Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Nghiên cứu - Trao đổi 09:13 | 16/09/2026
Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa.

ThS. Cao Văn On

Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương

TS. Phan Văn Phùng (Tác giả liên hệ)

Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Cửu Long; Email: [email protected]

ThS. Đặng Văn Hậu

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam

Tóm tắt

Nghiên cứu đề xuất mô hình lý thuyết giải thích sự phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang trong bối cảnh hình thành không gian điểm đến tích hợp giữa khu vực núi, đồng bằng, đô thị biên giới và hệ thống biển đảo Tây Nam. Trên cơ sở Lý thuyết năng lực cạnh tranh điểm đến, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết đổi mới trong du lịch, quản trị mạng lưới và Lý thuyết hình ảnh điểm đến, nghiên cứu xây dựng mô hình gồm 7 nhân tố: Chính sách và quy hoạch tích hợp, Hạ tầng kết nối đất liền - biển đảo, Đổi mới sáng tạo sản phẩm, Năng lực quản trị điểm đến, Hình ảnh điểm đến tích hợp, Sự gắn kết các bên liên quan và Phát triển du lịch biển đảo. Bốn nhân tố quản trị và đổi mới được giả định tác động đến 2 cơ chế trung gian là Hình ảnh điểm đến và Sự gắn kết; 2 biến trung gian tiếp tục tác động đến kết quả phát triển du lịch biển đảo. Mô hình góp phần mở rộng cách tiếp cận phát triển điểm đến biển đảo từ việc liệt kê nguồn lực sang giải thích cơ chế chuyển hóa nguồn lực quản trị thành hình ảnh, sự hợp tác đa bên và kết quả phát triển bền vững.

Từ khóa: Du lịch biển đảo, phát triển điểm đến, hình ảnh điểm đến, sự gắn kết các bên liên quan, quản trị điểm đến, An Giang

Abstract

This study proposes a theoretical model to explain marine and island tourism development in An Giang Province in the context of an integrated destination space encompassing mountainous areas, the delta, border urban areas, and the Southwestern sea and island system. Drawing on destination competitiveness theory, stakeholder theory, tourism innovation theory, network governance, and destination image theory, the study develops a model comprising seven factors: integrated policies and planning, mainland–island connectivity infrastructure, product innovation, destination management capacity, integrated destination image, stakeholder engagement, and marine and island tourism development. Four governance and innovation factors are assumed to influence two mediating mechanisms - destination image and stakeholder engagement - which subsequently affect marine and island tourism development outcomes. The model contributes to expanding the approach to marine and island destination development from merely listing resources to explaining how governance resources are transformed into destination image, multi-stakeholder collaboration, and sustainable development outcomes.

Keywords: Marine and island tourism, destination development, destination image, stakeholder engagement, destination governance, An Giang

ĐẶT VẤN ĐỀ

Du lịch biển đảo là một bộ phận quan trọng của kinh tế du lịch và kinh tế biển, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng thông qua lưu trú, vận tải, ẩm thực, vui chơi giải trí, thương mại, dịch vụ sáng tạo và tiêu dùng văn hóa. Không giống những điểm đến nội địa có khả năng tiếp cận tương đối thuận lợi, điểm đến biển đảo chịu ảnh hưởng mạnh của tính biệt lập không gian, tính mùa vụ, chi phí vận chuyển, giới hạn sức chứa, mức độ nhạy cảm của hệ sinh thái và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều chủ thể. Vì vậy, tài nguyên biển đẹp, khí hậu thuận lợi hay bản sắc văn hóa đặc sắc mới chỉ tạo ra lợi thế so sánh; lợi thế cạnh tranh và kết quả phát triển chỉ hình thành khi các nguồn lực đó được tổ chức, kết nối và quản trị hiệu quả.

Cách tiếp cận năng lực cạnh tranh điểm đến cho rằng, sự thành công của du lịch không chỉ được quyết định bởi tài nguyên cốt lõi mà còn phụ thuộc vào nguồn lực hỗ trợ, cơ sở hạ tầng, chính sách, quy hoạch, quản trị và khả năng phản ứng với nhu cầu thị trường (Ritchie và Crouch, 2003; Dwyer và Kim, 2003). Đối với điểm đến biển đảo, yêu cầu quản trị càng phức tạp bởi chuỗi trải nghiệm của du khách được cấu thành từ nhiều mắt xích: di chuyển từ đất liền ra đảo, tiếp cận cảng và bến tàu, lưu trú, ăn uống, tham quan, vui chơi, mua sắm, tiếp nhận thông tin và xử lý sự cố. Chỉ cần một mắt xích thiếu ổn định cũng có thể làm giảm chất lượng tổng thể của điểm đến. Do đó, phát triển du lịch biển đảo cần được xem là kết quả của một hệ thống quản trị liên ngành và liên không gian, thay vì là tổng số đơn giản của các dự án đầu tư riêng lẻ.

Trong bối cảnh không gian phát triển mới, An Giang có điều kiện xây dựng một cấu trúc điểm đến khác biệt dựa trên sự kết hợp giữa tài nguyên núi, văn hóa tâm linh, biên giới, đồng bằng và biển đảo. Hệ thống điểm đến gồm: Phú Quốc, Nam Du, Hòn Sơn, Hải Tặc, Hà Tiên và các khu vực ven biển có thể được kết nối với Thất Sơn, Châu Đốc và các tuyến văn hóa - sinh thái nội địa để hình thành chuỗi trải nghiệm “Sơn - Thủy”. Cấu trúc này mở ra cơ hội kéo dài thời gian lưu trú, đa dạng hóa sản phẩm, phân tán dòng khách, kết nối thị trường và nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu. Tuy nhiên, sự mở rộng không gian cũng làm xuất hiện những yêu cầu mới về quy hoạch tích hợp, điều phối liên vùng, phân bổ nguồn lực, thống nhất thương hiệu và bảo đảm chia sẻ lợi ích giữa các nhóm chủ thể.

Thực tiễn phát triển du lịch biển đảo thường bộc lộ 4 nhóm điểm nghẽn. Thứ nhất, chính sách và quy hoạch có thể thiếu đồng bộ giữa phát triển du lịch, giao thông, đô thị, sử dụng đất, bảo tồn và khai thác không gian biển. Thứ hai, hạ tầng kết nối chưa bảo đảm tính liên tục của hành trình, đặc biệt trong mùa cao điểm hoặc khi thời tiết bất lợi. Thứ ba, sản phẩm còn trùng lặp, thiên về tham quan và nghỉ dưỡng đơn giản, chưa khai thác đầy đủ văn hóa biển, sinh kế ngư dân, trải nghiệm sinh thái, kinh tế ban đêm, sức khỏe, sáng tạo và công nghệ. Thứ tư, năng lực quản trị điểm đến còn phân tán, trong khi cơ chế phối hợp giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và nhà đầu tư chưa đủ mạnh để giải quyết các vấn đề liên ngành.

Từ khoảng trống trên, nghiên cứu hướng đến mục tiêu: (i) Hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết liên quan đến phát triển du lịch biển đảo; (ii) Phát triển mô hình và các giả thuyết giải thích cách chính sách, hạ tầng, đổi mới sản phẩm và năng lực quản trị tác động đến phát triển du lịch thông qua hình ảnh điểm đến tích hợp và sự gắn kết các bên liên quan. Từ đó cung cấp cơ sở lý luận cho nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo và gợi mở khung quản trị phù hợp với đặc thù du lịch biển đảo An Giang.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Phát triển du lịch biển đảo

Du lịch biển đảo bao gồm các hoạt động du lịch dựa trên tài nguyên biển, bờ biển, đảo, quần đảo, hệ sinh thái ven bờ và văn hóa cộng đồng cư dân biển. Sản phẩm có thể bao gồm: nghỉ dưỡng, tham quan, thể thao biển, du lịch tàu biển, khám phá thiên nhiên, trải nghiệm nghề cá, ẩm thực, văn hóa, du lịch sức khỏe, du lịch sự kiện và các dịch vụ giải trí. Đặc trưng của loại hình này là mức độ phụ thuộc cao vào tài nguyên tự nhiên, hạ tầng vận tải, an toàn, điều kiện thời tiết, sức chứa môi trường và sự phối hợp giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Vì vậy, kết quả phát triển cần phản ánh 4 phương diện: tăng trưởng thị trường và doanh thu; đóng góp cho kinh tế địa phương; bảo tồn tài nguyên tự nhiên và văn hóa; nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Lý thuyết năng lực cạnh tranh điểm đến

Ritchie và Crouch (2003) phân biệt lợi thế so sánh dựa trên tài nguyên được thừa hưởng với lợi thế cạnh tranh dựa trên khả năng sử dụng nguồn lực. Mô hình nghiên cứu nhấn mạnh tài nguyên cốt lõi, nhân tố hỗ trợ, chính sách - quy hoạch, quản trị điểm đến và các điều kiện giới hạn. Dwyer và Kim (2003) tiếp tục mở rộng cách tiếp cận này bằng việc kết nối tài nguyên được thừa hưởng, tài nguyên được tạo lập, nguồn lực hỗ trợ, quản trị, điều kiện cầu và chỉ báo thịnh vượng kinh tế - xã hội. Điểm chung của 2 mô hình là tài nguyên không tự động chuyển thành thành tích; quản trị và khả năng tổ chức nguồn lực giữ vai trò quyết định.

Lý thuyết các bên liên quan và quản trị mạng lưới

Lý thuyết các bên liên quan cho rằng, tổ chức hoặc hệ thống chỉ có thể phát triển bền vững khi nhận diện, cân bằng và quản trị mối quan hệ với các nhóm có khả năng ảnh hưởng hoặc chịu ảnh hưởng bởi hoạt động của hệ thống (Freeman, 1984). Trong du lịch biển đảo, các bên liên quan bao gồm: cơ quan quản lý, doanh nghiệp vận tải, cơ sở lưu trú, lữ hành, nhà đầu tư, cộng đồng cư dân, ngư dân, hộ kinh doanh, tổ chức bảo tồn, du khách và các đơn vị cung cấp hạ tầng. Mỗi nhóm có mục tiêu, nguồn lực và mức độ quyền lực khác nhau.

Volgger và Pechlaner (2014) xem tổ chức quản lý điểm đến như nhà quản trị mạng lưới, có nhiệm vụ kết nối, định hướng, thúc đẩy hợp tác và hình thành năng lực hành động tập thể. Đối với An Giang, sự gắn kết không chỉ là sự tham gia hình thức mà cần thể hiện ở đồng thuận, liên kết chính quyền - doanh nghiệp, chia sẻ thông tin, phối hợp cung ứng và phân phối lợi ích hợp lý.

Lý thuyết đổi mới trong du lịch

Hjalager (2010) cho rằng đổi mới du lịch có thể diễn ra ở sản phẩm, quy trình, quản trị, marketing và thể chế. Do đặc điểm dễ sao chép của nhiều dịch vụ du lịch, lợi thế cạnh tranh chỉ được duy trì khi điểm đến liên tục tạo ra trải nghiệm mới, tái tổ chức quy trình và khai thác công nghệ. Đối với biển đảo An Giang, đổi mới có thể thể hiện ở liên kết sản phẩm núi - biển, kết hợp nghỉ dưỡng với văn hóa tâm linh, khám phá sinh kế biển, du lịch sức khỏe, trải nghiệm đêm, bảo tồn, giáo dục môi trường và các dịch vụ thông minh.

Lý thuyết hình ảnh điểm đến

Hình ảnh điểm đến là tổng hợp nhận thức, niềm tin, cảm xúc và ấn tượng của cá nhân về một địa điểm. Baloglu và McCleary (1999) cho rằng, hình ảnh được hình thành từ các yếu tố kích thích thông tin và đặc điểm cá nhân, bao gồm cả thành phần nhận thức và cảm xúc. Hình ảnh tích cực giúp giảm rủi ro cảm nhận, tăng khả năng lựa chọn, hài lòng, quay lại và truyền miệng. Trong bối cảnh một không gian điểm đến mới, vấn đề không chỉ là quảng bá nhiều điểm riêng lẻ mà là hình thành một câu chuyện thống nhất để thị trường nhận biết An Giang như một điểm đến biển đảo có bản sắc.

MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Mô hình nghiên cứu

Mô hình gồm 4 biến tiền đề, 2 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc. Chính sách và quy hoạch tích hợp, Hạ tầng kết nối đất liền - biển đảo, Đổi mới sáng tạo sản phẩm và Năng lực quản trị điểm đến là các nguồn lực quản trị - đổi mới. Hình ảnh điểm đến tích hợp đại diện cho cơ chế thị trường bên ngoài, phản ánh cách du khách nhận thức giá trị của điểm đến. Sự gắn kết các bên liên quan đại diện cho cơ chế phối hợp bên trong, phản ánh mức độ đồng thuận, liên kết và chia sẻ lợi ích. Phát triển du lịch biển đảo là kết quả tổng hợp về kinh tế, cạnh tranh và bền vững.

Mô hình có logic “tiền đề - cơ chế - kết quả”. Cách thiết kế này tránh giả định rằng đầu tư hoặc chính sách luôn tạo ra tác động trực tiếp. Một dự án hạ tầng có thể không làm tăng hiệu quả nếu trải nghiệm của du khách không được cải thiện hoặc chuỗi dịch vụ thiếu phối hợp. Tương tự, sản phẩm mới có thể không tạo ra giá trị nếu hình ảnh thương hiệu mờ nhạt hoặc cộng đồng không tham gia. Hai biến trung gian giúp giải thích điều kiện để nguồn lực phát huy tác dụng.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Giả thuyết nghiên cứu

Chính sách và quy hoạch tạo ra cấu trúc không gian, định hướng đầu tư, tiêu chuẩn phát triển và hệ thống tín hiệu đối với thị trường. Một quy hoạch rõ ràng giúp tránh xung đột giữa khai thác du lịch, bảo tồn, đô thị hóa và sinh kế cộng đồng. Chính sách đồng bộ về đầu tư, môi trường, vận tải, an toàn và chất lượng dịch vụ làm tăng tính tin cậy của điểm đến. Khi các khu vực biển đảo được kết nối trong một chiến lược thương hiệu chung, du khách có khả năng nhận biết rõ hơn giá trị của điểm đến tích hợp. Ngược lại, quy hoạch phân mảnh và thông tin chính sách thiếu nhất quán có thể tạo ra hình ảnh rời rạc, làm tăng sự bất định của nhà đầu tư và du khách. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H1: Chính sách và quy hoạch tích hợp có tác động tích cực đến Hình ảnh điểm đến tích hợp của du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Quy hoạch và chính sách không chỉ phân bổ không gian mà còn xác định vai trò, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Cơ chế tham vấn, minh bạch thông tin, tiêu chí lựa chọn dự án và nguyên tắc chia sẻ lợi ích có thể làm giảm xung đột và tăng niềm tin. Khi chính sách bảo đảm cơ hội tham gia của cộng đồng, tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp và duy trì trách nhiệm giải trình, các bên có xu hướng hợp tác lâu dài hơn. Do đó, chất lượng thể chế được xem là nền tảng của gắn kết mạng lưới. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đưa ra như sau:

H2: Chính sách và quy hoạch tích hợp có tác động tích cực đến Sự gắn kết các bên liên quan trong phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Hạ tầng kết nối gồm: giao thông, cảng biển, tàu vận chuyển, điện, nước, viễn thông, internet, y tế, cứu hộ và hệ thống thông tin. Hạ tầng không chỉ là điều kiện vật chất mà còn là tín hiệu về mức độ thuận tiện, an toàn và chuyên nghiệp. Trải nghiệm di chuyển ổn định, thông tin rõ ràng và khả năng sử dụng dịch vụ thiết yếu góp phần hình thành đánh giá tích cực. Trái lại, chậm chuyến, quá tải cảng, thiếu nước, mất điện hoặc kết nối số yếu có thể làm tổn hại hình ảnh ngay cả khi tài nguyên hấp dẫn. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H3: Hạ tầng kết nối đất liền - biển đảo có tác động tích cực đến Hình ảnh điểm đến tích hợp của du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Hạ tầng tạo điều kiện cho các chủ thể trao đổi hàng hóa, thông tin, nhân lực và dịch vụ. Khi kết nối thuận lợi, doanh nghiệp lữ hành dễ xây dựng tuyến; cơ sở lưu trú dễ tiếp nhận khách; cộng đồng dễ tham gia chuỗi cung ứng; cơ quan quản lý dễ giám sát và ứng phó sự cố. Hạ tầng số còn hỗ trợ chia sẻ dữ liệu, đặt dịch vụ và phối hợp vận hành. Do đó, hạ tầng có thể làm giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy liên kết mạng lưới. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H4: Hạ tầng kết nối đất liền - biển đảo có tác động tích cực đến Sự gắn kết của các bên liên quan trong phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Sản phẩm khác biệt là cơ sở để điểm đến tạo ra vị thế trong tâm trí du khách. Các trải nghiệm đặc thù về thiên nhiên, văn hóa biển, sinh kế cư dân, ẩm thực, thể thao, sức khỏe hoặc kết nối “Sơn - Thủy” có thể làm tăng tính độc đáo. Ứng dụng công nghệ, thiết kế trải nghiệm cá nhân hóa và đổi mới thường xuyên giúp điểm đến tránh sự nhàm chán. Khi sản phẩm thể hiện rõ câu chuyện và bản sắc, hình ảnh điểm đến trở nên cụ thể, giàu cảm xúc và dễ ghi nhớ hơn. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H5: Đổi mới sáng tạo sản phẩm có tác động tích cực đến Hình ảnh điểm đến tích hợp của du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Một sản phẩm biển đảo hoàn chỉnh thường cần sự tham gia của nhiều chủ thể: vận tải, lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn, cộng đồng, nghệ nhân, ngư dân và nhà quản lý tài nguyên. Quá trình đồng sáng tạo sản phẩm có thể thúc đẩy chia sẻ tri thức, phân công vai trò và hình thành lợi ích chung. Khi cộng đồng tham gia cung cấp trải nghiệm và hưởng lợi, mức độ ủng hộ phát triển du lịch có xu hướng tăng. Vì vậy, đổi mới có thể là động lực tạo ra quan hệ hợp tác mới trong chuỗi giá trị. Từ đó, giả thuyển nghiên cứu được đề xuất như sau:

H6: Đổi mới sáng tạo sản phẩm có tác động tích cực đến Sự gắn kết của các bên liên quan trong phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Năng lực quản trị thể hiện ở khả năng điều phối, thực thi chính sách, quản lý chất lượng, xử lý khủng hoảng, truyền thông và thích ứng. Một bộ máy quản trị hiệu quả giúp bảo đảm trải nghiệm nhất quán giữa các điểm và các thời điểm, giảm rủi ro, duy trì an toàn và bảo vệ tài nguyên. Những kết quả này được phản ánh vào đánh giá của du khách, từ đó củng cố hình ảnh điểm đến. Đặc biệt, trong bối cảnh tích hợp nhiều tiểu vùng, quản trị thương hiệu và truyền thông thống nhất là điều kiện để tránh sự phân mảnh. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H7: Năng lực quản trị điểm đến có tác động tích cực đến Hình ảnh điểm đến tích hợp của du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Quản trị mạng lưới đòi hỏi năng lực thiết lập diễn đàn phối hợp, phân xử xung đột, chia sẻ dữ liệu, huy động nguồn lực và duy trì cam kết. Khi cơ quan điều phối có chuyên môn, minh bạch và khả năng phản ứng, các bên có xu hướng tin tưởng hơn vào hệ thống. Năng lực quản trị cũng giúp chuyển các thỏa thuận thành hoạt động cụ thể, tránh tình trạng liên kết chỉ tồn tại trên văn bản. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H8: Năng lực quản trị điểm đến có tác động tích cực đến Sự gắn kết của các bên liên quan trong phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Hình ảnh tích cực làm tăng sức hấp dẫn, hỗ trợ định vị, giảm chi phí tìm kiếm thông tin và ảnh hưởng đến lựa chọn của du khách. Hình ảnh còn tác động đến ý định quay lại, truyền miệng, mức chi tiêu và khả năng thu hút đầu tư. Đối với An Giang, một hình ảnh tích hợp rõ ràng có thể kết nối các điểm đến biển đảo với tài nguyên nội địa, kéo dài hành trình và tăng khả năng phân phối dòng khách. Hình ảnh gắn với an toàn, thiên nhiên, văn hóa và trải nghiệm khác biệt cũng giúp nâng cao sức cạnh tranh. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H9: Hình ảnh điểm đến tích hợp có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Sự gắn kết giúp giảm xung đột, tăng chia sẻ thông tin, nâng cao tính ổn định của chuỗi dịch vụ và huy động nguồn lực xã hội. Khi các bên có đồng thuận và lợi ích được phân chia hợp lý, điểm đến có điều kiện bảo đảm chất lượng, bảo tồn tài nguyên và duy trì sự ủng hộ của cộng đồng. Gắn kết còn giúp phản ứng nhanh với biến động thị trường, thiên tai, sự cố an toàn và quá tải. Từ đó, giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau:

H10: Sự gắn kết các bên liên quan có tác động tích cực đến Phát triển du lịch biển đảo tỉnh An Giang.

Vai trò trung gian của Hình ảnh điểm đến

Chính sách, hạ tầng, sản phẩm và quản trị là những điều kiện bên trong, nhưng kết quả thị trường chỉ xuất hiện khi du khách nhận biết và đánh giá tích cực các điều kiện đó. Quy hoạch tốt tạo sự tin cậy; hạ tầng tốt tạo thuận tiện; sản phẩm mới tạo khác biệt; quản trị tốt tạo an toàn và nhất quán. Tất cả được tổng hợp trong hình ảnh điểm đến. Vì vậy, hình ảnh là cơ chế nhận thức chuyển hóa nguồn lực thành hành vi thị trường và kết quả phát triển.

Vai trò trung gian của Sự gắn kết các bên liên quan

Nguồn lực quản trị không tự động tạo ra kết quả nếu các bên không phối hợp. Chính sách cần được thực thi bởi doanh nghiệp và cộng đồng; hạ tầng cần được khai thác theo chuỗi; sản phẩm cần được đồng sáng tạo; năng lực quản trị cần được chuyển thành hành động tập thể. Sự gắn kết vì vậy là cơ chế tổ chức chuyển hóa nguồn lực thành chất lượng dịch vụ, hiệu quả kinh tế và bảo tồn.

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

Kết luận

Nghiên cứu đề xuất mô hình giải thích phát triển du lịch biển đảo tại tỉnh An Giang dựa trên 4 nhân tố tiền đề: Chính sách và quy hoạch tích hợp, Hạ tầng kết nối đất liền - biển đảo, Đổi mới sáng tạo sản phẩm và Năng lực quản trị điểm đến. Các nhân tố này tác động đến kết quả phát triển thông qua 2 cơ chế trung gian: Hình ảnh điểm đến tích hợp và Sự gắn kết các bên liên quan. Mô hình nhấn mạnh rằng tài nguyên hoặc đầu tư chỉ tạo ra giá trị khi được thị trường nhận thức tích cực và được mạng lưới chủ thể chuyển hóa thành hành động phối hợp.

Mô hình cung cấp nền tảng cho nghiên cứu thực nghiệm, đồng thời gợi ý rằng phát triển du lịch biển đảo An Giang cần được quản trị như một hệ sinh thái điểm đến tích hợp, nơi chính sách, hạ tầng, sản phẩm, quản trị, thương hiệu và sự tham gia cộng đồng được thiết kế đồng bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã xây dựng khung lý thuyết toàn diện, song nghiên cứu mới dừng ở mức đề xuất mô hình định tính và chưa kiểm định thực nghiệm. Các hướng phát triển tiếp theo tập trung vào việc thu thập dữ liệu diện rộng để kiểm định giả thuyết bằng PLS-SEM, mở rộng các biến số mới như: Sức chứa điểm đến, Chuyển đổi số, Khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu hoặc Chất lượng thể chế, cũng như thực hiện nghiên cứu so sánh vùng hoặc kết hợp dữ liệu đa nguồn nhằm nâng cao độ tin cậy và khả năng khái quát hóa.

Tài liệu tham khảo:

1. Baloglu, S., & McCleary, K. W. (1999). A model of destination image formation. Annals of Tourism Research, 26(4), 868-897. https://doi.org/10.1016/S0160-7383(99)00030-4

2. Dwyer, L., & Kim, C. (2003). Destination competitiveness: Determinants and indicators. Current Issues in Tourism, 6(5), 369-414. https://doi.org/10.1080/13683500308667962

3. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman.

4. Hjalager, A. M. (2010). A review of innovation research in tourism. Tourism Management, 31(1), 1-12. https://doi.org/10.1016/j.tourman.2009.08.012

5. Ritchie, J. R. B., & Crouch, G. I. (2003). The competitive destination: A sustainable tourism perspective. CABI Publishing.

6. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 287/QĐ-TTg ngày 28/2/2022 phê duyệt Quy hoạch vùng Đồng bằng sông Cửu Long thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

7. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1289/QĐ-TTg ngày 3/11/2023 phê duyệt Quy hoạch tỉnh Kiên Giang thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

8. Volgger, M., & Pechlaner, H. (2014). Destination management organizations as network managers? From-inside-out, from-outside-in and from-the-middle-out activities. Journal of Destination Marketing & Management, 3(4), 220-231. https://doi.org/10.1016/j.jdmm.2014.07.001

Ngày nhận bài: 22/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/8/2026; Ngày duyệt đăng: 14/9/2026

Các tin khác

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp

Trong thời gian qua, việc phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng trên địa bàn TP. Hà Nội đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp dệt may, chiến lược định giá bán không chỉ quyết định khả năng tiêu thụ sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thúc đẩy phát triển kinh tế số và thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước.
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên

Vùng Trung Bộ và Tây Nguyên có không gian kinh tế rộng, cơ cấu ngành đa dạng với các lĩnh vực có nhiều tiềm năng như: công nghiệp, dịch vụ, du lịch, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Những năm gần đây, kinh tế số và khu vực kinh tế tư nhân tại nhiều địa phương trong Vùng đã có những bước phát triển tích cực.
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh quốc gia ngày càng gia tăng, nâng cao chất lượng quản trị nhà nước trở thành một yêu cầu quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai

Trong những năm gần đây, chủ trương của Đảng và Nhà nước về công tác cán bộ tiếp tục được cụ thể hóa và hoàn thiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực lâm nghiệp, nhiều văn bản quy phạm pháp luật đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực quản lý bảo vệ rừng.
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam

Chuyển đổi số thông qua việc áp dụng hệ thống quản trị kho bãi, quản lý vận tải, định vị tự động và dữ liệu lớn… được xem là giải pháp mang tính chiến lược để các doanh nghiệp logistics cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.
Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam: Các nhân tố ảnh hưởng và hàm ý quản trị

Cấu trúc vốn là một trong những vấn đề trung tâm của quản trị tài chính doanh nghiệp, phản ánh mối quan hệ giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu trong quá trình tài trợ cho tài sản và hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc lựa chọn cấu trúc vốn hợp lý có ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn, khả năng sinh lời, mức độ tự chủ tài chính, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính của doanh nghiệp.