Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Nghiên cứu - Trao đổi 14:23 | 09/10/2026
Bài viết phân tích quá trình thích ứng và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026. Kết quả cho thấy biến động địa chính trị chủ yếu thúc đẩy dịch chuyển đối tác, tái cấu trúc thương mại và đa dạng hóa nguồn cung, qua đó định hình lại dòng thương mại, năng lượng và mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Vũ Văn Quế

Trường Đại học Tài chính - Marketing

Email: [email protected]

Tóm tắt

Biến động địa chính trị giai đoạn 2023-2026 đang thúc đẩy những điều chỉnh đáng kể trong cấu trúc kinh tế thế giới, đặc biệt ở thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Bài viết phân tích quá trình thích ứng và tái cấu trúc kinh tế thế giới qua bốn kênh truyền dẫn trên, sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh theo thời gian và phân tích cơ chế truyền dẫn, dựa trên dữ liệu và báo cáo của WTO, UNCTAD, IEA, FAO, IMF và World Bank. Kết quả cho thấy những biến động địa chính trị không chủ yếu làm suy giảm quy mô thương mại toàn cầu, mà thúc đẩy sự dịch chuyển đối tác, tái cấu trúc mạng lưới thương mại và đa dạng hóa nguồn cung. Trong lĩnh vực năng lượng, các nền kinh tế tăng cường đa dạng hóa nguồn nhập khẩu; thị trường lương thực có khả năng thích ứng thông qua tái phân bổ nguồn cung và tuyến thương mại. Đồng thời, chuỗi cung ứng chuyển dần từ ưu tiên tối thiểu hóa chi phí sang tăng cường khả năng chống chịu và an ninh kinh tế. Kết quả gợi ý rằng địa chính trị ngày càng có vai trò quan trọng trong định hình các dòng thương mại, năng lượng và mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Từ khóa: Nga-Ukraine, kinh tế thế giới, thương mại quốc tế, an ninh lương thực, chuỗi cung ứng

Abstract

Geopolitical volatility during 2023-2026 has driven significant adjustments in the global economic structure, particularly in international trade, energy, food, and global supply chains. This study examines the adaptation and restructuring of the global economy through these four channels, using descriptive statistics, temporal comparisons, and transmission mechanism analysis based on data and reports from the WTO, UNCTAD, IEA, FAO, IMF, and World Bank. The findings indicate that geopolitical volatility has not primarily reduced the overall scale of global trade but has instead encouraged shifts in trading partners, restructuring of trade networks, and diversification of supply sources. In the energy sector, economies have increased import-source diversification, while food markets have adapted through the reallocation of supply and trade routes. Meanwhile, supply chains have gradually shifted from a focus on cost minimization towards greater resilience and economic security. These findings suggest that geopolitics is playing an increasingly important role in shaping global trade flows, energy markets, and production networks.

Keywords: Russia-Ukraine, global economy, international trade, food security, supply chains

ĐẶT VẤN ĐỀ

Biến động địa chính trị giai đoạn 2023-2026 đang thúc đẩy những điều chỉnh đáng kể trong cấu trúc kinh tế thế giới, đặc biệt đối với thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Xung đột Nga-Ukraine là một trong những yếu tố quan trọng của quá trình này do vai trò của hai quốc gia trên các thị trường hàng hóa chiến lược. Trước xung đột, Nga và Ukraine chiếm khoảng 27% thương mại lúa mì và 53% thương mại hạt và dầu hướng dương toàn cầu (UNCTAD, 2022). Những gián đoạn về sản xuất, vận tải và thương mại đã làm gia tăng áp lực lên nguồn cung, giá năng lượng, lương thực và chi phí logistics; riêng chi phí vận chuyển hàng rời khô tăng gần 60% trong giai đoạn tháng 2-5/2022 (UNCTAD, 2022). Ngân hàng Thế giới cũng ghi nhận xung đột đã tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường hàng hóa, làm thay đổi các dòng thương mại, sản xuất và tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu (World Bank, 2022).

Tuy nhiên, giai đoạn 2023-2026 cho thấy tác động đang chuyển từ cú sốc tức thời sang điều chỉnh cơ cấu. Các nền kinh tế châu Âu đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, các tuyến thương mại được tái phân bổ, doanh nghiệp phân tán nguồn cung và tăng dự phòng. Qua đó, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng ngày càng được chú trọng alongside hiệu quả chi phí.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích 3 vấn đề: (i) sự thay đổi dòng thương mại và xu hướng phân mảnh; (ii) tái cấu trúc thị trường năng lượng và lương thực; và (iii) sự chuyển dịch của chuỗi cung ứng từ ưu tiên hiệu quả chi phí sang coi trọng khả năng chống chịu và an ninh kinh tế.

Một điểm cần nhấn mạnh về phương pháp luận là không thể quy toàn bộ biến động của kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026 cho riêng cuộc xung đột Nga-Ukraine. Kinh tế toàn cầu đồng thời chịu tác động của hậu quả đại dịch COVID-19, chính sách tiền tệ, biến động giá hàng hóa và các cú sốc địa chính trị, thương mại khác. Vì vậy, nghiên cứu tập trung nhận diện cơ chế truyền dẫn và những thay đổi có liên hệ trực tiếp hoặc rõ rệt với xung đột, thay vì cố gắng quy kết toàn bộ biến động kinh tế cho một nguyên nhân duy nhất.

CƠ SỞ PHÂN TÍCH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Khung phân tích

Hình 1: Khung phân tích tác động của biến động địa chính trị đến tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026

Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Nguồn: Tác giả đề xuất

Biến động địa chính trị gây gián đoạn sản xuất, thương mại và vận tải, từ đó làm thay đổi nguồn cung và tạo áp lực lên giá hàng hóa. Biến động giá tiếp tục làm thay đổi chi phí sản xuất và logistics, thúc đẩy chính phủ và doanh nghiệp điều chỉnh chính sách, thị trường và chiến lược kinh doanh, qua đó dẫn đến tái cấu trúc thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Cơ chế này được phân tích qua 4 kênh:

(i) thương mại, khi gián đoạn và hạn chế thương mại làm thay đổi đối tác, tuyến vận tải và cơ cấu xuất nhập khẩu;

(ii) năng lượng, khi nguồn cung thay đổi thúc đẩy đa dạng hóa nhà cung cấp, gia tăng LNG và đầu tư hạ tầng;

(iii) lương thực, khi gián đoạn sản xuất và xuất khẩu cùng biến động giá năng lượng, phân bón tác động đến giá và an ninh lương thực;

(iv) chuỗi cung ứng, khi rủi ro tập trung nguồn cung thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ tối ưu hóa chi phí sang cân đối chi phí - rủi ro - khả năng chống chịu. Qua đó, biến động địa chính trị có xu hướng chuyển hóa từ cú sốc ngắn hạn thành những điều chỉnh cơ cấu của kinh tế thế giới.

Điểm cốt lõi của khung phân tích là tác động của chiến tranh không dừng lại ở cú sốc ban đầu. Sau giai đoạn gián đoạn, các tác nhân kinh tế phản ứng bằng cách thay đổi hành vi. Chính quá trình phản ứng này tạo ra những thay đổi dài hạn về cấu trúc thị trường.

Dữ liệu và phương pháp

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Năm 2022 được sử dụng làm mốc tham chiếu, trong khi giai đoạn 2023-2026 là trọng tâm phân tích.

Các phương pháp chủ yếu gồm thống kê mô tả, so sánh theo thời gian, phân tích xu hướng và phân tích cơ chế truyền dẫn. Do một số chỉ tiêu năm 2026 vẫn mang tính dự báo, các số liệu này được sử dụng chủ yếu để mô tả bối cảnh quốc tế hơn là làm bằng chứng trực tiếp về tác động nhân quả của chiến tranh.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thương mại quốc tế: Từ cú sốc nguồn cung đến tái cấu trúc dòng thương mại

Một phát hiện đáng chú ý là biến động địa chính trị không dẫn đến sự suy giảm liên tục của thương mại thế giới mà chủ yếu thúc đẩy tái định tuyến và tái cấu trúc các dòng thương mại. Năm 2025, thương mại hàng hóa và dịch vụ toàn cầu đạt khoảng 35 nghìn tỷ USD, tăng khoảng 7,5%; trong đó hàng hóa tăng khoảng 7% và dịch vụ khoảng 8% (UNCTAD, 2026). WTO ghi nhận khối lượng thương mại hàng hóa tăng 4,6% năm 2025 và dự báo tăng 1,9% năm 2026 (WTO, 2026).

Những kết quả này cho thấy cần phân biệt giữa sự suy giảm quy mô thương mại và sự tái định tuyến thương mại. Khi nguồn cung hoặc các tuyến vận tải bị gián đoạn, doanh nghiệp thường tìm kiếm nhà cung cấp, đối tác và tuyến vận chuyển thay thế nhằm duy trì hoạt động thương mại. Vì vậy, thương mại không nhất thiết suy giảm tương ứng với mức độ gián đoạn, mà có thể tiếp tục thông qua những mạng lưới mới, làm thay đổi cấu trúc địa kinh tế và quan hệ thương mại giữa các quốc gia. Bên cạnh đó, xu hướng near-shoring (đưa hoạt động sản xuất về các quốc gia lân cận) và friend-shoring (chuyển hoạt động sản xuất, cung ứng sang các quốc gia có quan hệ tin cậy) ngày càng rõ nét. Điều này cho thấy quyết định tổ chức chuỗi cung ứng không còn chỉ dựa trên chi phí, mà còn phụ thuộc nhiều hơn vào khoảng cách địa lý, mức độ tin cậy và các cân nhắc địa chính trị. Theo UNCTAD (2026), mặc dù thương mại toàn cầu đạt mức cao kỷ lục trong năm 2025, các xu hướng phân mảnh, khu vực hóa và tái tổ chức chuỗi giá trị cũng ngày càng thể hiện rõ, phản ánh sự thay đổi trong cách thức các quốc gia và doanh nghiệp duy trì và điều chỉnh quan hệ thương mại trong bối cảnh bất định toàn cầu.

Điều này dẫn đến một nghịch lý quan trọng: toàn cầu hóa không biến mất, nhưng phương thức tổ chức toàn cầu hóa đang thay đổi. Mạng lưới thương mại tương lai có thể vẫn mang tính toàn cầu, song được tổ chức theo các cấu trúc đa dạng hơn, với mức độ dự phòng và tính toán rủi ro địa chính trị cao hơn.

Năng lượng: sự tái cấu trúc thị trường khí đốt châu Âu

Thị trường năng lượng châu Âu cho thấy rõ quá trình tái cấu trúc nguồn cung sau biến động địa chính trị. Nguồn khí đốt đường ống từ Nga vào EU giảm khoảng 90% trong giai đoạn 2021-2025, trong khi LNG ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn trong cơ cấu cung ứng khí đốt của châu Âu (IEA, 2026). EU đồng thời triển khai lộ trình chấm dứt nhập khẩu khí đốt Nga, với lệnh cấm hoàn toàn LNG từ đầu năm 2027 và khí đường ống vào mùa thu năm 2027 (Council of the European Union, 2026).

Quá trình này thể hiện qua sự suy giảm khí đốt Nga, gia tăng nhập khẩu LNG, đa dạng hóa nhà cung cấp và điều chỉnh hạ tầng năng lượng, qua đó giảm phụ thuộc vào một nguồn cung nhưng đồng thời tăng liên kết với thị trường LNG toàn cầu. Vì vậy, đa dạng hóa nguồn cung không loại bỏ rủi ro mà có xu hướng chuyển dịch cấu trúc rủi ro, từ phụ thuộc vào khí đường ống Nga sang nhạy cảm hơn với giá LNG, năng lực vận chuyển và diễn biến thị trường khí đốt quốc tế. IEA dự báo nguồn cung LNG toàn cầu tăng hơn 7% trong năm 2026, mức tăng nhanh nhất kể từ năm 2019, chủ yếu nhờ công suất mới tại Bắc Mỹ (IEA, 2026).

Do đó, tác động của chiến tranh đối với năng lượng cần được hiểu không chỉ là thay thế nguồn cung, mà sâu hơn là tái cấu trúc không gian và cơ chế quản trị rủi ro năng lượng.

Lương thực: Khả năng hấp thụ cú sốc và những giới hạn của khả năng thích ứng

Xung đột Nga-Ukraine gây cú sốc đáng kể đối với thị trường lương thực do vai trò của hai nước trong xuất khẩu ngũ cốc và dầu thực vật. Tuy nhiên, thị trường quốc tế cho thấy khả năng thích ứng thông qua tái phân bổ nguồn cung và điều chỉnh tuyến thương mại. Đến tháng 6/2023, chỉ số giá lương thực FAO giảm hơn 23% so với đỉnh tháng 3/2022; các cơ chế hỗ trợ xuất khẩu qua Biển Đen đã tạo điều kiện đưa hơn 32 triệu tấn ngũ cốc và thực phẩm từ Ukraine đến 45 quốc gia (FAO, 2023).

Dù vậy, khả năng hấp thụ cú sốc của thị trường toàn cầu không đồng nghĩa với sự phục hồi hoàn toàn của năng lực sản xuất Ukraine. FAO dự báo xuất khẩu ngũ cốc của Ukraine niên vụ 2025/26 khoảng 40 triệu tấn, thấp hơn khoảng 20% so với niên vụ trước và vẫn chịu ảnh hưởng của các hạn chế về vận tải, lưu trữ và đất canh tác (FAO, 2025). Kết quả này cho thấy khả năng chống chịu của thị trường lương thực phụ thuộc không chỉ vào sản lượng mà còn vào khả năng tái phân bổ nguồn cung giữa các khu vực.

Bảng 1: Chỉ tiêu sản lượng và giá trị ngũ cốc 2025, dự báo niên vụ 2025/26

Chỉ tiêu

Giá trị

Sản lượng ngô năm 2025

30,7 triệu tấn

Sản lượng lúa mì năm 2025

23,3 triệu tấn

Sản lượng đại mạch năm 2025

5,2 triệu tấn

Xuất khẩu ngũ cốc dự báo 2025/26

khoảng 40 triệu tấn

Xuất khẩu ngô dự báo

khoảng 23 triệu tấn

Xuất khẩu lúa mì dự báo

khoảng 14 triệu tấn

Xuất khẩu đại mạch dự báo

khoảng 2,5 triệu tấn

Nguồn:FAO, 2025

Các số liệu tại Bảng 1 cho thấy cần phân biệt an ninh lương thực với khả năng cung ứng vật chất. Ngay cả khi tổng cung toàn cầu tương đối ổn định, gián đoạn logistics, chi phí vận tải và hạn chế tiếp cận thị trường vẫn có thể làm gia tăng rủi ro đối với các quốc gia phụ thuộc nhập khẩu. Do đó, an ninh lương thực phụ thuộc đồng thời vào sản lượng, khả năng lưu thông và khả năng tiếp cận thị trường.

Chuỗi cung ứng toàn cầu: Tối ưu hóa hiệu quả sang quản trị khả năng chống chịu

Xung đột Nga-Ukraine cùng đại dịch COVID-19 cho thấy chuỗi cung ứng tối ưu về chi phí chưa chắc có khả năng chống chịu cao (Bảng 2). Rủi ro không chỉ đến từ phụ thuộc vào một nhà cung cấp mà còn từ sự tập trung theo địa lý, tuyến vận tải, nguyên liệu và năng lượng. Vì vậy, doanh nghiệp và chính phủ có xu hướng chuyển từ tối thiểu hóa chi phí sang cân đối chi phí, rủi ro và khả năng chống chịu, chấp nhận chi phí ngắn hạn cao hơn để duy trì hoạt động khi xảy ra gián đoạn. Xu hướng khu vực hóa, friend-shoring và near-shoring cho thấy tái cấu trúc chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với chấm dứt toàn cầu hóa, mà hướng tới một mô hình toàn cầu hóa có tính đến yếu tố địa chính trị (UNCTAD, 2025).

Bảng 2: Chiến lược quản trị và tác động

Chiến lược

Mục tiêu chủ yếu

Hệ quả có thể phát sinh

Đa dạng hóa nhà cung cấp

Giảm phụ thuộc

Tăng chi phí quản lý

Tăng dự trữ

Giảm nguy cơ thiếu hàng

Tăng chi phí tồn kho

Near-shoring

Rút ngắn chuỗi cung ứng

Có thể tăng chi phí sản xuất

Friend-shoring

Giảm rủi ro địa chính trị

Thu hẹp lựa chọn nhà cung cấp

Đa dạng hóa tuyến vận tải

Giảm rủi ro logistics

Tăng thời gian vận chuyển

Tăng dự trữ năng lượng

Tăng an ninh

Tăng chi phí tài chính

Nguồn: Unctad, 2025

Tác động đến lạm phát, tài chính và phân bổ phúc lợi

Tác động kinh tế vĩ mô của xung đột được truyền dẫn qua nhiều tầng. Gián đoạn nguồn cung làm tăng giá năng lượng và lương thực, từ đó gia tăng chi phí sản xuất và áp lực lạm phát. Phản ứng chính sách tiền tệ có thể làm chi phí vốn tăng, gây sức ép lên đầu tư và tiêu dùng. IMF nhận định xung đột Nga-Ukraine là một cú sốc cung quan trọng, góp phần làm gia tăng lạm phát và thúc đẩy thắt chặt tiền tệ toàn cầu (IMF, 2022).

Tác động giữa các quốc gia không đồng nhất. Các nước nhập khẩu năng lượng và lương thực chịu sức ép từ chi phí nhập khẩu, trong khi một số nước xuất khẩu hàng hóa cơ bản có thể hưởng lợi khi giá tăng. Đối với Ukraine, tác động có tính tích lũy và nghiêm trọng hơn: đến cuối năm 2025, thiệt hại vật chất ước khoảng 195,1 tỷ USD, tổn thất kinh tế - xã hội khoảng 666,7 tỷ USD, trong khi nhu cầu phục hồi và tái thiết trong 10 năm khoảng 587,7 tỷ USD (World Bank., 2026).

Những khác biệt này cho thấy cần phân biệt tác động lan tỏa toàn cầu với tổn thất trực tiếp tại quốc gia chịu chiến tranh. Ở cấp độ toàn cầu, thị trường có khả năng điều chỉnh thông qua thay thế nguồn cung và tái định tuyến thương mại; ở cấp độ quốc gia, tổn thất về cơ sở hạ tầng, sản xuất và năng lực xuất khẩu có xu hướng mang tính dài hạn và khó thay thế hơn.

TỪ CÚ SỐC NGẮN HẠN ĐẾN BIẾN ĐỔI CẤU TRÚC

Từ các kết quả trên, tác động của xung đột có thể được phân thành 2 giai đoạn liên tục nhưng khác nhau về nội hàm (Hình 2).

Hình 2: Hai giai đoạn tác động của biến động địa chính trị đối với kinh tế thế giới giai đoạn 2022-2026

Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Hai giai đoạn có quan hệ nhân quả rõ rệt: cú sốc ban đầu tạo áp lực điều chỉnh; các phản ứng điều chỉnh được duy trì và tích lũy, từ đó hình thành những thay đổi cơ cấu dài hạn. Vì vậy, thương mại toàn cầu có thể tiếp tục tăng trong khi cấu trúc thương mại phân mảnh hơn, do đối tác, tuyến vận tải, chi phí dự phòng và mạng lưới sản xuất thay đổi.

Theo đó, tác động dài hạn của biến động địa chính trị không nên chỉ được đánh giá qua tăng trưởng hoặc quy mô thương mại, mà cần xem xét sự thay đổi trong phân bổ nguồn lực, chi phí giao dịch, khả năng chống chịu và mức độ ảnh hưởng của yếu tố địa chính trị đối với các quyết định kinh tế.

NHẬN DIỆN TÁC ĐỘNG TRONG GIAI ĐOẠN TIẾP THEO

Việc nhận diện tác động của những biến động địa chính trị hay như tác động từ xung đột Nga-Ukraine trong giai đoạn tiếp theo cần đặt trong bối cảnh một trật tự kinh tế thế giới đang biến đổi và ngày càng chịu ảnh hưởng của các yếu tố địa chính trị. Mặc dù diễn biến của cuộc xung đột trong tương lai còn khó dự báo, những điều chỉnh đã hình thành từ năm 2022, như chuyển hướng thương mại, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, thay đổi tuyến vận tải và tái tổ chức chuỗi cung ứng, có khả năng tiếp tục định hình các quyết định kinh tế trong trung và dài hạn.

Trên phương diện thương mại, xu hướng đa dạng hóa đối tác và tuyến lưu chuyển hàng hóa có thể tiếp diễn, khi các quốc gia và doanh nghiệp ngày càng cân nhắc đồng thời hiệu quả kinh tế, mức độ tin cậy và rủi ro địa chính trị. Trong lĩnh vực năng lượng, quá trình giảm phụ thuộc vào nguồn cung tập trung, mở rộng vai trò của khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và đầu tư vào hạ tầng thay thế có thể tiếp tục làm thay đổi cấu trúc thị trường. Đối với lương thực, năng lực duy trì sản xuất, bảo đảm lưu thông và khả năng tiếp cận thị trường sẽ vẫn là những yếu tố then chốt, đặc biệt nếu các hạn chế đối với sản xuất và xuất khẩu của Ukraine kéo dài. Những chuyển dịch này không nhất thiết dẫn đến sự thu hẹp của toàn cầu hóa, nhưng có thể thúc đẩy một mô hình toàn cầu hóa chú trọng hơn đến khả năng chống chịu và an ninh kinh tế.

Tuy nhiên, không nên mặc nhiên quy mọi biến động của thương mại, giá năng lượng, thị trường lương thực hoặc chuỗi cung ứng trong giai đoạn tiếp theo cho riêng cuộc xung đột Nga-Ukraine. Kinh tế thế giới còn chịu tác động đan xen của chính sách kinh tế, tiến bộ công nghệ, biến đổi khí hậu và những cú sốc địa chính trị, thương mại khác. Vì vậy, cần xem xung đột là một trong những biến số có ảnh hưởng đến quá trình tái cấu trúc, đồng thời phân biệt tác động trực tiếp của chiến tranh, tác động lan tỏa qua thị trường quốc tế và những biến động bắt nguồn từ các nguyên nhân khác.

Về phương pháp, việc đánh giá tác động trong giai đoạn tiếp theo cần kết hợp phân tích diễn biến theo thời gian với phân tích cơ chế truyền dẫn, thường xuyên cập nhật dữ liệu và phân biệt rõ số liệu quan sát với dự báo. Một biến động xuất hiện sau một sự kiện địa chính trị chưa đủ để xác lập quan hệ nhân quả; cần xem xét đồng thời tương quan cung - cầu, phản ứng chính sách, khả năng thay thế nguồn cung và các yếu tố ngoại sinh. Đây vừa là giới hạn cần lưu ý khi diễn giải kết quả nghiên cứu, vừa là định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo, đặc biệt là những nghiên cứu định lượng nhằm nhận diện riêng phần tác động của xung đột đối với thương mại, năng lượng, an ninh lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Kết luận

Xung đột Nga-Ukraine đã tạo ra cú sốc đáng kể đối với kinh tế thế giới thông qua thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng. Giai đoạn 2023-2026 cho thấy tác động không chỉ dừng ở gián đoạn và biến động giá trong ngắn hạn mà còn thúc đẩy thích ứng và tái cấu trúc kinh tế. Thương mại có xu hướng tái định tuyến; châu Âu đa dạng hóa nguồn năng lượng và tăng vai trò của LNG; thị trường lương thực điều chỉnh thông qua tái phân bổ nguồn cung; trong khi chuỗi cung ứng chuyển dần từ ưu tiên chi phí sang cân nhắc đồng thời chi phí, rủi ro và khả năng chống chịu.

Nhìn chung, tác động dài hạn đáng chú ý nằm ở sự gia tăng vai trò của địa chính trị trong tổ chức các hoạt động kinh tế xuyên biên giới. Toàn cầu hóa chưa nhất thiết đảo ngược mà đang chuyển sang mô hình coi trọng đồng thời hiệu quả kinh tế, khả năng chống chịu và an ninh kinh tế. Tuy nhiên, cần thận trọng khi xác định tác động riêng của xung đột do kinh tế thế giới còn chịu ảnh hưởng của nhiều cú sốc khác.

Hàm ý

Từ các kết quả nghiên cứu, một số hàm ý được đề xuất nhằm nâng cao khả năng thích ứng và chống chịu trước biến động của môi trường kinh tế quốc tế của Việt Nam (Hình 3).

Hình 3: Hàm ý chính sách và quản trị từ biến động địa chính trị

Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Nguồn: Tác giả đề xuất

Các hàm ý tập trung vào đa dạng hóa nguồn cung và đối tác như một cấu phần của quản trị rủi ro, đặc biệt trong năng lượng, lương thực và nguyên liệu chiến lược. Đồng thời, doanh nghiệp cần cân đối chi phí, rủi ro và khả năng chống chịu trong quản trị chuỗi cung ứng, tăng tính linh hoạt về nhà cung cấp, tuyến vận tải và dự trữ. Ở cấp độ quốc gia, cần nâng cao khả năng chống chịu kinh tế thông qua đa dạng hóa thị trường, phát triển hạ tầng logistics và năng lượng, và duy trì cơ chế dự phòng đối với hàng hóa thiết yếu. Cuối cùng, chính sách kinh tế cần lồng ghép yếu tố địa chính trị vào thương mại, đầu tư và an ninh năng lượng, đồng thời bảo đảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và mức độ mở cửa phù hợp.

Tuyên bố về việc sử dụng công cụ AI tạo sinh

Tác giả sử dụng công cụ AI tạo sinh để hỗ trợ, đồng thời trực tiếp kiểm tra, hiệu chỉnh và hoàn thiện nội dung nhằm bảo đảm tính chính xác, tính toàn vẹn và giá trị khoa học của bài viết.

Tài liệu tham khảo:

1. Abay, K. A., Breisinger, C., Glauber, J., Kurdi, S., Laborde, D., & Siddig, K. (2023). The Russia-Ukraine war: Implications for global and regional food security and potential policy responses. Global Food Security, 36, 100675. https://doi.org/10.1016/j.gfs.2023.100675.

2. Council of the European Union. (2026, January 26). Russian gas imports: Council gives final green light to a stepwise ban. Council of the European Union.

3. Cui, L., Yue, S., Nghiem, X.-H., & Duan, M. (2023). Exploring the risk and economic vulnerability of global energy supply chain interruption in the context of Russo-Ukrainian war. Resources Policy, 81, 103373. https://doi.org/10.1016/j.resourpol.2023.103373.

4. Devadoss, S., & Ridley, W. (2024). Impacts of the Russian invasion of Ukraine on the global wheat market. World Development, 173, 106396. https://doi.org/10.1016/j.worlddev.2023.106396.

5. Dyson, E., Helbig, R., Avermaete, T., Halliwell, K., Calder, P. C., Brown, L. R., Ingram, J., Popping, B., Verhagen, H., Boobis, A. R., Guelinckx, I., Dye, L., & Boyle, N. (2023). Impacts of the Ukraine–Russia conflict on the global food supply chain and building future resilience. EuroChoices, 22, 14–19. https://doi.org/10.1111/1746-692X.12380.

6. FAO. (2022). The importance of Ukraine and the Russian Federation for global agricultural markets and the risks associated with the current conflict. Food and Agriculture Organisation of the United Nations.

7. FAO. (2023a). Black Sea Grain Initiative: Joint Coordination Centre. Food and Agriculture Organisation of the United Nations.

8. FAO. (2023b). FAO food price index. Food and Agriculture Organisation of the United Nations.

9. FAO. (2025). Food outlook: Biannual report on global food markets. Food and Agriculture Organisation of the United Nations.

10. IEA. (2026a). Gas market report, Q1-2026. https://www.iea.org/reports/gas-market-report-q1-2026.

11. IEA. (2026b, September 15). EU phase-out of Russian gas creates new diversification opportunities for Central and Eastern Europe.

12. IMF. (2026). Ukraine: 2026 Article IV consultation and fifth review under the Extended Fund Facility arrangement. International Monetary Fund.

13. Ruta, M. (2022). The impact of the war in Ukraine on global trade and investment. World Bank Group.

14. Steinbach, S. (2023). The Russia–Ukraine war and global trade reallocations. Economics Letters, 226, 111075. https://doi.org/10.1016/j.econlet.2023.111075.

15. UNCTAD. (2022a). Maritime trade disrupted: The war in Ukraine and its effects on maritime trade logistics. UNCTAD.

16. UNCTAD. (2022b). Ukraine war's impact on trade and development.

17. UNCTAD. (2026a). Global trade update (April 2026): Global trade growth continues, but fragility rises. UN Trade and Development.

18. UNCTAD. (2026b). Key statistics and trends in international trade 2025. UN Trade and Development.

19. World Bank, Government of Ukraine, European Commission, & United Nations. (2026). Ukraine: Fifth rapid damage and needs assessment (RDNA5): February 2022–December 2025. World Bank.

20. World Bank. (2022). Commodity markets outlook, April 2022: The impact of the war in Ukraine on commodity markets.

21. WTO. (2026). Global trade outlook and statistics: March 2026.

Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/9/2026; Ngày duyệt đăng: 9/10/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Công nghệ số có thể hỗ trợ tăng trưởng xanh bằng cách tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện khả năng giám sát môi trường. Tuy nhiên, tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và hạ tầng số, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải điện tử.
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Dự báo giá là một trong những thách thức quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, bởi những giao dịch điện tử ngày càng có quy mô lớn.
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tiền lương không chỉ là công cụ duy trì nguồn nhân lực mà còn là một khoản chi phí trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Đào tạo nguồn nhân lực có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp lữ hành, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực xử lý nghiệp vụ và tình huống của người lao động.
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử, người dân Trà Quế (Đà Nẵng) đã chuyển từ nghề chài lưới sang làm nông dân và khai sinh ra nghề trồng rau nổi tiếng. Bề dày lịch sử và sự độc đáo của nghề trồng rau đã giúp làng rau Trà Quế nổi tiếng không chỉ trong Thành phố, khu vực mà trên cả nước.
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Trong bối cảnh các sàn thương mại điện tử ngày càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm, người tiêu dùng dễ bị tác động bởi các gợi ý phù hợp với sở thích, nhu cầu và lịch sử mua sắm.
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng truyền thống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững trong thế kỷ XXI. Để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, giảm cường độ năng lượng, tức nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên một đơn vị đầu ra kinh tế đã trở thành chiến lược cốt lõi của nhiều quốc gia.
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Phát triển du lịch hiện nay phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng liên kết giữa các ngành, địa phương và chủ thể kinh tế. Đối với du lịch sinh thái, yêu cầu này càng rõ do tài nguyên tự nhiên, môi trường và văn hóa bản địa vừa là nguồn lực khai thác, vừa cần được bảo vệ để bảo đảm phát triển bền vững.
Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam có mức độ số hóa ngày càng cao, kéo theo yêu cầu lớn về bảo đảm an toàn dữ liệu và hạ tầng mật mã