Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Nghiên cứu - Trao đổi 16:06 | 09/10/2026
Biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng truyền thống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững trong thế kỷ XXI. Để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, giảm cường độ năng lượng, tức nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên một đơn vị đầu ra kinh tế đã trở thành chiến lược cốt lõi của nhiều quốc gia.

Nguyễn Thuỳ Trang

Viện Ngân hàng - Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này phân tích thực nghiệm tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng tại các quốc gia OECD. Sử dụng dữ liệu bảng giai đoạn 2005-2024 và áp dụng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định, kết quả thực nghiệm cho thấy, thương mại dịch vụ số có tác động tiêu cực mang ý nghĩa thống kê đến cường độ năng lượng, khẳng định sự phát triển của thương mại dịch vụ số góp phần giảm cường độ năng lượng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy thương mại dịch vụ số gắn liền với nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển bền vững.

Từ khóa: Thương mại dịch vụ số, cường độ năng lượng, OECD

Abstract

This study empirically examines the impact of digital services trade on energy intensity in OECD countries. Using panel data covering the period from 2005 to 2024 and applying a fixed-effects regression model, the empirical results indicate that digital services trade has a statistically significant negative effect on energy intensity, suggesting that the development of digital services trade contributes to reducing energy intensity. Based on these findings, the study proposes several policy measures to promote digital services trade while improving energy efficiency and supporting sustainable development.

Keywords: Digital services trade, energy intensity, OECD countries

ĐẶT VẤN ĐỀ

Biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng truyền thống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững trong thế kỷ XXI. Để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, giảm cường độ năng lượng, tức nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên một đơn vị đầu ra kinh tế đã trở thành chiến lược cốt lõi của nhiều quốc gia. Song song với thách thức môi trường, sự bùng nổ của nền kinh tế số đã đưa thương mại dịch vụ số trở thành động lực tăng trưởng và tái cấu trúc kinh tế quan trọng, đặc biệt là tại khối các quốc gia OECD.

Nhiều nghiên cứu đã quan tâm đến mối quan hệ giữa chuyển đổi số và chuyển dịch năng lượng. Các nghiên cứu của Hou và cộng sự (2024), Long và cộng sự (2025) cho rằng, sự phát triển của kinh tế số và ứng dụng công nghệ số góp phần cải thiện hiệu suất năng lượng thông qua đổi mới công nghệ carbon thấp và tối ưu hóa vận hành doanh nghiệp. Yang và Ye (2024) chỉ ra 2 mặt tác động của kinh tế số đến cường độ năng lượng: một mặt, giúp giảm tiêu thụ tài nguyên nhờ tối ưu hóa quy trình, số hóa dịch vụ và giảm chi phí vận tải; mặt khác, sự gia tăng của hạ tầng dữ liệu và thiết bị số làm phát sinh lượng tiêu thụ điện năng đáng kể.

Riêng trong lĩnh vực thương mại, các nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2024), Zhou và cộng sự (2026) đã bước đầu mở rộng phân tích thương mại số và thương mại điện tử xuyên biên giới, khẳng định vai trò của giao dịch số trong giảm tiêu thụ năng lượng và thúc đẩy kinh tế carbon thấp. Tuy vậy, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào thương mại hàng hóa truyền thống hoặc đầu tư trực tiếp nước ngoài (Cao và cộng sự, 2020; Đinh Thị Thanh Bình, 2024; Phạm Hoàng Thục Đoan và cộng sự, 2024), trong khi tác động định lượng của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng vẫn chưa được làm rõ.

Nhằm lấp đầy khoảng trống trên, nghiên cứu này phân tích tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng tại các quốc gia OECD giai đoạn 2005-2024 bằng mô hình hồi quy hiệu ứng cố định. Kết quả kỳ vọng cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm và gợi mở các hàm ý chính sách quan trọng, giúp các nhà hoạch định tối ưu hóa vai trò của thương mại dịch vụ số trong chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số đã thúc đẩy sự hình thành và mở rộng thương mại dịch vụ số. Theo USITC (2013), đây là toàn bộ hoạt động giao dịch dịch vụ xuyên biên giới được cung cấp thông qua công nghệ thông tin và truyền thông. UNCTAD (2015) nhấn mạnh, thương mại dịch vụ số bao gồm các lĩnh vực như viễn thông, tài chính, bảo hiểm, sở hữu trí tuệ và dịch vụ chuyên môn. Điểm nổi bật của loại hình thương mại này là tỷ trọng phát thải carbon thấp hơn so với thương mại hàng hóa truyền thống, nhờ vậy mở ra triển vọng đóng góp cho mục tiêu phát triển xanh toàn cầu.

Về đo lường thương mại dịch vụ số, nghiên cứu lựa chọn dữ liệu xuất nhập khẩu của 6 nhóm dịch vụ số cốt lõi bao gồm: dịch vụ ICT, dịch vụ bảo hiểm và hưu trí, dịch vụ sở hữu trí tuệ, dịch vụ tài chính, dịch vụ văn hóa - giải trí cá nhân và các dịch vụ kinh doanh khác để đại diện cho tổng kim ngạch thương mại dịch vụ số.

Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank, ?), cường độ năng lượng sơ cấp là tỷ lệ giữa tổng nguồn cung năng lượng và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tính theo ngang giá sức mua (PPP). Chỉ số này cho biết lượng năng lượng cần dùng để tạo ra một đơn vị sản lượng kinh tế.

Để giải thích cơ chế tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng, nghiên cứu dựa theo Lý thuyết thương mại do Grossman và Krueger (1991) khởi xướng, sau đó được phát triển bởi Copeland và Taylor (2004). Theo đó, thương mại quốc tế tác động đến tiêu thụ năng lượng thông qua 3 kênh truyền dẫn cốt lõi: hiệu ứng quy mô, hiệu ứng cơ cấu và hiệu ứng kỹ thuật.

Hiệu ứng quy mô: Khi thương mại dịch vụ số phát triển, sự mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng lượng giao dịch xuyên biên giới sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tổng thể. Hoạt động này một mặt đòi hỏi sự gia tăng vận hành của hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin, từ đó gia tăng tiêu thụ điện năng. Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng của quy mô GDP cao hơn tốc độ gia tăng mức tiêu thụ năng lượng của ngành dịch vụ số, thì tỉ lệ tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị GDP vẫn có sự cải thiện.

Hiệu ứng cơ cấu: Sự bùng nổ của các giao dịch dịch vụ số thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các nước OECD từ các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên và năng lượng sang các ngành dịch vụ số có giá trị gia tăng cao. Quá trình này giúp cắt giảm đáng kể lượng năng lượng hóa thạch tiêu tốn trong vận tải, logistics truyền thống và sản xuất hàng hóa vật lý, từ đó kéo giảm đáng kể cường độ năng lượng toàn nền kinh tế.

Hiệu ứng kỹ thuật: Thương mại dịch vụ số đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong việc lan tỏa tri thức, công nghệ xanh và các giải pháp quản lý tiên tiến giữa các quốc gia. Thông qua việc nhập khẩu và xuất khẩu các dịch vụ số hóa, các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận với các phần mềm quản trị năng lượng thông minh, tối ưu hóa dây chuyền sản xuất và giải pháp điều khiển lưới điện thông minh. Sự lan tỏa công nghệ này giúp nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng trên mỗi đơn vị đầu ra kinh tế.

Tóm lại, tổng tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng là sự tổng hòa của 3 hiệu ứng trên. Tại khối các quốc gia phát triển OECD, nơi có hạ tầng thể chế hoàn thiện và trình độ công nghệ cao, hiệu ứng cơ cấu và hiệu ứng kỹ thuật thường vượt trội hơn hiệu ứng quy mô. Do đó, về mặt lý thuyết, sự phát triển của thương mại dịch vụ số được kỳ vọng sẽ có tác động ngược chiều, làm giảm cường độ năng lượng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh và bền vững.

Phương pháp nghiên cứu và mô tả biến

Nghiên cứu lựa chọn phương pháp định lượng với dữ liệu bảng nhằm đánh giá tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng của các quốc gia thành viên OECD giai đoạn 2005-2024. Các biến được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1: Mô tả biến và nguồn dữ liệu

Loại biến

Tên biến

Ký hiệu

Nguồn dữ liệu

Biến phụ thuộc

Cường độ năng lượng (tỷ lệ giữa tổng nguồn cung năng lượng và tổng sản phẩm quốc nội tính theo ngang giá sức mua PPP)

EI

World Bank

Biến độc lập

Thương mại dịch vụ số

lnDST

OECD

Biến kiểm soát

Tiêu thụ năng lượng tái tạo (tỷ trọng tiêu dùng năng lượng tái tạo trong tổng tiêu dùng năng lượng sơ cấp)

lnREC

World Bank

Mức độ đô thị hóa (tỷ lệ dân thành thị )

lnURB

World Bank

Mật độ dân số (tỷ lệ giữa tổng dân số và diện tích diện tích đất liền của địa phương, người/km2)

lnPOP

World Bank

Độ mở thương mại (tỷ trọng của tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trong tổng sản phẩm quốc nội)

lnOPEN

World Bank

Chi tiêu chính phủ (tỷ trọng của tổng chi chính phủ trên tổng sản phẩm quốc nội)

lnGOV

World Bank

Chỉ số hiệu quả môi trường

lnEPI

Đại học Yale

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Nghiên cứu xây dựng mô hình hồi quy như sau:

EI = 0 + 1DST + ∑mXm + ε

Trong đó, biểu thị các quốc gia thuộc OECD; t biểu thị năm; EI là cường độ năng lượng; lnDST đại diện cho trình độ phát triển của thương mại dịch vụ số; Xit đại diện cho tập hợp các biến kiểm soát, bao gồm Mật độ dân số, Tiêu thụ năng lượng tái tạo, Độ mở thương mại, Chi tiêu chính phủ, Mức độ đô thị hóa, Chỉ số hiệu quả môi trường; ε là sai số ngẫu nhiên.

Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Thống kê mô tả

Bảng 2 mô tả thống kê thể hiện giá trị trung bình, sai số chuẩn, giá trị nhỏ nhất và giá trị lớn nhất của các biến.

Bảng 2: Mô tả thống kê biến số

Biến

Số quan sát

Giá trị trung bình

Sai số chuẩn

Giá trị nhỏ nhất

Giá trị lớn nhất

EI

760

3.864

1.957

0.73

15.65

lnDST

760

10.460

1.598

6.772

14.249

lnREC

760

2.776

0.823

-0.105

4.418

lnURB

760

4.339

0.151

3.942

4.587

lnOPEN

760

4.451

0.531

3.139

6.021

lnPOP

760

4.292

1.295

0.966

6.284

lnGOV

760

2.929

0.217

2.292

3.335

lnEPI

760

3.951

0.312

2.827

4.615

Nguồn: Tác giả tổng hợp bằng phần mềm STATA

Phân tích tương quan

Bảng 3: Ma trận tương quan

(1) EI

(2) lnDST

(3) lnREC

(4) lnURB

(5) lnOPEN

(6) lnPOP

(7) lnGOV

(8) lnEPI

(1) EI

1.000

(2) lnDST

-0.312***

1.000

(3) lnREC

0.153***

-0.435***

1.000

(4) lnURB

0.186**

0.290***

-0.092**

1.000

(5) lnOPEN

-0.070*

-0.123***

0.041***

-0.296***

1.000

(6) lnPOP

-0.536***

0.346***

-0.574***

-0.088**

0.242***

1.000

(7) lnGOV

0.285***

0.028

0.164***

0.214***

0.075**

-0.072**

1.000

(8) lnEPI

-0.156***

0.398***

0.077**

-0.014

0.253***

0.183***

0.401***

1.000

Chú thích:*,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả phân tích tương quan giữa các biến (Bảng 3) cho thấy hệ số tương quan cặp giữa hầu hết các biến giải thích trong mô hình đều nằm ở < 0.6. Kết quả này chứng tỏ mô hình nghiên cứu không gặp phải hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Đối với biến phụ thuộc là Cường độ năng lượng (EI) và biến độc lập chính là Thương mại dịch vụ số (lnDST) có mối tương quan ngược chiều với hệ số là -0.312 và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này hàm ý rằng việc mở rộng và phát triển các hoạt động thương mại dịch vụ số có xu hướng góp phần làm giảm cường độ sử dụng năng lượng, từ đó nâng cao hiệu quả năng lượng chung.

Đối với các biến kiểm soát, Mật độ dân số (lnPOP), chỉ số Hiệu quả môi trường (lnEPI) và Độ mở thương mại (lnOPEN) cũng ghi nhận mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với Cường độ năng lượng. Ngược lại, Chi tiêu chính phủ (lnGOV), Mức độ đô thị hóa (lnURB) và tỷ trọng Tiêu thụ năng lượng tái tạo (lnREC) lại thể hiện mối quan hệ tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê đối với biến phụ thuộc Cường độ năng lượng (EI).

Kiểm định mô hình

Kiểm định VIF (Bảng 4) cho thấy tất cả biến có VIF < 2 (Mean VIF = 1,65), chứng tỏ mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Bảng 4: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến

Biến

VIF

1/VIF

DST

1.96

0.510754

REC

1.93

0.517428

EPI

1.87

0.536009

POP

1.79

0.558223

GOV

1.36

0.736320

URB

1.32

0.755289

OPEN

1.31

0.763174

MeanVIF

1.65

Nguồn: Tác giả tổng hợp bằng phần mềm STATA

Để lựa chọn mô hình ước lượng tối ưu cho dữ liệu bảng, nghiên cứu tiến hành kiểm định mô hình (Bảng 5), cuối cùng kết luận mô hình FE là mô hình phù hợp hơn để sử dụng trong phân tích.

Bảng 5: Kết quả của các kiểm định mô hình

Mô hình hồi quy

Loại kiểm định

P-value

Kết quả kiểm định

OLS

F-test

0.0000

Bác bỏ H0

FE

FE phù hợp hơn

OLS

BP-LM test

0.0000

Bác bỏ H0

RE

RE phù hợp hơn

FE

Hausman test

0.0000

Bác bỏ H0

RE

FE phù hợp hơn

Nguồn: Tác giả tổng hợp bằng phần mềm STATA

Kết quả hồi quy cơ sở

Bảng 6 cho trình bày kết quả hồi quy cơ sở ở cả 3 mô hình OLS, RE, FE, kết quả đều chỉ ra rằng thương mại dịch vụ số và cường độ năng lượng có mối quan hệ nghịch chiều.

Bảng 6: Kết quả hồi quy cơ sở

Var

(1) OLS

EI

(2) RE

EI

(3) FE

EI

DST

-0.334***

(0.045)

-1.044***

(0.051)

-0.528***

(0.094)

REC

-0.864***

(0.087)

-0.362***

(0.060)

-0.262***

(0.061)

URB

1.853***

(0.395)

2.468***

(0.750)

3.611***

(0.801)

OPEN

0.352***

(0.111)

0.451***

(0.148)

0.878***

(0.163)

POP

-0.956***

(0.053)

-0.349**

(0.163)

0.577**

(0.264)

GOV

2.570***

(0.277)

0.692***

(0.210)

0.716***

(0.216)

EPI

-0.250

(0.226)

-0.276***

(0.084)

-0.276***

(0.080)

_cons

-2.288

(1.858)

3.628

(3.117)

-12.564***

(3.812)

N

760

760

760

Country FE

NO

NO

YES

Year FE

NO

NO

YES

F-value

76.29

54.68

R2

0.476

0.632

0.700

Chú thích: *,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả hồi quy từ Bảng 6 khẳng định mối quan hệ nghịch chiều giữa Thương mại dịch vụ số (lnDST) và Cường độ năng lượng (EI) xuyên suốt cả 3 phương pháp ước lượng, đặc biệt mô hình tác động cố định (FE) cho độ phù hợp cao nhất (R2 = 0.700). Cụ thể, trong mô hình FE, hệ số hồi quy của biến Thương mại dịch vụ số (lnDST) mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số là -0.528, p < 0.01). Điều này chỉ ra rằng việc phát triển thương mại dịch vụ số làm giảm cường độ năng lượng tại các quốc gia OECD. Đối với các biến kiểm soát trong mô hình FE, có thể thấy việc Tiêu thụ năng lượng tái tạo (lnREC) và Chính sách môi trường (lnEPI) có tác dụng làm giảm Cường độ năng lượng; ngược lại, Độ mở thương mại (lnOPEN), Chi tiêu chính phủ (lnGOV) và Mật độ dân số (lnPOP) lại làm tăng Cường độ năng lượng.

Kiểm định tính vững

Nhằm bảo đảm tính hiệu lực và độ tin cậy của kết quả ước lượng trong mô hình hồi quy cơ sở, nghiên cứu này tiến hành 2 phương pháp kiểm định tính vững, bao gồm thay thế biến phụ thuộc (Cường độ năng lượng thay bằng Mức sử dụng năng lượng) và thay thế biến độc lập (Tổng kim ngạch thương mại dịch vụ số thay bằng Tỷ trọng của thương mại dịch vụ số trong tổng kim ngạch thương mại). Kết quả kiểm định được trình bày tại Bảng 7.

Bảng 7: Kết quả kiểm định tính vững của mô hình

Var

(1) Thay biến phụ thuộc

EU(Mức sử dụng năng lượng)

(2) Thay biến độc lập

EI(Cường độ năng lượng)

DST

-0.246***

(0.016)

dst

-0.106***

(0.037)

REC

-0.090***

(0.010)

-0.257***

(0.062)

URB

0.099

(0.137)

3.394***

(0.813)

OPEN

0.042

(0.028)

1.013***

(0.164)

POP

-0.038

(0.045)

0.712***

(0.268)

GOV

0.390***

(0.037)

0.799***

(0.220)

EPI

-0.074***

(0.014)

-0.245***

(0.081)

_cons

5.808***

(0.653)

-17.147***

(3.759)

N

760

760

Country FE

YES

YES

Year FE

YES

YES

F-value

178.22

59.87

R2

0.869

0.691

Chú thích:*,** và *** lần lượt biểu thị mức ý nghĩa thống kê ở ngưỡng 10%, 5% và 1%.

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Thay biến phụ thuộc: Khi dùng Mức sử dụng năng lượng thay cho Cường độ năng lượng, hệ số của lnDST vẫn âm và có ý nghĩa 1%, khẳng định quan hệ nghịch chiều giữa Thương mại dịch vụ số và Cường độ năng lượng, chứng minh kết quả nghiên cứu có độ tin cậy.

Thay biến độc lập: Khi thay logarit Kim ngạch hương mại dịch vụ số (lnDST) bằng Tỷ trọng dịch vụ số trong tổng thương mại dịch vụ (dst), hệ số của dst âm và có ý nghĩa 1%, khẳng định quan hệ nghịch chiều giữa Thương mại dịch vụ số và Cường độ năng lượng. Điều này củng cố tính vững chắc của kết luận nghiên cứu.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

Dựa trên dữ liệu 38 quốc gia thuộc OECD giai đoạn 2005-2024, nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều giữa Thương mại dịch vụ số và Cường độ năng lượng. Cụ thể, việc đẩy mạnh phát triển thương mại dịch vụ số giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí vận tải vật lý và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang các ngành có giá trị gia tăng cao nhưng ít thâm dụng năng lượng. Đáng chú ý, kết quả ước lượng cùng các kiểm định tính bền vững xác nhận mối quan hệ tác động nghịch chiều này mang tính nhất quán và có độ tin cậy cao. Điều này khẳng định thương mại dịch vụ số không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế hiện đại mà còn đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ hiệu quả cho nỗ lực nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng và giảm cường độ tiêu thụ năng lượng tại các nền kinh tế OECD.

Từ các kết quả thực nghiệm đạt được, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị chính sách cho các quốc gia OECD như sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và hạ tầng cho thương mại dịch vụ số. Các quốc gia OECD cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng viễn thông và trung tâm dữ liệu xanh. Đồng thời, việc tối giản hóa các rào cản pháp lý xuyên biên giới đối với các ngành dịch vụ số cốt lõi sẽ tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô giao dịch, kích hoạt hiệu ứng cơ cấu giúp chuyển dịch nền kinh tế sang các ngành ít thâm dụng năng lượng.

Thứ hai, thúc đẩy chuyển giao và ứng dụng công nghệ xanh thông qua thương mại dịch vụ. Chính phủ các nước OECD nên ban hành các chính sách ưu đãi thuế và tín dụng đối với hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu các dịch vụ số hỗ trợ quản lý năng lượng (như phần mềm quản trị năng lượng thông minh, giải pháp vận hành lưới điện thông minh). Việc tận dụng hiệu ứng kỹ thuật từ thương mại dịch vụ số sẽ giúp các doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận tri thức tiên tiến, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.

Thứ ba, kết hợp chính sách thương mại số với các mục tiêu tiêu dùng năng lượng sạch. Cần gắn kết các tiêu chí môi trường và tỷ trọng năng lượng tái tạo vào chiến lược phát triển thương mại dịch vụ số. Việc khuyến khích các hạ tầng dịch vụ số (như các trung tâm dữ liệu, hệ thống điện toán đám mây) chuyển đổi sang sử dụng nguồn năng lượng tái tạo sẽ giúp triệt tiêu tác động tiêu cực từ việc gia tăng tiêu thụ điện năng do hiệu ứng quy mô gây ra.

Tài liệu tham khảo:

1. Cao, W., Chen, S., & Huang, Z. (2020). Does foreign direct investment impact energy intensity? Evidence from developing countries. Mathematical Problems in Engineering, 2020, Article 5695684. https://doi.org/10.1155/2020/5695684

2. Copeland, B. R., & Taylor, M. S. (2004). Trade, growth, and the environment. Journal of Economic Literature, 42(1), 771. https://doi.org/10.1257/002205104773558047

3. Đinh Thị Thanh Bình. (2024). Vai trò trung gian của cường độ năng lượng trong tác động của FDI tới lượng phát thải CO2 tại các quốc gia đang phát triển trên thế giới. Tạp chí Kinh tế Phát triển, (328), 12-21.

4. Grossman, G. M., & Krueger, A. B. (1991). Environmental impacts of a North American Free Trade Agreement (NBER Working Paper No. 3914). National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w3914

5. Hou, J., Wang, H., Tian, T., & Zhang, S. (2024). Does digital economy successfully drive down the energy intensity? Low-carbon technology innovation perspective. SAGE Open, 14(4), 1-20.

6. Long, H., Wang, Y., Wu, A., Zhang, X., Sammarchi, S., Li, J., & Yu, C. (2025). Does digitalization improve firm-level energy efficiency? Evidence from a quasi-natural experiment in China. Humanities and Social Sciences Communications, 12, Article 941. https://doi.org/10.1057/s41599-025-05264-2

7. Phạm Hoàng Thục Đoan, Huỳnh Ngọc Tuyền, Trần Nguyên Chất, & Lê Vũ Thu Hằng. (2024). Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến cường độ năng lượng: Bằng chứng thực nghiệm tại 30 quốc gia châu Á và châu Mỹ. FTU Working Paper Series, 2(1), 1-14.

8. UNCTAD (2015). Information Economy Report 2015: Unlocking the Potential of E-commerce for Developing Countries. United Nations Conference on Trade and Development.

9. USITC (2013). Digital Trade in the U.S. and Global Economies: Part 1 (Publication No. 4415). United States International Trade Commission.

10. Yang, Z.-Y., & Ye, L. (2024). Digital economy and energy intensity: The light and dark side. Review of Economic Assessment, 3(4), 70-92. https://doi.org/10.58567/rea03040005

11. Zhang, S., Zhou, S., Wang, M., & Zuo, L. (2024). Research on the impact of digital trade and energy consumption. Urban Resilience and Sustainability, 2(4), 307-325. https://doi.org/10.3934/urs.2024016

12. Zhou, D., Gao, H., Pan, Z., & Bao, J. (2026). Does digital trade enhance energy use efficiency? Examining China's cross-border E-commerce comprehensive pilot zone policy. International Review of Economics & Finance, 107, Article 105064. https://doi.org/10.1016/j.iref.2026.105064

Ngày nhận bài: 15/8/20296; Ngày hoàn thiện biên tập: 4/10/2026; Ngày duyệt đăng: 9/10/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Công nghệ số có thể hỗ trợ tăng trưởng xanh bằng cách tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện khả năng giám sát môi trường. Tuy nhiên, tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và hạ tầng số, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải điện tử.
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Dự báo giá là một trong những thách thức quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, bởi những giao dịch điện tử ngày càng có quy mô lớn.
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tiền lương không chỉ là công cụ duy trì nguồn nhân lực mà còn là một khoản chi phí trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Đào tạo nguồn nhân lực có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp lữ hành, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực xử lý nghiệp vụ và tình huống của người lao động.
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử, người dân Trà Quế (Đà Nẵng) đã chuyển từ nghề chài lưới sang làm nông dân và khai sinh ra nghề trồng rau nổi tiếng. Bề dày lịch sử và sự độc đáo của nghề trồng rau đã giúp làng rau Trà Quế nổi tiếng không chỉ trong Thành phố, khu vực mà trên cả nước.
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Trong bối cảnh các sàn thương mại điện tử ngày càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm, người tiêu dùng dễ bị tác động bởi các gợi ý phù hợp với sở thích, nhu cầu và lịch sử mua sắm.
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Phát triển du lịch hiện nay phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng liên kết giữa các ngành, địa phương và chủ thể kinh tế. Đối với du lịch sinh thái, yêu cầu này càng rõ do tài nguyên tự nhiên, môi trường và văn hóa bản địa vừa là nguồn lực khai thác, vừa cần được bảo vệ để bảo đảm phát triển bền vững.
Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam có mức độ số hóa ngày càng cao, kéo theo yêu cầu lớn về bảo đảm an toàn dữ liệu và hạ tầng mật mã
Triển khai thực hiện tài chính toàn diện tại các tổ chức tín dụng: Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Malaysia

Triển khai thực hiện tài chính toàn diện tại các tổ chức tín dụng: Kinh nghiệm từ Trung Quốc và Malaysia

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tăng trưởng bao trùm và phát triển bền vững, tài chính toàn diện ngày càng trở thành định hướng quan trọng của nhiều quốc gia