Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Nguyễn Thu Trang
Viện Kế toán và Kiểm toán, Trường Đại học Thương mại
Email: trang.nt2@tmu.edu.vn
Tóm tắt
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam với việc triển khai Thông tư số 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Nghiên cứu phân tích những điểm mới về hệ thống tài khoản, ghi nhận doanh thu, chi phí, báo cáo tài chính và ứng dụng công nghệ số, đồng thời đánh giá tác động của chúng đối với doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, chính sách mới góp phần nâng cao tính minh bạch và tăng cường hội nhập với chuẩn mực quốc tế, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về chi phí chuyển đổi và năng lực chuyên môn của nhân sự kế toán. Những thay đổi trong cách trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư đánh giá tốt hơn rủi ro và hiệu quả kinh doanh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp chủ động thích ứng, nâng cao hiệu quả triển khai và hạn chế rủi ro sai sót trong quá trình chuyển đổi.
Từ khóa: Chính sách kế toán 2026, kế toán doanh nghiệp, chuẩn mực quốc tế, minh bạch tài chính
Abstract
The year 2026 marks a significant transition in the Vietnamese corporate accounting system with the implementation of Circular No. 99/2025/TT-BTC, guiding the corporate accounting regime. This study analyzes key changes in the chart of accounts, revenue and expense recognition, financial reporting, and the application of digital technologies, and assesses their implications for enterprises. The findings indicate that the new accounting policy enhances transparency and strengthens integration with international accounting standards, but also imposes requirements regarding transition costs and the professional competencies of accounting personnel. Changes in the presentation and disclosure of financial statements enable investors to assess business risks and performance better. On this basis, the study proposes solutions to help enterprises proactively adapt to new requirements, improve implementation effectiveness, and mitigate the risk of errors during the transition process.
Keywords: 2026 accounting policy, corporate accounting, international standards, financial transparency
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào khu vực và thế giới, hệ thống kế toán doanh nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phản ánh trung thực và đầy đủ tình hình tài chính cũng như kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Thông tin kế toán không chỉ phục vụ nhu cầu quản trị nội bộ của doanh nghiệp, mà còn là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan khác đưa ra quyết định kinh tế. Những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh mới, khuôn khổ chính sách kế toán hiện hành đã bộc lộ một số hạn chế. Một số quy định chưa theo kịp diễn biến thực tế, đặc biệt trong việc ghi nhận các giao dịch điện tử, tài sản số, chi phí chuyển đổi công nghệ và yêu cầu về minh bạch dữ liệu tài chính. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết phải điều chỉnh và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán theo hướng hiện đại, linh hoạt và hội tụ với các chuẩn mực quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, có hiệu lực từ 1/1/2026, với nhiều sửa đổi quan trọng liên quan đến hệ thống tài khoản kế toán, nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí, lập và trình bày báo cáo tài chính, cũng như ứng dụng công nghệ số trong kế toán. Đây được xem là một bước tiến lớn trong quá trình cải cách hệ thống kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc nghiên cứu và phân tích những điểm mới của Thông tư số 99/2025/TT-BTC có ý nghĩa thực tiễn, giúp doanh nghiệp xác định rõ những thay đổi, chủ động thích ứng và triển khai hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu góp phần làm rõ tác động của chính sách đối với quản trị tài chính và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thời gian tới.
KHUNG LÝ THUYẾT VÀ NỀN TẢNG THỂ CHẾ
Việc ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC không phải là một điều chỉnh đơn lẻ, mà nằm trong chiến lược tổng thể về cải cách thể chế kinh tế và hoàn thiện khuôn khổ pháp luật tài chính tại Việt Nam. Về pháp lý, chế độ kế toán mới chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Kế toán hiện hành, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các quy định của Luật Quản lý thuế nhằm giảm thiểu sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Từ góc độ Lý thuyết thể chế (North, 1990), thay đổi chính sách này phản ánh nỗ lực của quốc gia trong việc tái cấu trúc các quy tắc chính thức nhằm giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả của nền kinh tế trong bối cảnh mới.
Theo Otley (1980), cấu trúc của hệ thống báo cáo tài chính phải phát triển để phản ánh chính xác những thay đổi của môi trường công nghệ bên ngoài. Đặc biệt, sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra các loại hình kinh tế mới, như: tài sản số, dòng tiền thương mại điện tử xuyên biên giới và chi phí đầu tư vào hạ tầng điện toán đám mây. Trước đây, khuôn khổ pháp lý chưa có định nghĩa rõ ràng về tài sản số, khiến doanh nghiệp lúng túng trong việc phân loại chúng là hàng tồn kho, tài sản vô hình hay công cụ tài chính. Đổi mới thể chế này đưa ra các tiêu chí cụ thể cho việc kế toán dựa trên bản chất của quyền kiểm soát và khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai từ tài sản số.
Xét về hội nhập quốc tế, Thông tư số 99/2025/TT-BTC là một bước đệm quan trọng trong lộ trình hội tụ và áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam. Các nguyên tắc cốt lõi của IFRS, như IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) và IAS 38 (Tài sản vô hình), nhấn mạnh việc đánh giá giao dịch dựa trên bản chất kinh tế, quyền kiểm soát và khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của IFRS trong việc phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý (IFRS Foundation, 2019; PwC Vietnam, 2021). Việc tiếp cận các nguyên tắc này góp phần nâng cao khả năng so sánh và chất lượng thông tin báo cáo tài chính trong môi trường hội nhập quốc tế.
NHỮNG ĐIỂM CỐT LÕI CỦA THÔNG TƯ 99/2025/TT-BTC
Thông tư số 99/2025/TT-BTC được xem là một trong những văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. So với các quy định trước đây, thông tư có một số thay đổi đáng chú ý, tập trung vào hiện đại hóa công tác kế toán, nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính và tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước hội tụ với các chuẩn mực kế toán quốc tế.
Điều chỉnh và bổ sung hệ thống tài khoản kế toán
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy nhất của Thông tư số 99/2025/TT-BTC là việc điều chỉnh hệ thống tài khoản kế toán để phù hợp hơn với thực tiễn của nền kinh tế hiện đại. Thông tư bổ sung các nhóm tài khoản mới phản ánh các giao dịch liên quan đến tài sản số, chi phí đầu tư công nghệ, chi phí chuyển đổi số và hoạt động thương mại điện tử. Đây là điều chỉnh cần thiết vì trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp đã phát sinh các khoản đầu tư đáng kể vào hạ tầng số, phần mềm quản lý, dữ liệu và nền tảng trực tuyến nhưng chưa có hướng dẫn kế toán cụ thể (Misa, 2025). Bên cạnh đó, một số tài khoản hiện có được cơ cấu lại nhằm giảm sự chồng chéo trong ghi nhận kế toán. Việc chuẩn hóa hệ thống tài khoản giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong kiểm tra, đối chiếu và tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận.
Thay đổi nguyên tắc ghi nhận doanh thu
Thông tư số 99/2025/TT-BTC đưa ra cách tiếp cận mới đối với ghi nhận doanh thu, tập trung vào bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa trên hình thức pháp lý. Theo quy định mới, doanh thu chỉ được ghi nhận khi doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thực hiện trong việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng và quyền kiểm soát đã được chuyển giao rõ ràng. Điều này giúp phản ánh chính xác hơn giá trị thực của hoạt động kinh doanh trong từng kỳ kế toán. Thay đổi này đặc biệt tác động đến các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, phần mềm, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh theo hợp đồng dài hạn. Quy định mới cũng hạn chế việc ghi nhận doanh thu sớm nhằm làm đẹp báo cáo tài chính. Đối với các hợp đồng cung cấp dịch vụ theo thời gian, doanh thu được ghi nhận tương ứng với mức độ hoàn thành nghĩa vụ thực hiện thay vì ghi nhận toàn bộ tại thời điểm thu tiền.
Hoàn thiện nguyên tắc ghi nhận và phân bổ chi phí
Song song với việc cập nhật doanh thu, Thông tư số 99/2025/TT-BTC điều chỉnh nguyên tắc ghi nhận chi phí nhằm bảo đảm nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Theo đó, chi phí phải được ghi nhận tương ứng với kỳ mà doanh thu liên quan được tạo ra. Quy định này đặc biệt quan trọng đối với các khoản chi phí phát sinh từ hoạt động chuyển đổi số, nghiên cứu và phát triển (R&D), triển khai nền tảng công nghệ và quảng cáo số. Thông tư cũng hướng dẫn rõ hơn việc phân biệt giữa chi phí được vốn hóa và chi phí ghi nhận trực tiếp trong kỳ. Việc làm rõ các nội dung này giúp giảm thiểu sự khác biệt trong xử lý kế toán giữa các doanh nghiệp, qua đó nâng cao tính nhất quán của báo cáo tài chính. Chi phí nghiên cứu sơ bộ được ghi nhận vào chi phí trong kỳ, trong khi chi phí phát triển chỉ được vốn hóa khi đáp ứng các điều kiện về khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai; chi phí bảo trì thường xuyên được ghi nhận trực tiếp vào chi phí.
Đổi mới phương pháp lập báo cáo tài chính từ góc độ nhà đầu tư
Một trong những điều chỉnh đáng chú ý của Thông tư số 99/2025/TT-BTC là sửa đổi mẫu biểu và nội dung trình bày báo cáo tài chính theo hướng toàn diện, minh bạch và chi tiết hơn. Theo quy định mới, doanh nghiệp phải trình bày rõ hơn các khoản mục liên quan đến tài sản vô hình, nghĩa vụ hợp đồng, doanh thu chưa thực hiện và các khoản dự phòng tài chính nhằm phản ánh chính xác tình hình tài chính và kết quả kinh doanh. Mẫu báo cáo tài chính được thiết kế lại theo hướng chuẩn hóa, tạo thuận lợi cho việc phân tích, đối chiếu và so sánh dữ liệu giữa các kỳ kế toán.
Đặc biệt, Thông tư số 99/2025/TT-BTC mở rộng đáng kể yêu cầu về thuyết minh báo cáo tài chính. Doanh nghiệp không chỉ phải trình bày các chính sách kế toán áp dụng, mà còn phải giải thích cụ thể các giả định và ước tính trọng yếu được sử dụng khi lập báo cáo, đồng thời công bố các rủi ro tài chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Mọi thay đổi đáng kể trong phương pháp kế toán phải được thuyết minh đầy đủ. Từ góc độ nhà đầu tư, thay đổi này có giá trị rất lớn:
Giảm bất cân xứng thông tin: Nhà đầu tư không còn phải “đoán” giá trị thực của tài sản công nghệ hoặc các cam kết doanh thu chưa thực hiện. Việc công khai các giả định của ban quản lý làm tăng độ tin cậy của các chỉ tiêu tài chính.
Đánh giá rủi ro chính xác: Việc bắt buộc công bố rủi ro tài chính và các ước tính kế toán trọng yếu giúp các tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư lượng hóa biên an toàn vốn của doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định giải ngân.
Nâng cao chất lượng định giá doanh nghiệp: Việc tách biệt rõ tài sản vô hình truyền thống với tài sản công nghệ và tài sản số giúp các mô hình định giáphản ánh sát hơn giá trị nội tại của doanh nghiệp trong nền kinh tế số.
Tăng cường ứng dụng công nghệ số trong công tác kế toán
Thông tư số 99/2025/TT-BTC thể hiện rõ định hướng thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán, phù hợp với xu hướng hiện đại hóa quản trị tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo đó, doanh nghiệp được khuyến khích tăng cường sử dụng chứng từ điện tử, lưu trữ dữ liệu kế toán trên nền tảng số, sử dụng chữ ký số và từng bước tự động hóa quy trình kế toán. Ứng dụng công nghệ số mang lại những lợi ích thiết thực: rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, giảm thiểu sai sót nhập liệu thủ công, nâng cao độ chính xác và hỗ trợ hiệu quả hoạt động kiểm tra, thanh tra và kiểm toán. Tuy nhiên, các quy định mới cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp về bảo mật thông tin kế toán, kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập dữ liệu và lưu trữ an toàn dữ liệu điện tử nhằm phòng ngừa rò rỉ dữ liệu tài chính.
SO SÁNH VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG, KHÓ KHĂN THÁCH THỨC CỦA THÔNG TƯ SỐ 99/2025/TT-BTC
So sánh Thông tư số 99/2025/TT-BTC và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS)
Thông tư 99/2025/TT-BTC cho thấy định hướng từng bước đưa chính sách kế toán doanh nghiệp Việt Nam tiệm cận với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), đặc biệt trong việc phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch, ghi nhận doanh thu, xử lý chi phí công nghệ và tăng cường công bố thông tin. Tuy nhiên, Thông tư số 99 chưa phải là sự áp dụng trực tiếp IFRS, mà là sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Về ghi nhận doanh thu: Thông tư chuyển trọng tâm sang việc xem xét nghĩa vụ thực hiện và quyền kiểm soát hàng hóa, dịch vụ. Cách tiếp cận này tương đồng với IFRS 15, trong đó doanh thu được ghi nhận dựa trên việc hoàn thành nghĩa vụ thực hiện và chuyển giao quyền kiểm soát cho khách hàng. Đây là một trong những nội dung thể hiện rõ nhất xu hướng hội tụ với IFRS.
Về chi phí và tài sản vô hình: Thông tư đã làm rõ hơn điều kiện vốn hóa chi phí phát triển công nghệ và phân biệt với chi phí nghiên cứu, bảo trì. Cách tiếp cận này tương đồng với IAS 38, theo đó chi phí nghiên cứu được ghi nhận vào chi phí, trong khi chi phí phát triển chỉ được vốn hóa khi đáp ứng các điều kiện nhất định về khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
Bên cạnh đó, Thông tư tăng cường yêu cầu trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính, bao gồm các giả định, ước tính kế toán và rủi ro tài chính. Theo báo cáo của Deloitte Vietnam (2025), điều này phù hợp với định hướng của IFRS về nâng cao tính minh bạch và khả năng cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và các bên liên quan.
Nhìn chung, Thông tư còn thể hiện sự tiệm cận đáng kể với IFRS về nguyên tắc, nhưng chưa đồng nghĩa với việc áp dụng đầy đủ IFRS (PwC, 2025). Những khác biệt về hệ thống tài khoản, mức độ xét đoán chuyên môn và yêu cầu pháp lý trong nước cho thấy quá trình hội tụ cần được thực hiện từng bước, phù hợp với năng lực của doanh nghiệp và điều kiện kinh tế Việt Nam.
Tác động tích cực của Thông tư đối với doanh nghiệp
Đổi mới chính sách kế toán tạo ra những tác động đáng kể đối với hoạt động quản trị và công bố thông tin tài chính của doanh nghiệp.
Thứ nhất, việc tăng cường yêu cầu trình bày các khoản mục trọng yếu, các giả định và ước tính kế toán cũng như các rủi ro tài chính góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng giải thích của báo cáo tài chính. Theo World Bank (2025), khi thông tin được trình bày đầy đủ và nhất quán hơn, các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và các bên liên quan có cơ sở tốt hơn để đánh giá tình hình tài chính, khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Thứ hai, những thay đổi trong nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí và trình bày báo cáo tài chính góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Việc chú trọng hơn đến bản chất kinh tế của giao dịch và quyền kiểm soát thay vì chỉ dựa trên hình thức pháp lý giúp báo cáo tài chính phản ánh sát hơn thực chất hoạt động kinh doanh. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, phần mềm, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh dựa trên hợp đồng dài hạn.
Thứ ba, đổi mới chính sách kế toán góp phần thu hẹp khoảng cách giữa thực hành kế toán Việt Nam và thông lệ quốc tế (ACCA, 2025). Việc tiếp cận các nguyên tắc liên quan đến ghi nhận doanh thu, tài sản vô hình, công bố thông tin và bản chất kinh tế của giao dịch tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị và chuyển đổi sang IFRS. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, mức độ tương đồng cao hơn giữa thông tin tài chính trong nước và thông lệ quốc tế có thể góp phần cải thiện khả năng so sánh và tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Thứ tư, việc thúc đẩy chứng từ điện tử, chữ ký số, lưu trữ dữ liệu số và tự động hóa quy trình kế toán tạo điều kiện nâng cao hiệu quả hoạt động. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối giữa các bộ phận, doanh nghiệp có thể giảm thời gian xử lý nghiệp vụ, tăng khả năng kiểm tra và khai thác thông tin, đồng thời nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Như vậy, đổi mới chính sách kế toán không chỉ tác động đến hoạt động ghi nhận và lập báo cáo mà còn có ý nghĩa đối với quá trình hiện đại hóa quản trị doanh nghiệp.
Khó khăn, thách thức và bằng chứng thực nghiệm
Bên cạnh những lợi ích rõ ràng, Thông tư số 99/2025/TT-BTC cũng đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi.
Một là gánh nặng chi phí chuyển đổi: để đáp ứng yêu cầu mới, nhiều doanh nghiệp phải nâng cấp hoặc thay thế phần mềm kế toán hiện tại. Chi phí nâng cấp phần mềm để tương thích với chế độ kế toán mới phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp; đối với DNNVV, đây có thể là khoản đầu tư tương đối lớn. Ngoài phần mềm, doanh nghiệp còn phải chi cho đào tạo nhân viên, điều chỉnh quy trình kiểm soát nội bộ và chuyển đổi dữ liệu lịch sử.
Hai là áp lực về năng lực nhân sự: thông tư mới đưa ra nhiều thay đổi về kỹ thuật kế toán và phương pháp ghi nhận, đòi hỏi đội ngũ kế toán nhanh chóng cập nhật kiến thức chuyên môn. Trên thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận kế toán đủ năng lực để thích ứng ngay. Đặc biệt tại các doanh nghiệp nhỏ, kế toán thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò nên có ít thời gian nghiên cứu văn bản pháp luật mới. Theo khảo sát năm 2025 của Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA, 2025), khoảng 52% kế toán cho biết cần tối thiểu 2-3 tháng đào tạo chuyên sâu để áp dụng thành thạo các quy định mới.
Ba là rủi ro sai sót hệ thống và pháp lý: mọi thay đổi lớn về chính sách kế toán đều tiềm ẩn rủi ro sai sót trong giai đoạn đầu. Các lỗi phổ biến gồm: phân loại sai tài khoản, ghi nhận doanh thu sớm hoặc chậm, phân bổ chi phí không phù hợp và lập báo cáo tài chính không nhất quán. Những sai sót này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như phải điều chỉnh lại báo cáo tài chính, phát sinh thêm chi phí kiểm toán hoặc ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Đối với công ty niêm yết, sai lệch dữ liệu tài chính có thể tác động trực tiếp đến giá cổ phiếu và niềm tin của nhà đầu tư.
GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ
Để quá trình đổi mới chính sách kế toán phát huy hiệu quả, hạn chế rủi ro và hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với môi trường kinh doanh mới, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp.
Đối với cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp
Trước hết, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện và đồng bộ hóa hệ thống văn bản hướng dẫn kế toán, đặc biệt đối với những giao dịch mới phát sinh trong nền kinh tế số như tài sản số, dịch vụ số, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ. Việc ban hành hướng dẫn cần bảo đảm tính thống nhất giữa quy định kế toán và chính sách thuế, hạn chế tình trạng doanh nghiệp phải áp dụng các cách hiểu khác nhau khi thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Bên cạnh đó, cần tăng cường hoạt động đào tạo, cập nhật kiến thức và hướng dẫn thực hành thông qua các tổ chức nghề nghiệp. Nội dung đào tạo nên tập trung vào các tình huống thực tế, đặc biệt là những nghiệp vụ có tính phức tạp như ghi nhận doanh thu theo hợp đồng, phân loại và vốn hóa chi phí công nghệ, xác định tài sản vô hình, lập thuyết minh báo cáo tài chính và xử lý dữ liệu kế toán trong môi trường số. Các diễn đàn chuyên môn và cơ chế chia sẻ kinh nghiệm cũng cần được phát triển để hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vấn đề phát sinh trong giai đoạn đầu áp dụng.
Đối với doanh nghiệp
Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp với quy mô, đặc điểm hoạt động và nguồn lực.
Đối với doanh nghiệp quy mô lớn, việc chuyển đổi nên được tổ chức như một dự án liên phòng ban với sự tham gia của kế toán, tài chính, công nghệ thông tin và kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần rà soát hệ thống tài khoản, quy trình ghi nhận, hệ thống ERP và các cơ chế kiểm soát trước khi áp dụng chính thức. Việc thử nghiệm trên dữ liệu thực tế và vận hành song song trong một khoảng thời gian phù hợp có thể giúp phát hiện và khắc phục sớm các sai sót.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần ưu tiên những giải pháp có chi phí hợp lý và dễ triển khai, chẳng hạn sử dụng phần mềm kế toán trên nền tảng đám mây có khả năng cập nhật quy định và mẫu báo cáo. Đồng thời, doanh nghiệp cần dành nguồn lực thích hợp cho đào tạo nhân sự và có thể sử dụng dịch vụ tư vấn kế toán, thuế hoặc kiểm toán độc lập trong những nội dung phức tạp nếu năng lực nội bộ còn hạn chế.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần xem quá trình chuyển đổi chính sách kế toán là cơ hội để đồng thời cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị dữ liệu tài chính. Việc phân tách trách nhiệm, kiểm soát quyền truy cập, chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường đối chiếu và bảo đảm an toàn thông tin cần được thực hiện song song với việc thay đổi chính sách kế toán. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn nâng cao chất lượng thông tin phục vụ quản trị và ra quyết định.
KẾT LUẬN
Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay phản ánh yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển kinh tế, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Những thay đổi về hệ thống tài khoản, nguyên tắc ghi nhận doanh thu và chi phí, lập và trình bày báo cáo tài chính cũng như ứng dụng công nghệ số đang từng bước làm thay đổi phương thức tổ chức và thực hiện công tác kế toán tại doanh nghiệp. Đặc biệt, việc tăng cường chú trọng đến bản chất kinh tế của giao dịch, quyền kiểm soát và yêu cầu công bố thông tin góp phần nâng cao chất lượng và tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Tuy nhiên, quá trình đổi mới cũng tạo ra những áp lực đáng kể về chi phí chuyển đổi, năng lực nhân sự, hệ thống công nghệ và kiểm soát nội bộ. Những thách thức này đặc biệt rõ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khi nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế. Do đó, hiệu quả của quá trình cải cách không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của các quy định mới mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức thực hiện của doanh nghiệp và sự hỗ trợ của cơ quan quản lý, tổ chức nghề nghiệp.
Từ góc độ chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn thực hiện, tăng cường sự thống nhất giữa kế toán và thuế, đồng thời đẩy mạnh đào tạo và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động xây dựng lộ trình thích ứng, đầu tư vào nhân lực và công nghệ, đồng thời củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị dữ liệu. Nếu được triển khai đồng bộ, quá trình đổi mới chính sách kế toán sẽ không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin tài chính mà còn hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện năng lực quản trị, thúc đẩy chuyển đổi số và từng bước hội nhập sâu hơn với thông lệ kế toán quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Association of Chartered Certified Accountants (ACCA) Vietnam (2025). Survey on digital transformation and automation trends in corporate accounting.
2. Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp.
3. Deloitte Vietnam (2025). Vietnam accounting reform report 2025: Bridging the gap with IFRS.
4. IFRS Foundation (2019). Holdings of cryptocurrencies.
5. MISA Research Center (2025). Survey on digital transformation in Vietnamese corporate accounting and technological infrastructure readiness. Hanoi.
6. North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.
7. Otley, D. T. (1980). The contingency theory of management accounting: Achievement and prognosis. Accounting, Organizations and Society, 5(4), 413-428.
8. PwC Vietnam (2021). A comparison of IFRS and Vietnamese GAAP.
9. PwC Vietnam (2025). Financial reporting survey in Vietnam: Key challenges in accounting standard transition.
10. Vietnam Association of Accountants and Auditors - VAA (2025). Survey report on adaptation capacity to the new accounting policy of accountants. Hanoi.
11. World Bank (2025). Vietnam financial transparency and corporate governance report.
| Ngày nhận bài: 26/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 6/8/2026; Ngày duyệt đăng: 28/8/2026 |
Các tin khác
Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách
Từ nhận thức và kỹ năng xanh đến cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên: Vai trò trung gian của sự sẵn sàng nghề nghiệp xanh
Đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực số của cán bộ quản lý đại học trong bối cảnh chuyển đổi số
Liên kết giữa Nhà nước - nhà doanh nghiệp - nhà khoa học - người dân trong đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực hấp thụ, đổi mới sáng tạo ở Việt Nam
Quản trị đất đai cho phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị ở Việt Nam
Tăng cường sự cam kết của nhân viên đối với thay đổi tại các khách sạn ở Việt Nam: Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa hợp tác
Phát triển nguồn nhân lực ngành logistics ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số
Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh