Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại một số quốc gia Đông Nam Á
Nguyễn Thị Thu Phương
Học viện Tài chính; Email: [email protected]
TS. Hà Thị Đoan Trang
Phó trưởng khoa Tài chính công Học viện Tài chính; Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao tại 8 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010-2024. Qua kiểm định 82 quan sát, kết quả cho thấy Độ mở thương mại và Năng lượng tái tạo có tác động dương đến FDI chất lượng cao, với hệ số lần lượt là 0,1995 và 0,9965, giữ được ý nghĩa thống kê khi thay đổi cách tính sai số chuẩn; Tăng trưởng kinh tế, Chất lượng thể chế và Vốn nhân lực chưa cho bằng chứng rõ ràng, một phần do tương quan cao giữa các biến này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý về phát triển năng lượng sạch, hội nhập thương mại và chuyển trọng tâm chính sách từ quy mô sang chất lượng dòng vốn.
Từ khóa: FDI chất lượng cao, ASEAN, chất lượng thể chế, vốn nhân lực, năng lượng tái tạo
Mã JEL: F21, O53, Q42, C23
Abstract
This study examines the factors influencing the attraction of high-quality foreign direct investment (FDI) in eight Southeast Asian countries over the 2010-2024 period. Based on tests using 82 observations, the results show that trade openness and renewable energy have positive effects on high-quality FDI, with coefficients of 0.1995 and 0.9965, respectively. These effects remain statistically significant when alternative standard error estimation methods are applied. Economic growth, institutional quality, and human capital yield no clear evidence of significant effects, partly due to high correlations among these variables. Based on these findings, the study proposes policy implications for developing clean energy, promoting trade integration, and shifting the policy focus from the scale to the quality of FDI inflows.
Keywords: High-quality FDI, ASEAN, institutional quality, human capital, renewable energy
JEL codes: F21, O53, Q42, C23
GIỚI THIỆU
FDI đã trở thành bộ phận quan trọng của nhiều nền kinh tế Đông Nam Á. Tại Việt Nam, đến giữa năm 2026 có hơn 46.000 dự án còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký trên 549 tỷ USD (Bộ Tài chính, 2026). Tuy nhiên, định hướng chính sách hiện nay không chỉ chú trọng quy mô vốn mà chuyển sang chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ và giá trị gia tăng (Bộ Chính trị, 2026; OECD, 2026).
Trong khi phần lớn nghiên cứu trước vẫn xem quy mô FDI là biến phụ thuộc và cho kết quả chưa thống nhất (Chakrabarti, 2001; Blonigen và Piger, 2014), nghiên cứu này tiếp cận FDI theo cơ cấu ngành nhằm phản ánh rõ hơn chất lượng dòng vốn. Theo đó, nghiên cứu đánh giá tác động của Tăng trưởng kinh tế, Độ mở thương mại, Chất lượng thể chế, Vốn nhân lực và Năng lượng tái tạo đến thu hút FDI chất lượng cao tại các quốc gia Đông Nam Á; đồng thời tổng hợp chất lượng thể chế bằng phân tích thành phần chính và kiểm tra độ bền qua nhiều đặc tả mô hình.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Lý thuyết về địa điểm đầu tư và khái niệm FDI chất lượng cao
Theo Mô hình chiết trung của Dunning (1980, 1988), lợi thế địa điểm là nhóm yếu tố nước tiếp nhận có thể tác động thông qua chính sách. Đối với FDI chất lượng cao, các lợi thế này gắn với nguồn nhân lực, thể chế, khả năng kết nối thị trường và nguồn năng lượng đáp ứng yêu cầu giảm phát thải.
FDI chất lượng cao thường được xem xét qua hàm lượng công nghệ, chuyển giao kỹ năng, liên kết với doanh nghiệp trong nước, năng suất và tác động môi trường (OECD, 2026). Trong nghiên cứu này, FDI chất lượng cao được đo bằng tỷ trọng FDI vào ngành chế biến, chế tạo và hoạt động chuyên môn, khoa học và kỹ thuật.
Tăng trưởng kinh tế phản ánh triển vọng thị trường. Giả thuyết đặt ra là:
H1: Tăng trưởng kinh tế có tác động tích cực đến khả năng thu hút FDI chất lượng cao.
Độ mở thương mại tạo thuận lợi cho nhập khẩu đầu vào, xuất khẩu sản phẩm và tham gia mạng lưới sản xuất xuyên biên giới. Vu và Parsons (2026) cho thấy tác động của hội nhập đến FDI khác nhau giữa các ngành. Giả thuyết đặt ra là:
H2: Độ mở thương mại có tác động tích cực đến khả năng thu hút FDI chất lượng cao.
Thể chế tốt giúp giảm bất định và chi phí giao dịch, qua đó hỗ trợ các dự án dài hạn. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về tác động của thể chế đến FDI còn chưa thống nhất (Bénassy-Quéré và cộng sự, 2007; Blonigen và Piger, 2014; Nguyen và Nguyen, 2026). Giả thuyết đặt ra là:
H3: Chất lượng thể chế có tác động tích cực đến khả năng thu hút FDI chất lượng cao.
FDI công nghệ cao đòi hỏi lao động có trình độ và khả năng tiếp nhận công nghệ. Các nghiên cứu trước cho thấy vốn nhân lực có vai trò quan trọng đối với khả năng hấp thụ và thu hút FDI (Borensztein và cộng sự, 1998; Noorbakhsh và cộng sự, 2001). Giả thuyết đặt ra là:
H4: Vốn nhân lực có tác động tích cực đến khả năng thu hút FDI chất lượng cao.
Năng lượng tái tạo ngày càng trở thành lợi thế địa điểm khi các tập đoàn đa quốc gia chú trọng yêu cầu giảm phát thải. Trong khi giả thuyết nơi trú ẩn ô nhiễm cho rằng tiêu chuẩn môi trường thấp có thể thu hút ngành thâm dụng ô nhiễm (Copeland và Taylor, 1994), Nguyen và Nguyen (2026), cho thấy mức độ sẵn sàng về phát triển bền vững có tác động tích cực đến FDI tại Việt Nam. Giả thuyết đặt ra là:
H5: Năng lượng tái tạo có tác động tích cực đến khả năng thu hút FDI chất lượng cao.
Mô hình nghiên cứu và đo lường biến
Mô hình nghiên cứu được xây dựng như sau:
QFDIit = αi + β1GDPGit + β2OPENit + β3INSTit + β4SKILLit + β5GREENit + εit
Cách đo lường và nguồn dữ liệu của các biến được trình bày tại Bảng 1.
Bảng 1: Mô tả và đo lường các biến trong mô hình
|
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Dấu kỳ vọng |
|---|---|---|---|
|
FDI chất lượng cao |
QFDI |
Tỷ trọng FDI vào ngành chế biến, chế tạo [C] và hoạt động chuyên môn, khoa học và kỹ thuật [M] trong tổng FDI theo ngành (%) |
Biến phụ thuộc |
|
Tăng trưởng kinh tế |
GDPG |
Tốc độ tăng trưởng GDP hằng năm (%) |
+ |
|
Độ mở thương mại |
OPEN |
Tổng xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ so với GDP (%) |
+ |
|
Chất lượng thể chế |
INST |
Điểm thành phần chính thứ nhất của bốn chỉ tiêu CC, GE, RL, RQ (thang đo xấp xỉ từ -2,5 đến +2,5) |
+ |
|
Vốn nhân lực |
SKILL |
Tỷ lệ nhập học giáo dục đại học, tỷ lệ gộp (%) |
+ |
|
Năng lượng tái tạo |
GREEN |
Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng tiêu dùng năng lượng cuối cùng (%) |
+ |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 8 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010-2024, với 82 quan sát hợp lệ từ 120 quan sát ban đầu. Các phương pháp Pooled OLS, tác động cố định (FE) và tác động ngẫu nhiên (RE) được áp dụng; kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp. Các kiểm định Modified Wald, Wooldridge và Pesaran CD lần lượt đánh giá phương sai thay đổi, tự tương quan và phụ thuộc chéo. Nghiên cứu sử dụng sai số chuẩn điều chỉnh theo cụm quốc gia và Driscoll–Kraay (1998), đồng thời kiểm tra tính bền vững của kết quả bằng cách lần lượt loại biến INST, SKILL và từng quốc gia khỏi mô hình.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả, tương quan và đa cộng tuyến
Bảng 2: Thống kê mô tả các biến
|
Biến |
N |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Nhỏ nhất |
Lớn nhất |
|---|---|---|---|---|---|
|
QFDI |
120 |
35,654 |
20,908 |
0,341 |
83,310 |
|
GDPG |
120 |
4,964 |
3,170 |
-9,518 |
14,520 |
|
OPEN |
112 |
137,413 |
88,165 |
32,972 |
379,099 |
|
INST |
120 |
0,244 |
1,875 |
-1,891 |
4,661 |
|
SKILL |
108 |
37,937 |
21,853 |
11,490 |
101,997 |
|
GREEN |
97 |
28,851 |
20,150 |
0,500 |
64,800 |
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kết quả Bảng 2 cho thấy, QFDI đạt trung bình 35,654%, với độ lệch chuẩn 20,908 điểm phần trăm, phản ánh sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và các năm. SKILL có giá trị tối đa trên 100% do được đo bằng tỷ lệ nhập học gộp, bao gồm cả người học ngoài độ tuổi chuẩn.
Bảng 3: Ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai
|
Biến |
QFDI |
GDPG |
OPEN |
INST |
SKILL |
GREEN |
VIF |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
QFDI |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
GDPG |
-0,1230 |
1 |
|
|
|
|
1,12 |
|
OPEN |
-0,1406 |
0,0263 |
1 |
|
|
|
4,44 |
|
INST |
-0,0764 |
-0,1299 |
0,8034*** |
1 |
|
|
19,80 |
|
SKILL |
-0,0383 |
-0,1462 |
0,8122*** |
0,9446*** |
1 |
|
10,33 |
|
GREEN |
-0,2236** |
0,2329** |
-0,5106*** |
-0,8555*** |
-0,7717*** |
1 |
5,72 |
|
VIF trung bình |
|
|
|
|
|
|
8,28 |
Ghi chú: ** và *** biểu thị mức ý nghĩa 5% và 1%.
Nguồn: Tính toán của tác giả
Bảng 3 cho thấy, QFDI không có tương quan tuyến tính mạnh với các biến giải thích. Tuy nhiên, INST tương quan cao với SKILL (0,9446) và GREEN (-0,8555), trong khi SKILL và GREEN có tương quan -0,7717. VIF của INST và SKILL lần lượt là 19,80 và 10,33, cho thấy tồn tại đa cộng tuyến. Do các biến này có cơ sở lý thuyết, nghiên cứu vẫn giữ trong mô hình và kiểm tra độ bền thông qua các đặc tả loại bớt biến.
Lựa chọn mô hình và kết quả hồi quy chính
Kiểm định Hausman-sigmamore cho χ²(5) = 16,21, p = 0,0063, nên mô hình tác động cố định được lựa chọn. Kiểm định Modified Wald và Wooldridge lần lượt cho thấy tồn tại phương sai thay đổi và tự tương quan bậc nhất, trong khi Pesaran CD chưa cho bằng chứng về phụ thuộc chéo. Vì vậy, mô hình FE với sai số chuẩn điều chỉnh theo cụm quốc gia được sử dụng làm kết quả chính.
Trong mô hình này, OPEN có tác động dương và có ý nghĩa ở mức 5% (β = 0,1995; p = 0,038), còn GREEN có tác động dương ở mức 10% (β = 0,9965; p = 0,089). GDPG, INST và SKILL chưa có ý nghĩa thống kê. Xét về độ lớn, GREEN tăng 1 điểm phần trăm gắn với QFDI tăng gần 1 điểm phần trăm; OPEN tăng 10 điểm phần trăm GDP gắn với QFDI tăng khoảng 2 điểm phần trăm.
Dấu của INST và GREEN thay đổi khi chuyển từ Pooled OLS sang FE, phản ánh sự khác biệt giữa biến thiên xuyên quốc gia và biến thiên theo thời gian trong từng quốc gia.
Bảng 4: Kết quả ước lượng mô hình cơ bản
|
Biến |
OLS |
RE |
FE Cluster |
FE + DK |
|---|---|---|---|---|
|
GDPG
|
0,0171 (0,975) |
0,1553 (0,735) |
-0,0421 (0,884) |
-0,0421 (0,704) |
|
OPEN
|
0,0981** (0,038) |
0,0299 (0,705) |
0,1995** (0,038) |
0,1995*** (0,008) |
|
INST
|
-25,7207*** (0,000) |
-4,9914 (0,440) |
5,9080 (0,543) |
5,9080 (0,461) |
|
SKILL
|
0,5762** (0,038) |
-0,0633 (0,880) |
-0,4284 (0,128) |
-0,4284* (0,100) |
|
GREEN
|
-1,5714*** (0,000) |
-0,3612 (0,327) |
0,9965* (0,089) |
0,9965** (0,023) |
|
Hằng số
|
53,2802*** (0,000) |
45,7415** (0,013) |
1,6775 (0,944) |
1,6775 (0,911) |
|
N |
82 |
82 |
82 |
82 |
|
R² / Within R² |
0,4053 |
0,2321 |
0,0967 |
0,0967 |
|
Kiểm định F (p-value) |
|
|
F(5,7) = 8,66 (0,0066) |
F(5,11) = 5,99 (0,0065) |
Ghi chú: *, ** và *** lần lượt tương ứng với mức ý nghĩa 10%, 5% và 1%.
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kiểm tra tính bền vững của kết quả
Với sai số chuẩn Driscoll và Kraay, OPEN và GREEN tiếp tục có tác động dương và có ý nghĩa thống kê. Khi lần lượt loại INST và SKILL khỏi mô hình, GREEN vẫn giữ dấu dương và có ý nghĩa, trong khi OPEN giữ dấu dương nhưng mức ý nghĩa thay đổi giữa các đặc tả.
Kết quả kiểm tra khi lần lượt loại từng quốc gia khỏi mẫu cũng cho thấy OPEN và GREEN đều giữ dấu dương trong cả 8 trường hợp. OPEN duy trì ý nghĩa thống kê ổn định hơn, trong khi GREEN chỉ có ý nghĩa ở một số đặc tả; GDPG và INST không cho kết quả ổn định.
Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, GREEN và OPEN có tác động tích cực đến thu hút FDI chất lượng cao tại các quốc gia ASEAN. Trong đó, GREEN duy trì tác động dương và có ý nghĩa thống kê qua nhiều đặc tả mô hình, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của năng lượng sạch trong đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Kết quả này phù hợp với Nguyen và Nguyen (2026). Trong khi đó, tác động tích cực của OPEN tương đối ổn định, song mức ý nghĩa thống kê thay đổi giữa các đặc tả, cho thấy vai trò hỗ trợ của hội nhập thương mại đối với thu hút FDI, phù hợp với nhận định của Vu và Parsons (2026).
Ngược lại, GDPG, INST và SKILL chưa cho thấy tác động rõ ràng, ổn định. Đối với INST, hiện tượng đa cộng tuyến cao (VIF = 19,80) gây khó khăn trong việc xác định tác động riêng biệt. Trong khi đó, hệ số âm của SKILL chưa đủ cơ sở để kết luận vốn nhân lực tác động tiêu cực đến FDI chất lượng cao, bởi tỷ lệ nhập học đại học chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và mức độ phù hợp của kỹ năng lao động. Những kết quả này cho thấy cần thận trọng khi diễn giải tác động của các yếu tố, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện thước đo và mở rộng dữ liệu trong các nghiên cứu tiếp theo.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
Kết luận
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI chất lượng cao tại 8 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 2010-2024. Kết quả cho thấy Năng lượng tái tạo và Độ mở thương mại có tác động tích cực đến FDI chất lượng cao, trong khi Tăng trưởng kinh tế, Chất lượng thể chế và Vốn nhân lực chưa cho thấy tác động ổn định.
Nghiên cứu còn hạn chế về cách đo lường FDI chất lượng cao, biến đại diện vốn nhân lực, quy mô mẫu và khả năng xử lý nội sinh. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu, sử dụng chỉ tiêu trực tiếp hơn về kỹ năng, R&D và phát thải carbon, đồng thời áp dụng mô hình phù hợp hơn và phân tách FDI theo ngành hoặc quốc gia đầu tư.
Hàm ý
Kết quả nghiên cứu gợi ý các quốc gia ASEAN cần đồng thời phát triển năng lượng tái tạo, tăng cường hội nhập thương mại và chuyển trọng tâm thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng. Chính sách cần ưu tiên mở rộng nguồn cung điện sạch, hoàn thiện cơ chế mua bán điện trực tiếp, cải thiện logistics và thủ tục xuất nhập khẩu, đồng thời chú trọng hàm lượng công nghệ, chuyển giao công nghệ, lao động kỹ năng cao, liên kết với doanh nghiệp trong nước và hoạt động R&D. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là kỹ năng STEM, cùng với cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, giảm chi phí thủ tục và tăng tính ổn định, khả năng dự đoán của chính sách đầu tư.
Tài liệu tham khảo:
1. Bénassy-Quéré, A., Coupet, M., & Mayer, T. (2007). Institutional determinants of foreign direct investment. The World Economy, 30(5), 764-782. https://doi.org/10.1111/j.1467-9701.2007.01022.x
2. Blonigen, B. A., & Piger, J. (2014). Determinants of foreign direct investment. Canadian Journal of Economics, 47(3), 775-812. https://doi.org/10.1111/caje.12091
3. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
4. Bộ Tài chính. (2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 05 tháng năm 2026. https://fia.mof.gov.vn/Detail/CatID/95f75c5b-b0bf-40a3-b486-2cc4e2d5cc01/NewsID/82bf5a35-d376-4412-b3a5-31edf2bdf22b
5. Borensztein, E., De Gregorio, J., & Lee, J.-W. (1998). How does foreign direct investment affect economic growth? Journal of International Economics, 45(1), 115-135. https://doi.org/10.1016/S0022-1996(97)00033-0
6. Chakrabarti, A. (2001). The determinants of foreign direct investment: Sensitivity analyses of cross-country regressions. Kyklos, 54(1), 89-114. https://doi.org/10.1111/1467-6435.00142
7. Copeland, B. R., & Taylor, M. S. (1994). North-South trade and the environment. The Quarterly Journal of Economics, 109(3), 755-787. https://doi.org/10.2307/2118421
8. Driscoll, J. C., & Kraay, A. C. (1998). Consistent covariance matrix estimation with spatially dependent panel data. The Review of Economics and Statistics, 80(4), 549-560. https://doi.org/10.1162/003465398557825
9. Dunning, J. H. (1980). Toward an eclectic theory of international production: Some empirical tests. Journal of International Business Studies, 11(1), 9-31. https://doi.org/10.1057/palgrave.jibs.8490593
10. Dunning, J. H. (1988). The eclectic paradigm of international production: A restatement and some possible extensions. Journal of International Business Studies, 19(1), 1-31. https://doi.org/10.1057/palgrave.jibs.8490372
11. Nguyen, T. P. L., & Nguyen, T. T. L. (2026). Global transformation and FDI dynamics: Evidence from Vietnam amid geopolitical tensions, digitalization, and sustainability trends. In S. Chaveesuk, S. Shin, S. Kot, & B. Khalid (Eds.), Entrepreneurship and human-centric business strategies for social and economic resilience (pp. 1845-1861). Springer. https://doi.org/10.1007/978-981-95-6415-6_115
12. Noorbakhsh, F., Paloni, A., & Youssef, A. (2001). Human capital and FDI inflows to developing countries: New empirical evidence. World Development, 29(9), 1593-1610. https://doi.org/10.1016/S0305-750X(01)00054-7
13. OECD. (2026). Báo cáo về các yếu tố thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam (ấn bản rút gọn): Động lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9f15e7a0-vi
14. Vu, H. H., & Parsons, C. R. (2026). The effect of GVC participation and position on greenfield FDI: An industry-level analysis. International Economics and Economic Policy, 23, Article 72. https://doi.org/10.1007/s10368-026-00765-0
| Ngày nhận bài: 2/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/10/2026; Ngày duyệt đăng: 18/10/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Miwaku Premium Landmark 81
Lao động xuyên biên giới tại Đồng Tháp: Thực trạng và những vấn đề đặt ra
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán tại TP. Hồ Chí Minh
Hiểu biết số và hiệu suất công việc của nhân viên marketing: Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất
Tác động của nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả thực hiện nhiệm vụ của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Tác động của tiền gửi không kỳ hạn đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng
Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc chấp thuận nền tảng bất động sản trực tuyến và ý định mua nhà tại Hà Nội
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối giữa nhà khoa học và thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam
Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ sinh thái khởi nghiệp, năng lực tự thân và tư duy trong quyết định khởi nghiệp