Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Doanh nghiệp - Kinh doanh 21:54 | 22/03/2026 Nguyễn Thị Phương Thúy
Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế số.

ThS. Nguyễn Thị Phương Thúy

Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung

Email: phuongthuypt89@gmail.com

Tóm tắt

Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế số. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chưa được lý giải đầy đủ dưới góc độ cơ chế tác động. Bài viết sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu nhằm phân tích cách thức chuyển đổi số được chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động trên cơ sở Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực động. Kết quả cho thấy chuyển đổi số tạo ra giá trị thông qua 3 cơ chế chính: tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực dữ liệu và thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh. Nghiên cứu góp phần làm rõ nền tảng lý thuyết của mối quan hệ này và đề xuất một số hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Từ khóa: Chuyển đổi số, hiệu quả hoạt động, doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực động, Việt Nam

Summary

Digital transformation has become a key driver of enhancing firm performance and competitiveness in the digital economy. However, the relationship between digital transformation and firm performance in small and medium-sized enterprises in Viet Nam has not been fully explained, particularly from a mechanistic perspective. The paper uses a literature review method to analyze how digital transformation translates into firm performance, drawing on the Resource-Based View and Dynamic Capabilities Theory. The results show that digital transformation creates value through three main mechanisms: process optimization, enhancement of data capabilities, and promotion of business model innovation. The study contributes to clarifying the theoretical foundation of this relationship and proposes several managerial implications for small and medium-sized enterprises in Viet Nam.

Keywords: Digital transformation, firm performance, small and medium-sized enterprises, dynamic capabilities, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số, chuyển đổi số đã trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược đối với doanh nghiệp trên toàn cầu. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big data), điện toán đám mây và nền tảng số đang tái định hình cách thức doanh nghiệp tổ chức sản xuất, quản trị và tạo giá trị. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ mới, mà là sự tái cấu trúc toàn diện mô hình kinh doanh và năng lực tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.

Tại Việt Nam, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm hơn 95% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động và đóng góp đáng kể vào GDP cũng như tạo việc làm cho xã hội. Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, chuyển đổi số được xem là động lực quan trọng giúp nhóm doanh nghiệp này nâng cao năng suất, tối ưu hóa chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy mức độ thành công của chuyển đổi số trong khu vực này còn chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ số nhưng hiệu quả tài chính và hiệu quả hoạt động chưa đạt kỳ vọng, cho thấy việc ứng dụng công nghệ tự thân không bảo đảm tạo ra giá trị kinh tế.

Các nghiên cứu quốc tế gần đây đã chỉ ra rằng mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động không mang tính trực tiếp và tuyến tính, mà phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp tích hợp công nghệ vào quy trình và năng lực nội tại (Vial, 2019; Verhoef và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh các nền kinh tế phát triển, trong khi phân tích lý thuyết về cơ chế tác động trong các nền kinh tế đang phát triển còn hạn chế.

Xuất phát từ khoảng trống đó, nghiên cứu này tiếp cận vấn đề dưới góc độ lý thuyết, sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu nhằm phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Trên cơ sở Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực động, nghiên cứu đề xuất một khung phân tích nhằm lý giải quá trình chuyển hóa đầu tư công nghệ thành giá trị kinh tế thông qua các cơ chế tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực dữ liệu và thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh. Qua đó, bài viết góp phần bổ sung nền tảng lý luận cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai và cung cấp cơ sở tham khảo cho hoạch định chính sách và quản trị doanh nghiệp.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH

Chuyển đổi số dưới góc nhìn chiến lược tổ chức

Trong nghiên cứu quản trị chiến lược, chuyển đổi số được xem là quá trình thay đổi tổ chức mang tính toàn diện, vượt ra ngoài phạm vi ứng dụng công nghệ đơn lẻ. Theo Vial (2019), chuyển đổi số là quá trình doanh nghiệp sử dụng công nghệ số nhằm tạo ra những thay đổi đáng kể trong cách thức tạo và phân phối giá trị, từ đó cải thiện hiệu suất và năng lực cạnh tranh. Verhoef và cộng sự (2021) phân biệt 3 cấp độ: số hóa (digitization), số hóa quy trình (digitalization) và chuyển đổi số (digital transformation), trong đó chuyển đổi số là cấp độ cao nhất, gắn với thay đổi chiến lược và mô hình kinh doanh.

Cách tiếp cận này cho thấy chuyển đổi số không đồng nghĩa với đầu tư công nghệ, mà là sự điều chỉnh cấu trúc tổ chức, quy trình vận hành và năng lực quản trị nhằm khai thác hiệu quả công nghệ. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, quá trình này diễn ra trong điều kiện hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự, do đó hiệu quả phụ thuộc lớn vào khả năng phối hợp giữa công nghệ và năng lực tổ chức.

Hiệu quả hoạt động dưới góc nhìn kinh tế - quản trị

Hiệu quả hoạt động (firm performance) được tiếp cận theo cả chiều cạnh tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính như doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời phản ánh kết quả ngắn hạn của hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh số, hiệu quả còn được thể hiện qua năng suất, mức độ đổi mới và khả năng thích ứng chiến lược.

Theo quan điểm của Barney (1991), hiệu quả bền vững đạt được khi doanh nghiệp sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực có giá trị, hiếm, khó bắt chước và được tổ chức khai thác hợp lý. Điều này hàm ý rằng công nghệ số chỉ tạo ra hiệu quả khi được tích hợp vào hệ thống nguồn lực của doanh nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiệu quả hoạt động không chỉ gắn với tăng trưởng doanh thu mà còn với khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn trong điều kiện thị trường biến động. Vì vậy, việc phân tích tác động của chuyển đổi số cần đặt trong khung lý thuyết về nguồn lực và năng lực tổ chức.

Nền tảng lý thuyết giải thích cơ chế tác động

Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV)

Theo RBV, lợi thế cạnh tranh xuất phát từ việc sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực chiến lược. Trong bối cảnh kinh tế số, công nghệ thông tin và dữ liệu được xem là nguồn lực quan trọng. Tuy nhiên, công nghệ tự thân không bảo đảm tạo ra lợi thế nếu không được tích hợp vào quy trình và cấu trúc tổ chức. Do đó, tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp chuyển hóa công nghệ thành năng lực vận hành.

Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capability Theory)

Teece và cộng sự (1997) cho rằng, trong môi trường biến động, doanh nghiệp cần phát triển năng lực động, bao gồm khả năng nhận diện cơ hội (sensing), nắm bắt cơ hội (seizing) và tái cấu trúc nguồn lực (transforming). Chuyển đổi số có thể được xem là công cụ giúp nâng cao các năng lực này thông qua việc cải thiện thông tin thị trường, tăng tốc độ ra quyết định và hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh. Do vậy, hiệu quả hoạt động được cải thiện không chỉ nhờ công nghệ mà nhờ năng lực thích ứng chiến lược được củng cố.

Khung công nghệ - tổ chức - môi trường (TOE Framework)

Khung TOE cho rằng việc áp dụng và khai thác công nghệ chịu ảnh hưởng bởi 3 yếu tố: đặc điểm công nghệ, đặc điểm tổ chức và môi trường cạnh tranh. Trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam, yếu tố tổ chức (quy mô, năng lực quản trị, văn hóa) và môi trường (áp lực cạnh tranh, chính sách hỗ trợ) đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả của chuyển đổi số.

Việc kết hợp 3 nền tảng lý thuyết này cho phép giải thích một cách hệ thống cơ chế tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động.

Khung phân tích lý thuyết đề xuất

Trên cơ sở tổng hợp các lập luận lý thuyết nêu trên, nghiên cứu đề xuất một khung phân tích trong đó chuyển đổi số không tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, mà thông qua các cơ chế trung gian ở cấp độ tổ chức. Cách tiếp cận này phù hợp với lập luận của Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực động, theo đó giá trị kinh tế chỉ được tạo ra khi công nghệ được tích hợp và khai thác thông qua các năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Cụ thể, chuyển đổi số cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua 3 cơ chế chủ yếu:

- Tối ưu hóa quy trình: Thông qua tự động hóa và chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể giảm chi phí giao dịch, nâng cao năng suất và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

- Nâng cao năng lực dữ liệu và ra quyết định: Việc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu giúp giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao chất lượng quản trị và hạn chế rủi ro tài chính.

- Thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh: Công nghệ số tạo điều kiện phát triển sản phẩm, dịch vụ mới và mở rộng thị trường, từ đó gia tăng doanh thu và cải thiện khả năng sinh lời.

Ba cơ chế này phản ánh quá trình chuyển hóa nguồn lực công nghệ thành giá trị kinh tế thông qua năng lực tổ chức, đồng thời làm rõ bản chất gián tiếp của mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

HÀM Ý QUẢN TRỊ

Từ các phân tích lý thuyết, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam dưới góc độ kinh tế - tài chính.

Thứ nhất, chuyển đổi số cần được xem là một quyết định đầu tư chiến lược thay vì một khoản chi phí công nghệ ngắn hạn. Việc triển khai thiếu định hướng có thể làm gia tăng chi phí đầu tư ban đầu (hạ tầng công nghệ, phần mềm, đào tạo nhân sự) mà không tạo ra giá trị tương xứng. Do đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần xây dựng lộ trình chuyển đổi số gắn với mục tiêu cải thiện hiệu quả tài chính cụ thể như tăng doanh thu, giảm chi phí vận hành hoặc nâng cao tỷ suất sinh lời. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư (ROI) của các dự án chuyển đổi số cần được thực hiện một cách hệ thống nhằm bảo đảm phân bổ nguồn lực hợp lý.

Thứ hai, doanh nghiệp cần ưu tiên nâng cao năng lực quản trị dữ liệu như một tài sản kinh tế quan trọng. Trong bối cảnh cạnh tranh số, dữ liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ ra quyết định mà còn là nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh. Việc đầu tư vào hệ thống phân tích dữ liệu giúp giảm bất cân xứng thông tin, tối ưu hóa chiến lược giá và dự báo nhu cầu thị trường, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và giảm rủi ro tài chính.

Thứ ba, chuyển đổi số cần gắn với tái cấu trúc mô hình kinh doanh nhằm tạo ra dòng doanh thu mới thay vì chỉ tối ưu hóa hoạt động hiện tại. Việc khai thác nền tảng thương mại điện tử, kinh doanh đa kênh hoặc cung cấp dịch vụ số có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa mở rộng thị trường với chi phí biên thấp hơn so với mô hình truyền thống. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, khi doanh nghiệp cần tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn.

Thứ tư, vai trò của lãnh đạo doanh nghiệp không chỉ dừng ở cam kết chuyển đổi số, mà còn ở năng lực đánh giá rủi ro và quản trị tài chính trong quá trình triển khai. Chuyển đổi số thường đi kèm với bất định cao. Do đó, lãnh đạo cần cân nhắc giữa mức độ đầu tư, khả năng hấp thụ công nghệ và năng lực tổ chức để tránh tình trạng đầu tư vượt quá khả năng kiểm soát.

Từ góc độ chính sách, các chương trình hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuyển đổi số nên chuyển trọng tâm từ hỗ trợ công nghệ thuần túy sang nâng cao năng lực quản trị và tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh ưu đãi tín dụng hoặc hỗ trợ chi phí đầu tư, cần có các chương trình đào tạo về quản trị chiến lược, quản trị dữ liệu và đánh giá hiệu quả đầu tư số. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và tăng khả năng thành công của các chương trình chuyển đổi số quốc gia.

Tổng thể, chuyển đổi số chỉ tạo ra hiệu quả kinh tế khi được triển khai trong khuôn khổ quản trị tài chính thận trọng và chiến lược phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc tiếp cận chuyển đổi số dưới góc nhìn đầu tư và hiệu quả vốn sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa giá trị dài hạn.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh kinh tế số, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu chiến lược đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tuy nhiên, chuyển đổi số không tự động tạo ra hiệu quả hoạt động nếu thiếu sự tích hợp với năng lực tổ chức và định hướng chiến lược phù hợp.

Trên cơ sở tổng quan lý thuyết, nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động mang tính gián tiếp, thông qua các cơ chế như tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực dữ liệu và thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh. Dưới góc nhìn Lý thuyết nguồn lực và Lý thuyết năng lực động, giá trị kinh tế chỉ được hình thành khi công nghệ được chuyển hóa thành năng lực nội tại của doanh nghiệp.

Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế chuyển hóa công nghệ số thành hiệu quả kinh tế trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại nền kinh tế đang phát triển. Các nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm định thực nghiệm khung phân tích đề xuất nhằm đánh giá mức độ và điều kiện tác động cụ thể.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.

2. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.

3. Verhoef, P. C., Broekhuizen, T., Bart, Y., Bhattacharya, A., Dong, J. Q., Fabian, N., & Haenlein, M. (2021). Digital transformation: A multidisciplinary reflection and research agenda. Journal of Business Research, 122, 889-901.

4. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.

Ngày nhận bài: 15/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/2/2026; Ngày duyệt đăng: 22/3/2026

Các tin khác

Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex

Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành logistics và hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò đặc biệt then chốt.
Trải nghiệm số của khách hàng trong xây dựng thương hiệu khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh

Trải nghiệm số của khách hàng trong xây dựng thương hiệu khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách khách hàng tiếp cận, đánh giá và lựa chọn dịch vụ khách sạn. thương hiệu khách sạn không còn được kiến tạo duy nhất tại không gian vật lý của khách sạn, mà được hình thành qua toàn bộ hành trình tiếp xúc số trước, trong và sau lưu trú.
Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

Kết quả là, sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không còn chỉ được quyết định bởi hiệu quả chi phí, lợi thế lao động hay năng lực sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng thích ứng của các doanh nghiệp với những áp lực toàn cầu mới nổi liên quan đến tính bền vững, khả năng phục hồi, tính minh bạch và năng lực số.
Từ dịch vụ bưu chính truyền thống đến nền tảng số: Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam

Từ dịch vụ bưu chính truyền thống đến nền tảng số: Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam

Ngành bưu chính đang thay đổi căn bản về cấu trúc thị trường, công nghệ và hành vi khách hàng. Trong bối cảnh đó, VNPost phải cạnh tranh đồng thời với doanh nghiệp bưu chính truyền thống, doanh nghiệp chuyển phát công nghệ, doanh nghiệp logistics và các nền tảng thương mại điện tử.
Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R

Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R

Trong bối cảnh kinh tế số, Hành vi mua sắm bốc đồng đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết dưới tác động của các thuật toán cá nhân hóa và hệ thống logistics siêu tốc.
Nghiên cứu ảnh hưởng của thuơng hiệu đến hành vi mua hàng thời trang nhanh tại TP. Đà Nẵng

Nghiên cứu ảnh hưởng của thuơng hiệu đến hành vi mua hàng thời trang nhanh tại TP. Đà Nẵng

Đà Nẵng, với vị thế là trung tâm kinh tế - văn hoá miền Trung, đang cho thấy những bước chuyển mình mạnh mẽ trong thị trường bán lẻ thời trang. Dù tiềm năng rất lớn, nhưng việc hiểu rõ cơ chế tác động của thương hiệu đến hành vi mua sắm tại một thị trường có tính đặc thù như Đà Nẵng vẫn chưa được khai thác sâu sắc.
Ứng dụng hệ thống thông tin kế toán số trong kiểm soát rủi ro thuế giá trị gia tăng từ dữ liệu hóa đơn điện tử tại doanh nghiệp nhỏ và vừa

Ứng dụng hệ thống thông tin kế toán số trong kiểm soát rủi ro thuế giá trị gia tăng từ dữ liệu hóa đơn điện tử tại doanh nghiệp nhỏ và vừa

Đối với thuế GTGT, hệ thống hóa đơn điện tử cấu thành cơ sở pháp lý trực tiếp để xác định quyền khấu trừ thuế đầu vào, nghĩa vụ thuế đầu ra và thuế thuần phải nộp cho các doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghệp nhỏ và vừa.
Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực khách hàng và nhận thức xanh đến hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp logistics ở Hà Nội

Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực khách hàng và nhận thức xanh đến hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp logistics ở Hà Nội

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực từ khách hàng là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp triển khai các hoạt động xanh, trong khi nhận thức xanh giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành cam kết và hành vi đổi mới.
Đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ quản trị nhân lực bền vững

Đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ quản trị nhân lực bền vững

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào chất lượng và hiệu quả quản trị nguồn nhân lực hơn là các nguồn lực hữu hình truyền thống.
Phát triển năng lực số và chuyển đổi doanh nghiệp theo hướng phát triển bền vững ở Việt Nam

Phát triển năng lực số và chuyển đổi doanh nghiệp theo hướng phát triển bền vững ở Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi kép (kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh) diễn ra mạnh mẽ, năng lực số đã trở thành nguồn lực chiến lược quyết định khả năng thích ứng và sức chống chịu của tổ chức.