Mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ: Kinh nghiệm quốc tế và sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống tài chính Việt Nam
Lâm Nguyễn Hoài Diễm
Trường Kinh tế Tài chính, Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu khảo sát việc lựa chọn mô hình phân phối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) bán lẻ tại Việt Nam thông qua so sánh quốc tế và đối chiếu thực trạng trong nước. Kết quả cho thấy mô hình phân phối 2 cấp là sự lựa chọn tối ưu, giúp Ngân hàng Nhà nước giảm bớt áp lực vận hành và tận dụng tốt hạ tầng sẵn có của hệ thống ngân hàng thương mại. Nghiên cứu đề xuất 6 nhóm giải pháp chính để triển khai hiệu quả: hoàn thiện khung pháp lý cùng lộ trình thử nghiệm có kiểm soát; tích hợp CBDC vào ứng dụng ngân hàng di động, ví điện tử và hạ tầng thanh toán chung; bảo vệ thanh khoản ngân hàng qua chính sách lãi suất 0% và trần lưu trữ 3-5 triệu đồng (tự động chuyển số dư vượt trần về tài khoản gửi); xác thực danh tính và chống rửa tiền dựa trên ứng dụng định danh điện tử quốc gia; kết nối công nghệ thanh toán offline cho vùng nông thôn, hẻo lánh và cuối cùng là xây dựng cơ chế phí dịch vụ hợp lý nhằm tạo động lực cho các tổ chức tài chính tham gia.
Từ khoá: Hệ thống tài chính, kinh nghiệm quốc tế, ngân hàng trung ương, tiền kỹ thuật số, Việt Nam
Abstract
This study examines alternative distribution models for a retail central bank digital currency (CBDC) in Vietnam through international comparisons and an assessment of domestic conditions. The findings suggest that a two-tier distribution model is the most suitable option, as it could reduce the operational burden on the State Bank of Vietnam (SBV) while leveraging the existing infrastructure of commercial banks. The study proposes six key groups of measures to support effective implementation: (1) completing the legal framework and establishing a controlled pilot-testing roadmap; (2) integrating CBDC into mobile banking applications, e-wallets, and shared payment infrastructure; (3) safeguarding bank liquidity through a zero-interest policy and a holding limit of VND 3-5 million, with balances exceeding the limit automatically transferred to deposit accounts; (4) implementing identity verification and anti-money laundering measures based on the national electronic identification system; (5) developing offline payment capabilities for rural and remote areas; and (6) establishing an appropriate service fee mechanism to incentivize financial institutions to participate. These measures provide a policy framework for considering the feasibility and implementation requirements of a retail CBDC in Viet Nam.
Keywords: Financial system, international experience, central bank, central bank digital currency, Viet Nam
ĐẶT VẤN ĐỀ
Sự gia tăng của kinh tế số thôi thúc hơn 90% số ngân hàng trung ương (NHTƯ) toàn cầu nghiên cứu và thử nghiệm tiền kỹ thuật số NHTƯ (CBDC) ở cấp độ bán lẻ nhằm gia tăng tính hiệu quả trong thanh toán cũng như mở rộng khả năng tiếp cận tài chính. Tuy nhiên, thách thức chính nằm ở việc thiết kế kiến trúc phân phối: việc lựa chọn sai mô hình có thể dẫn đến rủi ro mất trung gian - khi người dân chuyển tiền gửi từ ngân hàng thương mại (NHTM) sang giữ dưới dạng CBDC với mức độ an toàn cao, làm cạn kiệt nguồn vốn tín dụng và tạo ra nguy cơ đe dọa tới sự ổn định tài chính vĩ mô (Auer và Böhme, 2020; Bindseil, 2020).
Tại Việt Nam, mặc dù cơ sở hạ tầng thanh toán số đang phát triển mạnh mẽ và Thủ tướng Chính phủ đã giao nhiệm vụ cho Ngân hàng Nhà nước dẫn dắt nghiên cứu và thử nghiệm CBDC theo Quyết định số 942/QĐ-TTg (Thủ tướng Chính phủ, 2021), nhưng khuôn khổ pháp lý và mẫu phân phối cho đồng e-VND vẫn chưa được thiết lập rõ ràng. Trong bối cảnh nền kinh tế chịu ảnh hưởng lớn từ vốn tín dụng ngân hàng, việc xác định một mô hình kiến trúc vừa tiên tiến vừa đảm bảo khả năng thanh khoản cho hệ thống NHTM đã trở thành một vấn đề cấp thiết.
Từ yêu cầu thực tiễn trên, nghiên cứu tập trung phân tích các mô hình phân phối CBDC bán lẻ trên toàn cầu, tổng hợp những bài học thực tiễn từ Trung Quốc, khu vực đồng Euro (Eurozone), Bahamas và Nigeria, từ đó đề xuất một mô hình kiến trúc tối ưu và các công cụ quản trị rủi ro kỹ thuật phù hợp với đặc điểm của hệ thống tài chính tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Khái niệm
CBDC là một hình thức tiền điện tử do nhà nước phát hành, thể hiện nghĩa vụ nợ trực tiếp từ NHTƯ, không có nguy cơ về tín dụng hay thanh khoản (Auer và Böhme, 2020). Khác với loại CBDC dùng cho giao dịch giữa các ngân hàng, kiểu CBDC dành cho người tiêu dùng và doanh nghiệp phục vụ cho các giao dịch hàng ngày (Bordo và Levin, 2017). Có 3 mô hình phân phối CBDC dành riêng cho người tiêu dùng (Auer và Böhme, 2020; BIS, 2020):
Mô hình một cấp (Direct): NHTƯ chịu trách nhiệm toàn bộ về nghĩa vụ nợ và thực hiện các hoạt động (mở ví, tuân thủ KYC/AML) mà không cần các bên trung gian (Bordo và Levin, 2017; Auer và Böhme, 2020). Mô hình này an toàn nhưng chi phí vận hành cao và có thể dẫn đến việc khách hàng rút tiền khỏi NHTM (Kumhof và Noone, 2021).
Mô hình hai cấp (Two-tier/Hybrid): Dự trữ CBDC vẫn mang tính nợ của NHTƯ (Bindseil, 2020) nhưng tách biệt giữa quản lý lớn (NHTƯ) và quản lý nhỏ (NHTM /các trung gian phân phối, KYC/AML) (Auer và Böhme, 2020; ECB, 2023; PBoC, 2021). Hệ thống tối ưu tận dụng cơ sở hạ tầng hiện có và bảo đảm thanh khoản (Auer và các cộng sự, 2022).
Mô hình gián tiếp/tổng hợp (Synthetic): Không còn nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTƯ đối với người dân (Adrian và Mancini-Griffoli, 2019). Các trung gian tự phát hành tiền điện tử riêng, được bảo đảm 100% bằng dự trữ tại NHTƯ (Auer và Böhme, 2020). Mô hình này giảm áp lực lên NHTƯ nhưng có thể làm giảm an toàn và tạo ra rủi ro từ khu vực tư nhân (Bindseil, 2020).
Bảng 1: So sánh các mô hình phân phối CBDC bán lẻ
|
Tiêu chí so sánh |
Mô hình trực tiếp |
Mô hình 2 cấp |
Mô hình gián tiếp |
|---|---|---|---|
|
Bản chất nghĩa vụ nợ (Liability) |
Nghĩa vụ nợ mà NHTƯ phải chịu trách nhiệm đối với công dân. |
Nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTƯ đối với công chúng. |
Nghĩa vụ vay của tổ chức trung gian (được bảo đảm 1:1 bằng số tiền gửi tại NHTƯ). |
|
Vai trò của NHTƯ |
Quản lý toàn bộ hệ thống: khởi tạo, mở tài khoản, xác thực danh tính/Chống rửa tiền, thực hiện giao dịch và hỗ trợ khách hàng. |
Phát hành CBDC, điều hành hệ thống sổ cái chính và quy trình thanh toán bù trừ. |
Chỉ cung cấp CBDC cho giao dịch bán buôn giữa các tổ chức trung gian, không liên quan đến công chúng. |
|
Vai trò của NHTM/Fintech |
Bị xem nhẹ hoặc chỉ có vai trò rất nhỏ. |
Phân phối CBDC, quản lý ví cá nhân, tiến hành quản lý danh tính (KYC)/biện pháp chống rửa tiền (AML) và hỗ trợ khách hàng. |
Tự tạo ra một loại tiền điện tử riêng trên nền tảng bảo chứng, tự điều hành hoàn toàn quá trình bán lẻ. |
|
Rủi ro mất trung gian (Disintermediation) |
Rất lớn: Có khả năng cao gây ra việc chuyển tiền gửi từ NHTM sang NHTƯ khi có sự thay đổi. |
Trung bình - Có thể kiểm soát: Sử dụng các biện pháp kỹ thuật như đặt giới hạn số dư và áp dụng lãi suất 0%. |
Thấp: Không rút tiền trực tiếp từ hệ thống trung gian tài chính. |
|
Trách nhiệm quản lý của NHTƯ |
Rất lớn: Cần đến một hệ thống khổng lồ để xử lý hàng triệu giao dịch bán lẻ mỗi ngày. |
Tối ưu hóa: Sử dụng hiệu quả hạ tầng, nhân lực và kinh nghiệm hiện có của hệ thống ngân hàng. |
Mức thấp nhất: NHTƯ không phải chịu chi phí vận hành bán lẻ. |
|
Bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân |
Dữ liệu hoàn toàn tập trung tại NHTƯ, điều này dấy lên lo ngại về khả năng chính phủ sẽ giám sát. |
Phân cấp: Các bên trung gian chịu trách nhiệm KYC, trong khi NHTƯ quản lý sổ cái đã mã hóa. |
Dữ liệu hiện đang được các tổ chức trung gian quản lý theo các quy định pháp luật hiện hành. |
|
Trải nghiệm người dùng |
Thường ít phát triển vì NHTƯ không có thế mạnh trong việc thúc đẩy các ứng dụng thương mại. |
Đa dạng và linh hoạt nhờ sự cạnh tranh phát triển ứng dụng từ các NHTM và các công ty công nghệ lớn. |
Điều này phụ thuộc vào từng tổ chức trung gian thực hiện việc phát hành. |
|
Khả năng thực hiện & Xu hướng ứng dụng |
Rất ít: Gần như không quốc gia lớn nào lựa chọn vì rủi ro hệ thống quá lớn. |
Rất cao: Là lựa chọn hàng đầu của phần lớn các quốc gia như Trung Quốc, Châu Âu, Bahamas... |
Trung bình: Mất đi ý nghĩa cốt lõi của CBDC khi người dân không nắm giữ tiền từ NHTƯ. |
Nguồn: Tổng hợp và so sánh của tác giả
Rủi ro biến động tài chính: là nguy cơ chuyển đổi tiền gửi từ NHTM sang CBDC - loại tài sản an toàn không có rủi ro tín dụng (Auer và Böhme, 2020; Kumhof và Noone, 2021). Khi có biến động trên thị trường, điều này làm giảm số vốn huy động, dẫn đến thanh khoản yếu và giảm khả năng cho vay của ngân hàng (Bindseil, 2020).
Chi phí cơ sở hạ tầng và hoạt động: Nguồn lực tài chính, công nghệ và nhân sự tạo áp lực lớn đối với NHTƯ (Auer và Böhme, 2020). Mô hình trực tiếp khiến NHTƯ phải chịu toàn bộ chi phí cho cơ sở hạ tầng hoạt động 24/7 và dịch vụ bán lẻ (Bordo và Levin, 2017); trong khi mô hình 2 cấp giúp phân chia gánh nặng chi phí bằng cách cho phép các tổ chức trung gian tự đầu tư vào cơ sở hạ tầng bán lẻ (Kosse và Mattei, 2023).
Trách nhiệm đối với tuân thủ KYC/AML: Mô hình trực tiếp đặt NHTƯ vào tình thế phải đối mặt với chi phí tuân thủ cao, rủi ro về pháp lý và mối quan ngại về bảo mật thông tin (Auer và Böhme, 2020; Ozili, 2023). Ngược lại, mô hình 2 cấp tận dụng cơ sở hạ tầng e-KYC hiện có từ các bên trung gian, giúp NHTƯ quay về vai trò giám sát vĩ mô (European Central Bank, 2023).
Mức độ chấp nhận của người tiêu dùng: Phụ thuộc vào cảm nhận trải nghiệm, sự thuận tiện và hiệu ứng mạng (Agur và cộng sự, 2022). Mô hình 2 cấp tối ưu hóa các yếu tố này nhờ vào động lực từ khu vực tư nhân khi tích hợp CBDC vào hệ sinh thái số hiện hữu (Auer và Böhme, 2020), giải quyết vấn đề về sự thiếu hụt người dùng tại các thị trường tiên phong (Ree, 2023).
Tổng quan các nghiên cứu trước về mô hình phân phối CBDC
Các nghiên cứu tổng quan về CBDC bán lẻ và lựa chọn mô hình phân phối tập trung vào 3 trọng tâm chính:
Tác động tài chính và rủi ro thanh khoản: CBDC nếu thiếu cơ chế kiểm soát có thể cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi trong ngân hàng (Kumhof và Noone, 2021). Để bảo vệ sự ổn định về tín dụng, các tác giả gợi ý nên áp dụng cơ chế CBDC không trả lãi hoặc sử dụng hệ thống 2 tầng lãi suất thông qua các NHTM (Bindseil, 2020; Agur và cộng sự, 2022).
Ưu điểm của mô hình phân phối 2 cấp: hơn 90% các NHTƯ được khảo sát ưu tiên mô hình này (Kosse và Mattei, 2023). Các dữ liệu thực nghiệm từ e-CNY, Sand Dollar, e-Naira và Digital Euro cho thấy rằng mô hình trực tiếp không khả thi vì NHTƯ thiếu hệ thống vận hành, trong khi các tổ chức tài chính trung gian đã có sẵn hạ tầng, khả năng thực hiện KYC/AML và dịch vụ chăm sóc khách hàng hiệu quả (Auer và cộng sự, 2022; ECB, 2023).
Khoảng trống nghiên cứu: hiện nay chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển hoặc có đặc điểm riêng biệt. Các nghiên cứu về mô hình 2 cấp kèm theo các công cụ quản trị rủi ro kỹ thuật như trần lưu trữ và hạ tầng bù trừ chưa được cụ thể hóa đối với những nền kinh tế đang phát triển và phụ thuộc vào tín dụng, như Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính thông qua khung phân tích so sánh các trường hợp (Yin, 2018), kết hợp khai thác dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018-2026 từ các tổ chức quốc tế như BIS, ECB và chính sách của Việt Nam. Quy trình phân tích bao gồm 2 bước chính:
So sánh điển hình: đánh giá thực tiễn của e-CNY (Trung Quốc), Digital Euro (Châu Âu), Sand Dollar (Bahamas) và e-Naira (Nigeria) dựa trên 4 tiêu chí cốt lõi của Auer và Böhme (2020) gồm: rủi ro mất vai trò trung gian tài chính, chi phí hạ tầng và vận hành, trách nhiệm tuân thủ KYC/AML và mức độ chấp nhận của người dùng.
Chiếu ứng bối cảnh: đối chiếu các bài học quốc tế với đặc thù của Việt Nam - cụ thể là hệ thống phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và sự bùng nổ thanh toán qua QR và ví điện tử - để đề xuất mô hình phân phối và các công cụ quản trị rủi ro kỹ thuật phù hợp cho e-VND.
THỰC TRẠNG VÀ BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN CBDC TẠI VIỆT NAM
Định hướng chiến lược và khung chính sách hiện hành
Đến năm 2026, Việt Nam chưa chính thức phát hành e-VND hay thực hiện thử nghiệm trên diện rộng, nhưng đã có những bước chuẩn bị quan trọng qua các chiến lược định hướng:
Theo Quyết định 942/QĐ-TTg ban hành năm 2021 (Thủ tướng Chính phủ, 2021), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã được giao nhiệm vụ nghiên cứu và thí điểm CBDC dựa trên công nghệ blockchain trong giai đoạn 2021-2025.
Cùng với đó, định hướng hoàn thiện cơ chế Sandbox cho các công ty Fintech và tài sản số đã được thúc đẩy triển khai từ năm 2024, tạo tiền đề kỹ thuật và pháp lý cần thiết.
Mặc dù vậy, khung pháp lý hiện hành chỉ mới điều chỉnh “tiền điện tử” (e-money) và chưa chính thức luật hóa khái niệm “tiền kỹ thuật số pháp định” (CBDC). Đây là thách thức lớn cần giải quyết.
Hạ tầng thanh toán số và đặc thù hệ thống tài chính
Quá trình triển khai CBDC tại Việt Nam chịu sự ảnh hưởng trực tiếp từ 2 yếu tố chủ đạo sau:
Thứ nhất, hạ tầng thanh toán bán lẻ phát triển mạnh mẽ. Với sự phổ biến rộng rãi của VietQR, Napas 24/7 cùng các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, VNPay, nhu cầu thanh toán nội địa đã được đáp ứng tốt. Vì vậy, mục tiêu chính của e-VND không phải là thay thế các phương thức thanh toán số hiện có, mà là tập trung vào việc tối ưu hóa thanh toán xuyên biên giới và đảm bảo tính minh bạch dòng tiền.
Thứ hai, sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng. Do hệ thống tài chính của Việt Nam chủ yếu dựa vào ngân hàng, có nguy cơ cao từ phi trung gian hóa. Nếu e-VND cho phép lưu giữ không giới hạn hay trả lãi suất, dòng tiền gửi từ các NHTM có thể nhanh chóng chuyển sang e-VND, đe dọa tới thanh khoản và làm tăng chi phí vốn cho toàn bộ nền kinh tế.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH CBDC BÁN LẺ
Trung Quốc (e-CNY): Mô hình 2 cấp và bài học tích hợp hệ sinh thái số
Trung Quốc là nền kinh tế lớn tiên phong trong việc thử nghiệm CBDC bán lẻ trên quy mô diện rộng. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) áp dụng triệt để mô hình phân phối 2 cấp (PBoC, 2021):
Cơ chế hoạt động: PBoC quản lý sổ cái trung tâm và phát hành đồng tiền điện tử e-CNY cho các ngân hàng lớn cùng tổ chức được ủy quyền. Những đơn vị này chịu trách nhiệm chính trong việc phân phối, thực hiện quy trình kiểm tra KYC/AML và phát triển ứng dụng ví cho khách hàng.
Về giải pháp kỹ thuật: hệ thống sử dụng mô hình ví phân cấp dựa trên mức độ KYC, cho phép người dùng chọn ví nhỏ chỉ cần số điện thoại để bảo đảm quyền riêng tư, hoặc ví lớn với thông tin định danh đầy đủ. Hơn nữa, e-CNY được tích hợp trực tiếp vào các ứng dụng phổ biến như WeChat Pay và Alipay.
Bài học kinh nghiệm: việc tận dụng mạng lưới có sẵn của các ngân hàng và công ty công nghệ nhằm tiết kiệm chi phí vận hành, giảm thiểu sự cản trở trong việc tiếp cận người dùng và giữ vững sự ổn định của HTTC.
Khu vực đồng Euro (Digital Euro): Cơ chế kiểm soát rủi ro thanh khoản ngân hàng
Dù chưa chính thức phát hành, NHTƯ Châu Âu (ECB) đã hoàn tất giai đoạn nghiên cứu chuyên sâu về Digital Euro với trọng tâm bảo vệ sự ổn định của hệ thống NHTM - nền kinh tế phụ thuộc lớn vào vốn ngân hàng tương tự Việt Nam (ECB, 2023).
Cơ chế vận hành: ECB áp dụng mô hình 2 cấp, trong đó các trung gian tài chính được cấp phép quản lý tài khoản và giao dịch cho người dùng.
Về giải pháp kỹ thuật: để giảm thiểu rủi ro phi trung gian hóa, ECB triển khai 2 công cụ quản trị quan trọng:
- Hạn mức nắm giữ cùng cơ chế Waterfall: giới hạn mức lưu trữ từ 3.000 đến 4.000 Euro cho mỗi ví, khi số dư vượt trên mức này sẽ tự động được chuyển về tài khoản ngân hàng liên kết.
- Chính sách lãi suất 0%: được thiết kế như tài sản không sinh lãi nhằm tránh cạnh tranh với tiền gửi tiết kiệm tại các NHTM.
Bài học kinh nghiệm: việc thiết lập các rào cản kỹ thuật như trần lưu trữ và lãi suất bằng 0 là cần thiết để phòng ngừa nguy cơ rút tiền quy mô lớn từ các NHTM sang CBDC khi thị trường có biến động.
Bahamas (Sand Dollar): Bài học về động lực sử dụng thực tế
Bahamas là quốc gia đầu tiên trên thế giới chính thức phát hành CBDC bán lẻ (Sand Dollar) vào năm 2020 nhằm giải quyết bài toán chia cắt địa lý và phổ cập tài chính (Central Bank of The Bahamas, 2021).
Cơ chế vận hành: NHTƯ Bahamas phân phối Sand Dollar thông qua các Tổ chức Tài chính được Ủy quyền, bao gồm các NHTM và quỹ tín dụng.
Thực tiễn và hạn chế: dù đã áp dụng mô hình 2 cấp và hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến, tỷ lệ sử dụng vẫn chưa cao. Điều này chủ yếu do thói quen sử dụng tiền mặt và sự thiếu hụt các kịch bản tiêu dùng thực tế đủ sức hấp dẫn người dân.
Bài học kinh nghiệm: chọn đúng mô hình phân phối chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là phát triển một hệ sinh thái chấp nhận thanh toán rộng rãi và mang lại lợi ích nổi trội so với các phương thức thanh toán hiện tại.
Nigeria (e-Naira): Bài học về sự kháng cự của thị trường và xung đột lợi ích với ngân hàng thương mại
Nigeria là quốc gia Châu Phi đầu tiên chính thức phát hành CBDC bán lẻ (e-Naira) vào năm 2021 nhằm nâng cao khả năng tiếp cận tài chính, giảm chi phí quản lý tiền mặt và thúc đẩy dòng kiều hối (Ree, 2023).
Cơ chế vận hành: NHTƯ Nigeria áp dụng mô hình hai cấp để đúc và phát hành e-Naira, sau đó phân phối qua mạng lưới các NHTM và các tổ chức tài chính trung gian.
Thực tiễn và hạn chế: tỷ lệ người dùng hiện nay rất thấp (<1% dân số) vì động lực thương mại của các ngân hàng bị triệt tiêu do không được phép thu phí dịch vụ, cùng với đó là niềm tin công chúng thấp và hạ tầng công nghệ thường xuyên gặp gián đoạn.
Bài học kinh nghiệm: việc triển khai CBDC cần phải gắn liền với động lực kinh tế của khu vực tư nhân. Nếu thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích tài chính như phí dịch vụ hay hoa hồng, các NHTM sẽ không chủ động đầu tư vào hạ tầng hay mở rộng hệ sinh thái chấp nhận.
Bảng 2: Giá trị tham chiếu rút ra từ kinh nghiệm quốc tế về phân phối CBDC bán lẻ
|
Quốc gia/ Khu vực |
Mô hình lựa chọn |
Công cụ quản trị rủi ro chính |
Giá trị tham chiếu cho Việt Nam |
|
Trung Quốc (e-CNY) |
Hai cấp (NHTƯ - NHTM/BigTech) |
Phân cấp ví KYC; Tích hợp các ví điện tử cá nhân |
Sử dụng hạ tầng VietQR và ví điện tử hiện có |
|
Châu Âu (Digital Euro) |
Hai cấp (NHTƯ - Trung gian tài chính) |
Giới hạn số dư; Lãi suất 0% |
Tấm khiên bảo vệ thanh khoản cho hệ thống NHTM |
|
Bahamas (Sand Dollar) |
Hai cấp (NHTƯ -NHTM và quỹ tín dụng) |
Hỗ trợ thanh toán ngoại tuyến (Offline) |
Phát triển hệ sinh thái chấp nhận thanh toán một cách chủ động |
|
Nigeria (eNaira) |
Hai cấp (NHTƯ - NHTM/Fintech) |
Người dân chấp nhận với tỷ lệ rất thấp (< 1%); chưa có động lực kinh tế cho NHTM; áp đặt mệnh lệnh hành chính |
Chia sẻ lợi ích cho NHTM rõ ràng; phát triển dựa trên tiện ích thị trường |
Nguồn: Tác giả tổng hợp và phân tích
Bài học kinh nghiệm
Việc triển khai CBDC bán lẻ tại các quốc gia đã chỉ ra 4 nhóm rào cản chính đối với sự ổn định tài chính và vận hành:
Một là, rủi ro phi trung gian hóa và suy giảm thanh khoản: khi tiền gửi tiết kiệm có thể nhanh chóng chuyển từ NHTM sang CBDC (loại tài sản không có rủi ro), đặc biệt trong các giai đoạn biến động, thì tình trạng tháo chạy tiền gửi có thể xảy ra, làm suy giảm nguồn vốn giá rẻ và thắt chặt tín dụng.
Hai là, tỷ lệ chấp nhận thấp: thói quen sử dụng tiền mặt, sự phổ biến của ví điện tử tư nhân và sự thiếu hấp dẫn của các kịch bản sử dụng thực tế khiến mức độ tiếp nhận từ người dân vẫn rất hạn chế, như đã thấy ở Bahamas và Nigeria.
Ba là, xung đột giữa quyền riêng tư và sự tuân thủ pháp lý: mô hình ẩn danh hoàn toàn có thể tăng nguy cơ rửa tiền và tài trợ khủng bố, trong khi việc giám sát giao dịch quá chi tiết lại làm giảm lòng tin của người dùng.
Bốn là, rủi ro an ninh mạng và vận hành: sổ cái tập trung do NHTƯ quản lý phải hoạt động liên tục với khối lượng giao dịch lớn, trở thành mục tiêu hàng đầu cho các cuộc tấn công mạng. Điều này tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn hệ thống thanh toán quốc gia khi xảy ra sự cố.
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
Kết luận
Việc triển khai CBDC cần đạt được sự cân bằng giữa việc cải thiện hiệu quả thanh toán và duy trì ổn định tài chính vĩ mô. Mô hình phân phối 2 cấp là lựa chọn tối ưu nhất cho Việt Nam vì khai thác được cơ sở hạ tầng và năng lực vận hành sẵn có của các NHTM. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro liên quan đến phi trung gian hóa và làm giảm áp lực về chi phí cho NHNN.
Đề xuất chính sách và lộ trình triển khai e-VND
Thứ nhất, khung pháp lý và Sandbox: triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) trong ngắn hạn, tiến tới bổ sung khái niệm “Tiền kỹ thuật số pháp định” vào Luật NHNN sửa đổi về dài hạn.
Thứ hai, kiến trúc 2 cấp và hạ tầng hiện hữu: NHNN quản lý sổ cái lõi, các NHTM/trung gian phân phối trực tiếp bằng cách tích hợp e-VND vào Mobile Banking, ví điện tử và tận dụng hạ tầng VietQR, Napas 24/7 sẵn có.
Thứ ba, phòng vệ thanh khoản: áp dụng lãi suất 0% cùng trần hạn mức lưu trữ 3-5 triệu đồng/ví cá nhân, áp dụng cơ chế “Thác nước” (Waterfall) tự động chuyển tiền vượt trần về tài khoản ngân hàng liên kết.
Thứ tư, phân cấp KYC/AML qua VNeID: chia cấu trúc ví theo phân cấp: ví thấp (xác thực số điện thoại, hạn mức < 2 triệu đồng/ngày để bảo vệ riêng tư) và ví cao (định danh VNeID/CCCD gắn chip cho giao dịch lớn), giúp tối ưu chi phí xác thực.
Thứ năm, thanh toán ngoại tuyến (Offline): tích hợp công nghệ NFC hoặc thẻ thông minh (Smartcard) không cần internet để giải quyết rào cản kết nối, thúc đẩy phổ cập tài chính tại vùng sâu, vùng xa.
Thứ sáu, động lực kinh tế cho bên phân phối: NHNN miễn phí vận hành sổ cái lõi và cho phép thu phí dịch vụ từ người bán (Merchant Fee) để tạo nguồn thu, khuyến khích ngân hàng và Fintech đầu tư mở rộng hệ sinh thái.
Tài liệu tham khảo:
1. Adrian, T., & Mancini-Griffoli, T. (2019). The rise of digital money. IMF Staff Discussion Note, SDN/19/07. International Monetary Fund
2. Agur, I., Anil, A., & Martinez Peria, M. S. (2022). Designing central bank digital currencies. Journal of Monetary Economics, 125, 62-79. https://doi.org/10.1016/j.jmoneco.2021.05.002
3. Auer, R., & Böhme, R. (2020). The technology of retail central bank digital currency. BIS Quarterly Review, March, 85-100
4. Auer, R., Cornelli, G., & Frost, J. (2022). Rise of the central bank digital currencies: Drivers, approaches and technologies. CEPR Discussion Paper, No. DP15363
5. Bank for International Settlements (2020). Central bank digital currencies: Foundational principles and core features (BIS Report No. 1).
6. Bindseil, U. (2020). Tiered CBDC and the financial system. ECB Working Paper Series, No. 2351. European Central Bank
7. Bordo, M. D., & Levin, A. T. (2017). Central bank digital currency and the future of monetary policy. NBER Working Paper, No. w23711. National Bureau of Economic Research
8. Central Bank of The Bahamas (2021). Project Sand Dollar: Official summary of retail CBDC deployment.
9. European Central Bank. (2023). Report on the investigation phase of a digital euro.
10. Kosse, A., & Mattei, I. (2023). Making headway - Results of the 2022 BIS survey on central bank digital currencies and crypto. BIS Papers, No. 136. Bank for International Settlements
11. Kumhof, M., & Noone, C. (2021). Central bank digital currencies-Design principles and balance sheet implications. Journal of Economic Dynamics and Control, 124, 104050. https://doi.org/10.1016/j.jedc.2020.104050
12. Ozili, P. K. (2023). Central bank digital currency research around the world: A review of literature. Journal of Money Laundering Control, 26(2), 223-242. https://doi.org/10.1108/JMLC-11-2021-0126
13. People's Bank of China (2021). Progress of research and development of e-CNY in China. Working Group on E-CNY Research and Development of the People's Bank of China.
14. Ree, J. J. (2023). Nigeria’s eNaira: Development and implications. IMF Working Paper, WP/23/106. International Monetary Fund
15. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.
16. Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). SAGE Publications
| Ngày nhận bài: 6/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/10/2026; Ngày duyệt đăng: 8/10/2026 |
Các tin khác
Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh chuyển đổi số
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng trẻ tại TP. Hồ Chí Minh
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng qua livestream trên TikTok của sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay