Thu hút FDI chất lượng cao trong bối cảnh friendshoring: Bài học quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế trường Đại học Công đoàn
Email: hu[email protected]
Tóm tắt
Bối cảnh căng thẳng địa chính trị đã thúc đẩy việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó có xu hướng chuyển các hoạt động sản xuất sang các quốc gia bằng hữu (friendshoring). Xu hướng này cũng làm thay đổi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo hướng chọn lọc và chú trọng chất lượng. Nghiên cứu phân tích kinh nghiệm thu hút FDI chất lượng cao của một số quốc gia tiêu biểu, từ đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam. Kết quả cho thấy Việt Nam chỉ có thể tận dụng hiệu quả friendshoring nếu chuyển từ cạnh tranh bằng ưu đãi sang nâng cao chất lượng thể chế, năng lực nội sinh, công nghiệp hỗ trợ và nguồn nhân lực, phù hợp với các định hướng chiến lược hiện hành.
Từ khóa: FDI chất lượng cao, friendshoring, chuỗi cung ứng, chính sách công nghiệp
Summary
Amid heightened geopolitical tensions, global supply chains have undergone restructuring, marked by the emergence of a friendshoring trend. The trend has also reshaped foreign direct investment (FDI) flows toward greater selectivity and a stronger emphasis on quality. The study examines the experiences of several representative countries in attracting high-quality FDI, thereby deriving policy implications for Viet Nam. The findings suggest that Viet Nam can effectively leverage friendshoring only by shifting from incentive-based competition to enhancing institutional quality, strengthening domestic capabilities, developing supporting industries, and upgrading human capital, in line with current strategic orientations.
Keywords: high-quality FDI, friendshoring, supply chains, industrial policy
GIỚI THIỆU
Sự gia tăng căng thẳng địa chính trị, cùng với các cú sốc liên tiếp đối với thương mại và sản xuất toàn cầu, đang thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng ưu tiên các đối tác có mức độ tương thích cao về chính sách, thể chế và lợi ích chiến lược. Trong bối cảnh đó, friendshoring nổi lên như một xu hướng quan trọng, góp phần định hình lại dòng vốn FDI theo hướng chọn lọc, dài hạn và gắn chặt hơn với các mục tiêu công nghệ và an ninh chuỗi cung ứng.
Khác với các làn sóng dịch chuyển đầu tư trước đây vốn chủ yếu dựa trên lợi thế chi phí, friendshoring đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quốc gia tiếp nhận đầu tư, đặc biệt về chất lượng thể chế, năng lực công nghiệp, nguồn nhân lực và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này làm thay đổi căn bản logic cạnh tranh trong thu hút FDI, chuyển trọng tâm từ ưu đãi sang năng lực nội sinh và khả năng tạo giá trị gia tăng bền vững.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam được đánh giá là một điểm đến tiềm năng của dòng FDI dịch chuyển, song đồng thời cũng đối mặt với những thách thức lớn trong việc vượt qua mô hình thu hút đầu tư dựa nhiều vào lợi thế chi phí và ưu đãi. Các nghiên cứu về friendshoring tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế trong việc lý giải điều kiện để chuyển hóa dòng FDI dịch chuyển thành động lực nâng cấp chuỗi giá trị và phát triển bền vững, tạo ra khoảng trống nghiên cứu mà nghiên cứu này hướng tới lấp đầy.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH
Friendshoring: Cách tiếp cận nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, friendshoring (sản xuất tại các quốc gia bằng hữu) được tiếp cận như một chiến lược tái phân bổ sản xuất và đầu tư dựa trên mức độ tin cậy về thể chế, địa chính trị và an ninh kinh tế, thay vì tối ưu hóa chi phí trong ngắn hạn. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi chi phí trong quyết định FDI, đồng thời làm thay đổi tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư theo hướng chọn lọc và dài hạn hơn.
Theo đó, friendshoring không chỉ là sự dịch chuyển không gian sản xuất, mà còn phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của các nền kinh tế nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và củng cố lợi ích chiến lược. Điều này hàm ý rằng khả năng thu hút FDI trong bối cảnh friendshoring phụ thuộc ngày càng lớn vào chất lượng thể chế và năng lực nội sinh của quốc gia tiếp nhận, hơn là lợi thế chi phí truyền thống.
Khung phân tích
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích dựa trên 3 trụ cột: (i) thể chế và môi trường đầu tư; (ii) chính sách công nghiệp và công nghệ; (iii) nguồn nhân lực và liên kết chuỗi giá trị. Ba trụ cột này phản ánh các điều kiện cần để friendshoring có thể chuyển hóa thành FDI chất lượng cao, thay vì chỉ tạo ra sự dịch chuyển hình thức của dòng vốn.
Khung phân tích được lựa chọn nhằm làm rõ mối quan hệ giữa chiến lược friendshoring và năng lực tiếp nhận FDI của quốc gia, qua đó cho phép so sánh kinh nghiệm quốc tế và đánh giá một cách có hệ thống định hướng chính sách thu hút FDI của Việt Nam trong bối cảnh mới.
THỰC TRẠNG THU HÚT FDI CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH FRIENDSHORING
Việt Nam đã trở thành điểm đến FDI quan trọng tại Đông Nam Á nhờ ổn định chính trị, chi phí lao động cạnh tranh và mạng lưới FTA thế hệ mới. FDI đóng góp tích cực vào xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, xét về chất lượng, mô hình FDI hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên các ngành thâm dụng lao động và gia công - lắp ráp, với hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng nội địa thấp. Liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành chủ lực như điện tử và cơ khí chính xác chưa đạt kỳ vọng. Những điểm nghẽn về công nghiệp hỗ trợ, nhân lực kỹ thuật cao, logistics và đổi mới sáng tạo làm suy giảm khả năng lan tỏa của FDI trong bối cảnh friendshoring.
Nhằm khắc phục các hạn chế trên, Việt Nam đã điều chỉnh chiến lược thu hút FDI theo hướng chọn lọc và bền vững hơn. Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030, xác lập chuyển dịch trọng tâm từ số lượng sang chất lượng, hiệu quả và liên kết với khu vực kinh tế trong nước. Theo đó, FDI được ưu tiên vào các lĩnh vực công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lượng sạch; đồng thời hạn chế các dự án thâm dụng tài nguyên và lao động giản đơn. Nghị quyết số 79-NQ/TW, ngày 6/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước, và quy hoạch ngành quốc gia tiếp tục cụ thể hóa định hướng này thông qua việc gắn FDI với chiến lược phát triển ngành và vùng. Về mặt định hướng, các chính sách này nhìn chung phù hợp với logic của friendshoring, vốn nhấn mạnh độ tin cậy thể chế và năng lực sản xuất dài hạn của quốc gia tiếp nhận.
Mặc dù khung chính sách đã có những điều chỉnh đáng kể, năng lực thực thi vẫn là điểm nghẽn then chốt. Sự phối hợp giữa các chính sách đầu tư, công nghiệp, khoa học - công nghệ và đào tạo nhân lực còn thiếu đồng bộ, làm suy giảm hiệu quả của chiến lược FDI chất lượng cao. Bên cạnh đó, chênh lệch về chất lượng thể chế và thực thi ở cấp địa phương dẫn đến xu hướng cạnh tranh FDI dựa trên ưu đãi ngắn hạn, đi ngược lại yêu cầu về độ tin cậy và tính nhất quán của friendshoring. Trong bối cảnh đó, nếu không có cải cách thực chất nhằm nâng cao năng lực nội sinh, Việt Nam có nguy cơ chỉ trở thành điểm đến thay thế mang tính ngắn hạn của dòng FDI dịch chuyển, thay vì là đối tác chiến lược trong các chuỗi cung ứng friendshoring có giá trị gia tăng cao.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
Mỹ và Liên minh châu Âu: Tái công nghiệp hóa gắn với an ninh chuỗi cung ứng
Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) là những chủ thể đi đầu trong việc lồng ghép friendshoring vào chiến lược tái công nghiệp hóa và bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Trước những gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, năng lượng sạch và công nghệ số, cả Mỹ và EU đều coi FDI là công cụ quan trọng để tái cấu trúc năng lực sản xuất trong không gian “đối tác tin cậy”.
Tại Mỹ, các đạo luật như Đạo luật CHIPS và Khoa học (CHIPS and Science Act) và Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act) không chỉ cung cấp các gói hỗ trợ tài chính quy mô lớn, mà còn gắn chặt ưu đãi với các điều kiện về địa điểm đầu tư, nguồn gốc công nghệ và mức độ bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng. Thông qua đó, Mỹ định hướng dòng FDI vào các lĩnh vực then chốt, đồng thời giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng bị xem là rủi ro về địa chính trị.
Tương tự, EU triển khai European Chips Act và các sáng kiến công nghiệp xanh nhằm thu hút FDI chất lượng cao vào nội khối và các quốc gia đối tác chiến lược. Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của EU là sự kết hợp giữa chính sách công nghiệp và chính sách cạnh tranh, qua đó vừa tạo động lực đầu tư, vừa bảo đảm mục tiêu tự chủ chiến lược và liên kết công nghệ trong khu vực.
Kinh nghiệm của Mỹ và EU cho thấy friendshoring không đơn thuần là dịch chuyển FDI, mà là quá trình tái định hình vai trò của nhà nước trong dẫn dắt và sàng lọc dòng vốn đầu tư.
Nhật Bản: Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Nhật Bản tiếp cận friendshoring thông qua chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng, với mục tiêu giảm thiểu rủi ro tập trung sản xuất và bảo đảm an ninh kinh tế trong dài hạn. Chính phủ Nhật Bản triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tái cơ cấu chuỗi cung ứng, trong đó khuyến khích dịch chuyển hoặc mở rộng đầu tư sang các quốc gia đối tác chiến lược, đặc biệt tại Đông Nam Á.
Không chỉ dừng ở việc hỗ trợ tài chính, Chính phủ Nhật Bản còn đóng vai trò điều phối thông tin, kết nối doanh nghiệp và lồng ghép mục tiêu chuỗi cung ứng vào các hiệp định kinh tế song phương và đa phương. Cách tiếp cận này cho thấy sự chủ động của nhà nước trong định hướng dòng FDI ra nước ngoài, đồng thời góp phần củng cố mạng lưới friendshoring dựa trên các mối quan hệ đối tác lâu dài. Trường hợp Nhật Bản nhấn mạnh rằng friendshoring có thể được triển khai hiệu quả thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách công nghiệp, thương mại và đầu tư.
Hàn Quốc: Kết hợp chính sách công nghiệp với chiến lược đối ngoại kinh tế
Hàn Quốc là ví dụ điển hình cho việc kết hợp chặt chẽ giữa chính sách công nghiệp trong nước và chiến lược đối ngoại kinh tế nhằm tận dụng xu hướng friendshoring. Với lợi thế về công nghệ và sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia lớn trong các lĩnh vực như bán dẫn, pin và điện tử, Hàn Quốc chủ động định vị mình như một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu của các ngành chiến lược.
Chính phủ Hàn Quốc không chỉ hỗ trợ các tập đoàn trong nước mở rộng đầu tư ra nước ngoài, mà còn tích cực thúc đẩy các FTA và quan hệ đối tác chiến lược với các nền kinh tế chủ chốt. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp Hàn Quốc tham gia sâu hơn vào mạng lưới friendshoring, đồng thời thu hút FDI ngược trở lại vào các lĩnh vực công nghệ cao trong nước. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy friendshoring có thể được khai thác hiệu quả khi được tích hợp nhất quán vào chiến lược phát triển công nghiệp và đối ngoại kinh tế.
Ấn Độ và Mexico: Điểm đến thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu
Ấn Độ và Mexico nổi lên như những điểm đến friendshoring quan trọng trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm sự thay thế cho các trung tâm sản xuất truyền thống. Ấn Độ tận dụng quy mô thị trường lớn, nguồn lao động dồi dào và các chương trình khuyến khích sản xuất như Production Linked Incentive (PLI) để thu hút FDI vào các ngành chiến lược như điện tử, dược phẩm và năng lượng tái tạo, đồng thời thúc đẩy nội địa hóa sản xuất. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Ấn Độ cũng cho thấy những thách thức đáng kể về chất lượng thể chế, hạ tầng và môi trường kinh doanh, đặt ra yêu cầu cải cách sâu rộng để friendshoring mang lại hiệu quả bền vững.
Mexico, với lợi thế địa lý và mạng lưới hiệp định thương mại sâu rộng, đặc biệt là FTA giữa Mỹ, Mexico và Canada (USMCA), trở thành điểm đến nearshoring - friendshoring quan trọng đối với doanh nghiệp Hoa Kỳ. Làn sóng FDI vào Mexico chủ yếu tập trung vào các ngành chế tạo phục vụ thị trường Bắc Mỹ, giúp nước này gia tăng vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào lợi thế chi phí và vị trí địa lý cũng đặt ra rủi ro về giá trị gia tăng thấp và hạn chế lan tỏa công nghệ, cho thấy friendshoring không tự động đồng nghĩa với FDI chất lượng cao nếu thiếu chiến lược nâng cấp công nghiệp và nguồn nhân lực.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy friendshoring không tự động mang lại FDI chất lượng cao, mà chỉ phát huy hiệu quả trong những nền kinh tế có năng lực thể chế vững chắc, chiến lược công nghiệp rõ ràng và khả năng hấp thụ công nghệ đủ lớn. Đặt trong bối cảnh thực trạng FDI của Việt Nam, các hàm ý chính sách cần được tiếp cận theo hướng điều kiện và dài hạn hơn.
Một là, Việt Nam cần tái định vị lợi thế cạnh tranh trong thu hút FDI từ ưu đãi chi phí sang độ tin cậy thể chế và năng lực điều phối chính sách. Trường hợp Mỹ và EU cho thấy friendshoring gắn chặt với khả năng sàng lọc và dẫn dắt dòng vốn vào các lĩnh vực chiến lược thông qua khuôn khổ thể chế nhất quán và năng lực điều phối liên ngành cao. Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy sự phân mảnh chính sách và cạnh tranh ưu đãi ở cấp địa phương vẫn là rào cản lớn đối với FDI chất lượng cao. Điều này hàm ý rằng cải cách thể chế, nâng cao tính dự báo và kỷ luật chính sách cần được xem là điều kiện tiên quyết để tham gia hiệu quả vào các chuỗi cung ứng friendshoring.
Hai là, friendshoring chỉ tạo ra giá trị gia tăng bền vững khi được gắn với chiến lược nâng cấp năng lực công nghiệp và công nghệ trong nước. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy vai trò trung tâm của chính sách công nghiệp trong việc định hướng dòng FDI phù hợp với năng lực nội sinh và lợi ích dài hạn của nền kinh tế. Đối chiếu với Việt Nam, việc thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao sẽ khó đạt hiệu quả nếu không song hành với phát triển công nghiệp hỗ trợ, tiêu chuẩn hóa sản xuất và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa.
Ba là, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa friendshoring thành FDI chất lượng cao. Các trường hợp thành công đều cho thấy FDI chỉ thực sự lan tỏa khi quốc gia tiếp nhận có lực lượng lao động kỹ thuật, năng lực nghiên cứu - phát triển và quản trị doanh nghiệp tương thích với yêu cầu công nghệ của nhà đầu tư. Trong khi đó, những hạn chế về nhân lực kỹ thuật và đổi mới sáng tạo tại Việt Nam đang hạn chế khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị, bất chấp lợi thế về vị trí và chi phí.
Bốn là, kinh nghiệm của Ấn Độ và Mexico cảnh báo rằng friendshoring có thể làm gia tăng dòng FDI trong ngắn hạn, nhưng không bảo đảm cải thiện chất lượng FDI nếu thiếu cải cách thể chế và chiến lược nâng cấp công nghiệp nhất quán. Điều này hàm ý rằng, nếu không có cải cách thực chất nhằm nâng cao năng lực nội sinh, Việt Nam có nguy cơ chỉ trở thành điểm đến thay thế mang tính tình thế của dòng FDI dịch chuyển, thay vì đối tác chiến lược trong các chuỗi cung ứng friendshoring có giá trị gia tăng cao.
KẾT LUẬN
Friendshoring đang tái định hình dòng FDI toàn cầu theo hướng chọn lọc, chiến lược và gắn chặt với chất lượng thể chế cũng như năng lực nội sinh của quốc gia tiếp nhận. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội thu hút thêm vốn đầu tư mà còn là phép thử đối với mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lợi thế chi phí và ưu đãi. Nếu không có cải cách thực chất nhằm nâng cao năng lực công nghiệp, nguồn nhân lực và khả năng liên kết chuỗi giá trị, Việt Nam có nguy cơ chỉ đóng vai trò điểm đến thay thế trong ngắn hạn của dòng FDI dịch chuyển. Ngược lại, việc tận dụng hiệu quả friendshoring phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa định hướng chính sách thành năng lực thực thi, qua đó nâng cấp vị thế của Việt Nam trong các chuỗi cung ứng toàn cầu có giá trị gia tăng cao.
Tài liệu tham khảo:
1. ADB (2023). Global Value Chains, Geopolitics, and Investment in Asia. Manila: Asian Development Bank.
2. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
3. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 6/1/2026 về phát triển kinh tế nhà nước.
4. European Commission (2022). The European Chips Act. Brussels.
5. Government of Japan (2021). Strategy for Diversifying Supply Chains and Economic Security. Tokyo.
6. OECD (2023). FDI Qualities Review: Policies for Sustainable Investment. Paris: OECD Publishing.
7. Porter, M. E., & Ketels, C. (2009). Clusters, cluster policy, and competitiveness. Harvard Business School Working Paper.
8. U.S. Department of the Treasury (2022). Remarks on Friendshoring and Supply Chain Resilience. Washington, DC.
| Ngày nhận bài: 26/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/3/2026; Ngày duyệt đăng: 20/3/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối giữa nhà khoa học và thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam
Năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam: Đánh giá qua các chỉ số quốc tế và một số vấn đề đặt ra
Vai trò của đổi mới sáng tạo đối với phát triển kinh tế số cấp tỉnh tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ phương pháp định tính tập mờ
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam
Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh
Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam
Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu
Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn