Tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường đến chuyển đổi số thông qua năng lực động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam
Nguyễn Đức Thiên Thư
Khoa Du lịch và Ẩm thực - Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số là yêu cầu chiến lược giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này phân tích tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường (TOE) đến chuyển đổi số thông qua năng lực động tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam. Phương pháp định lượng được sử dụng với 360 mẫu khảo sát. Kết quả cho thấy năng lực động có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả chuyển đổi số. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật khi làm rõ mối quan hệ giữa năng lực động và chuyển đổi số, đồng thời cung cấp hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp và hỗ trợ nhà hoạch định chính sách thiết kế chương trình hỗ trợ SMEs hiệu quả.
Từ khóa: Chuyển đổi số, năng lực động, doanh nghiệp vừa và nhỏ, TOE
Abstract
In the context of the Fourth Industrial Revolution, digital transformation is a strategic requirement for enterprises to maintain competitiveness. This study analyzes the impact of technological, organizational, and environmental factors (TOE) on digital transformation through dynamic capabilities in Vietnamese SMEs. A quantitative method was employed with 360 survey samples. The results show that dynamic capabilities have a positive and statistically significant impact on digital transformation effectiveness. The research offers academic significance by clarifying the relationship between dynamic capabilities and digital transformation, while providing managerial implications to help enterprises build appropriate strategies and support policymakers in designing effective SME support programs.
Keywords: Digital transformation, dynamic capabilities, SMEs, TOE
ĐẶT VẤN ĐỀ
Tại Việt Nam, chuyển đổi số đã được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. Chính phủ Việt Nam đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020, trong đó xác định doanh nghiệp là trung tâm của tiến trình chuyển đổi số và nhấn mạnh vai trò đặc biệt quan trọng của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong việc thúc đẩy kinh tế số (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, khu vực SMEs hiện chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, đóng góp khoảng 45% GDP, 31% tổng thu ngân sách nhà nước và hơn 60% việc làm trong nền kinh tế (GSO, 2023). Điều này cho thấy sự thành công của quá trình chuyển đổi số trong khu vực SMEs có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững của nền kinh tế quốc gia.
Tuy nhiên, các bằng chứng thực tiễn cho thấy mức độ sẵn sàng và khả năng triển khai chuyển đổi số của SMEs Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Theo Báo cáo Chuyển đổi số doanh nghiệp Việt Nam năm 2023, chỉ khoảng 48% doanh nghiệp được khảo sát đang ở giai đoạn khởi đầu của quá trình chuyển đổi số, trong khi hơn 30% doanh nghiệp vẫn chưa có chiến lược chuyển đổi số rõ ràng (Bộ Kế hoạch và Đầu tư & VINASA, 2023). Các rào cản chủ yếu bao gồm hạn chế về nguồn lực tài chính, thiếu hụt nhân lực có kỹ năng số, cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và năng lực tổ chức trong việc tái cấu trúc quy trình quản trị còn yếu. Tương tự, Báo cáo e-Conomy SEA 2024 cũng chỉ ra rằng mặc dù kinh tế số Việt Nam đang tăng trưởng nhanh với quy mô thị trường đạt khoảng 36 tỷ USD năm 2024 và dự kiến đạt 90–100 tỷ USD vào năm 2030, nhưng mức độ chuyển đổi số của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường (Google, Temasek & Bain, 2024). Những thực tế này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa định hướng chính sách và năng lực triển khai chuyển đổi số của doanh nghiệp, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu sâu hơn các yếu tố và cơ chế thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả trong khu vực SMEs.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Lý thuyết khung Công nghệ – Tổ chức – Môi trường (Technology Organization–Environment – TOE)
Nhằm xác định các biến độc lập của mô hình là sự sẵn sàng về công nghệ, tổ chức, môi trường, nghiên cứu dựa vào khung Technology–Organization–Environment (TOE) do Tornatzky và Fleischer (1990) đề xuất được xem là một trong những nền tảng lý thuyết quan trọng nhằm giải thích quá trình chấp nhận và triển khai công nghệ ở cấp độ tổ chức. Theo khung TOE, việc áp dụng và triển khai công nghệ trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng đồng thời của ba nhóm yếu tố chính: yếu tố công nghệ, yếu tố tổ chức và yếu tố môi trường. Ba nhóm yếu tố này tạo thành bối cảnh tổng thể trong đó doanh nghiệp đưa ra các quyết định liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới (Tornatzky & Fleischer, 1990).
Yếu tố công nghệ (Technology context) phản ánh đặc điểm của các công nghệ hiện có và các công nghệ tiềm năng mà doanh nghiệp có thể áp dụng. Các đặc điểm này bao gồm mức độ phức tạp của công nghệ, khả năng tương thích với hệ thống hiện có, chi phí triển khai và lợi ích kỳ vọng từ việc áp dụng công nghệ. Trong nhiều nghiên cứu, yếu tố công nghệ thường được xem là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp triển khai các giải pháp số nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh (Oliveira & Martins, 2011).
Yếu tố tổ chức (Organization context) liên quan đến các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp như quy mô, nguồn lực tài chính, trình độ nhân lực, cấu trúc quản trị và mức độ hỗ trợ của lãnh đạo đối với đổi mới công nghệ. Các nghiên cứu trước đây cho thấy sự sẵn sàng về tổ chức có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng doanh nghiệp triển khai các sáng kiến công nghệ mới, bởi các yếu tố như năng lực quản trị, văn hóa đổi mới và khả năng học hỏi tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp công nghệ vào hoạt động kinh doanh (Baker, 2012).
Yếu tố môi trường (Environment context) phản ánh các tác động từ môi trường bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm áp lực cạnh tranh, yêu cầu từ khách hàng, sự hỗ trợ từ chính phủ và mức độ phát triển của hệ sinh thái công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng và sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng số, các doanh nghiệp thường chịu áp lực phải đổi mới công nghệ nhằm duy trì vị thế trên thị trường (Zhu, Kraemer & Xu, 2006).
Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capability Theory)
Theo quan điểm của lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capability Theory) được phát triển bởi Teece, Pisano và Shuen (1997), năng lực động được hiểu là khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, xây dựng và tái cấu hình các nguồn lực nội tại và bên ngoài nhằm đáp ứng những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh.
Teece (2007) cho rằng năng lực động bao gồm ba nhóm năng lực cốt lõi: nhận diện cơ hội (sensing), nắm bắt cơ hội (seizing) và tái cấu hình nguồn lực (reconfiguring). Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực động đóng vai trò đặc biệt quan trọng bởi quá trình chuyển đổi số đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với các công nghệ mới, thay đổi mô hình kinh doanh và tái cấu trúc các quy trình hoạt động (Warner & Wäger, 2019). Đối với SMEs, năng lực động càng trở nên quan trọng bởi nhóm doanh nghiệp này thường có nguồn lực hạn chế và phải dựa nhiều hơn vào khả năng thích ứng linh hoạt với các thay đổi của thị trường. Do đó, việc phát triển năng lực động có thể giúp SMEs tận dụng hiệu quả các công nghệ số nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số. Trong nghiên cứu này, năng lực động được xem là cơ chế trung gian quan trọng giúp doanh nghiệp chuyển hóa các điều kiện về công nghệ, tổ chức và môi trường thành khả năng áp dụng trí tuệ nhân tạo và thực hiện chuyển đổi số mới (Mikalef và cộng sự, 2021).
Lý thuyết về chuyển đổi số (Digital Transformation Theory)
Chuyển đổi số (Digital Transformation) được hiểu là quá trình doanh nghiệp sử dụng các công nghệ số nhằm thay đổi căn bản cách thức tạo lập giá trị, mô hình kinh doanh và phương thức tương tác với khách hàng (Vial, 2019). Không giống với quá trình số hóa đơn thuần, chuyển đổi số bao hàm những thay đổi sâu rộng về chiến lược, cấu trúc tổ chức và văn hóa doanh nghiệp. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chuyển đổi số thường diễn ra thông qua việc tích hợp các công nghệ số tiên tiến như dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào các hoạt động kinh doanh (Bharadwaj và cộng sự, 2013). Những công nghệ này cho phép doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực, tự động hóa quy trình và nâng cao khả năng ra quyết định.
Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo điều kiện cho việc phát triển các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng số. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số thường gặp nhiều thách thức do đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về công nghệ, con người và tổ chức (Verhoef và cộng sự, 2021). Vì vậy, các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của các yếu tố tổ chức và năng lực nội tại của doanh nghiệp trong việc quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu
Từ những kết quả tổng quan về lý thuyết và các công trình nghiên cứu liên quan, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường (TOE) đến chuyển đổi số thông qua năng lực động
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất, 2026
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết đề xuất thông qua kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất một phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM). Phương pháp này phù hợp với nghiên cứu khám phá, mô hình có tính phức tạp cao, và dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn (Hair và cộng sự, 2021). PLS-SEM được thực hiện thông qua phần mềm SmartPLS, cho phép kiểm định đồng thời mô hình đo lường (measurement model) và mô hình cấu trúc (structural model). Về kích thước mẫu, nghiên cứu sử dụng phần mềm G*Power 3.1 để tính toán kích thước mẫu với mức ý nghĩa α = 0.05, độ mạnh 1 - β = 0.80, và kích thước ảnh hưởng trung bình (effect size f² = 0.15), số lượng biến dự đoán là 4. Kết quả cho thấy số mẫu tối thiểu cần có là 85 quan sát. Nhằm tăng tính đại diện và độ tin cậy của mô hình, nghiên cứu này lựa chọn kích thước mẫu là 360 doanh nghiệp vừa và nhỏ có triển khai các giải pháp chuyển đổi số.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đánh giá mô hình đo lường
Nghiên cứu tiến hành đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo thông qua Cronbach’s Alpha, Composite Reliability và AVE. Kết quả đánh giá mô hình đo lường cho thấy các thang đo trong nghiên cứu đều đạt được độ tin cậy và giá trị hội tụ ở mức tốt.
Bảng 1: Kết quả đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ
| Cấu trúc | Ký hiệu | CA | CR | AVE |
| Sự sẵn sàng về công nghệ | NLCN | 0.803 | 0.870 | 0.625 |
| Sự sẵn sàng về tổ chức | YTTC | 0.849 | 0.898 | 0.688 |
| Sự sẵn sàng về môi trường | YTMT | 0.842 | 0.894 | 0.677 |
| Năng lực động | NLD | 0.849 | 0.898 | 0.689 |
| Chuyển đổi số | CDS | 0.843 | 0.906 | 0.762 |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Cụ thể, giá trị Cronbach’s Alpha của các cấu trúc dao động từ 0.803 đến 0.849, đều vượt ngưỡng khuyến nghị 0.7 theo Hair và cộng sự (2021), cho thấy các biến quan sát có mức độ nhất quán nội tại cao. Đồng thời, giá trị Composite Reliability (CR) của các cấu trúc nằm trong khoảng từ 0.870 đến 0.906, tiếp tục khẳng định độ tin cậy tổng hợp của thang đo.
Bên cạnh đó, giá trị Average Variance Extracted (AVE) của các biến tiềm ẩn đều lớn hơn 0.5, dao động từ 0.625 đến 0.762. Điều này cho thấy các biến quan sát giải thích tốt phương sai của cấu trúc tiềm ẩn tương ứng, qua đó xác nhận giá trị hội tụ của mô hình đo lường. Đặc biệt, biến chuyển đổi số (CDS) đạt giá trị AVE cao nhất (0.762), cho thấy các biến quan sát phản ánh rất tốt khái niệm chuyển đổi số trong nghiên cứu này.
Bảng 2: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt
| Fornell–Larcker | |||||
|
| CDS | NLCN | NLD | YTMT | YTTC |
| CDS | 0.873 |
|
|
|
|
| NLCN | 0.434 | 0.791 |
|
|
|
| NLD | 0.734 | 0.410 | 0.830 |
|
|
| YTMT | 0.487 | 0.220 | 0.449 | 0.823 |
|
| YTTC | 0.478 | 0.188 | 0.473 | 0.238 | 0.829 |
| HTMT Criterion | |||||
|
| CDS | NLCN | NLD | YTMT | YTTC |
| CDS |
|
|
|
|
|
| NLCN | 0.520 |
|
|
|
|
| NLD | 0.867 | 0.481 |
|
|
|
| YTMT | 0.574 | 0.272 | 0.525 |
|
|
| YTTC | 0.564 | 0.213 | 0.556 | 0.279 |
|
Nguồn: Phân tích của tác giả
Kết quả kiểm định giá trị phân biệt bằng tiêu chuẩn Fornell–Larcker cho thấy căn bậc hai của AVE của từng cấu trúc đều lớn hơn hệ số tương quan với các cấu trúc còn lại. Điều này chứng minh các cấu trúc nghiên cứu có sự khác biệt rõ ràng về mặt khái niệm. Đồng thời, kết quả kiểm định HTMT cũng cho thấy tất cả các giá trị đều nhỏ hơn ngưỡng 0.90, dao động từ 0.213 đến 0.867, tiếp tục xác nhận giá trị phân biệt của mô hình nghiên cứu. Như vậy, kết quả phân tích cho thấy mô hình đo lường đạt được đầy đủ các yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đủ điều kiện để tiếp tục kiểm định mô hình cấu trúc
Đánh giá mô hình cấu trúc
Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc cho thấy mô hình nghiên cứu có khả năng giải thích khá tốt đối với các biến nội sinh. Cụ thể, giá trị R² của năng lực động (NLD) đạt 0.416, cho thấy các yếu tố thuộc khung TOE gồm sự sẵn sàng về công nghệ, tổ chức và môi trường giải thích được khoảng 41.6% sự biến thiên của năng lực động. Trong khi đó, giá trị R² của chuyển đổi số (CDS) đạt 0.538, cho thấy năng lực động giải thích được khoảng 53.8% sự biến thiên của chuyển đổi số trong các SMEs Việt Nam. Theo Hair và cộng sự (2021), các giá trị này phản ánh mức độ giải thích trung bình đến khá tốt đối với các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và quản trị doanh nghiệp.
Bảng 3: Kết quả đánh giá khả năng giải thích và dự báo của mô hình
| Cấu trúc | R² | R² hiệu chỉnh | Q² |
| NLD | 0.416 | 0.411 | 0.281 |
| CDS | 0.538 | 0.537 | 0.406 |
Ngoài ra, kết quả kiểm định Q² đều lớn hơn 0 đối với cả hai biến nội sinh (Q²NLD = 0.281; Q²CDS = 0.406), cho thấy mô hình có khả năng dự báo phù hợp và đạt được giá trị dự báo thực tiễn. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu cho thấy tất cả các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.001.
Bảng 4: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu
| Giả thuyết | Mối quan hệ | β | T-value | P-value | f² | Hiệu quả tác động | Kết quả |
| H1 | NLCN à NLD | 0.277 | 6.421 | < 0.001 | 0.123 | Tác động nhỏ | Chấp nhận |
| H2 | YTTC à NLD | 0.349 | 8.852 | < 0.001 | 0.192 | Tác động trung bình | Chấp nhận |
| H3 | YTMT à NLD | 0.305 | 8.131 | < 0.001 | 0.145 | Tác động nhỏ | Chấp nhận |
| H4 | NLD à CDS | 0.734 | 29.277 | < 0.001 | 1.167 | Tác động lớn | Chấp nhận |
Cụ thể, sự sẵn sàng về tổ chức có tác động tích cực đến năng lực động với hệ số β = 0.277 và t-value = 6.421, qua đó chấp nhận giả thuyết H1. Tiếp theo, sự sẵn sàng về công nghệ có ảnh hưởng tích cực đến năng lực động với hệ số β = 0.349 và t-value = 8.852, cho thấy đây là yếu tố có tác động mạnh nhất trong ba thành phần của TOE đối với năng lực động, do đó giả thuyết H2 được chấp nhận. Đồng thời, sự sẵn sàng về môi trường cũng tác động tích cực đến năng lực động với hệ số β = 0.305 và t-value = 8.131, qua đó giả thuyết H3 được chấp nhận.
Đáng chú ý, năng lực động có tác động rất mạnh đến chuyển đổi số với hệ số β = 0.734 và t-value = 29.277, qua đó xác nhận giả thuyết H4. Kết quả này cho thấy năng lực động đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của SMEs. Về kích thước ảnh hưởng (f²), tác động của năng lực động đến chuyển đổi số đạt giá trị rất lớn (f² = 1.167), trong khi các tác động của các yếu tố TOE đến năng lực động dao động từ nhỏ đến trung bình. Điều này hàm ý rằng mặc dù các yếu tố TOE tạo ra điều kiện nền tảng cho quá trình chuyển đổi số, nhưng khả năng thích ứng, tái cấu hình nguồn lực và khai thác cơ hội của doanh nghiệp thông qua năng lực động mới là yếu tố quyết định hiệu quả chuyển đổi số. Kết quả phân tích trung gian cho thấy năng lực động đóng vai trò trung gian hoàn toàn trong mối quan hệ giữa các yếu tố TOE và chuyển đổi số. Cụ thể, tác động gián tiếp của sự sẵn sàng về tổ chức đến chuyển đổi số thông qua năng lực động đạt giá trị 0.203; tác động gián tiếp của sự sẵn sàng về công nghệ đạt 0.256; trong khi tác động gián tiếp của sự sẵn sàng về môi trường đạt 0.224.
Bảng 5. Kết quả phân tích trung gian
| Đường dẫn | Tác động trực tiếp (c’) | Tác động gián tiếp (axb) | Tổng tác động [(axb)+c] | VAF | Giải thích |
| NLCN → NLD → CDS | 0 | 0.203 | 0.203 | 100% | Trung gian hoàn toàn |
| YTTC → NLD → CDS | 0 | 0.256 | 0.256 | 100% | Trung gian hoàn toàn |
| YTMT → NLD → CDS | 0 | 0.224 | 0.224 | 100% | Trung gian hoàn toàn |
Do mô hình nghiên cứu không thiết lập các đường dẫn trực tiếp từ các yếu tố TOE đến chuyển đổi số nên toàn bộ tác động của các yếu tố này được truyền thông qua năng lực động. Kết quả phân tích VAF cho thấy tất cả các mối quan hệ đều đạt giá trị 100%, qua đó xác nhận vai trò trung gian hoàn toàn của năng lực động trong mô hình nghiên cứu.
Kết quả này mang ý nghĩa lý thuyết quan trọng khi cho thấy các điều kiện về công nghệ, tổ chức và môi trường không trực tiếp tạo ra chuyển đổi số cho doanh nghiệp, mà cần được chuyển hóa thông qua khả năng thích ứng chiến lược, tái cấu hình nguồn lực và năng lực đổi mới của doanh nghiệp. Nói cách khác, năng lực động chính là cơ chế giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các điều kiện thuộc khung TOE nhằm triển khai chuyển đổi số thành công
Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố thuộc khung TOE gồm sự sẵn sàng về công nghệ, tổ chức và môi trường đều có tác động tích cực đến năng lực động của SMEs tại Việt Nam. Kết quả này phù hợp với lập luận của Tornatzky và Fleischer (1990), cho rằng việc triển khai và khai thác công nghệ trong doanh nghiệp chịu ảnh hưởng đồng thời từ điều kiện công nghệ, nguồn lực tổ chức và bối cảnh môi trường. Trong đó, sự sẵn sàng về công nghệ có tác động mạnh nhất đến năng lực động, cho thấy khả năng tiếp cận và tích hợp công nghệ số đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành năng lực thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây của Oliveira và Martins (2011) và Kraus và cộng sự (2021), khi nhấn mạnh vai trò nền tảng của hạ tầng công nghệ và mức độ sẵn sàng công nghệ đối với quá trình chuyển đổi số của SMEs. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự sẵn sàng về tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến năng lực động. Điều này phản ánh rằng năng lực quản trị, sự hỗ trợ của lãnh đạo và khả năng học hỏi tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy doanh nghiệp thích ứng với các thay đổi công nghệ và thị trường. Kết quả này phù hợp với quan điểm của Baker (2012), cho rằng các nguồn lực tổ chức và văn hóa đổi mới là những điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp triển khai hiệu quả các sáng kiến công nghệ mới. Đồng thời, sự sẵn sàng về môi trường cũng tác động tích cực đến năng lực động của doanh nghiệp. Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh, yêu cầu từ khách hàng và sự hỗ trợ từ môi trường thể chế có vai trò thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng chiến lược và đổi mới. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Zhu, Kraemer và Xu (2006), khi cho rằng môi trường cạnh tranh và hệ sinh thái công nghệ có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình đổi mới công nghệ của doanh nghiệp.
Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực động có tác động rất mạnh đến chuyển đổi số. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của năng lực động trong việc giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các nguồn lực và công nghệ số nhằm tái cấu trúc mô hình kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Kết quả này phù hợp với lý thuyết Năng lực động của Teece, Pisano và Shuen (1997), cũng như các nghiên cứu gần đây của Warner và Wäger (2019) và Mikalef và cộng sự (2021), khi cho rằng năng lực động là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường số hóa và triển khai chuyển đổi số thành công.
Ngoài ra, kết quả phân tích trung gian cho thấy năng lực động đóng vai trò trung gian hoàn toàn trong mối quan hệ giữa các yếu tố TOE và chuyển đổi số. Phát hiện này mang hàm ý quan trọng rằng các điều kiện về công nghệ, tổ chức và môi trường chưa đủ để tạo ra chuyển đổi số nếu doanh nghiệp không có khả năng tái cấu hình nguồn lực và thích ứng chiến lược. Nói cách khác, chuyển đổi số không chỉ là vấn đề đầu tư công nghệ, mà còn là quá trình phát triển năng lực tổ chức nhằm khai thác hiệu quả các nguồn lực số trong môi trường kinh doanh biến động. Kết quả này góp phần mở rộng khung TOE truyền thống bằng cách tích hợp lý thuyết năng lực động nhằm giải thích cơ chế chuyển hóa các điều kiện công nghệ thành kết quả chuyển đổi số trong SMEs.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng trở thành yêu cầu chiến lược đối với doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường (TOE) đến chuyển đổi số thông qua vai trò trung gian của năng lực động. Dựa trên nền tảng lý thuyết TOE và lý thuyết Năng lực động, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết bằng phương pháp PLS-SEM với 360 mẫu khảo sát từ các SMEs tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố thuộc khung TOE gồm sự sẵn sàng về công nghệ, tổ chức và môi trường đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến năng lực động của doanh nghiệp. Trong đó, sự sẵn sàng về công nghệ là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến năng lực động, cho thấy vai trò quan trọng của hạ tầng công nghệ, khả năng tích hợp công nghệ số và mức độ sẵn sàng công nghệ trong quá trình nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Đồng thời, các yếu tố tổ chức và môi trường cũng góp phần thúc đẩy doanh nghiệp phát triển khả năng học hỏi, đổi mới và tái cấu hình nguồn lực nhằm thích ứng với môi trường kinh doanh số hóa.
Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực động có tác động rất mạnh đến chuyển đổi số của SMEs. Điều này khẳng định rằng chuyển đổi số không chỉ phụ thuộc vào việc đầu tư công nghệ, mà còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng doanh nghiệp nhận diện cơ hội, thích ứng với thay đổi và tái cấu hình nguồn lực trong môi trường kinh doanh biến động. Bên cạnh đó, kết quả phân tích trung gian cho thấy năng lực động đóng vai trò trung gian hoàn toàn trong mối quan hệ giữa các yếu tố TOE và chuyển đổi số. Phát hiện này hàm ý rằng các điều kiện về công nghệ, tổ chức và môi trường chưa đủ để trực tiếp tạo ra chuyển đổi số nếu doanh nghiệp không có đủ năng lực động để chuyển hóa các nguồn lực đó thành hành động chiến lược và đổi mới tổ chức. Từ góc độ học thuật, nghiên cứu góp phần mở rộng khung TOE truyền thống bằng cách tích hợp lý thuyết Năng lực động nhằm giải thích cơ chế chuyển hóa các điều kiện công nghệ thành kết quả chuyển đổi số. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần củng cố lập luận của lý thuyết Năng lực động trong bối cảnh chuyển đổi số của SMEs tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam
Hàm ý quản trị
Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất nhằm hỗ trợ các SMEs thúc đẩy quá trình chuyển đổi số hiệu quả hơn.
Thứ nhất, các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào hạ tầng và năng lực công nghệ nhằm nâng cao mức độ sẵn sàng công nghệ trong tổ chức. Kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố công nghệ có ảnh hưởng mạnh nhất đến năng lực động, do đó các SMEs cần ưu tiên triển khai các nền tảng số phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp như điện toán đám mây, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống quản trị số. Tuy nhiên, việc đầu tư công nghệ cần gắn liền với chiến lược phát triển dài hạn thay vì chỉ tập trung vào số hóa ngắn hạn hoặc đầu tư mang tính hình thức. Thứ hai, các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực tổ chức nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi số. Điều này bao gồm việc xây dựng văn hóa đổi mới, nâng cao kỹ năng số cho nhân viên và tăng cường vai trò hỗ trợ của lãnh đạo trong các sáng kiến chuyển đổi số. Các nhà quản trị cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp học hỏi liên tục, khuyến khích khả năng thích ứng và thúc đẩy sự phối hợp giữa các bộ phận nhằm nâng cao khả năng tái cấu hình nguồn lực trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng. Thứ ba, SMEs cần chủ động thích ứng với áp lực và cơ hội từ môi trường bên ngoài. Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường cạnh tranh, yêu cầu từ khách hàng và sự hỗ trợ từ hệ sinh thái số có tác động tích cực đến năng lực động của doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp cần tăng cường kết nối với các đối tác công nghệ, tham gia các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chủ động theo dõi các xu hướng công nghệ mới nhằm nâng cao khả năng thích ứng chiến lược. Thứ tư, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của năng lực động trong quá trình chuyển đổi số. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào đầu tư công nghệ, các doanh nghiệp cần phát triển năng lực nhận diện cơ hội, năng lực đổi mới và khả năng tái cấu hình nguồn lực để khai thác hiệu quả các công nghệ số. Điều này đặc biệt quan trọng đối với SMEs bởi nhóm doanh nghiệp này thường có nguồn lực hạn chế và cần dựa nhiều hơn vào tính linh hoạt chiến lược để duy trì năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, từ góc độ chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số cho SMEs thông qua các chương trình hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực số và tư vấn chiến lược chuyển đổi số. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển hạ tầng số và tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ cho SMEs nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi số trong giai đoạn tới.
Bên cạnh những đóng góp đạt được, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, nghiên cứu chỉ được thực hiện với mẫu SMEs tại Việt Nam nên khả năng khái quát hóa kết quả sang các bối cảnh quốc gia khác còn hạn chế. Thứ hai, nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), do đó chưa phản ánh được sự thay đổi của quá trình chuyển đổi số theo thời gian. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các quốc gia khác hoặc sử dụng dữ liệu theo chuỗi thời gian nhằm đánh giá sâu hơn tác động động của các yếu tố TOE và năng lực động đối với chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
1. Baker, J. (2012). The technology–organization–environment framework. In Y. K. Dwivedi, M. R. Wade, & S. L. Schneberger (Eds.), Information systems theory: Explaining and predicting our digital society (pp. 231–245). Springer.
2. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, 37(2), 471–482.
3. General Statistics Office (GSO). (2023). Statistical yearbook of Vietnam 2023. Statistical Publishing House.
4. Google, Temasek, & Bain & Company. (2024). e-Conomy SEA 2024 report.
5. Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2021). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (3rd ed.). Sage Publications.
6. Kraus, S., Palmer, C., Kailer, N., Kallinger, F., & Spitzer, J. (2021). Digital transformation in SMEs: A systematic literature review. Journal of Business Research, 123, 102–114.
7. Mikalef, P., Boura, M., Lekakos, G., & Krogstie, J. (2021). Big data analytics capabilities and innovation: The mediating role of dynamic capabilities. Information & Management, 58(3), Article 103412.
8. Oliveira, T., & Martins, M. F. (2011). Literature review of information technology adoption models at firm level. Electronic Journal Information Systems Evaluation, 14(1), 110–121.
9. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of sustainable enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319–1350.
10. Teece, D. J. (2018). Business models and dynamic capabilities. Long Range Planning, 51(1), 40–49.
11. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509–533.
12. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
13. Tornatzky, L., & Fleischer, M. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.
14. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889–901.
15. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144.
16. Warner, K. S. R., & Wäger, M. (2019). Building dynamic capabilities for digital transformation: An ongoing process of strategic renewal. Long Range Planning, 52(3), Article 101906.
17. Zhu, K., Kraemer, K. L., & Xu, S. (2006). The process of innovation assimilation by firms in different countries. Management Science, 52(10), 1557–1576.
| Ngày nhận bài: 2/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/6/2026; Ngày duyệt đăng: 9/6/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên
