Phân tích rủi ro tài chính tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
Vũ Thị Thu Hương
Khoa Kinh tế và Quản lý, Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Đỗ Đức Cường (Tác giả liên hệ)
Vụ Hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về hình sự, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao
Email: [email protected]
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Kinh tế và Quản lý, Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Tóm tắt
Nghiên cứu đánh giá rủi ro tài chính tại Công ty Cổ phần chăn nuôi C.P Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương giai đoạn 2022-2024 nhằm nhận diện và đánh giá mức độ rủi ro tài chính trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả cho thấy, Chi nhánh phải đối mặt với rủi ro lớn từ cơ cấu nợ mất cân đối khi nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo. Khả năng thanh toán nhanh của đơn vị duy trì ở mức thấp. Bên cạnh đó, việc lệ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu gây áp lực lớn lên chi phí sản xuất trước biến động của thị trường thế giới. Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất các giải pháp trọng tâm nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính cho Chi nhánh trong thơi gian tới.
Từ khóa: Công ty Cổ phần chăn nuôi C.P Việt Nam, phân tích Dupont, rủi ro tài chính
Abstract
This study evaluates the financial risks at C.P. Vietnam Livestock Corporation - Hai Duong Factory Branch during the 2022-2024 period in order to identify and assess the level of financial risk in its business operations. The findings reveal that the Branch faces significant risks arising from an imbalanced debt structure, with short-term liabilities consistently accounting for a dominant proportion. In addition, the Branch’s quick ratio remained at a low level throughout the period. Furthermore, the heavy dependence on imported raw materials exerts substantial pressure on production costs amid fluctuations in the global market. Based on the research findings, the authors propose several key solutions to mitigate financial risks for the Branch in the coming years.
Keywords: C.P. Vietnam Livestock Corporation, DuPont analysis, financial risk
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, rủi ro tài chính trở thành một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tài chính không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán mà còn nâng cao năng lực thích ứng trước những biến động của môi trường kinh doanh (Trịnh Thị Phan Lan, 2016; Võ Minh Long, 2020; Marwansyah và cộng sự, 2026). Bên cạnh đó, quản trị rủi ro tài chính hiệu quả còn góp phần nâng cao tính minh bạch, củng cố uy tín doanh nghiệp đối với nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng (Bùi Duy Linh, 2023; Ayoade, 2025).
Ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp và bảo đảm an ninh lương thực. Tuy nhiên, đây cũng là ngành chịu tác động mạnh từ biến động giá nguyên liệu, dịch bệnh, chi phí đầu vào và sự thay đổi của thị trường tiêu thụ. Đặc biệt, các doanh nghiệp trong ngành thường có đặc điểm thâm dụng vốn, phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và nhu cầu vốn lưu động cao, khiến rủi ro tài chính càng trở nên đáng chú ý. Bên cạnh đó, sự biến động của lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá cả nguyên liệu trên thị trường thế giới có thể làm gia tăng áp lực chi phí, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động và khả năng thanh toán của doanh nghiệp (Gryglewicz, 2011).
Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam là một trong những doanh nghiệp FDI lớn hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp - thực phẩm tại Việt Nam, với mô hình sản xuất khép kín từ thức ăn chăn nuôi đến chăn nuôi và chế biến thực phẩm. Trong đó, Chi nhánh Nhà máy tại Hải Dương giữ vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất thức ăn chăn nuôi của doanh nghiệp. Với quy mô tài sản lớn và đặc điểm hoạt động thâm dụng vốn, Chi nhánh chịu tác động đáng kể từ biến động chi phí nguyên liệu, nhu cầu thị trường và chính sách tài chính, từ đó tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính cần được đánh giá một cách toàn diện.
Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu được thực hiện nhằm: (i) nhận diện và đánh giá thực trạng rủi ro tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Nhà máy tại Hải Dương trong giai đoạn 2022-2024; và (ii) đề xuất các giải pháp góp phần hạn chế rủi ro tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực tài chính của doanh nghiệp trong thời gian tới.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp thu thập và xử lý thông tin
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của doanh nghiệp trong giai đoạn 2022-2024, kết hợp với các tài liệu lý thuyết và nghiên cứu trước đây liên quan đến phân tích tài chính và quản trị rủi ro. Dữ liệu được xử lý và tính toán thông qua phần mềm Excel nhằm xác định các chỉ tiêu tài chính phục vụ phân tích.
Phương pháp phân tích
Các số liệu được mô tả, tổng hợp, tính toán lại các chỉ tiêu nhằm phản ánh thực trạng rủi ro tài chính của doanh nghiệp, đảm bảo tính logic và chiều sâu trong phân tích. Hệ thống các chỉ tiêu trọng yếu nhằm nhận diện rủi ro tài chính trong doanh nghiệp bao gồm: (i) Rủi ro về cấu trúc tài chính và đòn bẩy; (ii) Rủi ro về cơ cấu nợ; (iii) Rủi ro về khả năng sinh lời; (iv) Rủi ro về hiệu suất hoạt động và (v) Rủi ro về khả năng thanh toán (Bùi Duy Linh, 2023; Vu Thi Hau, 2021).
Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng mô hình Dupont 5 bước để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) bao gồm: (i) gánh nặng thuế, (i) gánh nặng lãi vay, (iii) lợi nhuận biên, (iv) hiệu quả sử dụng tài sản và (v) tỷ số đòn bẩy (Bodie và cộng sự, 2014). Cách tiếp cận này cho phép xác định rõ nguồn gốc biến động của khả năng sinh lời, đồng thời đánh giá chất lượng tăng trưởng tài chính của doanh nghiệp.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Rủi ro cấu trúc tài chính và đòn bẩy
Trong giai đoạn 2022-2023, Chi nhánh duy trì mức đòn bẩy tài chính tương đối cao với hệ số nợ chiếm trên 64% tổng tài sản và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu xấp xỉ 1,8 lần. Điều này phản ánh sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn vốn vay trong quá trình tài trợ hoạt động sản xuất kinh doanh, chủ yếu phục vụ cho đầu tư tài sản cố định và mở rộng công suất sản xuất. Mức chỉ số này tuy không quá cao so với trung bình ngành sản xuất nhưng cũng đặt ra áp lực nhất định cho đơn vị trong việc đảm bảo khả năng thanh toán
Tuy nhiên, đến năm 2024, cấu trúc tài chính có sự cải thiện rõ rệt khi tỷ suất tự tài trợ tăng lên gần 48%, trong khi hệ số nợ (DAR) và hệ số đòn bẩy tài chính (DER) đều giảm đáng kể. Sự thay đổi này cho thấy Chi nhánh đã chủ động điều chỉnh chiến lược tài trợ theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào vốn vay, đồng thời tăng cường tích lũy vốn chủ sở hữu thông qua lợi nhuận giữ lại. Việc giảm đòn bẩy không chỉ giúp giảm áp lực tài chính mà còn nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động bất lợi của lãi suất và tỷ giá hối đoái.
Bảng 1: Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro cấu trúc tài chính và đòn bẩy
|
Chỉ tiêu |
ĐVT |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
|
Tỷ suất tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản) |
% |
35,77 |
35,86 |
47,91 |
|
Hệ số nợ/Tổng tài sản (DAR) |
% |
64,23 |
64,14 |
52,09 |
|
Hệ số nợ/Vốn chủ sở hữu (DER) |
Lần |
1,80 |
1,79 |
1,09 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
Rủi ro cơ cấu nợ
Mặc dù mức độ đòn bẩy tài chính có xu hướng giảm, cơ cấu nợ của Chi nhánh vẫn tiềm ẩn rủi ro đáng kể do tỷ trọng nợ ngắn hạn luôn chiếm ưu thế tuyệt đối, dao động trong khoảng 86-87% tổng nợ. Tỷ lệ nợ ngắn hạn so với nợ dài hạn ở mức cao (gấp 6-7 lần) và có xu hướng gia tăng cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc mạnh vào nguồn tài trợ ngắn hạn. Đặc điểm này xuất phát từ nhu cầu vốn lưu động lớn trong hoạt động nhập khẩu nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Mặc dù có thể tối ưu chi phí sử dụng vốn và vòng quay của vốn, nhưng việc sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động trong thời gian dài có thể làm gia tăng áp lực thanh toán trong ngắn hạn và tiềm ẩn rủi ro thanh khoản khi dòng tiền bị gián đoạn bởi các yếu tố đặc thù ngành như dịch bệnh trên vật nuôi.
Bảng 2: Chỉ tiêu phản ánh rủi ro cơ cấu nợ
|
Chỉ tiêu |
ĐVT |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
|
Nợ ngắn hạn/tổng nợ phải trả |
% |
86,56 |
85,57 |
87,29 |
|
Nợ ngắn hạn/nợ dài hạn |
Lần |
6,44 |
5,93 |
6,87 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
Rủi ro khả năng sinh lời
Bảng 3: Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro khả năng sinh lời
|
Chỉ tiêu |
ĐVT |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
|
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) |
% |
0,04 |
0,25 |
5,51 |
|
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
% |
0,04 |
0,21 |
5,30 |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) |
% |
0,11 |
0,60 |
11,06 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
Theo Bảng 3, các chỉ tiêu sinh lời của Chi nhánh có sự cải thiện mạnh mẽ trong giai đoạn nghiên cứu. ROS tăng từ 0,04% lên 5,51% cho thấy biên lợi nhuận ròng được mở rộng đáng kể, phản ánh hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí đầu vào, giảm thiểu hao hụt, tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện công tác bán hàng. ROA cải thiện chứng tỏ việc khai thác và sử dụng tài sản đã có hiệu quả rõ rệt. ROE tăng từ mức rất thấp lên trên 11% vào năm 2024 cho thấy doanh nghiệp tận dụng tốt đòn bẩy tài chính để tạo ra tăng trưởng lợi nhuận vượt bậc từ đó tăng hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Phân tích theo mô hình Dupont ở Bảng 4 cho biết, sự gia tăng này chủ yếu đến từ 3 nguyên nhân:
Thứ nhất, gánh nặng thuế giảm đáng kể khi tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên lợi nhuận trước thuế tăng mạnh qua các năm. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn phát sinh nhiều chi phí không được khấu trừ hoặc các khoản điều chỉnh kế toán bất lợi do ảnh hưởng của dịch bệnh trong thời kỳ trước. Khi hoạt động kinh doanh dần ổn định, các khoản chi phí bất thường, lỗ lũy kế và dự phòng giảm tương đối so với lợi nhuận tạo ra, qua đó cải thiện đáng kể lợi nhuận sau thuế và tác động tích cực đến ROE.
Thứ hai, biên lợi nhuận hoạt động được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua sự gia tăng của chỉ tiêu EBIT/Doanh thu. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã kiểm soát tốt chi phí đầu vào, đặc biệt là chi phí nguyên liệu - yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi. Trong khi đó, vòng quay tổng tài sản duy trì ở mức tương đối ổn định do đặc thù ngành có tính thâm dụng tài sản và tồn kho lớn. Kết quả này phản ánh sự đánh đổi giữa hiệu suất sử dụng tài sản và biên lợi nhuận, khi doanh nghiệp cần cải thiện khả năng sinh lời để bù đắp cho tốc độ luân chuyển tài sản chưa cao.
Thứ ba, mặc dù hệ số đòn bẩy tài chính có xu hướng giảm, làm hạn chế phần nào khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh, nhưng tác động tiêu cực này đã được bù đắp bởi sự cải thiện đáng kể của gánh nặng lãi vay. Điều đó cho thấy chi phí lãi vay không còn là yếu tố làm suy giảm mạnh lợi nhuận như trong giai đoạn trước. Sự kết hợp giữa hiệu quả hoạt động được nâng cao và việc sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức hợp lý đã tạo ra tác động tích cực đến ROE.
Nhìn chung, các chỉ tiêu sinh lời như ROS, ROA và ROE đều tăng mạnh vào năm 2024, phản ánh sự phục hồi tích cực trong hoạt động kinh doanh cũng như sự suy giảm rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Kết quả này đạt được nhờ việc giảm gánh nặng thuế, nâng cao hiệu quả hoạt động và sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý, qua đó cải thiện đáng kể khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
Bảng 4: Phân tích chỉ số ROE
|
Năm |
ROE |
Lợi nhuận ròng/Lợi nhuận trước thuế |
Lợi nhuận trước thuế/EBIT |
EBIT/Doanh thu |
Doanh thu/Tài sản |
Tài sản/Vốn chủ sở hữu |
Yếu tố đòn bẩy kết hợp |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(2)x(5) |
||
|
2022 |
0,001 |
0,066 |
0,305 |
0,022 |
0,891 |
2,795 |
0,853 |
|
2023 |
0,006 |
0,276 |
0,277 |
0,033 |
0,854 |
2,788 |
0,774 |
|
2024 |
0,111 |
0,874 |
0,764 |
0,082 |
0,961 |
2,087 |
1,596 |
Nguồn: Tổng hợp và tính toán của nhóm tác giả
Rủi ro về hiệu suất hoạt động
Hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp có sự phân hóa giữa các loại tài sản được nghiên cứu (Bảng 5). Vòng quay hàng tồn kho giảm trong giai đoạn 2022-2023 do ảnh hưởng của biến động thị trường và dịch bệnh, dẫn đến tình trạng tồn kho tăng và vốn bị ứ đọng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn lưu động mà còn tạo áp lực lên thanh khoản.
Ngược lại, vòng quay của khoản phải thu được cải thiện đáng kể, phản ánh chính sách tín dụng thương mại được kiểm soát chặt chẽ hơn, công tác thu hồi nợ đạt hiệu quả cao. Đồng thời, hiệu suất sử dụng tài sản có xu hướng phục hồi vào năm 2024 sau giai đoạn đầu tư mở rộng, cho thấy các tài sản mới đã bắt đầu được khai thác hiệu quả hơn.
Có thể thấy rằng, trong khi quản lý công nợ rất tốt thì hàng tồn kho vẫn là “điểm nghẽn” chính gây rủi ro về chi phí cơ hội và tính thanh khoản của đơn vị.
Bảng 5: Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro hiệu suất hoạt động
|
Chỉ tiêu |
ĐVT |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
|---|---|---|---|---|
|
Vòng quay hàng tồn kho |
Vòng |
3,76 |
1,87 |
2,11 |
|
Vòng quay khoản phải thu |
Vòng |
19,44 |
21,15 |
30,09 |
|
Hiệu suất sử dụng tổng tài sản |
Lần |
0,89 |
0,85 |
0,96 |
|
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định |
Lần |
2,69 |
2,16 |
2,83 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
Rủi ro khả năng thanh toán
Khả năng thanh toán của Công ty có xu hướng cải thiện, thể hiện qua sự gia tăng của các hệ số thanh toán tổng quát và thanh toán ngắn hạn. Bên cạnh đó, khả năng chi trả lãi vay cũng được nâng cao, phản ánh hiệu quả hoạt động và dòng tiền được cải thiện. Tuy nhiên, hệ số thanh toán nhanh vẫn ở mức thấp (Bảng 6) do tỷ trọng hàng tồn kho lớn trong cơ cấu tài sản ngắn hạn. Điều này cho thấy doanh nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào việc chuyển đổi hàng tồn kho thành tiền để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn, từ đó duy trì rủi ro thanh khoản ở mức nhất định.
Bảng 6: Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro khả năng thanh toán
ĐVT: lần
|
Chỉ tiêu |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
|
Hệ số thanh toán tổng quát |
1,56 |
1,56 |
1,92 |
|
Hệ số thanh toán ngắn hạn |
0,98 |
0,99 |
1,22 |
|
Hệ số thanh toán nhanh |
0,26 |
0,22 |
0,36 |
|
Hệ số thanh toán nợ dài hạn |
3,84 |
4,28 |
5,12 |
|
Hệ số thanh toán lãi vay |
1,44 |
1,38 |
4,25 |
Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh nhà máy tại Hải Dương
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Nghiên cứu cho thấy, rủi ro tài chính tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Nhà máy Hải Dương chủ yếu xuất phát từ cơ cấu nguồn vốn chưa hợp lý, thể hiện ở mức đòn bẩy tài chính cao và tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm ưu thế. Điều này tạo áp lực đáng kể lên khả năng thanh toán và làm gia tăng chi phí tài chính của đơn vị.
Kết quả phân tích cũng cho thấy doanh nghiệp đã có dấu hiệu phục hồi tích cực trong năm 2024 thông qua sự cải thiện của các chỉ tiêu thanh khoản, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn do đặc thù ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn chăn nuôi chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá nguyên liệu, chi phí đầu vào, dịch bệnh và sự thay đổi của thị trường tiêu thụ.
Để nâng cao năng lực tài chính và hướng tới phát triển bền vững, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ một số giải pháp sau:
Thứ nhất, tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng tăng tỷ trọng vốn trung và dài hạn nhằm giảm áp lực thanh toán ngắn hạn, đồng thời gắn việc sử dụng vốn với hiệu quả sinh lời và tăng cường giám sát các chỉ tiêu tài chính quan trọng.
Thứ hai, chủ động quản trị rủi ro nguyên liệu thông qua đa dạng hóa nguồn cung, phát triển nguồn nguyên liệu trong nước và áp dụng các biện pháp kiểm soát chi phí sản xuất nhằm hạn chế tác động của biến động giá cả thị trường.
Thứ ba, tăng cường quản trị dòng tiền và thanh khoản bằng cách xây dựng hệ thống dự báo dòng tiền hiệu quả, rút ngắn thời gian thu hồi công nợ và kiểm soát tồn kho ở mức hợp lý nhằm nâng cao khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn.
Thứ tư, nâng cao năng lực quản trị tài chính và tăng tính chủ động cho chi nhánh trong hoạt động điều hành, từ đó cải thiện khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh doanh.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi các yếu tố kinh tế vĩ mô, tận dụng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước và các tổ chức tín dụng để giảm áp lực chi phí tài chính, đồng thời củng cố nền tảng tài chính cho quá trình phát triển lâu dài.
Tài liệu tham khảo:
1. Ayoade, O. (2025). Integrating risk management with financial analysis: A project manager’s approach. International Journal of Science and Research Archive, 14(1), 72-82.
2. Bodie, Z., Kane, A., & Marcus, A. J. (2014). Investments (10th Global ed.). McGraw-Hill Higher Education.
3. Bùi Duy Linh (2024). Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính: Nghiên cứu điển hình tại các doanh nghiệp vận tải và kho bãi niêm yết. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 319, 93-102.
4. Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Nhà máy tại Hải Dương (2022-2024). Báo cáo tài chính các năm 2022, 2023 và 2024.
5. Gryglewicz, S. (2011). A theory of corporate financial decisions with liquidity and solvency concerns. Journal of Financial Economics, 99(2), 365-384.
6. Marwansyah, E., Nurwulandari, A., & Setyawati, I. (2026). Systematic literature review on risk management and its impact on financial performance across sectors. Journal of Economics, Finance and Management Studies, 9(1), 211-216.
7. Trịnh Thị Phan Lan (2016). Quản trị rủi ro tài chính trong các doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Kinh tế và Kinh doanh, 32(3), 51-59.
8. Võ Minh Long (2020). Một số nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính - Nghiên cứu doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX). Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, 15(2), 88-100.
9. Vũ Thị Hậu (2021). Financial risk research at Traphaco Joint Stock Company. TNU Journal of Science and Technology, 226(12), 3-13.
| Ngày nhận bài: 27/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 13/5/2026; Ngày duyệt đăng: 26/5/2026 |
Các tin khác
Vai trò hai mặt của nhà đầu tư tổ chức đối với tính ổn định của thị trường chứng khoán Việt Nam
Thực trạng chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị
Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Đồng Nai
Từ tự kiểm soát đến ý định đầu tư chứng khoán: Vai trò trung gian của hành vi tiết kiệm và vai trò điều tiết của ác cảm mất mát trong tài chính cá nhân tại Việt Nam
Công nghệ tài chính xanh - cơ chế giảm bất cân xứng thông tin trong tiếp cận vốn xanh của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Thực trạng chuyển đổi số tại các công ty chứng khoán Việt Nam
Thước đo tâm lý nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cơ sở lý thuyết, tổng quan quốc tế và khuyến nghị đo lường cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet Banking của người dân khu vực phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
ESG và tài chính xanh trong thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách