Tác động của năng lực số nguồn nhân lực đến hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp
ThS. Trần Thị Mơ
Trường Đại học công nghiệp Việt - Hung
Email: trmovh@gmail.com
Tóm tắt
Chuyển đổi số đang trở thành định hướng chiến lược của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh. Hiệu quả triển khai không chỉ phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực số của nguồn nhân lực. Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan lý thuyết nhằm làm rõ tác động của năng lực số đến hiệu quả chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, năng lực số ảnh hưởng thông qua 4 cơ chế chính: nâng cao khả năng thích ứng công nghệ, thúc đẩy đổi mới quy trình, hạn chế kháng cự thay đổi và tăng cường tích hợp hệ thống. Trên cơ sở đó, nghiên cứu bổ sung luận cứ về vai trò của yếu tố con người trong chuyển đổi số và gợi mở một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả triển khai trong thực tiễn doanh nghiệp.
Từ khóa: Năng lực số, chuyển đổi số, nguồn nhân lực, hiệu quả chuyển đổi số, năng lực động
Summary
Digital transformation has become a strategic priority for enterprises amid the rapid development of the digital economy. The effectiveness of its implementation depends not only on technological infrastructure but also on the digital capabilities of human resources. This paper employs a theoretical review approach to clarify the impact of digital capability on the effectiveness of digital transformation in enterprises. The findings indicate that digital capability influences outcomes through four main mechanisms: enhancing technological adaptability, promoting process innovation, reducing resistance to change, and strengthening system integration. Based on these results, the study contributes to the literature by emphasizing the role of human factors in digital transformation and suggesting several managerial implications to improve implementation effectiveness in practice.
Keywords: Digital capability, digital transformation, human resources, digital transformation effectiveness, dynamic capability
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và thích ứng với môi trường kinh doanh nhiều biến động. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và tự động hóa đang làm thay đổi cấu trúc hoạt động và mô hình kinh doanh truyền thống. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp dù đầu tư đáng kể vào công nghệ nhưng chưa đạt được hiệu quả chuyển đổi số như kỳ vọng.
Một trong những nguyên nhân quan trọng là hạn chế về năng lực số của nguồn nhân lực. Chuyển đổi số không chỉ là quá trình áp dụng công nghệ mà còn là quá trình thay đổi tư duy, kỹ năng và văn hóa tổ chức. Nguồn nhân lực có năng lực số cao có thể giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các giải pháp công nghệ, trong khi sự thiếu hụt kỹ năng số có thể dẫn đến thất bại trong triển khai.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chương trình quốc gia và chiến lược phát triển doanh nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu tập trung vào hạ tầng công nghệ hoặc chiến lược cấp tổ chức, trong khi vai trò của năng lực số nguồn nhân lực chưa được phân tích như một yếu tố trung tâm quyết định hiệu quả chuyển đổi số.
Vì vậy, bài viết nhằm phân tích tác động của năng lực số nguồn nhân lực đến hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp dưới góc nhìn lý thuyết, làm rõ các cơ chế trung gian và đề xuất hàm ý quản trị phù hợp.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Năng lực số của nguồn nhân lực
Năng lực số của nguồn nhân lực được hiểu là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để sử dụng, khai thác và đổi mới công nghệ số trong hoạt động tổ chức (OECD, 2024). Năng lực này không chỉ bao gồm khả năng sử dụng các công cụ số mà còn bao gồm tư duy phân tích dữ liệu, khả năng học hỏi công nghệ mới và hợp tác trong môi trường số hóa.
Theo Becker (1964), vốn nhân lực bao gồm kiến thức và kỹ năng của người lao động, có khả năng nâng cao năng suất và tạo ra giá trị kinh tế. Ở cấp độ doanh nghiệp, nguồn nhân lực có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi mang tính giá trị và khó bắt chước (Campbell và cộng sự, 2012). Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng số ngày càng trở thành một thành phần quan trọng của vốn nhân lực (OECD, 2024).
Hiệu quả chuyển đổi số
Hiệu quả chuyển đổi số phản ánh mức độ thành công của doanh nghiệp trong việc triển khai và khai thác công nghệ số nhằm tạo ra giá trị mới và nâng cao hiệu quả hoạt động (Vial, 2019). Hiệu quả này thể hiện thông qua việc cải thiện năng suất, tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng ra quyết định (Bharadwaj và cộng sự, 2013).
Nền tảng lý thuyết
Lý thuyết nguồn lực (RBV) (Barney, 1991) cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp được hình thành từ các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số của nguồn nhân lực có thể được xem là một nguồn lực chiến lược nếu được phát triển và khai thác hiệu quả. Bên cạnh đó, theo Lý thuyết năng lực động (David Teece và cộng sự, 1997) nhấn mạnh khả năng tích hợp, tái cấu trúc và thích ứng các nguồn lực để đáp ứng với môi trường kinh doanh biến động. Do đó, trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp cần phát triển năng lực động nhằm tích hợp công nghệ mới và đổi mới mô hình kinh doanh.
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA NĂNG LỰC SỐ NGUỒN NHÂN LỰC ĐẾN HIỆU QUẢ CHUYỂN ĐỔI SỐ
Hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào mức độ đầu tư công nghệ mà còn chịu ảnh hưởng quyết định từ năng lực số của nguồn nhân lực. Trên cơ sở Lý thuyết vốn nhân lực, Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực động, có thể xác định 4 cơ chế chủ yếu của năng lực số tác động đến hiệu quả chuyển đổi số: (i) nâng cao khả năng tiếp nhận và thích ứng công nghệ; (ii) thúc đẩy đổi mới quy trình và mô hình kinh doanh; (iii) giảm kháng cự thay đổi và rủi ro triển khai; và (iv) tăng cường tích hợp hệ thống và khai thác dữ liệu.
Nâng cao khả năng tiếp nhận và thích ứng công nghệ
Chuyển đổi số thường đòi hỏi doanh nghiệp triển khai các hệ thống công nghệ phức tạp như ERP, CRM, phân tích dữ liệu lớn hoặc tự động hóa quy trình. Việc triển khai thành công phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận và sử dụng công nghệ của đội ngũ nhân sự. Năng lực số cao giúp nhân viên hiểu rõ chức năng của hệ thống, khai thác các tính năng nâng cao và chủ động điều chỉnh phương thức làm việc phù hợp với môi trường số.
Từ góc độ Lý thuyết năng lực động, khả năng học hỏi và thích ứng với công nghệ mới là điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực trong môi trường biến động (Teece và cộng sự, 1997). Đồng thời, trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực số của nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng năng lực động và nâng cao khả năng thích ứng công nghệ (Warner và Wäger, 2019). Ngược lại, nếu nguồn nhân lực thiếu năng lực số, quá trình chuyển đổi có thể bị kéo dài, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm niềm tin của tổ chức đối với các sáng kiến số hóa. Do đó, năng lực số đóng vai trò như một điều kiện nền tảng quyết định khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.
Thúc đẩy đổi mới quy trình và mô hình kinh doanh
Chuyển đổi số gắn liền với việc tái thiết kế quy trình và đổi mới mô hình kinh doanh thông qua việc khai thác công nghệ số (Vial, 2019). Từ góc độ Lý thuyết nguồn lực, năng lực số của nguồn nhân lực có thể được xem là một nguồn lực chiến lược nếu được tích hợp hiệu quả vào hoạt động tổ chức (Barney, 1991).
Theo Lý thuyết nguồn lực, kiến thức và kỹ năng số của nhân sự có thể được xem là nguồn lực chiến lược nếu được tích hợp hiệu quả vào hoạt động tổ chức. Khi năng lực số được lan tỏa trong toàn doanh nghiệp, khả năng đổi mới quy trình trở nên bền vững và liên tục, thay vì phụ thuộc vào một nhóm chuyên gia công nghệ. Đổi mới quy trình nhờ năng lực số có thể giúp giảm thời gian xử lý công việc, tăng độ chính xác trong ra quyết định và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Những cải thiện này phản ánh trực tiếp vào hiệu quả chuyển đổi số thông qua nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ.
Giảm kháng cự thay đổi và rủi ro triển khai
Một trong những thách thức lớn của chuyển đổi số là sự kháng cự thay đổi từ phía nhân viên. Nghiên cứu cho thấy yếu tố con người và văn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của chuyển đổi số (Kane và cộng sự, 2015). Năng lực số cao giúp giảm mức độ kháng cự và tăng khả năng tham gia tích cực vào quá trình triển khai. Cụ thể, năng lực số cao giúp nhân viên tự tin hơn khi tiếp cận công nghệ mới và giảm cảm giác bất an trong quá trình chuyển đổi. Điều này làm giảm mức độ kháng cự nội bộ và tăng cường sự tham gia tích cực vào các dự án số hóa. Từ góc độ quản trị thay đổi, sự sẵn sàng của nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng quyết định mức độ thành công của chuyển đổi số.
Bên cạnh đó, năng lực số còn giúp giảm rủi ro triển khai, bao gồm rủi ro vận hành, rủi ro bảo mật và rủi ro sai sót dữ liệu. Khi nhân viên hiểu rõ quy trình số hóa và nguyên tắc an toàn thông tin, khả năng xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc vi phạm bảo mật sẽ giảm đáng kể. Điều này góp phần bảo đảm hiệu quả và tính bền vững của chuyển đổi số.
Tăng cường tích hợp hệ thống và khai thác dữ liệu
Việc tích hợp hệ thống và khai thác dữ liệu là mục tiêu cốt lõi của chuyển đổi số, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng ra quyết định và tối ưu hóa hoạt động (Bharadwaj và cộng sự, 2013). Theo Lý thuyết năng lực động, khả năng khai thác tri thức và tái cấu trúc nguồn lực là yếu tố nền tảng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường số hóa (Teece, 2007).
Năng lực số giúp nhân viên sử dụng các công cụ phân tích, trực quan hóa dữ liệu và ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì kinh nghiệm chủ quan. Khi dữ liệu được khai thác hiệu quả, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình, cải thiện dự báo và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Theo Lý thuyết năng lực động, khả năng tái cấu trúc và khai thác tri thức là nền tảng để doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường số hóa. Do đó, năng lực số của nguồn nhân lực đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc chuyển hóa đầu tư công nghệ thành giá trị thực tiễn.
Tóm lại, năng lực số ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển đổi số thông qua các cơ chế liên kết chặt chẽ với nhau. Việc nâng cao kỹ năng số không chỉ cải thiện khả năng vận hành hệ thống mà còn thúc đẩy đổi mới, giảm rủi ro và tăng cường khai thác giá trị từ dữ liệu.
HÀM Ý QUẢN TRỊ
Trên cơ sở phân tích 4 cơ chế tác động của năng lực số đến hiệu quả chuyển đổi số, có thể rút ra một số hàm ý quản trị quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong doanh nghiệp.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần xem phát triển năng lực số là một phần của chiến lược dài hạn thay vì hoạt động đào tạo ngắn hạn. Việc đầu tư vào công nghệ mà không song song nâng cao năng lực nhân sự có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực. Do đó, chiến lược chuyển đổi số cần tích hợp chương trình đào tạo kỹ năng số theo lộ trình rõ ràng.
Thứ hai, cần xây dựng văn hóa học tập và đổi mới trong tổ chức. Môi trường khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận sai sót có kiểm soát và chia sẻ tri thức sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả hơn. Văn hóa số không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn gắn với tư duy linh hoạt và hợp tác.
Thứ ba, doanh nghiệp nên áp dụng phương pháp đào tạo gắn với dự án thực tế. Thay vì đào tạo lý thuyết chung chung, việc lồng ghép đào tạo kỹ năng số vào các dự án cụ thể sẽ giúp nhân viên hiểu rõ cách áp dụng công nghệ vào công việc hàng ngày.
Thứ tư, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả chuyển đổi số gắn với năng lực nhân sự. Các chỉ tiêu như mức độ sử dụng hệ thống, thời gian xử lý công việc, mức độ cải thiện năng suất và sự hài lòng của khách hàng nên được theo dõi thường xuyên.
Thứ năm, lãnh đạo doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển năng lực số. Sự cam kết và định hướng chiến lược từ lãnh đạo sẽ tạo động lực cho toàn bộ tổ chức tham gia vào quá trình chuyển đổi.
KẾT LUẬN
Bài viết đã phân tích tác động của năng lực số nguồn nhân lực đến hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp dưới góc nhìn lý thuyết. Kết quả cho thấy năng lực số không chỉ là yếu tố hỗ trợ vận hành công nghệ, mà đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa đầu tư công nghệ thành giá trị tổ chức thông qua 4 cơ chế chủ yếu: nâng cao khả năng thích ứng công nghệ, thúc đẩy đổi mới quy trình, giảm kháng cự thay đổi và tăng cường tích hợp hệ thống.
Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần mở rộng cách tiếp cận về chuyển đổi số khi nhấn mạnh vai trò của vốn nhân lực và năng lực động như những điều kiện nền tảng quyết định hiệu quả triển khai. Thay vì xem chuyển đổi số là kết quả trực tiếp của đầu tư công nghệ, bài viết cho thấy tác động của công nghệ mang tính gián tiếp và phụ thuộc vào năng lực khai thác của nguồn nhân lực.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hàm ý rằng doanh nghiệp cần đặt phát triển năng lực số vào trung tâm chiến lược chuyển đổi số, bảo đảm sự đồng bộ giữa đầu tư công nghệ và phát triển con người. Trong tương lai, các nghiên cứu thực nghiệm có thể kiểm định mô hình đề xuất nhằm đánh giá mức độ tác động của từng cơ chế trong các ngành và quy mô doanh nghiệp khác nhau.
Tổng thể, chuyển đổi số chỉ đạt được hiệu quả bền vững khi năng lực số của nguồn nhân lực được phát triển như một nguồn lực chiến lược, góp phần nâng cao năng lực thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp trong môi trường số hóa.
Tài liệu tham khảo:
1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
2. Becker, G. S. (1964). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education. National Bureau of Economic Research.
3. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, 37(2), 47-482.
4. Campbell, B. A., Coff, R., & Kryscynski, D. (2012). Rethinking sustained competitive advantage from human capital. Academy of Management Review, 37(3), 376-395.
5. Kane, G. C., Palmer, D., Phillips, A. N., Kiron, D., & Buckley, N. (2015). Strategy, not technology, drives digital transformation. MIT Sloan Management Review and Deloitte University Press.
6. OECD (2024). OECD digital economy outlook 2024 (Vol. 2). OECD Publishing.
7. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.
8. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.
9. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.
10. Warner, K. S. R., & Wäger, M. (2019). Building dynamic capabilities for digital transformation. Long Range Planning, 52(3), 326-349.
| Ngày nhận bài: 22/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/3/2026; Ngày duyệt đăng: 30/3/2026 |
Các tin khác
Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex
Trải nghiệm số của khách hàng trong xây dựng thương hiệu khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh
Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Từ dịch vụ bưu chính truyền thống đến nền tảng số: Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R
Nghiên cứu ảnh hưởng của thuơng hiệu đến hành vi mua hàng thời trang nhanh tại TP. Đà Nẵng
Ứng dụng hệ thống thông tin kế toán số trong kiểm soát rủi ro thuế giá trị gia tăng từ dữ liệu hóa đơn điện tử tại doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực khách hàng và nhận thức xanh đến hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp logistics ở Hà Nội
Đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ quản trị nhân lực bền vững