Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
TS. Võ Thế Trường
TS. Lê Bảo Toàn
Email: [email protected]
ThS. Thạch Thị Phương Kiều
Đại học Trà Vinh
Tóm tắt
Nghiên cứu đánh giá vai trò và hiệu quả hỗ trợ của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2000-2025 thông qua nghiên cứu tình huống so sánh 5 nước gồm Argentina, Pakistan, Sri Lanka, Zambia và Việt Nam. Kết quả cho thấy sự phân hóa giữa nhóm kinh tế khủng hoảng phụ thuộc vào gói cứu trợ khẩn cấp và nhóm duy trì hợp tác phòng ngừa bền vững. Dữ liệu thực tế chỉ ra rằng, Việt Nam đạt tăng trưởng GDP thực cao nhất cùng lạm phát và nợ công an toàn nhờ chủ động không gian chính sách, kết hợp giám sát của IMF và nguồn vốn dài hạn của World Bank. Từ đó, nghiên cứu rút ra 4 bài học cốt lõi và đề xuất các hàm ý chính sách nhằm củng cố hệ thống cảnh báo sớm, kỷ luật tài khóa, cải cách thể chế và phát triển vốn con người cho Việt Nam.
Từ khóa: Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Thế giới, kinh tế vĩ mô, tăng trưởng kinh tế
Abstract
This study evaluates the role and effectiveness of support provided by the International Monetary Fund (IMF) and the World Bank to developing countries during the 2000-2025 period through a comparative case study of five countries: Argentina, Pakistan, Sri Lanka, Zambia, and Viet Nam. The results reveal a divergence between economies in crisis that depend on emergency assistance packages and those that maintain sustainable preventive cooperation. Empirical data indicate that Viet Nam achieved the highest real GDP growth, alongside relatively stable inflation and public debt, by proactively maintaining policy space and combining IMF surveillance with long-term financing from the World Bank. Based on these findings, the study draws four core lessons and proposes policy implications to strengthen early warning systems, fiscal discipline, institutional reform, and human capital development in Viet Nam.
Keywords: International Monetary Fund, World Bank, macroeconomics, economic growth
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các yếu tố như cán cân thanh toán, tỷ giá hối đoái, dự trữ ngoại hối, dòng vốn quốc tế và nợ nước ngoài thường có mối liên hệ nhất định với sự ổn định kinh tế vĩ mô của các quốc gia. Khi xuất hiện các biến động từ thị trường toàn cầu, những yếu tố này có thể tạo ra áp lực lớn đối với nền kinh tế. Ở chiều ngược lại, việc sử dụng các nguồn vốn quốc tế cho phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực hay cải cách thể chế phần nào hỗ trợ năng lực thích ứng của nền kinh tế trước các biến động.
Trong hệ thống tài chính toàn cầu, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thường được xem xét với các chức năng có sự khác biệt: IMF thường chú trọng đến việc hỗ trợ xử lý mất cân đối cán cân thanh toán ngắn hạn, cung cấp thanh khoản và giám sát vĩ mô; trong khi WB thường hướng đến các mục tiêu phát triển trung và dài hạn thông qua tài trợ dự án và xây dựng thể chế. Thực tiễn triển khai tại một số quốc gia giai đoạn 2000-2025 cho thấy kết quả can thiệp có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh, từ các trường hợp áp dụng các biện pháp hỗ trợ khẩn cấp và tái cấu trúc (như Argentina, Pakistan, Sri Lanka và Zambia) cho đến các mô hình hợp tác thiên về tham vấn chính sách và phát triển hạ tầng mà không phải tiếp nhận các gói cứu trợ quy mô lớn (như Việt Nam) (IMF, 2026; WB, 2026). Dữ liệu quan sát ghi nhận một số khác biệt nhất định về các chỉ số kinh tế giữa các nhóm mô hình này.
Xuất phát từ những diễn biến thực tế đó, việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính này thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm nhìn nhận các tác động trong từng điều kiện cụ thể, qua đó phác thảo một số gợi ý chính sách và bài học có thể tham khảo cho Việt Nam.
Về mặt lý luận, nghiên cứu đóng góp một khung phân tích so sánh bao quát về sự phân hóa giữa 2 nhóm mô hình tiếp cận các định chế tài chính quốc tế (nhóm điều chỉnh khủng hoảng và nhóm hợp tác phòng ngừa), qua đó làm rõ cơ chế tác động hỗn hợp của cả IMF và WB trong giai đoạn 2000-2025. Về mặt thực tiễn, kết quả của nghiên cứu cung cấp những luận cứ khoa học hữu ích cho các cơ quan hoạch định chính sách trong việc chủ động duy trì bộ đệm vĩ mô, nâng cao hiệu quả quản trị nợ công, kiểm soát nghĩa vụ tiềm ẩn từ khu vực doanh nghiệp nhà nước và tận dụng tối đa nguồn lực tài trợ dài hạn cho mục tiêu phát triển bền vững.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Các chính sách hỗ trợ của IMF và WB đối với các quốc gia đang phát triển thường được xem xét dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết kinh tế vĩ mô và kinh tế học phát triển.
Về ổn định vĩ mô, theo Mô hình Mundell-Fleming trong nền kinh tế mở, IMF thường được nhắc đến như một cơ chế cung cấp thanh khoản quốc tế, có thể hỗ trợ các quốc gia đối phó với thâm hụt cán cân thanh toán và áp lực tỷ giá nhằm giảm thiểu rủi ro khủng hoảng (Krugman và cộng sự, 2018; Mishkin, 2022). Trong khi đó, dựa trên Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Lucas, 1988; Romer, 1990), các khoản tài trợ dài hạn từ WB cho hạ tầng, giáo dục và y tế có thể góp phần giúp các quốc gia tích lũy vốn con người và cải thiện năng suất, hướng tới tăng trưởng dài hạn (Todaro và Smith, 2020).
Tuy nhiên, hiệu quả từ các can thiệp này thường chịu ảnh hưởng bởi chất lượng thể chế nội địa. Theo kinh tế học thể chế mới, một hệ thống thể chế minh bạch có xu hướng giúp giảm chi phí giao dịch và tối ưu hóa nguồn lực (North, 1990; Acemoglu và Robinson, 2012). Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa định chế tài trợ và quốc gia tiếp nhận còn có thể được nhìn nhận qua Lý thuyết người ủy quyền - người đại diện. Để hạn chế rủi ro thông tin, IMF và WB thường đặt ra các điều kiện cho vay; dẫu vậy, nếu thiếu sự linh hoạt và tính sở hữu từ phía quốc gia, các điều kiện này có thể tạo ra những chi phí xã hội đáng kể (Stiglitz, 2002; Dreher, 2006).
Tác động của các định chế tài chính quốc tế đối với các nền kinh tế đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng là chủ đề thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu, tập trung vào 2 khía cạnh chính:
Vai trò của IMF: Trên bình diện quốc tế, nghiên cứu của Dreher (2006) cho thấy tác động đa chiều của IMF đối với tăng trưởng, trong đó kết quả phụ thuộc vào mức độ thực hiện cải cách cấu trúc. Trong quan hệ với Việt Nam, sau các khoản vay giai đoạn trước năm 2004, mối quan hệ dần chuyển sang hướng hợp tác phòng ngừa và hỗ trợ kỹ thuật thông qua giám sát vĩ mô định kỳ (Tham vấn Điều IV), tư vấn tài chính công, ngân hàng trung ương và nâng cao năng lực. Đối với nhóm quốc gia duy trì mô hình hợp tác phòng ngừa như Việt Nam, dù không tiếp nhận các gói tài trợ khẩn cấp hay chịu các ràng buộc ngặt nghèo, vai trò của IMF vẫn thể hiện qua cơ chế Tham vấn Điều IV định kỳ (WB, 2023a). Thực tiễn cho thấy các báo cáo và khuyến nghị từ IMF thường được xem xét như một kênh tham khảo độc lập nhằm nhìn nhận các cân đối vĩ mô nội địa. Cụ thể, các cơ quan quản lý của Việt Nam có thể tận dụng các đánh giá chuyên sâu về: (i) mức độ dung nạp của thị trường ngoại hối và điều hành tỷ giá; (ii) khung đánh giá tính bền vững nợ công và chất lượng tín dụng; cùng (iii) các khuyến nghị kỹ thuật về chuyển đổi mô hình tăng trưởng, cải cách doanh nghiệp nhà nước và tài chính xanh. Những đối thoại chính sách này phần nào cung cấp thêm luận cứ cho quá trình điều chỉnh các bộ đệm vĩ mô và củng cố niềm tin của nhà đầu tư (Hoàng Tuấn, 2024).
Vai trò của WB: Trong quá trình đồng hành cùng Việt Nam, WB đã cung cấp nguồn lực và chuyên môn hỗ trợ hạ tầng, giáo dục, y tế và giảm nghèo. Hướng tới tầm nhìn phát triển, WB tiếp tục ghi nhận các định hướng thúc đẩy khu vực tư nhân, cải cách thể chế, huy động tài chính hỗn hợp và hỗ trợ tăng trưởng xanh (Quỳnh Chi, 2025). Thêm vào đó, trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, các dự án do WB hỗ trợ cũng góp phần nâng cao năng lực quản lý tài nguyên nước, bảo đảm an ninh lương thực và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu (Diệp Trương, 2026).
Mặc dù các tài liệu hiện hành đã phân tích vai trò của từng định chế, việc đánh giá tác động tổng hợp của cả 2 trong một khung so sánh quốc tế vẫn còn dư địa để mở rộng. Đặc biệt, việc đối chiếu trực tiếp mô hình “hợp tác phòng ngừa và phát triển” của Việt Nam với nhóm mô hình “hỗ trợ khẩn cấp, tái cấu trúc nợ” tại một số quốc gia từng đối mặt với nhiều áp lực lớn như Argentina, Pakistan, Sri Lanka, Zambia có thể cung cấp thêm góc nhìn thực tiễn. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm góp phần làm rõ hơn khía cạnh đó, qua đó đúc rút một số bài học kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính, thống kê mô tả và nghiên cứu tình huống so sánh nhằm đánh giá toàn diện vai trò, cơ chế tác động cũng như hiệu quả hỗ trợ của IMF và WB, đồng thời làm rõ sự khác biệt chiến lược giữa các nhóm quốc gia tiếp nhận.
Hệ thống dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ sở dữ liệu chính thống cho giai đoạn 2000-2025. Dữ liệu từ IMF bao gồm các báo cáo quốc gia và chuỗi chỉ số vĩ mô như tăng trưởng GDP thực, lạm phát, nợ chính phủ và cán cân vãng lai (trích xuất từ World Economic Outlook, ấn bản tháng 4/2026). Dữ liệu từ WB bao gồm các chỉ số về sử dụng tín dụng, dư nợ IBRD/IDA, các chỉ tiêu phát triển xã hội và dòng vốn FDI (từ World Development Indicators và International Debt Statistics, với mốc dữ liệu gần nhất là năm 2024 và số liệu 2025 dùng để kiểm chứng).
Thông qua phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp thống kê mô tả theo các mốc thời gian (2000, 2005, 2010, 2015, 2020 và 2025), nghiên cứu tính toán các giá trị trung bình và phân tích biến động trước, sau các đợt can thiệp. Cần lưu ý rằng, các biến động kinh tế vĩ mô là kết quả tổng hợp từ sự can thiệp của các định chế tài chính, năng lực thực thi trong nước và các cú sốc quốc tế; do đó, kết quả phân tích mang tính chất đánh giá tác động tổng hợp thay vì khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối.
Để thực hiện so sánh, nghiên cứu lựa chọn 5 quốc gia tiêu biểu đại diện cho các mô hình tiếp cận khác nhau: Argentina (thị trường mới nổi với lịch sử tái cấu trúc nợ lặp lại và phụ thuộc vào cứu trợ khẩn cấp), Pakistan (kinh tế khủng hoảng cán cân thanh toán tái diễn do thâm hụt tài khóa và cơ sở thuế hẹp), Sri Lanka (quốc gia trải qua khủng hoảng thanh khoản trầm trọng dẫn đến vỡ nợ công), Zambia (nền kinh tế chịu áp lực nặng nề từ nợ đối ngoại và phụ thuộc hàng hóa cơ bản), và Việt Nam (mô hình hợp tác phòng ngừa thành công, kết hợp giám sát vĩ mô của IMF với nguồn lực dài hạn cho hạ tầng và phát triển của WB).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Bối cảnh và khung so sánh 5 quốc gia
Năm quốc gia được lựa chọn trong nghiên cứu phản ánh các trạng thái sức khỏe vĩ mô và phương thức tiếp cận khác nhau đối với các định chế tài chính quốc tế. Trong khi Argentina và Pakistan có lịch sử tham gia các chương trình hỗ trợ lặp lại, Sri Lanka và Zambia phải xử lý tình trạng vỡ nợ và tái cấu trúc nợ, thì Việt Nam duy trì sự ổn định và chủ yếu nhận tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật cùng nguồn vốn phát triển dài hạn. Sự phân hóa này giúp làm rõ hiệu quả của nguồn vốn IMF trong các bối cảnh thiếu thanh khoản tạm thời hoặc mất bền vững nợ, đánh giá vai trò của WB trong bảo vệ an sinh và xây dựng năng lực, cũng như nhìn nhận lý do một số quốc gia cần đến các chương trình cứu trợ liên tục trong khi các quốc gia khác có thể duy trì hợp tác theo hướng phòng ngừa.
Các dữ liệu và chỉ tiêu vĩ mô được sử dụng nhằm mục đích mô tả biến động trong toàn giai đoạn và quan sát xu hướng quanh các thời điểm can thiệp. Kết quả phân tích mang tính chất đánh giá tác động tổng hợp, phản ánh sự đan xen giữa các chính sách đa phương, năng lực thực thi trong nước và bối cảnh toàn cầu.
Bảng 1 tổng hợp bức tranh toàn cảnh về bối cảnh kinh tế vĩ mô cùng các gói hỗ trợ tiêu biểu của IMF và WB tại 5 quốc gia nghiên cứu trong giai đoạn 2020-2025.
Bảng 1: Tóm tắt 5 tình huống nghiên cứu và định hướng can thiệp
|
Quốc gia |
Bối cảnh trọng tâm |
Hỗ trợ IMF tiêu biểu |
Hỗ trợ WB tiêu biểu |
|---|---|---|---|
|
Argentina |
Lạm phát, thâm hụt, kiểm soát ngoại hối; chương trình lặp lại. |
EFF 2022 và EFF 48 tháng (2025) khoảng 20 tỷ USD. |
DPF 1,5 tỷ USD (2025) trong gói WBG 12 tỷ USD. |
|
Pakistan |
Thiếu ngoại tệ, dự trữ thấp, cơ sở thuế hẹp, nợ năng lượng. |
EFF 37 tháng (2024) khoảng7 tỷ USD. |
CPF dài hạn tập trung vốn con người, khí hậu, tài khóa. |
|
Sri Lanka |
Khủng hoảng 2022, cạn dự trữ, vỡ nợ, thiếu hàng thiết yếu. |
EFF 48 tháng (2023) khoảng 3 tỷ USD. |
Tái phân bổ vốn khẩn cấp (tiền mặt, nhiên liệu, y tế). |
|
Zambia |
Vỡ nợ 2020, phụ thuộc đồng tiền, nợ đối ngoại cao. |
ECF (2022) khoảng1,3 tỷ USD, tăng mức tiếp cận năm 2024. |
DPF/IDA hỗ trợ ổn định vĩ mô, nông nghiệp, năng lượng. |
|
Việt Nam |
Không tiếp nhận cứu trợ từ IMF; tăng trưởng kinh tế dựa trên thương mại, xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài. |
Tham vấn Điều IV và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. |
CPF FY2023-2027, hạ tầng, thể chế, chuyển đổi xanh. |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp từ IMF, 2026 và WB, 2026
Dữ liệu tổng hợp từ Bảng 1 cũng phản ánh rõ nét chiến lược can thiệp của các tổ chức tài chính quốc tế (International Financial Institutions, IFIs) tùy thuộc vào mức độ tổn thương vĩ mô của quốc gia tiếp nhận. Tại nhóm quốc gia đối mặt với thâm hụt cấu trúc và mất khả năng thanh toán (Argentina, Pakistan, Sri Lanka, Zambia), IMF can thiệp bằng các công cụ cấp bách như Cơ chế quỹ mở rộng (Extended Fund Facility - EFF) hay Cơ chế tín dụng mở rộng (Extended Credit Facility - ECF) đi kèm các điều kiện thắt chặt. Ngược lại, tại Việt Nam, quan hệ mang tính chất hợp tác phòng ngừa, trong đó IMF thực hiện giám sát định kỳ qua Tham vấn Điều IV, còn WB cung cấp nguồn vốn dài hạn cho hạ tầng và thể chế (WB, 2023a).
Tính bổ trợ và độ trễ giữa IMF và WB: Trong các kịch bản khủng hoảng, IMF thường đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản và tái cấu trúc vĩ mô, trong khi WB hướng đến việc giảm thiểu các tác động xã hội. Dù vậy, các biện pháp thắt chặt tài khóa đôi khi tạo áp lực suy giảm kinh tế ngắn hạn, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng từ WB để bảo vệ các nhóm dễ tổn thương.
Giới hạn của nguồn vốn đa phương trước năng lực nội sinh: Việc một số quốc gia liên tục lặp lại các chu kỳ cứu trợ cho thấy nguồn vốn quốc tế không thể thay thế cho kỷ luật tài khóa và năng lực cải cách thể chế trong nước. Ngược lại, sự chủ động trong không gian chính sách và duy trì các bộ đệm vĩ mô vững chắc giúp Việt Nam ứng phó hiệu quả trước các biến động toàn cầu mà không cần đến các gói cứu trợ khẩn cấp.
Phân tích định lượng các chỉ tiêu vĩ mô giai đoạn 2000-2025
Bảng 2 cung cấp góc nhìn định lượng về năng lực chống chịu và sự khác biệt trong điều hành vĩ mô giữa các quốc gia.
Bảng 2: Các chỉ tiêu vĩ mô trung bình giai đoạn 2000-2025 (Đơn vị tính: %)
|
Quốc gia |
Tăng trưởng GDP thực (TB) |
Lạm phát CPI (TB) |
Nợ chính phủ / GDP (TB) |
Cán cân vãng lai / GDP (TB) |
|---|---|---|---|---|
|
Argentina |
1,82 |
34,72 |
74,58 |
-0,07 |
|
Pakistan |
3,91 |
9,19 |
61,87 |
-1,58 |
|
Sri Lanka |
4,01 |
9,46 |
82,33 |
-2,60 |
|
Zambia |
5,33 |
13,43 |
88,17 |
-0,98 |
|
Việt Nam |
6,48 |
5,69 |
35,73 |
0,41 |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp từ IMF, 2026 và WB, 2026
Số liệu tại Bảng 2 làm rõ mức độ đánh đổi giữa các mục tiêu vĩ mô thông qua 3 khía cạnh:
Sự đánh đổi cấu trúc giữa tăng trưởng và ổn định giá: Argentina phản ánh tình trạng lạm phát đình đốn kinh niên (lạm phát trung bình 34,72% đi kèm tăng trưởng 1,82%) do hệ quả của chu kỳ thâm hụt tài trợ bằng tiền tệ và mất kiểm soát tỷ giá. Trong khi đó, Zambia ghi nhận tăng trưởng khá cao (5,33%) nhờ lợi thế khai khoáng, nhưng lạm phát (13,43%) và nợ công (88,17%) ở mức cao nhất mẫu, cho thấy mô hình tăng trưởng thiếu kỷ luật tài khóa dễ bị tổn thương khi thị trường hàng hóa biến động.
Áp lực kép từ thâm hụt và nợ công: Ngoại trừ Việt Nam duy trì thặng dư cán cân vãng lai (0,41% GDP), các quốc gia còn lại đều ghi nhận thâm hụt vãng lai kéo dài (đặc biệt là Sri Lanka với -2,60% và Pakistan với -1,58%). Sự kết hợp giữa thâm hụt vãng lai và nợ công lớn (từ 61% đến hơn 88% GDP) làm tăng độ nhạy cảm trước các cú sốc tài chính toàn cầu, buộc các nước này phải phụ thuộc vào các gói cứu trợ khẩn cấp của IMF.
Lợi thế từ mô hình tăng trưởng tự chủ tại Việt Nam: Việt Nam nổi bật với sự kết hợp giữa tăng trưởng cao và ổn định (GDP thực trung bình đạt 6,48%, lạm phát 5,69%, nợ công an toàn ở mức 35,73% GDP và cán cân vãng lai thặng dư). Các bộ đệm vĩ mô vững chắc này giúp nền kinh tế duy trì sự chủ động trong hoạch định chính sách, kết hợp hiệu quả với nguồn lực dài hạn từ WB mà không cần đến các chương trình cứu trợ khẩn cấp.
Tóm tắt thực trạng qua các trường hợp điển hình
Argentina và Pakistan: Đại diện cho nhóm quốc gia phải nhờ cậy các gói cứu trợ lặp lại của IMF do mất cân đối tài khóa và ngoại hối cấu trúc. Dù giúp hạ nhiệt một phần lạm phát ngắn hạn, các chương trình này thường vấp phải rào cản thực thi chính sách và phản ứng xã hội do điều kiện thắt lưng buộc bụng khắt khe (WB, 2025a, 2025b).
Sri Lanka và Zambia: Đại diện cho nhóm rơi vào khủng hoảng vỡ nợ nghiêm trọng (Sri Lanka năm 2022 và Zambia năm 2020). Quá trình phục hồi đòi hỏi các chương trình hỗn hợp gồm tái cơ cấu nợ dưới bảo trợ của IMF kết hợp với nguồn lực an sinh xã hội khẩn cấp từ WB nhằm bảo vệ các nhóm dễ tổn thương (WB, 2022, 2023b).
Việt Nam: Đại diện cho mô hình hợp tác phòng ngừa và phát triển. Việc không phải dựa vào các gói cứu trợ khẩn cấp giúp Việt Nam chủ động không gian chính sách, duy trì ổn định vĩ mô và tập trung nguồn lực dài hạn cho hạ tầng, thể chế và vốn con người thông qua các khung đối tác chiến lược với WB (WB, 2023a).
So sánh liên quốc gia
Để làm rõ sự phân hóa mang tính hệ thống giữa các phương thức tiếp cận và can thiệp của các định chế tài chính quốc tế, Bảng 3 so sánh giữa nhóm các quốc gia phải điều chỉnh khủng hoảng và nhóm quốc gia hợp tác phòng ngừa:
Bảng 3: So sánh các nhóm trường hợp về bản chất can thiệp và rủi ro
|
Yếu tố so sánh |
Nhóm điều chỉnh khủng hoảng hoặc vỡ nợ |
Nhóm hợp tác phòng ngừa và phát triển |
|---|---|---|
|
Trạng thái khi tiếp cận |
Khủng hoảng lặp lại, cạn kiệt dự trữ ngoại hối, nợ mất bền vững hoặc vỡ nợ. |
Kinh tế vĩ mô ổn định, không có nợ quá hạn hay khủng hoảng thanh khoản quốc tế. |
|
Vai trò chủ đạo của IMF |
Cung cấp thanh khoản khẩn cấp, gắn liền với các điều kiện cải cách cơ cấu khắt khe. |
Giám sát định kỳ (Tham vấn Điều IV), tư vấn chính sách vĩ mô và hỗ trợ kỹ thuật. |
|
Vai trò chủ đạo của WB |
Tái phân bổ vốn khẩn cấp, bảo vệ an sinh xã hội và hỗ trợ tài chính tái thiết. |
Tài trợ vốn dài hạn cho hạ tầng chiến lược, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực thể chế. |
|
Rủi ro cốt lõi |
Phụ thuộc nguồn vốn quốc tế, nguy cơ đảo ngược cải cách và chi phí xã hội lớn. |
Áp lực hiệu quả đầu tư công, rủi ro thị trường tài chính, bất động sản và nghĩa vụ tiềm ẩn. |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp
Việc đối chiếu tổng thể tại Bảng 3 cho thấy sự khác biệt căn bản về không gian chính sách và biên độ rủi ro giữa 2 mô hình phát triển, qua đó bóc tách 3 tầng phân tích cốt lõi:
Thứ nhất, tính đối lập về vị thế đàm phán và quyền chủ động chính sách: Ở nhóm điều chỉnh khủng hoảng, khi các cân đối ngoại hối đã sụp đổ và dự trữ cạn kiệt, các quốc gia mất hoàn toàn tính chủ động, buộc phải chấp nhận các điều kiện khắt khe từ IMF như thắt chặt tiền tệ, cắt giảm chi tiêu công và thả nổi tỷ giá. Ngược lại, nhờ giữ vững nền tảng vĩ mô ổn định, Việt Nam nắm giữ quyền chủ động hoàn toàn trong việc tiếp nhận hoặc từ chối các khuyến nghị chính sách, xem các kênh tư vấn kỹ thuật (Tham vấn Điều IV) như một công cụ tham khảo khách quan để tối ưu hóa điều hành nội địa.
Thứ hai, sự phân kỳ trong chức năng hỗ trợ đa phương: Sự can thiệp của các tổ chức tài chính quốc tế mang tính “chữa cháy cấp bách” ở nhóm thứ nhất, nơi IMF dập tắt khủng hoảng thanh khoản còn WB gồng gánh an sinh xã hội để xoa dịu làn sóng phản kháng xã hội. Trong khi đó, tại nhóm hợp tác phát triển như Việt Nam, sự kết hợp giữa tư vấn vĩ mô của IMF và nguồn vốn dài hạn của WB đóng vai trò là “bệ phóng chiến lược”, tập trung kiến tạo các động lực tăng trưởng mới thông qua hạ tầng chất lượng cao, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.
Thứ ba, sự dịch chuyển về bản chất của rủi ro cốt lõi: Dù không đối mặt với nguy cơ vỡ nợ quốc tế hay cạn kiệt ngoại tệ, mô hình của Việt Nam lại hàm chứa những thách thức mang tính chất nội sinh và chiều sâu. Rủi ro lớn nhất không nằm ở áp lực từ các chủ nợ quốc tế mà nằm ở hiệu quả phân bổ vốn đầu tư công, năng lực quản trị rủi ro của thị trường tài chính, bất động sản, và việc kiểm soát chặt chẽ các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn từ khu vực doanh nghiệp nhà nước. Điều này đòi hỏi quốc gia phải liên tục tự đổi mới thể chế để chuyển hóa các nguồn lực tài trợ dài hạn thành năng suất thực chất, tránh rơi vào các bẫy phát triển tầm trung.
BÀI HỌC RÚT RA CHO VIỆT NAM
Từ bài học kinh nghiệm thực tiễn của các quốc gia trong tiến trình xử lý khủng hoảng và hợp tác với các định chế tài chính quốc tế, Việt Nam có thể rút ra 4 bài học cốt lõi nhằm định hướng chính sách phát triển và phòng ngừa rủi ro trong giai đoạn tới:
Một là, bài học về chiến lược chủ động phòng ngừa thay vì đối phó khủng hoảng: Chi phí cho việc điều chỉnh kinh tế vĩ mô và ổn định xã hội thường tăng vọt khi dự trữ ngoại hối cạn kiệt và các cân đối lớn bị phá vỡ. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục duy trì và vận hành hiệu quả hệ thống cảnh báo sớm nhằm kiểm soát chặt chẽ các rủi ro từ dòng vốn ngắn hạn, áp lực tỷ giá cũng như các nghĩa vụ đáo hạn nợ nước ngoài.
Hai là, bài học về việc phân định rõ giữa thiếu hụt thanh khoản tạm thời và mất bền vững nợ: Các bài học từ Sri Lanka và Zambia cho thấy, việc tiếp tục gia tăng các khoản vay mới không thể giải quyết được gốc rễ vấn đề nếu cấu trúc nợ quốc gia đã rơi vào trạng thái mất bền vững. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải kiên định siết chặt kỷ luật tài khóa, nâng cao chất lượng quản lý nợ công và tăng cường tính minh bạch đối với các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn từ khu vực doanh nghiệp nhà nước cũng như các dự án đối tác công - tư (PPP).
Ba là, bài học về việc thúc đẩy cải cách thể chế chiều sâu để nâng cao năng lực nội tại: Các giải pháp ổn định kinh tế ngắn hạn sẽ khó mang lại giá trị bền vững nếu thiếu đi những đột phá về thể chế nhằm khơi thông nguồn lực, cắt giảm chi phí tuân thủ hành chính và gia tăng năng suất tổng hợp. Việc tạo dựng một môi trường đầu tư minh bạch, khích lệ khu vực tư nhân dấn thân vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và kinh tế xanh chính là bệ đỡ thực chất nhất cho tăng trưởng dài hạn.
Bốn là, bài học về việc đặt con người vào trung tâm để đảm bảo tăng trưởng bao trùm và công bằng xã hội: Thực tiễn quốc tế minh chứng rằng mọi nỗ lực ổn định và phát triển sẽ kém bền vững nếu bỏ quên yếu tố công bằng xã hội và sự chịu đựng của các nhóm yếu thế trước các cú sốc. Do đó, bài học mang tính nền tảng là phải gắn kết chặt chẽ tăng trưởng kinh tế với việc đầu tư đồng bộ vào chất lượng nguồn nhân lực (y tế, giáo dục, kỹ năng lao động) và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội toàn diện.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết luận
Nghiên cứu đã làm rõ bản chất, cơ chế vận hành và mức độ hiệu quả của các gói hỗ trợ từ IMF và WB thông qua việc đối chiếu 5 tình huống điển hình gồm Argentina, Pakistan, Sri Lanka, Zambia và Việt Nam trong giai đoạn 2000-2025. Kết quả phân chia thành 2 nhóm rõ rệt: nhóm các quốc gia thường xuyên rơi vào khủng hoảng, vỡ nợ phải phụ thuộc vào các chương trình cứu trợ lặp lại với chi phí xã hội lớn, và nhóm quốc gia duy trì hợp tác phòng ngừa, phát triển bền vững mà tiêu biểu là Việt Nam. Đối với Việt Nam, việc không rơi vào khủng hoảng thanh khoản quốc tế đã tạo ra không gian chính sách rộng mở để tận dụng các nguồn lực tư vấn kỹ thuật và tài trợ dài hạn cho hạ tầng, thể chế và vốn con người. Tuy nhiên, khi bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều biến động khó lường từ kinh tế toàn cầu, việc chủ động xây dựng các định hướng vĩ mô dài hạn là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm tăng trưởng chất lượng và an ninh tài chính quốc gia.
Hàm ý chính sách
Dựa trên những phân tích thực tiễn về sự phân hóa mô hình phát triển và xu hướng vận động của nền kinh tế trong giai đoạn tới, nhằm đối phó trực diện với nhóm rủi ro nội sinh và thách thức chiều sâu đã chỉ ra ở mô hình hợp tác phòng ngừa, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm hàm ý chính sách trọng tâm nhằm củng cố nền tảng vĩ mô và thúc đẩy phát triển bền vững cho Việt Nam:
Thứ nhất, hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống cảnh báo sớm vĩ mô: Xuất phát từ thực tế mô hình của Việt Nam, tuy tránh được khủng hoảng ngoại tệ nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn từ thị trường tài chính, bất động sản và các biến động bên ngoài, các cơ quan quản lý cần chủ động giám sát sát sao các biến số nhạy cảm như dòng vốn đầu tư gián tiếp, áp lực tỷ giá, dự trữ ngoại hối cùng nghĩa vụ đáo hạn nợ nước ngoài của khu vực tư nhân. Việc nhận diện sớm các điểm nghẽn thanh khoản sẽ giúp nền kinh tế chủ động ứng phó từ gốc, tránh để xảy ra tình trạng bị động trước các cú sốc bên ngoài.
Thứ hai, tiếp tục siết chặt kỷ luật tài khóa gắn liền với quản trị chặt chẽ các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn: Nhằm kiểm soát chặt chẽ rủi ro cốt lõi về hiệu quả phân bổ vốn đầu tư công và các nghĩa vụ nợ tiềm ẩn phát sinh từ khu vực kinh tế có vốn nhà nước cũng như các dự án hạ tầng lớn đã được diễn giải trong cấu trúc rủi ro, dù dư địa nợ công của Việt Nam đang ở mức an toàn, áp lực huy động vốn cho hạ tầng chiến lược là rất lớn. Do đó, cần nâng cao hiệu quả phân bổ và giải ngân vốn đầu tư công, đồng thời tăng cường kiểm toán, giám sát minh bạch các khoản nợ tiềm ẩn phát sinh từ các đơn vị kinh tế nhà nước và các dự án đối tác công - tư (PPP) để loại trừ triệt để nguy cơ chuyển gánh nặng tài chính sang ngân sách nhà nước trong dài hạn.
Thứ ba, đẩy mạnh cải cách thể chế chiều sâu để khơi thông nguồn lực và nâng cao năng suất tổng hợp: Ổn định vĩ mô và nguồn vốn hỗ trợ quốc tế chỉ đóng vai trò là bệ đỡ; để chuyển hóa các nguồn lực tài trợ dài hạn thành năng suất thực chất nhằm vượt qua bẫy thu nhập trung bình, động lực tăng trưởng thực chất phải đến từ nội lực của nền kinh tế. Nhà nước cần tiếp tục cắt giảm chi phí tuân thủ hành chính, tháo gỡ các rào cản pháp lý để kích thích khu vực tư nhân đầu tư vào đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.
Thứ tư, đặt con người vào trung tâm của các chiến lược phát triển dài hạn thông qua việc đầu tư đồng bộ vào chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống an sinh xã hội: Để đảm bảo tăng trưởng không bị đứt gãy trước các cú sốc cấu trúc và sự chuyển dịch mô hình kinh tế, quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế và tác động của biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao kỹ năng lao động, cải thiện chất lượng y tế, giáo dục. Song hành với đó, việc hoàn thiện lưới an sinh xã hội mang tính bao trùm sẽ là chìa khóa bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, đảm bảo tăng trưởng kinh tế luôn đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội.
Tài liệu tham khảo:
1. Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012). Why nations fail: The origins of power, prosperity, and poverty. Crown Books.
2. Diệp Trương (2026). Việt Nam-Ngân hàng Thế giới tăng cường hợp tác và phát triển bền vững. VietnamPlus, TTXVN.
3. Dreher, A. (2006). IMF and economic growth: The effects of programs, loans, and compliance with conditionality. World Development, 34(5), 769-788. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2005.11.002
4. Hoàng Tuấn (2024). Việt Nam - Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF): Hợp tác thúc đẩy tái cơ cấu mô hình tăng trưởng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. An ninh Thủ đô.
5. International Monetary Fund - IMF (2026). World Economic Outlook: Navigating global divergences.
6. Krugman, P. R., Obstfeld, M., & Melitz, M. J. (2018). International economics: Theory and policy (11th ed.). Pearson.
7. Lucas, R. E. (1988). On the mechanics of economic development. Journal of Monetary Economics, 22(1), 3-42. https://doi.org/10.1016/0304-3932(88)90168-7
8. Mishkin, F. S. (2022). The economics of money, banking, and financial markets (13th ed.). Pearson.
9. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press.
10. Quỳnh Chi (2025). Ngân hàng Thế giới cam kết đồng hành cùng Việt Nam trên hành trình xanh. Bộ Nông nghiệp và Môi trường
11. Romer, P. M. (1990). Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5, Part 2), S71-S102.
12. Stiglitz, J. E. (2002). Globalization and its discontents. W. W. Norton & Company.
13. Todaro, M. P., & Smith, S. C. (2020). Economic development (13th ed.). Pearson.
14. World Bank - WB (2026). World Development Indicators & International Debt Statistics. The World Bank Group.
15. WB (2022). The World Bank’s emergency response in Sri Lanka.
16. WB (2023a). Vietnam country partnership framework, FY2023-FY2027.
17. WB (2023b). World Bank support to Zambia to help restore macroeconomic stability and create inclusive growth.
18. WB (2025a). Country partnership framework for Pakistan, FY2026-FY2035.
19. WB (2025b). The World Bank approves new financing to strengthen support to Argentina’s economic reform agenda.
| Ngày nhận bài: 28/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/9/2026; Ngày duyệt đăng: 15/9/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh