Phân tích trắc lượng thư mục các xu hướng nghiên cứu về lĩnh vực khởi nghiệp của lao động trẻ tại vùng nông thôn
TS. Trần Hải Ly; Email: [email protected]
Nguyễn Thị Hải Yến; Email: [email protected]
Nguyễn Thị Hương; Email: [email protected]
Ngô Thị Thùy Dương; Email: [email protected]
Nguyễn Danh Dương; Email: [email protected]
Trường Đại học Ngoại thương
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế và lao động hiện nay, khởi nghiệp ở thanh niên nông thôn được xem là giải pháp chiến lược cho bài toán sinh kế và di cư. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục với 222 ấn phẩm liên quan từ cơ sở dữ liệu Scopus qua công cụ Biblioshiny trên Rstudio và phần mềm VOSviewer nhằm đánh giá xu hướng nghiên cứu về chủ đề khởi nghiệp của lao động trẻ tại vùng nông thôn từ năm 1987 đến 2025. Kết quả cho thấy sự gia tăng đáng kể về các công bố khoa học, hội tụ tại 3 chủ đề cốt lõi: hỗ trợ tài chính, giáo dục và hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương. Từ đó, nghiên cứu hệ thống hóa thực trạng và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
Từ khóa: Phân tích trắc lượng thư mục, khởi nghiệp, lao động trẻ, vùng nông thôn
Abstract
In the context of ongoing economic restructuring and labor market transformation, rural youth entrepreneurship has emerged as a strategic solution to address livelihood challenges and rural-to-urban migration. This study employs a bibliometric analysis of 222 publications indexed in Scopus, using the Biblioshiny package in RStudio and VOSviewer, to examine research trends in rural youth entrepreneurship from 1987 to 2025. The findings reveal a substantial increase in scientific publications, with three core research themes emerging: financial support, entrepreneurship education, and local entrepreneurial ecosystems. Based on these findings, the study synthesizes the current state of research and proposes promising directions for future studies.
Keywords: Bibliometric analysis, entrepreneurship, young labor force, rural areas
GIỚI THIỆU
Khởi nghiệp là quá trình nhận diện, đánh giá và khai thác cơ hội nhằm tạo ra giá trị mới thông qua việc huy động và kết hợp các nguồn lực trong điều kiện không chắc chắn (Shane và Venkataraman, 2000). Ở cấp độ toàn cầu, khởi nghiệp thúc đẩy tạo việc làm và tăng trưởng bao trùm (World Bank, 2023); đồng thời thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững và tạo việc làm cho thanh niên (SDG 8) (United Nations, 2015).
Dưới tác động của chuyển đổi số và tái cấu trúc kinh tế, lĩnh vực khởi nghiệp tại nông thôn đang thu hút sự quan tâm rộng rãi từ nhiều hướng tiếp cận học thuật khác nhau, bao gồm hệ sinh thái khởi nghiệp và bối cảnh thể chế (Spigel, 2017), chuyển đổi số trong hoạt động khởi nghiệp và vai trò của nguồn lực địa phương trong thúc đẩy phát triển bền vững (Kibler và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại còn rời rạc, thiếu những phân tích tích hợp về bằng chứng tổng hợp sự phát triển theo thời gian và sự hình thành các cụm chủ đề trọng tâm (Kraus và cộng sự, 2022). Do đó, nghiên cứu này nhằm trả lời 3 câu hỏi: (1) Xu hướng công bố nghiên cứu về khởi nghiệp của lao động trẻ tại khu vực nông thôn có những đặc điểm gì? (2) Các chủ đề nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực này là gì? (3) Những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai là gì?
Nghiên cứu sử dụng công cụ Biblioshiny trong RStudio và VOSviewer để thu thập, xử lý và trực quan hóa dữ liệu học thuật. Thông qua các kỹ thuật phân tích trắc lượng thư mục, nghiên cứu không chỉ làm rõ các hướng tiếp cận học thuật chủ đạo mà còn nhận diện các khoảng trống tri thức và những xu hướng phát triển tiềm năng trong tương lai.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Tổng quan nghiên cứu
Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước đây, lĩnh vực khởi nghiệp của lao động trẻ tại nông thôn chủ yếu tập trung vào 3 chủ đề chính (Kibler và cộng sự, 2015). Thứ nhất, về chính sách hỗ trợ và nguồn lực tài chính, các chương trình hỗ trợ của chính phủ bao gồm cơ chế hỗ trợ vốn như quỹ khởi nghiệp và ưu đãi thuế giúp giảm rào cản gia nhập thị trường đối với lao động trẻ (OECD, 2021). Thứ hai, nhóm nghiên cứu về vai trò của giáo dục và năng lực khởi nghiệp nhấn mạnh rằng năng lực cá nhân như kỹ năng, kiến thức và thái độ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định khởi nghiệp (Ataei và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, chất lượng giáo dục và đào tạo tại nông thôn còn nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả phát triển năng lực khởi nghiệp (Ali và cộng sự, 2022). Thứ ba, về bối cảnh sinh thái, các nghiên cứu tại Việt Nam phát hiện rằng khởi nghiệp không chỉ chịu chi phối bởi các chuẩn mực tâm lý - xã hội (Nguyen và cộng sự, 2019) mà còn phụ thuộc chặt chẽ vào cơ sở hạ tầng và cơ hội kinh doanh để thu hút giới trẻ trở về địa phương.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của khởi nghiệp tại nông thôn, song vẫn tồn tại khoảng trống trong việc tổng hợp và phân tích một cách hệ thống các xu hướng nghiên cứu.
Nghiên cứu này tiến hành phân tích trắc lượng thư mục các công bố về khởi nghiệp của lao động trẻ tại nông thôn nhằm xác định xu hướng phát triển và các chủ đề nghiên cứu chính, từ đó cung cấp cơ sở học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo và hoạch định chính sách phát triển khởi nghiệp nông thôn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục nhằm hệ thống hóa và đánh giá định lượng các xu hướng nghiên cứu về khởi nghiệp của thanh niên nông thôn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tài liệu được xuất bản bằng tiếng Anh trong giai đoạn 1987-2025.
Thu thập và xử lý dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Scopus nhờ tính uy tín, độ bao phủ rộng và khả năng tương thích cao với các công cụ phân tích trắc lượng. Bộ từ khóa tìm kiếm được xây dựng xoay quanh 3 nhóm chính: (i) khởi nghiệp (“entrepreneur”, “startup”, “new venture”), (ii) bối cảnh nông thôn (“rural”, “village”, “countryside”, “non-metropolitan”), và (iii) khách thể nghiên cứu là lao động trẻ (“young worker”, “youth”, “Generation Z”, “millennials”). Các tài liệu được giới hạn trong các lĩnh vực “khoa học xã hội”, “kinh doanh và kinh tế”; loại tài liệu là “bài báo khoa học”; ngôn ngữ “tiếng Anh”.
Nhằm đảm bảo độ tin cậy, quy trình sàng lọc tiến hành rà soát tiêu đề, tóm tắt và từ khóa để loại bỏ các tài liệu trùng lặp hoặc không liên quan. Sau quá trình làm sạch dữ liệu, tổng cộng 222 tài liệu được lựa chọn để phục vụ cho phân tích trong nghiên cứu.
Công cụ nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng cách tiếp cận tích hợp giữa công cụ Biblioshiny trên nền tảng RStudio và phần mềm VOSviewer. Sự kết hợp đồng bộ 2 công cụ này cho phép thực hiện phân tích đa tầng, từ thống kê mô tả đến lập bản đồ mạng lưới (đồng tác giả, từ khóa, trích dẫn). Thông qua đó, kết quả cung cấp nền tảng khoa học quan trọng cho việc xây dựng định hướng chính sách và chiến lược phát triển bền vững hệ sinh thái khởi nghiệp tại nông thôn.
KẾT QUẢ
Số lượng ấn phẩm qua các năm và các nghiên cứu được trích dẫn nhiều nhất
Hình 1 thể hiện diễn biến về sự phát triển và trích dẫn số lượng các công trình nghiên cứu được công bố trong giai đoạn từ 1987 đến 2025. Từ sau năm 2015, mức độ quan tâm đến chủ đề này bắt đầu xuất hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đáng chú ý, số lượng ấn phẩm tăng từ khoảng 23 bài vào năm 2022 lên mức hơn 40 bài vào năm 2025.
Hình 1: Số lượng ấn phẩm nghiên cứu trong giai đoạn 1987-2025
![]() |
Nguồn: Kết quả tác giả tổng hợp từ Biblioshiny
Để đo lường sức lan tỏa của mạng lưới học thuật, nghiên cứu sử dụng công cụ Bibliometrix (RStudio) để phân tích mạng lưới trích dẫn nội bộ. Kết quả chỉ ra các ấn phẩm xếp hạng cao theo thống kê tập trung phân tích rào cản tiếp cận vốn và khai thác các mô hình sinh kế đổi mới sáng tạo, gắn liền tài nguyên bản địa với chuỗi giá trị nông nghiệp.
Hình 2: Các ấn phẩm có lượng trích dẫn nhiều nhất
![]() |
Nguồn: Kết quả tác giả thu được từ Biblioshiny
Mô hình quyền tác giả, cộng tác và các tác giả tiêu biểu
Các tác giả có năng suất tối thiểu là 5 tài liệu và tổng số trích dẫn tối thiểu là 1 được hiển thị bằng kỹ thuật VOSviewer và được trình bày trong Hình 3. Bản đồ bao gồm 5 vòng tròn, mỗi vòng đại diện cho 2 tác giả. Các vòng kết nối cho thấy các tác giả có sự hợp tác nghiên cứu chặt chẽ với nhau.
Hình 3: Bản đồ trực quan hóa mạng lưới nghiên cứu đồng tác giả
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích từ phần mềm VOSviewer
Các nghiên cứu phân bổ theo địa lý
Bảng 1 minh họa phân bổ địa lý của 10 quốc gia dẫn đầu về nghiên cứu khởi nghiệp ở lao động trẻ nông thôn. Về tầm ảnh hưởng học thuật, các quốc gia phát triển chiếm ưu thế rõ rệt, cụ thể là Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Úc. Tuy nhiên, ở khía cạnh năng suất, Ấn Độ ghi nhận mức độ đóng góp vượt trội với 29 công bố. Đặc biệt, sự hiện diện của các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi từ châu Á, châu Phi đến Nam Mỹ trong top 10 đã phản ánh sự quan tâm mang tính toàn cầu của giới học giả đối với hệ sinh thái khởi nghiệp thanh niên nông thôn.
Bảng 1: 10 quốc gia đã đóng góp cho các nghiên cứu
| Xếp hạng | Quốc gia | Tổng số bài báo | Tổng số trích dẫn |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 11 | 386 |
| 2 | Vương Quốc Anh | 20 | 348 |
| 3 | Úc | 10 | 169 |
| 4 | China | 10 | 161 |
| 5 | South Africa | 14 | 128 |
| 6 | Ethiopia | 6 | 107 |
| 7 | Malaysia | 7 | 85 |
| 8 | India | 29 | 61 |
| 9 | Indonesia | 7 | 32 |
| 10 | Brazil | 6 | 16 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ Scopus
Hình 4: Bản đồ trực quan hóa mạng lưới hợp tác giữa các quốc gia với năng suất tối thiểu 50 tài liệu
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích từ phần mềm VOSviewer
Trực quan hóa về sự hợp tác giữa các quốc gia với năng suất tối thiểu là 50 tài liệu được thể hiện như trong Hình 4. Trong đó, độ dày của đường nối tỷ lệ thuận với cường độ hợp tác và các cụm đồng màu biểu thị những nhóm quốc gia có mạng lưới liên kết nghiên cứu chặt chẽ.
Các nguồn xuất bản phổ biến
10 tạp chí xuất bản hàng đầu trong lĩnh vực khởi nghiệp của lao động trẻ tại vùng nông thôn được trình bày trong Bảng 2. Tạp chí có số lượng công bố cao nhất, Sustainability và Journal of Rural Studies tập trung nghiên cứu xu hướng gắn khởi nghiệp với phát triển bền vững và tái thiết nông thôn. Bên cạnh đó, sự hiện diện của các tạp chí Indian Journal of Extension Education và Journal of Extension đã nhấn mạnh vai trò cốt lõi của hệ thống khuyến nông và giáo dục cộng đồng. Các ấn phẩm còn lại chủ yếu tập trung giải mã các mô hình khởi nghiệp bản địa và rào chắn đặc thù tại nền kinh tế mới nổi.
Bảng 2: Top 10 tạp chí xuất bản hàng đầu về nghiên cứu khởi nghiệp ở nông thôn
| Tên tạp chí | Tổng số bài báo | Tổng số trích dẫn |
|---|---|---|
| Sustainability (Switzerland) | 15 | 52 |
| Journal of Rural Studies | 9 | 30 |
| Indian Journal of Extension Education | 6 | 29 |
| Journal of Entrepreneurship in Emerging Economies | 4 | 28 |
| Case Journal | 3 | 26 |
| Development Southern Africa | 3 | 25 |
| Emerald Emerging Markets Case Studies | 3 | 22 |
| Entrepreneurship Education and Pedagogy | 3 | 20 |
| Journal of Enterprising Communities | 3 | 15 |
| Journal of Extension | 3 | 14 |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ Scopus
Xu hướng chủ đề nghiên cứu
Phân tích cho thấy các khía cạnh về việc làm, sinh kế và tái thiết cộng đồng đã đưa khởi nghiệp của thanh niên nông thôn trở thành một lĩnh vực nghiên cứu nóng. Hình 5 mô tả kết quả phân tích gồm 4 phần: (1) chủ đề ngách (phát triển mạnh nhưng độ quan trọng thấp); chủ đề động lực (phát triển và mức độ quan trọng đều cao); (3) chủ đề mới nổi hoặc suy giảm; và (4) chủ đề nền tảng.
Các chủ đề mang tính vĩ mô về tính bền vững, tinh thần khởi nghiệp và giáo dục chủ yếu làm nền tảng cơ bản cho lĩnh vực. Trong số đó, các nghiên cứu trực diện về chủ thể như nhà khởi nghiệp, dân số trẻ và khu vực nông thôn đã thu hút sự chú ý mạnh mẽ và là động lực chính dẫn dắt toàn bộ hệ thống nghiên cứu. Mặt khác, các phân tích đặc thù về giới tính, làn sóng di cư hay các bối cảnh địa phương cụ thể dù đang phát triển với mật độ dày, nhưng vẫn hoạt động độc lập như các ngách nghiên cứu mang tính cục bộ.
Hình 5: Phân bố xu hướng nghiên cứu theo phân loại từ khóa tác giả “author-keyword” sử dụng chức năng phân tích “thematic map”
![]() |
Nguồn: Kết quả tác giả thu được từ Biblioshiny
KẾT LUẬN
Dựa trên 222 ấn phẩm từ Scopus, nghiên cứu ứng dụng công cụ Biblioshiny và VOSviewer để phân tích toàn diện hệ thống tài liệu về khởi nghiệp của thanh niên nông thôn. So với các phương pháp tổng quan truyền thống, cách tiếp cận trắc lượng thư mục giúp đánh giá định lượng sâu sắc các xu hướng, mạng lưới hợp tác và tầm ảnh hưởng học thuật, qua đó làm rõ quỹ đạo phát triển và tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Thứ nhất, dữ liệu chỉ được thu thập từ Scopus, do đó chưa phản ánh toàn bộ các công trình nghiên cứu liên quan trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt là các nghiên cứu địa phương hoặc không xuất bản bằng tiếng Anh. Thứ hai, việc sử dụng bộ từ khóa có thể dẫn đến việc bỏ sót một số nghiên cứu có liên quan nhưng không được mô tả trực tiếp trong tiêu đề, tóm tắt hoặc từ khóa. Cuối cùng, số lượng trích dẫn chỉ phản ánh mức độ ảnh hưởng học thuật tương đối, chưa đánh giá đầy đủ chất lượng nội dung của các công trình.
Tài liệu tham khảo:
1. Ali, I., Ali, M., & Badar, K. (2022). Entrepreneurial intentions among rural youth: The role of entrepreneurial education and social support. Education + Training, 64(1), 1-20. https://doi.org/10.1108/ET-03-2021-0118
2. Ataei, P., Karimi, H., Ghadermarzi, H., & Norouzi, A. (2020). A conceptual model of entrepreneurial competencies and their impacts on rural youth’s intention to launch SMEs. Journal of Rural Studies, 75, 185-195. https://doi.org/10.1016/j.jrurstud.2020.01.002
3. Kibler, E., Fink, M., Lang, R., & Muñoz, P. (2015). Place attachment and social legitimacy: Revisiting the sustainable entrepreneurship journey. Journal of Business Venturing Insights, 3, 24-29. https://doi.org/10.1016/j.jbvi.2015.04.001
4. Kibler, E., Wincent, J., Kautonen, T., Cacciotti, G., & Entwistle, C. (2021). Can self-compassion help entrepreneurs optimize the workload–well-being trade-off? Journal of Business Venturing, 36(4), 106120.
5. Kraus, S., Breier, M., Lim, W. M., Gümüşay, A. A., & Schneider, S. (2022). Bibliometric methods for management and organization. Management Review Quarterly, 72(4), 1171-1200. https://doi.org/10.1007/s11301-022-00281-7
6. Nguyen, A. T., Ha, T. H., Vu, T. B. T., Dang, K. A., & Nguyen, H. L. (2019). Factors affecting entrepreneurial intentions among youths in Vietnam. Children and Youth Services Review, 99, 186-193. https://doi.org/10.1016/j.childyouth.2019.01.039
7. OECD (2021). The Missing Entrepreneurs 2021: Policies for Inclusive Entrepreneurship and Self-Employment. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/71b8f037-en
8. Shane, S., & Venkataraman, S. (2000). The promise of entrepreneurship as a field of research. Academy of Management Review, 25(1), 217-226. https://doi.org/10.5465/amr.2000.2791611
9. Spigel, B. (2017). ‘The relational organization of entrepreneurial ecosystems’, Entrepreneurship Theory and Practice, 41(1), 49-72, https://doi.org/10.1111/etap.12167
10. United Nations (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development, United Nations, https://sdgs.un.org/2030agenda
11. World Bank (2023). World Development Report 2023: Migrants, Refugees, and Societies, World Bank, Washington, https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2023
| Ngày nhận bài: 20/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 1/6/2026; Ngày duyệt đăng: 26/6/2026 |
Các tin khác
Văn hóa đổi mới, năng lực đổi mới tiết kiệm và hiệu quả hoạt động tài chính: Bằng chứng thực nghiệm từ các doanh nghiệp sản xuất tại Đồng Tháp
Quản lý thuế giá trị gia tăng trong bối cảnh chuyển đổi số: Nghiên cứu điển hình tại Thuế TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2021-2025
Tái cơ cấu nhân sự tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh nghiệm một số nước về phát triển nguồn nhân lực khu vực công và hàm ý cho Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số
Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh




