Mô hình tác động của các tác nhân trong logistics ngược đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng
ThS. Đoàn Ngọc Bảo Trâm
Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II (HVCT)
Email: [email protected]
Tóm tắt
Bài viết đề xuất mô hình nghiên cứu về tác động của các tác nhân trong logistics ngược đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu trước và vận dụng lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan và quan điểm dựa vào nguồn lực, nghiên cứu làm rõ vai trò của logistics ngược trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, nhu cầu đổi trả gia tăng và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao. Kết quả phân tích cho thấy logistics ngược có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí xử lý hàng hoàn trả, tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện dịch vụ sau bán hàng, nâng cao hình ảnh thương hiệu và gia tăng kết quả kinh tế. Bên cạnh đó, áp lực thể chế thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ các quy định về môi trường, chất lượng và trách nhiệm thu hồi sản phẩm; trong khi năng lực công nghệ hỗ trợ kiểm soát dòng hàng hoàn trả, quản lý dữ liệu và nâng cao hiệu quả vận hành.
Từ khóa: Logistics ngược, kết quả kinh tế, hàng tiêu dùng, lý thuyết thể chế, năng lực cạnh tranh.
Abstract
This study examines the relationship between reverse logistics drivers and the economic performance of consumer goods enterprises. In the context of rapid market changes, increasing competitive pressure, and growing demands for environmental responsibility, reverse logistics has become an important component of supply chain management. The study applies a qualitative approach through document analysis, reviewing previous studies published in reputable international journals. The analysis focuses on key factors affecting reverse logistics implementation, including institutional pressure, technological capability, stakeholder relationships, and resource-based advantages. The findings indicate that reverse logistics in consumer goods enterprises is driven not only by economic benefits but also by legal compliance, environmental concerns, and corporate social responsibility. Effective planning, implementation, and control of reverse logistics activities can help enterprises reduce waste, optimize resource utilization, improve customer service, and enhance economic outcomes. In addition, institutional pressure and technological capability are identified as critical antecedents that positively influence both reverse logistics implementation and business performance.
Keywords: Reverse logistics, Economic results, consumer goods, competitive capacity.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng, logistics ngược càng trở nên quan trọng do đặc điểm sản phẩm có vòng đời ngắn, nhu cầu đổi trả khá phổ biến, khối lượng hàng hóa lớn và yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ sau bán hàng (Amenta & Ramsey, 2010). Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống logistics ngược hiệu quả, hàng hóa hoàn trả có thể được phân loại, tái phân phối, tái chế hoặc xử lý đúng cách, từ đó hạn chế thất thoát tài nguyên, giảm chi phí tồn kho và góp phần cải thiện kết quả kinh tế (Pokharel & Mutha, 2009). Nói cách khác, triển khai logistics ngược có thể tác động tích cực đến doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp. Đây cũng là cơ sở để hình thành giả thuyết cho rằng triển khai logistics ngược có ảnh hưởng tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng. Bên cạnh đó, việc triển khai logistics ngược trong doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu nội tại mà còn chịu ảnh hưởng mạnh từ áp lực thể chế. Các quy định của Nhà nước về bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm thu hồi sản phẩm, xử lý chất thải và yêu cầu ngày càng cao từ xã hội đang tạo ra sức ép buộc doanh nghiệp phải tổ chức lại chuỗi cung ứng theo hướng bền vững hơn. Với ngành hàng tiêu dùng, nơi sản phẩm gắn trực tiếp với đời sống hằng ngày của người dân, doanh nghiệp càng phải chú trọng đến tính an toàn, minh bạch và trách nhiệm xã hội. Chính vì vậy, áp lực thể chế không chỉ thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường triển khai logistics ngược mà còn có thể tạo tác động tích cực đến kết quả kinh tế trong dài hạn thông qua việc nâng cao uy tín thương hiệu, giảm rủi ro pháp lý và củng cố niềm tin của khách hàng.
Ngoài áp lực thể chế, năng lực công nghệ cũng là một yếu tố đặc biệt quan trọng trong quá trình triển khai logistics ngược và nâng cao kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ vào theo dõi đơn hàng, quản lý hàng hoàn trả, kiểm soát tồn kho, phân tích dữ liệu khách hàng và kết nối thông tin giữa các bộ phận sẽ giúp doanh nghiệp xử lý nhanh hơn, chính xác hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Với những doanh nghiệp hàng tiêu dùng có quy mô lớn, lượng giao dịch cao và mạng lưới phân phối rộng, năng lực công nghệ còn đóng vai trò như một nguồn lực chiến lược, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng, hỗ trợ đổi mới hoạt động và cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường (Agrawal et al., 2015).
Hơn nữa, xét dưới góc độ lý thuyết các bên liên quan, doanh nghiệp hàng tiêu dùng có mối quan hệ mật thiết với khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và cộng đồng xã hội. Vì vậy, việc triển khai logistics ngược hiệu quả không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các bên liên quan. Đồng thời, dưới góc nhìn quan điểm dựa vào nguồn lực, năng lực công nghệ, khả năng phối hợp chuỗi cung ứng và năng lực tổ chức logistics ngược có thể được xem là những nguồn lực nội tại quan trọng giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Từ đó, nghiên cứu mối quan hệ giữa các tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng có ý nghĩa cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược phù hợp nhằm tổ chức logistics ngược hiệu quả hơn và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh mới (Amenta & Ramsey, 2010; De Brito & Dekker, 2004).
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Lý thuyết liên quan
Lý thuyết thể chế: Lý thuyết này nhấn mạnh rằng áp lực từ môi trường sẽ thúc đẩy các hoạt động kinh doanh (Willmott, 2015). Trong lĩnh vực tổ chức, áp lực được hình thành thông qua cơ chế cưỡng chế, cơ chế bắt chước và cơ chế quy phạm. Cơ chế cưỡng chế đề cập đến sự chi phối của doanh nghiệp bởi áp lực chính thức hoặc không chính thức từ các tổ chức khác, thường được thể hiện qua luật lệ của chính phủ. Quyết định số 16/2015/QĐ-TTg của Chính phủ Việt Nam về việc thu hồi và xử lý sản phẩm thải bỏ tạo ra áp lực cưỡng chế đối với doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự tăng lên của nhận thức môi trường từ phía khách hàng cũng là một áp lực quan trọng. Khách hàng ngày càng ưa chuộng sản phẩm thân thiện với môi trường, tạo ra áp lực từ cơ chế quy phạm đối với doanh nghiệp hàng tiêu dùng. Điều này buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh hoạt động của họ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Ngoài ra, sự tăng cường nhu cầu trả lại sản phẩm cũng đặt ra yêu cầu về sự đáp ứng của doanh nghiệp.
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) cho rằng doanh nghiệp không chỉ tồn tại để tối đa hóa lợi ích cho chủ sở hữu, mà còn phải quan tâm đến lợi ích của tất cả các bên có liên quan như khách hàng, người lao động, nhà cung cấp, nhà phân phối, cơ quan quản lý, cộng đồng và xã hội. Theo lý thuyết này, kết quả hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng cân bằng và duy trì mối quan hệ hài hòa với các nhóm lợi ích đó (Mahajan et al., 2023). Đối với doanh nghiệp hàng tiêu dùng, tác động của lý thuyết này rất rõ vì ngành này gắn trực tiếp với nhu cầu hằng ngày của người tiêu dùng và chịu ảnh hưởng lớn từ uy tín thương hiệu. Khi doanh nghiệp đáp ứng tốt kỳ vọng của khách hàng về chất lượng, giá cả và an toàn sản phẩm, quan tâm đến quyền lợi người lao động, duy trì quan hệ ổn định với nhà cung cấp và thực hiện trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp sẽ nâng cao hình ảnh, củng cố lòng trung thành của khách hàng và tạo nền tảng tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận.
Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Lý thuyết này cho rằng kết quả hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn lực và năng lực nội tại mà doanh nghiệp sở hữu và kiểm soát. Theo lý thuyết này, doanh nghiệp không tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững chỉ nhờ điều kiện thị trường bên ngoài, mà quan trọng hơn là nhờ những nguồn lực có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và khó thay thế như thương hiệu, công nghệ, hệ thống phân phối, kinh nghiệm quản lý, dữ liệu khách hàng và năng lực đổi mới. Đối với doanh nghiệp hàng tiêu dùng, RBV có ý nghĩa rất lớn vì đây là lĩnh vực cạnh tranh cao, sản phẩm dễ bị sao chép và nhu cầu thị trường thay đổi nhanh (Lockett & Thompson, 2001).
Tổng quan nghiên cứu
Logistics ngược: Trong những thập kỷ đầu của thập kỷ 1970, thuật ngữ như “kênh ngược” và “dòng ngược” đã xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là trong ngữ cảnh của vấn đề tái chế (Rubio et al., 2008). Kể từ đó, nhiều khái niệm về logistics ngược đã được đề xuất, và chúng đã trải qua sự biến đổi theo thời gian, được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau. Logistics ngược là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách có hiệu quả và mang lại lợi nhuận các dòng nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm và thông tin liên quan từ điểm tiêu thụ tới điểm xuất xứ nhằm mục đích thu lại giá trị hoặc xử lý một cách hợp lý (Dragan et al., 2018).
b) Kết quả kinh tế: Trong ngữ cảnh của logistics ngược, kết quả kinh tế được đánh giá thông qua hai góc độ chính: khía cạnh tài chính và phi tài chính. Trên góc độ tài chính, theo quan điểm của Willmott (2015), kết quả kinh tế thể hiện những lợi ích trực tiếp như giảm chi phí và tăng cường lợi nhuận cho doanh nghiệp. Ngược lại, từ góc độ phi tài chính, kết quả kinh tế được hiểu là những ảnh hưởng gián tiếp như cải thiện sự hài lòng của khách hàng và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
Tác nhân trong logistics ngược và kết quả kinh tế:
Yếu tố triển khai logistics ngược: Trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, trải nghiệm sau mua có ảnh hưởng lớn đến mức độ hài lòng, lòng trung thành và khả năng mua lại của khách hàng, nên logistics ngược hiệu quả có thể gián tiếp thúc đẩy doanh thu và gia tăng giá trị thương hiệu. Ngoài ra, hoạt động này còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tiêu dùng xanh. Tuy nhiên, nếu triển khai thiếu đồng bộ, logistics ngược có thể làm tăng chi phí vận chuyển, lưu kho, kiểm định và xử lý hàng thu hồi (Mahajan et al., 2023). Vì vậy, tác động kinh tế của logistics ngược phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý, hệ thống công nghệ và khả năng phối hợp của doanh nghiệp, nhưng nhìn chung đây là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hàng tiêu dùng nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững.
Yếu tố áp lực thể chế: Áp lực về thể chế có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng vì nó tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp tổ chức hoạt động, phân bổ chi phí và xây dựng chiến lược cạnh tranh (Lockett & Thompson, 2001). Trước hết, các quy định của Nhà nước về thuế, tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, ghi nhãn hàng hóa hay quyền lợi người tiêu dùng buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này có thể làm tăng chi phí vận hành, chi phí kiểm định, chi phí điều chỉnh quy trình và đầu tư công nghệ.
Yếu tố năng lực công nghệ: Năng lực công nghệ có tác động rất lớn đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, doanh thu và khả năng cạnh tranh trên thị trường (De Brito & Dekker, 2004). Trước hết, việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất, quản lý kho, vận chuyển và bán hàng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động, giảm lãng phí và tiết kiệm chi phí vận hành. Nhờ đó, giá thành sản phẩm được tối ưu, biên lợi nhuận được cải thiện. Bên cạnh đó, công nghệ còn hỗ trợ doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó dự báo nhu cầu chính xác hơn, xây dựng chiến lược marketing phù hợp và nâng cao chất lượng dịch vụ.
ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Trên cơ sở lược khảo và kế thừa các nghiên cứu liên quan trước đây, tác giả đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu như Hình.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Giả thuyết nghiên cứu
H1: Triển khai logistics ngược của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng.
Giả thuyết này được xây dựng trên cơ sở cho rằng logistics ngược là một hoạt động góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực trong doanh nghiệp. Việc thu hồi, phân loại, tái sử dụng, tái chế hoặc xử lý hàng hóa sau tiêu dùng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí thất thoát, chi phí nguyên vật liệu và chi phí xử lý tồn kho mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ sau bán hàng. Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng, triển khai logistics ngược hiệu quả còn góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng, củng cố hình ảnh thương hiệu và từ đó cải thiện doanh thu, lợi nhuận cũng như kết quả kinh tế tổng thể (Rubio et al., 2008).
H2: Áp lực thể chế có ảnh hưởng tích cực đến triển khai logistics ngược của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng.
Giả thuyết này xuất phát từ quan điểm cho rằng các áp lực thể chế, bao gồm quy định pháp luật, tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu từ cơ quan quản lý và kỳ vọng của xã hội, có vai trò định hướng hành vi của doanh nghiệp. Trong bối cảnh yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng phải chú trọng hơn đến việc thu hồi, tái chế và xử lý sản phẩm sau sử dụng. Những áp lực này tạo ra động lực để doanh nghiệp điều chỉnh quy trình hoạt động, đầu tư nguồn lực và xây dựng hệ thống logistics ngược phù hợp. Do đó, áp lực thể chế được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tích cực việc triển khai logistics ngược trong doanh nghiệp (Dragan et al., 2018).
H3: Áp lực thể chế có ảnh hưởng tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng.
Giả thuyết này cho rằng áp lực thể chế không chỉ tạo ra yêu cầu tuân thủ mà còn có thể mang lại những lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp trong dài hạn. Mặc dù việc đáp ứng các quy định và chuẩn mực thể chế có thể làm gia tăng chi phí trong ngắn hạn, song quá trình này giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, củng cố uy tín thương hiệu và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng, việc tuân thủ tốt các yêu cầu thể chế còn góp phần gia tăng niềm tin của khách hàng, nâng cao vị thế cạnh tranh và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường. Vì vậy, áp lực thể chế được kỳ vọng có tác động tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp (Lockett & Thompson, 2001).
H4: Năng lực công nghệ của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến triển khai logistics ngược của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng.
Giả thuyết này được hình thành dựa trên nhận định rằng năng lực công nghệ là điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp tổ chức và vận hành logistics ngược một cách hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ trong theo dõi sản phẩm, quản lý dữ liệu hoàn trả, phân loại hàng hóa, kiểm soát tồn kho và phối hợp thông tin giữa các bộ phận giúp doanh nghiệp nâng cao độ chính xác, tốc độ xử lý và khả năng ra quyết định. Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng, nơi số lượng hàng hóa lớn và tốc độ luân chuyển nhanh, năng lực công nghệ càng đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm chi phí và tăng hiệu quả thu hồi. Do đó, năng lực công nghệ được kỳ vọng thúc đẩy tích cực triển khai logistics ngược (De Brito & Dekker, 2004).
H5: Năng lực công nghệ của doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng.
Giả thuyết này được xây dựng trên cơ sở cho rằng năng lực công nghệ là nguồn lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và kết quả kinh tế. Đối với doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng, công nghệ hỗ trợ quản lý tồn kho, theo dõi đơn hàng, xử lý hàng hoàn trả, phân tích dữ liệu khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành. Khi doanh nghiệp có năng lực công nghệ tốt, quá trình ra quyết định sẽ nhanh hơn, chính xác hơn, khả năng đáp ứng thị trường được cải thiện, từ đó góp phần tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận (Amenta & Ramsey, 2010; Pokharel & Mutha, 2009).
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI
Nghiên cứu này đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đề xuất mô hình nghiên cứu về tác động của các tác nhân trong logistics ngược đến kết quả kinh tế của doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng. Trên nền tảng lý thuyết thể chế, lý thuyết các bên liên quan và quan điểm dựa vào nguồn lực, bài viết cho thấy logistics ngược không chỉ là hoạt động hỗ trợ sau bán hàng mà còn là một bộ phận quan trọng trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Đối với doanh nghiệp hàng tiêu dùng, nơi sản phẩm có vòng đời ngắn, khối lượng lưu chuyển lớn và nhu cầu đổi trả thường xuyên, việc triển khai logistics ngược hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí xử lý hàng hoàn trả, tối ưu hóa nguồn lực, cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Về mặt lý luận, nghiên cứu góp phần bổ sung cách tiếp cận tích hợp trong phân tích logistics ngược thông qua việc kết hợp các lý thuyết nền tảng để giải thích mối quan hệ giữa áp lực bên ngoài, nguồn lực nội tại và kết quả kinh tế của doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, mô hình đề xuất có thể hỗ trợ các doanh nghiệp hàng tiêu dùng nhận diện những yếu tố cần ưu tiên khi xây dựng chiến lược logistics ngược, đặc biệt là đầu tư công nghệ, hoàn thiện quy trình thu hồi và tăng cường phối hợp với các bên liên quan.
Tuy nhiên, nghiên cứu hiện mới dừng lại ở phương pháp định tính và đề xuất mô hình lý thuyết, chưa tiến hành kiểm định thực nghiệm. Vì vậy, các nghiên cứu trong tương lai có thể thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng để kiểm định các giả thuyết bằng phương pháp định lượng, chẳng hạn như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc PLS-SEM. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi sang những ngành hàng cụ thể như thực phẩm, mỹ phẩm, điện máy hoặc thương mại điện tử; đồng thời xem xét thêm vai trò trung gian của triển khai logistics ngược hoặc vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh và định hướng phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Agrawal, S., Singh, R. K., & Murtaza, Q. (2015). A literature review and perspectives in reverse logistics. Resources, conservation and recycling, 97, 76-92.
2. Amenta, E., & Ramsey, K. M. (2010). Institutional theory. In Handbook of politics: State and society in global perspective (pp. 15-39). Springer.
3. De Brito, M. P., & Dekker, R. (2004). A framework for reverse logistics. In Reverse logistics: Quantitative models for closed-loop supply chains (pp. 3-27). Springer.
4. Dragan, I., Dalessandri, D., Johnson, L. A., Tucker, A., & Walmsley, A. (2018). Impact of scientific and technological advances. European Journal of Dental Education, 22, 17-20.
5. Lockett, A., & Thompson, S. (2001). The resource-based view and economics. Journal of management, 27(6), 723-754.
6. Mahajan, R., Lim, W. M., Sareen, M., Kumar, S., & Panwar, R. (2023). Stakeholder theory. Journal of Business Research, 166, 114104.
7. Pokharel, S., & Mutha, A. (2009). Perspectives in reverse logistics: a review. Resources, conservation and recycling, 53(4), 175-182.
8. Rubio, S., Chamorro, A., & Miranda, F. J. (2008). Characteristics of the research on reverse logistics (1995–2005). International journal of production research, 46(4), 1099-1120.
9. Willmott, H. (2015). Why institutional theory cannot be critical. Journal of Management Inquiry, 24(1), 105-111.
| Ngày nhận bài: 23/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/4/2026; Ngày duyệt đăng: 24/4/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Năng lực hạ tầng logistics nông nghiệp tại TP. Huế: Thực trạng và cơ hội trong bối cảnh mới
Chuyển đổi số và việc làm phi chính thức ở Việt Nam giai đoạn 2020-2024
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024
Vai trò trung gian của quản trị đồng tâm trong thúc đẩy hiệu quả chuyển đổi số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam dưới sự điều tiết của khả năng học tập tổ chức
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
Công bố thông tin quản trị doanh nghiệp, giá trị và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Nâng cao động lực làm việc cho người lao động tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Phúc Hảo, TP. Hồ Chí Minh
