Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu - Trao đổi 08:13 | 22/10/2026
Trong bối cảnh cam kết phát triển bền vững và các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, ngành bất động sản và xây dựng đang đứng trước sức ép cấp thiết phải chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh. Tuy nhiên, tại một thị trường sôi động như TP. Hồ Chí Minh, tiến trình hiện thực hóa các quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của chủ đầu tư vẫn gặp nhiều rào cản do lo ngại về chi phí, rủi ro vận hành và tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường.

Nguyễn Ky

Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Email: [email protected]

Nguyễn Hồng Hà

Trường Kinh tế, Luật - Đại học Trà Vinh, Email: [email protected]

Huỳnh Ngọc Ân

Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này đề xuất mô hình phân tích tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh. Bất chấp áp lực mạnh mẽ từ tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và quy định pháp luật, tiến trình chuyển đổi xanh vẫn bị cản trở bởi chi phí đầu tư cao và sự bất cân xứng thông tin. Tình trạng này làm gia tăng rủi ro cảm nhận về tài chính và vận hành, khiến doanh nghiệp trì hoãn giải ngân. Để giải mã vấn đề, nghiên cứu thiết lập khung lý thuyết chuyên biệt cho giao dịch giữa các doanh nghiệp (B2B) nhằm đề xuất cơ chế liên kết giữa các yếu tố: Nền tảng công nghệ số (ERP, BIM, Blockchain) có thể cải thiện tính minh bạch thông tin, giúp giảm rủi ro cảm nhận của ban lãnh đạo, từ đó thúc đẩy quyết định mua sắm xanh. Nghiên cứu đồng thời đề xuất vai trò điều tiết của tính minh bạch thông tin đối với các mối quan hệ trong mô hình. Về lý luận, nghiên cứu định hướng điều chỉnh thang đo cho bối cảnh mua sắm ở cấp tổ chức. Về thực tiễn, nhóm tác giả nghiên cứu khuyến nghị doanh nghiệp đầu tư hạ tầng số để quản trị rủi ro, đồng thời đề xuất Nhà nước xây dựng cơ sở dữ liệu sinh thái quốc gia nhằm giảm tình trạng thiếu thông tin có thể kiểm chứng, mở đường cho chuỗi cung ứng bền vững.

Từ khóa: Nền tảng công nghệ số, áp lực thể chế, quyết định mua vật liệu xây dựng xanh, rủi ro cảm nhận và tính minh bạch thông tin

Abstract

This study proposes a model to analyze the effects of digital technology platforms and institutional pressures on real estate developers’ purchasing decisions regarding green building materials in Ho Chi Minh City. Despite strong pressures arising from Environmental, Social, and Governance (ESG) standards and legal regulations, the green transition remains constrained by high investment costs and information asymmetry. These conditions increase perceived financial and operational risks, leading businesses to delay investment disbursements. To address this issue, the study establishes a theoretical framework tailored to business-to-business (B2B) transactions to examine the relationships among key factors. Digital technology platforms, including enterprise resource planning (ERP), building information modeling (BIM), and blockchain, may improve information transparency, reduce managers’ perceived risks, and thereby promote green purchasing decisions. The study also proposes a moderating role for information transparency in the relationships specified in the model. Theoretically, the study provides a basis for adapting measurement scales to the context of organizational-level purchasing. In practical terms, the authors recommend that businesses invest in digital infrastructure to improve risk management and that the government develop a national environmental database to reduce the lack of verifiable information and facilitate the development of sustainable supply chains.

Keywords: Digital technology platforms, institutional pressures, green building material purchasing decisions, perceived risk, information transparency

ĐẶT VẤN ĐỀ

Ngành bất động sản và xây dựng chịu áp lực tuân thủ quy định pháp luật và các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), qua đó thúc đẩy chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh (UNEP, 2022; DiMaggio & Powell, 1983). Tuy nhiên, chi phí đầu tư và tình trạng bất cân xứng thông tin vẫn cản trở việc lựa chọn vật liệu xây dựng xanh (Akerlof, 1970). Đây là nhóm sản phẩm có những thuộc tính môi trường khó kiểm chứng trực tiếp, như hàm lượng tái chế hoặc mức phát thải trong quá trình sản xuất (Darby và Karni, 1973). Khi thông tin do nhà cung cấp công bố thiếu bằng chứng độc lập, chủ đầu tư có thể đối mặt với nguy cơ “tẩy xanh”, tức là công bố hoặc quảng bá lợi ích môi trường không tương xứng với bằng chứng thực tế.

Thiếu dữ liệu kiểm chứng làm gia tăng rủi ro cảm nhận trong quyết định mua của tổ chức (Mitchell, 1995), bao gồm nguy cơ đội vốn, không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và gián đoạn cung ứng. Do đó, chủ đầu tư có thể trì hoãn giải ngân hoặc tiếp tục lựa chọn vật liệu truyền thống.

Các nền tảng công nghệ số như ERP, BIM và Blockchain có thể hỗ trợ tập hợp, chia sẻ và truy xuất hồ sơ vật liệu giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Khả năng tích hợp dữ liệu giúp cải thiện việc đối chiếu chứng nhận, nguồn gốc và thông số kỹ thuật, từ đó góp phần giảm bất cân xứng thông tin (Rai và cộng sự, 2006; Zhu, 2004). Tuy vậy, mức độ tin cậy của thông tin vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào và quy trình xác minh; bản thân công nghệ không bảo đảm mọi thông tin đều chính xác.

Tại TP. Hồ Chí Minh, năng lực triển khai công nghệ số và khả năng tiếp cận nguồn lực là khác nhau giữa các doanh nghiệp. Bối cảnh này đặt ra nhu cầu xây dựng khung phân tích phù hợp với quyết định mua vật liệu xây dựng xanh trong môi trường giao dịch giữa các doanh nghiệp (B2B).

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Các khái niệm nghiên cứu

Áp lực thể chế

Theo DiMaggio và Powell (1983), tổ chức không chỉ theo đuổi hiệu quả kinh tế mà còn tìm kiếm tính chính danh trước chính phủ, nhà đầu tư và cộng đồng. Trong quản trị chuỗi cung ứng xanh, áp lực thể chế được hiểu là sức ép từ các quy định, tiêu chuẩn và kỳ vọng của các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng thực hành bền vững để duy trì tính chính danh và khả năng tiếp cận nguồn lực.

Nền tảng công nghệ số

Nền tảng công nghệ số được hiểu là năng lực của doanh nghiệp trong việc triển khai và tích hợp các hệ thống số như ERP, BIM và Blockchain nhằm kết nối dữ liệu, hỗ trợ phối hợp liên phòng ban và quản trị chuỗi cung ứng. Các mô hình TAM (Davis, 1989) và UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012) có giá trị khi lý giải việc chấp nhận và sử dụng công nghệ ở cấp người dùng, nhưng không trực tiếp đo lường đầy đủ năng lực tích hợp hệ thống ở cấp tổ chức. Vì vậy, nghiên cứu lựa chọn cách tiếp cận năng lực tích hợp công nghệ số trong chuỗi cung ứng dựa trên Rai và cộng sự (2006), thay vì sử dụng các chỉ báo về thái độ hoặc ý định sử dụng của cá nhân. Cách tiếp cận này phù hợp hơn với đặc thù quyết định mua của chủ đầu tư bất động sản trong môi trường B2B.

Tính minh bạch thông tin

Tính minh bạch thông tin phản ánh mức độ sẵn có, dễ tiếp cận, chính xác và kịp thời của dữ liệu liên quan đến giao dịch và thị trường (Garmaise và Moskowitz, 2004). Trong mua sắm vật liệu xanh, khái niệm này còn bao gồm khả năng kiểm chứng chứng chỉ môi trường, thông số kỹ thuật và nguồn gốc vật liệu. Theo JLL (2024), minh bạch thị trường gắn với sự rõ ràng của khung pháp lý và khả năng tiếp cận dữ liệu đáng tin cậy. Minh bạch có thể hạn chế bất cân xứng thông tin, giảm chi phí giao dịch và hỗ trợ quyết định mua (Levitt và Syverson, 2008).

Rủi ro cảm nhận

Trong bối cảnh mua sắm B2B, rủi ro cảm nhận là đánh giá của người ra quyết định về khả năng xảy ra tổn thất khi lựa chọn vật liệu hoặc nhà cung cấp (Mitchell, 1995). Khác với nhiều thang đo tiêu dùng cá nhân (Bauer, 1960; Jacoby và Kaplan, 1972), rủi ro ở cấp tổ chức tập trung vào hậu quả tài chính, hiệu năng kỹ thuật, pháp lý và tiến độ dự án.

Quyết định mua vật liệu xây dựng xanh

Quyết định mua vật liệu xây dựng xanh là việc tổ chức đưa tiêu chí môi trường vào lựa chọn nhà cung cấp, phê duyệt ngân sách và ký kết hợp đồng mua vật liệu đáp ứng yêu cầu bền vững. Khái niệm này được định hướng từ nghiên cứu về mua sắm xanh của Min và Galle (2001), đồng thời điều chỉnh cho bối cảnh chủ đầu tư bất động sản.

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Lý thuyết thể chế và xu hướng các tổ chức trở nên tương đồng

Lý thuyết thể chế lý giải việc tổ chức điều chỉnh hoạt động nhằm đáp ứng các kỳ vọng và chuẩn mực của môi trường bên ngoài (Meyer và Rowan, 1977; DiMaggio và Powell, 1983). Trong mua sắm vật liệu xanh, áp lực từ quy định và chuẩn mực ngành có thể khiến các chủ đầu tư áp dụng những yêu cầu môi trường tương tự nhau để đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và duy trì tính chính danh. Hiện tượng các tổ chức dần áp dụng những thông lệ giống nhau được gọi là đồng hình thể chế.

Lý thuyết bất cân xứng thông tin và thuyết tín hiệu

Lý thuyết bất cân xứng thông tin nhấn mạnh rủi ro khi bên mua không thể đánh giá đầy đủ chất lượng do bên bán nắm giữ thông tin vượt trội (Akerlof, 1970). Vật liệu xây dựng xanh có thể mang đặc điểm “hàng hóa niềm tin”, với một số thuộc tính môi trường khó được kiểm chứng ngay cả sau sử dụng (Darby & Karni, 1973). Vì vậy, dữ liệu và tín hiệu có khả năng xác thực là cơ sở quan trọng để giảm bất định trong giao dịch.

Lý thuyết rủi ro cảm nhận trong hành vi tổ chức

Lý thuyết “Rủi ro cảm nhận” ban đầu được Raymond Bauer (1960) khởi xướng, sau đó được ứng dụng sâu rộng trong hành vi tổ chức và hành vi mua sắm B2B. Trong bối cảnh tổ chức, rủi ro cảm nhận được định nghĩa là sự đánh giá chủ quan của những người ra quyết định về mức độ không chắc chắn và những hậu quả tiêu cực tiềm ẩn khi thực hiện một lựa chọn chiến lược, lựa chọn đối tác hoặc quyết định mua sắm (Sitkin và Pablo, 1992).

Đối với lĩnh vực kinh doanh vật liệu xây dựng, rủi ro cảm nhận đóng vai trò chi phối trực tiếp đến hành vi của các tổ chức mua hàng (như nhà thầu, chủ đầu tư). Quyết định mua sắm của họ thường mang tính trọng yếu và đối mặt với đa chiều rủi ro: rủi ro hiệu suất (vật liệu không đạt chuẩn gây sự cố kết cấu, mất an toàn công trình), rủi ro tài chính (sự biến động giá thép, xi măng làm thâm hụt ngân sách dự án) và rủi ro thời gian (chậm giao hàng dẫn đến đình trệ tiến độ thi công) (Mitchell, 1995).

Theo Hutt và Speh (2012), các quyết định mua của tổ chức thường huy động nhiều bộ phận để đánh giá và giảm thiểu rủi ro. Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, chủ đầu tư có thể yêu cầu chứng chỉ kỹ thuật, dữ liệu truy xuất và hồ sơ năng lực nhà cung cấp nhằm hạn chế rủi ro tài chính, chất lượng và tiến độ.

Xác lập khung phân tích

Từ các lý thuyết và nghiên cứu đã tổng quan, bài viết xác lập khung phân tích cho quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của chủ đầu tư bất động sản, tập trung vào bốn vấn đề cần làm rõ:

Thứ nhất, khoảng trống bối cảnh: Các nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng xanh đã đề cập tác động của sức ép từ môi trường kinh doanh (Zhu và cộng sự, 2007), nhưng cần xem xét cụ thể hơn quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh. Đặc điểm của giao dịch B2B, yêu cầu kiểm chứng vật liệu và điều kiện triển khai công nghệ có thể làm thay đổi cách các yếu tố này tác động đến quyết định mua.

Thứ hai, khoảng trống về cấp độ phân tích: TAM và UTAUT2 chủ yếu giải thích việc chấp nhận công nghệ ở cấp người sử dụng (Davis, 1989; Venkatesh và cộng sự, 2012). Trong khi đó, quyết định mua của chủ đầu tư còn phụ thuộc vào năng lực tích hợp dữ liệu và phối hợp giữa các bộ phận. Vì vậy, nghiên cứu vận dụng lý thuyết thể chế (DiMaggio và Powell, 1983), cách tiếp cận rủi ro trong tổ chức (Mitchell, 1995) và năng lực tích hợp chuỗi cung ứng bằng công nghệ số (Rai và cộng sự, 2006).

Thứ ba, khoảng trống về cách thức tác động: Nền tảng công nghệ số có thể hỗ trợ tính minh bạch thông tin, qua đó giúp giảm rủi ro cảm nhận và tạo thuận lợi cho quyết định mua vật liệu xây dựng xanh. Chuỗi quan hệ này mới là hướng giải thích về mặt lý thuyết; nghiên cứu hiện tại chưa xây dựng đủ các giả thuyết và đường dẫn để kiểm định toàn bộ chuỗi trung gian.

Thứ tư, khoảng trống về vai trò điều tiết của thông tin: Mức độ minh bạch thông tin có thể khiến tác động của áp lực thể chế, nền tảng công nghệ số và rủi ro cảm nhận đến quyết định mua trở nên mạnh hơn hoặc yếu đi. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết nhằm xem xét sự thay đổi đó. Dự trữ tài chính không nằm trong mô hình hiện tại vì chưa được xây dựng giả thuyết và thang đo tương ứng; yếu tố này có thể được xem xét ở nghiên cứu tiếp theo.

Các giả thuyết nghiên cứu

Tác động của áp lực thể chế

Theo Lý thuyết thể chế (DiMaggio và Powell, 1983), sức ép pháp lý và chuẩn mực ngành có thể thúc đẩy chủ đầu tư đưa tiêu chí môi trường vào hồ sơ mua sắm. Các yêu cầu về công trình xanh và kỳ vọng của bên cấp vốn tạo động lực cho việc lựa chọn vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn bền vững. Do đó, áp lực thể chế được kỳ vọng làm tăng quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

Bên cạnh tác động đến quyết định mua, khi quy chuẩn pháp lý và yêu cầu kỹ thuật được công bố rõ ràng, chủ đầu tư có thêm cơ sở để kiểm tra mức độ đáp ứng tiêu chuẩn của vật liệu, qua đó giảm lo ngại về nguy cơ vi phạm quy định hoặc lựa chọn vật liệu không đạt yêu cầu. Do đó, trong điều kiện các yêu cầu thể chế được cụ thể hóa bằng tiêu chuẩn có thể kiểm chứng, nghiên cứu kỳ vọng áp lực thể chế có mối liên hệ ngược chiều với rủi ro cảm nhận. Theo đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H1: Áp lực thể chế có tác động cùng chiều đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

H2: Áp lực thể chế có tác động ngược chiều đến rủi ro cảm nhận của chủ đầu tư.

Tác động của nền tảng công nghệ số

Nền tảng công nghệ số như ERP, BIM và Blockchain có thể hỗ trợ tích hợp dữ liệu, đối soát hồ sơ và phối hợp giữa các bộ phận mua sắm. Khả năng truy xuất và xử lý thông tin nhanh hơn được kỳ vọng hỗ trợ việc phê duyệt, lựa chọn và ký kết hợp đồng cung ứng vật liệu xanh.

Nền tảng số cũng hỗ trợ kiểm chứng thông số kỹ thuật, nguồn gốc và chứng nhận môi trường, qua đó giảm bất định về chất lượng và tiến độ cung ứng (Mitchell, 1995). Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc vào độ tin cậy của dữ liệu đầu vào và năng lực vận hành hệ thống. Vì vậy, nghiên cứu dự kiến mối quan hệ ngược chiều giữa nền tảng công nghệ số và rủi ro cảm nhận. Theo đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H3: Nền tảng công nghệ số có tác động ngược chiều đến rủi ro cảm nhận.

H4: Nền tảng công nghệ số có tác động cùng chiều đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

Vai trò trung tâm của rủi ro cảm nhận

Mua vật liệu xây dựng xanh có thể kéo theo rủi ro về giá, hiệu năng và tiến độ. Khi người ra quyết định đánh giá các tổn thất tiềm ẩn là cao, tổ chức có xu hướng trì hoãn hoặc hạn chế các phương án mua mới (Bauer, 1960; Featherman và Pavlou, 2003). Điều này là cơ sở để dự đoán rủi ro cảm nhận làm giảm quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

Rủi ro cảm nhận còn có thể giải thích một phần mối liên hệ giữa áp lực thể chế, nền tảng công nghệ số và quyết định mua. Hệ thống tiêu chuẩn và dữ liệu kiểm chứng có khả năng giảm bất định, từ đó tạo thuận lợi cho quá trình phê duyệt mua sắm. Theo đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H5: Rủi ro cảm nhận có tác động ngược chiều đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

H6a: Rủi ro cảm nhận đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa áp lực thể chế và quyết định mua.

H6b: Rủi ro cảm nhận đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nền tảng công nghệ số và quyết định mua.

Tính minh bạch thông tin: Cơ chế điều tiết và trung gian nối tiếp

Theo Lý thuyết bất cân xứng thông tin, chênh lệch về khả năng tiếp cận và kiểm chứng dữ liệu giữa bên mua và bên bán có thể làm tăng sự không chắc chắn trong giao dịch (Akerlof, 1970). Trong mua sắm vật liệu xây dựng xanh, tính minh bạch thông tin giúp chủ đầu tư đối chiếu nguồn gốc, thông số kỹ thuật và chứng nhận môi trường, từ đó có thể làm thay đổi mức độ tác động của các yếu tố khác đến quyết định mua (Zhu, 2004).

Khía cạnh điều tiết:

Tính minh bạch thông tin có thể làm tăng hiệu lực của áp lực thể chế: Dữ liệu về chứng chỉ và yêu cầu môi trường dễ kiểm chứng giúp chủ đầu tư chuyển từ tuân thủ hình thức sang lựa chọn vật liệu xanh thực chất.

Với nền tảng công nghệ số, tính minh bạch thông tin giúp dữ liệu được tích hợp và truy xuất trở nên hữu ích cho hoạt động thẩm định, từ đó có thể làm mạnh thêm quan hệ giữa nền tảng công nghệ số và quyết định mua.

Khi thông tin kỹ thuật và môi trường rõ ràng, chủ đầu tư có thể đánh giá và xây dựng phương án ứng phó trước rủi ro. Vì vậy, tính minh bạch thông tin được kỳ vọng làm suy yếu tác động tiêu cực của rủi ro cảm nhận đến quyết định mua.

Khía cạnh trung gian nối tiếp:

Nền tảng công nghệ số có thể nâng cao tính minh bạch thông tin, từ đó hỗ trợ giảm rủi ro cảm nhận và quyết định mua vật liệu xây dựng xanh. Tuy nhiên, chuỗi trung gian nối tiếp này mới là cơ chế lý thuyết được gợi mở; mô hình và các giả thuyết hiện tại chưa kiểm định đầy đủ tất cả các mắt xích của chuỗi. Theo đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H7a: Tính minh bạch thông tin điều tiết theo hướng làm mạnh thêm tác động cùng chiều của áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

H7b: Tính minh bạch thông tin điều tiết theo hướng làm mạnh thêm tác động cùng chiều của nền tảng công nghệ số đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

H7c: Tính minh bạch thông tin điều tiết theo hướng làm suy yếu tác động ngược chiều của rủi ro cảm nhận đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Tác động của nền tảng công nghệ số và áp lực thể chế đến quyết định mua vật liệu xây dựng xanh của các chủ đầu tư bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Thang đo nghiên cứu

Thang đo các biến được kế thừa có chọn lọc từ những nghiên cứu trước và dự kiến điều chỉnh cách diễn đạt để người trả lời đánh giá hoạt động mua sắm ở cấp doanh nghiệp thay vì hành vi tiêu dùng cá nhân. Bảng 1 tổng hợp 5 biến nghiên cứu, số chỉ báo dự kiến và các tài liệu làm căn cứ phát triển thang đo. Các chỉ báo cụ thể cần được chuyên gia đánh giá về tính phù hợp trước khi khảo sát chính thức.

Bảng 1: Thang đo gốc của nghiên cứu

Thang đo

Số biến

quan sát

Nguồn đề xuất

Áp lực thể chế (Institutional Pressures)

5

DiMaggio và Powell (1983); Zhu và cộng sự (2007)

Nền tảng công nghệ số (Digital Platforms)

4

Rai và cộng sự (2006) - cơ sở điều chỉnh thang đo năng lực tích hợp hệ thống ở cấp tổ chức

Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk)

5

Peter và Tarpey (1975), Featherman và Pavlou (2003) và Mitchell (1995)

Quyết định mua vật liệu xây dựng xanh (Green Building Material Purchasing Decisions)

3

Dodds và cộng sự (1991)

Tính minh bạch thông tin (Information Transparency)

3

Zhu (2004)

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp và phân tích.

HÀM Ý QUẢN TRỊ

Đóng góp về lý luận và phương pháp luận

Nghiên cứu dự kiến đóng góp trên 3 phương diện. Thứ nhất, khung phân tích đặt quyết định mua vật liệu xây dựng xanh ở cấp tổ chức, kết hợp áp lực thể chế, năng lực nền tảng công nghệ số và rủi ro cảm nhận. Thứ hai, nghiên cứu gợi mở cơ chế công nghệ số góp phần nâng cao minh bạch thông tin và giảm rủi ro; cơ chế trung gian nối tiếp cần được bổ sung đường dẫn và kiểm định trong nghiên cứu tiếp theo. Thứ ba, các giả thuyết H7a-H7c làm rõ vai trò điều tiết dự kiến của tính minh bạch thông tin. Đây là các đề xuất lý thuyết, chưa phải kết quả thực nghiệm đã được xác nhận.

Hàm ý thực tiễn quản trị doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên ưu tiên ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP) và mô hình thông tin công trình (BIM) ở các khâu đối chiếu thông số kỹ thuật, chứng chỉ và hồ sơ giao nhận vật liệu. Chủ đầu tư cần đồng thời xây dựng quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu, phân công trách nhiệm xác minh và đánh giá chi phí triển khai so với lợi ích quản trị rủi ro. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) có thể triển khai theo từng giai đoạn, căn cứ vào nguồn lực và nhu cầu sử dụng thực tế.

Hàm ý hoạch định chính sách

Về chính sách, nghiên cứu đề xuất phát triển hạ tầng dữ liệu phục vụ xác thực chứng chỉ và thông tin môi trường của vật liệu xây dựng. Dữ liệu dễ tiếp cận, có khả năng kiểm chứng có thể giúp giảm bất cân xứng thông tin và hỗ trợ các doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sắm xanh. Giải pháp này cần phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức chứng nhận và doanh nghiệp cung ứng.

*Nghiên cứu được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành và Trường Kinh tế, Luật - Đại học Trà Vinh.

Tài liệu tham khảo:

1. Akerlof, G. A. (1970). The market for “lemons”: Quality uncertainty and the market mechanism. The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488-500. https://doi.org/10.2307/1879431.

2. Bauer, R. A. (1960). Consumer behavior as risk taking. In R. S. Hancock (Ed.), Dynamic Marketing for a Changing World (pp. 389-398). American Marketing Association.

3. Darby, M. R., & Karni, E. (1973). Free competition and the optimal amount of fraud. The Journal of Law and Economics, 16(1), 67-88. https://doi.org/10.1086/466756.

4. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319-340. https://doi.org/10.2307/249008.

5. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160. https://doi.org/10.2307/2095101.

6. Dodds, W. B., Monroe, K. B., & Grewal, D. (1991). Effects of price, brand, and store information on buyers’ product evaluations. Journal of Marketing Research, 28(3), 307-319. https://doi.org/10.1177/002224379102800305.

7. Featherman, M. S., & Pavlou, P. A. (2003). Predicting e-services adoption: A perceived risk facets perspective. International Journal of Human-Computer Studies, 59(4), 451–474. https://doi.org/10.1016/S1071-5819(03)00111-3.

8. Garmaise, M. J., & Moskowitz, T. J. (2004). Confronting information asymmetries: Evidence from real estate markets. The Review of Financial Studies, 17(2), 405-437..

9. Hutt, M. D., & Speh, T. W. (2012). Business Marketing Management: B2B (11th ed.). Cengage Learning.

10. Jacoby, J., & Kaplan, L. B. (1972). The components of perceived risk. Proceedings of the Third Annual Conference of the Association for Consumer Research, 382-393.

11. JLL (Jones Lang LaSalle). (2024). Global Real Estate Transparency Index (GRETI). Jones Lang LaSalle IP, Inc.

12. Levitt, S. D., & Syverson, C. (2008). Market distortions when agents are better informed: The value of information in real estate transactions. The Review of Economics and Statistics, 90(4), 599-611.

13. Meyer, J. W., & Rowan, B. (1977). Institutionalized organizations: Formal structure as myth and ceremony. American Journal of Sociology, 83(2), 340-363. https://doi.org/10.1086/226550.

14. Min, H., & Galle, W. P. (2001). Green purchasing practices of US firms. International Journal of Operations & Production Management, 21(9), 1222-1238. https://doi.org/10.1108/EUM0000000005923

15. Mitchell, V. W. (1995). Organizational risk perception and reduction: A review of the literature. British Journal of Management, 6(2), 115-133. https://doi.org/10.1111/j.1467-8551.1995.tb00089

16. Peter, J. P., & Tarpey, L. X. (1975). A comparative analysis of three consumer decision strategies. Journal of Consumer Research, 2(1), 29-37. https://doi.org/10.1086/208613

17. Rai, A., Patnayakuni, R., & Seth, N. (2006). Firm performance impacts of digitally enabled supply chain integration capabilities. MIS Quarterly, 30(2), 225-246. https://doi.org/10.2307/25148729

18. Sitkin, S. B., & Pablo, A. L. (1992). Reconceptualizing the determinants of risk behavior. Academy of Management Review, 17(1), 9-38.

19. UNEP. (2022). 2022 Global status report for buildings and construction: Towards a zero-emission, efficient and resilient buildings and construction sector. United Nations Environment Programme.

20. Venkatesh, V., Thong, J. Y., & Xu, X. (2012). Consumer acceptance and use of information technology: Extending the unified theory of acceptance and use of technology. MIS Quarterly, 36(1), 157-178. https://doi.org/10.2307/41410412

21. Zhu, K. (2004). Information transparency of business-to-business electronic markets: A game-theoretic analysis. Management Science, 50(5), 670-685. https://doi.org/10.1287/mnsc.1040.0226

22. Zhu, Q., Sarkis, J., & Lai, K.-H. (2007). Green supply chain management: Pressures, practices and performance within the Chinese automobile industry. Journal of Cleaner Production, 15(11-12), 1041-1052. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2006.05.021

Ngày nhận bài: 25/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 15/10/2026

Các tin khác

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động bất đối xứng của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đến hiệu quả tài chính: Bằng chứng từ thị trường chứng khoán Việt Nam

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) bổ sung cho lợi nhuận dồn tích về thanh khoản, khả năng tự tài trợ và chất lượng kết quả kinh doanh.
Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Đồng tạo giá trị xã hội và kinh tế thông qua đào tạo gắn kết cộng đồng: Nghiên cứu tại Trường Đại học Văn Lang

Dưới tác động của phát triển bền vững, vai trò của giáo dục đại học đã có sự thay đổi căn bản từ chức năng đào tạo chuyên môn sang yêu cầu gắn kết sâu hơn với các vấn đề xã hội và nhu cầu phát triển của địa phương.
Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của quản trị nguồn nhân lực xanh đến hành vi xanh tự nguyện của nhân viên tại các doanh nghiệp Việt Nam

Chính sách nhân sự gắn với mục tiêu môi trường được xem là đòn bẩy để tổ chức hiện thực hóa chiến lược xanh qua chính đội ngũ của mình. Tuy nhiên chính sách nhân sự xanh trên giấy không tự nhiên trở thành hành động xanh ngoài khuôn khổ nhiệm vụ.
​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

​​​​​​​Thực trạng kết quả công việc của người lao động tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Đội ngũ giao dịch viên - những người tiếp xúc và giao dịch trực tiếp với khách hàng - được xem như “bộ mặt” của ngân hàng; là nhóm lao động có kết quả công việc gắn liền với năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu của mỗi ngân hàng thương mại cổ phần.
Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Chiến lược bảo đảm nguồn cung năng lượng của Chính quyền Trump 2.0: Ba trụ cột, tác động và hàm ý đối với Việt Nam

Bảo đảm nguồn cung năng lượng không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong điều kiện bình thường mà còn nhằm hạn chế khả năng một cú sốc bên ngoài chuyển thành sự gián đoạn nghiêm trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia của Hoa Kỳ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách du lịch nội địa: Nghiên cứu tại Khu du lịch sinh thái Làng Yến, tỉnh Đồng Tháp

Khu du lịch sinh thái Làng Yến (Tân Phú Đông, Đồng Tháp) là một điểm đến mới nổi, thu hút du khách nhờ sự kết hợp giữa cảnh quan tự nhiên và các hoạt động trải nghiệm mang tính tương tác.
Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Marketing dịch vụ khám và chữa bệnh tại Bệnh viện E

Đối với bệnh viện công lập như Bệnh viện E, marketing còn phải gắn với trách nhiệm xã hội, công bằng trong tiếp cận dịch vụ, pháp luật và y đức. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với marketing của các dịch vụ thương mại thông thường.
Phát triển nông nghiệp xanh tại Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh tại Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Phát triển nông nghiệp xanh nổi lên như một hướng tiếp cận tất yếu, hướng đến sự chuyển đổi từ nền nông nghiệp tiêu hao nhiều tài nguyên và chi phí môi trường cao sang nền nông nghiệp có năng suất cao, hiệu quả sử dụng tài nguyên cao và rủi ro môi trường thấp.
​​​​​​​Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030

​​​​​​​Phát triển nhà ở xã hội theo mô hình đối tác công - tư tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng đến năm 2030

Đến tháng 12/2025, cả nước có 698 dự án nhà ở xã hội với 657.441 căn đang được triển khai. Tuy nhiên, nhu cầu huy động thêm nguồn lực và nâng cao hiệu quả phát triển nhà ở xã hội vẫn rất lớn.
Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng

Đối với nhiều tỉnh phía Nam, xổ số là một trong những nguồn thu nội địa lớn nhất, khiến chính sách phát triển thị trường xổ số trở thành một cấu phần của chính sách tài chính công cấp tỉnh.