Phân tích tác động của cấu trúc vốn và hạn chế tài chính đến hiệu quả tài chính các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tài chính - Ngân hàng 22:54 | 16/02/2026 Phạm Hoàng Uyên
Nghiên cứu đánh giá tác động của cấu trúc vốn và hạn chế tài chính đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, Tobin's Q) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010-2024. Kết quả cho thấy đòn bẩy tài chính tác động tiêu cực đến ROA nhưng lại thúc đẩy ROE và Tobin's Q, nhấn mạnh tính phi tuyến trong mối quan hệ cấu trúc vốn - hiệu quả và gợi ý tầm quan trọng của việc tối ưu hóa đòn bẩy để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Phạm Hoàng Uyên

Email: [email protected]

Phan Thị Nhị

Email: [email protected]

Trường Đại học Kinh tế Luật, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Nghiên cứu đánh giá tác động của cấu trúc vốn và hạn chế tài chính đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE, Tobin's Q) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010-2024. Bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FGLS và hồi quy ngưỡng, kết quả cho thấy đòn bẩy tài chính tác động tiêu cực đến ROA nhưng lại thúc đẩy ROE và Tobin's Q. Đáng chú ý, nghiên cứu xác định ngưỡng đòn bẩy tới hạn là 0,66, khi vượt mức này, các hạn chế tài chính sẽ gây hệ lụy nghiêm trọng hơn đến hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả này nhấn mạnh tính phi tuyến trong mối quan hệ cấu trúc vốn - hiệu quả và gợi ý tầm quan trọng của việc tối ưu hóa đòn bẩy để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Từ khóa: Cấu trúc vốn, đòn bẩy, hạn chế tài chính, hồi quy ngưỡng

Summary

This study investigates the effects of capital structure and financial constraints on firm performance, measured by ROA, ROE, and Tobin's Q, using a panel dataset of Vietnamese listed firms from 2010 to 2024. Employing feasible generalized least squares (FGLS) and threshold regression techniques, the findings reveal that financial leverage negatively affects ROA but positively influences ROE and Tobin's Q. Importantly, the analysis identifies a critical leverage threshold of 0.66, beyond which financial constraints exert substantially stronger detrimental effects on firm performance. These results provide robust evidence of a nonlinear relationship between capital structure and performance, emphasizing the necessity for firms to maintain leverage at optimal levels in order to balance performance enhancement with financial risk exposure.

Keywords: Capital structure, leverage, financial constraints, threshold regression

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Lý thuyết cơ cấu vốn (Capital Structure Theory) khởi xướng bởi Modigliani và Miller thông qua công trình công bố năm 1958, trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, việc thiết lập một tỷ lệ cân đối giữa nợ vay và vốn tự có là một trong những quyết định mang tính chiến lược, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và sự ổn định tài chính dài hạn.

Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers và Majluf tập trung giải thích hành vi huy động vốn dựa trên tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và các nhà đầu tư bên ngoài. Theo lý thuyết này, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tránh chi phí giao dịch và các phản ứng tiêu cực từ phía nhà đầu tư. Khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt, nợ vay sẽ là lựa chọn tiếp theo trước khi tính đến việc phát hành cổ phiếu mới.

Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) do Jensen và Meckling phát triển, đã làm sáng tỏ những xung đột lợi ích phát sinh khi quyền sở hữu và quyền điều hành bị tách biệt.

Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory), doanh nghiệp sẽ nỗ lực đạt được một cấu trúc vốn tối ưu tại điểm mà lợi ích biên từ thuế thu nhập vừa đủ bù đắp cho chi phí biên phát sinh từ kiệt quệ tài chính và rủi ro phá sản. Khi tỷ lệ nợ còn thấp, ưu thế của lá chắn thuế giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giá trị đơn vị. Sự tồn tại của ngưỡng tối ưu là cơ sở quan trọng để nghiên cứu hiện tại áp dụng phương pháp hồi quy ngưỡng nhằm xác định điểm chuyển đổi trong tác động của nợ đối với các doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi nợ ngắn hạn vốn chiếm tỷ trọng chi phối và gắn liền với các biến động của chu kỳ tín dụng.

Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở kế thừa khung phân tích của Zeitun và Goaied (2022), đồng thời được mở rộng bằng cách đưa yếu tố hạn chế tài chính vào mô hình nhằm phản ánh sát hơn điều kiện tài trợ vốn của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Ba mô hình được thiết lập tương ứng với ba thước đo hiệu quả hoạt động, bao gồm hiệu quả kế toán (ROA, ROE) và hiệu quả dưới góc nhìn thị trường (Tobin's Q).

ROAit = β0 β1LEVit β2KZi β3LEV*KZit β4SIZEit β5GROWTHit β6TANGit β7EBITit β8RISKit εit (1)

ROEit = β0 β1LEVit β2KZi β3LEV*KZit β4SIZEit β5GROWTHit β6TANGit β7EBITit β8RISKit εit (2)

TOBINQit = β0 β1LEVit β2KZi β3LEV*KZit β4SIZEit β5GROWTHit β6TANGit β7EBITit β8RISKit εit (3)

Trong đó: ROA: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản; ROE: Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu; TOBINQ: Hiệu quả dưới góc nhìn thị trường; LEV: Đòn bẩy tài chính; KZ: Hạn chế tài chính; SIZE: Quy mô công ty; GROWTH: Tăng trưởng quy mô; TANG: Tính hữu hình tài sản; EBIT: Tỷ suất sinh lợi tài sản hoạt động; RISK: Rủi ro; ε: Sai số hồi quy.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu áp dụng tiếp cận định lượng trên dữ liệu bảng để phân tích mối tương quan giữa cấu trúc vốn, KZ và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Cấu trúc dữ liệu bảng được lựa chọn nhờ khả năng bao quát đồng thời các đặc tính riêng biệt của từng doanh nghiệp và những biến động theo chu kỳ thời gian. Để đảm bảo tính chính xác cho các ước lượng, tác giả sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) theo đề xuất của Bai và cộng sự (2021). Điểm nhấn trong quy trình phân tích là việc vận hành mô hình hồi quy ngưỡng (Threshold Regression). Thay vì áp đặt giả định về một mối quan hệ tuyến tính đơn giản, phương pháp này cho phép xác định các điểm gãy cấu trúc tại những mức đòn bẩy cụ thể. Qua đó, nghiên cứu có thể làm rõ sự dịch chuyển về chiều hướng hoặc mức độ tác động của cấu trúc vốn đến hiệu suất doanh nghiệp khi đi qua các vùng ngưỡng khác nhau, mang lại cái nhìn sát thực hơn về hành vi tài chính của đơn vị trong mẫu nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thống kê mô tả bộ dữ liệu

Thống kê mô tả gồm 2.490 quan sát cho thấy hiệu quả tài chính của doanh nghiệp có sự phân hóa khá rõ theo cả thước đo kế toán và thước đo thị trường, dữ liệu có độ phân tán đủ lớn ở cả biến phụ thuộc và biến giải thích, đặc biệt là LEV và KZ.

Bảng 1: Thống kê mô tả

Biến

Số quan sát

Trung bình

Độ lệch chuẩn

Giá trị

nhỏ nhất

Giá trị

lớn nhất

ROA

2.490

0,0631

0,0725

-0,1626

0,3628

ROE

2.490

0,1103

0,1258

-0,5712

0,4907

TOBINSQ

2.490

1,1052

0,4871

0,3730

3,6036

LEV

2.490

0,4710

0,2075

0,0452

0,9613

KZ

2490

0,0716

2,2109

-10,5399

2,9848

SIZE

2490

28,1628

1,3295

25,6136

32,7688

GROWTH

2490

0,0934

0,2345

-0,3965

1,6226

TANG

2490

0,1867

0,1987

0,0001

0,9079

RISK

2490

0,0330

0,0360

0,0009

0,2520

Nguồn: Tính toán của tác giả

Bảng 1 cho thấy, hiệu quả vận hành (ROA trung bình 6,31%) và lợi ích cổ đông (ROE trung bình 11,03%) có biên độ dao động rộng, phản ánh sự khác biệt lớn về năng lực sinh lời. Chỉ số Tobin's Q trung bình đạt 1,1052, cho thấy thị trường nhìn chung định giá doanh nghiệp cao hơn giá trị sổ sách, dù mức độ kỳ vọng không đồng đều. Đáng chú ý, LEV trung bình ở mức 47,1% nhưng có khoảng cách cực đại giữa các doanh nghiệp (từ 4,5% đến 96,1%), tạo tiền đề cho việc kiểm định các ngưỡng tác động phi tuyến. Chỉ số KZ)và các biến kiểm soát (Size, Growth, Tang, Risk) đều có độ lệch chuẩn lớn, xác nhận tính đa dạng của mẫu nghiên cứu và sự phù hợp của dữ liệu cho các mô hình hồi quy ngưỡng.

Cấu trúc vốn và KZ tác động đến hiệu quả tài chính

Dựa trên kết quả hồi quy bằng phương pháp FGLS, nghiên cứu cho thấy hiệu quả tài chính của doanh nghiệp (ROA) chịu tác động đa chiều và mạnh mẽ từ cấu trúc tài chính cũng như các đặc tính nội tại (Bảng 2).

Bảng 2: Phân tích tác động của cấu trúc vốn và KZ đến hiệu quả tài chính bằng phương pháp FGLS

Biến

ROA

LEV

-0,0284*** (0,0014)

KZ

-0,0004**(0,0002)

LEVKZ

0,0010**(0,0005)

SIZE

0,0002 (0,0002)

GROWTH

0,0104***(0,0006)

TANG

-0,0081*** (0,0014)

EBIT

0,8194***(0,0026)

RISK

-0,0206*** (0,0055)

_CONS

-0,0039 (0,0064)

***, **, * tương ứng ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%. Giá trị trong dấu ngoặc là sai số chuẩn.

Nguồn: Tính toán của tác giả

Cụ thể, LEV và KZ đều thể hiện mối quan hệ nghịch biến đối với khả năng sinh lời. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất là hệ số dương có ý nghĩa thống kê của biến tương tác giữa đòn bẩy và KZ. Kết quả này chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của biến KZ: đối với những doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn nghiêm trọng, việc tiếp cận nợ vay đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ duy trì hoạt động, từ đó làm giảm bớt cường độ tác động tiêu cực của đòn bẩy lên ROA thay vì làm suy giảm hiệu quả một cách đơn thuần.

Bên cạnh đó, các nhân tố kiểm soát cũng cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Tốc độ tăng trưởng và EBIT được xác định là những động lực chính thúc đẩy ROA, phản ánh khả năng tận dụng quy mô và năng lực tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh lõi. Ngược lại, tỷ lệ tài sản hữu hình và mức độ rủi ro kinh doanh lại tỷ lệ nghịch với hiệu quả tài chính, cho thấy áp lực từ chi phí khấu hao lớn và sự biến động không ổn định của lợi nhuận. Đáng chú ý, quy mô doanh nghiệp không cho thấy sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê, gợi ý rằng một khi các yếu tố về hiệu quả vận hành và rủi ro đã được kiểm soát, kích cỡ tự thân của doanh nghiệp không còn là nhân tố quyết định đến hiệu quả sinh lời trên tài sản trong mẫu nghiên cứu này.

Thay đổi trong tác động của KZ đến hiệu quả hoạt động tài chính

Ngưỡng đòn bẩy duy nhất tại giá trị 0,661 (với khoảng tin cậy 95% từ 0,648 đến 0,664), khẳng định tính phi tuyến trong tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả tài chính. Kết quả cho thấy khi tỷ lệ nợ vượt qua mức 66%, các tác động tiêu cực của KZ và chi phí kiệt quệ trở nên trầm trọng hơn. Điều này phản ánh sự chuyển đổi cơ chế theo lý thuyết đánh đổi: đòn bẩy ở mức thấp có thể tối ưu hóa hiệu quả thông qua lá chắn thuế và kỷ luật quản lý, nhưng khi vượt ngưỡng, rủi ro thanh khoản và xung đột đại diện sẽ làm suy giảm đáng kể hiệu suất doanh nghiệp. Kết quả hồi quy sự thay đổi trong tác động của KZ đến hiệu quả hoạt động tài chính khi mức LEV của doanh nghiệp vượt qua ngưỡng nhất định (Bảng 3).

Bảng 3: Kết quả hồi quy

Biến

ROA

SIZE

0,0000 (0,0005)

GROWTH

0,0092*** (0,0010)

TANG

-0,0155*** (0,0026)

EBIT

0,8337*** (0,0042)

RISK

-0,0148** (0,0073)

0._CAT#C.KZ

-0,0006*** (0,0002)

1._CAT#C.KZ

-0,0024*** (0,0004)

_CONS

-0,0108 (0,0134)

***, **, * tương ứng ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%. Giá trị trong dấu ngoặc là sai số chuẩn.

Nguồn: Tính toán của tác giả

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận

Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, KZ và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam là một cơ chế phi tuyến và phức hợp. Mặc dù LEV gây tác động tiêu cực đến hiệu quả vận hành (ROA), nó lại đóng vai trò là "đòn bẩy" khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông (ROE) và giá trị thị trường (Tobin's Q). Sự phân hóa này phản ánh đặc trưng của thị trường vốn Việt Nam, nơi kỳ vọng tăng trưởng ngắn hạn thường dựa trên việc thâm dụng tín dụng. KZ không chỉ làm suy giảm năng lực đầu tư mà còn đóng vai trò biến điều tiết. Trong giai đoạn tiền đại dịch, nợ vay được coi là "cứu cánh" tạm thời giúp doanh nghiệp giải tỏa cơn khát vốn. Tuy nhiên, cơ chế này đã dần mất hiệu lực sau cú sốc Covid-19 do những biến động vĩ mô bất lợi.

Đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là xác định ngưỡng đòn bẩy tới hạn 0,66. Dưới ngưỡng này, tác động tiêu cực của KZ vẫn trong tầm kiểm soát. Ngược lại, khi đòn bẩy vượt mức 0,66, doanh nghiệp sẽ đối mặt với "rủi ro kép": áp lực nợ vay cộng hưởng với tình trạng thiếu hụt vốn, dẫn đến sự suy giảm hiệu quả tài chính nghiêm trọng. Kết quả này là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị xác định ranh giới an toàn trong việc sử dụng nợ và tối ưu hóa khả năng tiếp cận nguồn lực tài chính bền vững.

Các khuyến nghị

Đối với doanh nghiệp

Thiết lập ngưỡng cảnh báo nợ: Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro nội bộ với các chỉ số cảnh báo khi đòn bẩy tiệm cận ngưỡng 0,66. Việc chủ động điều chỉnh chiến lược tài trợ là then chốt để bảo vệ hiệu quả tài chính trước khi căng thẳng thanh khoản xảy ra.

Tái cấu trúc danh mục nợ: Cần đa dạng hóa nguồn tài trợ và kéo dài kỳ hạn nợ nhằm giảm áp lực tái cấp vốn. Việc đồng bộ hóa lịch trình trả nợ với dòng tiền kinh doanh thực tế sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước các hạn chế tín dụng.

Nâng cao năng lực nội sinh: Tập trung cải thiện biên lợi nhuận cốt lõi và tích lũy lợi nhuận giữ lại để giảm sự lệ thuộc vào vốn vay, từ đó nâng cao xếp hạng tín nhiệm khi tiếp cận thị trường vốn.

Chiến lược thận trọng: Nhóm doanh nghiệp tăng trưởng thấp cần ưu tiên củng cố nền tảng tài chính thay vì mở rộng quy mô bằng nợ vay vượt ngưỡng an toàn.

Đối với cơ quan quản lý

Đa dạng hóa kênh huy động vốn: Hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường trái phiếu và cổ phiếu để giảm áp lực lên hệ thống tín dụng ngân hàng, cung cấp kênh vốn dài hạn bền vững.

Minh bạch hóa thông tin: Thúc đẩy áp dụng chuẩn mực báo cáo quốc tế (IFRS) để giảm bất cân xứng thông tin, từ đó hạ thấp chi phí vốn cho doanh nghiệp.

Hệ thống giám sát rủi ro: Xây dựng các chỉ báo cảnh báo sớm về sức khỏe tài chính thị trường. Các chính sách hỗ trợ cần có tính chọn lọc, gắn liền với các điều kiện về tái cơ cấu và minh bạch hóa để phòng ngừa rủi ro đạo đức.

Tài liệu tham khảo:

1. Attia, E. F., Ezz Eldeen, H. H., & Daher, S. S. (2023). Size-threshold effect in the capital structure-firm performance nexus in the MENA region: a dynamic panel threshold regression model. Risks, 11(2), 23.

2. Gamba, A., và Saretto, A. (2023). Debt maturity and commitment on firm policies. Federal Reserve Bank of Dallas Working Paper No. 2303R1.

3. Girdzijauskas, S., Miežis, M., & Rastenis, J. (2014). Capital structure optimality in Baltic countries: Evidence from panel threshold regression. Journal of Business Economics and Management, 15(3), 552-570.

4. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.

5. Malmberg, C., và Sandén, E. (2025). The Economic Impact of the COVID-19 Crisis on Debt Maturity (Bachelor's thesis). University of Gothenburg, Sweden.

6. Modigliani, F., và Miller, M. H. (1958). The cost of capital, corporation finance and the theory of investment. American Economic Review, 48(3), 261-297.

7. Myers, S. C., & Majluf, N. S. (1984). Corporate financing and investment decisions when firms have information that investors do not have. Journal of Financial Economics, 13(2), 187-221.

8. Trinh, T. H., và Phuong, N. T. (2016). Effects of financial crisis on capital structure of listed firms in Vietnam. International Journal of Financial Research, 7(1), 66-74.

9. Zeitun, R., và Goaied, M. (2022). The nexus between debt structure, firm performance, and the financial crisis: Non-linear panel data evidence from Japan. Applied Economics, 54(40), 4681-4699.

Ngày nhận bài: 2/1/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/2/2026; Ngày duyệt đăng: 12/2/2026

Các tin khác

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam

Với lợi thế về quy mô vốn, năng lực phân tích và quản trị rủi ro, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và các định chế đầu tư chuyên nghiệp nắm giữ tỷ trọng ngày càng lớn trên thị trường chứng khoán, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và phản ánh mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ tài chính đã làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính ngân hàng toàn cầu. Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Đồng Nai

Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Đồng Nai

Đồng Nai là địa phương có tốc độ phát triển kinh tế và đô thị nhanh, mức độ phổ biến của công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng số, đồng thời thúc đẩy cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng.
Từ tự kiểm soát đến ý định đầu tư chứng khoán: Vai trò trung gian của hành vi tiết kiệm và vai trò điều tiết của ác cảm mất mát trong tài chính cá nhân tại Việt Nam

Từ tự kiểm soát đến ý định đầu tư chứng khoán: Vai trò trung gian của hành vi tiết kiệm và vai trò điều tiết của ác cảm mất mát trong tài chính cá nhân tại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích cơ chế từ tự kiểm soát đặc điểm đến ý định đầu tư chứng khoán thông qua hành vi tiết kiệm, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của ác cảm mất mát tại Việt Nam.
Công nghệ tài chính xanh - cơ chế giảm bất cân xứng thông tin trong tiếp cận vốn xanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Công nghệ tài chính xanh - cơ chế giảm bất cân xứng thông tin trong tiếp cận vốn xanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Công nghệ tài chính xanh (Green Fintech) - ứng dụng dữ liệu lớn, chuỗi khối và mô hình chấm điểm tín dụng thay thế - được xem như một cơ chế có khả năng xử lý trực diện gốc rễ bất cân xứng thông tin, thay vì chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ giao dịch như cách tiếp cận phổ biến trước đây.
Thực trạng chuyển đổi số tại các công ty chứng khoán Việt Nam

Thực trạng chuyển đổi số tại các công ty chứng khoán Việt Nam

Chuyển đổi số đang trở thành động lực tái cấu trúc quan trọng đối với thị trường chứng khoán Việt Nam nói chung và các công ty chứng khoán nói riêng. Từ kết quả phân tích cho thấy quá trình chuyển đổi số đang diễn ra theo 3 cấp độ chính, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách và quản trị nhằm thúc đẩy chuyển đổi số an toàn phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam.
Thước đo tâm lý nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cơ sở lý thuyết, tổng quan quốc tế và khuyến nghị đo lường cho Việt Nam

Thước đo tâm lý nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cơ sở lý thuyết, tổng quan quốc tế và khuyến nghị đo lường cho Việt Nam

Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tâm lý nhà đầu tư và tổng quan 15 thước đo tiêu biểu được sử dụng trên thế giới và tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất Bộ chỉ số tâm lý nhà đầu tư kỳ vọng cung cấp một thước đo có cơ sở lý thuyết và thực nghiệm phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của người dân khu vực phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của người dân khu vực phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp

Internet Banking giúp giao dịch nhanh chóng, thuận tiện 24/7, tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao khả năng quản lý tài chính cá nhân.
ESG và tài chính xanh trong thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

ESG và tài chính xanh trong thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thúc đẩy ESG và tài chính xanh là yêu cầu quan trọng để Việt Nam thực hiện mục tiêu Net Zero, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, kinh nghiệm quốc tế và thực trạng trong nước, từ đó đề xuất hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.
Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Tín dụng thương mại và hiệu quả doanh nghiệp: Vai trò điều tiết của nợ vay ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết nhằm đánh giá tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thông qua vai trò điều tiết của nợ vay, từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý quản trị giúp các nhà quản lý phối hợp linh hoạt các công cụ điều tiết.