Quyết định đầu tư tiền mã hóa của Gen Z: Bằng chứng thực nghiệm tại các thành phố lớn ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 15:40 | 08/06/2026
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tiền mã hóa của thế hệ Z trong bối cảnh tài chính số phát triển mạnh. Kết quả cho thấy FOMO và ảnh hưởng mạng xã hội là hai yếu tố tác động tích cực mạnh nhất đến quyết định đầu tư, trong khi nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực.

Nguyễn Ngọc Quỳnh Như

Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Văn Lang

Lê Phan Thanh Hòa

Khoa Kế toán Kiểm toán, Trường Đại học Văn Lang

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tiền mã hóa của thế hệ Z trong bối cảnh tài chính số phát triển mạnh. Bốn yếu tố được xem xét gồm kiến thức tài chính, ảnh hưởng mạng xã hội, hội chứng sợ bị bỏ lỡ (FOMO) và nhận thức rủi ro. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu khảo sát từ 213 nhà đầu tư Gen Z, được xử lý bằng SPSS thông qua các phân tích độ tin cậy, nhân tố và hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả cho thấy FOMO và ảnh hưởng mạng xã hội là 2 yếu tố tác động tích cực mạnh nhất đến quyết định đầu tư, trong khi nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực. Kiến thức tài chính cũng ảnh hưởng tích cực nhưng ở mức độ thấp hơn. Nghiên cứu góp phần làm rõ hành vi đầu tư của thế hệ trẻ trong môi trường tài chính số, đồng thời cung cấp hàm ý cho nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.

Từ khóa: Tiền mã hóa, thế hệ Z, quyết định đầu tư, tài chính hành vi, FOMO

Abstract

This study investigates the factors influencing Generation Z's cryptocurrency investment decisions in the context of rapid digital financial development. Four key factors are examined, including financial literacy, social media influence, fear of missing out (FOMO), and risk perception. A quantitative research approach was employed, using survey data collected from 213 Gen Z investors. The data were analyzed using SPSS through reliability testing, factor analysis, and multiple linear regression techniques. The results indicate that FOMO and social media influence are the two strongest positive determinants of cryptocurrency investment decisions, while risk perception has a significant negative effect. Financial literacy also exerts a positive influence, although to a lesser extent. This study contributes to a better understanding of the investment behavior of younger generations in the digital financial environment and provides valuable implications for both investors and policymakers.

Keywords: Cryptocurrency, Generation Z, investment decision, behavioral finance, FOMO

GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, thị trường tiền mã hóa (TMH) phát triển mạnh và trở thành một kênh đầu tư nổi bật trên toàn cầu, thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là thế hệ Z – nhóm có khả năng tiếp cận công nghệ cao và thường xuyên sử dụng các nền tảng số trong hoạt động tài chính (Statista, 2024). Khác với các thế hệ trước, hành vi đầu tư của Gen Z không chỉ chịu tác động từ các yếu tố kinh tế truyền thống mà còn bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố tâm lý và môi trường thông tin, nhất là mạng xã hội (Baker và Wurgler, 2007; Shiller, 2017).

Mặc dù nhiều nghiên cứu đã xem xét các yếu tố như kiến thức tài chính (Lusardi và Mitchell, 2014), nhận thức rủi ro (Sitkin và Pablo, 1992) hay ảnh hưởng của mạng xã hội (Kaplan và Haenlein, 2010), phần lớn tập trung vào thị trường tài chính truyền thống hoặc phân tích riêng lẻ từng yếu tố. Trong khi đó, thị trường TMH có đặc điểm lan truyền thông tin nhanh và chịu ảnh hưởng mạnh từ tâm lý đám đông, khiến hành vi đầu tư trở nên phức tạp hơn. Đặc biệt, hội chứng sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO) được xem là động lực thúc đẩy các quyết định đầu tư mang tính bốc đồng (Przybylski và cộng sự, 2013), trong khi mạng xã hội đóng vai trò khuếch đại thông tin và định hình nhận thức của nhà đầu tư (Kaplan và Haenlein, 2010).

Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư TMH của thế hệ Z thông qua mô hình tích hợp gồm kiến thức tài chính, ảnh hưởng mạng xã hội, hội chứng sợ bị bỏ lỡ và nhận thức rủi ro. Điểm mới của nghiên cứu là kết hợp đồng thời các yếu tố nhận thức và tâm lý trong một khung phân tích thống nhất, phù hợp với đặc thù của thị trường tài sản số tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng đóng góp bằng chứng thực nghiệm cho lĩnh vực tài chính hành vi và cung cấp hàm ý quản trị, chính sách cho thị trường TMH.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Theo quan điểm tài chính hành vi, quyết định đầu tư không hoàn toàn dựa trên lý trí mà còn chịu tác động của các yếu tố tâm lý và xã hội (Shiller, 2017). Sự kết hợp các lý thuyết này cho phép phân tích toàn diện hành vi đầu tư tiền mã hóa của thế hệ Z trong bối cảnh thị trường tài sản số biến động mạnh.

Theo Ajzen (1991), hành vi cá nhân chịu ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu này, kiến thức tài chính phản ánh năng lực nhận thức và góp phần hình thành thái độ đầu tư; ảnh hưởng của mạng xã hội đại diện cho chuẩn chủ quan; còn FOMO tác động đến ý định và hành vi đầu tư thông qua áp lực tâm lý.

Lý thuyết nhận thức rủi ro cho rằng hành vi của cá nhân bị chi phối bởi mức độ rủi ro cảm nhận (Bauer, 1960). Trong thị trường tiền mã hóa, nhận thức rủi ro thường làm gia tăng sự thận trọng và hạn chế đầu tư, quan điểm này cũng được khẳng định bởi Sitkin và Pablo (1992). Điều này thể hiện rõ trong thị trường tiền mã hóa thông qua ảnh hưởng của mạng xã hội và FOMO, đặc biệt đối với thế hệ Z.

Dựa trên các lý thuyết nền và nghiên cứu trước, nghiên cứu đề xuất rằng kiến thức tài chính, ảnh hưởng của mạng xã hội và FOMO có tác động tích cực đến quyết định đầu tư (Lusardi và Mitchell, 2014; Kaplan và Haenlein, 2010), trong khi nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực do làm gia tăng sự thận trọng của nhà đầu tư (Bauer, 1960; Sitkin và Pablo, 1992).

Từ đó, nghiên cứu đề xuất mô hình phân tích với 4 biến độc lập bao gồm: kiến thức tài chính (FL), ảnh hưởng của mạng xã hội (SMI), FOMO và nhận thức rủi ro (PR), tác động đến biến phụ thuộc là quyết định đầu tư TMH (DID). Các mối quan hệ này được biểu diễn thông qua phương trình hồi quy tuyến tính đa biến như sau:

DID = β₀ β₁FL β₂SMI β₃FOMO β₄PR ε

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định mô hình và các giả thuyết đề xuất. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với các cá nhân thuộc thế hệ Z tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh, là những người đã có kinh nghiệm trong việc mua bán hoặc nắm giữ tài sản số. Đây là các trung tâm kinh tế – xã hội lớn, có mật độ dân số trẻ cao và mức độ tiếp cận tài chính số lớn, phù hợp cho việc thu thập dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được sử dụng, đồng thời vẫn đảm bảo kích thước mẫu đủ lớn cho phân tích. Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước.

Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng SPSS thông qua các bước: kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha (≥ 0,7), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí KMO > 0,5, Eigenvalue > 1 và hệ số tải > 0,5, và hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá mức độ tác động giữa các biến, đồng thời kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số VIF.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy các thang đo sử dụng trong nghiên cứu đều đạt độ tin cậy và giá trị cần thiết. Cụ thể, hệ số Cronbach's Alpha của các biến đều vượt ngưỡng chấp nhận, cho thấy các biến quan sát có mức độ nhất quán nội tại cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác nhận cấu trúc các thang đo phù hợp với mô hình lý thuyết đề xuất, với các hệ số tải nhân tố đều đạt yêu cầu và không xảy ra hiện tượng tải chéo đáng kể. Điều này khẳng định các biến trong mô hình có giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tốt, tạo cơ sở vững chắc cho các bước phân tích tiếp theo. Kết quả này được trình bày chi tiết tại Bảng 1.

Bảng 1: Độ tin cậy thang đo

Biến

Số biến quan sát

Cronbach's Alpha

Kiến thức tài chính (FL)

6

0,84

Ảnh hưởng mạng xã hội (SMI)

6

0,865

Hội chứng FOMO

6

0,848

Nhận thức rủi ro (PR)

6

0,852

Quyết định đầu tư (DID)

4

0,829

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến cho thấy cả 4 yếu tố bao gồm FL, SMI, FOMO và PR đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến DID của thế hệ Z. Trong đó, hội chứng sợ bị bỏ lỡ thể hiện mức độ ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, tiếp theo là ảnh hưởng mạng xã hội, kiến thức tài chính và cuối cùng là PR với tác động ngược chiều. Kết quả này cho thấy các yếu tố mang tính tâm lý và xã hội có vai trò chi phối nổi bật hơn so với yếu tố mang tính lý trí trong bối cảnh đầu tư vào tài sản có mức độ rủi ro cao như TMH. Kết quả hồi quy được trình bày trong Bảng 2.

Bảng 2: Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến

Biến

Hệ số Beta (β)

Sig.

Chiều tác động

Hội chứng sợ bị bỏ lỡ (FOMO)

0,339

0,000

( )

Ảnh hưởng mạng xã hội (SMI)

0,322

0,000

( )

Nhận thức rủi ro (PR)

-0,171

0,003

(-)

Kiến thức tài chính (FL)

0,161

0,005

( )

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy DID của thế hệ Z chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý và xã hội, trong đó hội chứng sợ bỏ lỡ là yếu tố có tác động lớn nhất. Điều này phản ánh đặc trưng hành vi của nhà đầu tư trẻ trong môi trường số, nơi các thông tin về cơ hội lợi nhuận được lan truyền nhanh chóng và liên tục. Việc tiếp xúc thường xuyên với các tín hiệu tích cực từ thị trường dễ khiến nhà đầu tư hình thành tâm lý lo sợ bị bỏ lỡ cơ hội, từ đó đưa ra quyết định đầu tư mang tính phản ứng nhanh và thiếu cân nhắc. Kết quả này không chỉ phù hợp với nghiên cứu của Przybylski và cộng sự (2013) mà còn củng cố quan điểm của tài chính hành vi về vai trò chi phối của cảm xúc trong quá trình ra quyết định (Baker và Wurgler, 2007; Shiller, 2017). Dưới góc độ lý thuyết, hội chứng sợ bị bỏ lỡ có thể được xem là yếu tố thúc đẩy ý định hành vi theo lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991), đồng thời phản ánh xu hướng hành vi bầy đàn trong điều kiện thông tin không đầy đủ (Banerjee, 1992).

SMI cũng được xác nhận là một yếu tố có tác động tích cực và đáng kể đến quyết định đầu tư. Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội không chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin mà còn là môi trường hình thành các chuẩn mực hành vi thông qua tương tác cộng đồng. Nhà đầu tư, đặc biệt là thế hệ Z, có xu hướng dựa vào tín hiệu từ số đông hoặc các cá nhân có ảnh hưởng để đưa ra quyết định. Điều này làm gia tăng hiệu ứng lan truyền thông tin và củng cố hành vi đầu tư theo xu hướng. Kết quả này phù hợp với vai trò của chuẩn chủ quan (Ajzen, 1991), đồng thời phản ánh rõ cơ chế hành vi bầy đàn theo Banerjee (1992) trong bối cảnh thị trường tài sản số.

Đối với kiến thức tài chính, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố này có tác động tích cực đến quyết định đầu tư, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng thấp hơn so với các yếu tố tâm lý và xã hội. Điều này cho thấy kiến thức tài chính góp phần giúp nhà đầu tư hình thành thái độ tích cực và nâng cao khả năng đánh giá cơ hội đầu tư, phù hợp với lập luận của Lusardi và Mitchell (2014) cũng như thành phần “thái độ” trong TPB (Ajzen, 1991). Tuy nhiên, trong thực tế, đặc biệt trong thị trường TMH có tính đầu cơ cao, vai trò của yếu tố lý trí này có thể bị suy giảm khi nhà đầu tư chịu tác động mạnh từ cảm xúc và môi trường thông tin.

Ngược lại, PR được xác nhận có tác động tiêu cực đến quyết định đầu tư, cho thấy những cá nhân đánh giá cao mức độ rủi ro của thị trường có xu hướng hạn chế tham gia hoặc đầu tư thận trọng hơn. Kết quả này phù hợp với Lý thuyết PR (Bauer, 1960) và các nghiên cứu trước như Sitkin và Pablo (1992), đồng thời cho thấy PR đóng vai trò như một cơ chế kiểm soát hành vi trong điều kiện không chắc chắn.

Tổng thể, kết quả nghiên cứu cho thấy hành vi đầu tư TMH của thế hệ Z tại Việt Nam là sự kết hợp giữa yếu tố nhận thức, tâm lý và ảnh hưởng xã hội. Trong đó, các yếu tố mang tính cảm xúc và môi trường thông tin như hội chứng sợ bị bỏ lỡ và mạng xã hội đóng vai trò chi phối mạnh mẽ hơn so với yếu tố lý trí. Điều này phản ánh đặc trưng của một thế hệ lớn lên trong môi trường số, nơi thông tin lan truyền nhanh chóng và các quyết định thường được đưa ra dưới tác động của cảm xúc và cộng đồng. Đồng thời, kết quả cũng hàm ý rằng việc nâng cao kiến thức tài chính và PR, mặc dù cần thiết, nhưng chưa đủ để thay đổi hành vi nếu không có các biện pháp kiểm soát tác động từ môi trường thông tin và tâm lý đám đông.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến DID của thế hệ Z tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường tài sản số ngày càng phát triển và chịu tác động mạnh từ môi trường thông tin số. Trên cơ sở mô hình đề xuất gồm bốn yếu tố chính là FL, SMI, FOMO và PR, kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng tất cả các yếu tố này đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định đầu tư. Trong đó, các yếu tố mang tính tâm lý và xã hội, đặc biệt là hội chứng sợ bị bỏ lỡ và ảnh hưởng mạng xã hội, có mức độ tác động mạnh hơn so với các yếu tố mang tính lý trí như kiến thức tài chính và PR. Kết quả này không chỉ phản ánh đặc trưng hành vi của thế hệ Z trong môi trường số mà còn củng cố các lập luận của lý thuyết tài chính hành vi về vai trò chi phối của cảm xúc và bối cảnh xã hội trong quá trình ra quyết định đầu tư.

Từ góc độ lý thuyết, nghiên cứu góp phần mở rộng khung phân tích của tài chính hành vi khi tích hợp đồng thời các yếu tố nhận thức và tâm lý trong một mô hình nghiên cứu thống nhất, đặc biệt trong bối cảnh thị trường TMH – một lĩnh vực còn tương đối mới và có nhiều biến động. Việc kiểm định thực nghiệm trên đối tượng thế hệ Z tại Việt Nam cũng bổ sung thêm bằng chứng cho các nghiên cứu trước đây, đồng thời làm rõ hơn vai trò của môi trường thông tin số trong việc định hình hành vi đầu tư.

Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang lại một số hàm ý quan trọng đối với các bên liên quan. Đối với nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là thế hệ Z, cần nâng cao nhận thức về các yếu tố tâm lý như hội chứng sợ bị bỏ lỡ cũng như SMI nhằm tránh đưa ra các quyết định đầu tư mang tính bốc đồng. Việc trang bị kiến thức tài chính một cách bài bản và xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư. Đối với các cơ quan quản lý, cần tăng cường các chương trình giáo dục tài chính, đồng thời xây dựng cơ chế quản lý và kiểm soát thông tin trên các nền tảng số nhằm hạn chế sự lan truyền của các thông tin sai lệch hoặc mang tính đầu cơ cao. Bên cạnh đó, các nền tảng truyền thông và cộng đồng đầu tư cũng cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc cung cấp thông tin minh bạch, đáng tin cậy và có trách nhiệm đối với người dùng.

Mặc dù đạt được một số kết quả nhất định, nghiên cứu vẫn tồn tại những hạn chế cần được xem xét. Thứ nhất, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu nghiên cứu, do đó kết quả chưa thể khái quát cho toàn bộ quần thể. Thứ hai, dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định nên chưa phản ánh được sự thay đổi hành vi của nhà đầu tư theo thời gian, đặc biệt trong một thị trường có mức độ biến động cao như TMH. Ngoài ra, nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số yếu tố chính mà chưa xem xét đến các yếu tố khác như đặc điểm cá nhân, kinh nghiệm đầu tư hay yếu tố văn hóa, những yếu tố có thể cũng ảnh hưởng đáng kể đến hành vi đầu tư.

Từ những hạn chế trên, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát với kích thước mẫu lớn hơn và phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện. Đồng thời, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính có thể giúp đánh giá sâu hơn mối quan hệ giữa các biến và kiểm định các hiệu ứng trung gian hoặc điều tiết. Bên cạnh đó, việc bổ sung các biến nghiên cứu mới sẽ góp phần hoàn thiện hơn khung lý thuyết và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hành vi đầu tư trong bối cảnh thị trường tài sản số.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211.

2. Baker, M., & Wurgler, J. (2007). Investor sentiment in the stock market. Journal of Economic Perspectives, 21(2), 129–152.

3. Bauer, R. A. (1960). Consumer behavior as risk taking. In R. S. Hancock (Ed.), Dynamic marketing for a changing world, pp. 389–398. American Marketing Association.

4. Banerjee, A. V. (1992). A simple model of herd behavior. The Quarterly Journal of Economics, 107(3), 797–817. https://doi.org/10.2307/2118364.

5. Kaplan, A. M., & Haenlein, M. (2010). Users of the world, unite! The challenges and opportunities of social media. Business Horizons, 53(1), 59–68.

6. Lusardi, A., & Mitchell, O. S. (2014). The economic importance of financial literacy: Theory and evidence. Journal of Economic Literature, 52(1), 5–44.

7. Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841–1848.

8. Shiller, R. J. (2017). Narrative economics. American Economic Association.

9. Sitkin, S. B., & Pablo, A. L. (1992). Reconceptualizing the determinants of risk behavior. Academy of Management Review, 17(1), 9–38.

10. Statista. (2024). Cryptocurrency adoption and user statistics worldwide. https://www.statista.com.

Ngày nhận bài: 13/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/6/2026; Ngày duyệt đăng: 7/6/2026

Các tin khác

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý trong phát triển chính quyền số: Thực tiễn nghiên cứu tại Hà Tĩnh và hàm ý chính sách

Nếu chính phủ điện tử chủ yếu nhấn mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào các quy trình hành chính hiện hữu, thì chính quyền số đòi hỏi sự thay đổi sâu hơn về quy trình, dữ liệu, văn hóa tổ chức và quan hệ giữa cơ quan công quyền với công dân.
Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Hiểu biết tài chính và kiểm soát rủi ro dịch vụ mua trước trả sau của Gen Z Việt Nam

Mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng nhận hàng trước rồi thanh toán sau hoặc chia thành nhiều kỳ. Sự thuận tiện này cải thiện thanh khoản ngắn hạn nhưng cũng có thể làm mờ cảm nhận về tổng nghĩa vụ.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao vùng Đông Nam Bộ trong kỷ nguyên mới

Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15, vùng Đông Nam Bộ gồm 3 tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai và tỉnh Tây Ninh, đặt ra yêu cầu mới về tái cơ cấu nguồn nhân lực để đáp ứng quy mô và tốc độ phát triển.
Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các thành tố tiếp thị liên kết tác động đến hành vi mua nông sản vùng miền của người tiêu dùng đô thị Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số, tiếp thị liên kết được xem là một công cụ marketing số có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ thúc đẩy tiêu thụ nông sản thông qua mạng lưới người giới thiệu, nền tảng số và cơ chế chia sẻ lợi ích dựa trên hiệu quả chuyển đổi.
Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Khả năng hỗ trợ của công nghệ thông tin và niềm tin đối với nền tảng thương mại xã hội trong ngành hàng thời trang: Phương pháp SEM Bayesian

Thương mại xã hội đã trở thành một kênh bán lẻ chiếm ưu thế trong ngành hàng thời trang, nơi các quyết định mua hàng phụ thuộc vào tương tác xã hội và các tính năng của nền tảng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp tại Công ty TNHH Tata Coffee Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt và dòng chuyển dịch lao động trở nên mạnh mẽ, nguồn nhân lực đã được xác định là tài sản chiến lược quan trọng nhất của bất kỳ tổ chức nào.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của du lịch nông nghiệp tại TP. Đồng Nai

Trong bối cảnh du lịch nông nghiệp, năng lực cạnh tranh còn phụ thuộc vào các cơ chế mềm nhưng có tính quyết định.
Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Năng lực chuyển đổi số, đổi mới mô hình kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khởi nghiệp

Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp (startup), năng lực chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt do hạn chế về nguồn lực nhưng phải thích ứng nhanh với thị trường.
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng phi chính thức của hộ kinh doanh cá thể tại TP. Hà Nội

Hộ kinh doanh cá thể là một bộ phận quan trọng của khu vực kinh tế ngoài nhà nước, có vai trò tạo việc làm, duy trì sinh kế và bổ sung nguồn cung hàng hóa, dịch vụ cho nền kinh tế đô thị. Tuy nhiên, hộ kinh doanh cá thể vẫn gặp nhiều hạn chế khi tiếp cận tín dụng chính thức.
Phát triển du lịch cộng đồng gắn với văn hóa địa phương tại khu du lịch sinh thái Cồn Sơn, TP. Cần Thơ

Phát triển du lịch cộng đồng gắn với văn hóa địa phương tại khu du lịch sinh thái Cồn Sơn, TP. Cần Thơ

Trong xu thế du lịch toàn cầu, du lịch cộng đồng khẳng định vai trò là công cụ chiến lược thúc đẩy kinh tế bền vững, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Cồn Sơn (Cần Thơ) là một điển hình nghiên cứu tiêu biểu tại Đồng bằng sông Cửu Long.