Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam
ThS. Nguyễn Thị Kim Ngân
Trường Kinh tế tài chính, Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 15 doanh nghiệp thép trong giai đoạn 2015-2024 với 150 quan sát, sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi. Kết quả cho thấy Quy mô doanh nghiệp, Khả năng thanh khoản, Tốc độ tăng trưởng và Thuế thu nhập doanh nghiệp có tác động cùng chiều đến Đòn bẩy tài chính; trong khi Tài sản cố định hữu hình tác động ngược chiều; Đặc điểm sản phẩm và Lạm phát không có ý nghĩa thống kê. Kết quả phù hợp với Lý thuyết đánh đổi và Lý thuyết trật tự phân hạng.
Từ khóa: Cấu trúc vốn, đòn bẩy tài chính, doanh nghiệp ngành thép
Summary
This study identifies the determinants affecting the capital structure of steel companies listed on the Vietnamese stock market. Secondary data were collected from 15 steel firms over the period 2015-2024, yielding 150 observations, and analyzed using panel data regression models and the feasible generalized least squares (FGLS) method. The results indicate that firm size, liquidity, growth rate, and corporate income tax have a positive impact on financial leverage, while tangible fixed assets have a negative effect. Product characteristics and inflation are found to be statistically insignificant. The findings are consistent with the Trade-off Theory and the Pecking Order Theory.
Keywords: Capital structure, financial leverage, steel industry firms
GIỚI THIỆU
Thép là ngành công nghiệp nền tảng, giữ vai trò quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Đối với doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp ngành thép nói riêng - một lĩnh vực nhạy cảm với biến động giá thị trường và chu kỳ kinh tế, việc lựa chọn cấu trúc vốn trở thành quyết định then chốt đối với sự tăng trưởng và phát triển bền vững, đòi hỏi những phân tích thực nghiệm chuyên sâu.
Năm 2025, ngành thép Việt Nam ghi nhận sự phục hồi nhưng diễn biến không đồng đều giữa thị trường trong nước và xuất khẩu. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam (2026), sản lượng thép thô cả năm đạt 24,7 triệu tấn, tăng 12% so với năm 2024; tiêu thụ đạt 24,1 triệu tấn, tăng 12,9%; xuất khẩu đạt 3,15 triệu tấn, tăng 12,8%. Trong khi đó, SSI Research cho biết, trong 5 tháng đầu năm 2025 nhu cầu thép nội địa tăng 11%, còn xuất khẩu thép giảm 30,9%, trong đó thép cuộn cán nóng giảm 62,9%, tôn mạ giảm 38,6% và thép cây giảm 7,4%. Diễn biến này cho thấy thị trường nội địa đang đóng vai trò điểm tựa, còn xuất khẩu chịu áp lực lớn từ các biện pháp phòng vệ thương mại và cạnh tranh quốc tế.
Bối cảnh trên buộc doanh nghiệp thép phải điều chỉnh chiến lược, chuyển trọng tâm từ mở rộng sản lượng sang nâng cao hiệu quả, chất lượng và khả năng thích ứng tài chính. Áp lực này càng lớn khi từ ngày 1/1/2026, cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới của Liên minh châu Âu chuyển từ giai đoạn báo cáo thử nghiệm sang giai đoạn có chi phí thực tế; đồng thời ngành thép Việt Nam vẫn phải đối mặt với các rào cản kỹ thuật xanh và các vụ việc phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng. Dù vậy, triển vọng năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực, với dự báo tăng trưởng ngành khoảng 8-10% và nhu cầu tiêu thụ thép trong nước khoảng 26 triệu tấn.
Trong ngành thép, nơi các doanh nghiệp thường sở hữu tỷ trọng tài sản cố định (TSCĐ) lớn và nhu cầu vốn dài hạn cao, các yếu tố như tài sản hữu hình, khả năng thanh khoản, tốc độ tăng trưởng và thuế thu nhập doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng nợ. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về cấu trúc vốn, các nghiên cứu chuyên sâu đối với doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam vẫn còn hạn chế và chưa thống nhất.
Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX); đồng thời đánh giá chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm
Brigham và Houston (2004) cho rằng cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn cổ phần mà doanh nghiệp hoạch định để huy động vốn. Theo McGuigan và cộng sự (2006), cấu trúc vốn bao gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi và cổ phần thường; trong đó, cấu trúc vốn tối ưu là cấu trúc giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Ross và cộng sự (2006) cho rằng đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ sử dụng nợ trong cấu trúc vốn, đồng thời gắn với cấu trúc vốn mục tiêu của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Việt Nam, cấu trúc vốn doanh nghiệp thường bao gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu, hướng đến sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí sử dụng nợ để hình thành cấu trúc vốn mục tiêu.
Các thành phần của cấu trúc vốn
Cấu trúc vốn của doanh nghiệp được hình thành từ nợ phải trả (ngắn hạn, dài hạn) và vốn chủ sở hữu (vốn góp và lợi nhuận giữ lại).
Modigliani và Miller (1958) cho rằng, trong điều kiện thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, khi xét đến thuế và chi phí kiệt quệ tài chính, việc sử dụng nợ có thể tạo ra lợi ích thông qua lá chắn thuế.
Theo Myers và Majluf (1984), doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vốn nội bộ, sau đó đến nợ và cuối cùng là phát hành cổ phần. Trong khi Jensen (1986) nhấn mạnh rằng việc tích lũy vốn vượt mức cần thiết có thể làm gia tăng chi phí đại diện. Do đó, cấu trúc vốn mục tiêu được hình thành trên cơ sở cân bằng giữa lợi ích của nợ vay và rủi ro tài chính nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Các lý thuyết nền
Các lý thuyết về cấu trúc vốn cho thấy quyết định tài trợ của doanh nghiệp chịu chi phối đồng thời bởi chi phí vốn, bất cân xứng thông tin và rủi ro tài chính.
Lý thuyết Modigliani và Miller (1963) khẳng định, trong thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi xét đến thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng nợ tạo ra lợi ích từ tấm lá chắn thuế. Trên cơ sở đó, Lý thuyết đánh đổi cho rằng, doanh nghiệp lựa chọn mức đòn bẩy tối ưu nhằm cân bằng giữa lợi ích thuế và chi phí kiệt quệ tài chính.
Lý thuyết trật tự phân hạng nhấn mạnh vai trò của bất cân xứng thông tin, theo đó doanh nghiệp ưu tiên vốn nội bộ, sau đó đến nợ và cuối cùng là phát hành cổ phiếu (Myers và Majluf, 1984). Lược khảo nghiên cứu trước cho thấy cả hai cách tiếp cận đều có giá trị giải thích hành vi tài trợ doanh nghiệp (Fama và French, 2002).
Bên cạnh đó, Durand (1952) khẳng định chi phí sử dụng vốn vay và vốn chủ sở hữu tác động trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, qua đó hình thành mức cấu trúc vốn tối ưu trong thực tiễn.
Các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp
Các nhân tố bên trong
Quy mô doanh nghiệp: tác động cùng chiều đến đòn bẩy tài chính do doanh nghiệp lớn có mức độ đa dạng hoạt động cao, rủi ro phá sản thấp và khả năng tiếp cận tín dụng thuận lợi hơn. Kết quả gần đây cho thấy quy mô tiếp tục tác động cùng chiều đến cấu trúc vốn tại các ngân hàng Ethiopia và doanh nghiệp Việt Nam, phản ánh lợi thế tín dụng của doanh nghiệp lớn trong môi trường thị trường vốn chưa hoàn thiện (Kebede, 2024; Bibi và Akhtar, 2024).
Tốc độ tăng trưởng: doanh nghiệp tăng trưởng nhanh thường có nhu cầu vốn lớn; khi lợi nhuận giữ lại không đủ, họ gia tăng sử dụng nợ, làm tăng tỷ lệ đòn bẩy Mabandla (2025) khẳng định cơ hội tăng trưởng là động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng vay nợ nhằm khai thác tiềm năng sinh lợi tương lai, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi.
Rủi ro kinh doanh: rủi ro cao làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và khả năng tiếp cận vốn, từ đó làm giảm tỷ lệ sử dụng nợ. Theo Kebede (2024), tại các ngân hàng châu Phi, rủi ro hoạt động có tác động nghịch chiều đáng kể đến đòn bẩy tài chính do áp lực an toàn vốn và giám sát ngân hàng gia tăng.
TSCĐ hữu hình: tỷ trọng tài sản hữu hình cao giúp tăng khả năng thế chấp, giảm chi phí vay và thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng đòn bẩy tài chính. Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy TSCĐ hữu hình có ảnh hưởng cùng chiều đến cấu trúc vốn, phản ánh vai trò trung tâm của tài sản đảm bảo trong quyết định tín dụng (Bibi và Akhtar, 2024).
Vốn chủ sở hữu: doanh nghiệp có nền tảng vốn chủ sở hữu mạnh tạo được tín nhiệm tín dụng; ngược lại, tỷ lệ nợ quá cao làm suy giảm khả năng vay thêm. Akwaa-Sekyi và cộng sự (2024) bổ sung rằng cấu trúc quản trị tốt giúp nâng cao chất lượng vốn chủ sở hữu, qua đó gián tiếp cải thiện khả năng tiếp cận vốn vay.
Loại hình doanh nghiệp: khác biệt về sở hữu và cơ chế quản trị dẫn đến khác biệt cấu trúc vốn; các doanh nghiệp có vốn nhà nước thường có tỷ lệ nợ cao hơn (Lại Thị Phương Nhung, 2012).
Đặc điểm ngành/sản phẩm: Các ngành có dòng tiền ổn định duy trì tỷ lệ nợ cao hơn, trong khi ngành có mức sinh lợi cao thường sử dụng ít nợ vay. Nghiên cứu của Mabandla và Marozva (2024) tại Nam Phi cho thấy cấu trúc vốn chịu ảnh hưởng đáng kể từ đặc thù ngành thông qua chu kỳ kinh doanh và biến động cầu thị trường.
Khả năng sinh lời: thường có quan hệ nghịch chiều với đòn bẩy tài chính, phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng (Bibi và Akhtar, 2024).
Khả năng thanh khoản: Kebede (2024) chứng minh thanh khoản là biến giải thích quan trọng đối với cấu trúc vốn trong lĩnh vực ngân hàng, phản ánh vai trò của khả năng trả nợ ngắn hạn.
Trình độ và thói quen nhà quản lý: Akwaa-Sekyi và cộng sự (2024) cho thấy chất lượng quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn cấu trúc vốn thông qua cơ chế giám sát và kiểm soát rủi ro.
Các nhân tố bên ngoài
Tăng trưởng kinh tế: nhân tố này có thể cải thiện triển vọng đầu tư và khả năng trả nợ, nhưng tác động đến đòn bẩy tài chính không đồng nhất và phụ thuộc vào chu kỳ tín dụng cũng như cấu trúc thị trường tài chính.
Tỷ lệ lạm phát: lạm phát làm gia tăng bất định kinh tế vĩ mô, ảnh hưởng đến chi phí vốn và có xu hướng làm giảm sử dụng nợ.
Lãi suất: nhân tố này tăng làm chi phí vay tăng và có thể hạn chế nhu cầu vay, tuy nhiên trong một số trường hợp vẫn có thể đi kèm với sự gia tăng đòn bẩy do mở rộng tín dụng.
Thuế thu nhập doanh nghiệp: tạo động cơ sử dụng nợ thông qua lợi ích lá chắn thuế, song mức độ tác động phụ thuộc vào thuế suất hiệu dụng và các ưu đãi thuế.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Trên cơ sở các lý thuyết cấu trúc vốn và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, mô hình nghiên cứu được xây dựng nhằm đánh giá tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành thép như sau:
DAit = β0 + β1SIZEit + β2LIQit + β3UNIit + β4TAXit + β5TANGit + β6GROWit + β7INFt + εit
Trong đó: DAit: tỷ lệ nợ trên tổng tài sản của doanh nghiệp i tại thời điểm t; SIZE là quy mô doanh nghiệp, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản; UNI là đặc điểm riêng của sản phẩm, đo bằng tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần; LIQ là khả năng thanh khoản, đo bằng tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn; TAX là thuế thu nhập doanh nghiệp, đo bằng tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp trên lợi nhuận trước thuế; TANG là TSCĐ hữu hình, đo bằng TSCĐ hữu hình trên tổng tài sản; GROW là tỷ lệ tăng trưởng trên tổng tài sản; INF là tỷ lệ lạm phát năm t.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng cân bằng được thu thập từ báo cáo tài chính của 15 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2015-2024, tương ứng với 150 quan sát.
Nghiên cứu tiến hành lần lượt các bước lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Trước hết, kiểm định F được sử dụng để so sánh giữa mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động cố định (FEM). Nếu Prob > F < 0,05 thì FEM được lựa chọn.
Tiếp theo, kiểm định Hausman giúp xác định giữa FEM và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Giả thuyết H0 của kiểm định cho rằng sai số ngẫu nhiên không tương quan với biến độc lập. Nếu Prob > Chi² < 0,05, FEM là mô hình phù hợp hơn.
Sau khi lựa chọn mô hình, nghiên cứu tiến hành kiểm định các giả định của mô hình hồi quy, bao gồm hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Khi các giả định này bị vi phạm, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng nhằm khắc phục các khuyết tật của mô hình, từ đó nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của các ước lượng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả thống kê mô tả cho thấy mức độ đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp ngành thép có sự phân hóa tương đối lớn, phản ánh sự khác biệt về chiến lược tài trợ vốn giữa các doanh nghiệp. Quy mô doanh nghiệp và tỷ trọng TSCĐ hữu hình ở mức cao, phù hợp với đặc thù ngành thâm dụng vốn. Trong khi đó, tính thanh khoản và tốc độ tăng trưởng có sự biến động đáng kể giữa các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu.
Nghiên cứu tiến hành thực hiện hồi quy theo 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Để lựa chọn mô hình phù hợp, kiểm định F được sử dụng nhằm so sánh giữa hồi quy gộp và mô hình tác động cố định. Kết quả cho thấy giá trị xác suất bằng 0,0000 (nhỏ hơn 5%), do đó bác bỏ giả thuyết H0 và lựa chọn mô hình tác động cố định.
Tiếp theo, kiểm định Hausman cho kết quả Prob > χ² = 0,0185 (< 5%), bác bỏ H0, do đó FEM được lựa chọn thay cho REM.
Trên cơ sở mô hình FEM, nghiên cứu tiếp tục kiểm định các giả định của mô hình. Kiểm định Wald cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Prob > χ² = 0,0000). Kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi (Prob > F = 0,0000). Do đó, phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình, với giả định phương sai thay đổi và cấu trúc tự tương quan bậc nhất. Kết quả ước lượng cuối cùng được trình bày tại Bảng.
Bảng: Kết quả hồi quy theo các mô hình
|
Biến |
Pooled OLS |
FEM |
REM |
FGLS |
||||
|
Hệ số |
P-value |
Hệ số |
P-value |
Hệ số |
P-value |
Hệ số |
P-value |
|
|
SIZE |
0,03423 |
0,0419 |
0,0155 |
0,623 |
0,0366* |
0,0557 |
0,0467 *** |
0,0000 |
|
LIQ |
0,12571 *** |
0,0000 |
0,1309 *** |
0,0000 |
0,1287 *** |
0,0000 |
0,1243 *** |
0,0000 |
|
UNI |
0,00413 |
0,9768 |
0,0076 |
0,963 |
0,0098 |
0,8431 |
-0,0164 |
0,8927 |
|
TAX |
0,20104 ** |
0,0312 |
0,1385 |
0,241 |
0,2002 |
0,0371 ** |
0,2410 *** |
0,0053 |
|
TANG |
-0,08546 ** |
0,0331 |
0,0228 |
0,6982 |
-0,0791 |
0,0591 * |
-0,0532 |
0,0327 |
|
GROW |
0,14253 |
0,0000 *** |
0,1223 |
0,0000 *** |
0,1491 |
0,0000 *** |
0,1521 *** |
0,0000 |
|
INF |
0,00412 |
0,9143 |
0,0035 |
0,9363 |
0,0085 |
0,9832 |
0,0063 |
0,8212 |
|
Cons |
-0,2102 |
0,1466 |
-0,0936 |
0,6981 |
-0,1018 |
0,17882 |
-0,1654 *** |
0,0000 |
|
R-sq/ Wald χ² |
0,6197 |
within = 0,5892 between = 0,6823 overall = 0,6001 |
within = 0,5226 between = 0,8122 overall = 0,6311 |
Wald χ²(7) = 253,39 Prob > χ² = 0,0000 |
||||
|
F |
F (7, 143) =68,15 với Prob > F = 0,0000 |
|||||||
|
Hausman |
Chi2 (7) là 22,29 và Prob > chi2 = 0,0327 < 0,05 |
|||||||
|
Wald chi2 |
Wald chi2 (7) = 263,54 và Prob > chi2 = 0,000 |
|||||||
Ghi chú: *, **, *** tương ứng mức ý nghĩa 10%, 5% và 1%
Nguồn: Kết quả xử lý từ phần mềm Stata 17
Kết quả FGLS tại Bảng 1 cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê (Wald χ²(7) = 253,39; Prob > χ² = 0,000), khẳng định sự phù hợp tổng thể của mô hình.
Các biến SIZE, LIQ, GROW và TAX đều tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến đòn bẩy tài chính được đo bằng tỷ lệ nợ trên tổng tài sản. Điều này cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn, thanh khoản tốt và tăng trưởng cao có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn, đồng thời tận dụng lợi ích từ lá chắn thuế.
Ngược lại, TANG tác động ngược chiều và có ý nghĩa ở mức 5%, hàm ý rằng tỷ trọng tài sản hữu hình cao có thể làm giảm tính linh hoạt tài chính và hạn chế khả năng gia tăng nợ vay.
Các biến UNI và INF không có ý nghĩa thống kê, cho thấy ảnh hưởng của các yếu tố này đến cấu trúc vốn chưa rõ ràng trong bối cảnh ngành thép tại Việt Nam.
Các kết quả này hàm ý rằng doanh nghiệp có quy mô lớn, thanh khoản tốt và tăng trưởng cao có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn, trong khi cấu trúc tài sản thiên về TSCĐ hữu hình lại làm giảm mức độ vay nợ. Điều này phù hợp với lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng trong cấu trúc vốn.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Đối với doanh nghiệp
Các doanh nghiệp ngành thép cần xây dựng cấu trúc vốn mục tiêu gắn với chiến lược dài hạn nhằm tối ưu chi phí sử dụng vốn và kiểm soát rủi ro tài chính. Việc mở rộng quy mô cần được cân nhắc thận trọng để tránh phụ thuộc quá mức vào nợ vay. Do thanh khoản ảnh hưởng tích cực đến khả năng vay, doanh nghiệp nên ưu tiên quản trị vốn lưu động thông qua việc thu hồi công nợ, tối ưu tồn kho, cải thiện dòng tiền trước khi sử dụng vốn bên ngoài.
Với các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng cao, việc sử dụng nợ là cần thiết, song cần cơ cấu kỳ hạn phù hợp chu kỳ ngành, hạn chế dùng nợ ngắn hạn cho đầu tư dài hạn. Tác động tích cực của thuế thu nhập doanh nghiệp phản ánh việc tận dụng lá chắn thuế, nhưng gia tăng nợ chỉ nên trong ngưỡng an toàn.
Bên cạnh đó, tỷ trọng tài sản cố định hữu hình cao có thể làm giảm tính linh hoạt tài chính, do đó doanh nghiệp cần cân đối giữa đầu tư tài sản và duy trì khả năng thanh khoản.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị tài chính, tăng cường dự báo dòng tiền, thẩm định hiệu quả dự án và chủ động quản trị rủi ro lãi suất, thanh khoản nhằm bảo đảm ổn định tài chính và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Đối với ngân hàng và tổ chức tín dụng
Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng thanh khoản, quy mô và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp là các chỉ báo quan trọng quyết định mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Do đó, các ngân hàng và tổ chức tín dụng nên tích hợp các biến này vào hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, không chỉ dựa trên tài sản đảm bảo mà cần đánh giá toàn diện năng lực dòng tiền, triển vọng tăng trưởng và cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp ngành thép, với đặc thì vốn có chu kỳ sản xuất dài và nhu cầu vốn lớn, do đó ngân hàng cần thiết kế các gói tín dụng trung và dài hạn phù hợp, hạn chế cấp vốn ngắn hạn cho mục tiêu đầu tư dài hạn nhằm giảm rủi ro hệ thống. Ngoài ra, các tổ chức tín dụng nên tăng cường tư vấn tài chính cho doanh nghiệp, hỗ trợ xây dựng cấu trúc vốn tối ưu, đồng thời phát triển các sản phẩm phòng ngừa rủi ro như hoán đổi lãi suất hoặc các công cụ tài chính phái sinh nhằm giúp doanh nghiệp kiểm soát biến động chi phí vốn.
Đối với nhà hoạch định chính sách
Kết quả nghiên cứu cho thấy thuế thu nhập doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng nợ, phản ánh vai trò của chính sách thuế trong việc định hình cấu trúc vốn. Do đó, cơ quan quản lý cần xây dựng chính sách thuế theo hướng ổn định, minh bạch và có lộ trình rõ ràng nhằm hạn chế các biến động đột ngột ảnh hưởng đến hành vi tài trợ của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu, nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng. Đối với ngành thép, đây là ngành công nghiệp nền tảng của nền kinh tế, do đó Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tín dụng trung dài hạn, khuyến khích đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực quản trị tài chính, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng cấu trúc vốn bền vững, nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.
Tài liệu tham khảo:
Akwaa-Sekyi, E. K., Nuako, N., & Atisu, L. K. K. (2024). Corporate governance determinants of capital structure: Evidence from manufacturing firms on the Ghana Stock Exchange. Corporate Ownership & Control, 21(3), 8-19.
Bibi, S., & Akhtar, B. (2024). Determinants of capital structure of securities companies in Vietnam. Bulletin of Business and Economics, 13(2), 68-79.
Brigham, E. F., & Houston, J. F. (2004). Fundamentals of Financial Management (10th ed.). South-Western College Publishing.
Durand, D. (1952). Cost of debt and equity funds for business: Trends and problems of measurement. In Conference on Research in Business Finance (pp. 215-262). National Bureau of Economic Research.
Fama, E. F., & French, K. R. (2002). Testing trade-off and pecking order predictions about dividends and debt. The Review of Financial Studies, 15(1), 1–33.
Hiệp hội Thép Việt Nam (2026). Ngành thép Việt Nam: Nhìn lại 2025 – Triển vọng 2026. https://vsa.com.vn/nganh-thep-viet-nam-nhin-lai-2025-trien-vong-2026/
Jensen, M. C. (1986). Agency costs of free cash flow, corporate finance, and takeovers. The American Economic Review, 76(2), 323-329.
Kebede, L. A. (2024). Determinants of capital structure: Evidence from commercial banks in Ethiopia.
Kebede, T. N. (2024). Firm-specific and country-level determinants of commercial banks’ capital structures: Evidence from Ethiopia. Journal of Innovation and Entrepreneurship, 13(1), 60.
Lại Thị Phương Nhung (2012). Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 181, 45-52.
Mabandla, N. Z., & Marozva, G. (2025). Determinants of capital structure: Does growth opportunity matter? Journal of Risk and Financial Management, 18(7), 385.
Mabandla, S., & Marozva, G. (2024). Government borrowing and the capital structure of South African banks. Risks, 12(7), 112.
Modigliani, F., & Miller, M. H. (1958). The cost of capital, corporation finance and the theory of investment. The American Economic Review, 48(3), 261-297.
Modigliani, F., & Miller, M. H. (1963). Corporate income taxes and the cost of capital: A correction. The American Economic Review, 53(3), 433-443.
Myers, S. C., & Majluf, N. S. (1984). Corporate financing and investment decisions when firms have information that investors do not have. Journal of Financial Economics, 13(2), 187-221.
Ross, S. A., Westerfield, R. W., & Jaffe, J. (2006). Corporate Finance (8th ed.). McGraw-Hill.
|
Ngày nhận bài: 1/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/3/2026; Ngày duyệt đăng: 18/3/2026 |
Các tin khác
Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai