Nhận thức CSR và khoảng cách giá trị - hành vi trong logistics ngược của người tiêu dùng trẻ

Nghiên cứu - Trao đổi 14:38 | 30/07/2026
Mặc dù giới trẻ có nhận thức cao về môi trường, song hành động của nhiều người lại đi ngược với lý tưởng của hành tinh xanh do sức hút của thời trang nhanh và tâm lý giá rẻ. Đây là minh chứng điển hình cho “khoảng cách giữa thái độ và hành vi”.

Trần Thị Thu Trang

Trường Đại học FPT Hà Nội

Email: [email protected]

Huỳnh Thị Phương Thảo

Công ty TNHH OplaCRM

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích nghịch lý giữa nhận thức trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và hành vi logistics ngược trong hành vi tiêu dùng xanh của giới trẻ Việt Nam. Dựa trên Lý thuyết khoảng cách giá trị - hành động, nghiên cứu chỉ ra rằng, dù sẵn sàng mua xanh nhưng người tiêu dùng vẫn gặp rào cản lớn trong việc thực hiện trách nhiệm hậu tiêu dùng do hệ thống thu hồi manh mún và tâm lý bù trừ đạo đức cũng như sự hoài nghi về tính minh bạch. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp từ phía Nhà nước phía doanh nghiệp và truyền thông nhằm củng cố niềm tin xanh, tối ưu hóa mạng lưới logistics ngược và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, chuyển dịch từ “mua sắm xanh” sang “tiêu dùng trọn vòng đời”.

Từ khóa: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, logistics ngược, niềm tin xanh, khoảng cách giá trị - hành vi, kinh tế tuần hoàn

Abstract

This study examines the paradox between corporate social responsibility awareness and reverse logistics behavior in the context of green consumption among young consumers in Viet Nam. Drawing on the Value-Action Gap Theory, the study argues that although consumers are willing to purchase environmentally friendly products, they continue to face significant barriers to fulfilling post-consumption responsibilities due to fragmented product take-back systems, moral licensing, and skepticism regarding corporate transparency. Based on these findings, the study proposes policy recommendations for the government, businesses, and communication stakeholders to strengthen green trust, optimize reverse logistics networks, and promote the circular economy, thereby facilitating the transition from “green purchasing” to “full life-cycle consumption.”

Keywords: Corporate social responsibility, reverse logistics, green trust, value-action gap, circular economy

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh hiện nay, phát triển xanh đã và đang trở thành mục tiêu chiến lược xuyên suốt của Việt Nam. Quyết định số 1658/QĐ-TTg khẳng định tăng trưởng xanh không chỉ là giải pháp giảm phát thải mà còn là động lực để đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, nhằm hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Đây là hành trình chung của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân, đòi hỏi tinh thần đổi mới sáng tạo vì một Việt Nam phồn vinh và bền vững (Nhật Quang và Tuấn Vũ, 2018).

Tiên phong trong làn sóng tiêu dùng mới là thế hệ Z và Millennials - lực lượng được xem là “thế hệ bền vững”, với những kỳ vọng khắt khe, đang tạo ra hiệu ứng domino “tái định hình” hành vi tiêu dùng của các thế hệ khác (World Economic Forum, 2022). Mặc dù giới trẻ có nhận thức cao về môi trường, song hành động của họ lại đi ngược lại với lý tưởng của hành tinh xanh do sức hút của thời trang nhanh và tâm lý giá rẻ. Đây là minh chứng điển hình cho “khoảng cách giữa thái độ và hành vi” (LaPiere,1934). Bên cạnh đó, sự tách rời giữa tiêu dùng xanh và trách nhiệm hậu tiêu dùng đang đặt ra thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn.

Trong bối cảnh đó, để đáp ứng kỳ vọng ngày càng khắt khe của thế hệ bền vững, các doanh nghiệp đã đẩy mạnh triển khai trách nhiệm xã hội (CSR) như một cam kết chiến lược về môi trường. Tuy CSR có ảnh hưởng tích cực đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng (Bhattacharya và Sen, 2004), nhưng sự ủng hộ đối với CSR không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành hành vi thực tế (Auger và Devinney, 2007), thường chỉ dừng trong việc thúc đẩy tiêu dùng thay vì dẫn dắt sự tham gia của người tiêu dùng vào chuỗi logistics ngược.

Câu hỏi được đặt ra là: Tại sao các chiến lược CSR chưa đủ khả năng chuyển hóa nhận thức xanh thành hành vi tham gia thực tế vào logistics ngược của người tiêu dùng trẻ? Do đó, nghiên cứu tập trung phân tích sự đứt gãy giữa ý định và hành động tuần hoàn, từ đó đề xuất khung giải pháp giúp nhà quản trị không chỉ “bán hàng xanh” mà còn có thể thực hiện “thu hồi xanh”, đảm bảo việc thực thi CSR được trọn vẹn và thực chất hơn trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Lý thuyết về khoảng cách giá trị - hành vi

Khoảng cách giá trị - hành vi giải thích sự đứt gãy giữa nhận thức và thực tế hành động khi những gì người ta nói và những gì người ta làm thường không khớp nhau (Richard LaPiere, 1934), đặc biệt phổ biến trong tiêu dùng bền vững khi người dân có ý thức môi trường cao nhưng thói quen thay đổi không đáng kể. Blake (1999) đã hệ thống hóa khái niệm này rõ ràng nhất và chỉ ra 3 rào cản chính ngăn cản giá trị chuyển hóa thành hành động: cá nhân (thói quen, thiếu thông tin cụ thể), trách nhiệm (tự nghĩ rằng nỗ lực của cá nhân không đáng kể với thực trạng chung) và thực tế (thiếu thời gian, chi phí cao, quy trình phức tạp).

Trong hành vi của người tiêu dùng trẻ, khoảng cách này thường bị nới rộng bởi Lý thuyết bù trừ đạo đức (Moral Licensing Theory) của Sachdeva và cộng sự (2009). Theo đó, sau khi thực hiện một hành vi “tốt” như mua một sản phẩm xanh, cá nhân có xu hướng tự cho phép mình lơ là các trách nhiệm tiếp theo vì cảm thấy mình đã hoàn thành nghĩa vụ đạo đức.

Nhận thức CSR và niềm tin xanh

Theo Carroll (1991), CSR bao gồm 4 tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân đạo. Tại Việt Nam, nhận thức của người tiêu dùng trẻ về CSR đang chuyển dịch mạnh mẽ sang khía cạnh đạo đức môi trường. Khi doanh nghiệp thực hiện CSR một cách nhất quán sẽ tạo ra niềm tin xanh - trạng thái người tiêu dùng sẵn lòng tin cậy vào một đối tượng dựa trên niềm tin hoặc kỳ vọng vào năng lực và cam kết bảo vệ môi trường của đối tượng đó (Chen, 2010). Đối với người tiêu dùng trẻ, đây là tín hiệu giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin, rào cản chống lại sự hoài nghi về “tẩy xanh” (greenwashing), giúp họ tin rằng việc tham gia vào các hoạt động môi trường của doanh nghiệp là có ý nghĩa thực sự cho hành tinh.

Logistics ngược và vai trò trong kinh tế tuần hoàn

Logistics ngược không chỉ giới hạn ở việc đổi trả hàng lỗi mà được hiểu rộng hơn là quá trình kiểm soát dòng nguyên liệu từ điểm tiêu thụ trở lại điểm xuất phát nhằm thu hồi giá trị hoặc xử lý bền vững (Rogers và Tibben-Lembke, 1999). Trong bối cảnh kinh tế, logistics ngược được xem là thành phần quan trọng, giúp duy trì chu trình khép kín của kinh tế tuần hoàn, thay thế cho mô hình tuyến tính “khai thác - sản xuất - thải bỏ” truyền thống.

Theo Govindan và Soleimani (2017), hiệu quả của nền kinh tế tuần hoàn phụ thuộc vào khả năng thiết lập mạng lưới logistics ngược mà ở đó, người tiêu dùng là “điểm khởi đầu” chủ động thông qua việc phân loại rác tại nguồn và thu hồi bao bì. Việc chuyên nghiệp hóa hệ sinh thái logistics ngược không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà còn là điều kiện tiên quyết để chuyển dịch từ những sáng kiến xanh đơn lẻ sang một cơ chế bền vững tự vận hành (Ghisellini và cộng sự, 2016), khẳng định vị thế trung tâm của mắt xích “người tiêu dùng” trong việc khép kín vòng lặp của toàn chuỗi cung ứng.

THỰC TRẠNG VÀ CÁC ĐỨT GÃY TRONG HÀNH VI CỦA GIỚI TRẺ

Nhận thức CSR, tẩy xanh và lỗ hổng trong thẩm định thực chứng

Hiện nay, người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam ngày càng tiếp cận mạnh mẽ với các thông tin xanh giúp cho nhận thức về CSR có xu hướng gia tăng rõ rệt. Theo báo cáo của Nielsen IQ (2023), có tới 55% người tiêu dùng Việt Nam đánh giá cao các yếu tố bền vững và 49% sẵn sàng mua túi hoặc sử dụng các túi đựng tái chế để giảm tác động môi trường. Tương tự, số liệu từ Bộ Công Thương (2025) cũng cho thấy, có tới 54% người dùng sẵn sàng chi trả thêm cho sản phẩm bền vững, chứng tỏ xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, sự phát triển của mô hình thời trang nhanh và thương mại điện tử siêu tốc như: TikTok Shop, Shopee…, tiếp tục làm sâu sắc thêm về vấn đề nhận thức và hành động xanh. Dù giới trẻ thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ tới môi trường trên mạng xã hội, song hành vi mua sắm thực tế vẫn bị chi phối bởi tâm lý “dopamine tiêu dùng”, xu hướng săn giá rẻ và vòng đời sản phẩm ngắn. Điều này phản ánh nghịch lý của tiêu dùng xanh hiện đại: nhận thức môi trường tăng lên, nhưng cường độ tiêu dùng lại không giảm tương ứng.

Hơn thế nữa, thực tế tồn tại một khoảng cách lớn giữa “thái độ” và “năng lực thẩm định”. Giới trẻ hiện nay dễ dàng bị chinh phục bởi các “nhãn sinh thái” hay chiến dịch truyền thông xanh bắt mắt (Quốc và cộng sự, 2025). Họ đang đánh đồng tín hiệu xanh bề mặt với bền vững thật. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp tận dụng bao bì giấy kraft, màu xanh lá hay chỉ đơn giản là biểu tượng chiếc lá hoặc các tuyên bố như “eco-friendly”, “natural” để tạo cảm nhận thân thiện với môi trường mà không cung cấp đủ dữ liệu kiểm chứng. Bên cạnh đó, người tiêu dùng trẻ cũng đang thiếu các công cụ và kỹ năng để thẩm định sâu vào chuỗi cung ứng, tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp thực hiện “tẩy xanh”. Sự hời hợt này tạo ra một “vùng xám” cho các hiện tượng tiêu dùng cảm tính, nơi người mua tin rằng mình đang bảo vệ môi trường chỉ bằng việc sở hữu một sản phẩm có bao bì giấy, mà bỏ qua việc kiểm chứng quy trình vận hành thực chất của doanh nghiệp (Việt Hoàng, 2025).

Mắt xích logistics ngược: Sự đứt gãy giữa hành lang pháp lý và thực thi hạ tầng

Tại Việt Nam, quy định về EPR (Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) bắt đầu có hiệu lực từ năm 2024 và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết về việc nhà sản xuất phải thu hồi và tái chế sản phẩm theo quy cách bắt buộc. Theo Bộ Công Thương (2024), doanh nghiệp đánh giá logistics ngược có vai trò quan trọng với số điểm đạt 4,27 trên thang điểm 5 nhưng vẫn là khâu ứng dụng thấp nhất so với logistics đầu vào và đầu ra. Bên cạnh đó, hệ thống chính thức logistics ngược ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu dựa vào mạng lưới phi chính thức với hơn 90% rác tái chế được thu gom bởi người thu gom ve chai (World Economic Forum, 2025). Bởi vậy, dù nhiều doanh nghiệp cam kết CSR và kinh tế tuần hoàn, song việc thiếu hạ tầng thu hồi chuyên nghiệp (như điểm drop-off, RVM - máy thu hồi vỏ chai tự động) vẫn khiến quy trình logistics ngược chủ yếu hoạt động tự phát, tạo bất tiện cho người tiêu dùng khi thực thi EPR. Dưới góc độ vận hành, logistics ngược là yếu tố quan trọng để khép kín vòng lặp của kinh tế tuần hoàn, nhưng mắt xích này đang bị bỏ ngỏ hoặc hoạt động theo lối tự phát và rời rạc (Nguyễn Nhiều Lộc, 2025). Hệ quả là, việc thực thi trách nhiệm môi trường của giới trẻ ngày càng khó khăn thay vì trở thành một thói quen tiêu dùng thường nhật.

Rào cản chi phí phi tiền tệ và nghịch lý niềm tin xanh

Với giới trẻ, trong kinh tế học hành vi, thời gian và sự tiện lợi được định giá như một loại tài sản đặc biệt. Do đó, việc dành quá nhiều công sức để xử lý và vận chuyển vỏ bao bì có giá trị kinh tế thấp thường không được chú trọng. Đây chính là rào cản chi phí phi tiền tệ, nơi giới trẻ sẵn sàng mua sắm sản phẩm xanh nhưng lại dễ dàng từ bỏ trách nhiệm hậu tiêu dùng khi chi phí cơ hội về sự tiện nghi quá cao. Nghiên cứu của Sudin và cộng sự (2023) cho thấy, sự bất tiện là yếu tố dự báo mạnh nhất cho hành vi tái chế thấp. Hầu hết sinh viên coi việc này là tốn thời gian, khó khăn và thiếu khả năng kiểm soát nên họ chọn vứt rác thông thường. Đặc biệt tại các đô thị, việc lưu trữ bao bì trong không gian sống chật hẹp hoặc phải di chuyển quãng đường xa đến điểm thu gom càng làm tăng cảm giác bất tiện này, khiến ý thức môi trường dễ bị lấn át bởi nhu cầu tối ưu hóa sinh hoạt hàng ngày.

Bên cạnh rào cản vật lý, sự thiếu minh bạch trong quy trình xử lý sau thu hồi đang tạo ra “nghịch lý niềm tin xanh”. Người tiêu dùng hiện nay thường xuyên đặt nghi vấn rằng liệu những nỗ lực phân loại của họ có thực sự tạo ra giá trị mới hay cuối cùng vẫn kết thúc tại các bãi chôn lấp tập trung. Sự hoài nghi này bắt nguồn từ sự đứt gãy thông tin trong chuỗi logistics ngược, khiến ngay cả những điểm sáng như chương trình tái sinh vỏ hộp sữa của Vinamilk, dù đạt kết quả ấn tượng với hơn 180.000 vỏ hộp, tương đương 1,5 tấn (Bình Nguyên, 2024), nhưng vẫn bị xem là những nỗ lực mang tính cục bộ, chưa đủ sức thuyết phục về một mạng lưới thu hồi rộng khắp. Khi người tiêu dùng không thể nhìn thấy “điểm kết thúc” của hành vi tái chế, động lực tham gia logistics ngược sẽ suy giảm đáng kể. Trong dài hạn, sự đứt gãy niềm tin này có thể khiến các chiến dịch CSR môi trường bị nhìn nhận như một hình thức truyền thông thương hiệu hơn là cam kết phát triển bền vững thực chất. Chính sự thiếu hụt các báo cáo minh bạch đã ngăn cản sự cộng hưởng mạnh mẽ từ cộng đồng, khiến nỗ lực hướng tới mục tiêu Net Zero của Chính phủ tiếp tục đối mặt với các rào cản lớn, khó đạt được hiệu quả bền vững.

HỆ THỐNG GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI

Để giải quyết đứt gãy giữa nhận thức CSR và hành vi logistics ngược, nghiên cứu đề xuất khung giải pháp phối hợp 3 bên:

Đối với Nhà nước

Việc thực thi nghiêm ngặt cơ chế EPR theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 phải được xem là trụ cột trong việc thúc đẩy hệ sinh thái tiêu dùng tuần hoàn. Đây không chỉ là công cụ khuyến khích mà còn mang tính bắt buộc, buộc doanh nghiệp phải chuyển từ cam kết CSR mang tính hình thức sang đầu tư thực chất vào hệ thống thu hồi và tái chế sau tiêu dùng. Để tối ưu hóa hiệu quả, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý thông qua việc quy định rõ tỷ lệ thu hồi - tái chế theo từng ngành hàng, đồng thời chuẩn hóa hệ thống giám sát và báo cáo nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất.

Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế “cây gậy và củ cà rốt”, kết hợp giữa chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các doanh nghiệp không tuân thủ và các chính sách khuyến khích như: ưu đãi thuế, hỗ trợ hạ tầng, đồng bộ hóa hạ tầng đô thị và tài trợ cho các mô hình thu hồi sáng tạo như RVM tại không gian công cộng. Đặc biệt, thông qua mô hình hợp tác công - tư (PPP), Chính phủ có thể đóng vai trò kết nối, giúp đồng bộ hóa dữ liệu giữa hệ thống quản lý của Nhà nước và các nền tảng số của doanh nghiệp. Sự can thiệp này không chỉ nâng cao hiệu quả thực thi EPR mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, nơi nỗ lực bền vững của doanh nghiệp và ý thức của người tiêu dùng được bảo trợ bởi một hành lang pháp lý vững chắc.

Đối với doanh nghiệp

Tập trung ứng dụng công nghệ để xây dựng một hệ sinh thái tiêu dùng khép kín, trong đó trọng tâm là tích hợp mã QR định danh trên bao bì nhằm theo dõi vòng đời sản phẩm và hỗ trợ thu hồi hiệu quả. Đồng thời, kết hợp với mô hình RVM thông minh và ví điện tử (MoMo, ZaloPay), giúp doanh nghiệp đơn giản hóa quy trình hoàn trả theo cơ chế “trả vỏ - quét mã - nhận thưởng”. Dữ liệu lớn (Big Data) thu thập logistics ngược giúp doanh nghiệp hiểu được vòng đời sản phẩm và dự báo nhu cầu tái chế, qua đó giải quyết rào cản về sự tiện lợi, chi phí và thời gian trong logistics ngược.

Song song với đó, chiến lược gamification (trò chơi hóa) cần được triển khai để duy trì tương tác bằng việc thúc đẩy sự tham gia của người tiêu dùng trẻ, thông qua các bảng xếp hạng, huy hiệu số hoặc thử thách như “30 ngày sống tuần hoàn”, từ đó biến hành vi tái chế từ trách nhiệm thành một trải nghiệm thú vị và tạo thành thói quen dài hạn. Cuối cùng, việc minh bạch hóa dữ liệu thông qua công bố báo cáo tác động và cung cấp thông tin theo thời gian thực về hành trình tái chế của sản phẩm sẽ đóng vai trò then chốt trong việc củng cố “niềm tin xanh”, giảm thiểu lo ngại về “tẩy xanh” và nâng cao uy tín thương hiệu.

Đối với truyền thông và cộng đồng

Cần định hướng lại thông điệp nhằm thúc đẩy sự chuyển dịch từ “mua xanh” sang “tiêu dùng trọn vòng đời”, nhấn mạnh rằng hành vi tiêu dùng chỉ thực sự hoàn tất khi sản phẩm được quay trở lại chu trình tái chế. Thay vì những lời kêu gọi khô khan để khuyến khích lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường, các chiến dịch truyền thông cần tái định nghĩa tái chế như một phần tất yếu của lối sống hiện đại, bình dân hóa kiến thức về kinh tế tuần hoàn bằng phong cách truyền thông gần gũi, ngôn ngữ giới trẻ, tiếp tục đẩy mạnh các video tuyên truyền viral của lực lượng công an trên mạng xã hội, lan tỏa mạnh mẽ thông qua sự hài hước, bắt trend trên các nền tảng Facebook hay Tiktok.

Đồng thời, việc xây dựng và lan tỏa các chuẩn mực xã hội mới là yếu tố then chốt, trong đó hành vi như: trả vỏ bao bì, phân loại rác hay tham gia logistics ngược được “biểu tượng hóa” như một hành động văn minh, có trách nhiệm và mang tính bản sắc của thế hệ trẻ. Thông qua việc tận dụng sức lan tỏa của các cộng đồng nhỏ (micro-communities) và nền tảng mạng xã hội, các hành vi tích cực có thể được khuếch đại theo hiệu ứng đám đông, từ đó góp phần xóa bỏ rào cản tâm lý như “bù trừ đạo đức”, biến việc tham gia vào logistics ngược trở thành một thói quen tự nhiên và bền vững trong cộng đồng.

Tài liệu tham khảo:

1. Auger, P., & Devinney, T. M. (2007). Do what consumers say matter? The misalignment of preferences with unconstrained ethical intentions. Journal of business ethics, 76(4), 361-383.

2. Bhattacharya, C. B., & Sen, S. (2004). Doing better at doing good: When, why, and how consumers respond to corporate social initiatives. California management review, 47(1), 9-24.

3. Bình Nguyên (2024). Vinamilk thúc đẩy tiêu dùng xanh bằng chương trình tái sinh vỏ hộp sữa. https://www.qdnd.vn/xa-hoi/tin-tuc/vinamilk-thuc-day-tieu-dung-xanh-bang-chuong-trinh-tai-sinh-vo-hop-sua-802807

4. Blake, J. (1999). Overcoming the ‘value‐action gap’in environmental policy: Tensions between national policy and local experience. Local environment, 4(3), 257-278

5. Bộ Công Thương (2024). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024 khu thương mại tự do. Nxb Công Thương.

6. Bộ Công Thương (2025). Người tiêu dùng sẵn lòng chi trả cao hơn cho sản phẩm xanh. https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/nguoi-tieu-dung-san-long-chi-tra-cao-hon-cho-san-pham-xanh.html

7. Carroll, A. B. (1991). The pyramid of corporate social responsibility: Toward the moral management of organizational stakeholders. Business Horizons, 34(4), 39-48.

8. Chen, Y. S. (2010). The drivers of green brand equity: Green brand image, green satisfaction, and green trust. Journal of Business ethics, 93(2), 307-319.

9. Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg về việc phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

10. Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

11. Ghisellini, P., Cialani, C., & Ulgiati, S. (2016). A review on circular economy: the expected transition to a balanced interplay of environmental and economic systems. Journal of Cleaner production, 114, 11-32.

12. Govindan, K., & Soleimani, H. (2017). A review of reverse logistics and closed-loop supply chains: a Journal of Cleaner Production focus. Journal of cleaner production, 142, 371-384.

13. LaPiere, R. T. (1934). Attitudes vs. actions. Social forces, 13(2), 230-237.

14. Nguyễn Nhiều Lộc (2025). Logistics ngược trong chiến lược kinh tế tuần hoàn. https://netzero.vn/logistics-nguoc-trong-chien-luoc-kinh-te-tuan-hoan/

15. Nhật Quang và Tuấn Vũ (2018). Phát triển bền vững là trách nhiệm chung của hệ thống chính trị, toàn xã hội và mỗi cá nhân. https://congthuong.vn/phat-trien-ben-vung-la-trach-nhiem-chung-cua-he-thong-chinh-tri-toan-xa-hoi-va-moi-ca-nhan-105586.html

16. Quoc, T. N., Phuc, N. N., & Duong, N. H. (2025). Examining green packaging, branding, and eco-labeling strategies: The case of young consumers' perceptions and responses in F&B industry. Cleaner and Responsible Consumption, 16, 100258.

17. Rgers, D. S., & Tibben-Lembke, R. S. (1999). Going backwards: Reverse logistics trends and practices. Reverse Logistics Executive Council.

18. Schdeva, S., Iliev, R., & Medin, D. L. (2009). Sinning saints and saintly sinners: The paradox of moral self-regulation. Psychological science, 20(4), 523-528.

19. Sdin, M. A. F., Ma’rof, A. A., Abdullah, H., & Zarimohzzabeih, Z. (2023). Inconvenience and perceived behavioral control as the main predictive factors of recycling behavior: Malaysian University students context. International Journal of Academic Research in Business and Social Sciences, 13(14).

20. Việt Hoàng (2025). Greenwashing: Khi sống xanh chỉ là ảo giác. https://congnghiepmoitruong.vn/greenwashing-khi-song-xanh-chi-la-ao-giac-16241.html

21. World Economic Forum (2022). Gen Z cares about sustainability more than anyone else - and is starting to make others feel the same. https://www.weforum.org/stories/2022/03/generation-z-sustainability-lifestyle-buying-decisions/

22. World Economic Forum (2025). How Viet Nam’s informal waste workers are leading the plastic pollution fight. https://www.weforum.org/stories/2025/08/green-warriors-viet-nams-informal-waste-workers/

Ngày nhận bài: 8/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/7/2026; Ngày duyệt đăng: 28/7/2026

Các tin khác

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Trên các sàn thương mại điện tử, khu vực đánh giá - nơi tập hợp điểm sao, lời bình luận, ảnh chụp thực tế và video phản hồi - là phần nội dung thường được tham khảo sau cùng trước khi khách hàng xác nhận đặt hàng.
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới

Hạ tầng logistics nông nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, giảm chi phí, hạn chế tổn thất và tăng khả năng kết nối thị trường.
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Chuyển đổi số đang tái định hình việc làm phi chính thức, tạo cơ hội tiếp cận việc làm mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức.
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính quốc tế là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo.
​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức

Hiệu quả chuyển đổi số tại các DNNVV không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực lãnh đạo, cấu trúc tổ chức và khả năng phối hợp nguồn lực. Nghiên cứu làm rõ vai trò của quản trị đồng tâm và khả năng học tập tổ chức trong việc nâng cao hiệu quả chuyển đổi số của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Với tiềm năng phát triển, dân số đông và vị trí địa lý thuận lợi, TP. Hồ Chí Minh là nơi tập trung số lượng doanh nghiệp logistics lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 70% trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính của khu vực phía Nam.
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Trong những năm gần đây, công bố thông tin về quản trị doanh nghiệp trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của hệ thống thông tin mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá chất lượng doanh nghiệp.
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh

Những yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực không thể dừng lại ở hoạt động tuyển dụng và đào tạo, mà cần được tiếp cận theo hướng chiến lược, trong đó tạo động lực làm việc giữ vai trò trung tâm.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.