Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Nghiên cứu - Trao đổi 17:40 | 16/10/2026
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy việc ứng dụng các trợ lý mua hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử

Võ Minh Tiến, Huỳnh Ngọc Anh

Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Email tác giả liên hệ: [email protected]

Tóm tắt

Bài báo đề xuất mô hình các nhân tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến. Dựa trên TAM, UTAUT, TPB, Lý thuyết hiện diện xã hội và Lý thuyết rủi ro nhận thức, mô hình gồm bảy nhân tố: tính hữu ích, tính dễ sử dụng, hiệu suất kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, nhân hóa, mối quan hệ và rủi ro quyền riêng tư. Sáu nhân tố đầu được kỳ vọng tác động tích cực, trong khi rủi ro quyền riêng tư tác động tiêu cực. Mô hình cung cấp nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo về hành vi chấp nhận trợ lý mua hàng trực tuyến.

Từ khóa: Trợ lý mua hàng trực tuyến; chấp nhận sử dụng; thương mại điện tử; trí tuệ nhân tạo.

Abstract

This study proposes a research model of factors influencing consumers’ acceptance of online shopping assistants. Basd on TAM, UTAUT, TPB, Social Presence Theory, and Perceived Risk Theory, the proposed model comprises seven factors: perceived usefulness, perceived ease of use, performance expectancy, social influence, anthropomorphism, relationship, and privacy risk. As anticipated, the first six factors are expected to positively influence acceptance, whereas privacy risk is expected to have a negative effect. The proposed model provides a theoretical foundation for future empirical research examining consumer acceptance of online shopping assistants in the context of e-commerce.

Keywords: Online shopping assistants, user acceptance, e-commerce, artificial intelligence.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy việc ứng dụng các trợ lý mua hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử. Các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ đã hình thành nền tảng quan trọng để giải thích hành vi người dùng. Mô hình chấp nhận công nghệ của Davis (1989) nhấn mạnh vai trò của tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận, trong khi UTAUT mở rộng cách tiếp cận thông qua hiệu suất kỳ vọng và ảnh hưởng xã hội (Venkatesh và cộng sự, 2003). Trong bối cảnh chatbot và trợ lý AI, các nghiên cứu gần đây tiếp tục cho thấy các đặc điểm công nghệ và khả năng tương tác có liên quan đến sự chấp nhận của người dùng (Gupta và cộng sự, 2025; Hu và cộng sự, 2025). Điều này cho thấy các yếu tố công nghệ truyền thống vẫn cần được xem xét khi nghiên cứu sự chấp nhận trợ lý mua hàng trực tuyến.

Tuy nhiên, trợ lý mua hàng AI không chỉ là một công cụ công nghệ mà còn là một tác nhân tương tác có khả năng tạo cảm giác gần gũi với người dùng. Vì vậy, nhân hóa và mối quan hệ giữa người dùng với trợ lý trở thành những yếu tố đáng chú ý. Lý thuyết nhân hóa cho rằng con người có xu hướng gán đặc điểm con người cho các thực thể phi nhân loại (Epley và cộng sự, 2007). Các nghiên cứu về chatbot cũng cho thấy nhân hóa và các đặc điểm mang tính xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng và sự chấp nhận của người tiêu dùng (Crolic và cộng sự, 2022; Selamat và Windasari, 2021). Đồng thời, góc nhìn quan hệ xã hội đối với các tác nhân gợi ý sản phẩm cho thấy sự tương tác và cảm giác quan hệ có thể định hình cách người dùng đánh giá hệ thống (Qiu và Benbasat, 2009; Ooi và cộng sự, 2025). Bên cạnh các yếu tố thúc đẩy, rủi ro về quyền riêng tư có thể trở thành rào cản đối với sự chấp nhận công nghệ. Trong môi trường thương mại điện tử, lòng tin và rủi ro nhận thức có vai trò quan trọng trong quyết định chấp nhận giao dịch trực tuyến (Pavlou, 2003). Do đó, cần một mô hình tích hợp đồng thời các yếu tố công nghệ, xã hội, tâm lý và rủi ro.

Trên cơ sở đó, bài báo này đề xuất mô hình nghiên cứu gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, hiệu suất, ảnh hưởng xã hội, nhân hóa, mối quan hệ và rủi ro về quyền riêng tư nhằm giải thích sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến. Mô hình này tạo nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo trong bối cảnh thương mại điện tử.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết liên quan

Mô hình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến được xây dựng trên cơ sở tích hợp các lý thuyết về chấp nhận công nghệ, hành vi người tiêu dùng, tương tác xã hội và rủi ro nhận thức. Trước hết, Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989) giải thích sự chấp nhận công nghệ thông qua hai yếu tố cốt lõi là tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận. Theo TAM, người dùng có xu hướng chấp nhận một công nghệ khi họ nhận thấy công nghệ đó mang lại lợi ích và không đòi hỏi nhiều nỗ lực trong quá trình sử dụng. Thứ hai, Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) mở rộng cách tiếp cận về chấp nhận công nghệ thông qua hiệu suất kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh đó, Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) cho rằng ý định hành vi được hình thành từ thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. TPB bổ sung góc nhìn hành vi cho việc lý giải quá trình người tiêu dùng hình thành ý định và sẵn sàng tiếp nhận một công nghệ mới. Thứ tư, Lý thuyết hiện diện xã hội (Social Presence Theory) nhấn mạnh khả năng của phương tiện giao tiếp trong việc tạo cảm giác về sự hiện diện, gần gũi và tương tác của đối tác (Short và cộng sự, 1976). Trong môi trường trợ lý AI, hiện diện xã hội gắn chặt với nhân hóa và mối quan hệ giữa người dùng với trợ lý. Khi trợ lý có khả năng giao tiếp tự nhiên, phản hồi cá nhân hóa và thể hiện các đặc điểm gần giống con người, người dùng có thể cảm nhận mức độ tương tác xã hội cao hơn và dễ chấp nhận hệ thống hơn (Epley và cộng sự, 2007; Qiu và Benbasat, 2009). Cuối cùng, Lý thuyết rủi ro nhận thức (Perceived Risk Theory) giải thích các yếu tố cản trở sự chấp nhận công nghệ. Trong thương mại điện tử, rủi ro liên quan đến dữ liệu cá nhân và bảo mật có thể làm giảm mức độ sẵn sàng sử dụng hệ thống (Pavlou, 2003). Do trợ lý AI cần thu thập và xử lý thông tin người dùng để cá nhân hóa gợi ý, rủi ro về quyền riêng tư được xem là nhân tố có khả năng tác động tiêu cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Tổng quan nghiên cứu

Các nghiên cứu trước về chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến có thể được chia thành 3 hướng chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về yếu tố công nghệ chủ yếu kế thừa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và UTAUT. Davis (1989) xác định tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận là hai yếu tố cốt lõi giải thích sự chấp nhận công nghệ, trong khi Venkatesh và cộng sự (2003) mở rộng cách tiếp cận thông qua hiệu suất kỳ vọng và ảnh hưởng xã hội. Trong bối cảnh chatbot, Gupta và cộng sự (2025) cho thấy các nhận thức công nghệ, đặc biệt là tính dễ sử dụng, có vai trò quan trọng đối với sự chấp nhận chatbot. Tương tự, Hu và cộng sự (2025) phát hiện tính tương tác của trợ lý mua hàng AI có tác động tích cực đến ý định chấp nhận các sản phẩm được gợi ý. Những kết quả này cho thấy các đặc điểm chức năng và hiệu quả sử dụng vẫn là nền tảng quan trọng trong việc hình thành sự chấp nhận trợ lý AI.

Thứ hai, tập trung vào nhân hóa và mối quan hệ xã hội trong tương tác người – máy. Epley và cộng sự (2007) cho rằng con người có xu hướng gán đặc điểm, động cơ và cảm xúc của con người cho các thực thể phi nhân loại. Trong lĩnh vực chatbot, Crolic và cộng sự (2022) cho thấy nhân hóa có thể làm thay đổi đáng kể phản ứng của khách hàng trong quá trình tương tác với chatbot. Selamat và Windasari (2021) cũng xác nhận vai trò của nhân hóa đối với việc chấp nhận chatbot trong bối cảnh Đông Nam Á. Từ góc độ quan hệ xã hội, Qiu và Benbasat (2009) nhấn mạnh rằng các tác nhân gợi ý sản phẩm mang đặc điểm nhân hóa có thể tạo cảm giác tương tác và quan hệ xã hội với người dùng. Ooi và cộng sự (2025) tiếp tục cho thấy các thuộc tính của chatbot có liên quan tích cực đến niềm tin và sự hình thành quan hệ với chatbot.

Thứ ba, đề cập đến rủi ro trong môi trường trực tuyến. Pavlou (2003) chỉ ra rằng lòng tin và rủi ro nhận thức là những yếu tố quan trọng trong quá trình chấp nhận thương mại điện tử, trong đó rủi ro có thể làm giảm xu hướng sử dụng công nghệ. Điều này đặc biệt phù hợp với trợ lý mua hàng AI do hệ thống thường xử lý dữ liệu về sở thích, hành vi và lịch sử mua sắm của người dùng.

PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Tính hữu ích cảm nhận và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Tính hữu ích cảm nhận phản ánh mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng một công nghệ sẽ giúp họ nâng cao hiệu quả thực hiện nhiệm vụ (Davis, 1989). Trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, trợ lý mua hàng có thể tạo ra giá trị khi hỗ trợ người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm nhanh hơn, so sánh các lựa chọn và tiếp nhận các gợi ý phù hợp với nhu cầu. Theo TAM, khi người dùng nhận thấy một hệ thống mang lại lợi ích thiết thực, khả năng họ chấp nhận sử dụng hệ thống sẽ cao hơn. Kết quả tổng quan trong Nghiên cứu này cũng cho thấy các nghiên cứu gần đây tiếp tục khẳng định vai trò của giá trị chức năng và tính tương tác của trợ lý AI. Hu và cộng sự (2025) phát hiện tính tương tác của trợ lý mua hàng AI có tác động tích cực đến ý định chấp nhận sản phẩm được gợi ý, trong khi Gupta và cộng sự (2025) nhấn mạnh vai trò của nhận thức công nghệ đối với sự chấp nhận chatbot. Do đó, tác giả đề xuất:

H1: Tính hữu ích cảm nhận có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Tính dễ sử dụng cảm nhận và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Tính dễ sử dụng cảm nhận là mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng một hệ thống không đòi hỏi nhiều nỗ lực (Davis, 1989). Đối với trợ lý mua hàng trực tuyến, yếu tố này thể hiện qua khả năng tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên, giao diện dễ hiểu, tốc độ phản hồi và mức độ thuận tiện khi tìm kiếm hoặc yêu cầu gợi ý sản phẩm. Một hệ thống càng dễ sử dụng càng làm giảm chi phí nhận thức và nỗ lực học hỏi của người dùng, từ đó làm tăng khả năng chấp nhận. Quan điểm này cũng phù hợp với UTAUT, trong đó nỗ lực kỳ vọng được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ (Venkatesh và cộng sự, 2003). Trong các nghiên cứu về chatbot, Gupta và cộng sự (2025) tiếp tục xác nhận vai trò của tính dễ sử dụng, trong khi Selamat và Windasari (2021) cho thấy sự thuận tiện trong tương tác là một yếu tố đáng chú ý trong quá trình chấp nhận chatbot. Do đó, tác giả đề xuất:

H2: Tính dễ sử dụng cảm nhận có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Hiệu suất kỳ vọng và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Hiệu suất kỳ vọng phản ánh mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ giúp họ đạt được những lợi ích mong muốn. Trong UTAUT, đây là một trong những nhân tố cốt lõi giải thích ý định sử dụng công nghệ (Venkatesh và cộng sự, 2003). Trong bối cảnh trợ lý mua hàng trực tuyến, hiệu suất kỳ vọng có thể được thể hiện qua khả năng rút ngắn thời gian tìm kiếm, cải thiện chất lượng quyết định, cung cấp gợi ý phù hợp và làm cho quá trình mua sắm hiệu quả hơn. Mặc dù hiệu suất kỳ vọng có sự tương đồng với tính hữu ích cảm nhận trong TAM, Nghiên cứu này phân biệt hai khái niệm khi cho rằng hiệu suất kỳ vọng bao hàm rộng hơn những lợi ích mà người tiêu dùng mong đợi từ công nghệ. Các kết quả gần đây về trợ lý AI cũng cho thấy người dùng có xu hướng chấp nhận hệ thống khi họ nhận thấy công nghệ tạo ra giá trị rõ ràng trong quá trình mua sắm (Hu và cộng sự, 2025; Gupta và cộng sự, 2025). Do đó, tác giả đề xuất:

H3: Hiệu suất kỳ vọng có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Ảnh hưởng xã hội và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Ảnh hưởng xã hội phản ánh mức độ một cá nhân nhận thấy những người quan trọng đối với họ cho rằng họ nên sử dụng một công nghệ cụ thể. Theo UTAUT, ảnh hưởng xã hội là một trong các yếu tố có khả năng thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ (Venkatesh và cộng sự, 2003). Trong môi trường thương mại điện tử, nguồn ảnh hưởng không chỉ giới hạn ở gia đình và bạn bè mà còn có thể xuất hiện thông qua đánh giá trực tuyến, cộng đồng người dùng, người có ảnh hưởng và xu hướng trên mạng xã hội (Gupta và cộng sự, 2025). Đối với trợ lý mua hàng trực tuyến, sự phổ biến của công nghệ và những đánh giá tích cực từ những người xung quanh có thể làm giảm sự không chắc chắn và tạo động lực để người tiêu dùng thử nghiệm hệ thống. Nghiên cứu này vì vậy xem ảnh hưởng xã hội như một yếu tố độc lập cần được kiểm định cùng với các yếu tố công nghệ khi giải thích sự chấp nhận trợ lý mua hàng trực tuyến. Do đó, tác giả đề xuất:

H4: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Nhân hóa và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Nhân hóa đề cập đến xu hướng gán các đặc điểm, ý định và cảm xúc của con người cho các thực thể không phải con người (Epley và cộng sự, 2007). Với trợ lý mua hàng trực tuyến, nhân hóa có thể được thể hiện thông qua ngôn ngữ tự nhiên, cách xưng hô, biểu cảm, hình đại diện hoặc khả năng phản hồi theo phong cách giống con người. Những đặc điểm này có thể làm tăng cảm giác hiện diện xã hội và tạo cho người dùng cảm giác tương tác với một đối tác thay vì một hệ thống máy móc. Crolic và cộng sự (2022) cho thấy nhân hóa có khả năng định hình đáng kể phản ứng của khách hàng trong tương tác với chatbot. Tương tự, Selamat và Windasari (2021) xác nhận nhân hóa có vai trò đáng kể trong sự chấp nhận chatbot. Qiu và Benbasat (2009) cũng cho thấy các tác nhân gợi ý mang đặc điểm nhân hóa có thể tạo ra cảm giác tương tác xã hội mạnh hơn. Do đó, tác giả đề xuất:

H5: Nhân hóa có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Mối quan hệ và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Mối quan hệ trong tương tác người – máy phản ánh mức độ người dùng cảm nhận sự kết nối, gần gũi và hiểu biết giữa họ với trợ lý AI. Khi trợ lý mua hàng có khả năng ghi nhận nhu cầu, phản hồi phù hợp và duy trì tương tác nhất quán, người dùng có thể phát triển cảm giác về một mối quan hệ xã hội với hệ thống. Qiu và Benbasat (2009) cho rằng các tác nhân gợi ý sản phẩm mang đặc điểm xã hội có thể thúc đẩy cảm nhận quan hệ giữa người dùng và hệ thống. Trên cơ sở đó, mối quan hệ không chỉ là kết quả của tương tác mà còn có thể trở thành động lực khiến người dùng tiếp tục chấp nhận công nghệ. Ooi và cộng sự (2025) cũng cho thấy các thuộc tính của chatbot có liên quan tích cực đến niềm tin và sự phát triển quan hệ với chatbot. Do vậy, mối quan hệ tích cực với trợ lý được kỳ vọng làm giảm khoảng cách tâm lý và nâng cao sự sẵn sàng sử dụng. Do đó, tác giả đề xuất:

H6: Mối quan hệ có tác động tích cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Rủi ro về quyền riêng tư và sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Rủi ro về quyền riêng tư phản ánh sự lo ngại của người dùng rằng thông tin cá nhân có thể bị thu thập, sử dụng hoặc chia sẻ ngoài mong muốn. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với trợ lý mua hàng trực tuyến vì hệ thống thường cần xử lý dữ liệu về sở thích, hành vi tìm kiếm, lịch sử giao dịch và các thông tin khác để cung cấp gợi ý cá nhân hóa. Pavlou (2003) cho thấy rủi ro nhận thức có vai trò quan trọng trong quá trình chấp nhận thương mại điện tử, trong đó mức độ rủi ro cao có thể làm giảm sự sẵn sàng thực hiện giao dịch hoặc sử dụng hệ thống. Khác với sáu yếu tố thúc đẩy phía trên, rủi ro quyền riêng tư được nghiên cứu này xem là một rào cản đối với sự chấp nhận trợ lý AI. Khi người dùng lo ngại về khả năng mất kiểm soát dữ liệu, lợi ích mà trợ lý mang lại có thể không đủ để thúc đẩy họ chấp nhận sử dụng. Do đó, tác giả đề xuất:

H7: Rủi ro về quyền riêng tư có tác động tiêu cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến.

Đề xuất mô hình nghiên cứu

Trên cơ sở lược khảo và kế thừa các nghiên cứu liên quan trước đây, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI

Bài báo này đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến trên cơ sở tích hợp các nền tảng lý thuyết về chấp nhận công nghệ, hành vi người tiêu dùng, hiện diện xã hội và rủi ro nhận thức. Mô hình gồm bảy nhân tố, trong đó tính hữu ích, tính dễ sử dụng, hiệu suất kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, nhân hóa và mối quan hệ được kỳ vọng có tác động tích cực, trong khi rủi ro về quyền riêng tư được kỳ vọng có tác động tiêu cực đến sự chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến. Cách tiếp cận này cho phép xem xét đồng thời các khía cạnh công nghệ, xã hội, tâm lý và rủi ro, qua đó góp phần xây dựng một khung phân tích toàn diện hơn cho hành vi chấp nhận trợ lý AI trong môi trường thương mại điện tử.

Tuy nhiên, mô hình trong bài báo mới dừng ở mức độ đề xuất lý thuyết và chưa được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo cần tiến hành khảo sát người tiêu dùng đã từng tương tác với trợ lý mua hàng trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam để đánh giá độ tin cậy của thang đo và kiểm định các giả thuyết H1–H7. Bên cạnh đó, nghiên cứu tương lai có thể mở rộng mô hình bằng cách xem xét vai trò trung gian của lòng tin tiêu dùng trực tuyến và thái độ tiêu dùng trực tuyến, đồng thời thực hiện phân tích đa nhóm theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và thu nhập. Việc mở rộng theo hướng này sẽ giúp làm rõ hơn cơ chế hình thành sự chấp nhận và hành vi mua sắm trong bối cảnh ứng dụng AI ngày càng sâu rộng trên các nền tảng thương mại điện tử.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T

2. Crolic, C., Thomaz, F., Hadi, R., & Stephen, A. T. (2022). Blame the bot: Anthropomorphism and anger in customer–chatbot interactions. Journal of Marketing, 86(1), 132–148. https://doi.org/10.1177/00222429211045687

3. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319–340.

4. Epley, N., Waytz, A., & Cacioppo, J. T. (2007). On seeing human: A three-factor theory of anthropomorphism. Psychological Review, 114(4), 864–886.

5. Gupta, S., Arora, A., Singh, S., & Jain, J. (2025). AI feel millennials: prioritizing the intentions towards adoption of AI-enabled chatbots using fuzzy-AHP approach. Journal of Science and Technology Policy Management, 17(9), 2028-2053. https://doi.org/10.1108/jstpm-09-2023-0159

6. Hu, Y., Li, S., Li, H., & Zhang, M. (2025). How AI Shopping Assistants’ Interactivity Affects Consumers’ Intention to Accept Product Recommendation: The Boundary Condition of Need for Cognition. In Y. P. Tu & M. Chi, E-Business. Generative Artificial Intelligence and Management Transformation Cham.

7. Ooi, M.-Y., Lo, P.-S., Cheng-Xi Aw, E., Dastane, O., & Tan, G. W.-H. (2025). From Chat to Cart: How AI Boosts Online Impulse Buying. Journal of Computer Information Systems, 3(7), 1-16. https://doi.org/10.1080/08874417.2025.2576214

8. Pavlou, P. A. (2003). Consumer acceptance of electronic commerce: Integrating trust and risk with the technology acceptance model. International Journal of Electronic Commerce, 7(3), 101–134.

9. Qiu, L., & Benbasat, I. (2009). Evaluating anthropomorphic product recommendation agents: A social relationship perspective to designing information systems. Journal of Management Information Systems, 25(4), 145–181.

10. Selamat, M. A., & Windasari, N. A. (2021). Chatbot adoption and anthropomorphism. Technology in Society, 67, 101724.

11. Short, J., Williams, E., & Christie, B. (1976). The social psychology of telecommunications. Wiley.

12. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425–478.

Ngày nhận bài: 17/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 30/9/2026; Ngày duyệt đăng: 16/10/2026

Các tin khác

Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Nghiên cứu phân tích tác động của tính chân thực cảm nhận của người livestream đến ý định mua lại, với niềm tin vào người bán là biến trung gian và chất lượng thông tin sản phẩm là biến điều tiết. Kết quả nghiên cứu góp phần xác định điều kiện giới hạn tác động của tính chân thực trong quá trình hình thành niềm tin.
Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam

Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam mở ra khả năng tập trung các định chế tài chính, nhà đầu tư, tổ chức tư vấn và dịch vụ chuyên môn vào một không gian thể chế có tính kết nối quốc tế cao
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh du lịch phục hồi mạnh và cạnh tranh ngày càng gia tăng, năng lực thích ứng với chuyển đổi số trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của năng lực số của nhân viên, văn hóa số, chia sẻ tri thức và tinh thần đổi mới trong quá trình thích ứng này.
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Dưới góc độ quản lý kinh tế, dịch vụ đào tạo tại các trường công lập bản chất là việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực công để tích lũy vốn nhân lực cho xã hội.
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ (TAB) được hiểu là tập hợp các phản ứng chủ động, linh hoạt và kéo dài của nhân viên nhằm đối phó, khai thác và làm chủ thay đổi công nghệ trong công việc.
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê giúp minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và tăng giá trị sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng thúc đẩy sáng kiến bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững.
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Mặc dù tiềm năng của AI là vô cùng to lớn nhưng việc ứng dụng công nghệ AI vào thực tiễn doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp như: chi phí đầu tư cao, rủi ro an toàn thông tin, chất lượng dữ liệu chưa chuẩn hóa và khoảng trống kỹ năng nhân sự.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi đáng kể hành vi mua sắm của giới trẻ. TikTok Shop không chỉ cung cấp chức năng mua bán trực tuyến mà còn kết hợp video ngắn, livestream, tương tác xã hội, người ảnh hưởng và các chương trình khuyến mãi, tạo ra trải nghiệm mua sắm gắn với yếu tố giải trí.
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Thuế thu nhập doanh nghiệp là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước và có vai trò trong điều tiết hoạt động sản xuất, kinh doanh. Từ những kết quả đạt được và những hạn chế trong công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp, việc tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro và chuyển đổi số là cần thiết.