Phát triển nguồn nhân lực ngành logistics ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

Nghiên cứu - Trao đổi 16:58 | 08/09/2026
Logistics là ngành dịch vụ nền tảng, giữ vai trò kết nối sản xuất, lưu thông hàng hóa và thị trường.

TS. Ngọ Văn Duy

Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai

Email: ngovanduy@dntu.edu.vn

Tóm tắt

Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức tổ chức, quản trị và cung ứng dịch vụ logistics, đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với chất lượng nguồn nhân lực của ngành. Nghiên cứu phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, tập trung vào sự thay đổi về nhu cầu nhân lực, yêu cầu năng lực nghề nghiệp, khả năng đáp ứng của hệ thống đào tạo và mức độ gắn kết giữa đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, quá trình phát triển nguồn nhân lực chưa theo kịp tốc độ thay đổi của ngành, thể hiện ở sự chưa đồng đều về chất lượng lao động, kỹ năng số, tính thực tiễn của đào tạo và cơ chế phối hợp giữa các chủ thể tham gia phát triển nhân lực. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực logistics ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Nguồn nhân lực, logistics, chuyển đổi số, Việt Nam

Abstract

Digital transformation is fundamentally reshaping the organization, management, and delivery of logistics services, while also imposing new requirements on the quality of the sector’s human resources. This study examines the current development of Viet Nam’s logistics workforce in the context of digital transformation, focusing on changes in labor demand, occupational competency requirements, the responsiveness of the training system, and the alignment between training and business practices. The findings indicate that human resource development has not kept pace with the sector’s rapid transformation, as reflected in disparities in workforce quality and digital skills, limited practical relevance of training, and insufficient coordination among stakeholders involved in human resource development. From these findings, the study proposes several solutions to develop Viet Nam’s logistics workforce in the context of digital transformation.

Keywords: Human resources, logistics, digital transformation, Viet Nam

ĐẶT VẤN ĐỀ

Logistics là ngành dịch vụ nền tảng, giữ vai trò kết nối sản xuất, lưu thông hàng hóa và thị trường. Sự phát triển của thương mại điện tử, chuỗi cung ứng đa quốc gia và yêu cầu giao hàng theo thời gian thực đang thúc đẩy ngành chuyển từ phương thức vận hành dựa nhiều vào kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu, nền tảng số và tự động hóa. Theo Bộ Công Thương (2025), quy mô thị trường logistics Việt Nam tương đương khoảng 4,5-5% GDP. Trong bối cảnh đó, chất lượng nguồn nhân lực ngày càng có vai trò quan trọng đối với năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics.

Chuyển đổi số đồng thời làm thay đổi yêu cầu về năng lực của người lao động. Bên cạnh kiến thức nghiệp vụ, nhân lực logistics cần được trang bị kỹ năng công nghệ, khai thác và phân tích dữ liệu, sử dụng các hệ thống quản trị và thích ứng với phương thức vận hành trên nền tảng số. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng của nguồn nhân lực và hệ thống đào tạo vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu thực tiễn, đặc biệt về kỹ năng số và kinh nghiệm thực hành.

Về chính sách, Quyết định số 2229/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định phát triển nguồn nhân lực gắn với chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Tiếp đó, Quyết định số 458/QĐ-BCT về Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược tạo cơ sở triển khai các nhiệm vụ phát triển ngành trong giai đoạn mới (Bộ Công Thương, 2026).

Từ thực tiễn trên, nghiên cứu phân tích thực trạng nguồn nhân lực ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, tập trung vào quy mô, chất lượng, kỹ năng và khả năng đáp ứng của hệ thống đào tạo; từ đó đề xuất một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong thời gian tới.

THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH LOGISTICS Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

Một là, nguồn nhân lực thiếu và chưa đồng đều về chất lượng. Theo Bộ Công Thương (2025), Việt Nam có hơn 36.000 doanh nghiệp logistics; khoảng 50% doanh nghiệp được khảo sát có nhu cầu tuyển thêm 15-20% lao động. Đến năm 2030, nhu cầu bổ sung nhân lực của ngành được dự báo hơn 1 triệu người, trong đó khoảng 200.000 người thuộc nhóm nhân lực chất lượng cao có bằng cấp hoặc chứng chỉ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ. Trong khi đó, tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản mới khoảng 5-7%, còn năng lực đào tạo hiện tại mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu. Các số liệu cho thấy nguồn cung nhân lực hiện còn khoảng cách đáng kể so với nhu cầu của thị trường, đặc biệt ở nhóm lao động có chuyên môn và kỹ năng cao.

Bảng 1: Một số chỉ báo về nhân lực logistics Việt Nam

Chỉ báo

Mức công bố

Doanh nghiệp logistics

Hơn 36.000

Lao động được đào tạo bài bản

Khoảng 5-7%

Nhu cầu bổ sung đến 2030

Hơn 1 triệu người

Trong đó nhân lực chất lượng cao

Khoảng 200.000 người

Doanh nghiệp tự bồi dưỡng qua công việc

85,7%

Cơ sở đào tạo

Hơn 70 đại học, 54 cao đẳng, 11 trung cấp

Nguồn: Bộ Công Thương (2025)

Hai là, chuyển đổi số đang làm thay đổi yêu cầu về kỹ năng của người lao động. Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), quản lý kho hàng (WMS), quản lý vận tải (TMS), cảng điện tử (E-Port) và các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), nhận dạng bằng tần số vô tuyến (RFID), trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng ngày càng nhiều trong hoạt động logistics. Tuy nhiên, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều; nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn ở giai đoạn đầu và gặp khó khăn về vốn cũng như nhân sự có khả năng triển khai các dự án số (Bộ Công Thương, 2025).

Sự thay đổi về công nghệ kéo theo sự thay đổi trong nội dung công việc. Nhân lực vận tải phải xử lý dữ liệu hành trình và tối ưu tuyến; nhân lực kho phải khai thác dữ liệu tồn kho, thiết bị và luồng hàng; trong khi các vị trí liên quan đến quản trị chuỗi cung ứng ngày càng gắn với phân tích dữ liệu, dự báo và phối hợp thông tin giữa các bộ phận. Đồng thời, việc vận hành các hệ thống kết nối số làm phát sinh thêm các yêu cầu về an toàn thông tin, phân quyền và quản trị rủi ro dữ liệu (Bảng 2).

Bảng 2: Chuyển đổi công nghệ và yêu cầu năng lực đối với nhân lực logistics

Hệ thống/công nghệ

Năng lực cần thiết

TMS, GPS, định tuyến động

Điều phối vận tải theo thời gian thực, đọc dữ liệu hành trình, tối ưu tuyến và tải trọng

WMS, RFID, IoT

Quản trị tồn kho, khai thác dữ liệu thiết bị, kiểm soát luồng hàng và ngoại lệ

ERP, nền tảng tích hợp

Hiểu dòng dữ liệu liên phòng ban, phối hợp mua hàng - kho - vận tải - tài chính

AI, phân tích dữ liệu

Dự báo nhu cầu, nhận diện mẫu, hỗ trợ quyết định và kiểm soát chất lượng dữ liệu

Hệ thống kết nối số

An toàn thông tin, phân quyền, quản trị rủi ro dữ liệu và khả năng phục hồi vận hành

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Bộ Công Thương (2025)

Ba là, hệ thống đào tạo logistics đã hình thành mạng lưới tương đối rộng nhưng chất lượng và tính thực tiễn còn chưa đồng đều. Đến năm 2025, cả nước có hơn 70 cơ sở đại học đào tạo ngành hoặc chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, cùng 54 cơ sở cao đẳng và 11 cơ sở trung cấp. Quy mô tuyển mới đại học và cao đẳng năm 2024 được ước tính hơn 6.280 người. Tuy nhiên, chương trình đào tạo tại một số cơ sở còn thiên về lý thuyết, thời lượng thực hành hạn chế; chuẩn đầu ra chưa đồng nhất và một bộ phận giảng viên còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế cũng như khả năng cập nhật công nghệ số (Bộ Công Thương, 2025).

Bốn là, đào tạo tại chỗ của doanh nghiệp đang là hình thức bổ sung kỹ năng chủ yếu cho người lao động. Có 85,7% doanh nghiệp được ghi nhận thực hiện bồi dưỡng nhân lực thông qua công việc. Tỷ lệ này cho thấy doanh nghiệp vẫn phải dựa đáng kể vào quá trình đào tạo và hướng dẫn ngay tại nơi làm việc để bổ sung kiến thức, kỹ năng cho người lao động. Tuy nhiên, hoạt động đào tạo này chủ yếu gắn với yêu cầu công việc trước mắt, trong khi sự phối hợp với các cơ sở đào tạo chưa thực sự sâu về nội dung chương trình, chuẩn đầu ra và đánh giá năng lực. Do đó, việc phát triển nhân lực vẫn thiếu một cơ chế kết nối thường xuyên giữa đào tạo chính quy và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp, nhất là khi công nghệ và phương thức vận hành logistics liên tục thay đổi.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Từ thực trạng trên có thể thấy, phát triển nguồn nhân lực logistics trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ đòi hỏi gia tăng quy mô đào tạo mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, cập nhật kỹ năng mới và tăng cường gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp sau:

Thứ nhất, đổi mới chương trình đào tạo theo sự thay đổi của hoạt động logistics. Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên theo sự phát triển của công nghệ và phương thức quản trị logistics. Bên cạnh kiến thức nghiệp vụ, chương trình nên tăng cường các nội dung về vận hành hệ thống số, quản lý và phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ trong vận tải, kho bãi và quản trị chuỗi cung ứng. Việc tổ chức đào tạo theo hướng kết hợp lý thuyết với mô phỏng và thực hành trên các hệ thống như ERP, WMS và TMS sẽ giúp người học hình thành năng lực ứng dụng thay vì chỉ nắm kiến thức lý thuyết.

Thứ hai, hình thành khung năng lực làm cơ sở chuẩn hóa đào tạo và sử dụng nhân lực. Sự khác biệt về yêu cầu giữa các nhóm công việc logistics đòi hỏi tiêu chuẩn năng lực được xác định cụ thể theo từng vị trí và trình độ. Khung năng lực nên bao quát kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng số, khả năng xử lý dữ liệu, ngoại ngữ và các kỹ năng bổ trợ phù hợp với từng nhóm nghề. Đây sẽ là căn cứ để các cơ sở đào tạo điều chỉnh chuẩn đầu ra, doanh nghiệp xác định yêu cầu tuyển dụng và người lao động chủ động bổ sung năng lực còn thiếu.

Thứ ba, phát triển mạnh hơn hoạt động đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lao động đang làm việc. Việc doanh nghiệp phải dựa nhiều vào đào tạo thông qua công việc cho thấy nhu cầu cập nhật kiến thức và kỹ năng không kết thúc khi người lao động hoàn thành đào tạo chính quy. Do đó, cần phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt và theo vị trí việc làm, tập trung vào những kỹ năng đang thay đổi nhanh như vận hành hệ thống quản trị, phân tích dữ liệu, tự động hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Hình thức đào tạo kết hợp giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các tổ chức nghề nghiệp sẽ tạo thêm cơ hội cập nhật kỹ năng mà không làm gián đoạn quá trình làm việc.

Thứ tư, chuyển liên kết nhà trường - doanh nghiệp từ hợp tác đơn lẻ sang phối hợp trong toàn bộ quá trình đào tạo. Doanh nghiệp cần tham gia không chỉ ở khâu tiếp nhận thực tập hoặc tuyển dụng mà cả trong việc xác định nhu cầu kỹ năng, góp ý chương trình, xây dựng nội dung thực hành và đánh giá kết quả học tập. Các mô hình thực tập theo dự án, học kỳ doanh nghiệp và giải quyết bài toán thực tế có thể được mở rộng, qua đó giúp người học tiếp cận quy trình, dữ liệu và công nghệ đang được sử dụng tại doanh nghiệp. Đồng thời, cơ sở đào tạo có thể tiếp nhận phản hồi thường xuyên từ doanh nghiệp để kịp thời điều chỉnh chương trình và chuẩn đầu ra.

Thứ năm, nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và điều kiện đào tạo thực hành. Việc cập nhật công nghệ không chỉ đặt ra đối với người học mà còn đối với đội ngũ giảng viên. Các cơ sở đào tạo cần tạo điều kiện để giảng viên tham gia nghiên cứu, hoạt động chuyên môn và các dự án thực tế tại doanh nghiệp; đồng thời tăng sự tham gia của chuyên gia doanh nghiệp trong giảng dạy và hướng dẫn thực hành. Cùng với đó, hạ tầng đào tạo cần được phát triển theo hướng phục vụ trực tiếp cho logistics số, trong đó ưu tiên các hệ thống mô phỏng, phần mềm quản trị và môi trường thực hành dữ liệu. Việc khai thác chung hạ tầng giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp có thể giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và tăng khả năng tiếp cận công nghệ thực tế của người học.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương (2025). Báo cáo Logistics Việt Nam 2025.

2. Bộ Công Thương (2026). Quyết định số 458/QĐ-BCT ngày 13/3/2026 ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.

3. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.

Ngày nhận bài: 14/7/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/8/2026; Ngày duyệt đăng: 7/9/2026

Các tin khác

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Cam kết môi trường trong EVFTA, CPTPP cùng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tạo sức ép chuyển đổi mạnh lên ngành xây dựng và vật liệu xây dựng
Từ nhận thức và kỹ năng xanh đến cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên: Vai trò trung gian của sự sẵn sàng nghề nghiệp xanh

Từ nhận thức và kỹ năng xanh đến cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên: Vai trò trung gian của sự sẵn sàng nghề nghiệp xanh

Cam kết nghề nghiệp xanh của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi giáo dục, năng lực môi trường và định hướng phát triển bền vững.
Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Đổi mới chính sách kế toán doanh nghiệp ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập, kế toán doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc phản ánh trung thực tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh.
Đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực số của cán bộ quản lý đại học trong bối cảnh chuyển đổi số

Đề xuất mô hình nghiên cứu về năng lực số của cán bộ quản lý đại học trong bối cảnh chuyển đổi số

Cán bộ quản lý đại học đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa chiến lược số, đồng thời ra quyết định, quản trị dữ liệu, giám sát và dẫn dắt các thay đổi.
Liên kết giữa Nhà nước - nhà doanh nghiệp - nhà khoa học - người dân trong đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực hấp thụ, đổi mới sáng tạo ở Việt Nam

Liên kết giữa Nhà nước - nhà doanh nghiệp - nhà khoa học - người dân trong đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực hấp thụ, đổi mới sáng tạo ở Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ Nghị quyết số 57-NQ/TW, việc nghiên cứu mối liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ và thúc đẩy ĐMST có ý nghĩa cấp thiết.
Quản trị đất đai cho phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị ở Việt Nam

Quản trị đất đai cho phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị ở Việt Nam

Phát triển nông thôn không thể chỉ dựa vào tăng sản lượng nông nghiệp. Sử dụng đất còn tạo ra cảnh quan, đa dạng sinh học, tri thức bản địa, bản sắc cộng đồng và dịch vụ du lịch. Vì vậy, quản trị đất đai là nền tảng của mô hình nông thôn hiện đại và bền vững.
Tăng cường sự cam kết của nhân viên đối với thay đổi tại các khách sạn ở Việt Nam: Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa hợp tác

Tăng cường sự cam kết của nhân viên đối với thay đổi tại các khách sạn ở Việt Nam: Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa hợp tác

Nghiên cứu kiểm định tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến 3 khía cạnh cam kết đối với thay đổi và giải mã vai trò trung gian truyền dẫn của văn hóa hợp tác, từ đó cung cấp bằng chứng thực tiễn giúp các nhà quản lý khách sạn nâng cao hiệu quả quản trị thay đổi.
Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Đặc điểm tổ chức và khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán công: Bằng chứng từ các bệnh viện công lập Việt Nam

Quy mô bệnh viện, mức độ tự chủ tài chính và cơ quan chủ quản có thể tạo ra sự khác biệt về nguồn lực, nhu cầu thông tin, quyền quyết định và cơ chế quản trị, từ đó có thể dẫn đến sự khác biệt trong khả năng tiếp nhận và áp dụng các yêu cầu kế toán mới.
Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp niêm yết ở TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh tăng trưởng xanh, chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và yêu cầu thực hiện các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị trở thành xu hướng tất yếu, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đang chịu áp lực lớn trong việc nâng cao hiệu quả quản trị môi trường và minh bạch hóa thông tin liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh.
Các yếu tố quyết định thành công trong triển khai bảo trì năng suất toàn diện tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Các yếu tố quyết định thành công trong triển khai bảo trì năng suất toàn diện tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam

Về bản chất, bảo trì năng suất toàn diện không chỉ là một kỹ thuật bảo trì thiết bị, mà là một triết lý quản trị sản xuất hướng đến tối đa hóa hiệu suất thiết bị thông qua sự tham gia của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo cấp cao, bộ phận bảo trì, bộ phận sản xuất đến người vận hành trực tiếp.