Nghiên cứu toàn cầu về chính sách cổ tức qua phân tích trắc lượng thư mục
ThS. Lê Hải Linh
Khoa Vận tải Kinh tế, Trường Đại học Giao thông Vận tải
Email: [email protected]
Tóm tắt
Chính sách cổ tức là một trong những chủ đề thu hút sự quan tâm của giới học thuật nhờ mối liên hệ chặt chẽ với giá trị doanh nghiệp, cấu trúc vốn và quyền lợi của cổ đông. Mặc dù đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều thập kỷ, lĩnh vực này vẫn không ngừng phát triển với nhiều hướng tiếp cận mới. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục nhằm hệ thống hóa bức tranh tri thức của lĩnh vực thông qua 5.511 tài liệu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Scopus giai đoạn 2000-2026, kết hợp trực quan hóa bằng phần mềm VOSviewer. Kết quả cho thấy số lượng công bố về chính sách cổ tức có xu hướng tăng mạnh theo thời gian, với Hoa Kỳ, Trung Quốc và Vương quốc Anh là giữ vai trò trung tâm. Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào 3 hướng chính: (i) Chính sách cổ tức trong tài chính doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp; (ii) Mở rộng nghiên cứu sang phát triển bền vững và kinh tế môi trường; (iii) Liên kết với kinh tế vĩ mô và chính sách công. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về chính sách cổ tức.
Từ khóa: Chính sách cổ tức, phân tích trắc lượng thư mục, VOSviewer
Abstract
Dividend policy is one of the topics that has attracted considerable academic attention due to its close relationship with firm value, capital structure, and shareholder interests. Although it has been extensively studied for decades, the field continues to evolve as new research perspectives emerge. This study employs bibliometric analysis to systematize the knowledge landscape of the field, based on 5,511 documents retrieved from the Scopus database for the period 2000-2026, and uses VOSviewer for visualization. The results show a strong upward trend in the number of publications on dividend policy over time, with the United States, China, and the United Kingdom serving as major research hubs. The literature primarily focuses on three main directions: (i) dividend policy in corporate finance and corporate governance; (ii) the expansion of research toward sustainability and environmental economics; and (iii) linkages with macroeconomics and public policy. The findings provide a useful reference base for future research on dividend policy.
Keywords: Dividend policy, bibliometric analysis, VOSviewer
GIỚI THIỆU
Trong tài chính doanh nghiệp, chính sách cổ tức (Dividend Policy) luôn là một trong những chủ đề được quan tâm nhiều nhất bởi mối quan hệ chặt chẽ với quyết định đầu tư, cấu trúc vốn, quản trị doanh nghiệp và giá trị doanh nghiệp. Mặc dù đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, câu hỏi liệu chính sách cổ tức có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp hay chỉ phản ánh các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp vẫn là vấn đề còn nhiều tranh luận trong lý thuyết và thực tiễn. Từ các nghiên cứu nền tảng của Miller và Modigliani (1961) về tính không liên quan của chính sách cổ tức đến các lý thuyết như Lý thuyết “chim trong tay” (An Inventory of Recent and Current Research, 1964), Lý thuyến tín hiệu (Taggart, 1980) và Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976), lĩnh vực này đã phát triển thành một trong những chủ đề trọng tâm của tài chính doanh nghiệp.
Trong những năm gần đây, phạm vi nghiên cứu tiếp tục được mở rộng với các chủ đề như tiêu chuẩn môi trường - xã hội - quản trị (ESG), chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và tác động của các biến động kinh tế như COVID-19 đến chính sách cổ tức. Nhiều nghiên cứu cũng tập trung phân tích vai trò của chất lượng quản trị doanh nghiệp, hành vi của nhà đầu tư và các yếu tố kinh tế vĩ mô đối với quyết định chi trả cổ tức. Điều này phản ánh sự đa dạng và không ngừng mở rộng của lĩnh vực nghiên cứu.
Mặc dù lượng công bố ngày càng gia tăng, vẫn chưa có nhiều nghiên cứu tổng hợp một cách hệ thống về cấu trúc tri thức, mạng lưới hợp tác cũng như xu hướng phát triển của lĩnh vực. Xuất phát từ yêu cầu đó, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Scopus kết hợp với phần mềm VOSviewer để trực quan hóa mạng lưới nghiên cứu toàn cầu giai đoạn 2000-2026. Thông qua việc phân tích đặc điểm công bố, quốc gia, tác giả và từ khóa, nghiên cứu góp phần hệ thống hóa bức tranh tri thức của lĩnh vực, đồng thời làm rõ xu hướng phát triển và những khoảng trống nghiên cứu trong tương lai.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thu thập dữ liệu
Nhằm đảm bảo tính đầy đủ và độ tin cậy của dữ liệu phục vụ phân tích trắc lượng thư mục, nghiên cứu sử dụng Scopus làm nguồn thu thập dữ liệu. Quá trình truy xuất được thực hiện dựa trên một từ khóa duy nhất là “Dividend Policy”, giúp tập trung vào các công trình nghiên cứu phản ánh trực tiếp chủ đề chính sách cổ tức, đồng thời bảo đảm tính nhất quán của bộ dữ liệu trong toàn bộ quá trình phân tích.
Kết quả truy xuất thu được 5.511 tài liệu được công bố trong giai đoạn 2000-2026. Sau khi thu thập, các bản ghi được rà soát, chuẩn hóa và loại bỏ những dữ liệu không phù hợp nhằm nâng cao chất lượng của tập dữ liệu nghiên cứu. Bộ dữ liệu hoàn chỉnh sau đó được sử dụng để thống kê đặc điểm công bố và trực quan hóa các mạng lưới khoa học bằng phần mềm VOSviewer, làm cơ sở phân tích xu hướng phát triển và cấu trúc tri thức của lĩnh vực nghiên cứu về chính sách cổ tức.
Phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập và chuẩn hóa, dữ liệu được lưu dưới định dạng CSV và nhập vào phần mềm VOSviewer để thực hiện phân tích trắc lượng thư mục. Nghiên cứu kết hợp thống kê mô tả với trực quan hóa mạng lưới nhằm phân tích đặc điểm công bố và cấu trúc tri thức của lĩnh vực nghiên cứu về chính sách cổ tức.
Phân tích đồng xuất hiện từ khóa (co-occurrence analysis) được sử dụng để nhận diện các chủ đề nghiên cứu và mối liên hệ giữa chúng. Nghiên cứu lựa chọn All Keywords làm đơn vị phân tích và áp dụng phương pháp đếm toàn phần (Full counting), trong đó mỗi lần xuất hiện của một từ khóa được tính với trọng số như nhau, qua đó phản ánh mức độ liên kết giữa các chủ đề thông qua sự đồng xuất hiện trong cùng một tài liệu.
Để nâng cao độ tin cậy của mạng lưới, nghiên cứu thiết lập ngưỡng xuất hiện tối thiểu là 15 lần. Kết quả cho thấy, trong 15.654 từ khóa, có 318 từ khóa đáp ứng điều kiện và được sử dụng để xây dựng bản đồ mạng lưới trên VOSviewer. Các kết quả trực quan hóa là cơ sở để xác định các cụm chủ đề, đánh giá mức độ liên kết giữa các từ khóa và phân tích xu hướng phát triển của lĩnh vực chính sách cổ tức giai đoạn 2000-2026.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Mô tả tài liệu truy xuất
5.511 tài liệu được đánh giá dựa trên 3 tiêu chí chính bao gồm: Loại tài liệu, nguồn tài liệu và ngôn ngữ (Bảng 1).
Bảng 1: Mô tả tài liệu truy xuất
| Đặc điểm | Số lượng | Tỷ lệ (%) | |
|---|---|---|---|
| Loại tài liệu | Bài báo khoa học | 4.466 | 81,04 |
| Chương sách | 414 | 7,51 | |
| Bài báo hội nghị | 289 | 5,24 | |
| Bài tổng quan | 163 | 2,96 | |
| Sách | 86 | 1,56 | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | 5.287 | 95,50 |
| Tiếng Trung | 106 | 1,91 | |
| Tiếng Nga | 50 | 0,90 | |
| Tiếng Tây Ban Nha | 28 | 0,51 | |
| Tiếng Hàn | 16 | 0,29 | |
| Nguồn tài liệu | Tạp chí khoa học | 4.675 | 84,83 |
| Sách | 420 | 7,62 | |
| Kỷ yếu hội thảo | 223 | 4,05 | |
| Sách bộ | 160 | 2,90 | |
| Tạp chí thương mại | 33 | 0,60 |
Đầu tiên là loại tài liệu, kết quả thống kê 5 loại tài liệu phổ biến nhất cho thấy, bài báo khoa học là loại tài liệu phổ biến nhất với 4.466 công bố, chiếm 81,04% tổng số tài liệu được phân tích. Chương sách đứng thứ hai (414 tài liệu, 7,1%) và bài báo hội nghị đứng thứ ba (289 tài liệu, 5,24%). Các loại hình khác chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số tài liệu. Kết quả này cho thấy bài báo khoa học là hình thức công bố chủ đạo trong lĩnh vực nghiên cứu, phản ánh xu hướng phổ biến kết quả nghiên cứu thông qua các tạp chí khoa học có bình duyệt.
Xét về ngôn ngữ công bố, kết quả thống kê 5 ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất cho thấy tiếng Anh chiếm ưu thế gần như tuyệt đối với 5.287 tài liệu, chiếm 95,5%. Phần còn lại được xuất bản bằng những ngôn ngữ khác như tiếng Trung, tiếng Nga, tiếng Tây Ban Nha nhưng chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này phản ánh xu hướng quốc tế hóa của lĩnh vực nghiên cứu, trong đó tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ chính trong hoạt động công bố và lan tỏa tri thức khoa học.
Xét về nguồn tài liệu, theo kết quả thống kê có thể thấy tạp chí khoa học là nơi xuất bản chủ yếu với 4.675 tài liệu, chiếm 84,83% tổng công bố, đứng vị trí thứ hai là sách (420 tài liệu, 7,62%). Trong khi đó, kỷ yếu hội thảo, sách bộ và tạp chí thương mại chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, với mỗi loại đóng góp dưới 5% tổng số tài liệu.
Sự phát triển của chủ đề nghiên cứu
Theo kết quả phân tích (Hình 1), số lượng công bố về chủ đề nghiên cứu có xu hướng gia tăng rõ rệt trong giai đoạn 2000-2025, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng học thuật đối với chủ đề nghiên cứu. Trong giai đoạn 2000-2010, số lượng công bố tăng tương đối chậm nhưng ổn định. Từ 2011-2021, tốc độ tăng trưởng diễn ra mạnh hơn, cho thấy chủ đề nghiên cứu bắt đầu thu hút nhiều sự chú ý của các nhà nghiên cứu. Mặc dù số lượng công bố có sự giảm nhẹ tuy nhiên xu hướng này chỉ mang tính tạm thời và nhanh chóng được đảo ngược trong các năm tiếp theo.
Hình 1: Số lượng tài liệu về lĩnh vực chính sách cổ tức theo các năm
![]() |
Nguồn:Kết quả phân tích
Từ 2022 đến 2025, số lượng công bố tăng mạnh, đặc biệt đạt hơn 500 bài vào năm 2025, là mức cao nhất trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu. Đáng chú ý, mặc dù dữ liệu của năm 2026 mới chỉ được ghi nhận trong 6 tháng đầu năm, số lượng công bố đã đạt 365 bài. Điều này cho thấy chủ đề nghiên cứu vẫn duy trì sức hút mạnh mẽ và nhiều khả năng số lượng công bố trong cả năm 2026 sẽ tiếp tục tăng, vượt mức của các năm trước nếu xu hướng hiện tại được duy trì.
Bản đồ trực quan hóa mạng lưới hợp tác quốc tế giữa các quốc gia
Hình 2 cho thấy trong 188 quốc gia có đóng góp trong chủ đề nghiên cứu chỉ có 57 quốc gia có sự hợp tác với nhau. Hoa Kỳ giữ vai trò trung tâm của mạng lưới hợp tác quốc tế với quy mô công bố lớn nhất, đồng thời thiết lập quan hệ hợp tác với 48 quốc gia và ghi nhận 575 lượt hợp tác. Xếp sau là Trung Quốc (41 quốc gia, 338 lượt hợp tác), và Vương quốc Anh (46 quốc gia, 331 lượt hợp tác). Điều này cho thấy ba quốc gia này đóng vai trò hạt nhân trong việc thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và kết nối mạng lưới học thuật quốc tế của lĩnh vực nghiên cứu.
Hình 2: Bản đồ trực quan hóa mạng lưới hợp tác quốc tế giữa các quốc gia với số lượng tối thiểu 15 bài nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích
Kết quả phân tích bằng thuật toán VOS clustering cho thấy mạng lưới hợp tác giữa các quốc gia được phân thành 7 cụm chính, phản ánh các nhóm quốc gia có xu hướng hợp tác nghiên cứu chặt chẽ với nhau. Nhìn chung, các cụm trên tạo thành cấu trúc cốt lõi của mạng lưới hợp tác quốc tế, trong đó Hoa Kỳ, Trung Quốc, Vương quốc Anh và Ấn Độ là những quốc gia giữ vai trò trung tâm, góp phần thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và lan tỏa tri thức trong lĩnh vực nghiên cứu.
Bản đồ trực quan hóa mạng lưới hợp tác các tác giả
Kết quả Hình 3 cho thấy, chỉ có 27 tác giả hình thành các mối liên kết hợp tác với nhau. Điều này cho thấy mạng lưới đồng tác giả còn khá phân tán, với mức độ hợp tác nghiên cứu chưa cao. Phần lớn các tác giả công bố độc lập hoặc hợp tác trong các nhóm nhỏ, trong khi chỉ một số ít tác giả duy trì được mạng lưới hợp tác thường xuyên và có tính kết nối. Do số lượng cụm tương đối lớn, nghiên cứu chỉ tập trung phân tích 2 cụm tiêu biểu dựa trên quy mô, mức độ liên kết và vai trò đóng góp trong mạng lưới hợp tác.
Hình 3: Bản đồ trực quan hóa mạng lưới hợp tác các tác giả trong lĩnh vực chính sách cổ tức với số lượng tối thiểu 3 bài nghiên cứu
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích
Cụm màu đỏ gồm 5 tác giả là H. Kent Baker, Ariff M., Dewasiri Narayanage Jayantha, Gary E. Powell và E. Theodore Veit. Trong đó, H. Kent Baker giữ vai trò trung tâm với nhiều mối liên kết hợp tác cùng các thành viên trong cụm. Phân tích các công bố cho thấy hướng nghiên cứu của cụm tập trung chủ yếu vào chính sách cổ tức, bao gồm các chủ đề như chi trả cổ tức bằng tiền mặt, cổ tức đặc biệt, yếu tố quyết định chính sách cổ tức và mua lại cổ phiếu. Nghiên cứu “Distributing Excess Cash: The Role of Specially Designated Dividends” của Baker và cộng sự (2005) chỉ ra rằng, cổ tức đặc biệt (SDD) được doanh nghiệp sử dụng để phân phối dòng tiền dư thừa và truyền tải tín hiệu tích cực về kết quả kinh doanh, đồng thời gia tăng lợi ích cho cổ đông mà không tạo ra cam kết chi trả dài hạn.
Cụm màu tím gồm 3 tác giả là Chang Bin, Dutta Shantanu và Saadi Samir. Trong đó, Dutta Shantanu đóng vai trò hạt nhân giúp kết nối các thành viên trong cụm. Cụm màu tím tập trung nghiên cứu chính sách cổ tức dưới góc độ tài chính doanh nghiệp, đặc biệt là các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, hành vi của nhà quản lý và tác động của môi trường pháp lý, văn hóa đến quyết định chi trả cổ tức. Nghiên cứu “Corporate Governance and Dividend Payout Policy: Beyond Country-Level Governance” của Chang và cộng sự (2018) cho thấy quản trị doanh nghiệp hiệu quả thúc đẩy mức chi trả cổ tức cao hơn, đặc biệt tại các quốc gia có mức độ bảo vệ cổ đông thấp. Tuy nhiên, trong giai đoạn khủng hoảng tài chính, các doanh nghiệp có quản trị tốt lại có xu hướng giảm cổ tức để duy trì nguồn lực tài chính.
Các từ khóa nổi bật
Kết quả phân tích đồng xuất hiện từ khóa (Hình 4) cho thấy cấu trúc tri thức của lĩnh vực chính sách cổ tức được hình thành từ nhiều nhóm chủ đề có mối liên kết chặt chẽ. Các chỉ số Occurrences, Links và Total Link Strength (TLS) phản ánh mức độ phổ biến cũng như vai trò kết nối của từng chủ đề trong mạng lưới nghiên cứu.
Hình 4: Bản đồ trực quan hóa mạng lưới từ khóa với tần suất xuất hiện tối thiểu là 15 lần
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích
Ở vị trí trung tâm của mạng lưới, dividend policy là từ khóa có mức độ ảnh hưởng lớn nhất với 1.656 lần xuất hiện, 219 liên kết và TLS đạt 2.712, khẳng định vai trò hạt nhân của lĩnh vực nghiên cứu. Từ khóa này có mối liên hệ chặt chẽ với các chủ đề như corporate governance, firm value, agency costs, ownership structure, dividend payments và leverage. Điều này cho thấy các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các yếu tố quyết định chính sách cổ tức và tác động của chính sách này đến giá trị cũng như hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đồng thời, sự xuất hiện của các từ khóa như investments, economics, economic growth và public policy cho thấy chính sách cổ tức ngày càng được xem xét trong mối quan hệ với quyết định đầu tư, tăng trưởng kinh tế và các chính sách điều tiết ở cấp độ vĩ mô.
Ngoài ra, các chủ đề liên quan đến phát triển bền vững và kinh tế xanh cũng ngày càng được quan tâm. Các từ khóa như environmental economics, emission control, employment và demographic dividend phản ánh xu hướng tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và phát triển bền vững vào nghiên cứu về chính sách cổ tức. Nhìn chung, mạng lưới từ khóa cho thấy lĩnh vực này đang chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống sang hướng nghiên cứu đa chiều và liên ngành, mở rộng sang các chủ đề về đầu tư, chính sách công và phát triển bền vững.
Các xu hướng nghiên cứu
Chính sách cổ tức trong tài chính doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp
Đây là xu hướng giữ vai trò trung tâm của toàn bộ mạng lưới, quy tụ các từ khóa có mức độ liên kết cao như dividend policy, corporate governance, firm value, profitability, ownership structure, agency costs, dividend payments, share repurchase, leverage và investments. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các thuật ngữ này cho thấy phần lớn các công trình tiếp cận chính sách cổ tức dưới góc độ tài chính doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp.
Trọng tâm nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi trả cổ tức và đánh giá tác động của chính sách này đối với giá trị doanh nghiệp. Trong đó, cơ chế quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và chi phí đại diện được xem là những nhân tố quan trọng giải thích hành vi phân phối lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức với quyết định đầu tư, cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động, qua đó xem chính sách cổ tức như một bộ phận của chiến lược tài chính dài hạn.
Không chỉ dừng ở các nghiên cứu thực nghiệm, nhiều công trình còn ứng dụng mô hình tối ưu hóa và phương pháp định lượng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xác định mức chi trả cổ tức phù hợp trong điều kiện thị trường biến động. Tổng quan của Allen và Michaely (2003), Baker và Weigand (2015) cũng khẳng định đây vẫn là hướng nghiên cứu cốt lõi của lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.
Mở rộng nghiên cứu sang phát triển bền vững và kinh tế môi trường
Kết quả phân tích cho thấy mạng lưới nghiên cứu đã mở rộng sang các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững và kinh tế môi trường, với các từ khóa như environmental economics, environmental regulation, carbon tax, emission control, double dividend, innovation, sustainable development và China.
Các nghiên cứu trong nhóm này chủ yếu xem xét tác động của chính sách môi trường, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh đối với hoạt động của doanh nghiệp. Nhiều công trình đánh giá hiệu quả của các công cụ điều tiết như thuế carbon và chính sách kiểm soát phát thải trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm ô nhiễm và thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, các nghiên cứu về ESG ngày càng quan tâm đến mối quan hệ giữa trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp với các quyết định tài chính và chiến lược phân phối lợi nhuận.
Trong nhóm này, Trung Quốc nổi lên như một bối cảnh nghiên cứu tiêu biểu nhờ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, sự phát triển nhanh của thị trường vốn và việc ban hành nhiều chính sách môi trường. Các bằng chứng thực nghiệm tại Trung Quốc cho thấy các quy định môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tài chính và chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Một số từ khóa như double dividend thuộc lĩnh vực kinh tế môi trường hơn là nghiên cứu trực tiếp về chính sách cổ tức doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự hiện diện của các thuật ngữ này phản ánh xu hướng liên ngành ngày càng rõ nét trong mạng lưới nghiên cứu.
Liên kết với kinh tế vĩ mô và chính sách công
Xu hướng thứ ba thể hiện sự kết nối giữa lĩnh vực chính sách cổ tức với các chủ đề kinh tế vĩ mô và chính sách công. Nhóm này bao gồm các từ khóa như economics, economic growth, public policy, employment, health care policy, developing world và demographic dividend.
Các nghiên cứu thuộc xu hướng này mở rộng phạm vi phân tích từ cấp độ doanh nghiệp sang các vấn đề phát triển kinh tế và xã hội. Nội dung chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, việc làm, cơ cấu dân số và vai trò của các chính sách điều tiết trong thúc đẩy phát triển bền vững. Nhiều công trình cũng xem xét tác động của môi trường thể chế và đặc điểm của các nền kinh tế mới nổi đối với hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Khác với các từ khóa cốt lõi của chính sách cổ tức, demographic dividend phản ánh khái niệm “lợi tức nhân khẩu học” trong kinh tế học phát triển. Điều này xuất phát từ đặc điểm của phương pháp phân tích đồng xuất hiện từ khóa, trong đó các thuật ngữ có cùng thành tố “dividend” có thể được kết nối trong cùng một mạng lưới. Dù vậy, kết quả vẫn cho thấy xu hướng gia tăng các nghiên cứu liên ngành giữa tài chính doanh nghiệp, kinh tế phát triển và hoạch định chính sách.
Đánh giá tổng hợp và định hướng nghiên cứu
Tổng hợp kết quả phân tích cho thấy tài chính doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp vẫn là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu về chính sách cổ tức, với trọng tâm là các vấn đề về giá trị doanh nghiệp, quản trị, cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính. Đồng thời, lĩnh vực này đang mở rộng theo hướng tích hợp các chủ đề như phát triển bền vững, kinh tế môi trường và chính sách công, phản ánh xu hướng nghiên cứu liên ngành ngày càng rõ nét.
Bên cạnh đó, việc sử dụng All Keywords trong phân tích bibliometric có thể làm xuất hiện một số chủ đề liên ngành có chứa từ dividend. Vì vậy, kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh nghiên cứu cụ thể để bảo đảm tính chính xác.
Nhìn chung, cấu trúc tri thức của lĩnh vực đang phát triển theo hướng đa dạng và toàn diện hơn. Trong tương lai, các nghiên cứu được kỳ vọng sẽ tiếp tục tích hợp các yếu tố ESG, chuyển đổi xanh, môi trường thể chế và đặc điểm của các nền kinh tế mới nổi nhằm giải thích đầy đủ hơn các quyết định chi trả cổ tức trong bối cảnh kinh tế hiện đại.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) kết hợp với VOSviewer nhằm trực quan hóa bức tranh nghiên cứu toàn cầu về chính sách cổ tức (Dividend Policy). Dựa trên 5.511 tài liệu từ cơ sở dữ liệu Scopus giai đoạn 2000-2026, nghiên cứu phân tích đặc điểm công bố, mạng lưới hợp tác, cấu trúc tri thức và xu hướng phát triển của lĩnh vực.
Kết quả cho thấy số lượng công bố về chính sách cổ tức tăng ổn định và gia tăng mạnh từ sau năm 2015, phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng học thuật. Bài báo khoa học bằng tiếng Anh là hình thức công bố chủ đạo. Hoa Kỳ, Trung Quốc và Vương quốc Anh là 3 quốc gia có mức độ hợp tác nổi bật nhất, mặc dù mạng lưới đồng tác giả vẫn chủ yếu hình thành trong các nhóm nghiên cứu hoặc tổ chức riêng lẻ.
Phân tích cấu trúc tri thức xác định dividend policy là chủ đề trung tâm của mạng lưới nghiên cứu, có mối liên hệ chặt chẽ với quản trị doanh nghiệp, giá trị doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn. Đồng thời, phạm vi nghiên cứu đang mở rộng theo hướng liên ngành với các chủ đề như ESG, phát triển bền vững, kinh tế môi trường, chính sách công và kinh tế vĩ mô, cho thấy chính sách cổ tức ngày càng được nghiên cứu trong bối cảnh rộng hơn của môi trường thể chế và phát triển bền vững.
Nhìn chung, nghiên cứu về chính sách cổ tức đang chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống sang hướng tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp các yếu tố quản trị, thể chế và kinh tế vĩ mô. Trong tương lai, các nghiên cứu nên mở rộng nguồn dữ liệu, đa dạng hóa từ khóa truy xuất và ứng dụng các kỹ thuật bibliometric nâng cao như co-citation analysis, bibliographic coupling và thematic evolution nhằm phản ánh đầy đủ hơn sự phát triển của lĩnh vực và nhận diện các hướng nghiên cứu tiềm năng.
Tài liệu tham khảo:
1. Allen, F., & Michaely, R. (2003). Payout Policy. In Handbook of the Economics of Finance (Vol. 1, pp. 337-429). https://doi.org/10.1016/S1574-0102(03)01011-2
2. An Inventory of Recent and Current Research (1964). The Journal of Finance, 19(2, Part 2: Research in the Capital Markets), 23-43.
3. Baker, H. K., Mukherjee, T. K., & Powell, G. E. (2005). Distributing excess cash: The role of specially designated dividends. Financial Services Review, 14(2), 111-131. https://doi.org/10.61190/fsr.v14i2.4820
4. Baker, H. K., & Weigand, R. (2015). Corporate Dividend Policy Revisited. Managerial Finance, 41(2), 126-144. https://doi.org/10.1108/MF-03-2014-0077
5. Chang, B., Dutta, S., Saadi, S., & Zhu, P. (2018). Corporate Governance and Dividend Payout Policy: Beyond Country-Level Governance. Journal of Financial Research, 41(4), 445-484. https://doi.org/10.1111/jfir.12159
6. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the Firm: Managerial Behavior, Agency Costs and Ownership Structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.
7. Miller, M. H., & Modigliani, F. (1961). Dividend Policy, Growth, and the Valuation of Shares. The Journal of Business, 34(4), 411-433. https://doi.org/10.1086/294442
8. Taggart, R. A., Jr. (1980). Review of The Investment Decisions of Firms by Stephen J. Nickell. The Journal of Finance, 35(4), 1063-1065. https://doi.org/10.2307/2327230
| Ngày nhận bài: 4/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/8/2026; Ngày duyệt đăng: 18/8/2026 |
Các tin khác
Hoàn thiện xây dựng định mức chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất bê tông khu vực miền Bắc
Mô hình phát triển giao thông xanh qua sử dụng xe điện công cộng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên



