​​​​​​​Phát triển vốn con người trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0

Nghiên cứu - Trao đổi 10:29 | 20/02/2026
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, vốn con người được xem là yếu tố trung tâm, quyết định năng lực cạnh tranh và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Nguyễn Thị Đông

Trường ĐH Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM

Email: [email protected]

Tóm tắt

Cách mạng công nghiệp 4.0 với sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, vốn con người được xem là yếu tố trung tâm, quyết định năng lực cạnh tranh và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Bài viết nhằm làm rõ cơ sở lý luận về phát triển vốn con người trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, phân tích những tác động chủ yếu của quá trình này đến phát triển vốn con người, đồng thời đánh giá thực trạng tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm phát triển vốn con người, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.

Keyword: Vốn con người, vốn nhân lực, CMCN 4.0

Summary

The Fourth Industrial Revolution, characterized by the rapid development of digital technologies, artificial intelligence, and automation, is generating profound transformations in socio-economic development. In this context, human capital is a central factor in determining competitiveness and the sustainability of long-term economic growth. This article aims to clarify the theoretical foundations of human capital development in the context of the Fourth Industrial Revolution, analyze its significant impacts on human capital development, and assess the current situation in Viet Nam. On that basis, the article proposes several orientations and solutions to foster human capital development, thereby contributing to sustainable economic growth in the era of the Fourth Industrial Revolution.

Keywords: Human capital, labor capital, Industry 4.0

GIỚI THIỆU

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) với sự phát triển của các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big data) và tự động hóa thông minh…, đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, tổ chức lao động và cấu trúc việc làm trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia không còn dựa chủ yếu vào quy mô tài nguyên hay chi phí lao động thấp, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng vốn con người, thể hiện ở tri thức, kỹ năng, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng với thay đổi công nghệ (Becker, 1993; Schwab, 2016).

Sự chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với phát triển vốn con người. Nếu không kịp thời nâng cao chất lượng vốn con người, các quốc gia đang phát triển có nguy cơ tụt hậu do lực lượng lao động không đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số, kéo theo những hệ lụy về thất nghiệp cơ cấu và bất bình đẳng xã hội. Đồng thời, phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi tăng trưởng gắn với hiệu quả và tính bao trùm, trong đó vốn con người được xem là động lực nội sinh có ý nghĩa quyết định (OECD, 2019; UNDP, 2020). Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ cơ sở lý luận về phát triển vốn con người trong bối cảnh CMCN 4.0, phân tích những tác động chủ yếu và đề xuất một số định hướng, giải pháp nhằm phát triển vốn con người ở Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Khái niệm vốn con người

Khái niệm vốn con người được hình thành và phát triển trong kinh tế học hiện đại nhằm nhấn mạnh vai trò của con người như một dạng vốn đặc biệt, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng trong quá trình sản xuất và phát triển kinh tế. Theo cách tiếp cận kinh điển, vốn con người được hiểu là tổng hòa các tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm, sức khỏe và phẩm chất của con người được tích lũy thông qua giáo dục, đào tạo, chăm sóc y tế và quá trình lao động thực tiễn, từ đó góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế - xã hội (Becker, 1993). Không giống các yếu tố vốn vật chất có xu hướng hao mòn theo thời gian, vốn con người có khả năng gia tăng thông qua học tập, rèn luyện và sáng tạo.

Trong các yếu tố cấu thành vốn con người, tri thức và kỹ năng nghề nghiệp giữ vai trò trung tâm, quyết định năng lực thực hiện công việc và khả năng thích ứng với yêu cầu sản xuất. Bên cạnh đó, sức khỏe thể chất và tinh thần là điều kiện nền tảng bảo đảm con người có thể tham gia hiệu quả vào các hoạt động kinh tế - xã hội. Kinh nghiệm lao động, thái độ làm việc, kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng tạo nên chất lượng vốn con người, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng coi trọng hiệu quả, sáng tạo và hợp tác.

Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến phát triển vốn con người

CMCN 4.0 đang tạo ra những tác động sâu sắc và đa chiều đối với quá trình phát triển vốn con người. Một mặt, sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ số như trí AI, Big data, Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng học tập trực tuyến đã mở rộng đáng kể cơ hội tiếp cận tri thức và đổi mới phương thức giáo dục - đào tạo. Những tiến bộ này làm giảm rào cản về không gian và thời gian trong học tập, cho phép người lao động tiếp cận các nguồn tri thức phong phú với chi phí thấp hơn, qua đó góp phần nâng cao trình độ tri thức và kỹ năng của lực lượng lao động trong nền kinh tế tri thức (OECD, 2019).

Bên cạnh việc mở rộng tiếp cận giáo dục, CMCN 4.0 còn thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng học tập suốt đời, vốn được xem là nền tảng của phát triển vốn con người hiện đại, giúp người lao động duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số và tự động hóa trong sản xuất và quản trị giúp giảm bớt các công việc nặng nhọc, lặp lại, tạo điều kiện để con người tập trung vào những hoạt động có hàm lượng tri thức và sáng tạo cao hơn, từ đó gia tăng giá trị của vốn con người và nâng cao năng suất lao động xã hội (Schwab, 2016).

Tuy nhiên, CMCN 4.0 với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng làm gia tăng khoảng cách kỹ năng và phân hóa lao động, khi nhu cầu đối với lao động có kỹ năng cao tăng lên trong khi lao động giản đơn ngày càng bị thu hẹp cơ hội việc làm. Điều này có thể dẫn đến gia tăng bất bình đẳng trên thị trường lao động nếu quá trình phát triển vốn con người không theo kịp yêu cầu của nền kinh tế số (Autor, 2015). Bên cạnh đó, nguy cơ mất việc làm do tự động hóa và áp lực tái đào tạo, chuyển đổi nghề nghiệp đang đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống giáo dục - đào tạo và bản thân người lao động. Nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ phù hợp, vốn con người có nguy cơ bị lạc hậu, làm suy giảm năng lực cạnh tranh và cản trở mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn (World Economic Forum, 2020).

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN VỐN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CMCN 4.0

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong phát triển vốn con người, tạo nền tảng thuận lợi cho quá trình tham gia vào CMCN 4.0. Trình độ dân trí không ngừng được nâng cao, thể hiện ở tỷ lệ người biết chữ ở mức cao và số năm đi học trung bình của dân số ngày càng tăng. Hệ thống giáo dục quốc dân được mở rộng về quy mô, góp phần nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo, đặc biệt là đào tạo ở bậc trung cấp, cao đẳng và đại học.

Bên cạnh đó, Nhà nước đã ban hành và triển khai nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển giáo dục, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển vốn con người trong bối cảnh CMCN 4.0. Các chiến lược và chương trình quốc gia về chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo đã góp phần nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của tri thức, công nghệ và kỹ năng số. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục, đào tạo và quản lý nhà nước ngày càng được đẩy mạnh, mở ra cơ hội tiếp cận tri thức và nâng cao kỹ năng cho người học và người lao động (OECD, 2019).

Một lợi thế đáng kể của Việt Nam trong phát triển vốn con người là cơ cấu dân số trẻ và lực lượng lao động dồi dào, năng động. Lực lượng lao động trẻ có khả năng tiếp thu nhanh các tri thức và công nghệ mới, đồng thời có tinh thần học hỏi và thích ứng cao. Đây là điều kiện quan trọng để Việt Nam tận dụng các cơ hội do CMCN 4.0 mang lại, nếu được định hướng và đầu tư phát triển phù hợp.

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, thực trạng phát triển vốn con người ở Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Trước hết, chất lượng đào tạo chưa theo kịp yêu cầu ngày càng cao và đa dạng của thị trường lao động. Nội dung và phương pháp đào tạo ở nhiều cơ sở giáo dục còn nặng về truyền thụ kiến thức lý thuyết, trong khi chưa chú trọng đầy đủ đến phát triển năng lực thực hành, tư duy sáng tạo và kỹ năng mềm. Điều này dẫn đến tình trạng một bộ phận lao động, dù có bằng cấp, vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu công việc trong môi trường sản xuất và kinh doanh hiện đại (World Bank, 2020).

Kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo của lực lượng lao động Việt Nam nhìn chung còn hạn chế so với yêu cầu của nền kinh tế số. Phần lớn người lao động mới chỉ dừng lại ở việc sử dụng công nghệ ở mức cơ bản, trong khi các kỹ năng nâng cao như phân tích dữ liệu, làm việc với hệ thống thông minh hay tham gia vào các hoạt động đổi mới sáng tạo còn chưa phổ biến.

Một hạn chế khác là cơ cấu ngành nghề đào tạo chưa hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh CMCN 4.0, dẫn đến tình trạng thừa lao động ở một số lĩnh vực trong khi thiếu hụt lao động có kỹ năng ở các ngành then chốt của nền kinh tế số. Bên cạnh đó, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo và tái đào tạo người lao động còn chưa đủ mạnh, khiến quá trình nâng cao chất lượng vốn con người diễn ra chậm và thiếu đồng bộ (UNDP, 2020).

ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP

Đổi mới căn bản giáo dục và đào tạo

Trong bối cảnh CMCN 4.0, đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục - đào tạo là giải pháp có ý nghĩa nền tảng nhằm phát triển vốn con người ở Việt Nam. Trọng tâm của đổi mới cần chuyển mạnh từ đào tạo theo khả năng cung ứng của hệ thống giáo dục sang đào tạo gắn với nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế số và thị trường lao động hiện đại. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo phải được thiết kế theo hướng linh hoạt, cập nhật nhanh với sự phát triển của khoa học - công nghệ và gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh tế số, tự động hóa và đổi mới sáng tạo (World Bank, 2020).

Bên cạnh đó, giáo dục - đào tạo cần chú trọng phát triển đồng thời các nhóm năng lực cốt lõi của vốn con người trong kỷ nguyên số, bao gồm kỹ năng số, kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo. Việc trang bị cho người học khả năng sử dụng công nghệ, tư duy phản biện, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề sẽ giúp nâng cao khả năng thích ứng của lực lượng lao động trước những biến đổi nhanh chóng của môi trường sản xuất và việc làm.

Thúc đẩy học tập suốt đời và tái đào tạo lực lượng lao động

Phát triển vốn con người trong bối cảnh CMCN 4.0 không thể chỉ dựa vào hệ thống giáo dục chính quy, mà cần được tiếp cận theo hướng học tập suốt đời và tái đào tạo thường xuyên. Trong quá trình này, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện khung thể chế, đầu tư cho giáo dục - đào tạo và hỗ trợ các chương trình nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào quá trình đào tạo và tái đào tạo, coi đây là một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Người lao động, với tư cách là chủ thể của vốn con người, cần nâng cao ý thức tự học và chủ động thích ứng với những yêu cầu mới của thị trường lao động (OECD, 2019).

Cùng với đó, việc phát triển các mô hình đào tạo linh hoạt như đào tạo trực tuyến, đào tạo ngắn hạn theo mô-đun, đào tạo tại nơi làm việc sẽ góp phần mở rộng cơ hội học tập và nâng cao kỹ năng cho người lao động ở các độ tuổi và trình độ khác nhau. Những mô hình này giúp giảm chi phí đào tạo, tăng khả năng tiếp cận và thúc đẩy quá trình tái tạo vốn con người trong nền kinh tế số.

Hoàn thiện chính sách phát triển và sử dụng vốn con người

Bên cạnh các giải pháp về giáo dục - đào tạo, việc hoàn thiện chính sách phát triển và sử dụng vốn con người có ý nghĩa quan trọng trong việc phát huy hiệu quả nguồn lực này. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách thị trường lao động theo hướng minh bạch, linh hoạt và hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho dịch chuyển lao động và phân bổ nguồn nhân lực phù hợp với yêu cầu của CMCN 4.0. Đồng thời, các chính sách an sinh xã hội và hỗ trợ chuyển đổi việc làm cần được tăng cường nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực của tự động hóa và chuyển đổi số đối với người lao động.

Cuối cùng, phát triển vốn con người cần được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với mục tiêu phát triển kinh tế bền vững, bảo đảm tăng trưởng gắn với tiến bộ và công bằng xã hội. Việc đầu tư cho vốn con người không chỉ nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, mà còn góp phần xây dựng nền tảng xã hội vững chắc cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 (UNDP, 2020).

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh CMCN 4.0 đang diễn ra sâu rộng và nhanh chóng, phát triển vốn con người đã trở thành vấn đề mang tính chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Thực tiễn Việt Nam cho thấy, mặc dù đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong phát triển giáo dục - đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, việc khai thác và phát huy tiềm năng vốn con người vẫn chưa tương xứng với yêu cầu của nền kinh tế số và CMCN 4.0. Những hạn chế về chất lượng đào tạo, kỹ năng số và sự gắn kết giữa đào tạo với sử dụng lao động đang là những rào cản đáng kể đối với mục tiêu phát triển bền vững.

Từ đó, bài viết khẳng định phát triển vốn con người không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm thích ứng với CMCN 4.0, mà còn là chiến lược lâu dài quyết định năng lực cạnh tranh và triển vọng phát triển bền vững của Việt Nam trong tương lai. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, đổi mới giáo dục - đào tạo và thúc đẩy học tập suốt đời sẽ là những yếu tố then chốt để hiện thực hóa mục tiêu này.

Tài liệu tham khảo:

1. Autor, D. H. (2015). Why are there still so many jobs? The history and future of workplace automation. Journal of Economic Perspectives, 29(3), 3-30. https://doi.org/10.1257/jep.29.3.3

2. Becker, G. S. (1993). Human capital: A theoretical and empirical analysis, with special reference to education (3rd ed.). University of Chicago Press.

3. OECD (2019). OECD skills outlook 2019: Thriving in a digital world. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/df80bc12-en

4. Schwab, K. (2016). The fourth industrial revolution. World Economic Forum.

5. UNDP (2020). Human development report 2020: The next frontier-Human development and the Anthropocene. United Nations Development Programme. http://hdr.undp.org/en/2020-report

6. World Bank (2020). World development report 2020: Trading for development in the age of global value chains. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1457-0

7. World Economic Forum (2020). The future of jobs report 2020. https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs-report-2020

Ngày nhận bài: 3/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/2/2026; Ngày duyệt đăng: 12/2/2026

Các tin khác

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Smart Technology (Công nghệ thông minh) - Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) - Robotics (Người máy) - Algorithms (Thuật toán) (STARA) đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày (Brougham và Haar, 2018). Với những lợi ích của việc tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, tạo ra khác biệt hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cuối cùng là cải thiện hiệu suất tổng thể, nhiều công ty đã áp dụng công nghệ STARA vào hoạt động của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành dịch vụ đang có mức độ ứng dụng công nghệ rất cao nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh (Bandoim, 2019).
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nếu chính phủ điện tử chủ yếu nhấn mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hành chính hiện hữu, thì chính quyền số đòi hỏi sự thay đổi sâu hơn về quy trình, dữ liệu, văn hóa tổ chức và quan hệ giữa cơ quan công quyền với công dân.
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng nhận hàng trước rồi thanh toán sau hoặc chia thành nhiều kỳ. Sự thuận tiện này cải thiện thanh khoản ngắn hạn nhưng cũng có thể làm mờ cảm nhận về tổng nghĩa vụ.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, vùng Đông Nam Bộ gồm 3 tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và tỉnh Tây Ninh, đặt ra yêu cầu mới về tái cơ cấu nguồn nhân lực để đáp ứng quy mô và tốc độ phát triển.
Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tiếp thị liên kết được xem là một công cụ marketing số có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ thúc đẩy tiêu thụ nông sản thông qua mạng lưới người giới thiệu, nền tảng số và cơ chế chia sẻ lợi ích dựa trên hiệu quả chuyển đổi.
Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Thương mại xã hội đã trở thành một kênh bán lẻ chiếm ưu thế trong ngành hàng thời trang, nơi các quyết định mua hàng phụ thuộc vào tương tác xã hội và các tính năng của nền tảng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt và dòng chuyển dịch lao động trở nên mạnh mẽ, nguồn nhân lực đã được xác định là tài sản chiến lược quan trọng nhất của bất kỳ tổ chức nào.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Trong bối cảnh du lịch nông nghiệp, năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào các cơ chế mềm nhưng có tính quyết định.
Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp (startup), năng lực chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt do hạn chế về nguồn lực nhưng phải thích ứng nhanh với thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Hộ kinh doanh cá thể là một bộ phận quan trọng của khu vực kinh tế ngoài nhà nước, có vai trò tạo việc làm, duy trì sinh kế và bổ sung nguồn cung hàng hóa, dịch vụ cho nền kinh tế đô thị. Tuy nhiên, hộ kinh doanh cá thể vẫn gặp nhiều hạn chế khi tiếp cận tín dụng chính thức.