Giải pháp phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập

Nghiên cứu - Trao đổi 08:15 | 12/05/2026
Nghiên cứu phân tích tính bền vững của hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, qua đó làm rõ những hạn chế về sự phụ thuộc thị trường, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả thể chế.

Đào Tuấn Minh

Kiểm toán nhà nước

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích tính bền vững của hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, qua đó làm rõ những hạn chế về sự phụ thuộc thị trường, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả thể chế. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp giữa tiếp cận theo hướng học thuyết (doctrinal) và phân tích chính sách, dựa trên dữ liệu thực tiễn giai đoạn 2021-2025 và các khung lý thuyết về di cư lao động quốc tế. Kết quả cho thấy, hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam tuy tăng trưởng mạnh sau đại dịch COVID-19 nhưng thiếu tính ổn định và chưa đạt được sự chuyển dịch về chất lượng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống, bao gồm đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế quản lý, nhằm hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.

Từ khóa: Xuất khẩu lao động, vốn con người, quản trị thể chế, hội nhập quốc tế, phát triển bền vững

Abstract

This study examines the sustainability of Vietnam’s labor export activities in the context of deepening international integration, highlighting key challenges related to market dependency, labor quality, and institutional effectiveness. Employing a qualitative approach that combines doctrinal analysis and policy analysis, the study draws on empirical data from the 2021-2025 period and theoretical frameworks on international labor migration. The findings indicate that while Viet Nam’s labor export has experienced strong post-pandemic recovery, it remains structurally unstable and lacks qualitative transformation. Based on these findings, the study proposes a set of systemic solutions, including market diversification, human capital enhancement, and institutional reform, to promote sustainable development in the long term.

Keywords: Export labor, human capital, institutional governance, international integration, sustainability

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, di cư lao động đã trở thành một cấu phần quan trọng của thị trường lao động toàn cầu, góp phần điều tiết cung - cầu lao động giữa các quốc gia và tạo nguồn thu nhập đáng kể thông qua kiều hối. Đối với Việt Nam, hoạt động xuất khẩu lao động không chỉ đóng vai trò giải quyết việc làm mà còn là công cụ thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, theo Martin (2009), di cư lao động quốc tế luôn gắn với tính chu kỳ và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế toàn cầu. Thực tiễn giai đoạn gần đây cho thấy, hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam tuy phục hồi mạnh sau đại dịch COVID-19 nhưng vẫn tồn tại những hạn chế về tính ổn định, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Từ góc độ học thuật, phần lớn các nghiên cứu hiện nay tập trung vào vai trò kinh tế của di cư lao động hoặc phân tích chính sách ở cấp độ mô tả, trong khi còn thiếu các tiếp cận tích hợp nhằm đánh giá tính bền vững của hoạt động này trong bối cảnh hội nhập. Khoảng trống này đặc biệt rõ khi xem xét sự tương tác giữa các yếu tố thị trường quốc tế, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực thể chế trong nước. Do đó, nghiên cứu này hướng tới làm rõ các vấn đề cốt lõi: (i) thực trạng và đặc điểm vận động của hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong giai đoạn gần đây; (ii) các yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững của hoạt động này; và (iii) đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Thông qua cách tiếp cận kết hợp giữa phân tích thực chứng và lập luận chuẩn tắc, nghiên cứu kỳ vọng đóng góp vào việc hoàn thiện khung phân tích về di cư lao động và cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách tại Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG

Cơ sở lý luận về phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động được hình thành trên nền tảng các lý thuyết kinh tế học di cư và phát triển, trong đó nổi bật là Lý thuyết di cư tân cổ điển và Mô hình Harris-Todaro. Harris và Todaro (1970) cho rằng, quyết định di cư lao động phụ thuộc vào chênh lệch thu nhập kỳ vọng giữa khu vực đi và đến, trong đó yếu tố thị trường lao động và xác suất có việc làm đóng vai trò quyết định. Cách tiếp cận này được mở rộng trong các nghiên cứu sau, nhấn mạnh rằng di cư quốc tế, bao gồm xuất khẩu lao động, không chỉ là phản ứng với chênh lệch tiền lương mà còn là một chiến lược phân bổ nguồn lực của hộ gia đình nhằm tối đa hóa thu nhập và giảm thiểu rủi ro (Bhagat, 2020).

Bên cạnh đó, Lý thuyết di cư mới về kinh tế hộ gia đình (New Economics of Labour Migration - NELM) do Stark và Bloom (1985) đề xuất đã bổ sung một góc nhìn quan trọng khi xem di cư như một chiến lược của hộ gia đình nhằm đa dạng hóa nguồn thu và khắc phục những thất bại của thị trường tín dụng và bảo hiểm ở các nước đang phát triển. Theo cách tiếp cận này, kiều hối trở thành một cơ chế then chốt liên kết di cư với phát triển, góp phần giảm nghèo, cải thiện phúc lợi và thúc đẩy đầu tư tại quốc gia gửi lao động (Mendola, 2012). Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng, tác động của kiều hối đến tăng trưởng và phát triển bền vững phụ thuộc vào cấu trúc thể chế và khả năng hấp thụ của nền kinh tế (Usman và cộng sự, 2022).

Trong bối cảnh phát triển bền vững, cách tiếp cận hiện đại xem xét xuất khẩu lao động không chỉ dưới góc độ kinh tế mà còn bao gồm các trụ cột xã hội và thể chế. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh mối liên hệ giữa di cư lao động và các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), trong đó di cư được coi là động lực thúc đẩy tăng trưởng bao trùm, giảm bất bình đẳng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (Aniche, 2020). Tuy nhiên, các vấn đề như “chảy máu chất xám”, rủi ro lao động và sự phụ thuộc vào kiều hối có thể làm suy giảm tính bền vững nếu không có chính sách điều tiết phù hợp (Ullah, 2025). Đối với Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng, xuất khẩu lao động góp phần đáng kể vào giảm nghèo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nhưng hiệu quả dài hạn phụ thuộc vào chất lượng lao động, chính sách quản lý và khả năng tái hòa nhập của lao động hồi hương (Bui, 2025).

Trên cơ sở kế thừa các lý thuyết và kết quả nghiên cứu nêu trên, khung lý thuyết cho nghiên cứu này được xây dựng theo hướng tích hợp 3 nhóm yếu tố chính. Thứ nhất, các yếu tố “đẩy - kéo” và chênh lệch thu nhập theo mô hình Harris-Todaro, giải thích động cơ tham gia xuất khẩu lao động. Thứ hai, yếu tố hộ gia đình và kiều hối theo tiếp cận NELM, đóng vai trò trung gian liên kết giữa di cư và phát triển kinh tế trong nước. Thứ ba, các yếu tố thể chế và chất lượng nguồn nhân lực, bao gồm chính sách quản lý, đào tạo kỹ năng và bảo vệ người lao động, quyết định tính bền vững của hoạt động xuất khẩu lao động.

Sự kết hợp này cho phép phân tích một cách toàn diện mối quan hệ giữa xuất khẩu lao động và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập, đồng thời cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP

hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập hiện nay phản ánh một bức tranh vừa tăng trưởng mạnh mẽ, vừa tiềm ẩn những biến động đáng chú ý về cơ cấu thị trường và tính bền vững. Dữ liệu giai đoạn 2021-2025 cho thấy, số lượng lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã phục hồi nhanh sau giai đoạn gián đoạn bởi đại dịch COVID-19. Cụ thể, tổng số lao động xuất khẩu tăng từ 45.058 người năm 2021 lên 142.779 người năm 2022 (tăng 68,44%), tiếp tục đạt đỉnh 159.986 người năm 2023 trước khi có dấu hiệu chững lại vào năm 2024 và giảm xuống còn 144.345 người vào năm 2025 (Bảng 1). Xu hướng này phù hợp với nhận định của Tổ chức Lao động Quốc tế rằng, di cư lao động thường có tính chu kỳ, phụ thuộc mạnh vào phục hồi kinh tế toàn cầu và chính sách tiếp nhận lao động của các quốc gia (ILO, 2022). Tuy nhiên, sự sụt giảm sau năm 2023 cũng cho thấy tính dễ tổn thương của hoạt động này trước các cú sốc bên ngoài, đặt ra vấn đề về tính ổn định dài hạn trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.

Bảng 1: Số liệu lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng trong giai đoạn 2021-2025

Năm

Số lượng lao động (Người)

Tăng trưởng (người)

Tăng trưởng (%)

2021

45.058

-

-

2022

142.779

97.721

68,44

2023

159.986

17.207

10,75

2024

158.588

-1.398

-0,88

2025

144.345

-14.243

-9,86

Tổng cộng

650.756

Nguồn: Cục Quản lý lao động ngoài nước (Bộ LĐ, TB&XH, nay là Bộ Nội vụ)

Về cơ cấu thị trường, xuất khẩu lao động của Việt Nam tiếp tục tập trung chủ yếu vào khu vực Đông Bắc Á, trong đó Nhật Bản giữ vai trò thị trường trọng điểm với quy mô trên 80.000 lao động mỗi năm từ 2023 đến 2025. Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc duy trì vị trí quan trọng nhưng có xu hướng biến động nhẹ, trong khi các thị trường khác bắt đầu tăng trưởng đáng kể, đặc biệt năm 2025 đạt 14.100 lao động (Bảng 2). Mô hình này phản ánh đặc trưng “tập trung thị trường” phổ biến ở các quốc gia xuất khẩu lao động đang phát triển, nơi các dòng di cư được định hình bởi các hành lang di cư (migration corridors) ổn định (Wickramasekara, 2015). Tuy nhiên, sự phụ thuộc cao vào một số thị trường nhất định cũng làm gia tăng rủi ro hệ thống khi các quốc gia tiếp nhận thay đổi chính sách nhập cư hoặc tiêu chuẩn lao động.

Bảng 2: Số lượng lao động theo thị trường trong giai đoạn 2021-2025

Năm

Nhật Bản

Đài Loan (Trung Quốc)

Hàn Quốc

Thị trường khác

Tổng cộng

2021

19.510

19.324

1.036

5.188

45.058

2022

67.295

58.598

9.968

6.918

142.779

2023

80.010

58.620

11.626

9.730

159.986

2024

82.250

56.100

11.200

10.062

159.612

2025

80.500

52.400

12.800

14.100

159.800

Nguồn: Cục Quản lý lao động ngoài nước

Một đặc điểm đáng chú ý khác là chất lượng tăng trưởng của hoạt động xuất khẩu lao động còn hạn chế. Mặc dù số lượng tăng nhanh trong giai đoạn phục hồi, cơ cấu ngành nghề vẫn tập trung chủ yếu vào các công việc có giá trị gia tăng thấp như sản xuất chế tạo, xây dựng và dịch vụ chăm sóc. Theo Ruhs (2013), các quốc gia xuất khẩu lao động thường phải đánh đổi giữa “số lượng lao động” và “quyền lợi cũng như chất lượng việc làm”. Trong trường hợp Việt Nam, việc ưu tiên mở rộng quy mô thị trường trong ngắn hạn có thể làm giảm động lực nâng cao kỹ năng và chuyển dịch sang các phân khúc lao động có giá trị cao hơn. Điều này đặt ra câu hỏi về tính bền vững dài hạn của mô hình phát triển dựa trên lao động kỹ năng thấp.

Về phương diện thể chế, Việt Nam đã có những cải cách quan trọng, đặc biệt thông qua Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, nhằm tăng cường minh bạch và bảo vệ người lao động. Tuy nhiên, như nhiều nghiên cứu chỉ ra, hiệu quả của chính sách di cư lao động không chỉ phụ thuộc vào thiết kế thể chế mà còn vào năng lực thực thi và giám sát (Wickramasekara, 2015). Thực tiễn vẫn tồn tại các vấn đề như chi phí môi giới cao, bất cân xứng thông tin và hạn chế trong cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động ở nước ngoài. Do đó, thực trạng hiện nay cho thấy một mô hình phát triển chưa hoàn toàn bền vững: tăng trưởng nhanh về số lượng nhưng thiếu ổn định, phụ thuộc vào thị trường và chưa cải thiện đáng kể về chất lượng lao động.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM

Trước hết, yếu tố cầu lao động quốc tế đóng vai trò quyết định đối với quy mô và cơ cấu xuất khẩu lao động. Sự phục hồi mạnh mẽ của các nền kinh tế như Nhật Bản và Hàn Quốc sau đại dịch đã thúc đẩy nhu cầu tiếp nhận lao động nước ngoài, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ chăm sóc. Theo Martin (2009), di cư lao động quốc tế chịu tác động trực tiếp từ chu kỳ kinh tế và sự chênh lệch cung - cầu lao động giữa các quốc gia. Điều này lý giải vì sao tăng trưởng của Việt Nam giai đoạn 2022-2023 mang tính đột biến nhưng không duy trì được trong các năm tiếp theo.

Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực trong nước là yếu tố nội sinh quyết định khả năng tham gia vào các phân khúc thị trường lao động quốc tế có giá trị cao. Mặc dù Việt Nam có lợi thế về nguồn cung lao động dồi dào, hạn chế về kỹ năng nghề, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp vẫn là rào cản lớn. Nghiên cứu của Wickramasekara (2015) cho thấy, các quốc gia có chiến lược nâng cao kỹ năng lao động sẽ có khả năng chuyển dịch từ xuất khẩu lao động phổ thông sang lao động kỹ năng cao, từ đó cải thiện tính bền vững của dòng di cư. Trong bối cảnh Việt Nam, việc chưa có sự chuyển dịch rõ rệt về cơ cấu kỹ năng là nguyên nhân khiến hoạt động xuất khẩu lao động vẫn phụ thuộc vào các ngành nghề có giá trị gia tăng thấp, như đã phản ánh trong phần thực trạng.

Yếu tố thể chế và quản trị cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu quả và tính bền vững của hoạt động xuất khẩu lao động. Các quy định pháp lý, cơ chế cấp phép doanh nghiệp, quản lý chi phí và bảo vệ quyền lợi người lao động là những thành tố then chốt định hình thị trường này. Theo Ruhs (2013), một hệ thống quản trị di cư hiệu quả cần cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ quyền lợi người lao động. Trong trường hợp Việt Nam, mặc dù khung pháp lý đã được cải thiện, việc thực thi chưa đồng đều giữa các địa phương và doanh nghiệp làm giảm hiệu quả chính sách. Điều này góp phần lý giải tình trạng chi phí xuất cảnh cao và rủi ro đối với người lao động vẫn tồn tại.

Cuối cùng, mức độ hội nhập quốc tế và chiến lược đa dạng hóa thị trường cũng là yếu tố quan trọng. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn lao động và minh bạch. Theo nghiên cứu của Ruhs (2013), các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng đóng vai trò như một “bộ lọc” đối với lao động di cư, buộc các quốc gia xuất khẩu phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống quản trị. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam bắt đầu mở rộng sang các thị trường mới là tín hiệu tích cực, nhưng nếu không đi kèm với nâng cấp kỹ năng và thể chế, quá trình này có thể làm gia tăng rủi ro thay vì nâng cao tính bền vững. Như vậy, các yếu tố thị trường, nguồn nhân lực và thể chế tương tác chặt chẽ, tạo nên cả động lực và rào cản đối với phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM

Thứ nhất, cần tái cấu trúc chiến lược thị trường theo hướng giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống như Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) thông qua việc mở rộng có chọn lọc sang các thị trường mới có tiêu chuẩn cao nhưng ổn định hơn. Tuy nhiên, như Wickramasekara (2015) chỉ ra, việc đa dạng hóa thị trường chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với các thỏa thuận song phương rõ ràng về bảo vệ lao động và cơ chế thực thi. Do đó, Việt Nam cần chủ động đàm phán các hiệp định lao động song phương theo hướng chuẩn hóa điều kiện làm việc, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thay vì mở rộng thị trường theo chiều rộng mà thiếu kiểm soát chất lượng.

Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cần được xem là giải pháp mang tính nền tảng để chuyển dịch mô hình xuất khẩu lao động từ “số lượng” sang “giá trị”. Thực trạng cho thấy, lao động Việt Nam vẫn tập trung ở các ngành có kỹ năng thấp, làm hạn chế khả năng tiếp cận các thị trường thu nhập cao. Theo Ruhs (2013), các quốc gia chỉ có thể nâng cao lợi ích từ di cư lao động khi đầu tư vào kỹ năng và tăng cường khả năng thương lượng của người lao động trên thị trường quốc tế. Vì vậy, cần cải cách hệ thống đào tạo nghề theo hướng gắn với nhu cầu thị trường quốc tế, đặc biệt chú trọng ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng nghề chuyên sâu. Tuy nhiên, giải pháp này đòi hỏi thời gian và nguồn lực lớn, đồng thời cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để tránh tình trạng đào tạo không gắn với nhu cầu thực tế.

Thứ ba, cần hoàn thiện khung thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị hoạt động xuất khẩu lao động. Mặc dù Việt Nam đã có những cải cách pháp lý đáng kể, vấn đề nằm ở khâu thực thi và giám sát. Theo Martin (2009), hiệu quả của chính sách di cư lao động phụ thuộc lớn vào khả năng kiểm soát chi phí trung gian và bảo vệ quyền lợi người lao động trong toàn bộ chuỗi di cư. Do đó, cần tăng cường minh bạch hóa chi phí, siết chặt điều kiện cấp phép doanh nghiệp và xây dựng cơ chế giám sát độc lập. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý hợp đồng, theo dõi lao động và xử lý khiếu nại có thể góp phần giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị.

Thứ tư, cần thúc đẩy liên kết giữa xuất khẩu lao động và phát triển kinh tế trong nước nhằm nâng cao tác động lan tỏa của di cư lao động. Thực tế cho thấy phần lớn lao động sau khi về nước chưa được hỗ trợ hiệu quả trong việc tái hòa nhập và sử dụng kỹ năng đã tích lũy. Điều này làm giảm giá trị dài hạn của hoạt động xuất khẩu lao động. Vì vậy, cần xây dựng các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập, khởi nghiệp và chuyển giao kỹ năng, qua đó biến di cư lao động thành một kênh tích lũy vốn nhân lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của giải pháp này phụ thuộc vào khả năng phối hợp chính sách liên ngành và mức độ hấp thụ của thị trường lao động trong nước.

Thúc đẩy liên kết giữa xuất khẩu lao động và phát triển kinh tế trong nước nhằm nâng cao tác động trường, nguồn nhân lực và thể chế có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Nếu chỉ cải thiện một yếu tố riêng lẻ, hiệu quả đạt được sẽ hạn chế và khó duy trì trong dài hạn. Do đó, phát triển bền vững hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, kết hợp giữa nâng cao năng lực nội tại và thích ứng với các chuẩn mực quốc tế ngày càng cao.

Tài liệu tham khảo:

1. Aniche, E. T. (2020). Migration and sustainable development: Challenges and opportunities. Migration conundrums, regional integration and development: Africa-Europe relations in a changing global order, 37-61.

2. Bhagat, R. B. (2020). Migration theories: A critical evaluation and synthesis. International Institute for Population Sciences. Mumbai, India. https://doi. org/10.13140/RG, 2(14713.90722)

3. Bui, T. M. H. (2025). Determinants of labor migration decisions in rural areas of Vietnam. Review of Regional Research, 1-21.

4. Cục Quản lý lao động ngoài nước (2025). Báo cáo thống kê lao động đi làm việc ở nước ngoài giai đoạn 2021-2025. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

5. Harris, J. R., & Todaro, M. P. (1970). Migration, unemployment and development: A two-sector analysis. American Economic Review, 60(1), 126-142.

6. International Labour Organization (2022). World Employment and Social Outlook: Trends 2022. Geneva: ILO.

7. Martin, P. (2009). Recession and migration: A new era for labor migration?. International migration review, 43(3), 671-691.

8. Mendola, M. (2012). Rural out‐migration and economic development at origin: A review of the evidence. Journal of International Development, 24(1), 102-122.

9. Ruhs, M. (2013). The price of rights: Regulating international labor migration. Princeton University Press.

10. Stark, O., & Bloom, D. E. (1985). The new economics of labor migration. American Economic Review, 75(2), 173-178.

11. Ullah, A. A. (2025). Migration Routes in Southeast Asia: How Economy Shapes the Routes. In Brunei and the Future Transformation of Southeast Asia, 219-236. Singapore: Springer Nature Singapore.

12. Usman, M. A., Ozdeser, H., Çavuşoğlu, B., & Aliyu, U. S. (2022). On the sustainable economic growth in Sub-Saharan Africa: do remittances, human capital flight, and brain drain matter? Sustainability, 14(4), 2117.

13. Wickramasekara, P. (2015). Bilateral agreements and memoranda of understanding on migration of low-skilled workers: A review. SSRN. https://doi.org/10.2139/ssrn.2636289

Ngày nhận bài: 19/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/4/2026; Ngày duyệt đăng: 11/5/2026

Các tin khác

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Dự báo các tác động của công nghệ STARA đối với việc làm ngành dịch vụ tại Việt Nam trong kỷ nguyên số

Smart Technology (Công nghệ thông minh) - Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) - Robotics (Người máy) - Algorithms (Thuật toán) (STARA) đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày (Brougham và Haar, 2018). Với những lợi ích của việc tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, tạo ra khác biệt hóa, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cuối cùng là cải thiện hiệu suất tổng thể, nhiều công ty đã áp dụng công nghệ STARA vào hoạt động của mình, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành dịch vụ đang có mức độ ứng dụng công nghệ rất cao nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh (Bandoim, 2019).
Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nếu chính phủ điện tử chủ yếu nhấn mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hành chính hiện hữu, thì chính quyền số đòi hỏi sự thay đổi sâu hơn về quy trình, dữ liệu, văn hóa tổ chức và quan hệ giữa cơ quan công quyền với công dân.
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng nhận hàng trước rồi thanh toán sau hoặc chia thành nhiều kỳ. Sự thuận tiện này cải thiện thanh khoản ngắn hạn nhưng cũng có thể làm mờ cảm nhận về tổng nghĩa vụ.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, vùng Đông Nam Bộ gồm 3 tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và tỉnh Tây Ninh, đặt ra yêu cầu mới về tái cơ cấu nguồn nhân lực để đáp ứng quy mô và tốc độ phát triển.
Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tiếp thị liên kết được xem là một công cụ marketing số có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ thúc đẩy tiêu thụ nông sản thông qua mạng lưới người giới thiệu, nền tảng số và cơ chế chia sẻ lợi ích dựa trên hiệu quả chuyển đổi.
Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Thương mại xã hội đã trở thành một kênh bán lẻ chiếm ưu thế trong ngành hàng thời trang, nơi các quyết định mua hàng phụ thuộc vào tương tác xã hội và các tính năng của nền tảng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt và dòng chuyển dịch lao động trở nên mạnh mẽ, nguồn nhân lực đã được xác định là tài sản chiến lược quan trọng nhất của bất kỳ tổ chức nào.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Trong bối cảnh du lịch nông nghiệp, năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào các cơ chế mềm nhưng có tính quyết định.
Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp (startup), năng lực chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt do hạn chế về nguồn lực nhưng phải thích ứng nhanh với thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Hộ kinh doanh cá thể là một bộ phận quan trọng của khu vực kinh tế ngoài nhà nước, có vai trò tạo việc làm, duy trì sinh kế và bổ sung nguồn cung hàng hóa, dịch vụ cho nền kinh tế đô thị. Tuy nhiên, hộ kinh doanh cá thể vẫn gặp nhiều hạn chế khi tiếp cận tín dụng chính thức.