Năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam: Đánh giá qua các chỉ số quốc tế và một số vấn đề đặt ra
ThS. Nguyễn Đặng Kim Chi
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Thu Hồng
ThS. Phan Hà Lê
Trường Đại học Công đoàn
Tóm tắt
Nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam trên cơ sở các chỉ số cạnh tranh quốc tế và số liệu kinh tế vĩ mô. Kết quả cho thấy, năng lực cạnh tranh của Việt Nam có xu hướng cải thiện khi lần đầu tiên được xếp trong nhóm 30 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao nhất thế giới theo WCR và tiếp tục duy trì vị thế tích cực về đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, chất lượng cơ sở hạ tầng, năng suất lao động và năng lực đổi mới của doanh nghiệp vẫn là những hạn chế cần khắc phục. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.
Từ khóa: Năng lực cạnh tranh quốc gia, GCI, WCR, GII, tăng trưởng kinh tế
Abstract
This study assesses Viet Nam’s national competitiveness based on international competitiveness indices and macroeconomic data. The results indicate that Viet Nam’s competitiveness has tended to improve, as the country was ranked among the world’s top 30 most competitive economies for the first time in the World Competitiveness Ranking (WCR), while maintaining a positive position in innovation. However, infrastructure quality, labor productivity, and firms’ innovation capacity remain key constraints that need to be addressed. On this basis, the study proposes policy implications to enhance national competitiveness and contribute to rapid and sustainable economic growth.
Keywords: National competitiveness, GCI, WCR, GII, economic growth
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong xu thế cạnh tranh trên toàn cầu ngày càng gay gắt, năng lực cạnh tranh quốc gia được xem là chỉ báo tổng hợp phản ánh chất lượng thể chế, hiệu quả điều hành nền kinh tế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tạo lập môi trường thuận lợi cho hoạt động đầu tư, kinh doanh. Các bộ chỉ số quốc tế như World Competitiveness Ranking (WCR) của IMD, Global Competitiveness Index (GCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) hay Global Innovation Index (GII) của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đang được nhiều quốc gia sử dụng để đánh giá vị thế cạnh tranh và xác định các ưu tiên cải cách nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng (WEF, 2019; IMD World Competitiveness Center, 2026).
Đối với Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là một trong những yêu cầu trọng tâm của quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, gắn với phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Định hướng này được khẳng định trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng và tiếp tục được cụ thể hóa tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021; Bộ Chính trị, 2024).
Những năm gần đây, vị thế cạnh tranh của Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực trên các bảng xếp hạng quốc tế. Tuy nhiên, sự cải thiện về thứ hạng chưa đồng nghĩa với việc các nền tảng cạnh tranh đã thực sự bền vững khi chất lượng hạ tầng, năng suất lao động, năng lực đổi mới của doanh nghiệp và hiệu quả phân bổ nguồn lực vẫn là những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện.
Trên cơ sở tổng hợp các chỉ số cạnh tranh quốc tế và dữ liệu kinh tế vĩ mô, nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam, từ đó xác định những vấn đề đặt ra và đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA
Năng lực cạnh tranh quốc gia là một khái niệm được sử dụng rộng rãi để đánh giá khả năng của một nền kinh tế trong việc tạo lập môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao mức sống của người dân. Theo WEF (2019) năng lực cạnh tranh quốc gia là tập hợp các thể chế, chính sách và các yếu tố quyết định mức năng suất của một nền kinh tế; năng suất càng cao thì nền kinh tế càng có khả năng đạt được tăng trưởng bền vững và nâng cao thu nhập trong dài hạn. Trong khi đó, IMD World Competitiveness Center (2026) cho rằng năng lực cạnh tranh phản ánh khả năng của một quốc gia trong việc quản lý hiệu quả các nguồn lực và năng lực nhằm tạo lập môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển và gia tăng thịnh vượng cho nền kinh tế.
Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau nhưng các tổ chức quốc tế đều thống nhất: năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ được quyết định bởi quy mô nền kinh tế hay tốc độ tăng trưởng GDP mà còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị nhà nước, năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ phát triển cơ sở hạ tầng và khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh tế toàn cầu. Đây cũng là những yếu tố tạo nền tảng cho tăng trưởng năng suất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn (OECD, 2024; World Bank, 2025). Theo quan điểm của Porter (1990), năng lực cạnh tranh quốc gia không đơn thuần được phản ánh qua lợi thế về chi phí hay nguồn lực tự nhiên, mà còn phụ thuộc vào khả năng nâng cao năng suất, đổi mới công nghệ và phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao. Vì vậy, trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, năng lực cạnh tranh ngày càng gắn chặt với chất lượng thể chế, trình độ khoa học và công nghệ, khả năng đổi mới sáng tạo và hiệu quả phân bổ các nguồn lực phát triển.
Hiện nay, việc đánh giá năng lực cạnh tranh quốc gia chủ yếu dựa trên một số bộ chỉ số quốc tế có uy tín. Trong đó, World Competitiveness Ranking (WCR) của IMD đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua 4 nhóm tiêu chí gồm: (i) hiệu quả kinh tế, (ii) hiệu quả quản lý nhà nước, (iii) hiệu quả kinh doanh; (iv) cơ sở hạ tầng. Global Competitiveness Index (GCI) của WEF phản ánh năng lực cạnh tranh trên cơ sở các trụ cột về thể chế, hạ tầng, thị trường, kỹ năng, đổi mới sáng tạo và mức độ sẵn sàng công nghệ. Bên cạnh đó, Global Innovation Index (GII) của WIPO đo lường năng lực và kết quả đổi mới sáng tạo của các quốc gia thông qua các nhóm chỉ tiêu về đầu vào và đầu ra đổi mới sáng tạo (WIPO, 2025). Mặc dù phạm vi và phương pháp tiếp cận có sự khác biệt, các bộ chỉ số này bổ sung cho nhau trong việc phản ánh tương đối toàn diện vị thế cạnh tranh của mỗi nền kinh tế, đồng thời là cơ sở để các quốc gia nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xác định các ưu tiên cải cách nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Trên cơ sở các khung đánh giá trên, nghiên cứu phân tích năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam thông qua các chỉ số cạnh tranh quốc tế kết hợp với một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô nhằm đánh giá thực trạng, nhận diện những hạn chế và đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp.
THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH QUỐC GIA CỦA VIỆT NAM
Vị thế của Việt Nam trên các bảng xếp hạng quốc tế
Trong những năm gần đây, năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam đã cải thiện vị thế trên các bảng xếp hạng quốc tế và kết quả tích cực của một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô. Theo WCR năm 2026, Việt Nam lần đầu tiên được xếp hạng và đứng thứ 27/70 nền kinh tế, xếp sau Singapore (2), Malaysia (23) và Thái Lan (26), nhưng đứng trên Philippines (47) và Indonesia (48) trong ASEAN (IMD World Competitiveness Center, 2026). Bảng xếp hạng được xây dựng trên cơ sở 264 tiêu chí, gồm 172 chỉ tiêu thống kê và 92 chỉ tiêu khảo sát doanh nghiệp, phản ánh tương đối toàn diện năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế.
Bảng 1: Kết quả xếp hạng năng lực cạnh tranh của Việt Nam theo WCR 2026
|
Trụ cột đánh giá |
Điểm số |
Thứ hạng |
|---|---|---|
|
Hiệu quả kinh tế |
63,4 |
19 |
|
Hiệu quả quản lý nhà nước |
60,9 |
26 |
|
Hiệu quả kinh doanh |
70,6 |
19 |
|
Cơ sở hạ tầng |
45,2 |
46 |
Nguồn: IMD World Competitiveness Center (2026)
Bảng 1 cho thấy năng lực cạnh tranh của Việt Nam có sự phân hóa giữa các nhóm tiêu chí. Ba trụ cột hiệu quả kinh tế, hiệu quả kinh doanh và hiệu quả quản lý nhà nước đều nằm trong nhóm 30 nền kinh tế dẫn đầu, trong khi cơ sở hạ tầng chỉ đứng thứ 46/70. Chênh lệch 27 bậc giữa nhóm tiêu chí có thứ hạng cao nhất và thấp nhất cho thấy những lợi thế về tăng trưởng, môi trường kinh doanh và điều hành chưa được hỗ trợ tương xứng bởi nền tảng hạ tầng. Đây cũng là nguyên nhân khiến năng lực cạnh tranh của Việt Nam chưa phát triển đồng đều giữa các cấu phần.
Ở cấp độ các chỉ tiêu thành phần, Việt Nam có nhiều lĩnh vực đạt thứ hạng cao
Bảng 2: Một số nhóm tiêu chí và lĩnh vực nổi bật theo WCR 2026
|
Chỉ tiêu |
Thứ hạng |
|---|---|
|
Thương mại quốc tế |
6 |
|
Việc làm |
11 |
|
Kinh tế trong nước |
16 |
|
Hiệu quả kinh tế |
19 |
|
Hiệu quả kinh doanh |
19 |
|
Hiệu quả quản lý nhà nước |
26 |
|
Cơ sở hạ tầng |
46 |
Nguồn: IMD World Competitiveness Center (2026)
Trong các chỉ tiêu thành phần tại (Bảng 2) thương mại quốc tế là lĩnh vực có kết quả nổi bật nhất khi đứng thứ 6 thế giới, phản ánh hiệu quả của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng mạng lưới FTA. Bên cạnh đó, chỉ tiêu việc làm (thứ 11) và kinh tế trong nước (thứ 16) cũng cho thấy nền kinh tế duy trì được khả năng phục hồi và ổn định sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch. Ngược lại, khoảng cách khá lớn giữa nhóm chỉ tiêu này với cơ sở hạ tầng cho thấy lợi thế cạnh tranh của Việt Nam vẫn chủ yếu đến từ hội nhập và môi trường kinh doanh, trong khi các yếu tố nền tảng như hạ tầng, khoa học - công nghệ và năng suất còn cần tiếp tục cải thiện.
Kết quả từ các bộ chỉ số quốc tế khác cũng cho thấy xu hướng cải thiện tương tự (Bảng 3).
Bảng 3: Vị trí của Việt Nam trong một số bảng xếp hạng quốc tế
|
Bộ chỉ số |
Năm |
Thứ hạng |
Số nền kinh tế |
|---|---|---|---|
|
Global Competitiveness Index (WEF) |
2019 |
67 |
141 |
|
Global Innovation Index (WIPO) |
2025 |
44 |
139 |
|
World Competitiveness Ranking (IMD) |
2026 |
27 |
70 |
Nguồn: WEF (2019), WIPO (2025), IMD (2026)
Theo GCI năm 2019 (WEF, 2019), Việt Nam đạt 61,5 điểm, xếp 67/141 nền kinh tế, tăng 10 bậc so với năm 2018. Mặc dù WEF chưa tiếp tục công bố GCI sau năm 2019, kết quả này cho thấy xu hướng cải thiện rõ rệt về môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh trước thời điểm đại dịch COVID-19.
Đối với đổi mới sáng tạo, WIPO (2025) xếp Việt Nam thứ 44/139 nền kinh tế và tiếp tục ghi nhận Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có thu nhập trung bình đạt kết quả đổi mới sáng tạo vượt kỳ vọng. Đồng thời, WIPO đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế cải thiện thứ hạng nhanh nhất trong hơn một thập kỷ qua. So sánh với kết quả của IMD cho thấy Việt Nam đã đạt những bước tiến đáng kể về năng lực đổi mới sáng tạo, song việc chuyển hóa các kết quả nghiên cứu thành năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vẫn là vấn đề cần tiếp tục cải thiện.
Một số yếu tố phản ánh xu hướng cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia
Kết quả xếp hạng của các tổ chức quốc tế có mối liên hệ chặt chẽ với những chuyển biến tích cực của nền kinh tế Việt Nam trong thời gian gần đây, đặc biệt về tăng trưởng kinh tế, hội nhập quốc tế và cải thiện môi trường đầu tư (Bảng 4).
Bảng 4: Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô liên quan đến năng lực cạnh tranh quốc gia
|
Chỉ tiêu |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tăng trưởng GDP (%) |
7,36 |
2,91 |
2,58 |
8,02 |
5,05 |
7,09 |
8,02 |
|
Quy mô GDP (tỷ USD) |
334,3 |
346,6 |
366,1 |
408,8 |
430,0 |
476,3 |
514,0 |
|
Kim ngạch xuất nhập khẩu (tỷ USD) |
517,3 |
545,4 |
668,5 |
732,5 |
683,0 |
786,9 |
930,1 |
|
Độ mở nền kinh tế (% GDP) |
155 |
157 |
186,7 |
183,15 |
164,99 |
165 |
170 |
|
Số FTA có hiệu lực |
13 |
15 |
15 |
16 |
16 |
17 |
17 |
Nguồn: World Bank (2025), Cục Thống kê (2026a, 2026b), Bộ Công Thương (2026)
Giai đoạn 2019-2025 cho thấy nền kinh tế Việt Nam duy trì khả năng phục hồi và tăng trưởng tương đối tích cực. Sau khi chịu tác động của đại dịch COVID-19 với tốc độ tăng trưởng chỉ đạt 2,91% năm 2020 và 2,58% năm 2021, GDP đã phục hồi lên 8,02% năm 2022 và tiếp tục duy trì mức tăng khá trong giai đoạn 2024-2025. Quy mô nền kinh tế tăng từ 334,3 tỷ USD lên khoảng 514 tỷ USD, tương đương tăng hơn 53% so với năm 2019.
Hoạt động thương mại quốc tế tiếp tục là một động lực quan trọng của tăng trưởng. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 517,3 tỷ USD lên 930,1 tỷ USD, trong khi độ mở của nền kinh tế luôn duy trì trên 155% GDP và đạt khoảng 170% GDP vào năm 2025. Cùng với việc số lượng hiệp định thương mại tự do (FTA) có hiệu lực tăng từ 13 lên 17, các chỉ tiêu này cho thấy mức độ hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và khả năng khai thác thị trường xuất khẩu được mở rộng. Tuy nhiên, độ mở lớn cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trước biến động của thương mại và đầu tư toàn cầu thông qua việc tăng năng suất, hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng của sản phẩm.
Ở cấp địa phương, chất lượng điều hành kinh tế tiếp tục được cải thiện, góp phần củng cố môi trường đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (Bảng 5).
Bảng 5: Điểm PCI trung vị và địa phương dẫn đầu PCI giai đoạn 2019-2024
|
Năm |
PCI trung vị (điểm) |
Địa phương dẫn đầu |
Điểm PCI cao nhất |
|---|---|---|---|
|
2019 |
65,10 |
Quảng Ninh |
73,40 |
|
2020 |
65,63 |
Quảng Ninh |
75,09 |
|
2021 |
66,47 |
Quảng Ninh |
73,02 |
|
2022 |
66,67 |
Quảng Ninh |
72,95 |
|
2023 |
66,66 |
Quảng Ninh |
71,25 |
|
2024 |
67,67 |
Hải Phòng |
74,84 |
Nguồn: Tổng hợp từ VCCI (2020-2025)
Số liệu tại Bảng 5 cho thấy điểm PCI trung vị tăng từ 65,10 điểm năm 2019 lên 67,67 điểm năm 2024, phản ánh mặt bằng chất lượng điều hành kinh tế của các địa phương được cải thiện theo thời gian. Đáng chú ý, mặc dù chịu tác động của đại dịch COVID-19 và bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, điểm PCI trung vị vẫn duy trì trên 66 điểm trong giai đoạn 2021-2024, cho thấy nỗ lực duy trì cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư và hỗ trợ doanh nghiệp của chính quyền địa phương.
Ở nhóm địa phương dẫn đầu, Quảng Ninh liên tục giữ vị trí số 1 trong giai đoạn 2019-2023, phản ánh tính ổn định của mô hình cải cách hành chính và chất lượng điều hành. Đến năm 2024, Hải Phòng vươn lên dẫn đầu với 74,84 điểm, mức cao nhất trong cả giai đoạn nghiên cứu. Sự cải thiện của điểm PCI trung vị cùng với sự cạnh tranh giữa các địa phương trong cải cách môi trường kinh doanh cho thấy chất lượng thể chế ở cấp địa phương đang từng bước được nâng lên, qua đó tạo nền tảng thuận lợi cho thu hút đầu tư, phát triển doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam đã có sự cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, thể hiện qua việc lần đầu tiên được xếp trong nhóm 30 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao nhất theo WCR năm 2026 và tiếp tục duy trì kết quả tích cực về đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, kết quả phân tích cũng cho thấy sự cải thiện về thứ hạng chưa hoàn toàn phản ánh sự vững chắc của các nền tảng cạnh tranh. Một số vấn đề đặt ra và hàm ý chính sách được đề xuất như sau.
Thứ nhất, cần chuyển dịch mô hình cạnh tranh từ dựa trên lợi thế chi phí sang dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo. Kết quả xếp hạng cho thấy Việt Nam có lợi thế nổi bật về thương mại quốc tế và hiệu quả kinh tế, phản ánh mức độ hội nhập sâu rộng của nền kinh tế. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của khu vực doanh nghiệp trong nước và năng suất lao động vẫn chưa tương xứng với tốc độ tăng trưởng. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp công nghệ, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế trong nước theo định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Thứ hai, ưu tiên phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng nhằm khắc phục điểm nghẽn của năng lực cạnh tranh. Theo kết quả đánh giá của IMD, cơ sở hạ tầng là trụ cột có thứ hạng thấp nhất trong 4 nhóm tiêu chí. Điều này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số; đồng thời mở rộng huy động nguồn lực xã hội thông qua các mô hình đói tác công - tư (PPP) để nâng cao hiệu quả đầu tư và tăng khả năng kết nối của nền kinh tế.
Thứ ba, nâng cao chất lượng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và năng lực công nghệ của doanh nghiệp. Mặc dù Việt Nam duy trì thứ hạng tích cực trên GII, năng lực nghiên cứu, phát triển và đổi mới công nghệ của phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Vì vậy, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển tài sản trí tuệ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu nhằm nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần trở thành động lực trung tâm của nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và công nghệ mới phát triển nhanh, lợi thế về lao động chi phí thấp sẽ dần suy giảm. Do đó, cần đổi mới căn bản giáo dục và đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu thị trường lao động, ưu tiên phát triển nguồn nhân lực trong các lĩnh vực STEM, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và kỹ năng đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao năng suất lao động và khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Thứ năm, nâng cao chất lượng thu hút và sử dụng hiệu quả dòng vốn FDI. Trong những năm gần đây, FDI tiếp tục đóng góp quan trọng vào tăng trưởng và xuất khẩu, song mức độ lan tỏa công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Vì vậy, chính sách thu hút đầu tư cần chuyển từ ưu tiên quy mô sang ưu tiên chất lượng, tập trung vào các dự án công nghệ cao, trung tâm R&D và đổi mới sáng tạo; đồng thời phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước để gia tăng khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhìn chung, việc cải thiện thứ hạng trên các bảng xếp hạng quốc tế là tín hiệu tích cực nhưng không phải là mục tiêu cuối cùng. Điều quan trọng hơn là nâng cao thực chất chất lượng thể chế, năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài. Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam chuyển dịch từ lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí sang lợi thế cạnh tranh dựa trên năng suất, công nghệ và phát triển bền vững, qua đó nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
KẾT LUẬN
Năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam đã có sự cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây, thể hiện qua việc nâng cao vị thế trên các bảng xếp hạng quốc tế, đặc biệt là lần đầu tiên nằm trong nhóm 30 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao nhất theo IMD World Competitiveness Ranking (2026). Kết quả này phản ánh những chuyển biến tích cực trong ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường kinh doanh, hội nhập quốc tế và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, chất lượng cơ sở hạ tầng, năng suất lao động, năng lực đổi mới của doanh nghiệp và khả năng hấp thụ công nghệ vẫn là những hạn chế cần tiếp tục được khắc phục.
Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các chỉ số cạnh tranh quốc tế kết hợp với các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô, nghiên cứu góp phần làm rõ vị thế cạnh tranh của Việt Nam cũng như những vấn đề cần ưu tiên trong giai đoạn tới. Đây là cơ sở tham khảo cho việc hoạch định và thực thi các chính sách nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng, củng cố nền tảng cạnh tranh quốc gia và hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Bộ Công Thương (2026). Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2025.
3. Cục Thống kê (2026a). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý II và 6 tháng đầu năm 2026.
4. Cục Thống kê (2026b). Niên giám thống kê Việt Nam 2025.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập I). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
6. IMD World Competitiveness Center (2026). IMD World Competitiveness Ranking 2026. Lausanne, Switzerland: International Institute for Management Development.
7. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2020-2025). Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) các năm từ 2019-2024.
8. Organisation for Economic Co-operation and Development (2024). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2024. OECD Publishing
9. Porter, M. E (1990). The Competitive Advantage of Nations. New York, NY: Free Press
10.World Bank (2025). Viet Nam 2025 Economic Update: Taking Stock.
11. World Economic Forum - WEF (2019). The Global Competitiveness Report 2019.
12. World Intellectual Property Organization - WIPO (2025). Global Innovation Index 2025: Innovation in the Face of Uncertainty.
| Ngày nhận bài: 30/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 15/10/2026 |
Các tin khác
Phân tích và đề xuất khung năng lực số cho giảng viên cao đẳng công lập
Vai trò của hệ sinh thái ngân hàng trong thúc đẩy tiếp cận dịch vụ tài chính số
Sự chấp nhận đối với phát triển điện gió tại Việt Nam: Tiếp cận từ Lý thuyết suy luận hành vi
Tác động của marketing xã hội doanh nghiệp và marketing gắn với mục đích xã hội đến tài sản thương hiệu trong ngành sữa tại Việt Nam
Vai trò của đổi mới sáng tạo đối với phát triển kinh tế số cấp tỉnh tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ phương pháp định tính tập mờ
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến
Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm
Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh