​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

Nghiên cứu - Trao đổi 17:16 | 19/09/2026
Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).

Nguyễn Thị Ngọc Minh

Đại học Kinh tế Quốc dân; Email: [email protected]

Nguyễn Kim Chi

Trường Đại học Hà Nội; Email: [email protected]

Lê Thu Giang

Học viện Ngoại giao; Email: thugiang2084@gmail.com

Trần Bảo Ngọc

Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh; Email: [email protected]

Bùi Hà Ngân

Đại học sư phạm Thiên Tân; Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích tác động của bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+3 giai đoạn 2014-2024. Kết quả hồi quy sử dụng dữ liệu bảng với các mô hình FGLS chỉ ra rằng, Bằng sáng chế, FDI và Người dùng mạng xã hội đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Tăng trưởng kinh tế, trong đó Mạng xã hội có mức tác động lớn nhất. Ngược lại, Độ mở thương mại có tác động âm và có ý nghĩa thống kê, trong khi Đăng ký nhãn hiệu và Lạm phát không cho thấy tác động đáng kể. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ, thúc đẩy chuyển đổi số, thu hút FDI chất lượng cao và nâng cao hiệu quả hội nhập để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững tại ASEAN+3.

Từ khóa: ASEAN+3, quyền sở hữu trí tuệ, truyền thông số, tăng trưởng kinh tế

Abstract

This study analyzes the effects of intellectual property rights protection and digital communication on economic growth in ASEAN+3 countries during 2014-2024. Regression analysis of panel data using feasible generalized least squares (FGLS) models indicates that patents, foreign direct investment (FDI), and social media users all have positive and statistically significant effects on economic growth, with social media users having the largest effect. In contrast, trade openness has a negative and statistically significant effect, while trademark registrations and inflation show no significant effects. Based on these findings, the study proposes policy implications to strengthen intellectual property protection, promote digital transformation, attract high-quality FDI, and improve the effectiveness of economic integration, thereby supporting sustainable economic growth in ASEAN+3.

Keywords: ASEAN+3, intellectual property rights, digital communication, economic growth

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ, các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đang dần chuyển dịch sang nền kinh tế số. Truyền thông số lúc này không chỉ là phương thức giao tiếp, mà còn trở thành kênh quan trọng góp phần thúc đẩy cho thương mại, lan tỏa tri thức và tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển nhanh của không gian mạng là những rủi ro về vi phạm bản quyền và đánh cắp chất xám. Thực tiễn đó đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thắt chặt hệ thống bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Xuất phát từ bối cảnh trên, việc nghiên cứu tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+3 trong giai đoạn 2014-2024 là cần thiết.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Trong những năm gần đây đã xuất hiện nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa chuyển đổi số, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu của Cek Plagiasi (2023) sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để phân tích mẫu dữ liệu gồm 7 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2001-2020. Kết quả thực nghiệm cho thấy, các hoạt động của quá trình số hóa đều có tác động tích cực, thúc đẩy thương mại điện tử và gián tiếp nâng cao năng suất lao động.

Báo cáo ASEAN IP Portal (2024) cũng khẳng định rằng, việc tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Ngoài ra, OECD (2026) còn nhấn mạnh, sự phát triển của kinh tế số chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với môi trường pháp lý minh bạch và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả.

Các nghiên cứu trên đã cung cấp cơ sở lý luận và thực nghiệm quan trọng để phân tích tác động của các yếu tố số và sở hữu trí tuệ đối với tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chỉ xem xét riêng tác động của chuyển đổi số hoặc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời chủ yếu tập trung vào từng quốc gia hoặc khu vực ASEAN. Các nghiên cứu phân tích đồng thời 2 yếu tố này đối với nhóm quốc gia ASEAN+3 trong giai đoạn 2014-2024 vẫn còn khá hạn chế.

Kế thừa các nghiên cứu trước, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng của 13 quốc gia ASEAN+3 trong giai đoạn 2014-2024 nhằm đánh giá đồng thời tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu kỳ vọng bổ sung thêm bằng chứng thực nghiệm cho khu vực ASEAN+3 và cung cấp cơ sở tham khảo cho việc xây dựng các chính sách phát triển kinh tế số gắn với bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập từ các quốc gia ASEAN+3 với chuỗi thời gian từ năm 2014-2024 với các biến số được mô tả trong Bảng 1. Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

Bảng 1: Thống kê mô tả

Biến số

(đơn vị)

Mô tả

Số

quan sát

Trung

bình

Độ

lệch chuẩn

Giá trị

nhỏ nhất

Giá trị

lớn nhất

GDP (USD)

Tổng sản phẩm quốc nội

143

26.553

2.078

23.157

32.086

TR (số đơn)

Đăng ký nhãn hiệu

136

9.947

3.1

2.079

16.088

FDI (USD)

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

143

22.887

1.779

17.185

26.564

Pt (số bằng)

Bằng sáng chế

136

7.207

4.2

0

14.401

SmU (người)

Người dùng mạng xã hội

132

17.152

1.86

12.608

20.8

TO (%)

Độ mở của nền kinh tế

124

4.544

0.678

3.497

6.136

In (%)

Lạm phát

143

3.273

4.917

-1.3

31.2

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Bảng 1 co thấy, trong giai đoạn 2014-2024, GDP trung bình của các quốc gia ASEAN+3 đạt 26.553 tỷ USD (độ lệch chuẩn 2.078), phản ánh sự khác biệt về quy mô kinh tế giữa các quốc gia. Đăng ký nhãn hiệu (TR) và bằng sáng chế (Pt) có giá trị trung bình lần lượt là 9.947 và 7.207, trong đó Pt có mức phân tán lớn hơn, cho thấy sự khác biệt về năng lực đổi mới sáng tạo. Người dùng mạng xã hội (SmU) đạt trung bình 17.152; FDI, độ mở thương mại và lạm phát có giá trị trung bình lần lượt là 22.887, 4.544% và 3.273%, phản ánh sự khác biệt về mức độ hội nhập và ổn định kinh tế giữa các quốc gia.

Mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu đề xuất mô hình thực nghiệm như sau:

lnGDP = β0 + β1 lnTRit + β2 lnFDIit + β3 lnPtit + β4 lnSmUit + β5 lnTOit + β6 Init + µit

Trong đó:

- i là quốc gia nghiên cứu trong khi t là năm nghiên cứu;

- β0 thể hiện hệ số chặn và β1 - β6 là các hệ số tác động của các biến độc lập và biến kiểm soát;

- µit là sai số ngẫu nhiên của mô hình.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kiểm tra đa cộng tuyến

Bảng 2: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến

VIF

Phóng đại phương sai

1/VIF

Hệ số dung sai

TR

8.949

0.112

Pt

6.771

0.148

SmU

6.069

0.165

FDI

3.985

0.251

TO

2.336

0.428

In

1.256

0.796

Mean VIF

4.894

.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Để đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập trong mô hình, nghiên cứu sử dụng hệ số phóng đại phương sai VIF và hệ số dung sai 1/VIF. Kết quả ở Bảng 2 cho thấy biến có hệ số VIF cao nhất TR với 8.949 và hệ số dung sai 0.112; tiếp theo là Pt với VIF bằng 6.771 và hệ số dung sai 0.148; SmU có VIF bằng 6.069 và hệ số dung sai 0.165. Các biến kiểm soát bao gồm FDI Trade Openness và In có hệ số VIF lần lượt là 3.985, 2.336 và 1.256. Tất cả các biến độc lập trong mô hình đều có hệ số VIF nhỏ hơn ngưỡng phổ biến là 10, giá trị 1/VIF đều lớn hơn 0.10, đồng thời hệ số VIF trung bình Mean VIF của toàn bộ mô hình đạt 4.894 nhỏ hơn 5.0. Điều này khẳng định hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng không tồn tại trong mô hình hồi quy, đảm bảo tính tin cậy cho các ước lượng ở các bước phân tích tiếp theo.

Lựa chọn mô hình và kết quả hồi quy

Bảng 3: Kết quả hồi quy OLS, REM, FEM và FGLS

FDI

OLS

REM

FEM

FGLS

TR

-0.108

(0.066)

-0.072

(0.061)

0.053

(0.055)

-0.039

(0.039)

FDI

0.179***

(0.066)

0.095

(0.092)

-0.003

(0.092)

0.158***

(0.039)

Pt

0.335***

(0.038)

0.254***

(0.059)

0.000

(0.073)

0.291***

(0.027)

SmU

0.318***

(0.073)

0.396***

(0.115)

-0.25

(0.212)

0.297***

(0.046)

TO

-0.356***

(0.125)

-0.134

(0.144)

0.084

(0.131)

-0.186**

(0.095)

In

0.052

(0.038)

0.074**

(0.036)

0.089***

(0.03)

0.005

(0.014)

Breusch&

Pagan Lagrange

9.57

(0.001)

Hausman

60.26

(0.000)

60.26

(0.000)

Wald

2259.04

(0.000)

Wooldridge

1050.516

(0.000)

1050.516

(0.000)

1050.516

(0.000)

N (Obs)

112

112

112

111

R2

0.912

0.903

0.105

*** p < 0.01, ** p < 0.05, * p < 0.1. Các số liệu trong ngoặc là giá trị độ lệch chuẩn.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp, nghiên cứu lần lượt thực hiện các kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM), Hausman, Wald và Wooldridge trên bộ dữ liệu bảng của các quốc gia ASEAN+3 giai đoạn 2014-2024.

Trước hết, kiểm định LM được sử dụng để lựa chọn giữa Pooled OLS và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM). Kết quả cho thấy chibar² = 9.57 với p = 0.001 < 0.05, bác bỏ giả thuyết H₀ và khẳng định REM phù hợp hơn Pooled OLS.

Tiếp theo, kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM. Với χ² = 60.26 và p = 0.000, giả thuyết H₀ tiếp tục bị bác bỏ, cho thấy mô hình FEM là phù hợp hơn. Sau khi lựa chọn FEM, nghiên cứu tiếp tục kiểm tra các giả định của mô hình.

Kết quả kiểm định Wald cho χ² = 2259.04 (p = 0.000) và kiểm định Wooldridge cho F = 1050.516 (p = 0.000), cho thấy mô hình tồn tại đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Vì vậy, mô hình FGLS được lựa chọn làm mô hình chính để khắc phục các khuyết tật này và nâng cao hiệu quả ước lượng.

Kết quả hồi quy cho thấy Đăng ký nhãn hiệu (TR) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến Tăng trưởng kinh tế. Mặc dù hệ số ước lượng mang dấu âm trong các mô hình OLS (β = -0.108), REM (β = -0.072) và FGLS (β = -0.039), các kết quả đều không có ý nghĩa thống kê ở mức 10%. Tương tự, Lạm phát (In) cũng không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS, mặc dù hệ số ước lượng lần lượt đạt 0.052 (OLS), 0.074 (REM), 0.089 (FEM) và 0.005 (FGLS). Điều này cho thấy chưa có đủ bằng chứng để khẳng định tác động trực tiếp của Đăng ký nhãn hiệu và Lạm phát đến Tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, Bằng sáng chế (Pt) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong hầu hết các mô hình. Cụ thể, khi Bằng sáng chế tăng 1%, GDP tăng khoảng 0.335% trong mô hình OLS, 0.254% trong mô hình REM và 0.291% trong mô hình FGLS. Kết quả này khẳng định vai trò của bảo hộ sáng chế trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đối với Người dùng mạng xã hội (SmU), khi số lượng Người dùng mạng xã hội tăng 1%, GDP tăng khoảng 0.318% trong mô hình OLS, 0.396% trong mô hình REM và 0.297% trong mô hình FGLS; tất cả đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này cho thấy truyền thông số là động lực quan trọng thúc đẩy Tăng trưởng kinh tế. Tương tự, khi FDI tăng 1%, GDP tăng khoảng 0.179% trong mô hình OLS và 0.158% trong mô hình FGLS, đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định vai trò quan trọng của dòng vốn đầu tư nước ngoài đối với các quốc gia ASEAN+3.

Đối với Độ mở thương mại (TO), khi Độ mở thương mại tăng 1%, GDP giảm khoảng 0.356% trong mô hình OLS và 0.186% trong mô hình FGLS; các hệ số đều có ý nghĩa thống kê (mức 1% và 5%). Kết quả này cho thấy trong giai đoạn 2014-2024, gia tăng độ mở thương mại có thể khiến nền kinh tế dễ chịu tác động từ các cú sốc bên ngoài.

Thảo luận và hàm ý chính sách

Kết quả ước lượng bằng mô hình FGLS cho thấy hoạt động bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, truyền thông số và một số yếu tố kinh tế vĩ mô có mối liên hệ khác nhau với quy mô GDP của 13 quốc gia ASEAN+3 trong giai đoạn 2014-2024. Cụ thể, Bằng sáng chế, FDI và số Người dùng mạng xã hội đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, trong khi Độ mở thương mại có tác động âm; còn Đăng ký nhãn hiệu và Lạm phát chưa cho thấy ý nghĩa thống kê. Do biến phụ thuộc được đo bằng lnGDP, các hệ số phản ánh sự thay đổi của quy mô GDP và chỉ thể hiện mối liên hệ trong mẫu nghiên cứu, không hàm ý quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Trước hết, Bằng sáng chế có tác động tích cực đến GDP, cho thấy đổi mới sáng tạo và hoạt động nghiên cứu công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Kết quả này phù hợp với Park và Ginarte (1997), khi các tác giả cho rằng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ có thể thúc đẩy tăng trưởng thông qua khuyến khích đầu tư cho nghiên cứu và phát triển.

Ngược lại, Đăng ký nhãn hiệu không có ý nghĩa thống kê, có thể do chỉ tiêu này chủ yếu phản ánh số lượng đơn đăng ký mà chưa phản ánh chất lượng thương hiệu, mức độ nhận diện thị trường hay hiệu quả thương mại hóa. Điều này cho thấy, trong giai đoạn nghiên cứu, đổi mới mang tính công nghệ có mối liên hệ trực tiếp với quy mô kinh tế hơn so với hoạt động bảo hộ nhãn hiệu. Vì vậy, các quốc gia ASEAN+3 cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đơn giản hóa thủ tục đăng ký sáng chế, đồng thời tăng đầu tư cho R&D và thúc đẩy thương mại hóa các kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động đổi mới sáng tạo.

Đối với truyền thông số, số Người dùng mạng xã hội có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, phản ánh vai trò của các nền tảng số trong việc tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, mở rộng thương mại điện tử, giảm chi phí tìm kiếm thông tin và thúc đẩy lan tỏa tri thức. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Wahab và Cộng sự (2020). Tuy nhiên, biến số này chỉ phản ánh mức độ tiếp cận nền tảng số, chưa phản ánh đầy đủ chất lượng hạ tầng hay hiệu quả ứng dụng công nghệ trong sản xuất và kinh doanh. Do đó, bên cạnh việc mở rộng hạ tầng viễn thông và internet băng thông rộng, các quốc gia cần chú trọng nâng cao kỹ năng số, hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, ứng dụng hiệu quả các nền tảng số, đồng thời xây dựng khung pháp lý về kinh tế số và an toàn dữ liệu để thúc đẩy chuyển đổi số bền vững.

Kết quả cũng cho thấy FDI có tác động tích cực đến GDP, phù hợp với Borensztein và cộng sự (1998) cũng như Doan (2024), khẳng định vai trò của FDI trong bổ sung nguồn vốn, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất. Vì vậy, các quốc gia ASEAN+3 cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, có khả năng lan tỏa công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước thay vì chỉ chú trọng quy mô vốn.

Trong khi đó, Độ mở thương mại có tác động âm trong giai đoạn nghiên cứu, có thể xuất phát từ ảnh hưởng của gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động kinh tế toàn cầu và sự phụ thuộc lớn vào thị trường bên ngoài. Điều này cho thấy việc mở cửa thương mại cần đi đôi với phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao hàm lượng công nghệ trong sản phẩm và đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu nhằm gia tăng giá trị gia tăng nội địa và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Cuối cùng, Lạm phát chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê sau khi đã kiểm soát các yếu tố khác trong mô hình. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa lạm phát không quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, mà có thể phản ánh sự khác biệt về cơ chế điều hành và mức độ ổn định kinh tế vĩ mô giữa các quốc gia trong mẫu nghiên cứu.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng các quốc gia ASEAN+3 trong giai đoạn 2014-2024 để đánh giá tác động của hoạt động bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế. Thông qua chuỗi kiểm định lựa chọn mô hình, nghiên cứu xác định mô hình FGLS là phương pháp ước lượng phù hợp nhất nhằm khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng, qua đó nâng cao độ tin cậy của kết quả ước lượng. Kết quả nghiên cứu cho thấy 3 phát hiện nổi bật.

Thứ nhất, Bằng sáng chế có tác động tích cực và ổn định đến Tăng trưởng kinh tế trong các mô hình ước lượng, khẳng định vai trò của đổi mới công nghệ và hoạt động nghiên cứu - phát triển trong việc thúc đẩy tăng trưởng tại các quốc gia ASEAN+3.

Thứ hai, số lượng Người dùng mạng xã hội là yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất (hệ số 0,297), phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của truyền thông số trong việc hỗ trợ kết nối, lan tỏa thông tin và thúc đẩy các hoạt động kinh tế.

Thứ ba, FDI tiếp tục là động lực quan trọng đối với Tăng trưởng kinh tế, trong khi Độ mở thương mại có tác động âm và có ý nghĩa thống kê, cho thấy quá trình hội nhập thương mại có thể làm gia tăng mức độ nhạy cảm của các nền kinh tế trước những biến động từ bên ngoài nếu chưa nâng cao được giá trị gia tăng nội địa. Ngược lại, Đăng ký nhãn hiệu và Lạm phát chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn nghiên cứu.

Từ những kết quả trên, nghiên cứu hàm ý rằng các quốc gia ASEAN+3 cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy nghiên cứu và thương mại hóa sáng chế, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả khai thác các nền tảng số, đồng thời thu hút FDI theo hướng chất lượng và quản lý quá trình hội nhập thương mại một cách bền vững nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế do dữ liệu khuyết ở một số biến, khiến mô hình FGLS chỉ sử dụng 111 quan sát thay vì 143 quan sát ban đầu. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể bổ sung các biến như chất lượng thể chế, chi tiêu cho R&D, trình độ giáo dục và chất lượng hạ tầng số, đồng thời thực hiện phân tích so sánh giữa nhóm ASEAN và nhóm +3 để làm rõ hơn sự khác biệt về mức độ tác động giữa các quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. ASEAN IP Portal (2024). ASEAN scoping study: A blueprint for post-2025 intellectual property growth. https://www.aseanip.org/home/2024/11/26/asean-scoping-study--a-blueprint-for-post-2025-intellectual-property-growth

2. Borensztein, E., De Gregorio, J., & Lee, J.-W. (1998). How does foreign direct investment affect economic growth? Journal of International Economics, 45(1), 115-135. https://doi.org/10.1016/S0022-1996(97)00033-0

3. Doan, T.-T. T. (2024). Panel data analysis of foreign direct investment, control of corruption, and economic growth: Evidence from ASEAN-6 countries. International Journal of Data and Network Science, 8(2), 723-732. https://doi.org/10.5267/j.ijdns.2024.1.006

4. OECD (2026). Digital Trade Review of the Association of Southeast Asian Nations. https://www.oecd.org/en/publications/digital-trade-review-of-the-association-of-southeast-asian-nations_abd6f44a-en.html

5. Park, W. G., & Ginarte, J. C. (1997). Intellectual property rights and economic growth. Contemporary Economic Policy, 15(3), 51-61. https://doi.org/10.1111/j.1465-7287.1997.tb00477.x

6. Plagiasi, C. (2023). Full Manuscript Anonymous (The impact ofdigitalization on economicgrowth in ASEAN countries). https://journal.umy.ac.id/index.php/esp/article/view/18335/10789

7. Wahab, N. A., Nayan, S., & Yong, K. C. (2020). Internet user and economic selected Southeast Asia nations: A panel data analysis. Journal of Emerging Economies and Islamic Research, 8(3), 17-25. https://doi.org/10.24191/jeeir.v8i3.8952

Ngày nhận bài: 14/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/9/2026; Ngày duyệt đăng: 18/9/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Trên các sàn thương mại điện tử, khu vực đánh giá - nơi tập hợp điểm sao, lời bình luận, ảnh chụp thực tế và video phản hồi - là phần nội dung thường được tham khảo sau cùng trước khi khách hàng xác nhận đặt hàng.
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Hạ tầng logistics nông nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí, hạn chế tổn thất và tăng khả năng kết nối thị trường.
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số đang tái định hình việc làm phi chính thức, tạo cơ hội tiếp cận việc làm mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức.
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính quốc tế là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo.
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Hiệu quả chuyển đổi số tại các DNNVV không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và khả năng phối hợp nguồn lực. Nghiên cứu làm rõ vai trò của quản trị đồng tâm và khả năng học tập tổ chức trong việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Với tiềm năng phát triển, dân số đông và vị trí địa lý thuận lợi, TP. Hồ Chí Minh là nơi tập trung số lượng doanh nghiệp logistics lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 70% trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính của khu vực phía Nam.
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Trong những năm gần đây, công bố thông tin về quản trị doanh nghiệp trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng doanh nghiệp.
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực không thể dừng lại ở hoạt động tuyển dụng và đào tạo, mà cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, trong đó tạo động lực làm việc giữ vai trò trung tâm.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.
​​​​​​​Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

​​​​​​​Mất cân bằng giới tính khi sinh và tác động đến phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Mất cân bằng giới tính khi sinh thường được xem như một chỉ tiêu dân số, trong khi các tác động của nó có thể lan sang thị trường lao động, tích lũy vốn con người, cấu trúc gia đình và hệ thống an sinh.