cao hơn tại thị trường quốc tế. KPI sự cố chất lượng bằng 0 giúp ngăn ngừa chi phí thu hồi sản phẩm và thiệt hại danh tiếng.

Trụ cột Quản trị (G): Từ tuân thủ pháp luật đến thể chế hóa minh bạch

Trụ cột Quản trị phản ánh mức độ trưởng thành của bộ máy điều hành và là nền tảng không thể tách rời của 2 trụ cột E và S: một hệ thống quản trị vững chắc là điều kiện tiên quyết để các cam kết môi trường và xã hội được thực thi nhất quán và có thể đo lường được.

Về cơ cấu và tính độc lập của HĐQT: Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC), Công ty Cổ phần Xây lắp cơ khí và Lương thực Thực phẩm (MCF), Công ty Thủy sản Mekong (AAM) và Công ty Cổ phần Kiên Hùng (KHS) tách bạch chức danh chủ tịch HĐQT và tổng giám đốc, đồng thời duy trì tỷ lệ lớn thành viên không điều hành/độc lập. Công ty cổ phần Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (DAT) quy định ít nhất 20% thành viên HĐQT phải là thành viên độc lập. Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAG) có 3 thành viên nữ trong tổng số 5 thành viên HĐQT. Vinamilk (VNM) quy định HĐQT phải có tối thiểu 2 thành viên nữ (30%) và tối thiểu 2/3 thành viên không điều hành. Tập đoàn PAN có 5 thành viên độc lập, chiếm gần 2/3 HĐQT.

Về minh bạch thông tin và báo cáo phát triển bền vững: Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam (SSC) là đại diện tiêu biểu trong nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ khi liên tục phát hành riêng Báo cáo Phát triển bền vững, áp dụng Thẻ điểm Quản trị Công ty khu vực ASEAN và hướng dẫn G20/OECD. SJ1 cam kết công bố kịp thời, đầy đủ các quyết sách chiến lược trên hệ thống của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Công ty Mía đường Sơn La (SLS) tiến hành tự đánh giá quản trị công ty theo Thẻ điểm quản trị khu vực ASEAN. Vĩnh Hoàn (VHC), MSN và Vinamilk (VNM) lập báo cáo ESG theo Tiêu chuẩn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) và theo dõi 17 UN SDGs.

Về kiểm soát rủi ro và kiểm toán nội bộ: SJ1 tổ chức Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT để giám sát kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro và tính trung thực của báo cáo tài chính. Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (NSC) thiết lập ngưỡng rủi ro (khẩu vị rủi ro), áp dụng hệ thống giám sát tích hợp (GRC) và phân rã chi tiết hoạt động để nhận diện và đánh giá rủi ro một cách có hệ thống. Vinamilk (VNM), Tập đoàn PAN và Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan (MSN) tổ chức Ủy ban Kiểm toán họp định kỳ hàng quý, sử dụng chỉ số cảnh báo rủi ro (KRI) để đánh giá kiểm soát nội bộ, rủi ro tài chính, rủi ro tuân thủ và an ninh thông tin.

Về tác động đến hiệu quả kinh doanh: Doanh nghiệp minh bạch thông tin theo chuẩn GRI/UN SDGs được nhà đầu tư tổ chức đánh giá cao hơn, tạo lợi thế về chi phí vốn và khả năng huy động vốn. Hệ thống KRI/GRC và Ủy ban Kiểm toán hoạt động hiệu quả giúp phát hiện sớm các điểm yếu trong kiểm soát nội bộ và ngăn chặn gian lận tài chính. Hoàn thiện báo cáo ESG theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước mở ra kênh tiếp cận thị trường vốn xanh. Cơ cấu HĐQT độc lập và đa dạng tương quan tích cực với ROE và ROA dài hạn trong các nghiên cứu quốc tế.

Đánh giá

Phân tích 32 doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết cho thấy ESG ngày càng gắn với hiệu quả kinh doanh, song mức độ thực hành còn khác biệt theo quy mô doanh nghiệp. Ở trụ cột E, tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng tài nguyên và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế góp phần giảm chi phí, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Ở trụ cột S, chính sách lao động, kiểm soát chất lượng và trách nhiệm xã hội giúp ổn định nhân lực, hạn chế rủi ro và củng cố thương hiệu. Ở trụ cột G, minh bạch thông tin và nâng cao tính độc lập của HĐQT hỗ trợ quản trị rủi ro, thu hút vốn và tạo nền tảng thực hiện hiệu quả các mục tiêu ESG.

Nhìn chung, ESG đang chuyển từ yêu cầu tuân thủ sang một yếu tố hỗ trợ năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh bền vững của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Kết luận

Thứ nhất, ngành sản xuất thực phẩm niêm yết đang trong giai đoạn chuyển dịch từ tuân thủ pháp lý bị động sang thực hành ESG chủ động, với mức độ và tốc độ chuyển dịch phụ thuộc nhiều vào quy mô doanh nghiệp và áp lực từ thị trường xuất khẩu.

Thứ hai, 3 trụ cột ESG phát triển không đồng đều: trụ cột Môi trường có tiến bộ đo lường được rõ ràng nhất; trụ cột Xã hội phát triển mạnh ở nhóm doanh nghiệp xuất khẩu; trụ cột Quản trị đang được thể chế hóa dần ở các doanh nghiệp lớn nhưng còn hạn chế ở nhóm nhỏ và vừa.

Thứ ba, thực hành ESG tốt có mối quan hệ tích cực với hiệu quả kinh doanh theo nhiều kênh tác động: tiết kiệm chi phí, mở rộng thị trường, tiếp cận vốn xanh, giảm rủi ro pháp lý và củng cố thương hiệu - phù hợp với lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu quốc tế.

Hàm ý chính sách

Đối với doanh nghiệp: Việc hệ thống hóa báo cáo ESG theo chuẩn mực quốc tế (GRI, UN SDGs) không nên được xem là gánh nặng chi phí mà là khoản đầu tư chiến lược có khả năng tạo ra lợi ích đo lường được thông qua chi phí vốn thấp hơn, tiếp cận thị trường tốt hơn và giảm rủi ro hoạt động. Đặc biệt, các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa nên ưu tiên xây dựng trụ cột Quản trị (G) trước, vì đây là nền tảng để triển khai hai trụ cột còn lại một cách hiệu quả.

Đối với cơ quan quản lý: Việc ban hành hướng dẫn cụ thể về lộ trình áp dụng ESG theo quy mô doanh nghiệp - thay vì một yêu cầu đồng nhất cho toàn bộ thị trường - sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ và vừa, đồng thời thúc đẩy chất lượng thông tin ESG trên toàn thị trường chứng khoán Việt Nam.

Đối với nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Bằng chứng từ nghiên cứu này cho thấy điểm ESG - đặc biệt là chất lượng quản trị và mức độ minh bạch thông tin - có thể được sử dụng như một chỉ báo bổ trợ hữu ích khi đánh giá rủi ro và tiềm năng dài hạn của doanh nghiệp sản xuất thực phẩm niêm yết tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Atan, R., Alam, M. M., Said, J., & Zamri, M. (2018). The impacts of environmental, social, and governance factors on firm performance: Panel study of Malaysian companies. Management of Environmental Quality: An International Journal, 29(2), 182–194. https://doi.org/10.1108/MEQ-03-2017-0033

2. Lê Thị Huyền (2021). Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại.

3. Phạm Duy Khánh (2022). Giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả kinh doanh của các công ty thuộc Tổng công ty Viglacera – CTCP. Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính.

4. Tăng Thị Thanh Thủy (2020). Nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương.

5. Vũ Thị Kim Oanh (2022). Giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt - may xuất khẩu Việt Nam. Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính.

Ngày nhận bài: 29/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 23/8/2026; Ngày duyệt đăng: 27/8/2026

Các tin khác

Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng theo pháp luật trong kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến - Thực tiễn tại Việt Nam

Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng theo pháp luật trong kinh doanh dịch vụ giáo dục trực tuyến - Thực tiễn tại Việt Nam

Số hóa hoạt động giáo dục đang làm thay đổi không chỉ phương thức dạy và học mà cả cách thức dịch vụ giáo dục được đưa ra thị trường. Sản phẩm công nghệ thông minh, tính năng đa dạng do đó việc tiếp cận dịch vụ vì thế được mở rộng đáng kể
Một số giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Nam Á trong thời gian tới

Một số giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Nam Á trong thời gian tới

Với dân số khổng lồ và tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định (trung bình 4-6%/năm), thị trường Nam Á, đang nổi lên như một thị trường nhiều tiềm năng cho xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam
Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Phân tích ý định quay trở lại TP. Hồ Chí Minh của du khách quốc tế: Mô hình tích hợp dựa trên Lý thuyết Hành vi có kế hoạch

Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến đô thị giữa các thành phố lớn trong khu vực ngày càng gay gắt, việc thấu hiểu cơ chế hình thành ý định quay trở lại của du khách quốc tế trở thành vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cấp thiết đối với công tác quản trị điểm đến.
Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Cơ sở lý thuyết về trải nghiệm, cảm xúc du khách và doanh thu điểm đến: Vai trò điều tiết của thời tiết và đề xuất mô hình nghiên cứu tại TP. Huế

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế du lịch chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa hoạt động du lịch và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu trong nước tích hợp đồng thời chất lượng trải nghiệm, cảm xúc, sự hài lòng, vai trò điều tiết của thời tiết và kết quả kinh tế tại một điểm đến di sản. Nhìn chung, các nhóm nghiên cứu về kinh tế học trải nghiệm, tâm lý học cảm xúc và tác động của thời tiết đã cung cấp những góc nhìn bổ sung nhưng vẫn được xem xét riêng lẻ.
Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Ảnh hưởng của cá nhân hóa bởi AI đến trải nghiệm số và niềm tin của người tiêu dùng thời trang tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của quan ngại quyền riêng tư

Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi đáng kể cách người tiêu dùng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn sản phẩm thời trang.
Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Chuyển đổi số trong quản trị đô thị thông minh và tác động đến môi trường kinh doanh: Bằng chứng từ chỉ số PCI của TP. Cần Thơ giai đoạn 2020-2025

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số hành chính công và phát triển đô thị thông minh đã trở thành công cụ đột phá nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính công khai, minh bạch cho doanh nghiệp.
Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Quản lý rủi ro đối với dịch vụ mua trước trả sau: So sánh kinh nghiệm các nước Đông Nam Á và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Sự phát triển của tài chính số và thương mại điện tử thúc đẩy dịch vụ mua trước, trả sau ngày càng phổ biến, tạo thêm lựa chọn tín dụng cho người tiêu dùng và hỗ trợ mở rộng thanh toán số.
Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị

Những thay đổi của Thông tư số 99/2025/TT-BTC đối với hệ thống tài khoản, sổ kế toán và phần mềm kế toán cho thấy sự điều chỉnh đồng thời ở các khâu phân loại, ghi nhận, hệ thống hóa và xử lý thông tin kế toán.
Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Lãnh đạo xanh trong doanh nghiệp khởi nghiệp - từ tầm nhìn sáng lập đến hành vi xanh của nhân viên

Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 nhấn mạnh việc gắn tăng trưởng với bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ công tại phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, khu vực công nói chung và lĩnh vực cung ứng dịch vụ hành chính công nói riêng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức phục vụ, nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong hoạt động.