Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam
Lê Thị Thu Trang
Trường Đại học Lao động - Xã hội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu, kéo theo nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất. Điều này góp phần mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và tiếp cận công nghệ, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng chủ động trước những biến động từ bên ngoài. Nghiên cứu phân tích mức độ gắn kết và rủi ro phụ thuộc đầu vào nhập khẩu của Việt Nam, tập trung vào quy mô và cơ cấu nhập khẩu, tính thiết yếu của đầu vào, mức độ tập trung nguồn cung và khả năng thay thế. Trên cơ sở số liệu thống kê và phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp, nghiên cứu nhận diện những vấn đề đặt ra đối với năng lực tự chủ của nền kinh tế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức, nâng cao khả năng bảo đảm nguồn cung, đa dạng hóa đầu vào và tăng cường khả năng chống chịu trong điều kiện hội nhập.
Từ khóa: Phụ thuộc đầu vào nhập khẩu, tự chủ kinh tế, công nghiệp hỗ trợ, chuỗi giá trị toàn cầu
Abstract
Viet Nam's deeper integration into global value chains has increased its reliance on imported raw materials, components, machinery, and equipment. Although these imports support production, export growth, and technology transfer, they may also expose the economy to external supply disruptions. This study assesses Viet Nam's dependence on imported inputs by examining import volume and composition, the criticality of inputs, supplier concentration, and substitution capacity. Drawing on statistical data and analytical, comparative, and synthesis methods, the study identifies key challenges to economic autonomy and recommends measures to diversify supply sources, strengthen domestic supply capacity, reduce excessive import dependence, and enhance economic resilience amid international integration.
Keywords: Imported input dependence, economic self-reliance, supporting industries, global value chains
ĐẶT VẤN ĐỀ
Toàn cầu hóa và sự phát triển của chuỗi giá trị toàn cầu đã làm thay đổi phương thức tổ chức sản xuất, trong đó doanh nghiệp ngày càng sử dụng nguyên liệu, linh kiện, máy móc và các sản phẩm trung gian từ nhiều quốc gia. Theo OECD (2026), chuỗi giá trị toàn cầu tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới, với sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế thông qua thương mại và sản xuất xuyên biên giới. Đối với Việt Nam, hội nhập thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy mở rộng năng lực sản xuất, xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các nguồn đầu vào bên ngoài cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ trước những biến động của chuỗi cung ứng, thương mại và địa chính trị (Coppola et al., 2024).
Các nghiên cứu và báo cáo hiện có chủ yếu tập trung vào mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, năng lực cạnh tranh xuất khẩu và liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI. Tuy nhiên, phụ thuộc đầu vào nhập khẩu cần được xem xét đồng thời trên các khía cạnh về tính thiết yếu, mức độ tập trung nguồn cung, khả năng thay thế và năng lực cung ứng trong nước. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện rõ hơn những điểm phụ thuộc có rủi ro đối với năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Do đó, nghiên cứu phân tích thực trạng phụ thuộc đầu vào nhập khẩu của Việt Nam, nhận diện những vấn đề đặt ra đối với năng lực tự chủ và đề xuất một số giải pháp nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức, nâng cao khả năng bảo đảm và đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Đầu vào nhập khẩu và phụ thuộc đầu vào nhập khẩu
Trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp sử dụng đầu vào từ nhiều quốc gia để chuyên môn hóa sản xuất (Gereffi & Fernandez-Stark, 2016). Vì vậy, nhập khẩu đầu vào không đồng nghĩa với thiếu tự chủ. Mức độ phụ thuộc cần được đánh giá qua quy mô nhập khẩu, tính thiết yếu, mức độ tập trung nguồn cung và khả năng thay thế (Balteanu et al., 2026).
Năng lực tự chủ của nền kinh tế
Năng lực tự chủ kinh tế là khả năng bảo đảm nguồn lực thiết yếu, duy trì sản xuất và ứng phó với cú sốc bên ngoài, không đồng nghĩa với tự cung, tự cấp hay loại bỏ nhập khẩu. Năng lực này thể hiện qua khả năng cung ứng đầu vào trong nước, năng lực công nghệ, đa dạng hóa nguồn cung và khả năng thay thế các đầu vào quan trọng nhằm giảm rủi ro phụ thuộc (World Bank, 2024).
Mối quan hệ giữa phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và năng lực tự chủ
Phụ thuộc đầu vào nhập khẩu không đồng nghĩa với năng lực tự chủ thấp, bởi nhập khẩu giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Rủi ro chủ yếu phát sinh khi đầu vào thiết yếu khó thay thế, nguồn cung tập trung và thời gian chuyển đổi dài (OECD, 2026). Vì vậy, chính sách cần ưu tiên phát triển nguồn cung trong nước đối với đầu vào có lợi thế, đồng thời đa dạng hóa nhà cung cấp và tăng khả năng thay thế đối với đầu vào chưa thể nội địa hóa hiệu quả. Cách tiếp cận này giúp củng cố tự chủ kinh tế mà vẫn duy trì lợi ích hội nhập.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp phân tích, so sánh và tổng hợp trên cơ sở số liệu từ Cục Thống kê, các cơ quan quản lý nhà nước, OECD và World Bank trong giai đoạn 2020–2025.
Để tránh đồng nhất quy mô nhập khẩu với mức độ phụ thuộc, nghiên cứu đánh giá theo 4 tiêu chí gồm: (i) quy mô và tỷ trọng; (ii) tính thiết yếu; (iii) mức độ tập trung nguồn cung; và (iv) khả năng thay thế.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu kết hợp phân tích cơ cấu hàng hóa, thị trường cung ứng, đặc điểm của một số ngành sản xuất và liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI để nhận diện những điểm phụ thuộc có rủi ro đối với năng lực tự chủ.
Bảng 1: Khung tiêu chí đánh giá phụ thuộc đầu vào nhập khẩu
|
Tiêu chí |
Nội dung đánh giá |
Dấu hiệu phụ thuộc cao |
Ý nghĩa đối với năng lực tự chủ |
|
Quy mô và tỷ trọng |
Quy mô, tỷ trọng và xu hướng nhập khẩu các nhóm hàng phục vụ sản xuất |
Kim ngạch và tỷ trọng lớn, tăng nhanh trong các nhóm hàng thiết yếu |
Cho thấy mức độ gắn kết của sản xuất với nguồn cung bên ngoài |
|
Tính thiết yếu |
Vai trò của đầu vào đối với duy trì và mở rộng sản xuất |
Đầu vào không thể thiếu hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất |
Phụ thuộc càng lớn thì rủi ro gián đoạn càng cao |
|
Tập trung nguồn cung |
Mức độ tập trung nhập khẩu theo thị trường hoặc nhà cung cấp |
Phần lớn nguồn cung đến từ một hoặc một số ít thị trường |
Làm gia tăng rủi ro khi xảy ra cú sốc tại nguồn cung |
|
Khả năng thay thế |
Khả năng thay thế bằng nguồn cung trong nước hoặc thị trường khác |
Khó sản xuất trong nước, khó chuyển đổi nhà cung cấp hoặc cần thời gian dài để thay thế |
Phản ánh khả năng chủ động ứng phó khi nguồn cung bị gián đoạn |
Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất
Bảng 1 được sử dụng để phân biệt giữa mức độ gắn kết cao với nguồn cung quốc tế và sự phụ thuộc có khả năng tạo rủi ro đối với năng lực tự chủ.
THỰC TRẠNG PHỤ THUỘC ĐẦU VÀO NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM
Quy mô nhập khẩu và mức độ gắn kết với hoạt động sản xuất
Trong giai đoạn 2020-2025, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tiếp tục mở rộng, phản ánh mức độ gắn kết ngày càng lớn của nền kinh tế với thương mại và các chuỗi cung ứng quốc tế (Bảng 2). Năm 2020, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 545,32 tỷ USD; năm 2021 tăng lên 668,50 tỷ USD và năm 2022 đạt 732,50 tỷ USD. Sau khi giảm trong năm 2023, thương mại hàng hóa phục hồi mạnh, đạt 786,29 tỷ USD năm 2024 và 930,05 tỷ USD năm 2025. Riêng năm 2025, nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, tăng 19,4% so với năm 2024 và tăng nhanh hơn xuất khẩu (Cục Thống kê, 2026).
Bảng 2: Xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam
(Giai đoạn 2020-2025)
|
Năm |
Xuất khẩu (tỷ USD) |
Nhập khẩu (tỷ USD) |
Tổng kim ngạch XNK (tỷ USD) |
Cán cân thương mại (tỷ USD) |
|
2020 |
282,63 |
262,69 |
545,32 |
19,94 |
|
2021 |
336,25 |
332,25 |
668,50 |
4,00 |
|
2022 |
371,85 |
360,65 |
732,50 |
11,20 |
|
2023 |
354,70 |
326,40 |
681,10 |
28,30 |
|
2024 |
405,53 |
380,76 |
786,29 |
24,77 |
|
2025 |
475,04 |
455,01 |
930,05 |
20,03 |
Nguồn: Cục Thống kê (2021, 2022, 2025, 2026); Tổng hợp của tác giả.
Nhập khẩu tăng cùng với quá trình mở rộng thương mại và sản xuất, cho thấy mức độ gắn kết ngày càng lớn của hoạt động sản xuất trong nước với nguồn cung quốc tế. Tuy nhiên, quy mô nhập khẩu chưa đủ để kết luận về mức độ phụ thuộc. Trong nền kinh tế có độ mở thương mại lớn, nhập khẩu có thể phản ánh đồng thời nhu cầu về nguyên liệu, sản phẩm trung gian, máy móc, thiết bị phục vụ mở rộng năng lực sản xuất và nhu cầu của các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu. Vì vậy, cần xem xét thêm cơ cấu hàng hóa, tính thiết yếu, mức độ tập trung nguồn cung và khả năng thay thế để đánh giá rủi ro phụ thuộc.
Cơ cấu hàng nhập khẩu và tính thiết yếu đối với sản xuất
Tại Bảng 3, phân loại theo mục đích sử dụng, năm 2025 nhóm hàng tư liệu sản xuất đạt 426,11 tỷ USD, chiếm 93,6% tổng kim ngạch nhập khẩu; trong đó máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng chiếm 52,7%, nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 40,9%. Nhóm hàng tiêu dùng chiếm 6,4% (Cục Thống kê, 2026).
Bảng 3: Một số chỉ tiêu về cơ cấu nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2025
|
Nhóm hàng |
Kim ngạch (tỷ USD) |
Tỷ trọng (%) |
|
Tổng kim ngạch nhập khẩu |
455,01 |
100,0 |
|
Tư liệu sản xuất |
426,11 |
93,6 |
|
Máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng |
- |
52,7 |
|
Nguyên, nhiên, vật liệu |
- |
40,9 |
|
Hàng tiêu dùng |
28,90 |
6,4 |
|
Điện tử, máy tính và linh kiện |
150,70 |
33,1 |
Nguồn: Cục Thống kê (2026).
Cơ cấu trên cho thấy nguồn cung quốc tế giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất và đầu tư tại Việt Nam. Tỷ trọng lớn của tư liệu sản xuất phản ánh nhu cầu nhập khẩu gắn với mở rộng năng lực sản xuất, đầu tư máy móc, thiết bị và cung ứng nguyên liệu, linh kiện cho các ngành sản xuất. Đây là đặc điểm phù hợp với một nền kinh tế có độ mở thương mại cao và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Xét theo nhóm hàng, điện tử, máy tính và linh kiện đạt 150,7 tỷ USD, chiếm 33,1% tổng kim ngạch nhập khẩu và tăng 40,7% so với năm 2024. Trong khi đó, xuất khẩu nhóm hàng này đạt 107,7 tỷ USD, chiếm 22,7% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2025 (Cục Thống kê, 2026). Diễn biến này cho thấy mức độ gắn kết đáng kể giữa hoạt động sản xuất, xuất khẩu của Việt Nam với mạng lưới cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, các số liệu trên chưa cho phép xác định trực tiếp tỷ lệ đầu vào nhập khẩu trong giá trị sản xuất hay mức độ phụ thuộc của từng ngành. Rủi ro phụ thuộc có xu hướng cao hơn khi các đầu vào có vai trò thiết yếu, khó thay thế hoặc có nguồn cung tập trung.
Khu vực FDI và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước
Tỷ trọng xuất khẩu và nhập khẩu lớn của khu vực FDI được thể hiện tại Bảng 4 cho thấy, khu vực này giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới sản xuất và cung ứng quốc tế của Việt Nam. Giai đoạn 2021–2024, tỷ trọng nhập khẩu của khu vực FDI giảm từ 65,7% xuống 63,2%, trước khi tăng lên 69,8% năm 2025; trong khi tỷ trọng xuất khẩu dao động quanh mức 71,7–74,4% và tăng lên 77,3% năm 2025.
Bảng 4: Xuất, nhập khẩu hàng hóa của khu vực FDI và tỷ trọng trong tổng kim ngạch
(Giai đoạn 2021-2025)
|
Năm |
Xuất khẩu FDI (tỷ USD) |
Tỷ trọng FDI trong XK (%) |
Nhập khẩu FDI (tỷ USD) |
Tỷ trọng FDI trong NK (%) |
|
2021 |
247,54 |
73,6 |
218,18 |
65,7 |
|
2022 |
276,76 |
74,4 |
234,86 |
65,1 |
|
2023 |
259,95 |
73,1 |
210,21 |
64,2 |
|
2024 |
290,94 |
71,7 |
240,65 |
63,2 |
|
2025 |
367,09 |
77,3 |
317,63 |
69,8 |
Nguồn: Cục Thống kê (2022, 2023, 2025, 2026); tính toán của tác giả.
Tuy nhiên, tỷ trọng nhập khẩu cao của khu vực FDI không thể tự nó được xem là bằng chứng về mức độ phụ thuộc của toàn bộ nền kinh tế, bởi các doanh nghiệp FDI thường hoạt động trong mạng lưới sản xuất xuyên biên giới và sử dụng nhiều đầu vào quốc tế. Vấn đề đáng quan tâm hơn là khả năng liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước và mức độ hình thành mạng lưới cung ứng nội địa.
Theo Coppola et al. (2024), tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu của Việt Nam đã giảm từ 35% năm 2009 xuống 18% năm 2023. Điều này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc duy trì dòng vốn FDI mà còn ở khả năng nâng cao mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào các mạng lưới sản xuất và cung ứng. Do đó, xét trên phương diện năng lực tự chủ, trọng tâm chính sách không phải là giảm vai trò của FDI mà là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, qua đó mở rộng năng lực cung ứng và giá trị được tạo ra trong nước.
Mức độ tập trung nguồn cung và rủi ro phụ thuộc
Bên cạnh cơ cấu hàng hóa và khu vực doanh nghiệp, mức độ tập trung nguồn cung theo thị trường là tiêu chí quan trọng để đánh giá rủi ro phụ thuộc. Năm 2025, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch 186,0 tỷ USD, trong khi Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với 153,2 tỷ USD (Cục Thống kê, 2026).
Quy mô nhập khẩu lớn từ một thị trường không đồng nghĩa với phụ thuộc rủi ro cao, bởi mức độ rủi ro còn phụ thuộc vào tỷ trọng của thị trường đó trong từng nhóm đầu vào, tính thiết yếu và khả năng chuyển sang các nguồn cung khác. Trong trường hợp một nhóm nguyên liệu, linh kiện hoặc sản phẩm trung gian thiết yếu được cung ứng chủ yếu từ một hoặc một số ít thị trường, rủi ro sẽ lớn hơn khi xảy ra gián đoạn thương mại, thay đổi chính sách hoặc vấn đề logistics. Ngược lại, nếu có nhiều nguồn cung thay thế và khả năng chuyển đổi nhà cung cấp tương đối thuận lợi, mức độ dễ tổn thương sẽ thấp hơn.
Đánh giá mức độ phụ thuộc và những vấn đề đặt ra đối với năng lực tự chủ
Từ 4 tiêu chí trên có thể thấy, mức độ gắn kết của sản xuất Việt Nam với nguồn cung quốc tế là lớn, nhưng chưa có đủ căn cứ để kết luận nền kinh tế phụ thuộc cao trên diện rộng. Rủi ro phụ thuộc tập trung hơn ở những đầu vào vừa thiết yếu, vừa khó thay thế và có nguồn cung tập trung. Đây là những điểm phụ thuộc có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của hoạt động sản xuất khi xảy ra cú sốc từ bên ngoài.
Đối với những đầu vào mà Việt Nam có khả năng phát triển sản xuất hiệu quả, yêu cầu đặt ra là nâng cao năng lực cung ứng trong nước thông qua công nghiệp hỗ trợ, công nghệ và liên kết chuỗi. Đối với những đầu vào chưa có lợi thế nội địa hóa, đa dạng hóa thị trường, phát triển nhiều nhà cung cấp và xây dựng phương án dự phòng sẽ phù hợp hơn với yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ. Như vậy, trọng tâm không phải là giảm nhập khẩu nói chung mà là giảm sự phụ thuộc quá mức vào những đầu vào có tính chiến lược, thiết yếu và khó thay thế.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC TỰ CHỦ CỦA NỀN KINH TẾ
Nâng cao năng lực tự chủ cần được tiếp cận theo mức độ rủi ro của sự phụ thuộc, thay vì giảm nhập khẩu một cách cơ học. Đối với đầu vào thiết yếu, khó thay thế và có nguồn cung tập trung, cần ưu tiên phát triển năng lực cung ứng trong nước; đối với đầu vào thiết yếu nhưng chưa thể sản xuất hiệu quả, cần đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng phương án dự phòng; trong khi đó, những đầu vào có nhiều nguồn thay thế có thể tiếp tục được nhập khẩu để tận dụng lợi ích của hội nhập.
Thứ nhất, phát triển năng lực cung ứng trong nước có trọng điểm. Cần ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, nguyên liệu, linh kiện, phụ tùng và sản phẩm trung gian thiết yếu, khó thay thế và có rủi ro nguồn cung cao. Chính sách cần tập trung hình thành và mở rộng mạng lưới nhà cung ứng trong nước, nâng quy mô sản xuất và khả năng đáp ứng ổn định nhu cầu của các ngành sử dụng đầu vào. Việc phát triển nguồn cung cần dựa trên lợi thế và khả năng cạnh tranh, không đặt mục tiêu nội địa hóa mọi nhóm hàng nhập khẩu.
Thứ hai, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng thay thế. Với những đầu vào thiết yếu nhưng Việt Nam chưa có điều kiện sản xuất hiệu quả, cần mở rộng thị trường và nhà cung cấp, giảm tập trung vào một nguồn cung duy nhất và xây dựng phương án thay thế khi xảy ra gián đoạn. Đối với các đầu vào quan trọng, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng mạng lưới nhà cung cấp thay thế và mức dự trữ phù hợp.
Thứ ba, nâng cao năng lực doanh nghiệp và tăng liên kết trong nước – FDI. Bên cạnh phát triển nguồn cung, cần nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của các chuỗi sản xuất thông qua cải thiện công nghệ, tiêu chuẩn, năng lực thiết kế, quản trị chất lượng và khả năng đáp ứng đơn hàng. Đồng thời, tăng cường kết nối doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn FDI, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và mở rộng cơ hội tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào mạng lưới cung ứng. Qua đó, nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước và củng cố khả năng thay thế nguồn cung bên ngoài.
Thứ tư, xây dựng cơ chế nhận diện và giám sát rủi ro phụ thuộc. Cần theo dõi các nhóm đầu vào theo bốn tiêu chí: quy mô và tỷ trọng nhập khẩu, tính thiết yếu, mức độ tập trung nguồn cung và khả năng thay thế. Trên cơ sở đó, phân loại nhóm rủi ro cao để ưu tiên phát triển nguồn cung trong nước; nhóm khó nội địa hóa để đa dạng hóa nguồn cung; và nhóm có khả năng thay thế cao để tiếp tục khai thác lợi ích của thương mại quốc tế.
KẾT LUẬN
Phụ thuộc đầu vào nhập khẩu là đặc điểm gắn với quá trình hội nhập và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam, do đó không thể đồng nhất quy mô nhập khẩu lớn với mức độ phụ thuộc cao. Kết quả phân tích cho thấy rủi ro cần được xem xét đồng thời theo quy mô và tỷ trọng, tính thiết yếu, mức độ tập trung nguồn cung và khả năng thay thế. Những đầu vào vừa thiết yếu, khó thay thế và có nguồn cung tập trung là các điểm phụ thuộc cần được ưu tiên xử lý. Vì vậy, nâng cao năng lực tự chủ cần thực hiện có trọng điểm, kết hợp phát triển năng lực cung ứng trong nước đối với những đầu vào có khả năng nội địa hóa hiệu quả với đa dạng hóa nguồn cung đối với những đầu vào chưa có lợi thế sản xuất trong nước. Cùng với đó, nâng cao năng lực công nghệ, tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và FDI, đồng thời giám sát các rủi ro chuỗi cung ứng sẽ góp phần củng cố khả năng chống chịu của nền kinh tế mà vẫn duy trì lợi ích của hội nhập.
Tài liệu tham khảo:
1. Balteanu, I., Schmidt, K., & Viani, F. (2026). Sourcing all the eggs from one basket: Trade dependencies and import prices. Review of International Economics. https://doi.org/10.1111/roie.70080.
2. Coppola, A., Dray, S., Wai-Poi, M., & Winkler, D. E. (2024). Viet Nam 2045: Trading up in a changing world - Pathways to a high-income future. World Bank. https://doi.org/10.1596/41420.
3. Cục Thống kê. (2025). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2024. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/01/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2024/.
4. Cục Thống kê. (2026a). Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/ket-qua-hoat-dong-xuat-nhap-khau-hang-hoa-nam-2025-but-pha-ky-luc-va-chuyen-dich-manh-me-sang-cong-nghe-cao/.
5. Cục Thống kê. (2026b). Thông cáo báo chí tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/.
6. Gereffi, G., & Fernandez-Stark, K. (2016). Global value chain analysis: A primer (2nd ed.). Duke University, Centre on Globalization, Governance & Competitiveness. https://www.globalvaluechains.org/wp-content/uploads/Primer_2ndEd_2016.pdf.
7. OECD. (2026a). Global value chain repositioning: Insights from the 2023–24 TiVA nowcasting exercise. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/8c97068d-en.
8. OECD. (2026b). Trends in global value chains. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/8217c2ff-en.
| Ngày nhận bài: 26/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/10/2026; Ngày duyệt đăng: 10/10/2026 |
Các tin khác
Mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ: Kinh nghiệm quốc tế và sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống tài chính Việt Nam
Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên TikTok của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo