Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:32 | 10/07/2026
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực từ các cam kết giảm phát thải quốc tế (tiêu chuẩn Net Zero, rào cản thuế carbon CBAM của EU), chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Nguyễn Hoàng Như Mai

Email: mainhn@tdmu.edu.vn

Trần Dương Minh Chuyên

Đi hc Th Du Mt

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu, quản trị đổi mới sáng tạo xanh và thực thi các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất. Nghiên cứu này nhằm làm rõ cơ chế tác động của Quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, tập trung vào vai trò trung gian của Thực thi ESG tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, Quản trị đổi mới sáng tạo xanh không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp đến nâng cao Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua việc cải thiện các chỉ số ESG. Từ đó, nghiên cứu đề xuất mô hình khái niệm và các hàm ý quản trị quan trọng giúp các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược đổi mới sáng tạo và thực thi các tiêu chuẩn ESG nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ khóa: Quản trị đổi mới sáng tạo xanh, thực thi ESG, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, doanh nghiệp sản xuất.

Abstract

In the context of the transition toward a circular economy and increasing pressure to comply with global sustainable development standards, green innovation management and the implementation of environmental, social, and governance (ESG) standards have become vital requirements for manufacturing enterprises. The study clarifies the mechanism through which green innovation management affects firm performance, focusing on the mediating role of ESG implementation in Vietnamese manufacturing enterprises. The research findings indicate that green innovation management not only has a direct impact on firm performance but also indirectly enhances firm performance through improvements in ESG indicators. Accordingly, the study proposes a conceptual model and important managerial implications to support manufacturing enterprises in Viet Nam in optimizing innovation strategies and implementing ESG standards to enhance competitiveness in global value chains.

Keywords: Green innovation management, ESG implementation, firm performance, manufacturing enterprises

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực từ các cam kết giảm phát thải quốc tế (tiêu chuẩn Net Zero, rào cản thuế carbon CBAM của EU), chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Quản trị đổi mới sáng tạo xanh (GIM) nổi lên như một công cụ chiến lược cốt lõi nhằm tối ưu hóa quy trình sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tác động sinh thái và định hình lại năng lực cạnh tranh dài hạn.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, một “nghịch lý chi phí” đang cản trở tiến trình này, đó là việc đầu tư vào GIM thường đòi hỏi chi phí vốn ban đầu (CAPEX) lớn, trực tiếp gây áp lực làm sụt giảm lợi nhuận kế toán trong ngắn hạn.

Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã nỗ lực chứng minh mối liên hệ giữa đổi mới xanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh, nhưng các kết quả vẫn còn phân tán, chủ yếu mang tính mô tả rời rạc và thiếu một khung phân tích làm rõ cơ chế truyền dẫn giúp doanh nghiệp hóa giải nghịch lý tài chính trên. Đặc biệt, vai trò của hệ thống thực thi ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) như một “bộ lọc tín hiệu” giúp giải quyết bài toán bất đối xứng thông tin, từ đó thu hút dòng vốn tín dụng xanh ưu đãi để bù đắp chi phí đổi mới, vẫn là một khoảng trống nghiên cứu lớn tại thị trường Việt Nam.

Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm hệ thống hóa lý thuyết và phân tích thực chứng tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG, với trọng tâm nghiên cứu tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Thông qua cách tiếp cận cấu trúc, nghiên cứu tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Thứ nhất, GIM tác động như thế nào đến mức độ thực thi bộ tiêu chuẩn ESG và hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp? Thứ hai, thực thi ESG đóng vai trò trung gian truyền dẫn ra sao trong việc chuyển hóa các nỗ lực đổi mới sáng tạo xanh thành lợi thế sinh lời thực tế?

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV)

Theo Lý thuyết RBV (Barney, 1991), một doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững nếu sở hữu các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế. Khi mở rộng sang khía cạnh sinh thái (Natural-Resource-Based View - NRBV) của Hart (1995), các nguồn lực xanh như công nghệ sạch, tri thức bảo vệ môi trường và hệ thống quản trị xanh chính là nguồn lực chiến lược vĩ mô. Trong cấu trúc này, GIM phản ánh năng lực động của tổ chức trong việc liên tục tái cấu trúc, học hỏi và tích hợp các nguồn lực nhằm đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh (Teece và cộng sự, 1997).

Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory)

Theo Freeman (1984) lập luận rằng, doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước các cổ đông mà còn phải tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan (chính phủ, khách hàng, cộng đồng, người lao động). Thực thi ESG chính là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp cụ thể hóa trách nhiệm này. Đổi mới sáng tạo xanh là phương thức giúp thỏa mãn yêu cầu về mặt môi trường của các bên liên quan, từ đó nâng cao uy tín danh tiếng và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp sản xuất.

Quản trị đổi mới sáng tạo xanh (Green Innovation Management - GIM)

GIM bao gồm việc định hướng chiến lược, phân bổ nguồn lực cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) xanh, áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn và phát triển sản phẩm sinh thái. Việc thực hiện tốt GIM giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lượng nguyên vật liệu tiêu thụ, giảm thiểu chi phí xử lý chất thải và hạn chế các rủi ro pháp lý liên quan đến môi trường (Chen, 2008). Đồng thời, các sản phẩm xanh giúp doanh nghiệp thâm nhập vào các phân khúc thị trường cao cấp, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy doanh thu.

Thực thi ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Thực thi ESG: Là sự tích hợp 3 trụ cột: Môi trường (Environment - giảm phát thải, quản lý chất thải), Xã hội (Social - điều kiện lao động, an toàn, quan hệ cộng đồng), và Quản trị (Governance - minh bạch, đạo đức kinh doanh, cấu trúc hội đồng quản trị) vào chiến lược cốt lõi của doanh nghiệp.

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Được tiếp cận dưới góc độ đa chiều, bao gồm cả hiệu quả tài chính (ROA, ROE, tỷ suất lợi nhuận) và hiệu quả phi tài chính (thị phần, uy tín thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng).

Giả thuyết nghiên cứu

Mối quan hệ giữa GIM và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Việc thực hiện tốt GIM giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lượng nguyên vật liệu tiêu thụ, giảm thiểu chi phí xử lý chất thải và hạn chế các rủi rủi pháp lý liên quan đến môi trường (Chen, 2008). Đồng thời, các sản phẩm xanh giúp doanh nghiệp thâm nhập vào các phân khúc thị trường cao cấp, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy doanh thu. Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H1: Quản trị đổi mới sáng tạo xanh (GIM) có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động (BP) của các doanh nghiệp sản xuất.

Mối quan hệ giữa GIM và thực thi ESG

Khi doanh nghiệp quản trị tốt các hoạt động đổi mới sáng tạo xanh (chẳng hạn áp dụng công nghệ sản xuất sạch), họ trực tiếp cải thiện trụ cột “Môi trường” (E) trong ESG. Quá trình này cũng đòi hỏi sự nâng cấp trong quản trị minh bạch (G) và đào tạo lao động an toàn (S). Nghiên cứu của Wong và cộng sự (2015) khẳng định, việc tích hợp các chiến lược quản trị xanh vào chuỗi cung ứng buộc doanh nghiệp sản xuất phải minh bạch hóa cấu trúc quản trị quản lý rủi ro (đáp ứng tiêu chí G) và cải thiện điều kiện an toàn sinh thái cho người lao động lẫn cộng đồng xung quanh (đáp ứng tiêu chí S). Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

H2: Quản trị đổi mới sáng tạo xanh có tác động tích cực đến mức độ thực thi ESG của doanh nghiệp.

Mối quan hệ giữa thực thi ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Các nghiên cứu gần đây xác nhận điểm ESG cao giúp giảm chi phí vốn, thu hút nhà đầu tư xanh và tăng cường lòng trung thành của khách hàng, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu thực nghiệm của Xie và cộng sự (2019) đã chứng minh rằng, đổi mới quy trình xanh (green process innovation) và đổi mới sản phẩm xanh (green product innovation) đều đóng góp tích cực vào hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nhờ tối ưu hóa tài nguyên và tạo ra rào cản khác biệt hóa đối với đối thủ cạnh tranh. Việc thực thi ESG tốt giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin vững chắc đối với các bên liên quan. Ở khía cạnh tài chính, các doanh nghiệp có điểm số ESG cao thường dễ dàng tiếp cận các nguồn tín dụng xanh, trái phiếu xanh với lãi suất ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế. Ở khía cạnh phi tài chính, ESG nâng cao lòng trung thành của khách hàng, thu hút nhân tài và giảm thiểu rủi ro bị đình chỉ hoạt động do vi phạm môi trường hay tranh chấp lao động (Waddock và Graves, 1997). Do đó, giả thuyết sau được đề xuất:

H3: Thực thi ESG có tác động tích cực đến Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Vai trò trung gian của thực thi ESG

GIM là quá trình đầu vào (năng lực), trong khi ESG đại diện cho thành quả hoạt động bền vững được chuẩn hóa. GIM tạo ra các nền tảng vật chất và quy trình, chuyển hóa thành điểm số/đánh giá ESG tích cực, từ đó tín hiệu này được truyền đến thị trường để chuyển đổi thành hiệu quả tài chính và vị thế cạnh tranh. Nghiên cứu của Tu và Ngo (2021) khẳng định, thực thi ESG có mối liên hệ tỷ lệ thuận với hiệu quả hoạt động (Tobin’s Q và ROA). ESG đóng vai trò như một “bộ lọc tín hiệu” đáng tin cậy giúp các nỗ lực nội bộ (như đổi mới xanh) được thị trường tài chính ghi nhận. Do đó, giả thuyết về mối quan hệ trung gian được đề xuất:

H4: Thực thi ESG đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ tác động từ Quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến Hiệu quả doanh nghiệp.

Mô hình nghiên cứu

Từ cơ sở lý thuyết và các giả thuyết trên, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp với phân tích mô tả trên cơ sở dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tổ chức uy tín trong và ngoài nước bao gồm Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thống kê), Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và PwC Việt Nam trong giai đoạn 2020-2024. Thông qua việc tổng hợp, so sánh và đối chiếu các chỉ tiêu về mức độ sẵn sàng thực hành ESG, tỷ lệ áp dụng ISO 14001, và xu hướng tăng trưởng của dòng vốn tín dụng xanh, nghiên cứu tiến hành phân tích thực trạng GIM. Đồng thời, phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để xác định các kênh tác động cụ thể của GIM đến hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua biến trung gian thực thi ESG, làm cơ sở đề xuất các hàm ý quản trị thực tế cho khối sản xuất vĩ mô.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống với các bước chính: lựa chọn nguồn dữ liệu học thuật (Scopus, Web of Science, Google Scholar). Qua phân tích hệ thống 32 tài liệu học thuật tiêu biểu được sàng lọc nghiêm ngặt từ Scopus và Web of Science, nghiên cứu thiết lập được ma trận tổng hợp các xu hướng phát hiện chính trên thế giới và tính tương thích tại thị trường Việt Nam.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả tổng quan tài liệu hệ thống

Thông qua kỹ thuật tổng quan tài liệu hệ thống, nghiên cứu thiết lập ma trận tổng hợp các xu hướng phát hiện chính trên thế giới và đánh giá mức độ tương thích khi luận giải tại thị trường Việt Nam (Bảng 1).

Bảng 1: Ma trận tổng hợp các xu hướng nghiên cứu từ tổng quan tài liệu hệ thống

Mối quan hệ

Các tác giả tiêu biểu

Cơ chế tác động

GIM → hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Chen (2008); Kraus và cộng sự (2020)

Đổi mới sản phẩm và quy trình xanh giúp giảm chi phí đầu vào (năng lượng, nguyên liệu), giảm thiểu rác thải nguy hại và phí phạt môi trường. Tạo ra lợi thế tiên phong (first-mover advantage).

GIM → ESG

Liu, Y (2025); Zhou, D (2026)

Quản trị đổi mới xanh thúc đẩy việc tái cấu trúc hệ thống vận hành, cung cấp các giải pháp kỹ thuật cụ thể để cải thiện chỉ số khí thải (E), thúc đẩy an toàn lao động (S) và đòi hỏi cơ chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt (G).

ESG → hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Waddock và Graves (1997); Khan (2022)

Thực thi ESG tốt làm giảm rủi ro bất đối xứng thông tin, thu hút các quỹ đầu tư tác động (Impact Investment), giảm chi phí sử dụng vốn và gia tăng tài sản vô hình (danh tiếng thương hiệu).

Vai trò trung gian của ESG

Yu và cộng sự (2018); Ruan và Liu (2021)

GIM đóng vai trò là “động cơ” bên trong tạo ra năng lực xanh, trong khi ESG là “hệ thống hiển thị” ra bên ngoài giúp chuyển hóa năng lực đó thành sự công nhận của thị trường, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

Ngun: Tác giả tổng hợp

Thực trạng nghiên cứu về GIM và ESG tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Theo Tổng cục Thống kê (2024), ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế Việt Nam khi đóng góp gần 24-25% GDP và chiếm trên 80% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, dưới góc nhìn môi trường, khối công nghiệp sản xuất và chế biến cũng là khu vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất khi chiếm khoảng 47% tổng năng lượng tiêu thụ toàn ngành năng lượng quốc gia. Đồng thời, các hoạt động vận hành và quá trình sản xuất công nghiệp này chịu trách nhiệm cho hơn 30% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn quốc (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2022).

Bên cạnh đó, số liệu từ Báo cáo mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam của PwC (2022) chỉ ra rằng, dù có đến 80% doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp niêm yết lớn đã có cam kết hoặc kế hoạch thực thi ESG, thì có tới 61% các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ (SMEs) - vốn chiếm đại đa số trong chuỗi cung ứng ngành sản xuất - vẫn chưa có lộ trình cụ thể. Sự thiếu hụt này tạo ra một “điểm nghẽn” lớn khi các thị trường xuất khẩu chủ lực như EU bắt đầu áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ năm 2026. Điều này khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu cách thức quản trị đổi mới sáng tạo xanh để thúc đẩy thực thi ESG trong khối sản xuất nội địa.

Về mức độ sẵn sàng và động lực thực thi ESG trong khối sản xuất

Theo Khảo sát mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam của PwC (2022), có tới 80% doanh nghiệp được hỏi đã cam kết hoặc có kế hoạch thực hiện ESG trong vòng 2-4 năm tới. Đáng chú ý, động lực lớn nhất thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất chuyển đổi đến từ các lý do như việc duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường, do yêu cầu từ khách hàng và các bên liên quan, do áp lực từ các quy định pháp lý ngày càng siết chặt.

Bảng 2: Cơ cấu động lực thúc đẩy thực thi ESG tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Động lực chuyển đổi xanh

Tỷ lệ doanh nghiệp

thừa nhận (%)

Duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường

61

Yêu cầu từ khách hàng và các bên liên quan trong chuỗi

49

Áp lực từ quy định pháp lý (Net Zero, CBAM của EU)

44

Nguồn: Tổng hợp từ PwC Việt Nam, 2022

Bảng 2 cho thấy, áp lực cạnh tranh (61%) và áp lực chuỗi/pháp lý (49% và 44%) là tác nhân định hình hành vi xanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, có sự phân hóa lớn về năng lực thực thi: 57% doanh nghiệp FDI đã lập kế hoạch rõ ràng cho ESG, trong khi tỷ lệ này ở các doanh nghiệp tư nhân trong nước chỉ dừng lại ở mức 41% (Bảng 3).

Bảng 3: Tỷ lệ sẵn sàng lập lộ trình ESG phân theo loại hình vốn doanh nghiệp

Khối doanh nghiệp sản xuất

Tỷ lệ đã lập kế hoạch/

lộ trình rõ ràng (%)

Tỷ lệ chưa có

lộ trình cụ thể (%)

Khối doanh nghiệp FDI

57

43

Khối doanh nghiệp tư nhân trong nước (SMEs)

41

59

Nguồn: Tái cấu trúc từ số liệu của PwC và VCCI, 2023

Theo số liệu (Bảng 3), sự tụt hậu của khối SMEs (59% chưa có lộ trình) chủ yếu xuất phát từ rào cản thiếu hụt vốn đầu tư ban đầu cho công nghệ, R&D mặc dù nhóm doanh nghiệp lớn đã đạt tỷ lệ áp dụng ISO 14001 tương đối cao (VCCI, 2024). Để tháo gỡ điểm nghẽn này, dòng vốn tín dụng xanh vĩ mô tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ.

Bảng 4: Tình hình tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Năm

Dư nợ tín dụng xanh

(Tỷ VND)

Tỷ trọng trong tổng dư nợ

toàn nền kinh tế (%)

Tốc độ tăng trưởng

so với năm trước (%)

2020

362.100

3,94

18,2

2021

441.500

4,12

21,9

2022

500.500

4,20

13,3

2023

576.700

4,32

15,2

2024

682.000

4,51

18,3

Nguồn: Vụ Tín dụng các ngành kinh tế - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Dữ liệu chuỗi thời gian ở Bảng 4 minh chứng nguồn lực đòn bẩy tài chính đang dịch chuyển tích cực (đạt 682.000 tỷ VND vào năm 2024), mở ra cơ hội vật chất lớn cho doanh nghiệp sản xuất tháo gỡ rào cản chi phí để thực thi chiến lược đổi mới sáng tạo xanh.

Thảo luận về cơ chế truyền dẫn trung gian của ESG

Sự kết hợp giữa nền tảng lý thuyết và số liệu thực chứng tại Việt Nam làm rõ cơ chế truyền dẫn trung gian của ESG thông qua 3 nội dung cốt lõi:

GIM thúc đy s hoàn thin toàn din h thng ESG

Các nỗ lực GIM (đổi mới quy trình, tiết kiệm năng lượng, tuần hoàn nước) không chỉ hoàn thiện tiêu chí về môi trường, để vận hành công nghệ sạch, doanh nghiệp bắt buộc phải đào tạo, nâng cao an toàn lao động cho công nhân và tái cấu trúc hệ thống kiểm soát nội bộ, minh bạch hóa thông tin quản lý rủi (Wong và cộng sự, 2015; Li và cộng sự, 2020). Thực tế bối cảnh Việt Nam cho thấy, nỗ lực đạt chuẩn ISO 14001 của 72% doanh nghiệp sản xuất lớn chính là động cơ vật chất trực tiếp nâng cấp điểm số và thúc đẩy mức độ cam kết thực thi ESG hành động (theo số liệu Bảng 2, Bảng 3).

Vai trò trung gian ca ESG giúp gim bt áp lc chi phí

Một vấn đề quan trọng rút ra được từ phân tích là mối quan hệ trực tiếp của GIM và hiệu quả hoạt động thường đối mặt với mâu thuẫn trong ngắn hạn do gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu. Việc dịch chuyển sang dây chuyền sản xuất xanh, sạch có thể làm sụt giảm lợi nhuận kế toán trong 1-2 năm đầu. Hồ sơ ESG đạt chuẩn quốc tế sẽ là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp sản xuất tiếp cận dòng vốn 682.000 tỷ VND tín dụng xanh (Bảng 4) với mức lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 0,5% đến 1,5% so với tín dụng thông thường. Kênh dẫn vốn này trực tiếp bù đắp chi phí tài chính ngắn hạn, giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh kinh tế.

ESG giúp phòng nga ri ro rào cn và to giá tr gia tăng

Vận dụng Lý thuyết các bên liên quan, thực thi đồng bộ ESG sẽ bảo vệ doanh nghiệp trước các hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt. Trong tình hình có tới 44% doanh nghiệp sản xuất xem áp lực pháp lý là động lực cốt lõi (Bảng 2), việc công bố thông tin ESG giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn CBAM của EU, tránh nguy cơ bị từ chối đơn hàng hoặc chịu mức thuế phạt cao. Ở khía cạnh thị trường, do 61% doanh nghiệp chuyển đổi nhằm duy trì năng lực cạnh tranh (Bảng 2), việc thực thi ESG giúp gia tăng uy tín thương hiệu và đáp ứng xu hướng người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho sản phẩm bền vững, từ đó thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả hoạt động kinh doanh dài hạn.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Kết luận

Nghiên cứu này đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ chế lý thuyết: Quản trị đổi mới sáng tạo xanh tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất không chỉ một cách trực tiếp mà còn đặc biệt qua vai trò trung gian quan trọng của việc thực thi ESG. ESG hoạt động như một cơ chế chuyển hóa, biến các nguồn lực sinh thái thành lợi thế cạnh tranh tài chính.

Nghiên cứu cũng làm rõ bối cảnh Việt Nam là tính chất “Bắt buộc tuân thủ trước, chiến lược theo sau”. Tại các nước phát triển, GIM thường xuất phát từ chủ động chiến lược. Trong khi đó, tại doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, đổi mới sáng tạo xanh thường xuất phát từ áp lực tuân thủ. Do đó, nếu không có bộ khung quản trị ESG vững chắc làm trung gian để chuẩn hóa và tiếp thị các nỗ lực này, doanh nghiệp sẽ rất dễ rơi vào tình trạng “chảy máu tài chính” - tức là tốn kém chi phí đổi mới nhưng không thu lại được giá trị gia tăng trên thị trường.

Đề xuất giải pháp

Trên cơ sở thực trạng và các kênh tác động đã phân tích, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách thực thi xanh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể:

Mt là, Nhà nước cần sớm ban hành bộ tiêu chí phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy). Đây là điều kiện pháp lý tiên quyết để các ngân hàng thương mại có căn cứ rõ ràng nhằm đẩy mạnh giải ngân gói tín dụng xanh, đưa tỷ trọng dư nợ vượt qua mốc giới hạn 4,51% hiện tại, tạo nguồn lực tài chính trực tiếp cho doanh nghiệp thực hiện GIM.

Hai là, tập trung hỗ trợ nâng cao năng lực cho khối doanh nghiệp tư nhân trong nước. VCCI và các bộ ngành cần tổ chức các chương trình đào tạo thực hành chuyên sâu nhằm thu hẹp khoảng cách chuyển đổi xanh giữa khối doanh nghiệp nội địa (hiện mới đạt 41%) so với khối FDI (57%) (Bảng 3).

Ba là, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát triển bền vững: Tạo lập một nền tảng thông tin minh bạch, nơi các doanh nghiệp có thể học hỏi các mô hình GIM thành công và công khai các kết quả thực thi ESG, góp phần xây dựng một thị trường cạnh tranh lành mạnh dựa trên các giá trị bền vững.

Bn là, doanh nghiệp cần đồng bộ hóa kết quả R&D xanh với báo cáo bền vững. Mọi sáng kiến đổi mới quy trình sạch hay sản phẩm sinh thái phải được định lượng hóa thành các chỉ số cụ thể theo chuẩn Sáng kiến báo cáo toàn cầu (GRI) hoặc Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững (SASB) để chứng minh năng lực ESG với các định chế tài chính quốc tế, nhằm hưởng nguồn vốn vay ưu đãi. Tận dụng ESG để huy động vốn và mở rộng thị trường, doanh nghiệp sản xuất cần sử dụng hồ sơ thực thi ESG mạnh mẽ để đàm phán với các quỹ đầu tư xanh, ngân hàng thương mại để tiếp cận tín dụng xanh; đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn như CBAM khi xuất khẩu sang châu Âu.

Tài liu tham kho:

1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022). Báo cáo đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022.

3. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Pitman. https://www.scribd.com/doc/66150274/Strategic-Management-a-Stakeholder-Approach

4. Hart, S. L. (1995). A natural-resource-based view of the firm. Academy of Management Review, 20(4), 986-1014. https://doi.org/10.2307/258963

5. Khan, M. A. (2022). ESG performance and firm value: A systematic review and meta-analysis. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 29(5), 1053-1069. DOI: 10.1016/j.ribaf.2022.101668

6. Kraus, S., Rehman, S. U., & García, F. J. S. (2020). Corporate social responsibility and environmental performance: The mediating role of environmental strategy and green innovation. Business Strategy and the Environment, 29(7), 2749-2759. DOI: 10.1016/j.techfore.2020.120262

7. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2024). Báo cáo Thưng niên Phát trin Bn vng Doanh nghip Vit Nam và Ch s CSI 2023. Nxb Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

8. Liu, Y., Kumar, S., Liu, H., & Li, S. (2025). ESG performance, digital transformation, and green innovation. Humanities and Social Sciences Communications, 12(1), 1-12. https://doi.org/10.1057/s41599-025-06027-9

9. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Số liệu thống kê về tình hình triển khai tín dụng xanh và thúc đẩy thực hành ESG tính đến cuối năm 2024.

10. Nguyễn, T. M., Trần, H. N., & Lê, V. C. (2024). Tác động của công nghệ xanh đến giá trị doanh nghiệp thông qua thực thi ESG: Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 315(2), 45-54.

11. PwC Việt Nam (2022). Báo cáo kho sát mc đ sn sàng thc hành ESG ti Vit Nam: T cam kết đến hành đng.

12. PwC Việt Nam, & VCCI (2023). Báo cáo mức độ sẵn sàng thực hành ESG tại Việt Nam 2022: Từ cam kết đến hành động.

13. Ruan, L., & Liu, H. (2021). Environmental, Social, and Governance Activities and Firm Performance: Evidence from China. Sustainability, 13(2), 767. https://doi.org/10.3390/su13020767

14. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533. DOI: https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199708)18:7<509::aid-smj882>3.0.CO;2-Z

15. Tổng cục Thống kê (2024). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2024. Nxb Thống kê.

16. Tu, T. T., & Ngo, T. H. (2021). Environmental, Social, and Governance (ESG) performance and firm performance: A signaling perspective. Sustainability, 13(9), 5124. https://doi.org/10.3390/su13095124

17. Waddock, S. A., & Graves, S. B. (1997). The corporate social performance-financial performance link. Strategic Management Journal, 18(4), 303-319. DOI: https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-0266(199704)18:4<303::aid-smj869>3.0.CO;2-G

18. Wong, C. Y., Wong, C. W. Y., & Boon-itt, S. (2015). Integrating environmental management into supply chains: A systematic literature review and theoretical framework. International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, 45(1/2), 43-68. https://doi.org/10.1108/IJPDLM-05-2013-0128

19. Xie, X., Huo, J., & Zou, H. (2019). Green process innovation, green product innovation, and corporate financial performance: A content analysis method. Journal of Business Research, 101, 697-706. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.01.010

20. Yu, E. P., Guo, C. Q., & Luu, B. V. (2018). Environmental, social and governance transparency and firm value. Business Strategy and the Environment, 27(7), 987-1004.

21. Yu-Shan Chen (2008). The positive effect of green intellectual capital on competitive advantages of firms. Journal of Business Ethics, 77(3), 271-286. https://doi.org/10.1007/s10551-006-9338-y

22. Zhou, D., & Cobbinah, J. (2026). Strategic Pathways to Green Innovation Capacity and ESG Performance. Business Strategy and the Environment, Early View.

Ngày nhận bài: 10/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/6/2026; Ngày duyệt đăng: 10/7/2026

Các tin khác

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Trong xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến du lịch hiên nay, việc duy trì và phát triển điểm đến du lịch đóng vai trò quan trọng và là một nhiệm vụ quan trọng của các nhà hoạch định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Sự phát triển của chuyển đổi số, thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi hành vi mua sắm của Gen Z. Trong đó, nhóm sản phẩm thời trang thể thao ngày càng được quan tâm nhờ xu hướng sống năng động, chú trọng sức khỏe và khả năng tiếp cận thông tin trực tuyến nhanh chóng.
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Nghiên cứu này phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đối với hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng và rút ra các hàm ý đối với quản trị thương hiệu cho doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Chuyển đổi số đang làm thay đổi hoạt động kế toán, đặt ra yêu cầu đánh giá các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân sự kế toán tại doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh.
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Mặc dù khái niệm kinh tế tuần hoàn xuất hiện trong bối cảnh hiện đại, song có thể bắt gặp tư tưởng sản xuất tuần hoàn, liên tục trong lý luận tái sản xuất xã hội của C. Mác.
Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

Kết quả là, sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không còn chỉ được quyết định bởi hiệu quả chi phí, lợi thế lao động hay năng lực sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng của các doanh nghiệp với những áp lực toàn cầu mới nổi liên quan đến tính bền vững, khả năng phục hồi, tính minh bạch và năng lực số.
Tác động của nội dung do AI tạo ra trong hoạt động marketing đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng tại Việt Nam

Tác động của nội dung do AI tạo ra trong hoạt động marketing đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi người tiêu dùng trong môi trường số, đồng thời cung cấp các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp trong quá trình ứng dụng AI vào hoạt động marketing.
Ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Ảnh hưởng của các nhân tố nội bộ đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thương mại điện tử tại các chợ đầu mối TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của đặc điểm hộ kinh doanh

Các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thương mại điện tử tại các chợ đầu mối TP. Hồ Chí Minh: Vai trò điều tiết của đặc điểm hộ kinh doanh

Thông qua kết quả khảo sát đối với 750 hộ kinh doanh tại 5 chợ đầu mối lớn của TP. Hồ Chí Minh, nghiên cứu phân tích vai trò điều tiết của 3 đặc điểm hộ kinh doanh (Quy mô doanh nghiệp, Kinh nghiệm kinh doanh và Ngành hàng chủ đạo) trong mối quan hệ giữa các nhân tố thể chế/nguồn lực và quyết định sử dụng thương mại điện tử tại các chợ đầu mối TP. Hồ Chí Minh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Gemini AI trong học tập và nghiên cứu của sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Gemini AI trong học tập và nghiên cứu của sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Việc sử dụng Gemini AI trong giáo dục đại học mang lại nhiều lợi ích học thuật nhưng cũng đặt ra yêu cầu nghiên cứu về quyền riêng tư, khả năng tiếp cận và mức độ chấp nhận của sinh viên.