Phân tích khả năng bền vững tài chính của doanh nghiệp thông qua cấu trúc vốn, hiệu quả sinh lời, khả năng thanh toán và mô hình dự báo rủi ro
ThS. Nguyễn Thu Hằng
Email: [email protected]
TS. Bạch Thị Huyên (Tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên
Tóm tắt
Khả năng bền vững về mặt tài chính của doanh nghiệp không thể phản ánh đầy đủ và rõ nét thông qua các nhóm chỉ tiêu riêng lẻ, mà cần có sự liên kết giữa các nhóm chỉ tiêu phản ánh mức độ an toàn trong cấu trúc vốn, khả năng tạo lợi nhuận bền vững, khả năng thanh toán và dự báo rủi ro thông qua các mô hình như điểm số tài chính… Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và tổng quan lý luận để làm rõ khái niệm bền vững tài chính, các yếu tố cấu thành nên tính bền vững trong tình hình tài chính của doanh nghiệp, phân tích khả năng bền vững tài chính thông qua báo cáo tài chính; từ đó hình thành khung lý thuyết về bền vững tài chính trong doanh nghiệp để làm cơ sở cho nghiên cứu thực nghiệm.
Từ khóa: Bền vững tài chính, cấu trúc vốn, hiệu quả sinh lời, khả năng thanh toán, mô hình dự báo rủi ro
Abstract
Corporate financial sustainability cannot be comprehensively reflected through isolated groups of financial indicators; rather, it requires an integrated assessment of indicators representing the safety of capital structure, the ability to generate sustainable profits, solvency capacity, and risk prediction through models such as the Altman Z-score. Using a qualitative research approach and theoretical review, the study clarifies the concept of financial sustainability, identifies the core elements constituting financial sustainability within enterprises, and analyzes financial sustainability through financial statements. On this basis, the paper develops a theoretical framework for corporate financial sustainability to serve as a foundation for future empirical research.
Keywords: Financial sustainability, capital structure, profitability, solvency, risk forecasting models
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và thế giới đang phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn và những biến động khó lường, yêu cầu bền vững tài chính ngày càng trở nên quan trọng đối với doanh nghiệp. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp dù đạt được kết quả lợi nhuận tích cực trong ngắn hạn nhưng vẫn phải đối mặt với nguy cơ rủi ro hoặc kiệt quệ tài chính do cấu trúc vốn mất cân đối, đòn bẩy tài chính cao, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không ổn định và khả năng chống chịu trước các cú sốc tài chính còn hạn chế. Điều này cho thấy việc đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp chỉ dựa trên các chỉ tiêu lợi nhuận truyền thống là chưa đủ để phản ánh đầy đủ sức khỏe tài chính và triển vọng phát triển bền vững trong dài hạn.
Bền vững tài chính của doanh nghiệp là sự kết hợp giữa an toàn cấu trúc vốn, hiệu quả sinh lời, khả năng thanh toán và mức độ rủi ro tài chính. Nghiên cứu bền vững tài chính không chỉ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm tài chính và rủi ro phá sản, mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược phù hợp với năng lực nội tại, góp phần nâng cao năng lực tài chính của doanh nghiệp.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Khái niệm bền vững tài chính
Bền vững tài chính là khái niệm đa chiều, thường được hiểu theo nhiều góc độ khác nhau tuỳ thuộc vào bối cảnh nghiên cứu. Bennett và Savani (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn thu và quản lý tài chính hiệu quả nhằm đảm bảo tính bền vững tài chính của tổ chức. Có thể hiểu, bền vững tài chính là khả năng duy trì nguồn thu ổn định, kiểm soát chi phí và đảm bảo nguồn lực tài chính đủ để tổ chức hoạt động liên tục trong dài hạn. Carroll và Stater (2009) cho rằng, bền vững tài chính đề cập đến khả năng của một tổ chức trong việc tạo ra đủ nguồn lực để duy trì hoạt động và thực hiện sứ mệnh của mình trong dài hạn. Zabolotnyy và cộng sự (2019) nhìn nhận bền vững tài chính của doanh nghiệp là khả năng tạo giá trị cho chủ sở hữu, đồng thời bảo đảm tính liên tục trong dài hạn, thông qua kết hợp tối ưu đầu tư và nguồn tài trợ.
Trên cơ sở kế thừa các quan điểm trên, có thể định nghĩa: Bền vững tài chính là khả năng của doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, chống chịu rủi ro và phát triển trong dài hạn thông qua việc tạo ra nguồn thu ổn định, quản lý chi phí hiệu quả, đảm bảo nguồn lực tài chính đầy đủ và tạo giá trị cho chủ sở hữu thông qua sự kết hợp tối ưu giữa các quyết định đầu tư và tài trợ.
Các yếu tố cấu thành khả năng bền vững tài chính của doanh nghiệp
Khả năng thanh toán được coi là điều kiện tiên quyết và là hàng rào phòng thủ đầu tiên của một hệ thống tài chính bền vững. Một doanh nghiệp được đánh giá là bền vững tài chính khi có đủ khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và chi phí vận hành thường xuyên đúng hạn. Việc duy trì các chỉ số thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh ở mức độ tối ưu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh khỏi nguy cơ đình trệ hoạt động do thiếu hụt vốn lưu động, mà còn góp phần xây dựng uy tín tín dụng với các nhà cung cấp và định chế tài chính, tạo nền tảng cho việc tiếp cận nguồn lực bên ngoài một cách hiệu quả.
Cấu trúc vốn cân bằng, trong đó tỷ lệ vốn chủ sở hữu phải giữ vai trò chủ đạo để bảo đảm tính tự chủ, độc lập về mặt tài chính. Việc duy trì an toàn vốn giúp doanh nghiệp thiết lập một “tấm đệm bảo vệ” trước các cú sốc từ thị trường tài chính và sự biến động của lãi suất. Một cấu trúc tài chính lành mạnh, hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào nợ vay, không chỉ giúp giảm thiểu áp lực chi phí lãi vay mà còn bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro kiệt quệ tài chính. Đây là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định của cấu trúc tài sản và đảm bảo quyền kiểm soát chiến lược của các chủ sở hữu trong dài hạn.
Khả năng sinh lời là động lực cốt lõi và là nguồn lực nội tại cho sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, dưới góc độ học thuật, bền vững tài chính không chỉ dừng lại ở con số lợi nhuận kế toán mà còn nhấn mạnh vào chất lượng lợi nhuận và khả năng tạo tiền. Doanh nghiệp cần đạt được tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và tài sản vượt trội hơn chi phí vốn bình quân để tạo ra giá trị gia tăng cho các bên liên quan. Nguồn lợi nhuận này đóng vai trò là nguồn vốn tái đầu tư quan trọng nhất, giúp doanh nghiệp tự tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh mà không làm xói mòn năng lực tài chính hiện có.
Khả năng tăng trưởng hài hòa và năng lực thích ứng của hệ thống tài chính trước những biến động của môi trường kinh doanh cũng là một trong những yếu tố quan trọng cấu thành tính bền vững. Một doanh nghiệp bền vững tài chính phải có đủ nguồn lực dự phòng để thực hiện các chiến lược mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh. Khả năng thích ứng còn được hiểu là sự linh hoạt trong quản trị rủi ro, cho phép doanh nghiệp chống chịu trước các cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc sự thay đổi đột ngột của chu kỳ kinh doanh, đảm bảo sự tồn tại và phát triển xuyên suốt trong các giai đoạn khác nhau của vòng đời doanh nghiệp.
Nội dung phân tích khả năng bền vững tài chính của doanh nghiệp thông qua báo cáo tài chính
Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, Báo cáo tài chính (BCTC) được xem là hệ thống thông tin kinh tế quan trọng nhất, đóng vai trò là nguồn dữ liệu chính thống phục vụ quá trình ra quyết định của các bên liên quan. Tính chính thống của BCTC bắt nguồn từ việc dữ liệu được ghi nhận và trình bày dựa trên các chuẩn mực kế toán (như VAS hoặc IFRS) và các quy định pháp lý nghiêm ngặt. Sự khách quan của nguồn dữ liệu này được bảo đảm thông qua cơ chế kiểm soát nội bộ và hoạt động kiểm toán độc lập, giúp giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin giữa nhà quản trị và các nhà đầu tư. BCTC cung cấp một cái nhìn toàn diện, định lượng và có thể so sánh được về mọi khía cạnh hoạt động của thực thể kinh tế.
BCTC là “tấm gương” phản chiếu sự bền vững tài chính của doanh nghiệp. Thông qua Báo cáo tình hình tài chính, có thể thấy được mức độ độc lập, tự chủ tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của doanh nghiệp. Báo cáo kết quả kinh doanh phản chiếu hiệu quả vận hành, không chỉ cho thấy doanh nghiệp có lãi hay không, mà còn phản ánh khả năng duy trì lợi nhuận trong dài hạn. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là lát cắt trung thực nhất về dòng tiền của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể có lợi nhuận trên giấy tờ nhưng chỉ thực sự bền vững khi lợi nhuận đó được chuyển hóa thành dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Dòng tiền dương bền vững chính là minh chứng cho khả năng tái đầu tư và thực hiện các cam kết tài chính mà không cần phụ thuộc quá mức vào các nguồn tài trợ bên ngoài.
Các nội dung phân tích khả năng bền vững tài chính của doanh nghiệp thông qua BCTC bao gồm:
Nhóm chỉ tiêu về cấu trúc vốn
- Hệ số tự chủ tài chính: là chỉ tiêu phản ánh mức độ độc lập về mặt tài chính của doanh nghiệp đối với các nguồn vốn từ bên ngoài (nợ vay).
Công thức xác định:
Hệ số tự chủ tài chính = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Chỉ tiêu này cho biết trong tổng giá trị tài sản mà doanh nghiệp đang sử dụng, có bao nhiêu phần được hình thành từ nguồn vốn của các chủ sở hữu. Chỉ số càng cao chứng tỏ năng lực tài chính của doanh nghiệp càng mạnh và mức độ độc lập tài chính càng cao.
- Vốn hoạt động thuần: là chỉ tiêu phản ánh mối quan hệ giữa tài sản dài hạn và nguồn vốn thường xuyên, xem xét cân bằng tài chính và tính phù hợp giữa tính bền vững của nguồn vốn và khả năng thanh khoản của tài sản. Nguyên tắc vàng trong tài chính doanh nghiệp để đảm bảo sự bền vững là: Tài sản có thời hạn sử dụng bao lâu thì phải được tài trợ bằng nguồn vốn có thời hạn tương ứng.
Công thức xác định:
Vốn hoạt động thuần = Nguồn vốn thường xuyên - Tài sản dài hạn
Trong đó: Nguồn vốn thường xuyên = Nợ dài hạn + Vốn chủ sở hữu
Nếu Vốn hoạt động thuần > 0: Nguồn vốn thường xuyên lớn hơn Tài sản dài hạn, doanh nghiệp đang có trạng thái cân bằng tài chính an toàn. Một phần nguồn vốn ổn định đang tài trợ cho tài sản ngắn hạn, giúp giảm áp lực thanh toán tức thời.
Nếu Vốn hoạt động thuần < 0: doanh nghiệp đang dùng nguồn vốn ngắn hạn (vốn tạm thời) để tài trợ cho tài sản dài hạn. Đây là trạng thái tài chính mạo hiểm, dễ dẫn đến mất cân đối dòng tiền và đình trệ hoạt động khi các khoản nợ ngắn hạn đến hạn mà tài sản dài hạn chưa kịp thu hồi vốn.
Nhóm chỉ tiêu về khả năng sinh lời
Đây là những chỉ tiêu để đo lường mức độ hiệu quả trong việc tạo ra lợi nhuận từ việc sử dụng các nguồn lực (tài sản, vốn chủ sở hữu) của doanh nghiệp.
- Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA):
Tỷ suất sinh lời của tài sản = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng toàn bộ tài sản của doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận. Cụ thể, ROA cho biết mỗi đồng tài sản mà doanh nghiệp đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Thông qua đó, chỉ tiêu này giúp đánh giá năng lực quản trị và khai thác nguồn lực của doanh nghiệp, không phân biệt nguồn hình thành tài sản là từ vốn chủ sở hữu hay vốn vay. ROA càng cao chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng tài sản càng hiệu quả, khả năng sinh lợi từ các nguồn lực càng tốt; ngược lại, ROA thấp có thể phản ánh tình trạng sử dụng tài sản kém hiệu quả hoặc cấu trúc tài sản chưa hợp lý. Trong phân tích tài chính, ROA còn là cơ sở quan trọng để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành, cũng như đánh giá khả năng tạo giá trị bền vững trong dài hạn.
- Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE):
Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân
Chỉ tiêu này cho biết mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư vào hoạt động kinh doanh mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, qua đó thể hiện trực tiếp lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp tạo ra cho các chủ sở hữu. Chỉ tiêu này đồng thời phản ánh năng lực quản trị tài chính, khả năng khai thác đòn bẩy tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn vốn tự có của doanh nghiệp. ROE càng cao cho thấy doanh nghiệp tạo ra giá trị tốt hơn cho chủ sở hữu và có khả năng hấp dẫn nhà đầu tư; ngược lại, ROE thấp có thể hàm ý hiệu quả sử dụng vốn chưa cao hoặc doanh nghiệp đang đối mặt với những hạn chế trong hoạt động kinh doanh.
- Tỷ suất sinh lời của doanh thu thuần (ROS):
Tỷ suất sinh lời của doanh thu thuần = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
Chỉ tiêu này cho biết 1 đơn vị doanh thu thuần thu được từ kinh doanh đem lại bao nhiêu đơn vị lợi nhuận sau thuế. Trị số của chỉ tiêu càng lớn, sức sinh lợi của doanh thu thuần kinh doanh càng cao, hiệu quả kinh doanh càng cao và ngược lại. Trị số của chỉ tiêu càng nhỏ, khả năng sinh lời của doanh thu thuần càng thấp, hiệu quả kinh doanh thấp.
- Chất lượng lợi nhuận: chỉ tiêu này phản ánh mức độ lợi nhuận kế toán được hỗ trợ bởi dòng tiền thực. Lợi nhuận có chất lượng cao khi có khả năng chuyển đổi thành tiền, ít bị chi phối bởi các ước tính kế toán hoặc điều chỉnh chủ quan, có tính ổn định và lặp lại trong dài hạn. Công thức xác định:
Chỉ tiêu chất lượng lợi nhuận = Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh / Lợi nhuận sau thuế
Nếu chỉ tiêu này ≈ 1 cho thấy lợi nhuận có chất lượng cao, phản ánh đúng hiệu quả hoạt động. Nếu chỉ tiêu này < 1 cho thấy lợi nhuận có thể bị “thổi phồng” do ghi nhận doanh thu chưa thu tiền hoặc chi phí chưa thực chi. Nếu chỉ tiêu này > 1 cho thấy doanh nghiệp có dòng tiền tốt, khả năng sinh tiền cao hơn lợi nhuận kế toán.
Chỉ tiêu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong phân tích tính bền vững tài chính, bởi nếu lợi nhuận không gắn liền với dòng tiền thực sẽ tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao đối với doanh nghiệp. Ngược lại, khi doanh nghiệp duy trì được dòng tiền ổn định từ hoạt động kinh doanh, điều đó cho thấy khả năng tái đầu tư, chi trả cổ tức và đảm bảo hoạt động liên tục trong dài hạn.
Nhóm chỉ tiêu về khả năng thanh toán
- Hệ số khả năng thanh toán hiện hành: Chỉ tiêu này đo lường năng lực của doanh nghiệp trong việc dùng các tài sản ngắn hạn để chi trả cho các khoản nợ đến hạn trong vòng một năm (hoặc một chu kỳ kinh doanh). Công thức xác định:
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Chỉ tiêu này được sử dụng để đánh giá mức độ an toàn tài chính; cho biết cứ một đồng nợ ngắn hạn thì doanh nghiệp có bao nhiêu đồng tài sản ngắn hạn để đảm bảo. Thông thường, chỉ tiêu này ≥ 2 được coi là ngưỡng an toàn lý tưởng, tuy nhiên con số này dao động tùy theo đặc thù từng ngành. Nó cũng phản ánh rủi ro thanh khoản: Nếu hệ số < 1, doanh nghiệp đang rơi vào tình trạng mất cân đối tài chính, khi tài sản lưu động không đủ để bù đắp các nghĩa vụ nợ đến hạn, dẫn đến nguy cơ đình trệ hoạt động hoặc phá sản.
- Hệ số khả năng thanh toán nhanh: là chỉ tiêu được dùng để đánh giá khả năng thanh toán thanh các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp trong những giai đoạn nhất định trong năm. Chỉ tiêu này được tính bằng công thức sau:
Hệ số khả năng thanh toán nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Tổng số nợ ngắn hạn
Chỉ tiêu này cho biết, với giá trị còn lại của tài sản ngắn hạn (sau khi đã loại trừ giá trị hàng tồn kho là bộ phận có khả năng chuyển đổi thành tiền chậm nhất trong toàn bộ tài sản ngắn hạn) doanh nghiệp có đủ khả năng trang trải toàn bộ nợ ngắn hạn hay không. Về mặt lý thuyết, khi trị số của chỉ tiêu này ≥ 1, doanh nghiệp bảo đảm và thừa khả năng thanh toán nhanh; ngược lại nếu trị số của chỉ tiêu này < 1, doanh nghiệp không đảm bảo khả năng thanh toán nhanh. Tuy nhiên trên thực tế, trị số của chỉ tiêu này phải ≥ 2 thì doanh nghiệp mới hoàn toàn đảm bảo khả năng thanh toán nhanh nợ ngắn hạn.
Mô hình cảnh báo rủi ro
Mô hình Altman Z-score nhằm xác định khả năng một doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính hoặc phá sản trong vòng 1 đến 2 năm tới dựa trên các chỉ số tài chính từ BCTC. Công thức xác định:
Z = 1,2X1 + 1,4X2 + 3,3X3 +0,6X4 + 1,0X5
Trong đó, các biến số đại diện cho các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tài chính:
X1 = Vốn lưu động / Tổng tài sản, là chỉ tiêu đo lường khả năng thanh khoản và mức độ linh hoạt của tài sản.
X2 = Lợi nhuận giữ lại / Tổng tài sản, phản ánh mức độ tích lũy lợi nhuận và tuổi đời của doanh nghiệp (đòn bẩy tự tài trợ).
X3 = EBIT / Tổng tài sản, đo lường hiệu suất sinh lời của tài sản mà không tính đến tác động của thuế và lãi vay.
X4 = Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu /Giá trị sổ sách của nợ phải trả, phản ánh niềm tin của thị trường và cấu trúc vốn.
X5 = Doanh thu / Tổng tài sản, đo lường hiệu suất sử dụng tài sản (vòng quay tài sản).
Dựa trên điểm số Z tính toán được, doanh nghiệp sẽ được phân loại vào 3 khu vực rủi ro như Bảng.
Bảng: Các khu vực rủi ro theo mô hình Altman Z-score
|
Hệ số Z |
Khu vực (Zone) |
Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
Z > 2,99 |
Vùng an toàn (Safe Zone) |
Doanh nghiệp có tình hình tài chính lành mạnh, xác suất phá sản rất thấp. |
|
1,81 ≤ Z ≤ 2,99 |
Vùng cảnh báo (Grey Zone) |
Tình hình tài chính thiếu ổn định, có rủi ro tiềm ẩn. Cần giám sát chặt chẽ |
|
Z ≤ 1,81 |
Vùng nguy hiểm (Distress Zone) |
Rủi ro phá sản rất cao trong ngắn hạn. Doanh nghiệp đang trong tình trạng kiệt quệ tài chính. |
Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp
Mô hình Altman Z-Score có ý nghĩa quan trọng trong phân tích và đánh giá tính bền vững tài chính của doanh nghiệp vì có sự kết hợp đồng thời các yếu tố về tính thanh khoản tài sản, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn trong cùng mô hình, giúp doanh nghiệp phát hiện nguy cơ phá sản và có thể cảnh báo sớm rủi ro tài chính, từ đó giúp các đối tượng sử dụng thông tin đưa ra quyết định chính xác nhất.
KẾT LUẬN
Khả năng bền vững tài chính của doanh nghiệp thông qua BCTC không đơn thuần là sự tồn tại về mặt con số kế toán mà là một trạng thái động, phản ánh năng lực duy trì lợi nhuận ổn định, đảm bảo khả năng thanh khoản và tối ưu hóa cấu trúc vốn trong dài hạn. Việc sử dụng BCTC như một “tấm gương” phản chiếu là hoàn toàn có cơ sở khoa học nhờ tính hệ thống, khách quan và minh bạch của dữ liệu được kiểm chứng bởi các bên độc lập. Khung lý thuyết được xây dựng trong bài báo cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống, làm tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu thực chứng tiếp theo. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, việc nắm vững các cơ sở lý luận này không chỉ giúp các nhà nghiên cứu có công cụ đánh giá chính xác, mà còn hỗ trợ các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng các chiến lược tài chính chủ động nhằm duy trì sự phát triển bền vững và lâu dài cho đơn vị.
Tài liệu tham khảo:
1. Bennett, R., & Savani, S (2011). Surviving mission drift: How charities can turn dependence on government contract funding to their own advantage. Nonprofit Management and Leadership, 22(2), 217-231.
2. Carroll, D. A., & Stater, K. J (2009). Revenue diversification in nonprofit organizations: Does it lead to financial stability? Journal of Public Administration Research and Theory, 19(4), 947- 966.
3. Zabolotnyy, S., & Wasilewski, M (2019). The Concept of Financial Sustainability Measurement: A Case of Food Companies from Northern Europe. Sustainability, 11(18), 5139. https://doi.org/10.3390/su11185139
| Ngày nhận bài: 15/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/5/2026; Ngày duyệt đăng: 6/5/2026 |
Các tin khác
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Tây Ninh
Chuyển đổi số trong kế toán quản trị: Tổng quan nghiên cứu hệ thống
Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE
Thay đổi hệ thống xử lý thông tin kế toán theo thông tư số 99/2025/TT-BTC: Thảo luận và khuyến nghị
Các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin kế toán phục vụ ra quyết định của chủ hộ kinh doanh tại TP. Hồ Chí Minh