Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R

Nghiên cứu - Trao đổi 17:09 | 03/07/2026
Trong bối cảnh kinh tế số, Hành vi mua sắm bốc đồng đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết dưới tác động của các thuật toán cá nhân hóa và hệ thống logistics siêu tốc.

ThS. Đặng Ngọc Châm (Tác giả liên hệ)

Email: [email protected]

SV: Lê Thị Yến Nhi, Quách Thị Phương Nhi,

Đoàn Kim Ngân, Bùi Thu Phương, Ngô Thị Tuyết

Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ Đông Á

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích cơ chế tác động của các yếu tố trải nghiệm số đến hành vi mua sắm bốc đồng của Gen Z tại Hà Nội trong bối cảnh thương mại điện tử. Dựa trên Mô hình S-O-R, nghiên cứu xem xét vai trò của Sự tiện lợi, Tốc độ giao hàng và Trải nghiệm cá nhân hóa trong việc hình thành Hành vi thông qua Cảm xúc mua sắm. Dữ liệu được thu thập từ 230 người tiêu dùng và phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy, các yếu tố trải nghiệm số không tác động trực tiếp đến Hành vi mua sắm bốc đồng mà chủ yếu thông qua Cảm xúc mua sắm. Nghiên cứu đóng góp vào việc tinh chỉnh Mô hình S-O-R bằng cách nhấn mạnh vai trò của thành phần tâm lý trong bối cảnh thương mại điện tử, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc thiết kế trải nghiệm khách hàng theo hướng định hướng cảm xúc.

Từ khoá: Hành vi mua sắm bốc đồng, thương mại điện tử, thế hệ Z, cảm xúc mua sắm, Mô hình S-O-R

Abstract

This study investigates the mechanism through which digital experience factors influence the impulse buying behavior of Generation Z consumers in Ha Noi within the context of e-commerce. Drawing on the Stimulus-Organism-Response (S-O-R) model, the study examines the roles of convenience, delivery speed, and personalized experience in shaping impulse buying behavior through shopping emotions. Data were collected from 230 consumers and analyzed using the partial least squares structural equation Modeling (PLS-SEM) approach. The findings reveal that digital experience factors do not exert a direct effect on impulse buying behavior; instead, their influence is primarily mediated by shopping emotions. The study contributes to refining the S-O-R model by highlighting the pivotal role of psychological processes in the e-commerce context. It also provides practical implications for designing customer experiences that effectively foster positive emotional responses.

Keywords: Impulse buying behavior, e-commerce, Generation Z, shopping emotions, S-O-R model

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh kinh tế số, sự bùng nổ của các nền tảng thương mại điện tử (TMĐT) và mạng xã hội đã xóa bỏ ranh giới giữa giải trí và mua sắm. Hành vi mua sắm bốc đồng vốn được định nghĩa là sự thôi thúc tự phát, không có kế hoạch và chịu tác động mạnh từ cảm xúc (Rook, 1987) đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết dưới tác động của các thuật toán cá nhân hóa và hệ thống logistics siêu tốc. Nhiều nghiên cứu trước đây thường xem xét hành vi mua sắm bốc đồng dưới góc độ riêng lẻ, tập trung vào từng nhóm yếu tố như khuyến mãi, đặc điểm cá nhân, ảnh hưởng xã hội hoặc trải nghiệm nền tảng (Rook, 1987), nhấn mạnh vai trò của thôi thúc mua hàng và phản ứng cảm xúc tức thời; Youn và Faber (2000) tập trung vào đặc điểm tính cách và các tín hiệu kích thích; Verplanken và Herabadi (2001) phân tích niềm tin và trải nghiệm trong môi trường trực tuyến; Li và cộng sự (2022) nhấn mạnh sự hiện diện xã hội và cảm xúc trong livestream commerce. Tuy nhiên, hành vi mua sắm chịu tác động đồng thời của yếu tố công nghệ: sự tiện lợi, tốc độ giao hàng, cá nhân hóa (An và cộng sự, 2024; Nguyễn và Nguyễn, 2025; Trang và Huyền, 2024); yếu tố xã hội: FOMO, livestream, KOL/KOC (Bích và cộng sự, 2025; Trần, 2022) và yếu tố cảm xúc tích cực trong cùng một cơ chế tác động (Duy và Long, 2023; Rodrigues và cộng sự, 2021). Việc thiếu một mô hình tích hợp các nhóm yếu tố này làm hạn chế khả năng giải thích toàn diện hành vi mua sắm bốc đồng hiện nay.

Tại Việt Nam, An và cộng sự (2024), Giao và Mơ (2017), Quyên và cộng sự (2024) cũng khẳng định Gen Z thường bị kích thích mua bốc đồng qua video review, livestream của KOL/KOC, voucher khuyến mãi và giá hấp dẫn trên TikTok Shop. Bên cạnh đó, trong môi trường số, các “kích thích” đã dịch chuyển sang các yếu tố thuật toán và hiệu suất dịch vụ.

Mặc dù vậy, phần lớn các nghiên cứu trước vẫn tiếp cận theo hướng phân mảnh và chưa xem xét các yếu tố trong một khung tích hợp. Trong bối cảnh TMĐT, các yếu tố trải nghiệm số như sự tiện lợi, tốc độ giao hàng và cá nhân hóa - những kích thích cốt lõi của môi trường số - vẫn chưa được kiểm định đồng thời trong cùng một mô hình. Đồng thời, vai trò trung gian của cảm xúc trong mô hình S-O-R vẫn còn thiếu bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh Gen Z tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Do đó, nghiên cứu này tích hợp các yếu tố trải nghiệm số vào mô hình S-O-R và kiểm định vai trò trung gian của cảm xúc trong hành vi mua sắm bốc đồng.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Khung lý thuyết S-O-R (Stimulus - Organism - Response)

Mô hình SOR do Mehrabian và Russell (1974) đề xuất là một trong những khung lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đặc biệt trong các bối cảnh chịu ảnh hưởng mạnh từ môi trường. Trong bối cảnh TMĐT, nhiều nghiên cứu gần đây đã áp dụng mô hình S-O-R để giải thích hành vi mua sắm trực tuyến, đặc biệt là hành vi mua sắm bốc đồng (Li và cộng sự, 2022). So với các mô hình hành vi khác, S-O-R được lựa chọn vì khả năng giải thích rõ ràng cơ chế chuyển hóa từ kích thích môi trường sang phản ứng hành vi thông qua trạng thái tâm lý trung gian, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh TMĐT nơi cảm xúc đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định.

Sự tiện lợi và cảm xúc mua sắm

Sự tiện lợi trong môi trường mua sắm trực tuyến phản ánh mức độ dễ dàng mà người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm và hoàn tất giao dịch. Theo Lý thuyết S-O-R, sự tiện lợi đóng vai trò như một kích thích tích cực, giúp giảm tải nhận thức và nâng cao trải nghiệm người dùng, từ đó tạo ra các phản ứng cảm xúc tích cực (Verhagen và Van Dolen, 2011; Li và cộng sự, 2022). Các nghiên cứu trước cho thấy trải nghiệm mua sắm thuận tiện có liên quan chặt chẽ đến cảm xúc hài lòng, hứng thú và sự gắn kết với nền tảng. Đối với Gen Z - nhóm người tiêu dùng có xu hướng kỳ vọng cao về tốc độ và tính tức thời trong trải nghiệm số, sự tiện lợi càng trở thành yếu tố quan trọng trong việc kích hoạt cảm xúc mua sắm. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H1: Sự tiện lợi tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm.

Tốc độ giao hàng và cảm xúc mua sắm

Tốc độ giao hàng là một thành phần quan trọng của chất lượng dịch vụ trong TMĐT, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu thỏa mãn tức thời ngày càng gia tăng. Theo cơ chế S-O-R, việc rút ngắn thời gian chờ đợi giúp duy trì trạng thái cảm xúc tích cực và giảm sự không chắc chắn trong quá trình tiêu dùng (Duy và Long, 2023; Hsu và cộng sự, 2012). Đối với người tiêu dùng trẻ, tốc độ giao hàng không chỉ mang lại giá trị chức năng mà còn góp phần duy trì trạng thái cảm xúc tích cực. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H2: Tốc độ giao hàng tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm.

Trải nghiệm cá nhân hóa và cảm xúc mua sắm

Trải nghiệm cá nhân hóa đề cập đến khả năng của nền tảng trong việc cung cấp nội dung, sản phẩm và ưu đãi phù hợp với đặc điểm và sở thích của từng cá nhân. Theo S-O-R, cá nhân hóa là một kích thích có khả năng tạo ra cảm giác được thấu hiểu, từ đó thúc đẩy phản ứng cảm xúc tích cực (Bleier và Eisenbeiss, 2015; Kumar và cộng sự, 2021). Dưới góc nhìn hành vi mua sắm một phần có kế hoạch, cá nhân hóa giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm và gia tăng hứng thú, trong khi theo hành vi mua sắm bốc đồng, nó còn có thể kích thích cảm xúc như hưng phấn và thôi thúc mua hàng(Duy và Long, 2023; Li và cộng sự, 2022), dù trong một số trường hợp có thể làm giảm khả năng kiểm soát hành vi. Các nghiên cứu gần đây cho thấy cá nhân hóa không chỉ nâng cao hiệu quả tìm kiếm mà còn kích thích các phản ứng cảm xúc như sự hứng thú và tò mò trong môi trường mua sắm trực tuyến (Li và cộng sự, 2022). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H3: Trải nghiệm cá nhân hóa tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm.

Cảm xúc mua sắm và hành vi mua sắm bốc đồng

Trong Mô hình S-O-R, cảm xúc mua sắm đóng vai trò là trạng thái trung gian phản ánh phản ứng tâm lý của người tiêu dùng trước các kích thích từ môi trường. Các trạng thái cảm xúc mua sắm tích cực như hứng thú, vui vẻ hoặc bị cuốn hút có thể làm suy giảm quá trình xử lý thông tin mang tính lý trí và thúc đẩy các quyết định mua hàng tức thời (Rook, 1987; Verplanken và Herabadi, 2001; Rodrigues và cộng sự, 2021). Li và cộng sự (2022) xác nhận rằng cảm xúc là yếu tố then chốt dẫn đến hành vi mua sắm bốc đồng trong môi trường trực tuyến. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H4: Cảm xúc mua sắm tác động tích cực đến Hành vi mua sắm bốc đồng.

Vai trò trung gian của cảm xúc mua sắm

Theo logic của Mô hình S-O-R, các yếu tố kích thích từ môi trường không tác động trực tiếp đến hành vi mà thông qua trạng thái tâm lý trung gian của cá nhân. Trong bối cảnh TMĐT, sự tiện lợi, tốc độ giao hàng và cá nhân hóa có thể kích hoạt cảm xúc tích cực, từ đó làm gia tăng khả năng phát sinh hành vi mua sắm bốc đồng. Do đó, cảm xúc mua sắm được kỳ vọng đóng vai trò như một cơ chế trung gian quan trọng trong việc truyền dẫn tác động từ các yếu tố kích thích đến hành vi tiêu dùng. Giả thuyết sau được đề xuất:

H5: Cảm xúc mua sắm đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố trải nghiệm số (Sự tiện lợi, Tốc độ giao hàng và Trải nghiệm cá nhân hóa) với Hành vi mua sắm bốc đồng của Gen Z.

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Từ cơ sở lý thuyết và các giả thuyết đã phát triển, nghiên cứu đề xuất mô hình như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định các mối quan hệ trong mô hình đề xuất. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với đối tượng là người tiêu dùng thuộc Gen Z (từ 18-28 tuổi) tại Hà Nội. Sau quá trình làm sạch dữ liệu, tổng số 230 bảng hỏi hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng do hạn chế về khả năng tiếp cận tổng thể nghiên cứu, đồng thời phù hợp với các nghiên cứu hành vi tiêu dùng trong môi trường số (Hair và Alamer, 2022). Mặc dù phương pháp này có thể hạn chế về khả năng khái quát hóa, tuy nhiên vẫn được chấp nhận rộng rãi trong các nghiên cứu khám phá hành vi người tiêu dùng trực tuyến.

Các biến nghiên cứu được đo lường bằng thang Likert 5 điểm (1 = hoàn toàn không đồng ý, 5 = hoàn toàn đồng ý). Trong đó, thang đo Hành vi mua sắm bốc đồng được kế thừa từ Rook (1987), Verplanken và Herabadi (2001); thang đo Cảm xúc mua sắm được xây dựng dựa trên mô hình cảm xúc của Mehrabian và Russell (1974); các biến về trải nghiệm số bao gồm Sự tiện lợi, Tốc độ giao hàng và Cá nhân hóa được điều chỉnh từ các nghiên cứu trong lĩnh vực TMĐT của Li và cộng sự (2022), Verhagen và Dolen (2011). Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM thông qua phần mềm SmartPLS4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Đánh giá mô hình đo lường

Kết quả nghiên cứu cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy tốt với Cronbach’s Alpha và Composite Reliability lớn hơn ngưỡng khuyến nghị. Giá trị AVE vượt 0,5 cho thấy giá trị hội tụ đạt yêu cầu. Chỉ số HTMT nằm dưới ngưỡng quy định, xác nhận giá trị phân biệt giữa các khái niệm.

Đánh giá mô hình cấu trúc

Bảng: Hệ số đường dẫn

Giả thuyết

Original sample (O)

Sample mean (M)

Standard deviation (STDEV)

T statistics (|O/STDEV|)

P values

Nhận xét

ST → CX

0,358

0,354

0,074

4,842

0,000

Chấp nhận

ST → HV

0,241

0,239

0,055

4,418

0,000

Chấp nhận

TĐ → CX

0,315

0,312

0,081

3,893

0,000

Chấp nhận

TĐ → HV

0,212

0,209

0,051

4,151

0,000

Chấp nhận

TN → CX

0,245

0,253

0,088

2,767

0,006

Chấp nhận

TN → HV

0,165

0,172

0,065

2,520

0,012

Chấp nhận

CX → HV

0,674

0,675

0,053

12,609

0,000

Chấp nhận

Nguồn: Dữ liệu nghiên cứu

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc (Bảng) cho thấy tất cả các giả thuyết đều được ủng hộ với ý nghĩa thống kê. Cụ thể, Sự tiện lợi có tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm (β = 0,358, p < 0,000) và Hành vi mua sắm bốc đồng (β = 0,241, p < 0.000). Tương tự, Tốc độ giao hàng ảnh hưởng tích cực đến Cảm xúc (β = 0,315, p < 0.000) và Hành vi (β = 0,212, p < 0,000). Trải nghiệm cá nhân hóa cũng cho thấy tác động dương đến Cảm xúc (β = 0,245, p = 0,006) và Hành vi (β = 0,165, p = 0,012). Đáng chú ý, Cảm xúc mua sắm có ảnh hưởng mạnh nhất đến Hành vi mua sắm bốc đồng (β = 0,674, p < 0,001), cho thấy vai trò trung tâm của yếu tố cảm xúc trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng tức thời.

Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố thuộc môi trường mua sắm số, bao gồm Sự tiện lợi, Tốc độ giao hàng và Trải nghiệm cá nhân hóa, đều có tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm, trong khi Cảm xúc mua sắm có ảnh hưởng mạnh mẽ đến Hành vi mua sắm bốc đồng (β = 0,674). Quan trọng hơn, kết quả này cho thấy hành vi mua sắm bốc đồng trong bối cảnh số không nên được hiểu như một phản ứng trực tiếp đối với các yếu tố công nghệ, mà là kết quả của một quá trình chuyển hóa tâm lý, trong đó các kích thích môi trường được nội hóa thông qua trạng thái cảm xúc trước khi dẫn đến hành vi.

Điều này xác nhận vai trò trung tâm của yếu tố cảm xúc trong việc hình thành hành vi tiêu dùng trong môi trường số. Kết quả của nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trước trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng trực tuyến. Cụ thể, nghiên cứu của Feng và cộng sự (2024), Li và cộng sự (2022), Rodrigues và cộng sự (2021), Verhagen và Dolen (2011) nhấn mạnh rằng các yếu tố trải nghiệm trong môi trường số, đặc biệt là cá nhân hóa và tương tác, có ảnh hưởng đáng kể đến trạng thái cảm xúc và hành vi mua sắm tức thời. Tuy nhiên, nghiên cứu này mở rộng các phát hiện trước bằng cách chỉ ra rằng tác động của các yếu tố trải nghiệm số chủ yếu mang tính gián tiếp thông qua cảm xúc, thay vì tác động trực tiếp đến hành vi. Vai trò của cảm xúc mua sắm như một biến trung gian trong nghiên cứu này cũng phù hợp với Lý thuyết S-O-R (Mehrabian và Russell, 1974) cũng như các nghiên cứu củaLi và cộng sự (2022), Rodrigues và cộng sự (2021), Rook (1987), Tania và Oktavia (2024), Youn và Faber (2000).

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này đóng góp vào việc tinh chỉnh Mô hình S-O-R theo 2 hướng: (i) Tái khẳng định và làm sâu sắc vai trò của thành phần “Organism” như một cơ chế truyền dẫn trung tâm, thay vì chỉ là một biến trung gian tuyến tính đơn thuần; (ii) Mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình bằng cách đặt nó trong bối cảnh TMĐT tại các thị trường đang phát triển, nơi các kích thích môi trường mang tính công nghệ có cường độ cao và khả năng kích hoạt cảm xúc tức thời.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu cho thấy các yếu tố trải nghiệm mua sắm số, bao gồm Sự tiện lợi, Tốc độ giao hàng và Trải nghiệm cá nhân hóa, đều có tác động tích cực đến Cảm xúc mua sắm; Cảm xúc mua sắm có ảnh hưởng mạnh mẽ đến Hành vi mua sắm bốc đồng.

Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn tồn tại một số hạn chế, cụ thể:

Thứ nhất, mẫu nghiên cứu được thu thập theo phương pháp thuận tiện và chỉ tập trung vào thế hệ trẻ tại Hà Nội, do đó khả năng khái quát hóa còn hạn chế.

Thứ hai, dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nên chưa phản ánh được sự thay đổi hành vi theo thời gian.

Thứ ba, nghiên cứu chủ yếu xem xét các yếu tố từ môi trường số mà chưa xét đến các đặc điểm cá nhân có thể ảnh hưởng đến hành vi.

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi mẫu, áp dụng thiết kế theo thời gian và bổ sung các yếu tố cá nhân để làm rõ hơn cơ chế tác động đến hành vi mua sắm bốc đồng.

Tài liệu tham khảo:

1. An, N. H., Kim, L. T. M., & Linh, V. T. K. n. (2024). Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm ngẫu hứng của sinh viên thông qua hình thức livestream trên các sàn TMĐT tại TP. Hồ Chí Minh. Tạp chí Kinh tế và Dự báo online.

2. Bích, Đ. N., Ninh, Đ. T. H., & Minh, N. H. (2025). Hội chứng sợ bỏ lỡ và ý định mua sắm sản phẩm xanh của giới trẻ thế hệ Z: Vai trò điều tiết của chuẩn chủ quan. Tạp chí Nghiên cứu Tài chính-Marketing, 16(3), 99-110.

3. Bleier, A., & Eisenbeiss, M. (2015). The importance of trust for personalized online advertising. Journal of retailing, 91(3), 390-409.

4. Duy, N. N. Đ., & Long, H. C. (2023). Màu sắc bao bì sản phẩm nước giải khát ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của khách hàng tại cửa hàng tiện lợi trên địa bàn Thành phồ Hồ Chí Minh. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 47-65.

5. Feng, Z., Al Mamun, A., Masukujjaman, M., Wu, M., & Yang, Q. (2024). Impulse buying behavior during livestreaming: Moderating effects of scarcity persuasion and price perception. Heliyon, 10(7).

6. Giao, H. N. K., & Mơ, N. T. H. (2017). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng ngẫu hứng qua truyền hình của khách hàng tại công ty Best Buy Vietnam. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh - Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, 228-243.

7. Hair, J., & Alamer, A. (2022). Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) in second language and education research: Guidelines using an applied example. Research Methods in Applied Linguistics, 1(3), 100027.

8. Hsu, C.-L., Chang, K. C., & Chen, M.-C. (2012). Flow Experience and Internet Shopping Behavior: Investigating the Moderating Effect of Consumer Characteristics. Systems Research and Behavioral Science, 29. https://doi.org/10.1002/sres.1101

9. Quyên, T.T.N., Hương, N. H., Hương, B. T. L, & Ngọc, N.K. (2024). Hành vi mua hàng “bốc đồng” của người tiêu dùng trên tiktok shop: nghiên cứu đối với sinh viên một số trường đại học tại Hà Nội. Tạp chí Nghiên cứu Công nghiệp và Thương mại.

10. Kumar, P., Srivastava, S., Mishra, P. S., & Sinha, D. (2021). Suicidal Ideation Among Adolescents-The Role of Sexual Abuse, Depression, and Impulsive Behavior. Front Psychiatry, 12, 726039. https://doi.org/10.3389/fpsyt.2021.726039

11. Li, M., Wang, Q., & Cao, Y. (2022). Understanding consumer online impulse buying in live streaming e-commerce: A stimulus-organism-response framework. International journal of environmental research and public health, 19(7), 4378.

12. Mai, P. X. (2023). Ảnh hưởng của khuyến mãi chớp nhoáng và đặc điểm nền tảng mua sắm di động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

13. Mehrabian, A., & Russell, J. A. (1974). An approach to environmental psychology. the MIT Press.

14. Nguyễn, H. H., & Nguyễn, P. H. L. (2025). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên social media của Gen Z. Kỷ yếu Nghiên cứu khoa học của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn năm học 2024-2025.

15. Rodrigues, R. I., Lopes, P., & Varela, M. (2021). Factors affecting impulse buying behavior of consumers. Frontiers in Psychology, 12, 697080.

16. Rook, D. W. (1987). The buying impulse. Journal of consumer research, 14(2), 189-199.

17. Tania, J., & Oktavia, T. (2024). A Bibliometric Analysis of Key Drivers of Online Impulse Buying Behavior. Journal of System and Management Sciences, 14(5), 489-508.

18. Tang, T. T. T., & Huyền, L. T. (2024). Ảnh hưởng của Tiktok đến thói quen tiêu dùng của sinh viên hiện nay.

19. Trần, V. Đ. (2022). Tác động của so sánh xã hội đến lòng tự trọng, sự đố kị và hành vi mua sắm bốc đồng của khách hàng trên các trang mạng xã hội tại thành phố Hồ Chí Minh. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 296, 95-106.

20. Verhagen, T., & Dolen, W. (2011). The influence of online store beliefs on consumer online impulse buying: A model and empirical application. Information & Management, 48, 320-327. https://doi.org/10.1016/j.im.2011.08.001

21. Verplanken, B., & Herabadi, A. (2001). Individual differences in impulse buying tendency: Feeling and no thinking. European Journal of personality, 15(1_suppl), S71- S83.

22. Youn, S., & Faber, R. J. (2000). Impulse buying: Its relation to personality traits and cues. Advances in consumer research, 27(1).

Ngày nhận bài: 20/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/6/2026; Ngày duyệt đăng: 2/7/2026

Các tin khác

Mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ: Kinh nghiệm quốc tế và sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống tài chính Việt Nam

Mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ: Kinh nghiệm quốc tế và sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống tài chính Việt Nam

Sự gia tăng của kinh tế số thôi thúc hơn 90% số ngân hàng trung ương toàn cầu nghiên cứu và thử nghiệm tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) ở cấp độ bán lẻ nhằm gia tăng tính hiệu quả trong thanh toán cũng như mở rộng khả năng tiếp cận tài chính. Tuy nhiên, thách thức chính nằm ở việc thiết kế kiến trúc phân phối.
​​​​​​​Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số

​​​​​​​Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số không dừng ở việc mua phần mềm mà kéo theo thay đổi về quy trình, dữ liệu và cách tạo ra giá trị. Chuyển đổi số đồng thời làm thay đổi chính hoạt động quản lý nhà nước, khi đăng ký kinh doanh, thuế, dịch vụ công và thanh tra, kiểm tra đều dần chuyển lên môi trường số.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, xu hướng tiêu dùng xanh và tiêu dùng có trách nhiệm ngày càng hiện diện rõ hơn trong ngành mỹ phẩm.
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên TikTok của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên TikTok của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên TikTok của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp phát triển kinh doanh minh bạch, bền vững.
Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Công nghệ số có thể hỗ trợ tăng trưởng xanh bằng cách tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện khả năng giám sát môi trường. Tuy nhiên, tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và hạ tầng số, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải điện tử.
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Dự báo giá là một trong những thách thức quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, bởi những giao dịch điện tử ngày càng có quy mô lớn.
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tiền lương không chỉ là công cụ duy trì nguồn nhân lực mà còn là một khoản chi phí trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Đào tạo nguồn nhân lực có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp lữ hành, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực xử lý nghiệp vụ và tình huống của người lao động.
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử, người dân Trà Quế (Đà Nẵng) đã chuyển từ nghề chài lưới sang làm nông dân và khai sinh ra nghề trồng rau nổi tiếng. Bề dày lịch sử và sự độc đáo của nghề trồng rau đã giúp làng rau Trà Quế nổi tiếng không chỉ trong Thành phố, khu vực mà trên cả nước.