Mối quan hệ giữa quản trị quan hệ khách hàng và hiệu quả doanh nghiệp: Bằng chứng từ Nawa Precision Việt Nam

Thực tiễn - Kinh nghiệm 14:00 | 29/12/2025 Nguyễn Công Hậu
Nghiên cứu tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam về mối quan hệ giữa quản trị quan hệ khách hàng và hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả phân tích cho thấy quản trị quan hệ khách hàng không chỉ là công cụ marketing mà còn là hệ thống tích hợp giữa dữ liệu, công nghệ và vận hành, đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất gia công có mức độ phối hợp kỹ thuật cao.

ThS. Nguyễn Công Hậu

Công ty TNHH NAWA PRECISION Việt Nam, Email: [email protected]

ThS. Lê Thị Hồng Diệp, TS. Phạm Thanh Tuấn

Trường Đại học Ngoại thương tại TP. HCM,

Email: [email protected]; [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa quản trị quan hệ khách hàng và hiệu quả doanh nghiệp trong bối cảnh ngành sản xuất linh kiện chính xác, thông qua nghiên cứu trường hợp tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam. Kết quả cho thấy quản trị quan hệ khách hàng không chỉ là công cụ marketing mà còn là hệ thống tích hợp giữa dữ liệu, công nghệ và vận hành, đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất gia công có mức độ phối hợp kỹ thuật cao. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện năng lực quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp, bao gồm hiện đại hóa cơ sở dữ liệu, tăng cường phân tích khách hàng, chuẩn hóa quy trình phối hợp liên phòng ban và thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng.

Từ khóa: Chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp sản xuất, hiệu quả doanh nghiệp, quản trị quan hệ khách hàng

Summary

This study analyzes the relationship between customer relationship management (CRM) and firm performance in the context of the precision component manufacturing industry, through a case study of Nawa Precision Vietnam Co., Ltd. The findings indicate that customer relationship management is not merely a marketing tool but an integrated system combining data, technology, and operational processes, which is particularly critical in subcontract manufacturing environments characterized by a high level of technical coordination. Based on these findings, the study proposes a set of solutions to enhance the firm’s customer relationship management capabilities, including modernizing database systems, strengthening customer analytics, standardizing interdepartmental coordination processes, and establishing a system of key performance indicators to evaluate customer relationship management effectiveness.

Keywords: Customer service, manufacturing firms, firm performance, customer relationship management

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành sản xuất linh kiện và gia công cơ khí chính xác, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi quyết định khả năng tạo giá trị, duy trì khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nghiên cứu quốc tế như Gil-Gomez và cộng sự (2020), Guerola và cộng sự (2021, 2024) khẳng định CRM là một thành phần trọng yếu trong chiến lược phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh, đặc biệt khi ứng dụng chuyển đổi số ngày càng sâu rộng.

Tại Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc vào khách hàng tổ chức, đơn hàng dài hạn và quan hệ hợp tác kỹ thuật vì vậy CRM không chỉ là công cụ marketing mà còn là một hệ thống hỗ trợ vận hành sản xuất và kiểm soát chất lượng. Mặc dù đã có một số nghiên cứu trong nước về CRM trong bán lẻ và ngân hàng, song chưa có nghiên cứu nào phân tích CRM tại doanh nghiệp sản xuất linh kiện chính xác một lĩnh vực yêu cầu mức độ phối hợp cao giữa khách hàng và nhà cung ứng.

Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa CRM và hiệu quả doanh nghiệp thông qua nghiên cứu trường hợp tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam, một doanh nghiệp sản xuất chuyên sâu trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, hoạt động theo mô hình sản xuất theo đơn hàng, cung cấp các linh kiện và chi tiết máy có độ chính xác cao cho các đối tác Nhật Bản và thị trường nội địa. Doanh nghiệp vận hành trên nền tảng hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, gắn chặt yêu cầu kỹ thuật của khách hàng với quy trình sản xuất, kiểm tra và giao hàng, qua đó đặt ra yêu cầu cao đối với việc xây dựng và vận hành hệ thống CRM nhằm duy trì quan hệ hợp tác ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động trong dài hạn.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các tiếp cận hiện đại về CRM và mối quan hệ giữa CRM với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. CRM được nhìn nhận như một chiến lược tích hợp nhằm thiết lập, duy trì và phát triển các mối quan hệ mang tính dài hạn với khách hàng.

Theo Kumar và Reinartz (2012), CRM là một định hướng chiến lược đặt khách hàng vào trung tâm của mọi hoạt động doanh nghiệp, từ đó cải thiện khả năng thấu hiểu nhu cầu, nâng cao chất lượng phục vụ và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Kumar và cộng sự (2022) cho rằng, CRM là hệ thống thông tin dựa trên dữ liệu, nơi doanh nghiệp thu thập, phân tích và khai thác dữ liệu khách hàng nhằm hỗ trợ các quyết định quan trọng trong bán hàng, dịch vụ và vận hành sản xuất. Bên cạnh đó, Kumar và Reinartz (2012) tiếp cận CRM như một quy trình gồm nhận diện, phân nhóm khách hàng, tương tác đa điểm chạm và cá nhân hóa trải nghiệm, hướng đến tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, Gil-Gomez và cộng sự (2020) nhấn mạnh rằng CRM không chỉ gắn với marketing mà còn đóng vai trò trung tâm trong hệ thống vận hành, hỗ trợ doanh nghiệp tự động hóa quy trình làm việc, chuẩn hóa thông tin khách hàng và nâng cao hiệu suất. Kết quả tổng quan của Gil-Gomez và cộng sự (2020) tiếp tục khẳng định CRM mang lại tác động tích cực đến kết quả hoạt động và năng lực cạnh tranh thông qua 3 cơ chế chính: tăng cường chất lượng dịch vụ, củng cố khả năng phản hồi khách hàng và tối ưu hóa chuỗi hoạt động.

Trên cơ sở kế thừa những luận điểm lý thuyết đó, nghiên cứu tập trung vào các cấu phần CRM đang được áp dụng tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam, gồm: Chất lượng dịch vụ; Quy trình sản xuất và giao hàng; Duy trì khách hàng và đảm bảo doanh thu. Các cấu phần này góp phần tạo lập mối liên kết giữa CRM và hiệu quả doanh nghiệp thông qua việc cải thiện chất lượng đơn hàng, giảm sai lỗi trong sản xuất, tăng độ chính xác giao hàng, củng cố quan hệ hợp tác và duy trì doanh thu ổn định từ các khách hàng tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận định tính kết hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) nhằm phân tích sâu mối quan hệ giữa CRM và hiệu quả hoạt động tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo nội bộ, hồ sơ vận hành, tài liệu đánh giá khách hàng và hệ thống quy trình của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021-2024.

Đồng thời, nhóm tác giả tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với các nhân sự chủ chốt, bao gồm đại diện phòng kinh doanh, phòng kỹ thuật, phòng sản xuất và quản lý chất lượng, nhằm xác định mức độ triển khai CRM, nhận thức của bộ phận liên quan và các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động. Dữ liệu sau khi thu thập phân tích nội dung, đối chiếu với khung lý thuyết và so sánh với thực tiễn của doanh nghiệp. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng kỹ thuật phân tích chuỗi giá trị nhằm nhận diện những điểm cải thiện trong quy trình từ đặt hàng, sản xuất, giao hàng có được nhờ CRM. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu kết hợp đồng thời dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp, từ đó trình bày một bức tranh toàn diện về vai trò của CRM đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất linh kiện chính xác, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ cho các kiến nghị chính sách và giải pháp ứng dụng CRM trong bối cảnh ngành sản xuất gia công tại Việt Nam.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động CRM tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam (2024) đã hình thành tương đối đầy đủ các cấu phần cơ bản và có tác động tích cực đến chất lượng dịch vụ cũng như mức độ phản hồi đối với khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng chiến lược.

Tính đến thời điểm cuối năm 2024, doanh nghiệp đã xây dựng cơ sở dữ liệu gồm khoảng 52 đối tác và hơn 135 nhóm khách hàng, phản ánh quy mô hợp tác ngày càng mở rộng trong bối cảnh doanh nghiệp hoạt động theo mô hình gia công theo đơn đặt hàng.

Thực tiễn phân tích cho thấy, CRM góp phần quan trọng trong việc duy trì nhóm khách hàng chủ lực và bảo đảm sự ổn định về doanh thu của doanh nghiệp. Cuối năm 2024, doanh nghiệp phân loại khách hàng thành 3 nhóm chính, trong đó nhóm khách hàng chiến lược chiếm khoảng 20% tổng số khách hàng nhưng đóng góp gần 58% doanh thu hằng năm, phản ánh mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào một số khách hàng chủ lực.

Công tác chăm sóc và duy trì quan hệ với nhóm khách hàng chiến lược đạt kết quả tích cực khi tỷ lệ duy trì ở mức trên 93% trong giai đoạn 2021-2024, cho thấy vai trò của CRM trong việc củng cố niềm tin và duy trì hợp tác dài hạn. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác nhóm khách hàng tiềm năng còn hạn chế, thể hiện qua tỷ lệ chuyển đổi chỉ đạt khoảng 18% trong năm 2024, phản ánh việc CRM chưa được vận dụng như một công cụ định hướng chiến lược nhằm mở rộng thị trường.

Bên cạnh đó, CRM tại doanh nghiệp đóng vai trò hỗ trợ đáng kể cho việc điều phối hoạt động sản xuất và giao hàng thông qua việc cung cấp thông tin về yêu cầu kỹ thuật, tiến độ đơn hàng và lịch giao hàng. Việc chia sẻ thông tin giữa các bộ phận kinh doanh, kỹ thuật và sản xuất góp phần giảm thiểu sai lệch trong quá trình thực hiện đơn hàng và nâng cao độ chính xác trong tác nghiệp.

Tuy nhiên, hệ thống dữ liệu khách hàng vẫn đang được lưu trữ phân tán tại nhiều phòng ban và chưa được tích hợp trên một nền tảng CRM thống nhất, dẫn đến tình trạng trùng lặp thông tin và hạn chế khả năng phân tích phục vụ dự báo nhu cầu.

Trong giai đoạn 2021-2023, doanh nghiệp ghi nhận khoảng 28% khách hàng có xu hướng giảm tần suất đặt hàng, song chưa có các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao như đánh giá giá trị vòng đời khách hàng, phân tích hành vi hay dự báo biến động nhu cầu để kịp thời nhận diện nguyên nhân và xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp. Điều này cho thấy CRM vẫn chủ yếu được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ tác nghiệp hơn là tối ưu hóa toàn diện quy trình sản xuất và giao hàng dựa trên dữ liệu.

Ngoài ra, Mặc dù năng lực gia công có độ chính xác cao cùng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế đã giúp doanh nghiệp duy trì ổn định quan hệ với các đối tác, đặc biệt là khách hàng Nhật Bản, song việc thiếu một hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả CRM khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc theo dõi các biến động về mức độ hài lòng, thời gian phản hồi và tỷ lệ quay lại của khách hàng. Qua đó có thể thấy rằng CRM tại Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam đã góp phần duy trì hiệu quả hợp tác hiện hữu, nhưng tiềm năng nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua phân tích chiến lược và mở rộng thị trường vẫn chưa được khai thác đầy đủ.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Kết luận

Nghiên cứu khẳng định rằng CRM có tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả doanh nghiệp thông qua 3 nhóm cơ chế quan trọng.

Thứ nhất, CRM góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ và mức độ phản hồi khách hàng, tạo điều kiện để doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu, điều chỉnh sản phẩm, tăng độ tin cậy và nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

Thứ hai, CRM hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và giao hàng nhờ hệ thống dữ liệu khách hàng đầy đủ và kịp thời. Thông tin được chia sẻ và phân tích đúng cách giúp doanh nghiệp phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận, giảm sai lỗi, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao tính chính xác trong toàn bộ chuỗi tác nghiệp.

Thứ ba, CRM giúp nâng cao năng lực duy trì khách hàng và đảm bảo doanh thu ổn định thông qua việc xây dựng quan hệ dài hạn, củng cố niềm tin và tạo nền tảng cho hợp tác bền vững.

Ba cơ chế này cho thấy CRM không chỉ là công cụ tác nghiệp mà còn là cấu phần chiến lược tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất gia công.

Khuyến nghị giải pháp

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu khẳng định CRM tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả doanh nghiệp thông qua ba nhóm cơ chế chủ yếu, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị giải pháp nhằm tăng cường năng lực CRM cho các doanh nghiệp sản xuất gia công trong bối cảnh cạnh tranh và biến động chuỗi cung ứng ngày càng gia tăng.

Một là, nhằm phát huy vai trò của CRM trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao mức độ phản hồi đối với khách hàng, doanh nghiệp cần tập trung hoàn thiện hệ thống thu thập và cập nhật thông tin khách hàng một cách đầy đủ, kịp thời và nhất quán. Việc xây dựng nền tảng CRM tích hợp cho phép doanh nghiệp theo dõi lịch sử giao dịch, yêu cầu kỹ thuật và phản hồi của khách hàng theo thời gian thực sẽ giúp nâng cao khả năng nắm bắt nhu cầu, điều chỉnh sản phẩm và gia tăng độ tin cậy trong quá trình hợp tác. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi khách hàng nhằm cải thiện trải nghiệm và nâng cao mức độ hài lòng.

Hai là, để CRM thực sự phát huy vai trò trong tối ưu hóa quy trình sản xuất và giao hàng, doanh nghiệp cần đẩy mạnh việc tích hợp dữ liệu khách hàng với các hoạt động vận hành nội bộ. Việc chia sẻ và khai thác hiệu quả dữ liệu CRM giữa các bộ phận kinh doanh, kỹ thuật, sản xuất và quản lý chất lượng sẽ giúp giảm thiểu sai lỗi, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao mức độ chính xác trong toàn bộ chuỗi tác nghiệp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần từng bước phát triển năng lực phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất linh hoạt và giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình cung ứng.

Ba là, nhằm tăng cường năng lực duy trì khách hàng và bảo đảm sự ổn định về doanh thu, doanh nghiệp cần sử dụng CRM như một công cụ quản trị chiến lược trong việc xây dựng và phát triển quan hệ hợp tác dài hạn. Cụ thể, doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chí định lượng để phân loại khách hàng, nhận diện nhóm khách hàng chiến lược và thiết kế các chính sách chăm sóc, duy trì phù hợp với từng phân khúc. Đồng thời, việc thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả CRM, bao gồm tỷ lệ duy trì khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi, thời gian phản hồi và mức độ hài lòng, sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả triển khai CRM và điều chỉnh chiến lược kịp thời dựa trên bằng chứng dữ liệu.

Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp trên không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành, mà còn giúp doanh nghiệp củng cố mối quan hệ với khách hàng trong dài hạn. Qua đó, CRM được khẳng định là một cấu phần quản trị mang tính chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của các doanh nghiệp sản xuất gia công trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường kinh doanh hiện nay.

Tài liệu tham khảo:

1. Công ty TNHH Nawa Precision Việt Nam (2024). Báo cáo tổng hợp hoạt động sản xuất-kinh doanh và quản trị khách hàng giai đoạn 2021-2024, Tài liệu nội bộ.

2. Gil-Gomez, H Guerola-Navarro, V., Oltra-Badenes, R., & Lozano-Quilis, J. A. (2020). Customer relationship management: digital transformation and sustainable business model innovation, Economic research-Ekonomska istraživanja, 33(1), 2733-2750. https://doi.org/10.1080/1331677X.2019.1676283.

3. Guerola-Navarro, V., Gil-Gomez, H., Oltra-Badenes, R., & Sendra-García, J. (2021). Customer relationship management and its impact on innovation: A literature review, Journal of Business Research, 129, 83-87. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2021.02.050.

4. Kumar, V., & Reinartz, W. (2012). Customer Relationship Management: Strategy, Process, and Practice, Springer.

5. Kumar, A., & Ali, B. (2022). Impact of multiple factors on Brand Loyalty of Apparel Sector in Pakistan, International Journal of Management Perspective and Social Research, 1(1), 21-47. https://ijmpsr.salmaedusociety.com/index.php/ijmpsr/article/view/1.

Ngày nhận bài: 28/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 27/12/2025; Ngày duyệt đăng: 29/12/2025

Các tin khác

Kinh nghiệm quốc tế tăng trưởng 2 con số và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế tăng trưởng 2 con số và bài học cho Việt Nam

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn như quy mô nền kinh tế liên tục được mở rộng, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt và vị thế quốc tế được nâng cao. Đến năm 2025, GDP bình quân đầu người của Việt Nam ước đạt khoảng 5.066 USD (World Bank, 2026), đưa nước ta vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao.
Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh cam kết phát triển bền vững và các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, ngành bất động sản và xây dựng đang đứng trước sức ép cấp thiết phải chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh. Tuy nhiên, tại một thị trường sôi động như TP. Hồ Chí Minh, tiến trình hiện thực hóa các quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của chủ đầu tư vẫn gặp nhiều rào cản do lo ngại về chi phí, rủi ro vận hành và tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường.
Đào tạo lại và nâng cao năng lực nhằm thúc đẩy dịch chuyển nghề nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Đào tạo lại và nâng cao năng lực nhằm thúc đẩy dịch chuyển nghề nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Tại Việt Nam, quy mô lực lượng lao động đang tiếp tục mở rộng, đạt 54,1 triệu người tính đến quý III/2026, tăng 697.000 người so với cùng kỳ năm trước. Tính đến tháng 9/2026, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ là 29,9%, cao hơn 0,8 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm 2025.
Quản lý sản xuất sầu riêng theo hướng bền vững: Nghiên cứu trường hợp tại xã Ea Knuếc, tỉnh Đắk Lắk

Quản lý sản xuất sầu riêng theo hướng bền vững: Nghiên cứu trường hợp tại xã Ea Knuếc, tỉnh Đắk Lắk

Sầu riêng là cây trồng quan trọng, góp phần nâng cao thu nhập và phát triển kinh tế tại xã Ea Knuếc, tỉnh Đắk Lắk. Quản lý sản xuất sầu riêng tại xã Ea Knuếc, tỉnh Đắk Lắk có những kết quả tích cực, song còn hạn chế về an toàn lao động, sử dụng nước, xử lý chất thải và thực hiện cam kết tiêu thụ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập của nông hộ tại tỉnh Vĩnh Long

Các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập của nông hộ tại tỉnh Vĩnh Long

Thu nhập của nông hộ là chỉ tiêu kinh tế cốt lõi phản ánh năng lực bảo đảm đời sống, mức độ tích lũy tài chính và khả năng tái đầu tư mở rộng sản xuất của gia đình ở khu vực nông thôn. Khác với khu vực đô thị nơi thu nhập chủ yếu đến từ tiền lương cố định, sinh kế của nông hộ tại Đồng bằng sông Cửu Long mang tính chất hỗn hợp và đa dạng, gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất nông nghiệp (trồng lúa, cây ăn trái, chăn nuôi, thủy sản) với các hoạt động phi nông nghiệp và làm thuê (Đào Thế Tuấn, 1995). Trong tiến trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, thu nhập của hộ phản ánh hiệu quả của việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực sinh kế hữu hình và vô hình.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại một số quốc gia Đông Nam Á

Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại một số quốc gia Đông Nam Á

Thu hút FDI tại Đông Nam Á đang chuyển từ chú trọng quy mô sang chất lượng dòng vốn, giá trị gia tăng và khả năng lan tỏa công nghệ. Nghiên cứu tiếp cận FDI theo cơ cấu ngành để làm rõ vai trò của tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại, chất lượng thể chế, vốn nhân lực và năng lượng tái tạo đối với khả năng thu hút FDI chất lượng cao trong khu vực.
Nâng cao dịch vụ sau bán hàng trong logistics Việt Nam: Tiếp cận từ hiệu quả tài chính và trung thành khách hàng

Nâng cao dịch vụ sau bán hàng trong logistics Việt Nam: Tiếp cận từ hiệu quả tài chính và trung thành khách hàng

Logistics là lĩnh vực có vai trò quan trọng trong vận hành nền kinh tế, đặc biệt đối với một quốc gia có độ mở thương mại cao như Việt Nam.
Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Nghiên cứu phân tích tác động của tính chân thực cảm nhận của người livestream đến ý định mua lại, với niềm tin vào người bán là biến trung gian và chất lượng thông tin sản phẩm là biến điều tiết. Kết quả nghiên cứu góp phần xác định điều kiện giới hạn tác động của tính chân thực trong quá trình hình thành niềm tin.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi đáng kể hành vi mua sắm của giới trẻ. TikTok Shop không chỉ cung cấp chức năng mua bán trực tuyến mà còn kết hợp video ngắn, livestream, tương tác xã hội, người ảnh hưởng và các chương trình khuyến mãi, tạo ra trải nghiệm mua sắm gắn với yếu tố giải trí.
Kinh nghiệm một số nước về phát triển nguồn nhân lực khu vực công và hàm ý cho Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

Kinh nghiệm một số nước về phát triển nguồn nhân lực khu vực công và hàm ý cho Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực khu vực công của Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc và rút ra một số hàm ý phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay.