Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam
ThS. Nguyễn Viết Thủy, ThS. Đỗ Minh Tâm
Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
Đặng Thị Tuyết Ngân
Trường Đại học Lạc Hồng
TS. Kiều Lan Hương (tác giả liên hệ)
Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của các thành phần marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ 345 người trả lời trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2026 bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ những nghiên cứu trước, và dữ liệu được phân tích bằng hồi quy tuyến tính bội. Kết quả cho thấy cả năm thành phần gồm tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng, tính thông tin và tính cá nhân hóa đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn hãng hàng không. Trong đó, tính thông tin có tác động mạnh nhất, tiếp theo là tính tương tác, tính cá nhân hóa, tính giải trí và tính cập nhật xu hướng.
Từ khóa: Ý định lựa chọn, hãng hàng không, hành vi hành khách, Việt Nam.
Abstract
This study aims to evaluate the impact of social media marketing components on passengers' airline selection intentions in Vietnam. Data was collected from 345 respondents between March and July 2026 using a convenience sampling method. Measurement scales were adapted from previous studies, and the data were analyzed using multiple linear regression. The results indicate that all five components: entertainment, interactivity, trend currency, informativeness, and personalization - have a positive and statistically significant impact on the intention to choose an airline. Among them, informativeness exerts the strongest influence, followed by interactivity, personalization, entertainment, and trend currency.
Keywords: Choice intention, Airlines, Passenger behavior, Vietnam.
GIỚI THIỆU
Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Social media marketing không còn chỉ đóng vai trò như một công cụ truyền thông, mà ngày càng trở thành một thành phần quan trọng trong chiến lược marketing nhằm gia tăng mức độ tương tác, nhận thức thương hiệu và thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng (Alves và cộng sự, 2016; Kim và Ko, 2012). Các nghiên cứu trước cho thấy hiệu quả của hoạt động marketing trên mạng xã hội có thể được phản ánh thông qua nhiều khía cạnh như tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng, tính thông tin và tính cá nhân hóa (Godey và cộng sự, 2016; Yadav và Rahman, 2017).
Trong ngành hàng không, mạng xã hội ngày càng được các hãng sử dụng để cung cấp thông tin về chuyến bay, chương trình khuyến mãi, dịch vụ mới và duy trì tương tác với hành khách. Seo và Park (2018) cho thấy các hoạt động social media marketing có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị thương hiệu và phản ứng của khách hàng trong bối cảnh hàng không. Tương tự, Xia và cộng sự (2024) cung cấp bằng chứng cho thấy marketing trên mạng xã hội có thể tác động đến ý định mua của hành khách. Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu rộng hơn cho rằng social media marketing có khả năng cải thiện nhận thức thương hiệu, lòng trung thành và các phản ứng hành vi của người tiêu dùng (Bilgin, 2018; Chen và Lin, 2019; Ebrahim, 2020; Ismail, 2017).
Tuy nhiên, các nghiên cứu tập trung trực tiếp vào cách từng thành phần của social media marketing tác động đến ý định lựa chọn hãng hàng không vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Do đó, nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của năm thành phần gồm tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng, tính thông tin và tính cá nhân hóa đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam. Kết quả kỳ vọng sẽ bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho nghiên cứu marketing hàng không và cung cấp hàm ý quản trị cho các hãng trong việc thiết kế nội dung và hoạt động truyền thông mạng xã hội hiệu quả hơn.
MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Marketing mạng xã hội và ý định lựa chọn hãng hàng không
Marketing mạng xã hội (SMM) đề cập đến các hoạt động marketing được doanh nghiệp triển khai thông qua các nền tảng mạng xã hội nhằm cung cấp thông tin, tạo tương tác, xây dựng mối quan hệ với khách hàng và thúc đẩy các phản ứng có lợi đối với thương hiệu. Khác với truyền thông marketing truyền thống mang tính một chiều, mạng xã hội cho phép doanh nghiệp và khách hàng tương tác liên tục, đồng thời tạo điều kiện cho người tiêu dùng tiếp nhận, chia sẻ và phản hồi nội dung thương hiệu theo thời gian thực (Alves và cộng sự, 2016). Kim và Ko (2012) cho rằng các hoạt động marketing trên mạng xã hội có thể được phản ánh thông qua những đặc điểm như tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng và tính cá nhân hóa. Các nghiên cứu sau đó tiếp tục khẳng định vai trò của những đặc điểm này trong việc hình thành nhận thức, thái độ và hành vi của người tiêu dùng (Godey và cộng sự, 2016; Yadav và Rahman, 2017).
Tính giải trí và ý định lựa chọn hãng hàng không
Đối với ngành hàng không, nội dung giải trí có thể được thể hiện thông qua video trải nghiệm chuyến bay, hình ảnh điểm đến, các câu chuyện du lịch, cuộc thi trực tuyến hoặc nội dung sáng tạo về dịch vụ của hãng. Khi người dùng cảm nhận nội dung của hãng hàng không là thú vị và hấp dẫn, họ có thể hình thành thái độ thuận lợi hơn đối với thương hiệu. Kim và Ko (2012) cho thấy các hoạt động social media marketing có liên quan đến phản ứng tích cực của khách hàng, trong khi Godey và cộng sự (2016) cũng ghi nhận mối liên hệ giữa social media marketing và hành vi người tiêu dùng. Trong ngành hàng không, Seo và Park (2018) khẳng định các hoạt động social media marketing có thể tạo ra phản ứng tích cực từ khách hàng. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H1 (+): Tính giải trí của hoạt động marketing trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách.
Tính tương tác và ý định lựa chọn hãng hàng không
Tính tương tác (interaction) thể hiện khả năng của mạng xã hội trong việc tạo điều kiện cho khách hàng trao đổi thông tin, phản hồi và giao tiếp trực tiếp với doanh nghiệp cũng như với những người dùng khác. So với các phương tiện truyền thông truyền thống, tính tương tác là một đặc điểm nổi bật của social media marketing vì người tiêu dùng có thể chủ động bình luận, đặt câu hỏi, chia sẻ trải nghiệm và nhận được phản hồi từ thương hiệu. Kim và Ko (2012) xem interaction là một thành phần quan trọng của social media marketing activities, trong khi Godey và cộng sự (2016) cho thấy sự tương tác trên mạng xã hội có thể góp phần tạo ra những phản ứng có lợi đối với thương hiệu. Chen và Lin (2019) cho thấy các hoạt động social media marketing có thể tác động đến giá trị cảm nhận và sự hài lòng của người tiêu dùng, trong khi Seo và Park (2018) ghi nhận ảnh hưởng của social media marketing tới customer response trong ngành hàng không. Nghiên cứu đề xuất:
H2 (+): Tính tương tác của hoạt động marketing trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách.
Tính cập nhật xu hướng và ý định lựa chọn hãng hàng không
Tính cập nhật xu hướng (trendiness) phản ánh mức độ mà nội dung trên mạng xã hội cung cấp những thông tin mới, kịp thời và phù hợp với các xu hướng đang được người tiêu dùng quan tâm. Kim và Ko (2012) xác định trendiness là một thành phần quan trọng của social media marketing, bởi mạng xã hội cho phép thương hiệu truyền tải thông tin gần như theo thời gian thực. Godey và cộng sự (2016) cũng sử dụng yếu tố này khi đánh giá nỗ lực marketing trên mạng xã hội và phản ứng của người tiêu dùng. Trong môi trường cạnh tranh cao, tính cập nhật có thể giúp doanh nghiệp duy trì sự hiện diện trong tâm trí khách hàng và tạo cảm giác rằng thương hiệu năng động, hiện đại và phù hợp với nhu cầu hiện tại. Seo và Park (2018) cho thấy trendiness là một khía cạnh đáng chú ý trong social media marketing của ngành hàng không, trong khi Xia và cộng sự (2024) cho thấy marketing trên mạng xã hội có liên hệ với purchase intention trong bối cảnh hàng không. Từ đó, nghiên cứu đề xuất:
H3 (+): Tính cập nhật xu hướng của hoạt động marketing trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách.
Tính thông tin và ý định lựa chọn hãng hàng không
Đối với dịch vụ hàng không, tính thông tin càng quan trọng do quyết định lựa chọn hãng thường dựa trên nhiều thuộc tính như giá vé, giờ bay, đường bay, hành lý, tiện ích trên chuyến bay, điều kiện đổi vé và chương trình khuyến mãi. Nội dung càng đầy đủ và dễ hiểu càng có khả năng hỗ trợ hành khách trong quá trình đánh giá các lựa chọn và giảm sự không chắc chắn trước khi mua. Chen và Lin (2019) cho thấy social media marketing có thể ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng, còn Xia và cộng sự (2024) ghi nhận tác động của airline social media marketing đến purchase intention. Do đó, nghiên cứu kỳ vọng rằng thông tin hữu ích trên mạng xã hội sẽ thúc đẩy ý định lựa chọn hãng. Cụ thể:
H4 (+): Tính thông tin của hoạt động marketing trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách.
Tính cá nhân hóa và ý định lựa chọn hãng hàng không
Trong ngành hàng không, tính cá nhân hóa có thể được thể hiện qua việc cung cấp thông tin về điểm đến phù hợp với lịch sử tìm kiếm, gợi ý chương trình khuyến mãi theo nhu cầu, thông báo giá vé cho các chặng bay khách hàng quan tâm hoặc gửi nội dung phù hợp với từng nhóm hành khách. Khi nội dung có mức độ phù hợp cao, khách hàng có thể cảm nhận rằng hãng hiểu nhu cầu của họ, từ đó nâng cao giá trị cảm nhận và mức độ sẵn sàng cân nhắc thương hiệu. Ismail (2017) và Ebrahim (2020) cho thấy social media marketing có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các mối quan hệ tích cực giữa người tiêu dùng và thương hiệu. Trong bối cảnh hàng không, Xia và cộng sự (2024) cũng chỉ ra mối liên hệ giữa marketing mạng xã hội và purchase intention. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất:
H5 (+): Tính cá nhân hóa của hoạt động marketing trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách.
Mô hình nghiên cứu
Từ phân tích trên, nghiên cứu này đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mẫu nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định ảnh hưởng của các thành phần của social media marketing đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2026. Đối tượng khảo sát là những người có sử dụng mạng xã hội và có kinh nghiệm hoặc nhu cầu sử dụng dịch vụ vận chuyển hàng không. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng nhằm tiếp cận người trả lời phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Sau quá trình thu thập và sàng lọc, 345 bảng trả lời hợp lệ được sử dụng cho phân tích dữ liệu.
Thiết kê bảng hỏi
Bảng câu hỏi gồm hai phần chính. Phần thứ nhất thu thập thông tin nhân khẩu học và đặc điểm sử dụng dịch vụ hàng không của người trả lời. Phần thứ hai đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu, bao gồm tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng, tính thông tin, tính cá nhân hóa và ý định lựa chọn hãng hàng không. Các thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ những nghiên cứu trước về social media marketing và hành vi người tiêu dùng, đặc biệt từ Kim và Ko (2012), Godey và cộng sự (2016), Yadav và Rahman (2017), Seo và Park (2018) và Xia và cộng sự (2024). Các biến quan sát được đo lường bằng thang Likert 5 mức, từ 1 = “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 = “Hoàn toàn đồng ý”.
Phân tích số liệu
Quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện theo nhiều bước. Trước tiên, thống kê mô tả được sử dụng để khái quát đặc điểm mẫu nghiên cứu. Tiếp theo, độ tin cậy của các thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach’s Alpha, sau đó phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm tra cấu trúc các thang đo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện nhằm kiểm định H1–H5 và xác định mức độ ảnh hưởng của năm thành phần social media marketing đến ý định lựa chọn hãng hàng không. Các kiểm định về đa cộng tuyến, phân phối phần dư và các giả định của mô hình hồi quy cũng được xem xét nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Bài viết sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đặc điểm mẫu nghiên cứu
Kết quả mô tả cho thấy mẫu nghiên cứu gồm 345 người trả lời với cơ cấu giới tính tương đối cân bằng, trong đó nữ chiếm 51.0% và nam chiếm 49.0%. Về độ tuổi, nhóm 18–25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 32.5%, tiếp theo là nhóm 26–35 tuổi với 30.1%. Như vậy, hơn 60% người tham gia thuộc nhóm dưới 35 tuổi, phù hợp với đặc điểm của nhóm người thường xuyên sử dụng mạng xã hội và tiếp cận nội dung marketing số. Xét về trình độ học vấn, phần lớn người trả lời có trình độ cao đẳng hoặc đại học, chiếm 63.5%, trong khi 24.3% có trình độ sau đại học. Về tần suất sử dụng dịch vụ hàng không, nhóm đi máy bay từ 2–3 lần mỗi năm chiếm tỷ lệ lớn nhất với 40.9%, tiếp theo là nhóm đi 4–5 lần với 23.8%. Cơ cấu này cho thấy phần lớn người tham gia có trải nghiệm thực tế với dịch vụ hàng không, qua đó phù hợp để đánh giá ảnh hưởng của social media marketing đến ý định lựa chọn hãng hàng không.
Bảng 1: Đặc điểm mẫu nghiên cứu
| Đặc điểm | Nhóm | Tần số (n) | Tỷ lệ (%) |
| Giới tính | Nam | 169 | 49 |
| Nữ | 176 | 51 | |
| Độ tuổi | 18–25 tuổi | 112 | 32.5 |
| 26–35 tuổi | 104 | 30.1 | |
| 36–45 tuổi | 72 | 20.9 | |
| Trên 45 tuổi | 57 | 16.5 | |
| Trình độ học vấn | THPT trở xuống | 42 | 12.2 |
| Cao đẳng/Đại học | 219 | 63.5 | |
| Sau đại học | 84 | 24.3 | |
| Tần suất đi máy bay/năm | 1 lần hoặc ít hơn | 73 | 21.2 |
| 2–3 lần | 141 | 40.9 | |
| 4–5 lần | 82 | 23.8 | |
| Từ 6 lần trở lên | 49 | 14.2 |
Đánh giá thang đo
Kết quả kiểm định cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo dao động từ 0.824 đến 0.889, đều cao hơn ngưỡng 0.70, cho thấy các thang đo có độ tin cậy tốt. Trong đó, thang đo ý định lựa chọn hãng hàng không có hệ số cao nhất (0.889), tiếp theo là tính thông tin (0.878) và tính tương tác (0.861). Thang đo tính cập nhật xu hướng có hệ số thấp nhất nhưng vẫn đạt 0.824. Nhìn chung, các biến quan sát trong từng thang đo có mức độ nhất quán nội tại cao và đủ điều kiện để tiếp tục sử dụng trong các phân tích tiếp theo.
Bảng 2: Độ tin cậy của thang đo
| Thang đo | Số biến quan sát | Cronbach’s Alpha | Đánh giá |
| Tính giải trí (ENT) | 4 | 0.842 | Tốt |
| Tính tương tác (INT) | 4 | 0.861 | Tốt |
| Tính cập nhật xu hướng (TRE) | 4 | 0.824 | Tốt |
| Tính thông tin (INF) | 4 | 0.878 | Tốt |
| Tính cá nhân hóa (PER) | 4 | 0.853 | Tốt |
| Ý định lựa chọn hãng hàng không (ACI) | 4 | 0.889 | Tốt |
Kết quả phân tích hồi quy
Kết quả hồi quy cho thấy mô hình giải thích được 62.4% sự biến thiên của ý định lựa chọn hãng hàng không (R² = 0.624), và mô hình tổng thể có ý nghĩa thống kê (p < 0.001). Cả 5 yếu tố đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn hãng hàng không, do đó H1–H5 đều được chấp nhận. Trong đó, tính thông tin có tác động mạnh nhất (β = 0.273), tiếp theo là tính tương tác (β = 0.211), tính cá nhân hóa (β = 0.194), tính giải trí (β = 0.176) và tính cập nhật xu hướng (β = 0.152). Các giá trị VIF đều < 2, cho thấy không có vấn đề đáng kể về đa cộng tuyến trong mô hình.
Bảng 3: Kiểm định giả thuyết nghiên cứu
| Biến độc lập | B | Beta chuẩn hóa | Sig. | VIF | Kết luận |
| Hằng số | 0.412 | - | 0.005 | - | - |
| Tính giải trí (ENT) | 0.168 | 0.176 | <0.001 | 1.52 | H1 được chấp nhận |
| Tính tương tác (INT) | 0.203 | 0.211 | <0.001 | 1.68 | H2 được chấp nhận |
| Tính cập nhật xu hướng (TRE) | 0.145 | 0.152 | <0.001 | 1.47 | H3 được chấp nhận |
| Tính thông tin (INF) | 0.257 | 0.273 | <0.001 | 1.74 | H4 được chấp nhận |
| Tính cá nhân hóa (PER) | 0.181 | 0.194 | <0.001 | 1.61 | H5 được chấp nhận |
Kết quả nghiên cứu cho thấy cả năm thành phần của social media marketing đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách. Phát hiện này phù hợp với quan điểm cho rằng các hoạt động marketing trên mạng xã hội có khả năng định hình phản ứng và hành vi của khách hàng (Kim và Ko, 2012; Godey và cộng sự, 2016). Đáng chú ý, tính thông tin có tác động mạnh nhất đến ý định lựa chọn hãng hàng không. Kết quả này có thể được giải thích bởi đặc thù của dịch vụ hàng không, trong đó hành khách thường cần thông tin chính xác và kịp thời về giá vé, lịch bay, hành lý, chương trình khuyến mãi và điều kiện dịch vụ trước khi đưa ra quyết định. Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Xia và cộng sự (2024), cho thấy social media marketing có vai trò quan trọng đối với purchase intention trong ngành hàng không.
Bên cạnh đó, tính tương tác và tính cá nhân hóa cũng có ảnh hưởng đáng kể, cho thấy hành khách đánh giá cao khả năng trao đổi trực tiếp với hãng và tiếp nhận nội dung phù hợp với nhu cầu cá nhân. Điều này tương thích với Chen và Lin (2019) và Ebrahim (2020), khi nhấn mạnh vai trò của tương tác và mối quan hệ khách hàng trong môi trường mạng xã hội. Tính giải trí và tính cập nhật xu hướng tuy có mức ảnh hưởng thấp hơn nhưng vẫn có ý nghĩa tích cực, phù hợp với Seo và Park (2018). Nhìn chung, kết quả củng cố vai trò của social media marketing trong việc thúc đẩy ý định lựa chọn hãng hàng không.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định ảnh hưởng của các thành phần social media marketing đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam. Dựa trên dữ liệu khảo sát 345 người và kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, nghiên cứu cho thấy cả năm yếu tố gồm tính giải trí, tính tương tác, tính cập nhật xu hướng, tính thông tin và tính cá nhân hóa đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn hãng hàng không. Trong đó, tính thông tin là yếu tố có mức độ tác động mạnh nhất, tiếp theo là tính tương tác, tính cá nhân hóa, tính giải trí và tính cập nhật xu hướng.
Kết quả nghiên cứu góp phần củng cố vai trò của social media marketing trong việc định hình hành vi lựa chọn dịch vụ hàng không, đồng thời mở rộng bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Về mặt thực tiễn, các hãng hàng không cần chú trọng cung cấp thông tin chính xác, hữu ích và kịp thời trên mạng xã hội, đồng thời tăng cường tương tác với khách hàng và cá nhân hóa nội dung truyền thông. Bên cạnh đó, các nội dung mang tính giải trí và cập nhật xu hướng vẫn cần được duy trì nhằm gia tăng mức độ thu hút và gắn kết với hành khách. Nghiên cứu cũng gợi mở hướng tiếp theo liên quan đến vai trò của niềm tin thương hiệu, trải nghiệm số hoặc sự trung thành của hành khách trong mối quan hệ giữa social media marketing và hành vi lựa chọn hãng hàng không.
Tài liệu tham khảo:
1. Alves, H., Fernandes, C., & Raposo, M. (2016). Social media marketing: A literature review and implications. Psychology & Marketing, 33(12), 1029–1038. https://doi.org/10.1002/mar.20936
2. Bilgin, Y. (2018). The effect of social media marketing activities on brand awareness, brand image and brand loyalty. Business & Management Studies: An International Journal, 6(1), 128–148. https://doi.org/10.15295/bmij.v6i1.229
3. Chen, S.-C., & Lin, C.-P. (2019). Understanding the effect of social media marketing activities: The mediation of social identification, perceived value, and satisfaction. Technological Forecasting and Social Change, 140, 22–32. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2018.11.025
4. Ebrahim, R. S. (2020). The role of trust in understanding the impact of social media marketing on brand equity and brand loyalty. Journal of Relationship Marketing, 19(4), 287–308. https://doi.org/10.1080/15332667.2019.1705742
5. Godey, B., Manthiou, A., Pederzoli, D., Rokka, J., Aiello, G., Donvito, R., & Singh, R. (2016). Social media marketing efforts of luxury brands: Influence on brand equity and consumer behavior. Journal of Business Research, 69(12), 5833–5841. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2016.04.181
6. Ismail, A. R. (2017). The influence of perceived social media marketing activities on brand loyalty: The mediation effect of brand and value consciousness. Asia Pacific Journal of Marketing and Logistics, 29(1), 129–144. https://doi.org/10.1108/APJML-10-2015-0154
7. Kim, A. J., & Ko, E. (2012). Do social media marketing activities enhance customer equity? An empirical study of luxury fashion brand. Journal of Business Research, 65(10), 1480–1486. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2011.10.014
8. Seo, E.-J., & Park, J.-W. (2018). A study on the effects of social media marketing activities on brand equity and customer response in the airline industry. Journal of Air Transport Management, 66, 36–41. https://doi.org/10.1016/j.jairtraman.2017.09.014
9. Xia, L., Xu, Y., Zhang, Y., Jiang, H., & Cui, B. (2024). Impact of airline social media marketing on purchase intention: Evidence from China using PLS-SEM. Transport Economics and Management, 2, 249–262. https://doi.org/10.1016/j.team.2024.09.003
10. Yadav, M., & Rahman, Z. (2017). Measuring consumer perception of social media marketing activities in e-commerce industry: Scale development & validation. Telematics and Informatics, 34(7), 1294–1307. https://doi.org/10.1016/j.tele.2017.06.001.
| Ngày nhận bài: 20/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/9/2026; Ngày duyệt đăng: 9/10/2026 |
Các tin khác
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay
Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam
