Chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 16:58 | 29/06/2026
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm kiểm soát sự phát triển của ngành sản xuất đồ uống có cồn và hướng tới mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ sức khỏe cộng đồng

Ngô Quế Lân

Đại học Bách khoa Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Ngành sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam, bao gồm bia, rượu và các sản phẩm chứa ethanol khác, là một bộ phận quan trọng của công nghiệp chế biến thực phẩm và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nguồn thu ngân sách nhà nước. Nghiên cứu này phân tích thực trạng chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam giai đoạn 2019-2025 thông qua phương pháp phân tích tài liệu, thống kê mô tả và tổng hợp số liệu thứ cấp. Kết quả cho thấy hệ thống chính sách đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, kiểm soát chất lượng sản phẩm và định hướng tiêu dùng có trách nhiệm. Tuy nhiên, các chính sách hiện hành vẫn thiếu tính đồng bộ, làm gia tăng chi phí tuân thủ và chưa tạo động lực đủ mạnh cho đổi mới công nghệ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Từ khóa: Đồ uống có cồn, doanh nghiệp sản xuất, chính sách công nghiệp, rượu bia, phát triển bền vững.

Abstract

The alcoholic beverage industry in Vietnam, including beer, wine, and other ethanol-containing products, is a crucial part of the food processing industry and contributes significantly to economic growth, job creation, and state budget revenue. This study analyzes the current state of policies for developing alcoholic beverage manufacturing enterprises in Vietnam during the period 2019-2025 through document analysis, descriptive statistics, and the synthesis of secondary data. The results show that the policy system has contributed to improving the effectiveness of state management, product quality control, and responsible consumption orientation. However, current policies still lack consistency, increasing compliance costs and failing to create sufficient incentives for technological innovation. Based on this, the study proposes solutions to improve policies to enhance the competitiveness and sustainable development of enterprises.

Keywords: Alcoholic beverages, manufacturing businesses, industrial policy, alcoholic drinks, sustainable development.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Ngành sản xuất đồ uống có cồn là một trong những ngành công nghiệp có lịch sử phát triển lâu đời tại Việt Nam, gắn liền với quá trình phát triển kinh tế, văn hóa và đời sống xã hội. Các sản phẩm đồ uống có cồn, bao gồm bia, rượu và các loại thức uống chứa ethanol khác, không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn trở thành một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động và đóng góp đáng kể cho ngân sách nhà nước. Theo Cục Thống kê (2025), giá trị sản xuất của ngành đồ uống tăng trung bình 6,4%/năm trong giai đoạn 2020-2025, cao hơn mức tăng trưởng bình quân của toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.

Trong nhiều năm, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có mức tiêu thụ bia cao nhất châu Á. Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (2025) cho biết sản lượng bia tiêu thụ trong nước năm 2024 đạt khoảng 4,4 tỷ lít, đứng đầu khu vực Đông Nam Á và thuộc nhóm mười quốc gia tiêu thụ bia lớn nhất thế giới. Quy mô thị trường đồ uống có cồn ngày càng mở rộng đã tạo động lực cho sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp sản xuất, đồng thời thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào ngành.

Bên cạnh những đóng góp tích cực, sự phát triển của ngành đồ uống có cồn cũng làm phát sinh nhiều vấn đề về sức khỏe cộng đồng, tai nạn giao thông, bạo lực gia đình và các chi phí xã hội khác. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2024 cho thấy tiêu thụ đồ uống có cồn là một trong những nguyên nhân gây ra hơn 200 loại bệnh và chấn thương khác nhau. Tại Việt Nam, chi phí kinh tế do tác hại của việc sử dụng rượu, bia ước tính tương đương khoảng 1,3% GDP mỗi năm.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm kiểm soát sự phát triển của ngành và hướng tới mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nổi bật nhất là Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019 cùng hàng loạt quy định liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt, điều kiện sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, quảng cáo và kinh doanh sản phẩm đồ uống có cồn.

Tuy nhiên, quá trình triển khai các chính sách này đã tạo ra nhiều tác động khác nhau đối với doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn. Một mặt, chính sách góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, thúc đẩy quá trình tái cơ cấu ngành và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Mặt khác, một số quy định làm gia tăng chi phí tuân thủ, giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước và tạo áp lực đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Do đó, việc nghiên cứu chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện hệ thống chính sách, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành trong giai đoạn tới.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu và thống kê mô tả. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Niên giám thống kê Việt Nam, Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam, Báo cáo ngành đồ uống Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu có liên quan được công bố trong giai đoạn 2019-2025.

Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh được sử dụng nhằm đánh giá thực trạng chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn, xác định những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp phù hợp với bối cảnh phát triển kinh tế của Việt Nam.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT ĐỒ UỐNG CÓ CỒN TẠI VIỆT NAM

Bảng 1: Quy mô ngành sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam giai đoạn 2020-2025

Chỉ tiêu

2020

2021

2022

2023

2024

2025*

Số doanh nghiệp (doanh nghiệp)

3.860

3.942

4.115

4.296

4.438

4.590

Doanh thu (nghìn tỷ đồng)

90,4

94,8

108,6

118,7

124,5

130,2

Nộp ngân sách (nghìn tỷ đồng)

48,6

50,1

55,7

58,9

61,4

63,0

Lao động (nghìn người)

212

216

221

225

229

233

Nguồn: Cục Thống kê (2025); Bộ Công Thương (2025).

Số liệu tại Bảng 1 cho thấy ngành sản xuất đồ uống có cồn tiếp tục duy trì xu hướng tăng trưởng tương đối ổn định. Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong ngành tăng từ 3.860 doanh nghiệp năm 2020 lên khoảng 4.590 doanh nghiệp năm 2025, tương đương mức tăng 18,9%. Doanh thu toàn ngành tăng 44,0% trong cùng giai đoạn, từ 90,4 nghìn tỷ đồng lên 130,2 nghìn tỷ đồng.

Đóng góp của ngành đối với ngân sách nhà nước cũng gia tăng đáng kể. Năm 2025, ngành sản xuất đồ uống có cồn dự kiến đóng góp khoảng 63 nghìn tỷ đồng, tăng gần 30% so với năm 2020. Mức đóng góp này chủ yếu đến từ thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Về cơ cấu doanh nghiệp, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng nhưng lại nắm giữ phần lớn thị phần. Các doanh nghiệp lớn như Sabeco, Heineken Việt Nam, Habeco và Carlsberg Việt Nam chi phối phần lớn thị trường bia trong nước. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất rượu thủ công, rượu truyền thống và một số sản phẩm đồ uống có cồn địa phương.

Hình 1: Cơ cấu thị phần ngành bia Việt Nam năm 2025

Chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam

Nguồn: Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (2025).

Số liệu cho thấy thị trường đồ uống có cồn tại Việt Nam có mức độ tập trung tương đối cao. Bốn doanh nghiệp lớn đang chiếm gần 90% thị phần bia trong nước. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và tuân thủ quy định pháp luật ngày càng gia tăng.

Bên cạnh đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã mở rộng cơ hội xuất khẩu cho ngành đồ uống có cồn. Một số sản phẩm rượu truyền thống của Việt Nam đã được xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và một số quốc gia châu Âu. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu của ngành vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng do hạn chế về thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT ĐỒ UỐNG CÓ CỒN TẠI VIỆT NAM

Chính sách về điều kiện đầu tư và hoạt động sản xuất

Trong giai đoạn 2019-2025, hệ thống chính sách quản lý doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam từng bước được hoàn thiện theo hướng tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Hoạt động sản xuất rượu và các sản phẩm đồ uống chứa cồn hiện được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật như Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Đầu tư năm 2020, Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019 và Nghị định số 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu.

Việc quy định các điều kiện đầu tư và sản xuất đã góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tình trạng sản xuất thủ công không bảo đảm tiêu chuẩn và tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc. Các doanh nghiệp muốn tham gia thị trường phải đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất, hệ thống quản lý chất lượng, điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường.

Chính sách thuế đối với doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn

Thuế tiêu thụ đặc biệt là công cụ quản lý quan trọng đối với ngành sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam. Mục tiêu của chính sách này không chỉ nhằm tăng nguồn thu ngân sách mà còn hướng tới giảm mức tiêu dùng các sản phẩm có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Trong giai đoạn 2020-2025, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với bia và rượu tiếp tục duy trì ở mức cao. Mức thuế áp dụng đối với bia và rượu có nồng độ cồn từ 20 độ trở lên là 65%.

Bảng 2: Thu ngân sách từ ngành đồ uống có cồn giai đoạn 2020-2025

Năm

Thu ngân sách (nghìn tỷ đồng)

Tốc độ tăng (%)

2020

48,6

-

2021

50,1

3,1

2022

55,7

11,2

2023

58,9

5,7

2024

61,4

4,2

2025*

63,0

2,6

Nguồn: Bộ Tài chính (2025).

Số liệu cho thấy ngành sản xuất đồ uống có cồn vẫn là một trong những ngành có đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc duy trì mức thuế cao làm gia tăng áp lực tài chính đối với doanh nghiệp. Theo Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (2025), lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp trong ngành giảm từ 10-20% trong giai đoạn sau đại dịch COVID-19 do tác động đồng thời của thuế, chi phí nguyên liệu và sự sụt giảm sức mua.

Chính sách quảng cáo và xúc tiến thương mại

Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019 quy định nhiều biện pháp hạn chế quảng cáo và khuyến mại đối với các sản phẩm đồ uống có cồn. Các quy định này được xây dựng nhằm giảm nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt đối với thanh thiếu niên.

Những hạn chế của chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn

Thiếu tính đồng bộ trong hệ thống chính sách

Mặc dù hệ thống pháp luật về quản lý ngành đồ uống có cồn đã được hoàn thiện đáng kể, các quy định hiện hành vẫn còn thiếu sự đồng bộ. Nhiều quy định liên quan đến thuế, đầu tư, an toàn thực phẩm và quản lý thị trường được ban hành bởi các cơ quan quản lý khác nhau, dẫn đến tình trạng chồng chéo và khó khăn trong quá trình thực thi.

Theo Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam năm 2025, có khoảng 54,1% doanh nghiệp cho rằng thủ tục hành chính liên quan đến sản xuất đồ uống có cồn vẫn còn phức tạp và mất nhiều thời gian.

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp còn hạn chế

Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, số lượng chính sách dành riêng cho ngành đồ uống có cồn còn tương đối ít. Các chương trình hỗ trợ đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, chuyển đổi số và xúc tiến thương mại quốc tế chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2025), chỉ khoảng 37% doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn triển khai chuyển đổi số ở mức cơ bản và dưới 20% doanh nghiệp có hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước còn thấp

Thị trường đồ uống có cồn tại Việt Nam đang có mức độ cạnh tranh ngày càng cao do tác động của các hiệp định thương mại tự do. Các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp nhiều khó khăn về vốn, công nghệ và năng lực quản trị.

Trong khi đó, các tập đoàn nước ngoài có ưu thế về thương hiệu, năng lực tài chính và hệ thống phân phối hiện đại. Điều này dẫn đến tình trạng thị phần của nhiều doanh nghiệp trong nước có xu hướng suy giảm trong những năm gần đây.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT ĐỒ UỐNG CÓ CỒN TẠI VIỆT NAM

Kết quả phân tích thực trạng cho thấy ngành sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam vẫn duy trì vai trò quan trọng đối với nền kinh tế nhưng đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường pháp lý, áp lực cạnh tranh và yêu cầu phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện chính sách phát triển doanh nghiệp cần được triển khai theo hướng đồng bộ, bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Hoàn thiện khung pháp lý và bảo đảm tính đồng bộ của chính sách

Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là sự chồng chéo giữa các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, sản xuất, kinh doanh và quản lý tiêu dùng đối với sản phẩm đồ uống có cồn. Vì vậy, cần tiến hành rà soát toàn diện các quy định hiện hành để bảo đảm tính thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt, Luật An toàn thực phẩm và Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia.

Việc xây dựng chính sách cần theo hướng giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết, rút ngắn thời gian cấp phép, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong giải quyết thủ tục hành chính và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần thiết lập cơ chế hỗ trợ pháp lý, cung cấp thông tin về các quy định mới và hướng dẫn thực hiện nhằm giảm chi phí tuân thủ.

Bên cạnh đó, cần xây dựng chiến lược phát triển ngành đồ uống có cồn đến năm 2035 và tầm nhìn đến năm 2045 nhằm định hướng phát triển dài hạn cho doanh nghiệp, xác định rõ các mục tiêu về quy mô sản xuất, năng lực cạnh tranh, xuất khẩu và phát triển bền vững.

Hoàn thiện chính sách thuế theo hướng tạo động lực cho đổi mới sáng tạo

Thuế tiêu thụ đặc biệt là công cụ quan trọng để kiểm soát tiêu dùng, song việc điều chỉnh thuế cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp nhằm tránh tạo ra cú sốc đối với doanh nghiệp.

Trong thời gian tới, Nhà nước cần nghiên cứu áp dụng chính sách thuế theo hướng phân loại sản phẩm dựa trên nồng độ cồn và mức độ tác động đến sức khỏe cộng đồng. Đối với các sản phẩm có nồng độ cồn thấp, sản phẩm sử dụng nguyên liệu hữu cơ hoặc sản phẩm áp dụng quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, có thể xem xét áp dụng mức thuế ưu đãi nhằm khuyến khích doanh nghiệp đổi mới sản phẩm.

Chính sách thuế cần được xây dựng trên cơ sở đánh giá đầy đủ tác động đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và nguồn thu ngân sách nhà nước. Việc thay đổi chính sách cần có lộ trình đủ dài để doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch đầu tư và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Hỗ trợ đổi mới công nghệ và chuyển đổi số

Đổi mới công nghệ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp trong ngành, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn và công nghệ hiện đại.

Do đó, Nhà nước cần xây dựng các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo dành riêng cho ngành đồ uống. Các doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa sản xuất, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quản trị dữ liệu lớn và chuyển đổi số cần được hỗ trợ thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi và quỹ phát triển khoa học và công nghệ.

Phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh và bền vững

Phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu của ngành công nghiệp đồ uống trên thế giới. Các yêu cầu về giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tái chế bao bì và thực hiện trách nhiệm xã hội ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nhà nước cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn.

Việc phát triển doanh nghiệp theo hướng xanh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường có yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường như Liên minh châu Âu và Bắc Mỹ.

Nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu

Mặc dù Việt Nam là một trong những thị trường tiêu thụ đồ uống có cồn lớn tại châu Á, kim ngạch xuất khẩu của ngành vẫn còn khiêm tốn. Nguyên nhân chủ yếu là do năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn thấp, thương hiệu quốc gia chưa được xây dựng hiệu quả và chất lượng sản phẩm chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Nhà nước cần tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ quốc tế, xây dựng thương hiệu và bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với các sản phẩm rượu truyền thống.

Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, tiếp cận thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định nhập khẩu tại các quốc gia đối tác.

KẾT LUẬN

Ngành sản xuất đồ uống có cồn tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và đóng góp đáng kể cho ngân sách nhà nước. Trong giai đoạn 2020-2025, hệ thống chính sách quản lý ngành đã từng bước được hoàn thiện, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, kiểm soát tiêu dùng và định hướng phát triển doanh nghiệp theo hướng có trách nhiệm hơn.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn như sự thiếu đồng bộ của hệ thống chính sách, áp lực chi phí tuân thủ, hạn chế trong tiếp cận nguồn lực đổi mới công nghệ và sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các doanh nghiệp nước ngoài.

Do đó, việc hoàn thiện chính sách phát triển doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn cần được thực hiện theo hướng đồng bộ, ổn định và dài hạn. Chính sách phải vừa bảo đảm mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Đây là cơ sở quan trọng để ngành sản xuất đồ uống có cồn của Việt Nam tiếp tục phát triển hiệu quả trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương. (2024). Báo cáo thường niên ngành công thương Việt Nam năm 2024. Hà Nội: Nxb Công Thương.

2. Bộ Công Thương. (2025). Báo cáo ngành đồ uống Việt Nam năm 2025. Hà Nội.

3. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2025). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.

4. Bộ Tài chính. (2025). Báo cáo tình hình thu ngân sách nhà nước năm 2025. Hà Nội.

5. Chính phủ. (2017). Nghị định số 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu. Hà Nội.

6. Chính phủ. (2020). Nghị định số 24/2020/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia. Hà Nội.

7. Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam. (2025). Báo cáo ngành bia, rượu và nước giải khát Việt Nam. Hà Nội.

8. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam. (2024). Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam. Hà Nội.

9. Quốc hội. (2010). Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. Hà Nội.

10. Quốc hội. (2019). Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia số 44/2019/QH14. Hà Nội.

11. Quốc hội. (2020). Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Hà Nội.

12. Quốc hội. (2020). Luật Đầu tư số 61/2020/QH14. Hà Nội.

13. Tổng cục Thống kê. (2025). Niên giám thống kê Việt Nam năm 2025. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.

14. World Health Organization. (2024). Global status report on alcohol and health. Geneva: WHO.

15. World Bank. (2024). Vietnam Economic Update. Washington, DC: World Bank.

Ngày nhận bài: 25/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/6/2026; Ngày duyệt đăng: 28/6/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Miwaku Premium Landmark 81

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Miwaku Premium Landmark 81

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao của phân khúc ẩm thực cao cấp, chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố quan trọng quyết định sự hài lòng của khách hàng.
Lao động xuyên biên giới tại Đồng Tháp: Thực trạng và những vấn đề đặt ra

Lao động xuyên biên giới tại Đồng Tháp: Thực trạng và những vấn đề đặt ra

Có thể hiểu lao động xuyên biên giới là sự di chuyển của người lao động qua đường biên giới quốc gia để thực hiện hoạt động lao động tại quốc gia bên kia, trong thời gian ngắn hạn hoặc theo một thỏa thuận lao động nhất định, nhằm tạo ra thu nhập hoặc các giá trị kinh tế.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán tại TP. Hồ Chí Minh

Cùng với sự phát triển của công nghệ số và các nền tảng giao dịch trực tuyến, nhà đầu tư cá nhân ngày càng dễ dàng tiếp cận thông tin, tham gia giao dịch và tác động đáng kể đến thanh khoản cũng như sự vận động của thị trường.
Hiểu biết số và hiệu suất công việc của nhân viên marketing: Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Hiểu biết số và hiệu suất công việc của nhân viên marketing: Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Trong môi trường marketing số, hiểu biết số ngày càng trở thành năng lực quan trọng quyết định khả năng khai thác dữ liệu, nội dung và nền tảng công nghệ của nhân viên.
Tác động của nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả thực hiện nhiệm vụ của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Tác động của nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến kết quả thực hiện nhiệm vụ của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam

Trong các ngân hàng thương mại cổ phần, nhận thức của nhân viên về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin và kết quả thực hiện nhiệm vụ.
Tác động của tiền gửi không kỳ hạn đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng

Tác động của tiền gửi không kỳ hạn đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động và năng lực tài chính của ngân hàng thương mại, chịu ảnh hưởng bởi cơ cấu nguồn vốn, tốc độ tăng trưởng tín dụng và chất lượng danh mục cho vay.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại một số quốc gia Đông Nam Á

Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao tại một số quốc gia Đông Nam Á

Thu hút FDI tại Đông Nam Á đang chuyển từ chú trọng quy mô sang chất lượng dòng vốn, giá trị gia tăng và khả năng lan tỏa công nghệ. Nghiên cứu tiếp cận FDI theo cơ cấu ngành để làm rõ vai trò của tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại, chất lượng thể chế, vốn nhân lực và năng lượng tái tạo đối với khả năng thu hút FDI chất lượng cao trong khu vực.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc chấp thuận nền tảng bất động sản trực tuyến và ý định mua nhà tại Hà Nội

Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc chấp thuận nền tảng bất động sản trực tuyến và ý định mua nhà tại Hà Nội

Các nền tảng bất động sản trực tuyến ngày càng trở thành công cụ hỗ trợ người mua tìm kiếm, so sánh và đánh giá các lựa chọn nhà ở trước khi ra quyết định, đặc biệt tại Hà Nội, nơi giá căn hộ sơ cấp tăng đáng kể trong năm 2025.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối giữa nhà khoa học và thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết nối giữa nhà khoa học và thị trường khoa học và công nghệ tại Việt Nam

Tri thức khoa học tạo ra giá trị kinh tế và xã hội khi được phát triển thành công nghệ, sản phẩm, quy trình hoặc giải pháp có khả năng ứng dụng.
Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ sinh thái khởi nghiệp, năng lực tự thân và tư duy trong quyết định khởi nghiệp

Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ sinh thái khởi nghiệp, năng lực tự thân và tư duy trong quyết định khởi nghiệp

Các nguồn lực hỗ trợ bên ngoài chỉ có thể biến thành quyết định khởi nghiệp thực tế khi chúng được chuyển hóa thành niềm tin vào năng lực cá nhân và tư duy khởi nghiệp.