Phát triển du lịch có trách nhiệm ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Vương Thị Hồng
Khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch, Trường Đại học Điện lực
Email: [email protected]
Tóm tắt
Bài viết phân tích thực trạng phát triển du lịch có trách nhiệm tại Việt Nam dựa trên khung tiêu chí của Hội đồng Du lịch bền vững toàn cầu (GSTC). Kết quả cho thấy, du lịch Việt Nam đạt nhiều kết quả tích cực về tăng trưởng khách, đóng góp kinh tế, phát triển du lịch cộng đồng và gắn kết bảo tồn di sản. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách trong quản trị điểm đến, phân bổ lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển du lịch có trách nhiệm tại Việt Nam theo hướng bền vững.
Từ khóa: Du lịch có trách nhiệm, du lịch bền vững, quản trị điểm đến, sinh kế cộng đồng, phát triển du lịch Việt Nam
Abstract
This article analyzes the current development of responsible tourism in Viet Nam using the Global Sustainable Tourism Council (GSTC) criteria framework. The findings indicate that Viet Nam’s tourism sector has achieved positive outcomes in terms of tourist growth, economic contribution, community-based tourism development, and heritage conservation. However, gaps remain in destination governance, the distribution of economic benefits, and environmental protection. On that basis, the article proposes several solutions to promote the sustainable development of responsible tourism in Viet Nam.
Keywords: Responsible tourism, sustainable tourism, destination governance, community livelihoods, tourism development in Vietnam
GIỚI THIỆU
Trong những thập niên gần đây, du lịch đã trở thành một trong những ngành kinh tế dịch vụ phát triển nhanh trên thế giới, song cũng đặt ra nhiều thách thức đối với bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản văn hóa và lợi ích của cộng đồng địa phương. Trong bối cảnh đó, du lịch có trách nhiệm nổi lên như một phương pháp tiếp cận nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa các giá trị tích cực lên kinh tế, xã hội và môi trường.
Bộ tiêu chí của Hội đồng Du lịch bền vững toàn cầu (GSTC) hiện được xem là khung quy chuẩn quốc tế nhằm cu thể hóa các nguyên tắc của du lịch có trách nhiệm thông qua 4 trụ cột chính: Quản trị điểm đến bền vững; Tác động kinh tế - xã hội và sinh kế cộng đồng; Bảo tồn tài nguyên văn hóa, di sản; Bảo vệ môi trường, phát triển du lịch xanh.
Đối với Việt Nam, du lịch đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, song cũng đặt ra nhiều thách thức. Do đó, việc đánh giá thực trạng phát triển du lịch có trách nhiệm tại Việt Nam theo khung tiêu chí của GSTC là cần thiết nhằm nhận diện những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế, từ đó đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển du lịch có trách nhiệm tại Việt Nam theo hướng bền vững.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CÓ TRÁCH NHIỆM TẠI VIỆT NAM
Quản trị điểm đến du lịch theo hướng bền vững
Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung chính sách nhằm định hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững. Nền tảng pháp lý quan trọng được xác lập thông qua Luật Du lịch năm 2017, nhấn mạnh yêu cầu phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường, bảo tồn tài nguyên và phát huy các giá trị văn hóa (Quốc hội, 2017). Trên cơ sở đó, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đã xác định mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đồng thời tăng cường quản trị điểm đến theo hướng bền vững (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2020).
Cụ thể hóa chính sách, hơn 30 địa phương đã xây dựng thành công các mô hình du lịch gắn với bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng; một số địa phương đã bước đầu lồng ghép các tiêu chí bảo vệ tài nguyên vào quy hoạch phát triển du lịch của tỉnh (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024).
Những cải thiện về chính sách và quản trị điểm đến đã góp phần nâng cao sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của du lịch Việt Nam. Từ năm 2023, việc mở rộng thị thực điện tử cho công dân của hơn 80 quốc gia và kéo dài thời hạn lưu trú tối đa lên 90 ngày, đã tạo điều kiện thuận lợi thu hút khách quốc tế. Bên cạnh đó, hình ảnh điểm đến Việt Nam tiếp tục được ghi nhận trên trường quốc tế thông qua nhiều danh hiệu tại Giải thưởng Du lịch Thế giới như “Điểm đến di sản hàng đầu thế giới”, “Điểm đến hàng đầu châu Á” và “Điểm đến Golf tốt nhất châu Á”.
Mặc dù đạt được những điểm sáng lớn, song việc áp dụng các tiêu chí quản trị điểm đến bền vững vẫn chưa đồng đều giữa các địa phương. Nhiều điểm đến còn thiếu hệ thống giám sát tác động môi trường, quản lý sức chứa du lịch và cơ chế tham gia của các bên liên quan theo chuẩn quốc tế. Theo World Economic Forum (2024), chỉ số Environmental Sustainability trong năng lực cạnh tranh du lịch của Việt Nam vẫn ở mức trung bình so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy quản trị điểm đến theo các tiêu chí GSTC vẫn còn khoảng cách nhất định và cần được tiếp tục hoàn thiện (GSTC, 2023).
Đóng góp kinh tế và sinh kế cho cộng đồng địa phương
Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2025), tổng thu từ du lịch đạt trên 1.020.000 tỷ đồng, đóng góp đáng kể vào tăng trưởng của khu vực dịch vụ. Tại các tỉnh giàu tiềm năng tài nguyên du lịch, du lịch góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng dịch vụ và ngày càng trở thành nguồn thu nhập quan trọng của người dân địa phương.
Đáng chú ý, các mô hình du lịch cộng đồng tại Sa Pa, Mai Châu… phát triển mạnh, mang lại nguồn thu nhập chiếm khoảng 30%-50% tổng thu nhập của các hộ gia đình tham gia, góp phần cải thiện đáng kể đời sống kinh tế và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024).
Tuy nhiên, mức độ tham gia của cộng đồng trong chuỗi giá trị du lịch vẫn còn hạn chế. Phần lớn doanh thu du lịch hiện tập trung ở các doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực lưu trú, lữ hành và vận chuyển, trong khi tỷ lệ giá trị gia tăng trực tiếp đến cộng đồng địa phương còn tương đối thấp. Thu nhập của các hộ gia đình tham gia mô hình du lịch cộng đồng thường chỉ chiếm khoảng 20%-30% tổng doanh thu du lịch tại điểm đến (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024). Thực trạng này cho thấy việc phân phối lợi ích công bằng giữa các bên liên quan - một tiêu chí quan trọng của GSTC - vẫn cần được cải thiện trong quá trình phát triển du lịch bền vững.
Gắn kết giữa phát triển du lịch và bảo tồn di sản
Việt Nam sở hữu hệ thống di sản văn hóa và thiên nhiên phong phú, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển du lịch di sản và du lịch văn hóa. Tính đến năm 2025, Việt Nam có 8 di sản thế giới được UNESCO công nhận, 15 di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, hơn 4.000 di tích cấp quốc gia và khoảng 10.000 di tích cấp tỉnh (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2024; UNESCO, 2025). Quy mô và sự đa dạng của hệ thống di sản này không chỉ phản ánh chiều sâu lịch sử - văn hóa của đất nước mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa và du lịch di sản.
Nhiều di sản được khai thác hiệu quả, hình thành các điểm đến có sức hút lớn như: Phố cổ Hội An, Quần thể danh thắng Tràng An, Quần thể di tích Cố đô Huế và Vịnh Hạ Long. Các điểm đến di sản văn hóa và thiên nhiên này hiện thu hút khoảng 25%-30% tổng lượng khách cả nước, cho thấy du lịch di sản đang trở thành một trong những phân khúc quan trọng của thị trường du lịch quốc gia (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024). Hoạt động khai thác du lịch đồng thời tạo nguồn lực tài chính quan trọng phục vụ công tác trùng tu, tôn tạo và quản lý di tích, góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị bảo tồn. Đặc biệt, việc 2 làng Lô Lô Chải (Tuyên Quang) và Quỳnh Sơn (Lạng Sơn) được công nhận là “Làng du lịch tốt nhất thế giới năm 2025” (UN Touris, 2024) là minh chứng rõ nét cho chiến lược phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa bản địa đang đi đúng hướng.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của lượng khách du lịch cũng đặt ra những thách thức đối với công tác bảo tồn và quản lý không gian di sản. Tại một số điểm đến nổi tiếng như: Hội An, Hạ Long và Tràng An, tình trạng quá tải du khách vào mùa cao điểm đã tạo áp lực đáng kể lên hạ tầng du lịch và môi trường di sản (UNESCO, 2023; Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024). Theo UNESCO, việc duy trì sự cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn giá trị di sản vẫn là một thách thức đối với nhiều điểm đến di sản ở Việt Nam.
Bảo vệ môi trường và phát triển du lịch xanh
Trước xu thế dịch chuyển sang tiêu dùng bền vững của du lịch toàn cầu, Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều sáng kiến thiết thực về bảo vệ môi trường. Điển hình như Hội An với chương trình “Nói không với rác thải nhựa trong hoạt động du lịch” từ năm 2019, đến nay đã huy động được hơn 80% cơ sở lưu trú tại khu phố cổ tham gia cam kết hành động. Ngoài ra, với lợi thế sở hữu 34 vườn quốc gia và hơn 170 khu bảo tồn thiên nhiên, các mô hình du lịch sinh thái gắn với giáo dục môi trường tại Vườn quốc gia Cúc Phương, Phong Nha - Kẻ Bàng và Cát Tiên đã thu hút hàng trăm nghìn lượt khách mỗi năm, góp phần nâng cao nhận thức của du khách về bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên.
Ở cấp độ doanh nghiệp, nhiều cơ sở lưu trú tại Đà Nẵng, Nha Trang và Phú Quốc đã bước đầu áp dụng các tiêu chuẩn quản lý môi trường trong vận hành dịch vụ. Theo Hiệp hội Du lịch Việt Nam (2024), đến năm 2024 có hơn 200 cơ sở lưu trú đạt chứng nhận du lịch xanh nhờ tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải và giảm thiểu rác thải nhựa. Đồng thời, các chương trình xây dựng điểm đến thân thiện với môi trường tại các địa phương cũng góp phần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp, cộng đồng và du khách về bảo vệ môi trường (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2024).
Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong toàn ngành vẫn còn ở giai đoạn ban đầu. Số lượng doanh nghiệp đạt chứng nhận du lịch xanh còn khá khiêm tốn so với hơn 38.000 cơ sở lưu trú trên cả nước (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025). Thực trạng này cho thấy việc tích hợp các tiêu chí về bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên theo khung đánh giá của GSTC vào hoạt động quản lý và kinh doanh du lịch tại Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa phát triển.
Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường toàn ngành vẫn ở giai đoạn ban đầu.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN DU LỊCH CÓ TRÁCH NHIỆM TẠI VIỆT NAM
Nhằm thúc đẩy hơn nữa phát triển du lịch có trách nhiệm, trong thời gian tới, Việt Nam cần thực hiện một số giải pháp sau:
Một là, nâng cao hiệu quả quản trị điểm đến theo hướng bền vững
Các cơ quan quản lý cần hoàn thiện quy hoạch du lịch theo hướng dài hạn, dựa trên các đánh giá khoa học về sức chứa du lịch, khả năng đáp ứng của hạ tầng và mức độ nhạy cảm của hệ sinh thái tại các điểm đến. Bên cạnh đó, cần áp dụng các công cụ quản trị hiện đại nhằm kiểm soát dòng khách tại các khu di sản, đô thị du lịch và điểm đến biển đảo. Việc ứng dụng công nghệ số như hệ thống dữ liệu du lịch thông minh và nền tảng quản lý điểm đến sẽ hỗ trợ nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời, cần thúc đẩy áp dụng các tiêu chí quản trị điểm đến theo chuẩn quốc tế như bộ tiêu chí của GSTC.
Hai là, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và phân bổ lợi ích công bằng
Cộng đồng địa phương cần được tạo điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch thông qua việc phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa và khai thác các giá trị đặc trưng của địa phương.
Các địa phương cần triển khai các chương trình đào tạo, hỗ trợ vốn và phát triển thị trường nhằm nâng cao năng lực kinh doanh du lịch cho cộng đồng. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp du lịch và người dân địa phương trong cung cấp dịch vụ, tiêu thụ sản phẩm bản địa và phát triển sản phẩm du lịch đặc trưng, qua đó góp phần nâng cao sinh kế và bảo tồn giá trị văn hóa địa phương.
Ba là, gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch bền vững
Tại các điểm đến di sản, cần xây dựng cơ chế quản lý du lịch theo hướng bền vững nhằm cân bằng giữa khai thác du lịch và bảo tồn giá trị văn hóa. Các địa phương cần tăng cường giám sát hoạt động du lịch, kiểm soát lượng khách trong các giai đoạn cao điểm và hạn chế các tác động tiêu cực đến không gian di sản. Đồng thời, cần bảo đảm việc tái đầu tư nguồn thu từ du lịch cho công tác bảo tồn, trùng tu di sản và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình bảo vệ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
Bốn là, thúc đẩy các sáng kiến du lịch xanh và bảo vệ môi trường
Các địa phương cần triển khai các chương trình quản lý môi trường du lịch toàn diện, bao gồm: kiểm soát rác thải du lịch, giảm thiểu rác thải nhựa và xây dựng hệ thống thu gom, xử lý chất thải hiệu quả tại các điểm đến. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng các mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường như: sử dụng năng lượng tiết kiệm, quản lý hiệu quả tài nguyên nước và giảm phát thải. Việc thúc đẩy các chương trình chứng nhận du lịch xanh và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế sẽ góp phần nâng cao chất lượng phát triển du lịch bền vững.
Năm là, tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan
Phát triển du lịch có trách nhiệm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế hợp tác hiệu quả giữa các bên trong quá trình hoạch định chính sách, quản lý và giám sát hoạt động du lịch tại các điểm đến.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2020). Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
2. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên du lịch Việt Nam 2023.
3. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2025). Thông tin du lịch Việt Nam năm 2025.
4. Global Sustainable Tourism Council (2023). GSTC Destination Criteria.
5. Quốc hội (2017). Luật Du lịch số 09/2017/QH14.
6. UNESCO (2023). World Heritage Committee Reports.
7. UNESCO (2025). World Heritage List Statistics.
8. UN Touris (2024). Tourism and Rural Development Report.
9. World Economic Forum (2024). Travel & Tourism Development Index 2024: Insight Report. Geneva: World Economic Forum.
| Ngày nhận bài: 12/3/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/5/2025; Ngày duyệt đăng: 27/5/2025 |
Các tin khác
Phát triển kinh tế gắn với xây dựng tiềm lực quốc phòng ở TP. Hà Nội: Thực trạng và giải pháp
Vai trò của kế toán quản trị trong xây dựng chiến lược định giá bán sản phẩm tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
Phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh tế số - Động lực thúc đẩy phát triển khu vực kinh tế tư nhân ở vùng Trung Bộ và Tây Nguyên
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị
Kinh nghiệm quản trị nhà nước của Singapore và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý, bảo vệ rừng tại Khu Bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai
Tác động của chuyển đổi số đến giá trị doanh nghiệp: Nghiên cứu thực nghiệm ngành logistics tại Việt Nam