Tác động của giáo dục đến hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình Việt Nam
Trần Thanh Trúc
Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích vai trò của trình độ học vấn đối với quyết định tham gia hoạt động khởi nghiệp của các hộ gia đình trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam. Dựa trên dữ liệu khảo sát hộ gia đình và các phương pháp phân tích định lượng, kết quả cho thấy, giáo dục có tác động tích cực đến khả năng khởi nghiệp. Chủ hộ có trình độ học vấn cao thường có xác suất tham gia hoạt động kinh doanh lớn hơn nhờ khả năng tiếp cận thông tin, nâng cao năng lực quản lý, nhận diện cơ hội thị trường và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố như thu nhập, quy mô hộ gia đình, khu vực cư trú và đặc điểm nhân khẩu học cũng ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của giáo dục như một yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, tạo việc làm và nâng cao thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam.
Từ khóa: Giáo dục, khởi nghiệp hộ gia đình, vốn nhân lực, hộ gia đình Việt Nam, phát triển kinh tế
Abstract
This study examines the role of educational attainment in household participation in entrepreneurial activities within the context of Viet Nam’s economic transformation. Using household survey data and quantitative analytical methods, the findings indicate that education positively affects the likelihood of engaging in entrepreneurship. Household heads with higher levels of education are more likely to participate in business activities because they can access information more easily, enhance managerial capabilities, identify market opportunities, and manage risks more effectively. In addition, factors such as income, household size, residential location, and demographic characteristics also influence entrepreneurial decisions. The findings highlight the importance of education as a key driver of entrepreneurship, contributing to job creation, income generation, and economic development among Vietnamese households.
Keywords: Education, household entrepreneurship, human capital, Vietnamese households, economic development
GIỚI THIỆU
Tinh thần khởi nghiệp được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và tạo việc làm. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự cải thiện của môi trường kinh doanh, số lượng doanh nghiệp mới không ngừng gia tăng, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Trong bối cảnh đó, việc tìm hiểu các yếu tố thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách.
Một trong những yếu tố được cho là có ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần khởi nghiệp là giáo dục. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa giáo dục và tinh thần khởi nghiệp vẫn chưa thống nhất. Trong khi một số nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của giáo dục đối với hoạt động khởi nghiệp, các nghiên cứu khác cho thấy giáo dục có thể làm gia tăng xu hướng lựa chọn việc làm ổn định thay vì chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp (Harrison và cộng sự, 2007). Do đó, việc xác định liệu giáo dục, đặc biệt là trình độ giáo dục đại học và đào tạo nghề, có thực sự đóng vai trò thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại Việt Nam hay không là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng cả về mặt học thuật và thực tiễn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Giáo dục ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp theo nhiều cách khác nhau. Thứ nhất, giáo dục cung cấp cho cá nhân kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện, đánh giá và khai thác các cơ hội kinh doanh. Thứ hai, giáo dục góp phần định hình thái độ và nhận thức của cá nhân đối với hoạt động khởi nghiệp. Các chương trình giáo dục khởi nghiệp khuyến khích tư duy đổi mới, tinh thần chủ động và khả năng chấp nhận rủi ro. Cuối cùng, giáo dục còn giúp cá nhân mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội và tiếp cận các nguồn lực cần thiết cho quá trình thành lập, vận hành và phát triển doanh nghiệp.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp, bởi giáo dục giúp cá nhân tích lũy kiến thức, nâng cao sự tự tin và nhận thức rõ hơn về các lựa chọn nghề nghiệp, từ đó gia tăng khả năng nhận diện và khai thác các cơ hội kinh doanh mới (Maroufkhani và cộng sự., 2018). Giáo dục cũng có tác động tích cực đến quá trình hình thành tinh thần kinh doanh thông qua các khóa học, chương trình đào tạo và hoạt động học tập, giúp người học phát triển các đặc điểm và năng lực cần thiết cho hoạt động khởi nghiệp (Hahn và cộng sự, 2017).
Một số nghiên cứu khác phân tích cơ chế tác động của giáo dục đối với khởi nghiệp thông qua việc nâng cao năng lực nhận thức và kiến thức kinh doanh của cá nhân. Những kiến thức này bao gồm: thông tin về quy trình thành lập doanh nghiệp, kiến thức chuyên môn có thể áp dụng vào thực tiễn, cũng như các kinh nghiệm tích lũy trong quá trình học tập và làm việc. Qua đó, giáo dục góp phần phát triển các kỹ năng nhận thức quan trọng như tư duy chiến lược, lập kế hoạch kinh doanh, hiểu biết tài chính, kỹ năng quản lý và kiến thức tổng quát về khởi nghiệp. Đồng thời, giáo dục cũng giúp hình thành tư duy kinh doanh, khả năng sáng tạo và các kỹ năng mềm cần thiết cho hoạt động khởi nghiệp. Đây là những năng lực khó có thể truyền đạt trực tiếp mà thường được hình thành thông qua quá trình học tập, trải nghiệm và tự hoàn thiện của mỗi cá nhân.
Giả thuyết nghiên cứu
Từ tổng quan lý thuyết, tác giả đề xuất giả thuyết nghiên cứu như sau:
H1: Giáo dục đại học làm gia tăng quyết định tham gia vào Hoạt động khởi nghiệp của cá nhân.
H2: Đào tạo nghề cũng làm gia tăng quyết định tham gia vào Hoạt động khởi nghiệm của cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng mô hình logit để phân tích hành vi khởi nghiệp của hộ gia đình. Thông qua việc xem xét hoạt động khởi nghiệp ở cấp hộ gia đình, nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức giáo dục tác động đến quyết định khởi nghiệp của các cá nhân.
Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) giai đoạn 2010-2020 để đánh giá mối quan hệ giữa giáo dục và hoạt động khởi nghiệp tại Việt Nam.
Chủ hộ thường được xem là người đại diện cho hộ gia đình và là người chịu trách nhiệm chính đối với các hoạt động kinh doanh của hộ. Phương trình dưới đây được sử dụng để ước lượng tác động của giáo dục đối với khả năng tham gia hoạt động khởi nghiệp của chủ hộ gia đình.
Yit = β0 + β1College Degreeit + β2Vocational Degreeit + β3Incomeit + β4Demographicit + εit (1)
Trong đó, (i) đại diện cho hộ gia đình và (t) đại diện cho thời gian. Biến phụ thuộc (Y) phản ánh hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình và được đo lường dưới dạng biến giả (dummy variable). Cụ thể, (Y) nhận giá trị bằng 1 nếu hộ gia đình có hoạt động kinh doanh được đăng ký chính thức, bất kể dưới hình thức doanh nghiệp hay hộ kinh doanh cá thể, và nhận giá trị bằng 0 nếu không có đăng ký kinh doanh. Do đó, trong nghiên cứu này, khởi nghiệp được hiểu là việc hộ gia đình tham gia vào các hoạt động kinh doanh hợp pháp và đang vận hành trên thực tế.
Các biến giáo dục được đại diện bởi 2 chỉ tiêu: Trình độ đại học (College Degree) và Đào tạo nghề (Vocational Degree). Biến Trình độ đại học nhận giá trị bằng 1 nếu trình độ học vấn cao nhất của chủ hộ hoặc thành viên hộ gia đình là bậc đại học và bằng 0 trong các trường hợp khác. Tương tự, biến Đào tạo nghề nhận giá trị bằng 1 nếu hộ gia đình có thành viên từng tham gia chương trình đào tạo nghề và bằng 0 nếu không có.
Bên cạnh các biến giáo dục, mô hình còn đưa vào các biến kiểm soát liên quan đến thu nhập (Income) và đặc điểm nhân khẩu học (Demographic). Thu nhập được đo lường bằng tổng thu nhập của hộ gia đình từ cả hoạt động tự kinh doanh và việc làm hưởng lương. Các biến nhân khẩu học bao gồm dân tộc, giới tính, độ tuổi và tình trạng hôn nhân của chủ hộ.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Bảng 1 trình bày thống kê mô tả của các biến được sử dụng trong mô hình. Kết quả cho thấy, khoảng 75% chủ hộ trong mẫu nghiên cứu là nam giới. Điều này phản ánh đặc điểm phổ biến tại Việt Nam khi nam giới thường được ghi nhận là người đại diện hộ gia đình. Ngoài ra, phần lớn chủ hộ thuộc dân tộc Kinh và đã kết hôn.
Thống kê mô tả cũng cho thấy khoảng 41% số hộ trong mẫu có tham gia hoạt động kinh doanh trong giai đoạn nghiên cứu. Về trình độ học vấn, một tỷ lệ đáng kể chủ hộ hoặc thành viên hộ gia đình đã được đào tạo sau trung học. Trong đó, tỷ lệ có trình độ đại học cao hơn tỷ lệ tham gia đào tạo nghề, cho thấy giáo dục chính quy vẫn là hình thức đào tạo phổ biến hơn trong mẫu nghiên cứu.
Bảng 1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình
|
Biến |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
|---|---|---|---|---|---|
|
Hoạt động khởi nghiệp |
47.930 |
0,421 |
0,494 |
0 |
1 |
|
Giáo dục đại học |
47.930 |
0,058 |
0,235 |
0 |
1 |
|
Đào tạo nghề |
47.930 |
0,138 |
0,345 |
0 |
1 |
|
Giới tính (Nam) |
47.930 |
0,756 |
0,429 |
0 |
1 |
|
Tuổi của chủ hộ |
47.930 |
50,224 |
12,161 |
19 |
104 |
|
Tình trạng hôn nhân |
47.930 |
0,844 |
0,363 |
0 |
1 |
|
Thu nhập HGĐ |
47.930 |
11,919 |
0,775 |
6,601 |
18,004 |
Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả
Bảng 2 trình bày ma trận tương quan giữa các biến chính được sử dụng trong mô hình. Kết quả cho thấy hoạt động khởi nghiệp có mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với trình độ học vấn. Cụ thể, cả giáo dục đại học và đào tạo nghề đều có mối liên hệ tích cực với khả năng tham gia hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình.
Bảng 2: Ma trận tương quan
|
Biến |
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hoạt động khởi nghiệp (1) |
1,000 |
|
|
|
|
|
|
|
Giáo dục đại học (2) |
0,100 |
1,000 |
|
|
|
|
|
|
Đào tạo nghề (3) |
0,113 |
-0,044 |
1,000 |
|
|
|
|
|
Giới tính (Nam) (4) |
0,006 |
0,010 |
0,083 |
1,000 |
|
|
|
|
Tuổi của chủ hộ (5) |
-0,022 |
-0,054 |
-0,081 |
-0,158 |
1,000 |
|
|
|
Tình trạng hôn nhân (6) |
0,045 |
0,045 |
0,084 |
0,591 |
-0,299 |
1,000 |
|
|
Thu nhập HGĐ (7) |
0,245 |
0,149 |
0,138 |
0,087 |
-0,044 |
0,183 |
1,000 |
Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả
Kết quả ước lượng từ mô hình logit (Bảng 3) cho thấy, giáo dục có mối liên hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê với hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình. Nói cách khác, trình độ học vấn của chủ hộ là một yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng hộ gia đình tham gia vào hoạt động kinh doanh chính thức.
Kết quả cho thấy các biến giáo dục, bao gồm: trình độ đại học và đào tạo nghề đều có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Điều này hàm ý rằng, các hộ gia đình có chủ hộ đạt trình độ giáo dục cao hơn có khả năng đăng ký kinh doanh cao hơn so với các hộ không có đặc điểm giáo dục tương ứng. Mức ý nghĩa 1% cho thấy kết quả này có độ tin cậy cao về mặt thống kê. Cụ thể, các hộ gia đình có chủ hộ đạt trình độ đại học có xác suất đăng ký kinh doanh cao hơn 9,4 điểm phần trăm so với các hộ gia đình có chủ hộ không đạt trình độ đại học, trong điều kiện các yếu tố khác như thu nhập, giới tính, độ tuổi, dân tộc và tình trạng hôn nhân được giữ không đổi.
Bảng 3: Mô hình logit ước lượng khả năng tham gia hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình
|
|
Tham gia hoạt động khởi nghiệp |
|---|---|
|
Giáo dục đại học |
0,139 *** (14,94) |
|
Đào tạo nghề |
0,117 *** (18,87) |
|
Ln (thu nhập) |
0,146 *** (50,71) |
|
Giới tính (Nam) |
-0,03*** (-4,88) |
|
Tuổi |
-0,0002 (-1,02) |
|
Tình trạng hôn nhân |
0,0126 (1,61) |
|
N |
47,924 |
|
Chi-squared |
3582,57 |
|
P |
0,0000 |
|
Pseudo R-Squared |
0,0549 |
Nguồn: Kết quả phân tích của tác giả
Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về vai trò của vốn nhân lực đối với hoạt động khởi nghiệp (Hahn và cộng sự, 2017).
Bên cạnh giáo dục đại học, đào tạo nghề cũng có tác động tích cực đến khả năng tham gia hoạt động kinh doanh. Kết quả ước lượng cho thấy, các hộ gia đình có chủ hộ từng tham gia các chương trình đào tạo nghề có xác suất đăng ký kinh doanh cao hơn khoảng 5,2 điểm phần trăm so với các hộ chưa từng tham gia đào tạo nghề. Mặc dù mức độ tác động thấp hơn so với giáo dục đại học, kết quả này cho thấy đào tạo nghề vẫn đóng vai trò đáng kể trong việc hỗ trợ khởi nghiệp.
Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của (Debarliev và cộng sự., 2020; Li và Islam, 2021; Valdivia và cộng sự., 2021), khi các tác giả đều khẳng định rằng đào tạo nghề góp phần nâng cao khả năng tham gia hoạt động kinh doanh và tự tạo việc làm.Ngoài các yếu tố giáo dục, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy thu nhập hộ gia đình có mối quan hệ tích cực với hoạt động khởi nghiệp. Các hộ gia đình có thu nhập cao hơn thường có nhiều nguồn lực tài chính hơn để đầu tư vào hoạt động kinh doanh, đồng thời có khả năng tiếp cận vốn và chịu đựng rủi ro tốt hơn so với các hộ có thu nhập thấp. Điều này cho thấy nguồn lực kinh tế là một điều kiện quan trọng hỗ trợ quá trình khởi sự và phát triển hoạt động kinh doanh của hộ gia đình.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu này phân tích tác động của giáo dục đối với hoạt động khởi nghiệp của hộ gia đình tại Việt Nam dựa trên dữ liệu Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) trong giai đoạn 2010-2020. Kết quả thực nghiệm cho thấy, cả giáo dục đại học và đào tạo nghề đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với khả năng đăng ký kinh doanh, trong đó tác động của giáo dục đại học lớn hơn so với đào tạo nghề.
Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò của giáo dục như một công cụ quan trọng trong việc thúc đẩy khởi nghiệp và phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Giáo dục đại học không chỉ giúp nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn góp phần phát triển tư duy đổi mới, năng lực quản lý và khả năng nhận diện cơ hội kinh doanh. Trong khi đó, đào tạo nghề trang bị cho người học các kỹ năng thực tiễn và kinh nghiệm nghề nghiệp cần thiết, tạo nền tảng cho hoạt động tự kinh doanh và khởi sự doanh nghiệp. Vì vậy, các chính sách phát triển nguồn nhân lực cần tiếp tục chú trọng nâng cao chất lượng giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động khởi nghiệp, mở rộng khu vực doanh nghiệp tư nhân và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Debarliev, S., Janeska-Iliev, A., Stripeikis, O., & Zupan, B. (2020). What can education bring to entrepreneurship? Formal versus non-formal education. Journal of Small Business Management, 60(1), 219-252.
2. Hahn, D., Minola, T., Van Gils, A., & Huybrechts, J. (2017). Entrepreneurial education and learning at universities: exploring multilevel contingencies. Entrepreneurship and Regional Development, 29(9-10), 945-974.
3. Harrison, R. T., Leitch, C. M., & Chia, R. (2007). Developing Paradigmatic Awareness in University Business Schools : The Challenge for Executive Education. Academy of Management Learning and Education, 7(3), 332-343.
4. Li, Z., & Islam, A. Y. M. A. (2021). Entrepreneurial Intention in Higher Vocational Education: An Empirically-Based Model With Implications for the Entrepreneurial Community. SAGE Open, 11(4).
5. Maroufkhani, P., Wagner, R., & Wan Ismail, W. K. (2018). Entrepreneurial ecosystems: a systematic review. Journal of Enterprising Communities, 12(4), 545-564.
6. Valdivia, M., Cheng, Z., Guo, W., Hayward, M., Smyth, R., & Wang, H. (2021). Business training plus for female entrepreneurship? Short and medium-term experimental evidence from Peru. Journal of Business Venturing, 113(January), 33-51.
|
Ngày nhận bài: 19/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/5/2026; Ngày duyệt đăng: 18/6/2026 |
Các tin khác
Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới
Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam
Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai
Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp