Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
TS. Phạm Minh Tiến
Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh (HUIT), Vietnam.
Email: tienpm@huit.edu.vn
Tóm tắt
Hiện nay, những áp lực mang tính hệ thống như chuyển đổi phát triển bền vững, phân mảnh địa chính trị, chuyển đổi số, gián đoạn chuỗi cung ứng… đang làm thay đổi căn bản cấu trúc quản trị và logic vận hành của chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs). Nghiên cứu này đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp Chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu dành cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Dựa trên nền tảng Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, Lý thuyết năng lực động và Lý thuyết thể chế, nghiên cứu đề xuất khung lý thuyết gồm 3 thành phần có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: (i) các áp lực mang tính hệ thống của môi trường toàn cầu; (ii) quá trình chuyển đổi năng lực của doanh nghiệp; và (iii) kết quả nâng cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là cơ sở nhằm giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam thích ứng và phát triển tốt hơn khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh biến động của môi trường kinh doanh toàn cầu hiện đại.
Từ khóa: Nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu, khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, quản trị phát triển bền vững, DNNVV Việt Nam
Abstract
Systemic pressures arising from the transition toward sustainable development, geopolitical fragmentation, digital transformation, and supply chain disruptions are fundamentally reshaping the governance structures and operational logic of global value chains (GVCs). This study proposes a theoretical framework for global value chain upgrading under the influence of global challenges, with a particular focus on Vietnamese small and medium-sized enterprises (SMEs). Drawing upon global value chain theory, dynamic capabilities theory, and institutional theory, the proposed framework comprises three interrelated components: (i) systemic pressures in the global business environment; (ii) the enterprise capability transformation process; and (iii) global value chain upgrading outcomes. The proposed framework provides a theoretical foundation for understanding how Vietnamese SMEs can strengthen their adaptive capabilities and enhance their participation in global value chains amid the increasing complexity and uncertainty of the contemporary global business environment.
Keywords: Global value chain upgrading, supply chain resilience, digital transformation, sustainable development governance, Vietnamese small and medium-sized enterprises (SMEs)
GIỚI THIỆU
Trong những năm gần đây, môi trường kinh doanh toàn cầu đã trải qua những biến động và chuyển đổi cấu trúc chưa từng có do nhiều vấn đề toàn cầu liên kết với nhau, bao gồm biến đổi khí hậu, căng thẳng địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng tăng về tính bền vững (Buckley, 2021). Đại dịch COVID-19, sự gia tăng các chính sách bảo hộ thương mại, sự phân mảnh địa chính trị, cam kết trung hòa carbon và tầm quan trọng ngày càng tăng của các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) cũng đã định hình lại đáng kể logic quản trị và hoạt động của mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu (Gereffi, 2020). Kết quả là, sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không còn chỉ được quyết định bởi hiệu quả chi phí, lợi thế lao động hay năng lực sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng của các doanh nghiệp với những áp lực toàn cầu mới nổi liên quan đến tính bền vững, khả năng phục hồi, tính minh bạch và năng lực số. Đây vừa là cơ hội, đồng thời cũng là những thách thức lớn mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại các nền kinh tế đang phát triển phải đối mặt.
Những năm gần đây, Việt Nam đã nổi lên như một trong những nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu năng động nhất Đông Nam Á, hưởng lợi từ các xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và hội nhập kinh tế khu vực. Các DNNVV của Việt Nam đang dần trở thành những đối tác quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu trên nhiều lĩnh vực như dệt may, điện tử, nội thất, chế biến thực phẩm và các ngành công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đang ở phân khúc giá trị thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) và tiếp tục đối mặt với những hạn chế về năng lực công nghệ, quản lý chuỗi cung ứng, tuân thủ ESG, đổi mới và thích ứng với quản trị quốc tế (Teece, 2007).
Các nghiên cứu trước đây về nâng cấp GVC chủ yếu nhấn mạnh các khía cạnh nâng cấp kinh tế, bao gồm nâng cấp quy trình, nâng cấp sản phẩm, nâng cấp chức năng và nâng cấp liên ngành (Gereffi và cộng sự, 2005). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện có vẫn chưa chú trọng nhiều đến vai trò mới nổi của áp lực hệ thống toàn cầu trong việc định hình con đường nâng cấp doanh nghiệp (Kano và cộng sự, 2020). Trong khi đó, những vấn đề toàn cầu này không chỉ đơn thuần là điều kiện môi trường bên ngoài, mà còn định nghĩa lại các tiêu chuẩn tham gia và động lực cạnh tranh trong GVC. Do đó, việc nghiên cứu về một khung lý thuyết tích hợp có khả năng giải thích cách các vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến quá trình nâng cấp DNNVV ở các nước đang phát triển là cần thiết.
Nghiên cứu này lập luận rằng, việc nâng cấp các DNNVV hiện nay không chỉ nên được hiểu là một quá trình kinh tế hay công nghệ mà còn là một quá trình thích ứng chiến lược với những áp lực về quản trị toàn cầu và phát triển bền vững đang thay đổi. Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đề xuất một Khung lý thuyết nâng cấp GVC dưới tác động của các vấn đề toàn cầu dành cho các DNNVV Việt Nam.
Nghiên cứu đóng góp vào tài liệu nghiên cứu theo 3 góc độ quan trọng. Thứ nhất, mở rộng các quan điểm nâng cấp GVC truyền thống bằng cách tích hợp các áp lực hệ thống toàn cầu đương đại vào phân tích nâng cấp. Thứ hai, cung cấp một khung lý thuyết liên ngành kết hợp những hiểu biết từ Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, nghiên cứu về phát triển bền vững và quản lý chiến lược. Thứ ba, đưa ra những hàm ý thực tiễn cho các DNNVV Việt Nam, các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng đang tìm cách cải thiện khả năng cạnh tranh và tham gia bền vững vào thị trường toàn cầu ngày càng phức tạp.
Nghiên cứu này cũng lập luận rằng, thách thức trọng tâm mà các DNNVV của Việt Nam đang phải đối mặt không còn chỉ đơn thuần là làm thế nào để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, mà là làm thế nào để nâng cấp DNNVV trước các áp lực hệ thống toàn cầu. Việc nâng cấp các DNNVV không chỉ nên được hiểu là một quá trình kinh tế hay công nghệ, mà còn là một quá trình thích ứng chiến lược năng động trong một môi trường quản trị toàn cầu ngày càng phức tạp.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT
Lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu
Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu đã trở thành một khung phân tích quan trọng để hiểu về cách thức tổ chức của các mạng lưới sản xuất toàn cầu cũng như sự phân bổ các hoạt động gia tăng giá trị giữa các quốc gia, doanh nghiệp. Lý thuyết này nhấn mạnh cách thức các hoạt động kinh tế bị phân mảnh về mặt địa lý và được phối hợp thông qua các cấu trúc quản trị phức tạp liên quan đến các doanh nghiệp hàng đầu, nhà cung cấp, nhà sản xuất và các tổ chức hỗ trợ. Trong khuôn khổ này, việc tham gia vào GVC được coi là một con đường quan trọng để các doanh nghiệp và các nền kinh tế đang phát triển tiếp cận thị trường quốc tế, có được năng lực công nghệ và nâng cao khả năng cạnh tranh (Gereffi, 1994).
“Nâng cấp” là một khái niệm trung tâm trong các nghiên cứu về GVC, đề cập đến quá trình doanh nghiệp chuyển sang những hoạt động gia tăng giá trị cao hơn và cải thiện vị thế của họ trong hệ thống sản xuất toàn cầu. Các tài liệu hiện có thường xác định 4 hình thức nâng cấp chính: (1) Nâng cấp quy trình, đề cập đến việc cải thiện hiệu quả sản xuất và hiệu suất hoạt động; (2) Nâng cấp sản phẩm, liên quan đến việc phát triển các sản phẩm chất lượng cao hơn hoặc tinh vi hơn; (3) Nâng cấp chức năng, đề cập đến việc có được các chức năng mới và có giá trị hơn trong chuỗi giá trị, chẳng hạn như thiết kế, xây dựng thương hiệu, hậu cần hoặc nghiên cứu và phát triển; và (4) Nâng cấp liên ngành, xảy ra khi các doanh nghiệp áp dụng những năng lực đã có được để tham gia vào các ngành hoặc lĩnh vực mới (Humphrey và Schmitz, 2002).
Nhiều nghiên cứu trước đây đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của cấu trúc quản trị trong việc ảnh hưởng đến các cơ hội nâng cấp. Các doanh nghiệp dẫn đầu thường xác định các tiêu chuẩn sản xuất, yêu cầu chất lượng và cơ chế điều phối chuỗi cung ứng, SMEs đóng vai trò quan trọng từ đó định hình mức độ mà các DNNVV gặp hạn chế nguồn lực..nhà cung cấp có thể cải thiện năng lực và nắm bắt giá trị. Tại các nền kinh tế đang phát triển, DNNVV thường phải đối mặt với những thách thức trong việc nâng cấp do hạn chế về nguồn lực, năng lực công nghệ thấp, năng lực đổi mới yếu và sự phụ thuộc vào người mua nước ngoài (Pietrobelli và Rabellotti, 2011).
Mặc dù các tài liệu truyền thống về nâng cấp GVC đã cung cấp những hiểu biết về phát triển công nghiệp và khả năng cạnh tranh quốc tế, nhưng hầu hết các nghiên cứu được phát triển trong điều kiện toàn cầu tương đối ổn định, đặc trưng bởi hiệu quả chi phí, tự do hóa thương mại và mở rộng mạng lưới sản xuất quốc tế. Trong khi đó, môi trường kinh doanh toàn cầu hiện đại ngày càng bị định hình bởi áp lực về tính bền vững, rủi ro địa chính trị, chuyển đổi số và các mối quan ngại về khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Do đó, các quan điểm nâng cấp truyền thống có thể không bao quát đầy đủ những động lực mới nổi ảnh hưởng đến sự tham gia và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong GCV.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa và những thách thức trong việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu
Các DNNVV đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, tạo việc làm, công nghiệp hóa và tăng trưởng xuất khẩu ở nhiều quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, các DNNVV chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số doanh nghiệp và đóng góp đáng kể vào sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, thương mại và dịch vụ. Khi Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào các hiệp định thương mại quốc tế và mạng lưới sản xuất khu vực, các DNNVV ngày càng tham gia tích cực hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trên nhiều lĩnh vực như dệt may, điện tử, nội thất, chế biến thực phẩm và cơ khí…
Mặc dù có thêm cơ hội tham gia vào thị trường toàn cầu, các DNNVV Việt Nam vẫn tiếp tục gặp phải những rào cản đáng kể trong việc hội nhập vào các phân khúc giá trị gia tăng cao hơn của GVC. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung vào các hoạt động sản xuất thâm dụng lao động và có giá trị thấp, với trình độ công nghệ hạn chế và khả năng đổi mới yếu. Hạn chế về nguồn lực thường ngăn cản các DNNVV đầu tư vào công nghệ tiên tiến, hệ thống số, thực tiễn bền vững và phát triển nguồn nhân lực. Hơn nữa, DNNVV thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu quốc tế ngày càng khắt khe liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng, tuân thủ môi trường, thực tiễn lao động, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch.
Ngoài ra, các công ty cung ứng ở những nền kinh tế đang phát triển thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn do bên ngoài áp đặt mà không có đủ sức mạnh thương lượng hoặc năng lực chiến lược để tác động đến quản trị chuỗi giá trị. Do đó, việc tham gia vào GVC không tự động đảm bảo kết quả nâng cấp có ý nghĩa.
Những biến động toàn cầu gần đây đã làm trầm trọng thêm tính dễ tổn thương của các DNNVV. Đại dịch COVID-19 đã bộc lộ những điểm yếu trong khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng và tính linh hoạt trong hoạt động. Căng thẳng địa chính trị và xung đột thương mại đã làm gia tăng sự bất ổn trong mạng lưới sản xuất và nguồn cung ứng toàn cầu. Đồng thời, sự mở rộng nhanh chóng của các tiêu chuẩn ESG, quy định về giảm phát thải và yêu cầu báo cáo bền vững đã tạo ra những áp lực cạnh tranh mới đối với các công ty xuất khẩu. Những diễn biến này cho thấy việc nâng cấp DNNVV ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng chiến lược rộng hơn chứ không chỉ dựa vào hiệu quả hoạt động hoặc lợi thế về chi phí.
Các vấn đề toàn cầu mới nổi đang định hình lại chuỗi giá trị toàn cầu
Nền kinh tế toàn cầu hiện đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc do nhiều vấn đề toàn cầu liên kết chặt chẽ với nhau thúc đẩy. Những vấn đề này đang ngày càng định hình lại cấu trúc, quản trị và logic hoạt động của GVC. Không giống như các giai đoạn toàn cầu hóa trước đây nhấn mạnh việc giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất, GVC hiện nay chịu ảnh hưởng bởi các mối quan tâm về tính bền vững, yêu cầu về khả năng phục hồi, chuyển đổi số, sự bất ổn địa chính trị và áp lực pháp lý.
Một trong những xu hướng có ảnh hưởng nhất là tầm quan trọng ngày càng tăng của các tiêu chuẩn ESG và quá trình chuyển đổi bền vững (Eccles và cộng sự, 2014). Người mua, nhà đầu tư và cơ quan quản lý quốc tế ngày càng yêu cầu các công ty tuân thủ những tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội và môi trường liên quan đến phát thải carbon, điều kiện lao động, kinh tế tuần hoàn và quản trị doanh nghiệp. Đặc biệt, các chính sách như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và quy định về chuỗi cung ứng bền vững đang làm thay đổi điều kiện tiếp cận thị trường đối với các công ty xuất khẩu ở các nền kinh tế đang phát triển (Samuel và cộng sự, 2025). Do đó, năng lực bền vững đang trở thành một yêu cầu chiến lược thiết yếu để tham gia vào thị trường toàn cầu.
Chuyển đổi số cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại GVC. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big data), chuỗi khối (Blockchain), Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây đang tăng cường khả năng hiển thị, truy xuất nguồn gốc và tích hợp hoạt động của chuỗi cung ứng (Verhoef và cộng sự, 2021). Các doanh nghiệp có năng lực số mạnh hơn sẽ có vị thế tốt hơn để ứng phó với sự biến động của thị trường, cải thiện hiệu quả phối hợp và đáp ứng các yêu cầu về tính minh bạch quốc tế. Ngược lại, các doanh nghiệp có khả năng số hóa hạn chế có nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng ngày càng được thúc đẩy bởi công nghệ.
Một vấn đề quan trọng khác là khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Những gián đoạn do đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị và tắc nghẽn logistics đã làm nổi bật sự mong manh của các hệ thống sản xuất phân tán toàn cầu (Ruel và cộng sự, 2024). Kết quả là, các công ty đa quốc gia ngày càng ưu tiên đa dạng hóa nhà cung cấp, khu vực hóa, quản lý rủi ro và tính linh hoạt trong hoạt động (Bozonelos, 2023). Do đó, khả năng phục hồi đã nổi lên như một yếu tố chiến lược ảnh hưởng đến việc lựa chọn nhà cung cấp và sự tham gia lâu dài vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hơn nữa, sự phân mảnh địa chính trị và cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn đang làm thay đổi mạng lưới sản xuất quốc tế và các mối quan hệ thương mại. Các chính sách liên quan đến việc chuyển sản xuất về nước (on shoring) chuyển sản xuất về nước thân thiện (friend-shoring) đang định hình lại dòng vốn đầu tư và mô hình di dời sản xuất. Việt Nam đã được hưởng lợi từ một số xu hướng tái cấu trúc này; tuy nhiên, các DNNVV của Việt Nam cũng phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để tuân thủ các yêu cầu quản trị và chiến lược phức tạp hơn do các công ty hàng đầu toàn cầu đặt ra.
Nhìn chung, những vấn đề toàn cầu mới nổi này cho thấy, việc nâng cấp trong GVC hiện đại không nên chỉ được xem xét qua lăng kính hiệu quả kinh tế hay năng lực sản xuất. Thay vào đó, việc nâng cấp ngày càng liên quan đến khả năng thích ứng chiến lược của các doanh nghiệp với các điều kiện quản trị toàn cầu đang thay đổi và áp lực chuyển đổi hệ thống.
Khoảng trống nghiên cứu
Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự tham gia vào GVC và nâng cấp doanh nghiệp (Kano và cộng sự, 2020), nhưng vẫn còn một số nội dung cần nghiên cứu sâu hơn.
Thứ nhất, phần lớn các tài liệu hiện có vẫn tập trung chủ yếu vào các khía cạnh nâng cấp kinh tế truyền thống, bao gồm cải thiện năng suất, năng lực sản xuất và chuyên môn hóa chức năng. Các nghiên cứu chuyên sâu phân tích ảnh hưởng tổng hợp của các áp lực hệ thống toàn cầu hiện đại đối với các con đường nâng cấp doanh nghiệp còn tương đối hạn chế.
Thứ hai, các nghiên cứu hiện có thường xem xét tính bền vững, chuyển đổi số, khả năng phục hồi hoặc rủi ro địa chính trị như những vấn đề riêng biệt chứ không phải là những động lực liên kết của sự chuyển đổi cấu trúc trong GVC. Tuy nhiên, trên thực tế, những vấn đề toàn cầu này ngày càng tương tác với nhau và cùng nhau định hình các yêu cầu quản trị và động lực cạnh tranh của hệ thống sản xuất toàn cầu.
Thứ ba, chưa có khung lý thuyết đề cập cụ thể đến cách thức các DNNVV ở các nền kinh tế mới nổi có thể thích ứng một cách chiến lược với những áp lực toàn cầu đang phát triển này đồng thời nâng cao sự tham gia và khả năng cạnh tranh của họ trong GVC. Khoảng trống này đặc biệt đáng kể trong bối cảnh Việt Nam, nơi các DNNVV vẫn là những đóng góp quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa hướng xuất khẩu nhưng vẫn tiếp tục đối mặt với những hạn chế về năng lực và quản trị. Do đó, ngày càng cần một góc nhìn toàn diện hơn có khả năng giải thích cách thức các áp lực hệ thống toàn cầu định hình lại lộ trình nâng cấp của các DNNVV trong GVC, đặc biệt là đối với các DNNVV ở các nền kinh tế mới nổi hoạt động trong điều kiện chuyển đổi bền vững, bất ổn địa chính trị và chuyển đổi số.
KHUNG LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT
Cơ sở lý thuyết
Khung nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) dựa trên các vấn đề toàn cầu được đề xuất được phát triển dựa trên sự tích hợp liên ngành các lý thuyết từ kinh doanh quốc tế, quản lý chuỗi cung ứng, quản lý chiến lược và nghiên cứu về tính bền vững. Khung này chủ yếu được xây dựng dựa trên 3 quan điểm lý thuyết chính, bao gồm Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, Lý thuyết năng lực động và Lý thuyết thể chế.
Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu cung cấp quan điểm nền tảng để hiểu cách các doanh nghiệp tham gia vào các hệ thống sản xuất phân mảnh quốc tế và cách các cơ hội nâng cấp được định hình bởi cấu trúc quản trị và mối quan hệ giữa các doanh nghiệp. Những nghiên cứu GVC hiện có nhấn mạnh rằng, các doanh nghiệp dẫn đầu có ảnh hưởng đáng kể đến các tiêu chuẩn, cơ chế phối hợp và yêu cầu của nhà cung cấp. Trong môi trường toàn cầu hiện nay, các cơ chế quản trị này ngày càng kết hợp các tiêu chuẩn bền vững, kỳ vọng về tính minh bạch, yêu cầu tích hợp kỹ thuật số và các cân nhắc về khả năng phục hồi. Do đó, việc nâng cấp doanh nghiệp phải được phân tích trong bối cảnh rộng hơn của các điều kiện quản trị toàn cầu đang thay đổi (Humphrey và Schmitz, 2002).
Lý thuyết năng lực động giải thích cách các doanh nghiệp phát triển khả năng thích ứng, tích hợp và cấu hình lại các nguồn lực nội bộ và bên ngoài để đáp ứng với môi trường thay đổi nhanh chóng. Trong điều kiện bất ổn toàn cầu và chuyển đổi hệ thống, các DNNVV không chỉ cần hiệu quả hoạt động mà còn cần khả năng thích ứng liên quan đến quản lý bền vững, chuyển đổi kỹ thuật số, quản lý rủi ro, đổi mới và học tập tổ chức. Do đó, Lý thuyết năng lực năng động cung cấp một lăng kính lý thuyết quan trọng để hiểu cách các doanh nghiệp phản ứng một cách chiến lược trước những áp lực toàn cầu đang nổi lên (Teece, 2007).
Lý thuyết thể chế nhấn mạnh ảnh hưởng của các áp lực thể chế chính thức và phi chính thức đối với hành vi tổ chức và sự thích ứng chiến lược. Các quy định quốc tế, tiêu chuẩn ESG, cam kết giảm phát thải carbon, yêu cầu tuân thủ thương mại và các chuẩn mực bền vững toàn cầu ngày càng đóng vai trò là các áp lực thể chế định hình hành vi của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Do đó, các DNNVV muốn duy trì hoặc cải thiện sự tham gia vào thị trường toàn cầu phải điều chỉnh chiến lược và thực tiễn hoạt động của mình phù hợp với những kỳ vọng thể chế đang phát triển do chính phủ, các tập đoàn đa quốc gia, nhà đầu tư và thị trường quốc tế đặt ra (North, 1990).
Việc tích hợp các quan điểm lý thuyết này cho phép nghiên cứu này khái niệm hóa việc nâng cấp không chỉ đơn thuần là một quá trình cải thiện kinh tế hoặc công nghệ, mà còn là một quá trình thích ứng chiến lược rộng hơn được thúc đẩy bởi các áp lực hệ thống toàn cầu liên kết với nhau.
Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu
Dựa trên tổng quan tài liệu và nền tảng lý thuyết nêu trên, nghiên cứu này đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp GVC dưới tác động của các vấn đề toàn cầu dành cho các DNNVV của Việt Nam. Khung lý thuyết này cho rằng, các vấn đề toàn cầu mới nổi đóng vai trò là áp lực chuyển đổi bên ngoài, ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực của doanh nghiệp và cuối cùng định hình kết quả nâng cấp trong GVC. Khung lý thuyết đề xuất bao gồm 3 thành phần chính: (1) Áp lực hệ thống toàn cầu; (2) Chuyển đổi năng lực doanh nghiệp; và (3) Kết quả nâng cấp GVC.
Áp lực hệ thống toàn cầu
Thành phần đầu tiên của Khung lý thuyết đề cập đến các vấn đề toàn cầu lớn đang ngày càng định hình lại hệ thống sản xuất toàn cầu và quản trị chuỗi giá trị. Những áp lực này bao gồm các yêu cầu về ESG và tính bền vững; chuyển đổi số và sự gián đoạn công nghệ (Eccles và cộng sự, 2014); áp lực về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và quản lý rủi ro (Christopher và Peck, 2004); sự phân mảnh địa chính trị và sự bất ổn thương mại (Buckley, 2021; Gereffi và cộng sự, 2025); trung hòa carbon và các quy định về môi trường (Fankhauser và cộng sự, 2022); các yêu cầu về tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc (Schäfer, 2023).
Những áp lực toàn cầu này ngày càng được tích hợp vào các hệ thống đánh giá nhà cung cấp, quyết định tìm nguồn cung ứng, cơ chế tuân thủ và điều kiện tiếp cận thị trường quốc tế. Do đó, các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế sản xuất chi phí thấp để duy trì khả năng cạnh tranh trong GVC.
Chuyển đổi năng lực doanh nghiệp
Khung lý thuyết đề xuất rằng, áp lực hệ thống toàn cầu thúc đẩy các doanh nghiệp phát triển các năng lực chiến lược và hoạt động mới. Các năng lực này bao gồm: năng lực bền vững; năng lực số hóa; năng lực phục hồi; năng lực tuân thủ và quản trị; năng lực đổi mới; năng lực tích hợp chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh này, việc nâng cấp doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả sản xuất mà còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng chiến lược với các yêu cầu quản trị toàn cầu đang phát triển. Các DNNVV có khả năng chuyển đổi năng lực tổ chức có nhiều khả năng cải thiện khả năng cạnh tranh dài hạn và tăng cường sự tham gia vào các phân khúc giá trị gia tăng cao hơn trong GVC.
Hơn nữa, chuyển đổi năng lực nên được xem là một quá trình năng động và tích lũy. Các doanh nghiệp thường cần kết hợp đầu tư công nghệ, học hỏi tổ chức, hợp tác chiến lược và thích ứng thể chế để đáp ứng thành công các áp lực chuyển đổi toàn cầu.
Kết quả nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu
Thành phần cuối cùng của Khung lý thuyết liên quan đến các kết quả nâng cấp trong GVC. Khung lý thuyết đề xuất mở rộng các quan điểm nâng cấp truyền thống bằng cách kết hợp những chiều cạnh thích ứng chiến lược liên quan đến áp lực chuyển đổi toàn cầu.
Các kết quả nâng cấp tiềm năng bao gồm: nâng cấp quy trình thông qua hiệu quả hoạt động và tích hợp số; nâng cấp sản phẩm thông qua các sản phẩm bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn; nâng cấp chức năng thông qua việc mở rộng vai trò trong hậu cần, thiết kế, đổi mới hoặc điều phối chuỗi cung ứng; nâng cấp quản trị thông qua việc cải thiện sự tuân thủ, tính minh bạch và định vị chiến lược; nâng cấp chiến lược thông qua khả năng phục hồi mạnh mẽ hơn, sự phù hợp với tính bền vững và hội nhập thị trường dài hạn.
Khung lý thuyết này lập luận rằng, việc nâng cấp trong môi trường toàn cầu hiện đại ngày càng liên quan đến các khía cạnh quản trị và thích ứng chiến lược bên cạnh các hình thức nâng cấp kinh tế truyền thống. Khung lý thuyết đề xuất được trình bày tại Bảng.
Bảng: Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu
|
Áp lực hệ thống toàn cầu |
Chuyển đổi năng lực doanh nghiệp |
Kết quả nâng cấp Chuỗi giá trị toàn cầu |
|
Áp lực ESG và phát triển bền vững |
Năng lực phát triển bền vững |
Nâng cấp quản trị |
|
Chuyển đổi số |
Năng lực chuyển đổi số |
Nâng cấp quy trình |
|
Gián đoạn chuỗi cung ứng |
Năng lực chống chịu chuỗi cung ứng |
Nâng cấp chiến lược |
|
Phân mảnh địa chính trị |
Năng lực quản trị rủi ro |
Tái định vị thị trường |
|
Yêu cầu chuyển đổi carbon |
Năng lực đổi mới sáng tạo xanh |
Nâng cấp sản phẩm |
|
Yêu cầu về minh bạch và truy xuất nguồn gốc |
Năng lực tuân thủ |
Nâng cấp chức năng |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Khung lý thuyết đề xuất nhấn mạnh rằng, việc nâng cấp doanh nghiệp ngày càng chịu ảnh hưởng bởi các lực lượng chuyển đổi toàn cầu liên kết chặt chẽ, chứ không chỉ đơn thuần là cạnh tranh dựa trên chi phí truyền thống. Đối với các DNNVV của Việt Nam, khả năng ứng phó chiến lược với những áp lực này không chỉ quyết định cơ hội nâng cấp mà còn cả sự tồn tại lâu dài trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý
Hàm ý lý thuyết
Nghiên cứu này lập luận rằng, việc nâng cấp doanh nghiệp hiện đại không còn có thể được giải thích đầy đủ chỉ thông qua các quan điểm truyền thống về hiệu quả chi phí hoặc định hướng sản xuất. Thay vào đó, sự phát triển hiện đại của chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) nên được hiểu thông qua câu hỏi rộng hơn về cách thức các áp lực hệ thống toàn cầu định hình lại con đường nâng cấp của các DNNVV trong GVC (Kano và cộng sự, 2020). Quan điểm này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của quản trị bền vững, năng lực phục hồi, chuyển đổi số và thích ứng thể chế trong việc định hình các cơ hội nâng cấp và vị thế cạnh tranh.
Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới áp lực các vấn đề toàn cầu được đề xuất đóng góp vào tài liệu hiện có theo một số cách quan trọng.
Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu truyền thống bằng cách kết hợp các áp lực hệ thống toàn cầu hiện đại vào phân tích việc nâng cấp doanh nghiệp. Trong khi các nghiên cứu hiện có về nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu chủ yếu nhấn mạnh hiệu quả kinh tế, học hỏi công nghệ và chuyên môn hóa chức năng, thì khung lý thuyết này lập luận rằng, việc nâng cấp trong thời đại hiện nay ngày càng phụ thuộc vào những phản ứng chiến lược của doanh nghiệp đối với các yêu cầu về tính bền vững, chuyển đổi số, sự bất ổn địa chính trị và áp lực về khả năng phục hồi.
Thứ hai, khung lý thuyết đóng góp vào tài liệu bằng cách tích hợp nhiều quan điểm liên ngành. Thay vì coi ESG, số hóa, khả năng phục hồi và rủi ro địa chính trị là các lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt, nghiên cứu này khái niệm hóa các vấn đề này như những áp lực chuyển đổi toàn cầu liên kết với nhau, cùng nhau định hình lại logic quản trị của GVC. Quan điểm tích hợp này giúp giải thích tại sao các lộ trình nâng cấp trong các nền kinh tế đang phát triển ngày càng trở nên phức tạp và đa chiều.
Thứ ba, nghiên cứu giới thiệu khái niệm “nâng cấp dựa trên các vấn đề toàn cầu”, nhấn mạnh sự thích ứng chiến lược như một chiều hướng trung tâm của việc nâng cấp doanh nghiệp. Theo quan điểm này, việc nâng cấp không còn giới hạn ở việc cải thiện năng suất hoặc chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn. Thay vào đó, việc nâng cấp ngày càng liên quan đến khả năng của doanh nghiệp trong việc đáp ứng các yêu cầu quản trị toàn cầu đang phát triển và kỳ vọng của các thể chế. Quan điểm này có thể cung cấp một nền tảng lý thuyết hữu ích cho các nghiên cứu trong tương lai xem xét sự chuyển đổi của doanh nghiệp trong điều kiện bất ổn toàn cầu và chuyển đổi bền vững.
Thứ tư, khung lý thuyết này đóng góp vào các cuộc thảo luận mới nổi về quản trị chuỗi cung ứng hướng đến sự bền vững. Việc tích hợp ngày càng tăng các tiêu chuẩn ESG, quy định về carbon và yêu cầu minh bạch vào các hệ thống sản xuất quốc tế cho thấy việc nâng cấp quản trị đang trở thành một thành phần ngày càng quan trọng của việc tham gia GVC. Theo đó, các công ty thành công trong phát triển năng lực bền vững và tuân thủ có thể củng cố vị thế chiến lược của họ trong GVC.
Cuối cùng, khung lý thuyết được đề xuất mở ra cơ hội cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể cụ thể hóa các cấu trúc được đề xuất và xem xét mối quan hệ giữa áp lực toàn cầu, năng lực doanh nghiệp và kết quả nâng cấp trong các ngành công nghiệp khác nhau và các nền kinh tế đang phát triển. Các phương pháp định lượng như mô hình phương trình cấu trúc (SEM), phân tích hồi quy hoặc nghiên cứu phương pháp hỗn hợp có thể được sử dụng để xác thực và tinh chỉnh khung lý thuyết.
Hàm ý quản trị
Những phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một số ý nghĩa quan trọng cho các DNNVV đang tìm cách tăng cường khả năng cạnh tranh và tham gia vào thị trường toàn cầu.
Một là, các DNNVV nên nhận ra rằng việc tham gia vào GVC ngày càng phụ thuộc vào việc chuyển đổi năng lực chiến lược thay vì chỉ dựa vào lợi thế sản xuất chi phí thấp. Do đó, các DNNVV cần chủ động đầu tư vào các hoạt động bền vững, hệ thống kỹ thuật số, năng lực đổi mới và khả năng phục hồi của tổ chức.
Hai là, năng lực ESG đang trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng trong môi trường kinh doanh quốc tế. Các DNNVV nên cải thiện hệ thống quản lý môi trường, tiêu chuẩn lao động, thực tiễn quản trị và khả năng báo cáo tính bền vững để đáp ứng các yêu cầu ngày càng tăng của người mua và quy định. Các doanh nghiệp phù hợp với kỳ vọng về tính bền vững toàn cầu có thể cải thiện cơ hội tiếp cận thị trường và củng cố mối quan hệ với các công ty đa quốc gia.
Ba là, chuyển đổi kỹ thuật số cần được coi là ưu tiên chiến lược để nâng cấp DNNVV. Các công nghệ như nền tảng chuỗi cung ứng kỹ thuật số, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, phân tích dữ liệu và công nghệ truy xuất nguồn gốc có thể cải thiện khả năng hiển thị hoạt động, hiệu quả phối hợp và quản lý tuân thủ. Năng lực kỹ thuật số cao cũng có thể hỗ trợ khả năng phục hồi và đáp ứng trong điều kiện thị trường biến động và gián đoạn chuỗi cung ứng.
Bốn là, các DNNVV nên tăng cường khả năng phục hồi thông qua đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thực hành quản lý rủi ro, hợp tác chiến lược và linh hoạt trong hoạt động. Sự gián đoạn xảy ra trong các cuộc khủng hoảng toàn cầu gần đây đã chứng minh tầm quan trọng của năng lực thích ứng trong việc duy trì tính liên tục của nguồn cung và ứng phó với những thay đổi bất ngờ của môi trường.
Năm là, các DNNVV nên áp dụng quan điểm chiến lược dài hạn đối với việc nâng cấp. Thay vì xem các yêu cầu tuân thủ và tính bền vững chỉ đơn thuần là chi phí bên ngoài, các công ty nên thừa nhận những khả năng này là nguồn tiềm năng tạo ra sự khác biệt chiến lược và lợi thế cạnh tranh trong các hệ thống quản trị GVC đang phát triển.
Hàm ý chính sách
Khung lý thuyết đề xuất cũng đưa ra những hàm ý quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức hỗ trợ phát triển DNNVV tại Việt Nam.
Thứ nhất, chính sách công nghiệp và thương mại cần vượt ra khỏi các phương pháp xúc tiến xuất khẩu truyền thống, chủ yếu tập trung vào mở rộng sản xuất và sản xuất công nghiệp thâm dụng lao động. Các nhà hoạch định chính sách cần chú trọng hơn vào việc phát triển những năng lực liên quan đến tính bền vững, chuyển đổi số, đổi mới và khả năng phục hồi của DNNVV. Các chương trình hỗ trợ của cần khuyến khích các DNNVV nâng cao khả năng sẵn sàng về ESG, cơ sở hạ tầng số và năng lực tích hợp chuỗi cung ứng.
Thứ hai, các chính sách công cần hỗ trợ phát triển hệ sinh thái nhà cung ứng quốc gia có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn bền vững và tuân thủ quốc tế. Điều này có thể bao gồm các chương trình đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ chứng nhận và các ưu đãi tài chính giúp các DNNVV đầu tư vào công nghệ xanh và chuyển đổi số.
Thứ ba, cần tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chính phủ, trường đại học, hiệp hội ngành nghề, các tập đoàn đa quốc gia và các tổ chức tài chính để tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cấp DNNVV. Các trường đại học và viện nghiên cứu có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các khung nâng cấp thực tiễn, chương trình đào tạo và cơ chế hỗ trợ đổi mới cho các DNNVV.
Thứ tư, các nhà hoạch định chính sách cần nhận thức rằng, các xu hướng chuyển đổi toàn cầu như trung hòa carbon, phân mảnh địa chính trị và tái cấu trúc chuỗi cung ứng có thể tạo ra cả cơ hội và rủi ro cho sự phát triển công nghiệp của Việt Nam. Mặc dù Việt Nam có thể hưởng lợi từ việc di dời sản xuất và đa dạng hóa chuỗi cung ứng khu vực, các DNNVV trong nước cần tăng cường năng lực chiến lược để tránh bị mắc kẹt trong các phân khúc giá trị thấp của GVC.
Thứ năm, nghiên cứu cho thấy năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp trong nước trong việc tích hợp tính bền vững, khả năng phục hồi và chuyển đổi số vào chiến lược kinh doanh của họ. Do đó, các chính sách phát triển quốc gia không chỉ nên thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn cả nâng cấp công nghiệp bền vững và thích ứng.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu này giới thiệu Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu dành cho các DNNVV của Việt Nam, nhằm đáp ứng sự phức tạp và chuyển đổi ngày càng tăng của môi trường kinh doanh toàn cầu hiện đại. Nghiên cứu lập luận rằng các quan điểm nâng cấp truyền thống, chủ yếu tập trung vào hiệu quả kinh tế và năng lực sản xuất, không đủ để giải thích khả năng cạnh tranh và sự tham gia của doanh nghiệp vào các chuỗi giá trị toàn cầu hiện đại. Thay vào đó, các áp lực hệ thống toàn cầu như yêu cầu ESG, chuyển đổi số, mối quan ngại về khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng, sự phân mảnh địa chính trị và các chính sách chuyển đổi carbon đang định hình lại cấu trúc quản trị và logic tham gia vào GVC một cách cơ bản.
Dựa trên Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu, Lý thuyết năng lực động và Lý thuyết thể chế, nghiên cứu đề xuất một khung lý thuyết tích hợp giải thích cách các áp lực hệ thống toàn cầu ảnh hưởng đến sự chuyển đổi năng lực doanh nghiệp và kết quả nâng cấp trong GVC. Khung này cho thấy các DNNVV ngày càng cần năng lực bền vững, năng lực số, năng lực phục hồi, năng lực tuân thủ và năng lực đổi mới để tăng cường sự tham gia và khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nghiên cứu đóng góp vào tài liệu hiện có theo một số cách. Thứ nhất, mở rộng các quan điểm nâng cấp GVC truyền thống bằng cách kết hợp các áp lực chuyển đổi toàn cầu mới nổi vào phân tích nâng cấp. Thứ hai, giới thiệu khái niệm “nâng cấp dựa trên các vấn đề toàn cầu”, nhấn mạnh sự thích ứng chiến lược như một khía cạnh trung tâm của chuyển đổi doanh nghiệp. Thứ ba, cung cấp một khung lý thuyết liên ngành tích hợp những hiểu biết từ quản lý chuỗi cung ứng, kinh doanh quốc tế, quản lý chiến lược và nghiên cứu về phát triển bền vững.
Từ góc độ thực tiễn, khung lý thuyết được đề xuất mang lại những hàm ý quan trọng cho các DNNVV của Việt Nam, các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng cạnh tranh dài hạn ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng chiến lược của doanh nghiệp với các yêu cầu phát triển bền vững, xu hướng chuyển đổi số và áp lực quản trị toàn cầu. Các DNNVV chủ động phát triển khả năng thích ứng và chuyển đổi có thể cải thiện vị thế của mình trong các phân khúc giá trị gia tăng cao hơn của chuỗi giá trị toàn cầu và tăng cường khả năng phục hồi dài hạn trong môi trường toàn cầu bất ổn.
Cuối cùng, nghiên cứu này cho thấy tương lai của khả năng cạnh tranh của DNNVV ngày càng phụ thuộc vào cách các áp lực hệ thống toàn cầu định hình lại con đường nâng cấp của DNNVV trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi các yêu cầu về phát triển bền vững, chuyển đổi số, kỳ vọng về khả năng phục hồi và sự bất ổn địa chính trị tiếp tục định hình lại cấu trúc quản trị toàn cầu, việc nâng cấp doanh nghiệp phải được xem như một quá trình thích ứng chiến lược chứ không chỉ đơn thuần là một quá trình cải thiện sản xuất hoặc hiệu quả. Quan điểm mới này có thể cung cấp một nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu trong tương lai về chuyển đổi doanh nghiệp trong nền kinh tế toàn cầu đang phát triển.
Mặc dù có những đóng góp nhất định, nhưng khung lý thuyết được đề xuất tại nghiên cứu này chưa được kiểm chứng thực nghiệm. Do đó, nghiên cứu trong tương lai có thể cụ thể hóa các cấu trúc được đề xuất và kiểm tra mối quan hệ giữa áp lực hệ thống toàn cầu, năng lực doanh nghiệp và kết quả nâng cấp bằng các phương pháp thực nghiệm như khảo sát, nghiên cứu trường hợp hoặc mô hình phương trình cấu trúc. Ngoài ra, các nghiên cứu so sánh giữa các ngành hoặc quốc gia có thể làm phong phú thêm hiểu biết về việc nâng cấp doanh nghiệp trong điều kiện chuyển đổi toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
1. Bozonelos, D. (2023). From fragmented geopolitics to geopolitical resilience in international business. Academy of International Business (AIB) Insights.
2. Buckley, P. J. (2021). Exogenous and endogenous change in global value chains. Journal of International Business Policy 4(2), 221.
3. Christopher, M. and H. Peck (2004). Building the resilient supply chain.
4. Eccles, R. G., et al. (2014). The impact of corporate sustainability on organizational processes and performance. Management science 60(11), 2835-2857.
5. Fankhauser, S., et al. (2022). The meaning of net zero and how to get it right. Nature climate change 12(1), 15-21.
6. Gereffi, G. (1994). The organization of buyer-driven global commodity chains: how US retailers shape overseas. New York.
7. Gereffi, G. (2020). What does the COVID-19 pandemic teach us about global value chains? The case of medical supplies. Journal of International Business Policy 3(3), 287.
8. Gereffi, G., et al. (2005). The governance of global value chains. Review of international political economy 12(1), 78-104.
9. Gereffi, G., et al. (2025). Navigating industrial policy and global value chains in an era of disruptions. Journal of International Business Policy 8(3), 207-223.
10. Humphrey, J. and H. Schmitz (2002). How does insertion in global value chains affect upgrading in industrial clusters?. Regional studies 36(9), 1017-1027.
11. Kano, L., et al. (2020). Global value chains: A review of the multi-disciplinary literature. Journal of international business studies 51(4), 577-622.
12. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge university press.
13. Pietrobelli, C. and R. Rabellotti (2011). Global value chains meet innovation systems: are there learning opportunities for developing countries? World development 39(7), 1261-1269.
14. Ruel, S., et al. (2024). Supply chain viability: conceptualization, measurement, and nomological validation. Annals of Operations Research 335(3), 1107-1136.
15. Samuel, Z., et al. (2025). The Impact of Carbon Border Adjustment Mechanisms (CBAM) on Global Supply Chain Compliance and the Transition to a Net-Zero Economy.
16. Schäfer, N. (2023). Making transparency transparent: a systematic literature review to define and frame supply chain transparency in the context of sustainability. Management Review Quarterly 73(2), 579-604.
17. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: the nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic management journal 28(13), 1319-1350.
18. Verhoef, P. C., et al. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of business research 122, 889-901.
| Ngày nhận bài: 20/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/6/2026; Ngày duyệt đăng: 9/6/2026 |
Các tin khác
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác
Tác động của nội dung do AI tạo ra trong hoạt động marketing đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng tại Việt Nam
Ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thương mại điện tử tại các chợ đầu mối TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của đặc điểm hộ kinh doanh