Năng lực động đối với phát triển doanh nghiệp Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
La Quí Dương
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Email: laquiduong@tueba.edu.vn
Tóm tắt
Nghiên cứu này phân tích vai trò của năng lực động đối với sự phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến động và chuyển đổi số. Dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu làm rõ các thành phần cốt lõi của năng lực động, bao gồm năng lực hấp thụ, đổi mới và tái cấu trúc nguồn lực. Kết quả cho thấy năng lực động có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả doanh nghiệp, chủ yếu thông qua các cơ chế trung gian như đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các doanh nghiệp vẫn còn hạn chế trong việc khai thác và phát triển năng lực này. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực động, góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững.
Từ khóa: Năng lực động, doanh nghiệp Việt Nam, đổi mới sáng tạo, hiệu quả doanh nghiệp, chuyển đổi số
Abstract
In the context of escalating environmental turbulence and accelerating digital transformation, this study investigates the strategic role of dynamic capabilities in shaping the development of Vietnamese enterprises. Building on an integrated synthesis of theoretical perspectives and prior empirical evidence, the paper conceptualizes dynamic capabilities through three core dimensions: absorptive capacity, innovation capability, and resource reconfiguration. The findings provide robust support for the positive effect of dynamic capabilities on firm performance, primarily operating through key mediating mechanisms such as innovation and digital transformation. These results underscore the pivotal role of dynamic capabilities in enabling firms to sense opportunities, seize them effectively, and reconfigure resources to sustain competitive advantage. Nevertheless, evidence from Viet Nam reveals persistent constraints in firms’ ability to fully develop and leverage these capabilities, particularly in terms of organizational learning, technological adoption, and strategic flexibility. Accordingly, the study advances a set of strategic and managerial implications aimed at strengthening dynamic capabilities, enhancing long-term competitiveness, and fostering sustainable enterprise development in emerging market contexts.
Keywords: Dynamic capabilities, Vietnamese enterprises, innovation, firm performance, digital transformation
GIỚI THIỆU
Khác với cách tiếp cận truyền thống của Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), vốn nhấn mạnh vào việc sở hữu các nguồn lực có giá trị, hiếm có và khó bắt chước, năng lực động đi sâu hơn vào “cách” doanh nghiệp sử dụng và biến đổi các nguồn lực đó. Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có gì, mà còn ở việc họ làm gì với những gì họ có trong một môi trường luôn biến động. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các nền kinh tế đang phát triển, nơi mà nguồn lực thường không dồi dào và mức độ bất định lại cao.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, nền kinh tế đang chuyển đổi nhanh, hội nhập sâu với thị trường quốc tế, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều điểm yếu nội tại. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, năng lực công nghệ còn hạn chế, mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu chưa cao. Không ít doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào các hoạt động gia công hoặc vào nguồn lực từ khu vực FDI. Điều này đặt ra một câu hỏi khá rõ ràng nhưng không dễ trả lời: làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững trong điều kiện như vậy?
Một hướng tiếp cận hợp lý là nhìn vào năng lực động như một cơ chế trung gian giúp doanh nghiệp chuyển hóa nguồn lực thành kết quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây cho thấy tác động của năng lực động không phải lúc nào cũng trực tiếp và rõ ràng. Trong nhiều trường hợp, nó vận hành thông qua các quá trình như đổi mới sáng tạo, điều chỉnh mô hình kinh doanh, hoặc gần đây hơn là chuyển đổi số. Điều này gợi ý rằng nếu chỉ dừng lại ở việc đo lường năng lực động và hiệu quả doanh nghiệp thì có thể chưa đủ để hiểu hết bản chất của mối quan hệ này.
Từ những lập luận trên, nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu làm rõ vai trò của năng lực động trong sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam, không chỉ ở góc độ lý thuyết mà còn gắn với bối cảnh thực tiễn. Cụ thể, bài viết tập trung vào 3 nội dung chính: (i) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các kết quả nghiên cứu liên quan đến năng lực động; (ii) Phân tích thực trạng năng lực động tại các doanh nghiệp Việt Nam; và (iii) Đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao năng lực thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
TỔNG QUAN VỀ NĂNG LỰC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Khái niệm năng lực động
Khái niệm năng lực động được hình thành từ nhu cầu giải thích vì sao một số doanh nghiệp có thể thích nghi và phát triển trong môi trường biến động, trong khi những doanh nghiệp khác lại gặp khó khăn dù sở hữu nguồn lực tương tự. Theo cách hiểu phổ biến, năng lực động là khả năng của doanh nghiệp trong việc tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc các nguồn lực nhằm phản ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh (Teece và cộng sự, 1997; Teece, 2007).
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận này không dừng lại ở “nguồn lực tĩnh”, mà chuyển trọng tâm sang quá trình - tức là cách doanh nghiệp nhận diện cơ hội, ra quyết định và điều chỉnh hệ thống nguồn lực theo thời gian. Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) vẫn đóng vai trò nền tảng nhưng năng lực động được xem như phần mở rộng, giúp khắc phục hạn chế của RBV trong bối cảnh môi trường thay đổi nhanh (Eisenhardt và Martin, 2000).
Một cách diễn đạt dễ hiểu hơn, năng lực động không phải là một nguồn lực cụ thể, mà là “năng lực để thay đổi năng lực”. Điều này giải thích vì sao 2 doanh nghiệp có cùng nguồn lực ban đầu nhưng lại đạt kết quả rất khác nhau khi đối mặt với biến động thị trường.
Các yếu tố cấu thành năng lực động
Trong các nghiên cứu, năng lực động thường được phân tích thông qua 3 nhóm hoạt động chính: năng lực cảm nhận (sensing), năng lực nắm bắt (seizing) và năng lực tái cấu trúc (reconfiguring) (Teece, 2007). Tuy nhiên, khi đi vào nghiên cứu thực nghiệm, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, các thành phần này thường được cụ thể hóa thành những năng lực thành phần dễ đo lường hơn, bao gồm:
Năng lực hấp thụ (absorptive capacity): Đây là khả năng nhận diện, tiếp thu và ứng dụng tri thức từ bên ngoài vào hoạt động của doanh nghiệp. Cohen và Levinthal (1990) cho rằng năng lực hấp thụ đóng vai trò then chốt trong đổi mới, bởi doanh nghiệp không thể đổi mới nếu không hiểu và khai thác được tri thức mới. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi mà phần lớn công nghệ đến từ bên ngoài, năng lực này càng trở nên quan trọng.
Năng lực đổi mới (innovation capability): Năng lực này phản ánh khả năng doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy năng lực động thường không tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, mà thông qua đổi mới như một cơ chế trung gian (Nguyen và cộng sự, 2022). Điều này phù hợp với thực tế khi đổi mới là con đường chính để chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế.
Năng lực tái cấu trúc (reconfiguration capability): Đây là khả năng điều chỉnh và sắp xếp lại nguồn lực, từ cấu trúc tổ chức đến quy trình vận hành. Trong môi trường bất định, việc duy trì một cấu trúc cứng nhắc thường khiến doanh nghiệp phản ứng chậm. Ngược lại, những doanh nghiệp có khả năng tái cấu trúc linh hoạt thường thích nghi tốt hơn.
Một thành phần ngày càng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu gần đây là năng lực số (digital capability). Khi chuyển đổi số trở thành xu hướng tất yếu, khả năng khai thác công nghệ số không chỉ hỗ trợ hoạt động mà còn định hình lại mô hình kinh doanh. Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy năng lực số đóng vai trò khuếch đại tác động của năng lực động đến hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ có mức độ cạnh tranh cao (Le và Hoang, 2024).
THỰC TRẠNG NĂNG LỰC ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Các nghiên cứu về năng lực động trong bối cảnh Việt Nam thời gian gần đây cho thấy một bức tranh không hoàn toàn tiêu cực, nhưng cũng chưa đủ thuyết phục để khẳng định đây là một năng lực đã được hình thành vững chắc trong doanh nghiệp. Khi tổng hợp các kết quả nghiên cứu, có thể nhận thấy năng lực động đang tồn tại ở nhiều doanh nghiệp, nhưng thường rời rạc, thiếu tính hệ thống và chưa thực sự trở thành nền tảng cho lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Nếu nhìn theo cách tiếp cận của Teece (2007), một số nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam thể hiện tương đối tốt ở năng lực nhận diện cơ hội (sensing). Đặc biệt, trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng quan sát thị trường và phản ứng với thay đổi là khá linh hoạt. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là việc nhận diện này chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và cảm nhận thị trường hơn là các công cụ phân tích chiến lược hoặc dữ liệu có hệ thống.
Ở bước tiếp theo - năng lực nắm bắt cơ hội (seizing) - các hạn chế bắt đầu rõ hơn. Một số nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (ví dụ: Nguyen và cộng sự, 2022; Le và Hoang, 2024) cho thấy doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc chuyển hóa cơ hội thành kết quả cụ thể. Nguyên nhân không chỉ nằm ở hạn chế nguồn lực, mà còn ở cách thức tổ chức và triển khai. Nhiều doanh nghiệp thiếu định hướng dài hạn cho đổi mới, đầu tư còn phân tán và mang tính ngắn hạn, khiến quá trình “nắm bắt” cơ hội bị gián đoạn hoặc không đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Khía cạnh yếu nhất, và cũng được nhắc đến khá nhất quán trong các nghiên cứu, là năng lực tái cấu trúc (reconfiguring). Các doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khó khăn khi cần điều chỉnh lại cấu trúc tổ chức, phân bổ lại nguồn lực hoặc thay đổi mô hình kinh doanh. Trong một số ngành như sản xuất và xuất khẩu, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào chuỗi giá trị do doanh nghiệp FDI dẫn dắt (Nguyen và Vo, 2020). Điều này khiến khả năng chủ động tái cấu trúc và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị bị hạn chế.
Khi đi sâu vào các năng lực thành phần, các nghiên cứu cũng cho thấy những điểm khá tương đồng.
Thứ nhất, năng lực hấp thụ (absorptive capacity) được xem là yếu tố quan trọng nhưng còn hạn chế. Cohen và Levinthal (1990) đã nhấn mạnh vai trò của năng lực này trong đổi mới, tuy nhiên trong bối cảnh Việt Nam, việc tiếp thu và nội địa hóa tri thức vẫn chưa hiệu quả. Các nghiên cứu chỉ ra rằng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn lỏng lẻo, dẫn đến việc lan tỏa công nghệ chưa đạt được như mong muốn (Nguyen và Vo, 2020).
Thứ hai, năng lực đổi mới (innovation capability) chưa thực sự trở thành động lực trung tâm. Phần lớn doanh nghiệp vẫn dựa vào lợi thế chi phí hơn là đổi mới. Các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế, và đổi mới nếu có thường mang tính cải tiến hơn là đột phá. Điều này phần nào lý giải kết quả của một số nghiên cứu khi cho rằng năng lực động không tác động trực tiếp đến hiệu quả doanh nghiệp, mà phải thông qua đổi mới như một cơ chế trung gian (Nguyen và cộng sự, 2022).
Thứ ba, năng lực số (digital capability) đang nổi lên như một yếu tố quan trọng, nhưng phát triển không đồng đều. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu tận dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả và đổi mới mô hình kinh doanh, trong khi nhiều doanh nghiệp khác vẫn ở giai đoạn thử nghiệm. Le và Hoang (2024) cho thấy năng lực số có thể đóng vai trò khuếch đại tác động của năng lực động, nhưng hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào mức độ tích hợp công nghệ với chiến lược kinh doanh.
Nhìn chung, các nghiên cứu đều gợi ý một điểm khá rõ: vấn đề của doanh nghiệp Việt Nam không hẳn là “không có năng lực động”, mà là chưa phát triển được năng lực này một cách đồng bộ và có chủ đích. Năng lực động tồn tại, nhưng chưa đủ mạnh để trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘNG
Từ các kết quả nghiên cứu đã tổng hợp, có thể thấy việc nâng cao năng lực động không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà trước hết là vấn đề về tư duy. Để đáp ứng tốt những yếu tố thế mạnh của năng lực động các doanh nghiệp tại Việt Nam cần:
Một là, cần nhìn nhận năng lực động như một năng lực chiến lược dài hạn, thay vì chỉ là phản ứng tình huống. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp cần từng bước nâng cao năng lực hấp thụ tri thức, không chỉ thông qua đào tạo mà còn thông qua việc tham gia sâu hơn vào các mạng lưới hợp tác và chuỗi giá trị.
Hai là, cần đặt đổi mới vào trung tâm chiến lược phát triển. Điều này không nhất thiết đòi hỏi đầu tư lớn ngay từ đầu, nhưng cần tạo ra một môi trường khuyến khích thử nghiệm, học hỏi và chấp nhận rủi ro ở mức hợp lý.
Ba là, đối với chuyển đổi số, vấn đề không nằm ở việc áp dụng công nghệ nhiều hay ít, mà là mức độ gắn kết giữa công nghệ và mục tiêu chiến lược. Nếu triển khai rời rạc, hiệu quả sẽ rất hạn chế.
Bốn là, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến khả năng tái cấu trúc tổ chức. Đây là điều kiện để các năng lực khác có thể phát huy hiệu quả. Một tổ chức linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh sẽ giúp doanh nghiệp thích nghi tốt hơn với những biến động khó dự đoán.
KẾT LUẬN
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các doanh nghiệp đã bước đầu hình thành năng lực động nhưng còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở khả năng nắm bắt cơ hội và tái cấu trúc nguồn lực. Các năng lực thành phần như hấp thụ tri thức, đổi mới và năng lực số chưa phát triển đồng đều, khiến năng lực động chưa phát huy hết vai trò. Trên cơ sở đó, nghiên cứu nhấn mạnh việc ứng dụng năng lực động không chỉ dừng ở việc bổ sung nguồn lực, mà quan trọng hơn là cách doanh nghiệp tổ chức, học hỏi và chuyển hóa các nguồn lực trong điều kiện môi trường thay đổi nhanh chóng. Các giải pháp được đề xuất, từ nâng cao năng lực hấp thụ, thúc đẩy đổi mới đến phát triển năng lực số và tái cấu trúc tổ chức, đều hướng đến việc hình thành một hệ thống năng lực động mang tính chủ động và có định hướng dài hạn.
Bên cạnh những đóng góp, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế nhất định. Việc tổng hợp chủ yếu dựa trên các nghiên cứu trước đây có thể chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng giữa các ngành và loại hình doanh nghiệp. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kiểm định mô hình năng lực động trong từng ngành cụ thể và kết hợp giữa phương pháp định lượng và nghiên cứu tình huống cũng sẽ giúp làm rõ hơn cách thức năng lực động được hình thành và vận hành trong thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Cohen, W. M., & Levinthal, D. A. (1990). Absorptive capacity: A new perspective on learning and innovation. Administrative Science Quarterly, 35(1), 128-152.
2. Eisenhardt, K. M., & Martin, J. A. (2000). Dynamic capabilities: What are they? Strategic Management Journal, 21(10-11), 1105-1121.
3. Le, H. M., & Hoang, T. C. (2024). Dynamic capabilities, digital transformation and firm performance: Evidence from Vietnam. Asian Academy of Management Journal, 29(2), 45-68.
4. Nguyen, H. T., Nguyen, N. T., & Pham, T. T. (2022). Absorptive capacity, innovation and firm performance: Evidence from Vietnam. Sustainability, 14(5), 1-15.
5. Nguyen, T. V., & Vo, D. H. (2020). FDI spillovers and firm productivity in Vietnam: The role of absorptive capacity. Journal of Asian Economics, 68, 101203.
6. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350.
7. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.
| Ngày nhận bài: 15/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/3/2026; Ngày duyệt đăng: 28/3/2026 |
Các tin khác
Đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Timex
Trải nghiệm số của khách hàng trong xây dựng thương hiệu khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh
Đề xuất Khung lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của các vấn đề toàn cầu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Từ dịch vụ bưu chính truyền thống đến nền tảng số: Lộ trình nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Hành vi mua sắm bốc đồng của GenZ trong bối cảnh kinh tế số: Tiếp cận theo Mô hình S-O-R
Nghiên cứu ảnh hưởng của thuơng hiệu đến hành vi mua hàng thời trang nhanh tại TP. Đà Nẵng
Ứng dụng hệ thống thông tin kế toán số trong kiểm soát rủi ro thuế giá trị gia tăng từ dữ liệu hóa đơn điện tử tại doanh nghiệp nhỏ và vừa
Nghiên cứu ảnh hưởng của áp lực khách hàng và nhận thức xanh đến hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp logistics ở Hà Nội
Đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam dưới góc độ quản trị nhân lực bền vững